Nghiên cứu thử nghiệm nhân giống cây Diễm Châu (Pentas lanceolata) bằng hạt

Tài liệu nghiên cứu Nghiên cứu thử nghiệm cây diễm châu pentas lanceolata bằng phương pháp gieo hạt, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu về .

Trường đại học

Đại học Lâm nghiệp

Chuyên ngành

Lâm nghiệp đô thị

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận

2018

56
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về cây Diễm Châu Pentas lanceolata và giá trị

Cây Diễm Châu, với tên khoa học là Pentas lanceolata, là một loài cây cảnh có giá trị cao, được ưa chuộng trong thiết kế cảnh quan hiện đại. Nguồn gốc từ Châu Phi, loài cây này thuộc họ Thiên thảo (Rubiaceae), cùng họ với cây cà phê. Cây có dạng thân bụi thường xanh, chiều cao trung bình từ 0,3-0,6 mét, đặc trưng bởi những cụm hoa hình ngôi sao rực rỡ ở đỉnh thân. Hoa Diễm Châu có nhiều màu sắc đa dạng như đỏ, hồng, tím, trắng, nở hoa gần như quanh năm, mang lại giá trị thẩm mỹ và tinh thần to lớn. Về mặt sinh thái, đặc điểm sinh trưởng của Pentas lanceolata là ưa nắng hoặc chịu bóng bán phần, phát triển tốt trong đất màu mỡ và giữ ẩm tốt. Chính vì khả năng thích nghi và vẻ đẹp bền bỉ, Diễm Châu thường được trồng thành thảm hoa trong công viên, sân vườn hoặc trồng chậu trang trí ban công. Việc nhân giống cây diễm châu có thể thực hiện bằng nhiều phương pháp, trong đó gieo hạt là một hướng đi tiềm năng để tạo ra số lượng lớn cây con đồng đều. Tuy nhiên, để đạt hiệu quả cao, cần có một quy trình trồng diễm châu từ hạt chuẩn xác, từ khâu chọn giống đến kỹ thuật chăm sóc. Nghiên cứu này tập trung vào việc thử nghiệm và tối ưu hóa phương pháp gieo hạt, một chủ đề quan trọng được đề cập trong nhiều báo cáo khoa học trồng cây cảnh.

1.1. Nguồn gốc và đặc điểm sinh trưởng của Pentas lanceolata

Cây Diễm Châu (Pentas lanceolata), còn được biết đến với tên gọi cây sao Ai Cập, có nguồn gốc từ các vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới của Châu Phi. Đây là cây thân bụi, mọc thẳng hoặc bò dài, có lông mịn bao phủ. Lá cây mọc đối, hình bầu dục, thuôn dài. Đặc điểm nổi bật nhất là cụm hoa hình ngôi sao 5 cánh mọc thành chùm ở đỉnh. Đặc điểm sinh trưởng của Pentas lanceolata cho thấy cây ưa khí hậu ấm áp, cần nhiều ánh sáng mặt trời để ra hoa rực rỡ nhưng vẫn có thể sinh trưởng trong điều kiện bóng râm. Đất trồng lý tưởng cần màu mỡ, tơi xốp và có khả năng thoát nước tốt để tránh tình trạng ngập úng gây thối rễ, một trong những nguyên nhân chính gây ra các sâu bệnh hại trên cây diễm châu.

1.2. So sánh giâm cành và gieo hạt Diễm Châu Ưu nhược điểm

Hiện nay, có hai phương pháp nhân giống Diễm Châu phổ biến. Phương pháp nhân giống vô tính (giâm cành) cho phép giữ lại toàn bộ đặc tính di truyền của cây mẹ, thời gian ra cây mới nhanh hơn. Tuy nhiên, hệ số nhân giống không cao và cây con có thể bị thoái hóa sau nhiều thế hệ. Ngược lại, so sánh giâm cành và gieo hạt diễm châu cho thấy phương pháp gieo hạt tạo ra số lượng cây con lớn, đồng đều, có bộ rễ khỏe và khả năng thích ứng cao với điều kiện ngoại cảnh. Nhược điểm của gieo hạt là cây con có thể không giữ được hoàn toàn đặc tính của cây mẹ và thời gian từ khi gieo đến khi cây trưởng thành dài hơn. Việc lựa chọn phương pháp phụ thuộc vào mục đích sản xuất và quy mô canh tác.

II. Các thách thức trong kỹ thuật ươm hạt Pentas và giải pháp

Việc nhân giống cây diễm châu bằng phương pháp gieo hạt dù có nhiều ưu điểm nhưng cũng đối mặt với không ít thách thức. Một trong những vấn đề cốt lõi là tỷ lệ nảy mầm của hạt diễm châu không ổn định, phụ thuộc nhiều vào chất lượng hạt giống, kỹ thuật xử lý và điều kiện môi trường. Nhiều nghiên cứu chỉ ra rằng điều kiện nảy mầm của hạt bao gồm nhiệt độ, độ ẩm, và ánh sáng phải được kiểm soát chặt chẽ. Theo tài liệu gốc, nhiệt độ thích hợp dao động từ 20-29°C và độ ẩm trung bình 65-75%. Một thách thức khác là việc lựa chọn giá thể gieo hạt diễm châu. Giá thể không phù hợp có thể làm hạt bị thối, không đủ dinh dưỡng cho mầm phát triển hoặc bị nén chặt làm rễ non không thể xuyên qua. Bên cạnh đó, chăm sóc cây diễm châu con ở giai đoạn đầu đòi hỏi sự tỉ mỉ. Cây non rất dễ bị tấn công bởi nấm bệnh gây thối cổ rễ và các loại côn trùng. Việc không kiểm soát tốt các yếu tố này sẽ dẫn đến tỷ lệ sống của cây con thấp, ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả kinh tế của quá trình nhân giống.

2.1. Yếu tố ảnh hưởng đến tỷ lệ nảy mầm của hạt Diễm Châu

Thành công của việc gieo hạt phụ thuộc vào nhiều yếu tố. Thứ nhất là chất lượng hạt giống. Hạt phải chắc, mẩy, không bị sâu bệnh và được bảo quản đúng cách. Thứ hai, xử lý hạt giống Pentas lanceolata trước khi gieo là bước quan trọng, dù trong nghiên cứu này hạt không qua xử lý nhưng vẫn cho kết quả tốt. Thứ ba, điều kiện nảy mầm của hạt là quan trọng nhất, bao gồm: nhiệt độ (tối ưu 20-29°C), độ ẩm (duy trì 65-75%), và ảnh hưởng của ánh sáng đến nảy mầm. Một số loại hạt cần ánh sáng để kích thích nảy mầm, do đó không nên lấp đất quá dày. Việc kiểm soát các yếu tố này quyết định trực tiếp đến tỷ lệ nảy mầm của hạt diễm châu.

2.2. Vấn đề lựa chọn giá thể và dinh dưỡng cho cây Diễm Châu

Giá thể đóng vai trò là môi trường sống ban đầu cho cây mầm. Một giá thể gieo hạt diễm châu lý tưởng phải đáp ứng các tiêu chí: tơi xốp để rễ phát triển, giữ ẩm tốt nhưng phải thoát nước nhanh để tránh úng, sạch mầm bệnh và cung cấp đủ dinh dưỡng cho cây diễm châu giai đoạn đầu. Theo nghiên cứu tham khảo, giá thể chuyên dụng "TS2" (100% Rêu thủy đài) đã được sử dụng và cho kết quả nảy mầm khả quan. Khi cây con được chuyển ra bầu, việc phối trộn các loại vật liệu như đất, trấu hun, xỉ than, xơ dừa và phân hữu cơ theo tỷ lệ phù hợp sẽ quyết định sự sinh trưởng của cây sau này. Việc lựa chọn sai giá thể có thể làm cây còi cọc, kém phát triển.

III. Phương pháp nghiên cứu gieo hạt Diễm Châu khoa học nhất

Để xác định quy trình trồng diễm châu từ hạt hiệu quả, một nghiên cứu thử nghiệm đã được tiến hành một cách bài bản. Phương pháp này bắt đầu bằng việc chuẩn bị vật liệu, bao gồm 150 hạt giống Diễm Châu chất lượng và giá thể gieo hạt chuyên dụng "TS2". Hạt được gieo vào khay, phủ một lớp đất mỏng và tưới phun sương để đảm bảo độ ẩm. Yếu tố môi trường như nhiệt độ và độ ẩm được theo dõi và ghi chép hàng ngày tại ba thời điểm (9h, 13h, 17h) để đảm bảo các điều kiện nảy mầm của hạt luôn ở mức tối ưu. Quá trình theo dõi tỷ lệ nảy mầm của hạt diễm châu được thực hiện liên tục từ khi hạt bắt đầu nứt nanh (sau 6 ngày) cho đến khi kết thúc (sau 13 ngày). Sau khi nảy mầm, các chỉ số sinh trưởng của cây mầm như tỷ lệ sống, chiều cao trung bình, số lá được ghi nhận định kỳ. Bước tiếp theo là cấy cây con vào các bầu chứa ba công thức giá thể khác nhau để đánh giá sự ảnh hưởng của giá thể đến sự phát triển của cây. Đây là một báo cáo khoa học trồng cây cảnh điển hình, cung cấp dữ liệu thực tiễn và đáng tin cậy.

3.1. Quy trình xử lý hạt giống và kỹ thuật ươm hạt Pentas

Kỹ thuật ươm hạt Pentas bắt đầu bằng việc chuẩn bị giá thể và khay ươm sạch. Hạt giống được gieo đều trên bề mặt giá thể. Mật độ gieo hạt phù hợp cần được tính toán để tránh cây mọc quá dày, cạnh tranh dinh dưỡng và ánh sáng. Sau khi gieo, phủ một lớp giá thể mỏng lên trên. Sử dụng bình phun sương tưới nhẹ nhàng để tránh làm trôi hạt, duy trì độ ẩm liên tục. Khay ươm được đặt ở nơi có ánh sáng khuếch tán, tránh nắng gắt trực tiếp. Theo tài liệu, hạt bắt đầu nứt nanh sau 6 ngày và nảy mầm sau 7 ngày. Việc tuân thủ đúng quy trình này là chìa khóa để đạt tỷ lệ nảy mầm của hạt diễm châu cao.

3.2. Thiết kế thí nghiệm đánh giá ảnh hưởng của giá thể

Sau 35 ngày, khi cây con đạt tiêu chuẩn (chiều cao trung bình 1,3cm, 6 lá), chúng được cấy ra bầu để đánh giá. Thí nghiệm được thiết kế với 3 công thức giá thể khác nhau (CTTN): CTTN1 (50% đất + 15% xơ dừa + 15% trấu hun + 15% xỉ than + 5% phân trùn quế), CTTN2 (50% đất + 25% trấu hun + 20% xỉ than + 5% phân trùn quế), và CTTN3 (100% đất thủy cam). Mỗi công thức được lặp lại với số lượng cây như nhau để đảm bảo tính khách quan. Việc so sánh sự sinh trưởng giữa các công thức giúp xác định được loại giá thể gieo hạt diễm châu tối ưu nhất cho giai đoạn vườn ươm.

IV. Kết quả thực nghiệm trồng cây Diễm Châu bằng phương pháp hạt

Kết quả từ nghiên cứu thử nghiệm cây diễm châu pentas lanceolata bằng phương pháp gieo hạt đã mang lại những số liệu hết sức giá trị. Về khả năng nảy mầm, nghiên cứu ghi nhận hạt bắt đầu nảy mầm sau 7 ngày và kết thúc quá trình sau 13 ngày. Tỷ lệ nảy mầm của hạt diễm châu cuối cùng đạt mức rất cao là 88% (132/150 hạt), cho thấy chất lượng hạt giống tốt và điều kiện gieo ươm phù hợp. Giai đoạn cây mầm, tỷ lệ sống sau 30 ngày đạt 87,1%, một con số khả quan. Về ảnh hưởng của giá thể sau khi ra bầu, kết quả cho thấy sự khác biệt rõ rệt. Công thức CTTN1 (50% đất + 15% xơ dừa + 15% trấu hun + 15% xỉ than + 5% phân trùn quế) tỏ ra vượt trội nhất về mọi chỉ số sinh trưởng: chiều cao cây, số lá, kích thước lá. Cụ thể, sau 30 ngày, cây ở CTTN1 đạt chiều cao 5,7cm. Ngược lại, CTTN3 (100% đất thủy cam) cho kết quả kém nhất, cây còi cọc và bị sâu bệnh nhiều. Điều này khẳng định tầm quan trọng của việc phối trộn giá thể trong quy trình trồng diễm châu từ hạt.

4.1. Phân tích tỷ lệ nảy mầm và tỷ lệ sống của cây mầm

Dữ liệu cho thấy, sau 7 ngày gieo, 46,67% số hạt đã nảy mầm. Tỷ lệ này tăng lên 79,33% sau 10 ngày và đạt 88% sau 13 ngày. Kết quả này chứng tỏ kỹ thuật ươm hạt pentas được áp dụng là hiệu quả. Sau khi nảy mầm, tỷ lệ sống của cây con được theo dõi. Sau 10 ngày, tỷ lệ sống là 100%. Con số này giảm nhẹ xuống 92,4% sau 20 ngày và còn 87,1% sau 30 ngày. Nguyên nhân cây chết chủ yếu do tác động từ môi trường và sâu bệnh hại ở giai đoạn cây còn non yếu. Nhìn chung, tỷ lệ sống này vẫn được xem là thành công trong gieo ươm cây hoa cảnh.

4.2. Đánh giá công thức giá thể tối ưu cho Pentas Lanceolata

Sự khác biệt về sinh trưởng giữa các công thức giá thể là rất rõ ràng. Sau 30 ngày ra bầu, cây ở CTTN1 (hỗn hợp nhiều thành phần) có chỉ số phát triển tốt nhất (cao 5,7cm, 9 lá). Cây ở CTTN2 (ít xơ dừa hơn) phát triển khá tốt nhưng kém hơn một chút (cao 5,5cm, 9 lá). Đáng chú ý, cây ở CTTN3 (100% đất thủy cam) chỉ cao 3cm, còi cọc và bị sâu bệnh hại trên cây diễm châu tấn công nhiều nhất (38,88% số cây). Kết luận rút ra là một giá thể gieo hạt diễm châu tốt cần có sự phối trộn cân bằng giữa các thành phần để đảm bảo độ tơi xốp, khả năng giữ ẩm, thoát nước và cung cấp dinh dưỡng đầy đủ.

4.3. Tình hình sâu bệnh hại trên cây Diễm Châu trong thí nghiệm

Trong quá trình nghiên cứu, bệnh sâu ăn lá là loại bệnh phổ biến nhất. Sau 20 ngày ra bầu, CTTN3 có tỷ lệ cây bị sâu hại cao nhất (19,44%), trong khi CTTN1 chỉ là 8,33%. Đến ngày thứ 30, tỷ lệ này ở CTTN3 tăng vọt lên 38,88%, CTTN2 là 36,11% và CTTN1 vẫn thấp nhất với 19,44%. Điều này cho thấy cây sinh trưởng khỏe mạnh trên giá thể tốt (như CTTN1) có sức đề kháng tốt hơn với sâu bệnh. Việc quan sát thường xuyên và áp dụng biện pháp phòng trừ kịp thời là rất cần thiết trong quá trình chăm sóc cây diễm châu con.

V. Kết luận khuyến nghị cho quy trình trồng Diễm Châu từ hạt

Nghiên cứu thử nghiệm đã thành công trong việc xây dựng một quy trình trồng diễm châu từ hạt hiệu quả và có cơ sở khoa học. Kết quả khẳng định hạt Diễm Châu có tỷ lệ nảy mầm của hạt diễm châu rất cao (88%) khi được gieo trong điều kiện nhiệt độ và độ ẩm phù hợp. Yếu tố quyết định đến sự thành công ở giai đoạn cây con chính là thành phần giá thể. Công thức CTTN1, với sự kết hợp cân đối giữa đất, xơ dừa, trấu hun, xỉ than và phân trùn quế, đã được chứng minh là tối ưu nhất, giúp cây sinh trưởng nhanh, khỏe mạnh và có khả năng kháng sâu bệnh tốt hơn. Dựa trên những kết quả này, có thể đưa ra khuyến nghị áp dụng rộng rãi công thức giá thể CTTN1 cho việc sản xuất cây Diễm Châu thương phẩm từ hạt. Đồng thời, cần chú trọng đến việc theo dõi và phòng trừ sâu bệnh kịp thời, đặc biệt là bệnh sâu ăn lá trong giai đoạn 20-30 ngày sau khi ra bầu. Nghiên cứu này là một tài liệu tham khảo quý giá, một báo cáo khoa học trồng cây cảnh hữu ích cho các nhà vườn và những người yêu thích nhân giống cây diễm châu.

5.1. Tóm tắt quy trình nhân giống hiệu quả nhất đã kiểm chứng

Quy trình được khuyến nghị bao gồm các bước: (1) Chuẩn bị hạt giống chất lượng và giá thể ươm chuyên dụng. (2) Gieo hạt với mật độ vừa phải, giữ ẩm liên tục bằng phun sương và đặt nơi có ánh sáng gián tiếp. (3) Sau khoảng 35 ngày, khi cây con đủ cứng cáp, tiến hành cấy ra bầu. (4) Sử dụng giá thể phối trộn theo công thức tối ưu: 50% đất + 15% xơ dừa + 15% trấu hun + 15% xỉ than + 5% phân trùn quế. (5) Chăm sóc cây sau khi ra bầu, tưới nước điều độ, bón phân định kỳ sau 10 ngày và thường xuyên kiểm tra sâu bệnh hại trên cây diễm châu để xử lý kịp thời.

5.2. Khuyến nghị thực tiễn cho người trồng và nhà vườn

Đối với các nhà vườn, việc áp dụng phương pháp gieo hạt theo quy trình chuẩn hóa này có thể giúp sản xuất số lượng lớn cây giống Diễm Châu đồng đều với chi phí thấp hơn so với việc mua cây giống giâm cành. Đối với người trồng cá nhân, nghiên cứu cung cấp một công thức giá thể cụ thể, dễ thực hiện để tự nhân giống loài hoa đẹp này tại nhà. Một lưu ý quan trọng là cần xác định đúng thời vụ gieo trồng cây diễm châu phù hợp với điều kiện khí hậu địa phương để cây con phát triển thuận lợi nhất, tránh các đợt nắng nóng gay gắt hoặc rét đậm có thể ảnh hưởng đến cây non.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Nhƣ chúng ta đã biết sự sống trên trái đất không thể duy trì mà không có cây xanh. Thuở ban đầu, cây xanh có mặt trƣớc tạo ra môi trƣờng sống thích hợp rồi các loài động vật, trong đó có con ngƣời mới lần lƣợt xuất hiện. Có thể nói cây xanh chính là nguồn cội của sự sống, mang lại cho chúng ta biết bao nhiêu lợi ích. Cây xanh có vai trò chống hiệu ứng nhà kính cực kì hiệu quả.

Cây xanh làm sạch không khí, làm cho bầu không khí trở nên trong lành hơn. Lá cây có chức năng hấp thụ mùi hôi trong không khí do các ion tự do gây ra. Cây xanh còn có chức năng cản gió, bụi, điều hòa các luồng khí trên trái đất. Không những thế, cây xanh còn làm giảm tiếng ồn, phân tán nguồn nhiệt, tạ nên các vùng mát mẻ dƣới bóng che cho các loài sinh vật.Cây xanh cung cấp oxy dồi dào cho bầu khí quyển duy trì sự sống trên trái đất.

Nếu không có cây xanh thì sự sống trên trái đất không thể tồn tại. Cây xanh tạo bóng mát cho các đƣờng phố, thành phố và công viên. Nếu không có cây xanh che chở, bảo vệ, các công trình xây dựng sẽ mau chống xuống cấp do liên tục bị mặt trời chiếu nóng. Cây xanh tạo nên khong gian mát mẻ cho hầu khắp các con đƣờng, công viên, trƣờng học, công sở,… Thật không thể tƣởng tƣợng môi trƣờng sống và làm việc của chúng ta sẽ nhƣ thế nào nếu không có cây xanh.Cây xanh giúp ngăn ngừa ô nhiễm nguồn nƣớc.

Cây làm giảm dòng chảy bằng cách phá vỡ lƣợng mƣa trực tiếp xuống đất do đó cho phép nƣớc chảy xuống tán lá và thân cây trƣớc khi xuống mặt đất. Cây xanh còn là nguồn dƣợc liệu quý giá dùng để chữ bệnh hoặc tăng cƣờng sức khỏe Cây xanh làm môi trƣờng sống trở nên hiền hòa, thân thiện, trong lành. Trong ngôi nhà, ngoài sân vƣờn có bóng cây bao phủ sẽ làm tinh thần ta bình yên, sức khỏe tốt hơn và yêu cuộc sống này hơn. Cây hoa Diễm Châu (Pentas lanceolata) thuộc họ thiên thảo, họ cà phê – Rubiaceae.

Là loài hoa rất đẹp, Hoa Diễm Châu có màu sắc rực rỡ tạo cho con ngƣời cảm giác thƣ thái, yêu đời. Hƣơng hoa dịu nhẹ kéo dài giúp tinh thần sảng khoái, hiệu quả công việc tăng cao. Hoa đƣợc ứng dụng nhiều 1 trong việc trồng làm cảnh. Cây có thể trồng bụi, khóm hay tạo thảm hoa trong công viên, vƣờn hoa, sân vƣờn, khu du lịch… Cây hoa còn đƣợc dùng trồng chậu đặt đơn lẻ hay kết hợp trang trí khuôn viên, giàn leo ban công, sân thƣợng… Tuy nhiên mỗi loài cây trồng đều có một yêu cầu nhất định về giá thể để có thể sinh trƣởng và phát triển tốt nhất.

Nhằm tìm đƣợc loại giá thể tốt nhất để gieo trồng cây hoa Diễm Châu, góp phần đƣa cây hoa vào đời sống con ngƣời ngày một rộng rãi, tôi tiến hành thực hiện đề tài khóa luận “ Nghiên cứu thử nghiệm nhân giống cây Diễm Châu (Pentas lanceolata) bằng phƣơng pháp gieo hạt” 2 CHƢƠNG I: TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Giới thiệu về đối tƣợng nghiên cứu Tên khoa học: Pentas lanceolata Tên thƣờng gọi: Cây hoa diễm châu, cây diễm châu, cúc Diễm châu Họ: (họ thiên thảo, họ cà phê) Rubiaceae Cây hoa Diễm châu có nguồn gốc từ Châu Phi 1. Đặc điểm hình thái Hoa Diễm Châu là cây thân bụi thƣờng xanh, nở hoa quanh năm và rất đa dạng sặc sỡ nhiều màu nhƣ đỏ tƣơi, hồng, tím hoa cà hay trắng thƣờng đƣợc trồng thành thảm tạo ra những mảng hoa với nhiều màu sắc hấp dẫn trông rất đẹp. Chiều cao khoảng: 0,3-0,6 m, có khi cao đến 1m, mọc thẳng hay bò dài thành bụi, có lông, có lóng dài 0,05-0,15m.1: Hoa Diễm Châu Lá mọc đối hình bầu dục hay thuôn hình giáo, hẹp dần ở gốc và có cuốn dài.

Cụm hoa ngắn làm thành chùm ở đỉnh thân, thẳng có lông. Hoa có cánh tràng hợp thành ống dài, trên chia 5 thùy hẹp, có lông, thƣờng màu đỏ ở trong, màu hồng ở ngoài 3 1. Đặc điểm sinh thái Cây hoa diễm châu thích hợp nơi đất đai màu mỡ và giữ ẩm tốt. Cây ƣa nắng hoặc chịu bóng.

Cây nở hoa tốt hơn khi ở nơi có đầy đủ ánh nắng mặt trời nhƣng vẫn có thể nở trong bóng râm khá tốt, thích hợp nơi độ ẩm trung bình. Trong thời tiết ấm, cây hoa phát triển nhanh và nở hoa liên tục 1. Giá trị của đối tƣợng nghiên cứu 1. Giá trị tinh thần Hoa có màu sắc rự rỡ tạo cho cho con ngƣời cảm giác thƣ thái, yêu đời.Hƣơng hoa dịu nhẹ kéo dài giúp tinh thần sảng khoái, hiệu quả công việc tăng cao.

Hoa Diễm châu đa dạng với nhiều màu sắc. Giá trị vật chất Tạo ra hiệu quả kinh tế: là loài hoa đẹp và dễ gieo ƣơm, chăm sóc, giá thành cao. Giá trị cảnh quan Hoa đƣợc ứng dụng nhiều trong việc trồng làm cảnh. Cây có thể trồng bụi, khóm hay tạo thảm hoa trong công viên, vƣờn hoa, sân vƣờn, khu du lịch… Cây hoa còn đƣợc dùng trồng chậu đặt đơn lẻ hay kết hợp trang trí khuôn viên, giàn leo ban công, sân thƣợng… Hình 1.

Ứng dụng của hoa Diễm Châu 4 1. Tổng quan về phƣơng pháp nhân giống 1. Ƣu nhƣợc điểm của phƣơng pháp nhân giống từ hạt - Ƣu điểm: + Tốn ít công lao động, kĩ thuật trồng đơn giản, dễ làm, nhanh. + Tuổi thọ của cây nhân giống từ hạt thƣờng cao hơn cây nhân giống bằng phƣơng pháp giâm hom.

+ Cây trồng bằng hạt thƣờng có khả năng thích ứng rộng hơn với điều kiện ngoại cảnh. + Nhanh tạo ra cây con. + Có thể vận chuyển đi xa đƣợc. + Cây thích nghi tốt, bộ rễ khỏe.

+ Cây tạo ra đồng loại, cùng kích cơ, cùng độ tuổi. - Nhƣợc điểm: + Khó giữ đƣợc những đặc tính tốt từ cây mẹ. + Dễ bị thoái hóa giống. Các phƣơng pháp gieo hạt - Gieo ƣơm trên luống đất + Gieo vãi đều: Hạt đƣợc rải đều trên toàn bộ diện tích gieo hạt.

Phƣơng pháp này tận dụng đƣợc không gian dinh dƣỡng, song khó áp dụng cơ giới hóa trong gieo hạt và chăm sóc, thƣờng áp dụng cho các loại hạt nhỏ. + Gieo theo hàng: hạt đƣợc gieo vào các hàng đã đƣợc rạch sẵn, rãnh gieo rộng 2,5 cm, cự ly hàng phụ thuộc vào loài gieo ƣơm và tuổi nuôi cây, thƣờng 15 – 20 cm. Dễ sử dụng cơ giới hóa trong gieo hạt và chăm sóc, tiết kiệm hạt giống, bứng cây để đem trồng, có điều kiện thoáng khí nhƣ ánh sáng tốt nên sinh trƣởng nhanh. + Gieo theo dải: mỗi dải có 3-5 hàng, phƣơng pháp này có ƣu điểm tƣơng tự nhƣ gieo theo hàng.

+ Gieo theo vạt vạt rộng 20 – 30 cm, cự ly giữa các hạt 15 – 20 cm, trong mỗi vạt, hạt đƣợc gieo vãi đều. 5 + Gieo theo hốc cách một cự ly nhất định cuốc một hốc, sâu 3 – 5 cm, rộng 5 – 8 cm, mỗi hốc gieo 1 – 3 hạt tùy vào kích thƣớc và phẩm chất hạt. Phƣơng pháp này tiết kiệm hạt giống, dễ thực hiện chọn lọc nhân tạo, mỗi hốc chỉ giữ một cây, tốn đất, diện tích chăm sóc rộng, thƣờng áp dụng cho các hạt có kích thƣớc lớn. - Gieo vào khay: + Áp dụng cho các hạt quý hiếm, dễ bị động vật phá hoại ở nơi có thời tiết thất thƣờng, loại hạt nhỏ cần tạo cây mầm, cây mạ để cấy cây vào bầu hoặc luống.

+ Khay bằng gỗ, nhựa cứng, đáy có lỗ thoát nƣớc. + Cho đất tơi nhỏ hoặc cát đã chuẩn bị sẵn vào khay. + Gieo hạt đều, lấp đất, tƣới nƣớc, che phủ bạt. + Khay gieo hạt xong đặt ở vƣơn ƣơm hay trong nhà để chăm sóc.[1] - Gieo hạt trực tiếp vào bầu +Áp dụng cho các hạt có kích thƣớc trung bình, hoặc sau khi xử lý đã nứt nanh, nhú rễ để tạo cây con có bầu mà không cần cấy cây.

+ Bầu đã đƣợc đóng và xếp trên luống, vào khay. Dùng que tạo lỗ nông ở giữa bầu rồi tra hạt vào. + Mỗi bầu gieo 1 – 3 hạt đã xử lý. Tùy theo tỷ lệ nảy mầm.

+ Lấp đất, tƣới nƣớc và che phủ đúng kĩ thuật. + Làm giàn che nắng, che mƣa sau khi gieo hạt. Những nhân tố ảnh hƣởng đến gieo ƣơm - Nhiệt độ: tùy loại hạt mà có nhiệt độ khác nhau để nảy mầm, tuy nhiên giao động từ 18 – 25oC thích hợp cho đại đa số hạt - Độ ẩm: chú ý luôn đảm bảo độ ẩm tốt cho đất, không đƣợc để đất bị khô quá và ƣớt quá sẽ ảnh hƣởng tới hạt giống - Ánh sáng: đặt chậu hoặc khay ƣơm ở nơi có ánh sáng khuếch tán, dùng lƣới che nắng màu đen, vì hạt cần ánh nắng để nảy mầm nhƣng nếu 6 cƣờng độ quá mạnh sẽ làm đốt cháy hạt và làm khô chất trồng nhanh chóng, cũng có một số loại (rất ít) cần gieo hạt trong bóng tối. - Dinh dƣỡng: đối với cây con, hệ rễ vẫn chƣa đủ mạnh để hấp thụ phân có nồng độ cao, cho nên việc dùng phân bón lá là thích hợp nhất.

Thông thƣờng chỉ nên tƣới phân bón lá bằng 1/2 hoặc 2/3 nồng độ trên bao bì hƣớng dẫn. - Sâu bệnh giai đoạn cây con phải chú ý quan sát thƣờng xuyên vì rất dễ rệp sáp, rầy, thối nhũn do nấm. Cần theo dõi và cắt tỉa những lá úa để thông thoáng cho cây, loại bỏ cành sâu bệnh, tránh lây lan….một tuần một lần. Ngoài ra cũng phải chú ý đất trồng không đƣợc để úng tránh thối cây.

- Nƣớc: nƣớc là yếu tố cơ bản cho sự nảy mầm vì hạt muốn lên mầm thì phải trải qua quá trình hút nƣớc, quá trình nảy mầm phụ thuộc vào các yếu tố: các thành phần có trong hạt, khả năng thấm của vỏ hạt, áp lực của nƣớc, sự có mặt của nƣớc. Tình hình nghiên cứu và sử dụng giá thể để trồng cây. Những nghiên cứu trên thế giới Giá thể trồng cây có rất nhiều loại nhƣng hầu hết đƣợc trộn từ các vật liệu dễ kiếm trong tự nhiên nhƣ: trấu hun, xơ dừa, mùn cƣa, vỏ cây…Tuy nhiên, giá thể tạo ra phải có độ thông thoáng và có khả năng giữ nƣớc tốt. Ở các nƣớc đang phát triển, hỗn hợp đặc biệt gồm trấu sống, than bùn có sẵn ở dạng sử dụng đƣợc cung cấp ngay cho mục đích thay thế cho đất.

Các trại thâm canh chủ yếu ở các nƣớc đang phát triển thiên về nhập khẩu những hỗn hỗn hợp không phải đắt này, không có khả năng khai thác việc sử dụng vật liệu sẵn có tại địa phƣơng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ