Nghiên cứu thực trạng bảo tồn loài vàng tâm manglietia fordiana hemsl oliv tại khu bảo tồn thiên nhiên pù hu thanh hóa

Nghiên cứu thực trạng bảo tồn Vàng Tâm (Manglietia fordiana) tại Pù Hu, Thanh Hóa. Phân tích hiện trạng, thách thức và giải pháp bảo vệ loài cây quý.

Trường đại học

Trường Đại Học Lâm Nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp
75
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC HÌNH

ĐẶT VẤN ĐỀ

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU

1.1. Tình hình nghiên cứu trên thế giới

1.1.1. Nghiên cứu đặc điểm sinh học, sinh thái loài cây

1.1.2. Nghiên cứu về loài Vàng Tâm

1.2. Tình hình nghiên cứu ở Việt Nam

1.3. Nhận xét, đánh giá chung

2. CHƯƠNG 2: MỤC TIÊU - ĐỐI TƯỢNG - NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Mục tiêu nghiên cứu

2.1.1. Mục tiêu chung

2.1.2. Mục tiêu cụ thể

2.2. Đối tượng nghiên cứu

2.3. Nội dung nghiên cứu

2.4. Phương pháp nghiên cứu

2.4.1. Phương pháp kế thừa

2.4.2. Phương pháp chuyên gia

2.4.3. Phương pháp đánh giá nhanh có sự tham gia của cộng đồng

2.4.4. Phương pháp thu thập, điều tra, khảo sát thực địa

2.4.4.1. Điều tra phân bố của loài
2.4.4.2. Phương pháp thu mẫu, xử lý mẫu vật và xác định tên cây
2.4.4.3. Mô tả đặc điểm hình thái của loài
2.4.4.4. Điều tra đặc điểm vật hậu
2.4.4.5. Điều tra cây tái sinh

2.4.5. Phương pháp nội nghiệp

2.4.6. Phương pháp thống kê, phân tích

3. CHƯƠNG 3: ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN KINH TẾ XÃ HỘI

3.1. Đặc điểm khu vực nghiên cứu

3.1.1. Vị trí KBTTN Pù Hu

3.1.2. Điều kiện tự nhiên, kinh tế, xã hội của KBTTN Pù Hu

3.1.2.1. Đặc điểm địa hình, địa chất, thổ nhưỡng
3.1.2.2. Đặc điểm thảm thực vật rừng
3.1.2.3. Đa dạng thực vật
3.1.2.4. Đặc điểm kinh tế xã hội

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

4.1. Khảo sát điều tra đánh giá hiện trạng, phân bố và đặc tính sinh vật học, sinh thái và cấu trúc tổ thành loài của loài cây Vàng tâm (Manglietia fordiana(Hemsl.)Oliv và tại Khu BTTN Pù Hu

4.2. Đặc điểm hình thái và nhận biết loài Vàng tâm Manglietia fordiana (Hemsl.)

4.3. Điều tra hiện trạng phân bố và cấu trúc tổ thành rừng nơi có Vàng Tâm Manglietia fordiana(Hemsl.)

4.4. Điều tra đặc điểm sinh trưởng, tái sinh

4.4.1. Điều tra tái sinh quanh cây mẹ

4.4.2. Điều tra đặc điểm tái sinh trên ô dạng bản diện tích ÔTC dạng bản

4.5. Các mối đe dọa, dự báo tính nguy cấp trên địa bàn đến loài Vàng tâm Manglietia fordiana (Hemsl.)

4.5.1. Đánh giá các mối đe doạ đến loài

4.6. Công tác bảo tồn loài Vàng tâm

KẾT LUẬN - TỒN TẠI VÀ KHUYẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Vàng Tâm Pù Hu Khám phá nguồn gen quý hiếm tại Thanh Hóa

Loài Vàng Tâm (Manglietia fordiana) là một trong những nguồn gen quý hiếm của hệ thực vật Việt Nam, được ghi danh trong Sách Đỏ Việt Nam do nguy cơ suy giảm nghiêm trọng. Khu BTTN Pù Hu tại Thanh Hóa được xác định là một trong những khu vực còn lại có sự phân bố tự nhiên của loài cây gỗ giá trị này. Nghiên cứu thực trạng bảo tồn loài Vàng Tâm tại đây không chỉ mang ý nghĩa khoa học mà còn là nhiệm vụ cấp bách để bảo vệ đa dạng sinh học Thanh Hóa. Loài cây này có giá trị kinh tế cao nhờ chất gỗ tốt, thớ mịn, màu vàng đặc trưng và có mùi thơm nhẹ, không bị mối mọt hay biến dạng sau khi khô, rất được ưa chuộng trong sản xuất đồ mỹ nghệ và nội thất cao cấp. Tuy nhiên, chính giá trị kinh tế của gỗ vàng tâm đã đẩy loài cây này vào tình trạng bị săn lùng và khai thác quá mức. Việc hiểu rõ về đặc điểm sinh thái Vàng Tâm, cấu trúc quần thể và khả năng tái sinh tự nhiên là cơ sở khoa học vững chắc để xây dựng các giải pháp bảo tồn hiệu quả. Nghiên cứu tại Pù Hu tập trung đánh giá hiện trạng phân bố, mật độ cá thể, cấu trúc lâm phần nơi có Vàng Tâm sinh sống, đồng thời phân tích các mối đe dọa trực tiếp và gián tiếp. Mục tiêu cuối cùng là đề xuất các chiến lược bảo tồn tại chỗ (in-situ) và phát huy vai trò cộng đồng địa phương trong việc bảo vệ và phát triển bền vững loài cây bản địa đặc trưng này, góp phần duy trì sự toàn vẹn của hệ sinh thái rừng Pù Hu.

1.1. Giới thiệu tổng quan về loài Manglietia fordiana

Manglietia fordiana (Hemsl.) Oliv, thường được gọi là cây Vàng Tâm, là loài cây gỗ lớn thường xanh thuộc họ Ngọc lan (Magnoliaceae). Cây có thể đạt chiều cao 25-30m và đường kính thân lên tới 70-80cm. Đặc điểm nhận dạng nổi bật là vỏ cây màu xám trắng, thịt gỗ vàng nhạt. Lá cây dày, hình mác, mặt trên xanh bóng và mặt dưới có ánh bạc. Theo các tài liệu nghiên cứu, Vàng Tâm ra hoa vào tháng 3-5 và kết quả vào tháng 9-10. Đây là loài cây trung tính, ưa đất ẩm, hơi chua và tầng đất dày, thường mọc rải rác trong các khu rừng rậm thường xanh ở độ cao từ 100-700m. Tại Việt Nam, Vàng Tâm phân bố chủ yếu ở các tỉnh phía Bắc như Lào Cai, Hà Giang, Tuyên Quang và Thanh Hóa. Với những đặc tính ưu việt của gỗ, loài cây này không chỉ có giá trị kinh tế mà còn mang ý nghĩa văn hóa và sinh thái quan trọng, là một phần không thể thiếu trong cấu trúc của các hệ sinh thái rừng Pù Hu.

1.2. Tầm quan trọng của việc bảo tồn loài nguy cấp tại Pù Hu

Bảo tồn loài nguy cấp như Vàng Tâm tại Khu BTTN Pù Hu là một nhiệm vụ chiến lược. Khu bảo tồn này là một trong những lá phổi xanh quan trọng của vùng Bắc Trung Bộ, nơi có giá trị cao về đa dạng sinh học. Việc bảo vệ Vàng Tâm đồng nghĩa với việc bảo vệ một nguồn gen quý hiếm và duy trì sự cân bằng của hệ sinh thái. Sự tồn tại của loài cây này là chỉ thị cho sức khỏe của khu rừng. Nếu Vàng Tâm biến mất, cấu trúc rừng sẽ thay đổi, ảnh hưởng đến môi trường sống của nhiều loài động thực vật khác. Hơn nữa, công tác bảo tồn còn giúp nâng cao nhận thức của cộng đồng, tạo cơ sở cho các hoạt động phát triển bền vững, như du lịch sinh thái và nghiên cứu khoa học. Theo Báo cáo dự án của KBTTN Pù Hu (2011-2014), việc bảo tồn các loài bản địa đặc trưng như Sến mật và Vàng Tâm là nhiệm vụ ưu tiên hàng đầu, nhằm chống lại sự suy thoái tài nguyên và gìn giữ di sản thiên nhiên cho các thế hệ tương lai.

II. Thực trạng quần thể Vàng Tâm và các mối đe dọa cấp bách

Nghiên cứu thực trạng quần thể Vàng Tâm tại Khu BTTN Pù Hu cho thấy một bức tranh đáng báo động. Hiện tại, các cá thể Vàng Tâm còn lại rất ít, phân bố rải rác với mật độ thấp, chủ yếu tập trung ở những khu vực địa hình hiểm trở, khó tiếp cận. Trước thập niên 90, khu vực này từng là một vựa gỗ lớn, nhưng tình trạng khai thác gỗ trái phép và phá rừng làm nương rẫy đã làm suy giảm nghiêm trọng số lượng cá thể. Các mối đe dọa đến đa dạng sinh học tại đây rất đa dạng. Mối đe dọa trực tiếp và nghiêm trọng nhất là việc khai thác gỗ Vàng Tâm để phục vụ nhu cầu thương mại. Bên cạnh đó, việc người dân xâm lấn đất rừng để canh tác nông nghiệp đã dẫn đến mất môi trường sống tự nhiên của loài. Các hoạt động này không chỉ làm giảm số lượng cây trưởng thành mà còn phá hủy lớp cây tái sinh, khiến khả năng phục hồi tự nhiên của quần thể gần như bằng không. Một yếu tố khác là sự thiếu nhận thức của một bộ phận người dân địa phương, cùng với áp lực kinh tế khiến họ phụ thuộc vào tài nguyên rừng. Các hoạt động như thu hái lâm sản phụ, chăn thả gia súc tự do trong rừng cũng gián tiếp tác động tiêu cực đến môi trường sống của Vàng Tâm. Nếu không có các biện pháp can thiệp khẩn cấp, nguồn gen quý hiếm này có nguy cơ tuyệt chủng cục bộ tại Pù Hu.

2.1. Phân tích nạn khai thác gỗ trái phép và tác động

Tình trạng khai thác gỗ trái phép là nguyên nhân chính dẫn đến sự suy giảm của quần thể Vàng Tâm tại Pù Hu. Do giá trị kinh tế của gỗ Vàng Tâm rất cao, các đối tượng khai thác bất hợp pháp thường nhắm đến những cây trưởng thành, có đường kính lớn. Hoạt động này không chỉ làm cạn kiệt nguồn tài nguyên mà còn gây ra những tác động tiêu cực dây chuyền. Việc chặt hạ một cây gỗ lớn sẽ tạo ra khoảng trống trong tán rừng, làm thay đổi vi khí hậu, tạo điều kiện cho các loài cây ưa sáng, cỏ dại xâm lấn và cản trở quá trình tái sinh tự nhiên của Vàng Tâm. Theo các cán bộ kiểm lâm tại Khu BTTN Pù Hu, mặc dù công tác tuần tra được tăng cường, địa hình hiểm trở và mạng lưới thông tin của lâm tặc gây ra rất nhiều khó khăn trong việc ngăn chặn. Tác động của việc khai thác này là không thể phục hồi trong thời gian ngắn, làm mất đi những cây mẹ có khả năng cung cấp hạt giống tốt nhất cho thế hệ tương lai.

2.2. Nguy cơ mất môi trường sống do canh tác nương rẫy

Bên cạnh khai thác gỗ, việc mất môi trường sống do mở rộng diện tích canh tác nương rẫy là một mối đe dọa nghiêm trọng khác. Theo điều tra kinh tế - xã hội trong khu vực, đời sống của người dân vùng đệm còn nhiều khó khăn, thu nhập chủ yếu dựa vào nông lâm nghiệp. Đặc biệt, phương thức canh tác du canh du cư của một bộ phận đồng bào dân tộc thiểu số đã tàn phá nhiều diện tích rừng. Họ phát quang, đốt rừng để lấy đất trồng lúa nương, ngô, sắn. Quá trình này đã phá hủy hoàn toàn thảm thực vật nguyên sinh, bao gồm cả các cá thể Vàng Tâm non và môi trường đất đai nơi chúng sinh trưởng. Hệ quả là thực trạng quần thể ngày càng bị thu hẹp và phân mảnh, các quần thể nhỏ bị cô lập, làm giảm khả năng giao phấn và đa dạng di truyền, đẩy loài đến gần hơn với bờ vực tuyệt chủng.

III. Phương pháp nghiên cứu đặc điểm sinh thái loài Vàng Tâm

Để đánh giá chính xác thực trạng quần thể và đề xuất giải pháp bảo tồn hiệu quả, nghiên cứu đã áp dụng một hệ thống các phương pháp khoa học toàn diện. Trọng tâm là việc điều tra đặc điểm sinh thái Vàng Tâm và môi trường sống của chúng trong hệ sinh thái rừng Pù Hu. Phương pháp điều tra theo tuyến được sử dụng để xác định vùng phân bố loài Vàng Tâm. Các nhà nghiên cứu đã thiết lập 10 tuyến điều tra, mỗi tuyến dài tối thiểu 3km, bao phủ các dạng địa hình và tiểu khu khác nhau. Trên các tuyến này, các ô tiêu chuẩn (OTC) diện tích 1000m² được lập để thu thập dữ liệu chi tiết về cấu trúc lâm phần, tổ thành loài cây gỗ đi kèm, và các chỉ số sinh trưởng của Vàng Tâm (chiều cao, đường kính). Đặc biệt, công tác điều tra tái sinh tự nhiên được chú trọng thông qua việc lập các ô dạng bản (25m²) xung quanh cây mẹ và trong các OTC. Dữ liệu thu thập được xử lý bằng phương pháp thống kê lâm học để xác định mật độ, hệ số tổ thành và phân bố số cây theo cấp kính. Ngoài ra, nghiên cứu còn kế thừa dữ liệu từ các dự án trước đó và tham vấn ý kiến chuyên gia, cán bộ bảo tồn và người dân địa phương để có cái nhìn tổng thể và sâu sắc nhất về loài cây này.

3.1. Hiện trạng phân bố loài Vàng Tâm trong hệ sinh thái Pù Hu

Kết quả điều tra cho thấy phân bố loài Vàng Tâm tại Khu BTTN Pù Hu không đồng đều. Loài này chủ yếu được tìm thấy rải rác ở các xã Nam Tiến, Hiền Chung, Phú Sơn và Thanh Xuân, tập trung ở những khu vực có độ cao từ 100-700m, ven các khe suối và sườn núi có độ ẩm cao. Mật độ cá thể rất thấp, hiếm khi tạo thành các quần thể tập trung. Các cây Vàng Tâm thường mọc hỗn giao với nhiều loài cây gỗ khác như Dẻ, Re, Giổi, tạo nên cấu trúc điển hình của hệ sinh thái rừng Pù Hu. Sự phân bố manh mún này là một thách thức lớn cho công tác bảo tồn, vì nó làm tăng nguy cơ suy thoái di truyền do giao phối cận huyết. Dữ liệu từ các tuyến điều tra cho thấy những cây có đường kính lớn (trên 60cm) còn lại rất ít, phản ánh áp lực khai thác nặng nề trong quá khứ.

3.2. Đánh giá khả năng tái sinh tự nhiên và các yếu tố ảnh hưởng

Khả năng tái sinh tự nhiên của Vàng Tâm được đánh giá là rất yếu. Kết quả điều tra trong các ô dạng bản cho thấy số lượng cây tái sinh từ hạt rất hạn chế. Mặc dù cây mẹ vẫn ra hoa, kết quả hàng năm, nhưng tỷ lệ hạt nảy mầm và phát triển thành cây con sống sót rất thấp. Nguyên nhân có thể do nhiều yếu tố: điều kiện vi khí hậu dưới tán rừng đã thay đổi do khai thác, sự cạnh tranh của các loài cỏ dại, và động vật ăn hạt. Hơn nữa, các hoạt động của con người như chăn thả gia súc cũng làm tổn hại đến lớp cây non. Tái sinh chồi cũng được ghi nhận nhưng không đáng kể. Tình trạng tái sinh kém này là một chỉ báo nguy hiểm, cho thấy quần thể Vàng Tâm đang già đi và không có thế hệ kế cận đủ mạnh để thay thế, đe dọa sự tồn tại lâu dài của loài trong tự nhiên.

IV. Giải pháp bảo tồn tại chỗ in situ cho loài Vàng Tâm

Từ kết quả nghiên cứu thực trạng, các giải pháp bảo tồn tập trung vào phương pháp bảo tồn tại chỗ (in-situ), được xem là hướng đi bền vững nhất. Mục tiêu chính là bảo vệ các cá thể còn sót lại ngay trong môi trường sống tự nhiên của chúng và hỗ trợ quá trình phục hồi quần thể. Một trong những giải pháp trọng tâm là xác định và khoanh vùng các khu vực bảo vệ nghiêm ngặt, nơi có mật độ Vàng Tâm tương đối cao. Tại các khu vực này, mọi hoạt động tác động của con người đều bị cấm. Lực lượng kiểm lâm cần tăng cường tuần tra, kiểm soát để ngăn chặn triệt để nạn khai thác gỗ trái phép. Song song đó, cần triển khai các biện pháp kỹ thuật lâm sinh để thúc đẩy tái sinh tự nhiên. Các hoạt động này bao gồm việc phát quang dây leo, cây bụi xâm lấn quanh các cây mẹ để tạo điều kiện cho hạt nảy mầm và cây con phát triển. Đặc biệt, mô hình trồng bổ sung Vàng Tâm vào các khu rừng nghèo kiệt hoặc khoanh nuôi xúc tiến tái sinh là một giải pháp đầy hứa hẹn, như đã được thử nghiệm tại bản Vui, xã Thanh Xuân. Giải pháp này không chỉ giúp tăng số lượng cá thể mà còn làm giàu thêm đa dạng sinh học Thanh Hóa.

4.1. Xây dựng mô hình khoanh nuôi xúc tiến tái sinh tự nhiên

Mô hình khoanh nuôi xúc tiến tái sinh tự nhiên có trồng bổ sung là một sáng kiến quan trọng được đề xuất. Dựa trên hình ảnh thực địa tại bản Vui (xã Thanh Xuân), mô hình này đã cho thấy những kết quả ban đầu khả quan. Quy trình thực hiện bao gồm: lựa chọn các khoảnh rừng thứ sinh, có điều kiện lập địa phù hợp với đặc điểm sinh thái Vàng Tâm; tiến hành loại bỏ các loài cây cạnh tranh không có giá trị kinh tế; và trồng bổ sung các cây Vàng Tâm con được nhân giống từ nguồn hạt tại địa phương. Phương pháp này giúp rút ngắn thời gian phục hồi rừng, đảm bảo mật độ cây mục tiêu và duy trì được nguồn gen bản địa. Việc theo dõi, chăm sóc và bảo vệ các khu vực này cần sự tham gia của cả cán bộ bảo tồn và cộng đồng, tạo ra một mô hình phát triển bền vững hiệu quả.

4.2. Giám sát quần thể và ngăn chặn các mối đe dọa trực tiếp

Để bảo tồn tại chỗ (in-situ) thành công, công tác giám sát quần thể Vàng Tâm phải được thực hiện thường xuyên và có hệ thống. Cần xây dựng một cơ sở dữ liệu để theo dõi vị trí, tình trạng sinh trưởng và sức khỏe của từng cây Vàng Tâm đã được định danh, đặc biệt là các cây mẹ. Hoạt động giám sát giúp phát hiện sớm các dấu hiệu sâu bệnh hại hoặc các tác động tiêu cực khác. Quan trọng hơn, nó cung cấp thông tin cho lực lượng chức năng để kịp thời ngăn chặn các mối đe dọa đến đa dạng sinh học, nhất là hành vi khai thác gỗ trái phép. Việc ứng dụng công nghệ như GIS và ảnh viễn thám có thể hỗ trợ hiệu quả trong việc giám sát biến động tài nguyên rừng và phát hiện các điểm nóng về phá rừng, từ đó giúp công tác bảo vệ được chủ động và chính xác hơn.

V. Nâng cao vai trò cộng đồng địa phương trong công tác bảo tồn

Thành công của công tác bảo tồn cây Vàng Tâm không thể tách rời vai trò cộng đồng địa phương. Người dân sống trong vùng đệm của Khu BTTN Pù Hu vừa là đối tượng gây áp lực lên tài nguyên, vừa là lực lượng nòng cốt trong việc bảo vệ rừng. Do đó, các giải pháp bảo tồn phải gắn liền với việc cải thiện sinh kế và nâng cao nhận thức cho người dân. Cần đẩy mạnh công tác tuyên truyền, giáo dục về giá trị của đa dạng sinh học Thanh Hóa, tầm quan trọng của việc bảo vệ nguồn gen quý hiếm như Vàng Tâm. Khi người dân hiểu rằng bảo vệ rừng chính là bảo vệ nguồn nước, môi trường sống và tương lai của chính họ, họ sẽ tự giác tham gia. Bên cạnh đó, cần xây dựng các mô hình kinh tế thay thế, giúp người dân giảm sự phụ thuộc vào việc khai thác tài nguyên rừng. Các chương trình phát triển nông lâm kết hợp, trồng cây dược liệu dưới tán rừng, hay hỗ trợ chăn nuôi theo hướng bền vững là những hướng đi cần được khuyến khích. Việc giao khoán bảo vệ rừng cho các hộ gia đình hoặc cộng đồng thôn bản, kèm theo cơ chế chia sẻ lợi ích hợp lý, sẽ biến người dân từ người khai thác thành người bảo vệ tài nguyên hiệu quả nhất.

5.1. Xây dựng chính sách chia sẻ lợi ích và giao khoán bảo vệ

Một chính sách chia sẻ lợi ích công bằng và minh bạch là chìa khóa để huy động sự tham gia của cộng đồng. Việc thực hiện các hợp đồng giao khoán bảo vệ rừng cho các thôn bản cần được triển khai rộng rãi. Theo đó, cộng đồng sẽ nhận được hỗ trợ tài chính để thực hiện công tác tuần tra, bảo vệ diện tích rừng được giao. Lợi ích không chỉ dừng lại ở tiền công, mà còn có thể đến từ việc được phép thu hái bền vững một số loại lâm sản ngoài gỗ hoặc tham gia vào các dự án du lịch sinh thái. Chính sách này tạo ra quyền sở hữu và trách nhiệm, khuyến khích vai trò cộng đồng địa phương trong việc giám sát và ngăn chặn các hành vi xâm hại rừng, bao gồm cả khai thác gỗ trái phép.

5.2. Phát triển sinh kế bền vững giảm áp lực lên tài nguyên rừng

Để giảm áp lực lên hệ sinh thái rừng Pù Hu, cần tập trung hỗ trợ người dân phát triển bền vững các mô hình sinh kế. Thay vì phá rừng làm nương rẫy, chính quyền địa phương và ban quản lý khu bảo tồn có thể hỗ trợ kỹ thuật, con giống, cây giống để người dân phát triển các mô hình nông nghiệp thâm canh, hiệu quả cao trên diện tích đất hiện có. Ví dụ, phát triển mô hình vườn-rừng, trồng các loài cây ăn quả bản địa có giá trị, hoặc nuôi ong lấy mật từ hoa rừng. Những hoạt động này không chỉ mang lại thu nhập ổn định mà còn gắn kết người dân với việc bảo vệ rừng. Khi đời sống kinh tế được cải thiện, áp lực khai thác tài nguyên rừng sẽ giảm xuống, tạo điều kiện thuận lợi cho công tác bảo tồn loài nguy cấp như Vàng Tâm.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Rừng là nguồn tài nguyên vô cùng quý giá đối với mỗi quốc gia,rừng không những cung cấp cho chúng ta gỗ và lâm sản ngoài gỗ mà còn góp phần phát triển kinh tế xã hội có tác dụng bảo vệ đất,điều hòa khí hậu,cân bằng hệ sinh thái…bảo vệ môi trƣờng sống cho nhân loại và trong tƣơng lai. Việt Nam nằm trong vành đai khí hậu nhiệt đới gió mùa ẩm, với sự thay đổi từ điều kiện khí hậu ,đến địa hình tạo nên một hệ sinh thái vô cùng phong phú và đa dạng , là nơi hội tụ nhiều loài động thực vật,tạo điều kiện cho sự đa dạng sinh vật học phát triển. Những năm gần đây ,rừng ở nƣớc ta ngày càng bị suy giảm ngay cả về diện tích lẫn trữ lƣợng.Bên cạnh đó dẫn đến nhiều loài động thực vật quý hiếm bị mất dần trong đó có rất nhiều loài mà con ngƣời chƣa hiểu hết về giá trị của chúng.Trƣớc thực trạng nhƣ vậy ,đòi hỏi các cơ quan nhà nƣớc đặc biệt là ngành lâm nghiệp cần có những chiến lƣợc nhằm: Bảo tồn và phát triển những loài quý hiếm góp phần bảo vệ tính đa dạng sinh học và giữ gìn lại đƣợc nguồn gen Khu bảo tồn thiên nhiên Pù Hu với quy mô diện tích là 22.680,59 ha, thuộc địa bàn huyện Quan Hóa và Mƣờng Lát cách thành phố Thanh Hoá 130km về phía Tây Bắc, đƣợc biết đến bởi giá trị lớn về đa dạng sinh học. Trong Khu bảo tồn thiên nhiên Pù Hu gồm hệ sinh thái núi đất là chính xen kẽ với hệ sinh thái núi đá vôi.

Từ sự khác nhau về hệ sinh thái kéo theo có sự khác nhau về thảm thực vật cũng nhƣ số lƣợng và chủng loại động, thực vật. Thực vật Khu bảo tồn thiên nhiên Pù Hu thuộc khu hệ thực vật vùng Bắc Trung Bộ nhƣng có ảnh hƣởng của hệ thực vật vùng Tây Bắc cũng nhƣ hệ thực vật vùng núi phía Bắc Bộ. Theo kết quả Dự án điều tra lập danh lục động thực vật năm 2013 đã thống kê đƣợc 1.725 loài thực vật thuộc 696 chi, 170 họ thực vật thuộc 6 ngành. Trong đó có những họ thực vật chiếm ƣu thế nhƣ : Họ Cỏ (Poaceae), Họ Thầu Dầu (Euphorbiaceae), Họ Cúc (Asteraceae)…Về bảo vệ nguồn gen, trong Khu bảo tồn thiên nhiên Pù Hu qua điều tra sơ bộ có 28 loài cây quý hiếm đƣợc xếp trong 1 sách Đỏ của Việt Nam và trong Danh mục động thực vật rừng quý hiếm theo Nghị định 32/2006/NĐ-CP nhƣ: Trai Lý (Garcinia fagraeoides); Lan kim tuyến (Anoectochilus setaceus), Thông tre (Podocarpus neriifolius),.

những loài cây bản địa nhƣ: Sến mật (Madhuca Pasquieri); Vàng tâm Manglietia fordiana.) Oliv Từ thập niên 90 thế kỷ XX trở về trƣớc, trƣớc khi có Quyết định thành lập Khu bảo tồn thiên nhiên Pù Hu thì nơi đây là một vùng có rất nhiều tài nguyên rừng, là vựa gỗ của cả khu vực phía Tây Thanh Hoá, song do ngƣời dân nơi đây và từ nơi khác đến đã vào rừng khai thác gỗ, săn bắn chim thú để phục vụ tại chỗ và thƣơng mại. Đặc biệt là từ khi đồng bào dân tộc Mông di cƣ tự do từ các tỉnh phía Bắc đến các khu rừng đầu nguồn của huyện Quan Hoá (cũ), với việc phá rừng làm nƣơng rẫy, săn bắn động vật hoang dã. đã tàn phá một cách khủng khiếp tài nguyên rừng nơi đây, làm suy giảm nghiêm trọng tính đa dạng sinh học vốn có. Một số loài cây bản địa nhƣ: Giổi, Vàng tâm, Phay sừng, Sến mật trƣớc đây có phân bố rộng về diện tích, số lƣợng nhiều tại khu bảo tồn nay bị thu hẹp lại.

Hiện tại, loài Vàng tâm còn ít, phân bố rải rác với mật độ thấp tại khu bảo tồn Pù Hu.Nếu không có các biện pháp bảo vệ và phát triển thì nguồn động,thực vật phong phú này sẽ ngày càng cạn kiệt ,không có khả năng phục hồi,làm mất đi nhiều nguồn tài nguyên quý hiếm và mất sự phong phú đa dạng sinh học. Xuất phát từ yêu cầu thực tiễn trên tôi tiến hành thực hiện đề tài „Nghiên cứu thực trạng bảo tồn loài Vàng tâm Manglietia fordiana (Hemsl.) Oliv tại KBTTT Pù hu tỉnh Thanh hóa “ Tôi hy vọng với kết quả nghiên cứu sẽ góp phần nhỏ của mình để làm giàu thêm tƣ liệu nghiên cứu,cùng một số đề xuất để giúp cho việc nắm rõ tình hình phân bố các loài để có biện pháp quản lý,bảo vệ tốt nguồn tài nguyên cũng nhƣ để bảo tồn và phát triển nguồn tài nguyên này để phục vụ cho con ngƣời.Thông qua việc thực hiện đề tài, góp phần bảo vệ, bảo tồn tính đa dạng sinh học trong khu bảo tồn cũng nhƣ bảo tồn các loài cây bản địa trong khu vực; giúp cho cán bộ khu bảo tồn nâng cao kỹ năng điều tra sinh học, bảo tồn thiên nhiên. Nâng cao nhận thức của chính quyền và ngƣời dân địa phƣơng trong việc bảo vệ và phát triển rừng, bảo tồn thiên nhiên. 2 CHƢƠNG 1 TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU 1.Trên thế giới.1Nghiên cứu đặc điểm sinh học, sinh thái loài cây Hiện tƣợng thành tầng là một trong những đặc trƣng cơ bản về cấu trúc hình thái của quần thể thực vật và là cơ sở để tạo nên cấu trúc tầng thứ.

Phƣơng pháp vẽ biểu đồ mặt cắt đứng của rừng do David và P.W Risa (1933 - 1934) đề sƣớng và sử dụng lần đầu tiên ở Guyan, đến nay phƣơng pháp đó vẫn đƣợc sử dụng nhƣng nhƣợc điểm là chỉ minh hoạ đƣợc cách sắp xếp theo hƣớng thẳng đứng trong một diện tích có hạn. Cusen (1951) đã khắc phục bằng cách vẽ một số dài kề nhau và đƣa lại một hình tƣợng về không gian 3 chiều. Sampion Gripíit (1948) khi nghiên cứu rừng tự nhiên ở Ấn Độ và rừng ẩm nhiệt đới ở Tây Phi, đã kiến nghị phân cấp cây rừng thành 5 cấp.W (1952) [31] phân rừng ờ Nigeria thành 6 tầng, tƣơng ứng với chiều cao là 6 - 12m, 12 - 18m, 18 - 24m, 24 - 30m, 30 - 36m, 36 - 42m, nhƣng thực chất đây chỉ là các lớp chiều cao. P (1971) [28] nghi ngờ sự phân tầng rừng rậm nơi có độ cao dƣới 600m ở Puecto Rico và cho rằng không có sự tập trung khối tán ở một tầng riêng biệt nào cả.N (1964) [1] đã nghiên cứu các vấn đề cơ sở sinh thái học nói chung và cơ sở sinh thái học trong kinh doanh rừng mƣa nói riêng.

Trong đó, tác giả đã đi sâu nghiên cứu các nhân tố cấu trúc rừng, các kiểu xử lý về mặt lâm sinh áp dụng cho rừng mƣa nhiệt đởi. Theo tác giả, các phƣơng thức đều có hai mục tiêu rõ rệt: “ Mục tiêu thứ nhất là cải thiện rừng cây nguyên sinh vốn thƣờng hỗn loài và không đồng tuổi bằng cách đào thải những cây quá thành thục và vô dụng để tạo không gian sống thích hợp cho các loài cây còn lại sinh trƣờng; mục tiêu thứ hai là tạo lập tái sinh bằng cách xúc tiến tái sinh, thực hiện tái sinh nhân tạo hoặc giải phóng lớp cây tái sinh sẵn có đang ở trạng thái ngủ để thay thế cho những cây đã lấy ra khỏi rừng trong khai thác hoặc chăm sóc, nuôi dƣỡng rừng sau đó”. Từ đó, tác giả đã đƣa ra tổng kết hết sức phong phú về các nguyên lý tác động xử lý cài thiện rừng mƣa. 3 Catinot R (1965) [4] đã nghiên cứu cấu trúc hình thái rừng thông qua việc biểu diễn các phẫu đồ rừng, nghiên cứu các nhân tố cấu trúc sinh thái thông qua việc mô tả phân loại theo các khái niệm dạng sống, tầng phiến,.W (1968) [31] đã đi sâu nghiên cứu cấu trúc rừng mƣa nhiệt đới về mặt hình thái.

Theo tác giả, đặc điểm nổi bật của rừng mƣa nhiệt đới là tuyệt đại bộ phận thực vật đều thuộc thân gỗ và thƣờng có nhiều tầng, ông nhận định: "Rừng mưa thực sự là một quần lạc hoàn chỉnh và cầu kỳ nhất về mặt cấu tạo và cũng phong phú nhất về mặt loài cây".P (1971) [28] đã phân chia sinh thái học thực vật thành sinh thái học cá thể và sinh thái học quần thề. Sinh thái học cá thể nghiên cứu từng cá thể sinh vật hoặc từng loài. Trong đó chu kỳ sống và tập tính cũng nhƣ khả năng thích nghi với môi trƣờng đƣợc đặc biệt chú ý. Ngoài ra mối quan hệ giữa yếu tố sinh thái, sinh trƣờng có thể định hƣớng bằng các phƣơng pháp toán học thƣờng đƣợc mô phỏng, phản ánh các đặc điểm quy luật tƣơng quan phứctạp trong tự nhiên.

Kraft (1888) (theo Phùng Ngọc Lan, 1986) [22] đã dựa vào khả năng sinh trƣởng, kích thƣớc và chất lƣợng của cây rừng để phân chia cây rừng trong một lâm phần thành 5 cấp.Các tiêu chuẩn phân cấp rõ ràng ,đơn giản và dễ áp dụng,phản ánh đƣợc tình hình phân hóa cây rừng. Nhƣ vậy, nghiên cứu về tầng thứ theo chiều cao còn mang tính cơ giới, nên chƣa phản ánh đƣợc sự phân tầng phức tạp của rừng tự nhiên nhiệt đới. Việc nghiên cứu về cấu trúc rừng đã và đang đƣợc chuyển từ mô tả định tính sang định lƣợng với sự hỗ trợ của thống kê toán học và tin học.L (1971) (theo Phạm Ngọc Giao, 1995) [10] đã biểu diễn mối quan hệ giữa chiều cao và đƣờng kính bằng các hàm hồi quy, phân bố đƣờng kính ngang ngực, đƣờng kính tán bằng các dạng phân bố xác suất. Tuy nhiên, việc sử dụng các hàm toán học không thể phản ánh hết đƣợc những mối quan hệ sinh thái giữa các cây rừng với nhau và giữa chúng 4 với hoàn cảnh xung quanh, nên các phƣơng pháp nghiên cứu cấu trúc rừng theo hƣớng này không đƣợc vận dụng trong đề tài.

Meyer (1934) (Theo Phạm Ngọc Giao,1995) [10] ,sử dụng phƣơng trình toán học có dạng đƣờng cong giảm liên tục để mô tả phân bố số cây theo cỡ đƣờng kính,đƣợc gọi là phƣơng trình Meyer hay hàm Meyer Naslund ( 1936-1937) đã xác lập luật phân bố Chiarlier kiểu A để nắn số cây theo cỡ đƣờng kính của các lâm phần rừng thuần loài đều tuổi ( theo Phạm Ngọc Giao,1995 [10] Trung tâm Nông lâm kết hợp thế giới (World Agroforestry Centre, 2006), Anon (1996), Keble và Sidiyasa (1994) đã nghiên cứu dặc điềm hình thái của loài Vối thuốc (Schima wallichii) và đã mô tả tƣơng đối chi tiết về đặc điềm hình thái thân, lá, hoa, quả, hạt của loài cây này, góp phần cung cấp cơ sở cho việc gây trồng và nhân rộng loài Vối thuốc trong các dự án trồng rừng. Ngoài ra, những nghiên cứu về các đặc tính sinh học và sinh thái học cá thể còn đƣợc thực hiện bới nhiều nhà khoa học khác nhƣ: I.2Nghiên cứu về loài Vàng Tâm 1.1 Tên gọi, phân loạị Vàng tâm có tên khoa học là Manglietia fordiana(Hemsl. (1891) hay còn có tên đồng nghĩa (synonym) là Magnolia fordiana (Hemsl.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ