Nghiên cứu thuật toán nhận diện và giám sát tốc độ ô tô trên đường cao tốc

Nghiên cứu thuật toán nhận diện và giám sát tốc độ ô tô trên đường cao tốc. Giải pháp hiệu quả giúp tăng cường an toàn giao thông, giảm thiểu tai nạn.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp đại học

2021

43
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan công nghệ AI trong giám sát tốc độ ô tô cao tốc

Sự phát triển của các tuyến đường cao tốc hiện đại đặt ra yêu cầu cấp thiết về các giải pháp giám sát hiệu quả. Hệ thống giám sát truyền thống, dựa trên sức người hoặc các cảm biến đơn giản, không còn đáp ứng đủ nhu cầu về tính chính xác và khả năng xử lý thời gian thực. Đề tài “Nghiên cứu thuật toán nhận diện và giám sát tốc độ ô tô trên đường cao tốc” ra đời nhằm giải quyết vấn đề này bằng cách ứng dụng những tiến bộ của Trí tuệ nhân tạo (AI). Cụ thể, nghiên cứu này tập trung vào việc xây dựng một mô hình tự động, sử dụng thị giác máy tínhhọc sâu (deep learning) để phát hiện, theo dõi và đo tốc độ phương tiện một cách chính xác. Nền tảng của hệ thống này là khả năng phân tích video giao thông thu được từ camera giao thông được lắp đặt cố định. Thay vì giám sát thủ công, thuật toán sẽ tự động thực hiện nhận dạng đối tượng (object detection) để xác định các phương tiện ô tô trong khung hình. Sau khi nhận diện, một module theo dõi đối tượng (object tracking) sẽ được áp dụng để gán một định danh duy nhất cho mỗi xe và theo dõi quỹ đạo di chuyển của chúng qua các khung hình liên tiếp. Quá trình này không chỉ giúp giám sát giao thông một cách liên tục mà còn là tiền đề để tính toán vận tốc tức thời của từng phương tiện. Giải pháp này hứa hẹn mang lại hiệu quả vượt trội, góp phần nâng cao an toàn giao thông đường bộ, tự động hóa quy trình phát hiện xe vi phạm tốc độ và là một thành phần quan trọng của hệ thống giao thông thông minh (ITS) trong tương lai. Các nghiên cứu, điển hình như luận văn tốt nghiệp của Bùi Duy Mạnh (ĐHBK Hà Nội, 2021), đã chứng minh tính khả thi và hiệu quả của hướng tiếp cận này.

1.1. Tầm quan trọng của hệ thống giao thông thông minh ITS

Một hệ thống giao thông thông minh (ITS) là sự tích hợp giữa công nghệ thông tin, truyền thông và kỹ thuật điều khiển vào hạ tầng giao thông. Mục tiêu của ITS là tối ưu hóa luồng giao thông, giảm thiểu ùn tắc, nâng cao an toàn và cung cấp thông tin kịp thời cho người tham gia giao thông. Việc tự động giám sát giao thôngphát hiện xe vi phạm tốc độ là một cấu phần không thể thiếu. Các hệ thống này sử dụng dữ liệu từ camera giao thôngcảm biến tốc độ để phân tích, cảnh báo và hỗ trợ ra quyết định. Nó không chỉ giúp cơ quan chức năng quản lý hiệu quả mà còn góp phần xây dựng một môi trường giao thông văn minh, hiện đại.

1.2. Vai trò của thị giác máy tính trong giám sát giao thông

Thị giác máy tính đóng vai trò trung tâm trong việc chuyển đổi dữ liệu hình ảnh thô thành thông tin hữu ích. Thông qua các kỹ thuật xử lý ảnh kỹ thuật số, hệ thống có thể tự động nhận diện phương tiện, phân loại xe, đọc biển số và theo dõi hành trình. So với các cảm biến tốc độ vật lý, giải pháp dựa trên camera linh hoạt hơn, bao quát khu vực rộng hơn và có khả năng thu thập nhiều loại dữ liệu hơn. Công nghệ này là nền tảng cho việc xây dựng các ứng dụng phức tạp như phân tích video giao thông để phát hiện tai nạn, đếm lưu lượng xe, và đặc biệt là đo tốc độ phương tiện không xâm lấn.

II. Thách thức trong việc giám sát tốc độ ô tô truyền thống

Các phương pháp giám sát tốc độ truyền thống đối mặt với nhiều hạn chế cố hữu. Việc giám sát thủ công qua màn hình camera đòi hỏi nguồn nhân lực lớn, dễ gây mệt mỏi và bỏ sót vi phạm. Mặc dù các thiết bị bắn tốc độ cầm tay hay cảm biến tốc độ lắp đặt trên đường có độ chính xác cao, chúng chỉ hoạt động tại một điểm cố định và dễ bị người lái đối phó. Những phương pháp này không cung cấp được cái nhìn tổng quan về luồng giao thông và hành vi của phương tiện trên một đoạn đường dài. Hơn nữa, việc xử lý dữ liệu thủ công sau khi ghi nhận vi phạm thường mất thời gian, làm chậm quá trình xử phạt nguội. Một trong những thách thức lớn nhất là khả năng giám sát đồng thời nhiều phương tiện trên các làn đường khác nhau. Khi mật độ giao thông cao, việc xác định chính xác phương tiện nào vi phạm trở nên phức tạp. Các yếu tố môi trường như thời tiết xấu (mưa, sương mù) hoặc điều kiện ánh sáng yếu (ban đêm) cũng ảnh hưởng nghiêm trọng đến hiệu quả của cả phương pháp thủ công và một số loại cảm biến quang học. Để xây dựng một hệ thống giao thông thông minh (ITS) toàn diện, cần một giải pháp có khả năng hoạt động liên tục, tự động, chính xác trong nhiều điều kiện khác nhau và có thể xử lý đồng thời nhiều đối tượng. Đây chính là những vấn đề mà các thuật toán dựa trên thị giác máy tínhhọc sâu (deep learning) hướng đến giải quyết, mở ra một kỷ nguyên mới cho việc giám sát giao thông và đảm bảo an toàn giao thông đường bộ.

2.1. Hạn chế của phương pháp giám sát thủ công và cảm biến

Giám sát thủ công qua camera không thể hoạt động 24/7 với hiệu suất ổn định và dễ dẫn đến sai sót do yếu tố con người. Trong khi đó, các cảm biến tốc độ như vòng cảm ứng từ hay radar tuy chính xác nhưng chi phí lắp đặt và bảo trì cao, chỉ đo được tốc độ tại một điểm, và không thể ghi lại bằng chứng hình ảnh rõ ràng. Các hệ thống này thiếu khả năng theo dõi đối tượng (object tracking) liên tục, một yếu tố quan trọng để phân tích hành vi lái xe và xác định các lỗi vi phạm phức tạp hơn là chỉ chạy quá tốc độ.

2.2. Yêu cầu về độ chính xác và xử lý video thời gian thực

Một hệ thống giám sát hiện đại phải đảm bảo độ chính xác cao trong việc đo tốc độ phương tiện để có giá trị pháp lý trong xử phạt nguội. Đồng thời, khả năng xử lý thời gian thực là yêu cầu bắt buộc để có thể đưa ra cảnh báo sớm về các hành vi nguy hiểm hoặc tai nạn. Việc phân tích video giao thông đòi hỏi năng lực tính toán lớn. Thách thức đặt ra là phải phát triển các thuật toán vừa chính xác, vừa hiệu quả về mặt tính toán để có thể triển khai trên các thiết bị phần cứng phổ thông mà vẫn đảm bảo tốc độ xử lý cần thiết cho các ứng dụng thực tế.

III. Phương pháp nhận diện đối tượng bằng thuật toán YOLO

Để tự động hóa việc giám sát, bước đầu tiên và quan trọng nhất là nhận dạng đối tượng (object detection), cụ thể là phát hiện chính xác vị trí của các xe ô tô trong video. Nghiên cứu này ưu tiên sử dụng thuật toán YOLO (You Only Look Once), một trong những mô hình học sâu (deep learning) tiên tiến nhất cho bài toán này. Khác với các phương pháp hai giai đoạn (two-stage) như R-CNN, YOLO xử lý ảnh chỉ trong một lần duy nhất, giúp đạt được tốc độ xử lý vượt trội và phù hợp cho các ứng dụng thời gian thực. Cấu trúc cốt lõi của YOLO là một mạng nơ-ron tích chập (CNN) sâu, ví dụ như Darknet-53 trong YOLOv3, có khả năng trích xuất các đặc trưng phức tạp từ ảnh đầu vào. Mạng này chia ảnh thành một lưới các ô (grid cells) và mỗi ô chịu trách nhiệm dự đoán các hộp giới hạn (bounding box) và xác suất lớp của đối tượng có tâm rơi vào ô đó. Mô hình nhận dạng xe được huấn luyện trên một tập dữ liệu lớn gồm hàng ngàn hình ảnh ô tô đã được gán nhãn. Quá trình huấn luyện giúp mô hình học được các đặc trưng hình ảnh của xe ô tô ở nhiều góc độ, điều kiện ánh sáng và môi trường khác nhau. Tài liệu nghiên cứu của Bùi Duy Mạnh (2021) đã triển khai và so sánh hiệu quả của YOLOv4 và YOLOv4-tiny, cho thấy phiên bản tiny có tốc độ nhanh hơn đáng kể trong khi độ chính xác chỉ giảm nhẹ, là một lựa chọn tối ưu cho các hệ thống cần cân bằng giữa hiệu năng và chi phí. Việc sử dụng thư viện OpenCV để tiền xử lý ảnh và hiển thị kết quả cũng là một phần không thể thiếu trong quá trình triển khai.

3.1. Nguyên lý hoạt động của mạng nơ ron tích chập CNN

Mạng nơ-ron tích chập (CNN) là kiến trúc nền tảng cho hầu hết các bài toán thị giác máy tính hiện đại. Một CNN bao gồm nhiều lớp (layers) xếp chồng lên nhau, chủ yếu là lớp tích chập (convolutional layer), lớp gộp (pooling layer) và lớp kết nối đầy đủ (fully connected layer). Lớp tích chập sử dụng các bộ lọc (filters) để quét qua ảnh và phát hiện các đặc trưng cục bộ như cạnh, góc, và màu sắc. Các lớp sâu hơn sẽ kết hợp những đặc trưng đơn giản này để nhận diện các cấu trúc phức tạp hơn như bánh xe, cửa sổ, và cuối cùng là toàn bộ chiếc xe. Quá trình này mô phỏng cách hệ thống thị giác của con người hoạt động.

3.2. Ưu điểm của mô hình nhận dạng xe YOLOv4

YOLOv4 là một phiên bản cải tiến mạnh mẽ của thuật toán YOLO. Nó tích hợp nhiều kỹ thuật mới như "Bag of Freebies" và "Bag of Specials" để tăng cường độ chính xác mà không làm tăng đáng kể chi phí tính toán khi suy luận. Mô hình nhận dạng xe dựa trên YOLOv4 có khả năng phát hiện các vật thể nhỏ và bị che khuất tốt hơn so với các phiên bản trước. Đối với bài toán giám sát giao thông, điều này cực kỳ quan trọng khi các phương tiện thường xuyên di chuyển chồng chéo lên nhau. Tốc độ cao của YOLOv4 cho phép hệ thống phân tích luồng video một cách mượt mà, tạo tiền đề vững chắc cho bước theo dõi và tính toán tốc độ ở giai đoạn sau.

IV. Cách theo dõi đối tượng và tính toán vận tốc tức thời

Sau khi các phương tiện được nhận diện ở mỗi khung hình bằng YOLO, bước tiếp theo là theo dõi đối tượng (object tracking) để duy trì định danh của chúng theo thời gian. Nghiên cứu này áp dụng thuật toán DeepSORT, một phương pháp theo dõi tiên tiến kết hợp thông tin chuyển động và đặc trưng ngoại hình. DeepSORT là phiên bản cải tiến của SORT (Simple Online and Realtime Tracking). Trong khi SORT chủ yếu dựa vào bộ lọc Kalman để dự đoán vị trí tiếp theo của đối tượng và giải thuật Hungary để liên kết các hộp giới hạn, DeepSORT bổ sung thêm một mạng nơ-ron tích chập (CNN) được huấn luyện riêng để trích xuất vector đặc trưng ngoại hình của mỗi đối tượng. Sự kết hợp này giúp giải quyết hiệu quả vấn đề ID-switch (gán nhầm định danh) khi các phương tiện bị che khuất hoặc có quỹ đạo giao nhau. Khi đã có quỹ đạo di chuyển của xe, việc tính toán vận tốc tức thời được thực hiện. Phương pháp đề xuất trong nghiên cứu là xác định hai vạch kẻ ảo cố định trong khung hình của camera. Khoảng cách thực tế (tính bằng mét) giữa hai vạch này được đo đạc trước. Thuật toán sẽ ghi lại thời điểm (số thứ tự khung hình) một chiếc xe đi qua vạch đầu tiên và vạch thứ hai. Từ đó, thời gian di chuyển được tính bằng cách lấy hiệu số khung hình chia cho tốc độ khung hình của video (FPS). Vận tốc của xe được tính bằng công thức: Vận tốc = Khoảng cách / Thời gian. Phương pháp này giúp loại bỏ sự phụ thuộc vào tốc độ xử lý của máy tính và độ chính xác của việc ánh xạ pixel-mét, từ đó tăng độ tin cậy của kết quả đo tốc độ phương tiện.

4.1. Ứng dụng thuật toán DeepSORT để theo dõi đối tượng

DeepSORT sử dụng bộ lọc Kalman để mô hình hóa trạng thái của mỗi đối tượng, bao gồm vị trí, kích thước và vận tốc. Ở mỗi khung hình mới, bộ lọc dự đoán trạng thái tiếp theo. Sau đó, thuật toán Hungary được sử dụng để giải bài toán gán ghép (assignment problem), liên kết các đối tượng được theo dõi (tracks) với các phát hiện mới (detections) từ YOLO. Điểm cải tiến của DeepSORT là sử dụng thêm một độ đo khoảng cách cosine dựa trên đặc trưng ngoại hình, giúp hệ thống phân biệt được các phương tiện khác nhau ngay cả khi chúng ở gần nhau, qua đó giảm đáng kể lỗi theo dõi đối tượng.

4.2. Kỹ thuật tính toán tốc độ phương tiện qua phân tích video

Kỹ thuật tính toán vận tốc tức thời dựa trên vạch kẻ ảo có ưu điểm là đơn giản và ổn định. Camera cần được lắp đặt cố định để đảm bảo các vạch kẻ ảo tương ứng với vị trí không đổi ngoài thực địa. Quá trình phân tích video giao thông sẽ xác định khi nào tâm hoặc một điểm tham chiếu của hộp giới hạn bao quanh xe đi qua các vạch này. Bằng cách tính toán thời gian xe di chuyển qua một quãng đường đã biết trước, hệ thống có thể đưa ra ước tính vận tốc chính xác. Đây là một phương pháp hiệu quả để phát hiện xe vi phạm tốc độ một cách tự động và đáng tin cậy.

V. Kết quả thực nghiệm từ nghiên cứu giám sát tốc độ ô tô

Kết quả thực nghiệm từ luận văn tốt nghiệp của Bùi Duy Mạnh (2021) đã cung cấp những đánh giá quan trọng về hiệu năng của hệ thống. Nghiên cứu đã tiến hành thử nghiệm trên các video thực tế quay tại đường cao tốc trong điều kiện ánh sáng ban ngày. Hai mô hình chính được so sánh là YOLOv4+DeepSORT và YOLOv4-tiny+DeepSORT. Kết quả cho thấy mô hình YOLOv4+DeepSORT đạt độ chính xác nhận diện rất cao, từ 95-100%, nhưng tốc độ xử lý chỉ đạt 7-12 FPS (khung hình/giây), có thể không đủ đáp ứng cho các ứng dụng thời gian thực yêu cầu độ trễ thấp. Ngược lại, mô hình YOLOv4-tiny+DeepSORT, dù có độ chính xác thấp hơn một chút (93-98%), lại cho tốc độ xử lý ấn tượng từ 30-70 FPS. Tốc độ này hoàn toàn phù hợp cho việc triển khai giám sát giao thông trong thực tế. Đối với module đo tốc độ phương tiện, phương pháp sử dụng hai vạch kẻ ảo cố định cho thấy độ chính xác và ổn định cao hơn so với phương pháp tính toán dựa trên tỉ lệ pixel-mét. Nguyên nhân là phương pháp vạch kẻ ảo không bị ảnh hưởng bởi sự thay đổi trong tốc độ xử lý của phần cứng máy tính. Các kết quả này khẳng định rằng việc lựa chọn kiến trúc mô hình phù hợp là rất quan trọng, cần có sự cân bằng giữa độ chính xác và hiệu quả tính toán để đáp ứng yêu cầu của bài toán phát hiện xe vi phạm tốc độ và đảm bảo an toàn giao thông đường bộ.

5.1. So sánh hiệu năng giữa YOLOv4 và YOLOv4 tiny

Sự khác biệt về hiệu năng giữa hai phiên bản chủ yếu đến từ độ phức tạp của kiến trúc mạng nơ-ron tích chập (CNN). YOLOv4 có kiến trúc lớn hơn, nhiều tham số hơn, cho phép học các đặc trưng phức tạp hơn và đạt độ chính xác cao hơn. Trong khi đó, YOLOv4-tiny là phiên bản được rút gọn, nhẹ hơn, yêu cầu ít tài nguyên tính toán hơn và do đó đạt tốc độ xử lý nhanh hơn nhiều. Lựa chọn phiên bản nào phụ thuộc vào yêu cầu cụ thể của ứng dụng và khả năng của thiết bị phần cứng triển khai.

5.2. Đánh giá độ chính xác của mô hình phát hiện xe vi phạm

Độ chính xác của toàn hệ thống phụ thuộc vào cả hai giai đoạn: nhận diện và tính toán tốc độ. Một mô hình nhận dạng xe chính xác sẽ giảm thiểu các trường hợp bỏ sót hoặc nhận diện sai phương tiện. Tương tự, một thuật toán tính toán vận tốc tức thời đáng tin cậy sẽ đảm bảo các trường hợp phát hiện xe vi phạm tốc độ là có cơ sở. Kết quả thực nghiệm cho thấy hệ thống có khả năng hoạt động tốt trong điều kiện lý tưởng, tuy nhiên cần có những nghiên cứu sâu hơn để cải thiện hiệu suất trong điều kiện thời tiết xấu hoặc ban đêm.

VI. Tương lai của hệ thống nhận diện và giám sát tốc độ ô tô

Nghiên cứu về thuật toán nhận diện và giám sát tốc độ ô tô trên đường cao tốc đã mở ra nhiều hướng phát triển đầy tiềm năng. Hệ thống này không chỉ dừng lại ở việc đo tốc độ phương tiện mà còn có thể mở rộng thành một công cụ giám sát giao thông đa chức năng. Trong tương lai, hệ thống có thể được tích hợp thêm khả năng nhận diện biển số, phân loại loại xe (xe tải, xe con, xe khách), và phát hiện các hành vi vi phạm khác như đi sai làn, dừng đỗ trái phép trên cao tốc. Những dữ liệu thu thập được từ hệ thống có giá trị rất lớn, không chỉ phục vụ cho việc xử phạt nguội mà còn giúp các nhà quản lý phân tích luồng giao thông, dự báo ùn tắc và lên kế hoạch tối ưu hóa hạ tầng. Một hướng phát triển quan trọng khác là ứng dụng cho xe tự lái. Dữ liệu thời gian thực về vị trí, vận tốc và làn đường của các phương tiện xung quanh là thông tin đầu vào cực kỳ quan trọng giúp xe tự lái ra quyết định an toàn. Bằng cách xây dựng một bản đồ giao thông động, hệ thống có thể cung cấp "đôi mắt" cho các phương tiện tự hành. Để đạt được những mục tiêu này, các luận văn tốt nghiệp và nghiên cứu trong tương lai cần tập trung vào việc cải thiện độ chính xác của mô hình trong các điều kiện khó khăn, tối ưu hóa thuật toán để chạy trên các thiết bị nhúng và kết hợp dữ liệu từ nhiều loại cảm biến khác nhau để tạo ra một hệ thống an toàn giao thông đường bộ toàn diện và thông minh.

6.1. Tiềm năng ứng dụng trong xử phạt nguội và xe tự lái

Việc tự động hóa hoàn toàn quy trình từ phát hiện vi phạm đến trích xuất bằng chứng (hình ảnh, video) sẽ cách mạng hóa công tác xử phạt nguội, giúp tăng tính minh bạch và hiệu quả. Đối với xe tự lái, việc nhận biết và dự đoán hành vi của các phương tiện khác là yếu tố sống còn. Một mạng lưới camera giao thông thông minh, có khả năng phân tích video giao thông và chia sẻ dữ liệu, sẽ là nền tảng cho một hệ sinh thái giao thông kết nối và an toàn hơn trong tương lai.

6.2. Hướng phát triển cho luận văn tốt nghiệp và nghiên cứu sâu

Các đề tài luận văn tốt nghiệp và nghiên cứu khoa học trong tương lai có thể khám phá các hướng đi mới. Ví dụ, sử dụng các kiến trúc học sâu (deep learning) mới hơn như Transformer cho bài toán theo dõi đối tượng. Một hướng khác là nghiên cứu các phương pháp tự giám sát (self-supervised learning) để giảm thiểu công sức gán nhãn dữ liệu. Ngoài ra, việc giải quyết bài toán hoạt động trong điều kiện ánh sáng yếu, thời tiết khắc nghiệt vẫn là một thách thức lớn, đòi hỏi những thuật toán xử lý ảnh kỹ thuật số và mô hình AI mạnh mẽ hơn.

20/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

mở đầu chương và kết luận chương, có liệt kê tài liệu tham khảo và có trích dẫn đúng quy định Kỹ năng viết xuất sắc (cấu trúc câu chuẩn, văn phong khoa học, lập luận 9 1 2 3 4 5 logic và có cơ sở, từ vựng sử dụng phù hợp v.) Thành tựu nghiên cứu khoa học (5) (chọn 1 trong 3 trường hợp) Có bài báo khoa học được đăng hoặc chấp nhận đăng/đạt giải SVNC 10a khoa học giải 3 cấp Viện trở lên/các giải thưởng khoa học (quốc tế/trong 5 nước) từ giải 3 trở lên/ Có đăng ký bằng phát minh sáng chế 10b Được báo cáo tại hội đồng cấp Viện trong hội nghị sinh viên nghiên cứu 2 khoa học nhưng không đạt giải từ giải 3 trở lên/Đạt giải khuyến khích trong các kỳ thi quốc gia và quốc tế khác về chuyên ngành như TI contest. 10c Không có thành tích về nghiên cứu khoa học 0 Điểm tổng /50 Điểm tổng quy đổi về thang 10 Nhận xét khác của cán bộ phản biện. Ngày: … / … / 2021 Người nhận xét (Ký và ghi rõ họ tên) LỜI NÓI ĐẦU Hiện nay đất nước Việt Nam ta đang trong giai đoạn phát triển mạnh mẽ, cùng với đó các tuyến đường giao thông ngày càng mở rộng và xây mới hiện đại. Các tuyến đường cao tốc giúp rút ngắn thời gian và quãng đường di chuyển tăng khả năng liên kết giữa các vùng, đem lại hiệu quả kinh tế rõ rệt.

Một số tuyến đường cao tốc tại Việt Nam hiện cho phép ôtô chạy với tốc độ lên tới 120km/h, mang lại nhiều thuận lợi tuy nhiên cũng tiềm ẩn không ít rủi ro cho phương tiện di chuyển. Vì thế, việc nghiên cứu phát triển hệ thống theo dõi, giám sát đường cao tốc trong thời gian thực có thể phát hiện sớm tai nạn, giúp công tác cứu hộ trên đường cao tốc được kịp thời, làm giảm tỉ lệ thương vong khi di chuyển trên cao tốc, đồng thời sẽ giúp đỡ con người rất nhiều so với công việc giám sát cũ chính là ngồi trực và quan sát video do camera trên tuyến gửi về. Các phương pháp theo dõi cũ chủ yếu là làm thủ công, không cập nhật tình hình trên đường trực tiếp mà đa phần chỉ phục vụ cho xử lý sai phạm. Thông qua đề tài “Nghiên cứu thuật toán nhận diện và giám sát tốc độ ô tô trên đường cao tốc” em muốn hướng tới việc nghiên cứu và xây dựng một mô hình cho phép nhận diện và theo dõi xe trên đường cao tốc trong thời gian thực, qua đó có thể giúp đỡ con người trong công việc theo dõi và xử lý sự cố trên đường cao tốc.

Do kiến thức thực tế còn hạn chế nên dù đã cố gắng hết sức tìm hiểu, phân tích, thiết kế và thử nghiệm, đồ án này không thể tránh khỏi những thiếu sót. Em rất mong nhận được sự chỉ bảo, góp ý chân thành để đề tài này của em có thể hoàn thiện hơn và có thể áp dụng vào thực tiễn. Em xin chân thành cảm ơn TS. Nguyễn Hữu Phát đã tận tình hướng dẫn, hỗ trợ em trong gian thực tập tốt nghiệp, đồ án tốt nghiệp và suốt thời gian làm việc tại SANS lab.

Em cũng xin gửi lời cảm ơn tới các giảng viên Viện Điện tử - Viễn thông nói riêng, trường Đại học Bách Khoa Hà Nội đã giảng dạy, tạo điều kiện tốt nhất cho em trong chặng đường 5 năm học vừa qua. Hà Nội, 6/2021 Sinh viên thực hiện đề tài 2 Bùi Duy Mạnh 3 LỜI CAM ĐOAN Tôi là Bùi Duy Mạnh, mã số sinh viên 20162633, sinh viên lớp Điện tử 01, khóa 61. Người hướng dẫn là TS. Nguyễn Hữu Phát.

Tôi xin cam đoan toàn bộ nội dung được trình bày trong đồ án nghiên cứu phát triển thuật toán dùng trong hệ thống giám sát đường cao tốc là kết quả quá trình tìm hiểu và nghiên cứu của tôi. Các dữ liệu được nêu trong đồ án là hoàn toàn trung thực, phản ánh đúng kết quả đo đạc thực tế. Mọi thông tin trích dẫn đều tuân thủ các quy định về sở hữu trí tuệ; các tài liệu tham khảo được liệt kê rõ ràng. Tôi xin chịu hoàn toàn trách nhiệm với những nội dung được viết trong đồ án này.

Hà Nội, ngày 20 tháng 06 năm 2021 Người cam đoan (Ký tên) Bùi Duy Mạnh 4 MỤC LỤC LỜI NÓI ĐẦU.2 LỜI CAM ĐOAN.3 DANH MỤC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT.6 DANH MỤC BẢNG BIỂU.6 DANH MỤC HÌNH VẼ. TỔNG QUAN VỀ ĐỀ TÀI.1 Tính cấp thiết của đề tài.2 Mục đích nghiên cứu.3 Phương pháp nghiên cứu.4 Đóng góp chính trong đề tài.1 Xử lý ảnh và các khái niệm liên quan.2 Các khái niệm liên quan.2 Các mô hình mạng noron trong bài toán nhận diện vật thể.1 Các khái niệm liên quan.2 The Faster Region – Convolutional Neural Network.3 Mô hình YOLO.3 Các mô hình theo dõi đối tượng (Object tracking).1 Giới thiệu chung.2 Các vấn đề đáng quan tâm trong object tracking.3 SORT - Simple Online Realtime Object Tracking.4 Thuật toán Deep SORT. GIẢI PHÁP THỰC HIỆN.1 Tổng quan về mô hình.2 Phân tích yêu cầu bài toán.2 Phương pháp thực hiện.1 Bài toán nhận diện và theo dõi.2 Bài toán tính vận tốc.2 Quá trình thực hiện. ĐÁNH GIÁ KẾT QUẢ VÀ HƯỚNG PHÁT TRIỂN.1 Kết quả, đánh giá.1 Kịch bản thử nghiệm.2 Kết quả thử nghiệm, đánh giá.2 Hướng phát triển cho đề tài.57 KẾT LUẬN VÀ HƯỚNG PHÁT TRIỂN.58 6 DANH MỤC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT Từ viết tắt Tên đầy đủ Nghĩa tiếng việt AI Artificial Intelligence Trí tuệ nhân tạo Faster R-CNN Faster Region- Convolutional Mạng noron tích chập rất Neural Network nhanh DANH MỤC BẢNG BIỂU Bảng 2.1 Các hàm xử lý chính của Kalman Filter Bảng 4.1 Kết quả thực nghiệm DANH MỤC HÌNH VẼ Hình 1.1 Hình ảnh hệ thống giám sát cao tốc.2 Mô hình tổng quan của đề tài.1 Hình ảnh dưới dạng ma trận theo [CITATION ArI17 \l 1066 ].2 Hình ảnh sau khi dùng bộ lọc blur [CITATION Pri18 \l 1033 ].3 Tách nền khỏi các đối tượng [CITATION Pri18 \l 1033 ].4 Pixel của ảnh.5 Ví dụ độ phân giải ảnh.6 Không gian màu RGB.7 Không gian màu CMYK.8 Không gian màu HSV.9 Ma trận bộ lọc.12 Hoạt động của ReLU [CITATION Pra181 \l 1066 ].14 Sau lớp Max Pooling , làm phẳng bằng full connected [CITATION Pra181 \l 1066 ].15 Mô hình Faster R-CNN [CITATION Reg \l 1066 ].16 Sơ đồ kiến trúc mạng YOLO [11].17 Các layer trong mạng darknet-53 [11].18 Kiến trúc một output của model YOLO [11].19 Các feature maps của mạng YOLOv3 [11].20 Xác định anchor box cho một vật thể [11].21 Công thức ước lượng bounding box từ anchor box [11].22 Biểu đồ hiệu năng của SORT [12].23 Luồng xử lý của SORT [12].24 Lưu đồ thuật toán deepSort[14].25 Chi tiết các bước trong thuật toán deepSort [14].26 Quản lý vòng đời của track trong deepSort [14].27 Luồng xử lý của SORT [14].1 Mô hình tổng quan của hệ thống theo dõi xe.2 Mối liên hệ giữa khoảng cách thực tế và khoảng cách pixel.3 Xác định vận tốc trên vị trí nhất định.4 Mô hình trích xuất đặc trưng.5 Gán nhãn cho dữ liệu.6 Quá trình train.1 Kết quả của mô đun nhận diện theo dõi yolov4tiny-deepSort.2 Tốc độ xử lý phương pháp yolov4-tiny+deepSort.3 Kết quả của mô đun tính vận tốc.4 Các thông số thu thập được trên bản đồ có thể áp dụng cho xe tự lái.57 9 Như vậy khi xác định một vật thể ta sẽ cần xác định 2 thành phần gắn liền với nó là (cell, anchor box).

Không chỉ riêng mình cell hoặc chỉ mình anchor box. Một số trường hợp 2 vật thể bị trùng mid point, mặc dù rất hiếm khi xảy ra, thuật toán sẽ rất khó xác định được class cho chúng. Loss function Hàm loss function của YOLO chia thành 2 phần: (localization loss) đo lường sai số của bounding box và (confidence loss) đo lường sai số của phân phối xác suất các classes. + Dự báo bounding box Để dự báo bounding box cho một vật thể chúng ta dựa trên một phép biến đổi từ anchor box và cell.

YOLOv2 vả YOLOv3 dự đoán bounding box sao cho nó sẽ không lệch khỏi vị trí trung tâm quá nhiều. Nếu bounding box dự đoán có thể đặt vào bất kỳ phần nào của hình ảnh, như trong mạng regional proposal network, việc huấn luyện mô hình có thể trở nên không ổn định. Ngoài ra do các tọa độ đã được hiệu chỉnh theo width và height của bức ảnh nên luôn có giá trị nằm trong ngưỡng [0, 1]. Do đó khi áp dụng hàm sigmoid giúp ta giới hạn được tọa độ không vượt quá xa các ngưỡng này.21: Công thức ước lượng bounding box từ anchor box [11] 2.3 Các mô hình theo dõi đối tượng (Object tracking) 2.1 Giới thiệu chung Object Tracking là một giải thuật nhằm xác định vị trí mới của đối tượng đang chuyển động dựa trên các vị trí của nó trong quá khứ.

So với việc lặp đi lặp lại giải thuật Object Detection ở mỗi frame ảnh thuật toán Object Tracking có ưu điểm nổi bật như:  Object Tracking đơn giản và nhanh hơn so với Object Detection.  Object Tracking có thể tiếp tục xử lý khi đối tượng đột ngột biến mất.  Object Tracking cho phép định danh các đối tượng đã được phát hiện trước đó.  Một giải thuật Object Tracking lý tưởng phải đáp ứng được các yêu cầu sau:  Chỉ cần áp dụng Object Detection một lần duy nhất;  Thời gian xử lý phải nhanh hơn nhiều so với áp dụng Object Detection;  Có khả năng xử lý tiếp tục khi bị mất dấu đối tượng.

Vì những ưu điểm trên nên Object Tracking thường được áp dụng kèm với Object Detection hoặc Object Recognition nhằm tăng độ chính xác và cung cấp khả năng định danh cho các đối tượng đã được phát hiện/nhận diện. 34 Có hai cách tiếp cận chính cho bài toán Object Tracking đó là Single Object Tracking (SOT) and Multiple Object Tracking(MOT): Single Obkect Tracking (SOT): Chỉ một đối tượng được theo dõi ngay cả khi môi trường có nhiều đối tượng ngay cả khi môi trường có nhiều đối tượng trong đó. Đối tượng được theo dõi xác định bằng cách khởi tạo trong frame đầu tiên của video. Multiple Object Tracking (MOT): Tất cả các đối tượng xuất hiện đều được theo dõi theo thời gian, nó thậm chí có thể theo dõi các đối tượng mới xuất hiện ở giữa video.2 Các vấn đề đáng quan tâm trong object tracking Multiple Object Tracking Một phương pháp Mutiple Object Tracking cố gắng hướng đến việc theo dõi tất cả các đối tượng xuất hiện trong khung hình bằng việc phát hiện và gắn định danh cho từng đối tượng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ