Nghiên cứu thiết kế mô hình thủy canh trồng rau tại Bình Dương cho các hộ gia đình ở thành phố lớn

Khám phá mô hình thủy canh trồng rau tại Bình Dương, giải pháp hiệu quả cho rau sạch. Ứng dụng công nghệ mới, mang lại nông sản chất lượng.

Trường đại học

Trung tâm CNSH- Sa KH&CN Đồng Nai, Ban THCN- DH Ma, Cty TNHH Dutch Lady Việt Nam

Chuyên ngành

CNSH Nông Nghiệp, CO Thực Phẩm, CNSH

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Nghiên cứu
175
0
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan các mô hình trồng rau thủy canh tại Bình Dương

Nghiên cứu và phát triển các mô hình trồng rau thủy canh đang trở thành một xu hướng tất yếu tại các khu vực đô thị hóa cao như Bình Dương. Phương pháp này thuộc lĩnh vực nông nghiệp công nghệ cao, mang lại giải pháp sản xuất trồng rau sạch hiệu quả, khắc phục những hạn chế về diện tích đất canh tác. Việc áp dụng thủy canh không chỉ cung cấp nguồn thực phẩm an toàn cho các hộ gia đình mà còn mở ra hướng đi kinh tế mới. Các hệ thống thủy canh rất đa dạng, từ đơn giản đến phức tạp, phù hợp với nhiều quy mô khác nhau. Các mô hình phổ biến bao gồm thủy canh tĩnh, không yêu cầu máy bơm và hệ thống tuần hoàn, rất thích hợp cho quy mô gia đình tại ban công, sân thượng. Ngược lại, các mô hình thủy canh hồi lưu như hệ thống NFT (Màng dinh dưỡng) hay kỹ thuật tưới nhỏ giọt lại phù hợp với trang trại thương mại, nơi yêu cầu sự tự động hóa và kiểm soát chặt chẽ. Việc hiểu rõ bản chất và ưu nhược điểm của từng mô hình là bước đầu tiên để thiết kế một số mô hình trồng rau thủy canh thành công, đáp ứng nhu cầu thực tiễn và mang lại hiệu quả kinh tế cao. Mỗi kỹ thuật trồng rau đều có những yêu cầu riêng về dinh dưỡng thủy canh và điều kiện môi trường, đòi hỏi người trồng phải có kiến thức chuyên môn nhất định.

1.1. Lợi ích của nông nghiệp công nghệ cao tại các đô thị

Sự phát triển của nông nghiệp công nghệ cao đã mang lại nhiều lợi ích đột phá, đặc biệt tại các khu vực đô thị thiếu đất sản xuất. Kỹ thuật này cho phép sản xuất nông sản sạch ngay tại thành phố, giảm thiểu chi phí vận chuyển và sự phụ thuộc vào nguồn cung từ các tỉnh xa. Các mô hình như nhà màng nông nghiệp kết hợp với hệ thống tưới nhỏ giọt giúp kiểm soát tối đa các yếu tố môi trường như nhiệt độ, ánh sáng, độ ẩm. Nhờ đó, cây trồng phát triển đồng đều, cho năng suất cao và ổn định quanh năm. Việc trồng rau sạch trong môi trường được kiểm soát cũng hạn chế tối đa việc sử dụng thuốc bảo vệ thực vật, đảm bảo an toàn cho người tiêu dùng. Hơn nữa, các hệ thống này thường tiết kiệm nước hơn 90% so với canh tác truyền thống, một yếu tố cực kỳ quan trọng trong bối cảnh biến đổi khí hậu.

1.2. Giới thiệu các hệ thống thủy canh phổ biến hiện nay

Hiện nay có nhiều hệ thống thủy canh được áp dụng rộng rãi. Thủy canh tĩnh là mô hình đơn giản nhất, rễ cây được nhúng một phần hoặc hoàn toàn vào dung dịch thủy canh tĩnh. Hệ thống này dễ lắp đặt và chi phí thấp. Phức tạp hơn là thủy canh hồi lưu, bao gồm các kỹ thuật như hệ thống NFT, nơi một dòng dinh dưỡng mỏng liên tục chảy qua rễ cây. Hệ thống ngập và rút định kỳ (Ebb and Flow) sử dụng máy bơm chìm để bơm dung dịch lên khay trồng theo chu kỳ. Ngoài ra, khí canh (Aeroponics) là kỹ thuật tiên tiến nhất, rễ cây lơ lửng trong không khí và được phun sương dinh dưỡng định kỳ. Mỗi hệ thống có ưu và nhược điểm riêng, việc lựa chọn phụ thuộc vào loại cây trồng, quy mô sản xuất và ngân sách đầu tư.

II. Phân tích thách thức khi thiết kế hệ thống thủy canh

Việc thiết kế một số mô hình trồng rau thủy canh dù mang lại nhiều lợi ích nhưng cũng đối mặt với không ít thách thức kỹ thuật. Thách thức lớn nhất là quản lý dinh dưỡng thủy canh. Việc pha chế và duy trì sự cân bằng của các nguyên tố đa lượng, vi lượng trong dung dịch thủy canh đòi hỏi sự chính xác cao. Bất kỳ sai lệch nào về nồng độ PPM (phần triệu) hoặc độ pH trong nước đều có thể gây ra hiện tượng thiếu hoặc thừa dinh dưỡng, ảnh hưởng trực tiếp đến sự phát triển của cây. Theo tài liệu nghiên cứu, các triệu chứng như lá vàng, quăn queo, thân còi cọc thường là biểu hiện của sự mất cân bằng dinh dưỡng. Thách thức thứ hai là lựa chọn giá thể trồng rau. Một giá thể lý tưởng phải có khả năng giữ ẩm tốt, thoáng khí, trơ về mặt hóa học và không chứa mầm bệnh. Các vật liệu như xơ dừa, sỏi nhẹ (perlite), hay than bùn đều được sử dụng nhưng cần được xử lý cẩn thận trước khi dùng. Ví dụ, tài liệu gốc chỉ ra rằng xơ dừa cần phải xử lý để loại bỏ hợp chất tannin có thể gây hại cho cây. Việc không kiểm soát tốt các yếu tố này có thể dẫn đến thất bại, gây tốn kém chi phí và thời gian.

2.1. Vấn đề kiểm soát dinh dưỡng thủy canh và độ pH

Kiểm soát dinh dưỡng thủy canh là yếu tố sống còn. Mỗi loại cây, ở mỗi giai đoạn phát triển, đều có nhu cầu dinh dưỡng khác nhau. Người trồng cần thường xuyên kiểm tra nồng độ PPM bằng bút đo TDS để đảm bảo cây nhận đủ dưỡng chất. Song song đó, độ pH trong nước phải được duy trì ở ngưỡng tối ưu (thường từ 5.5 - 6.5) để cây có thể hấp thụ dinh dưỡng hiệu quả. Nếu pH quá cao hoặc quá thấp, một số nguyên tố vi lượng như Sắt (Fe) có thể bị kết tủa và cây không thể hấp thụ, dẫn đến hiện tượng vàng lá gân xanh. Theo nghiên cứu, việc pha dung dịch từ các stock đa lượng và vi lượng riêng biệt giúp kiểm soát chính xác hơn. Ví dụ, Canxi (Ca) thường được pha riêng để tránh kết tủa với Sunfat (SO4) và Photphat (PO4).

2.2. Lựa chọn giá thể trồng rau phù hợp cho từng loại cây

Việc lựa chọn giá thể trồng rau phụ thuộc vào nhiều yếu tố như đặc tính của cây, loại hình hệ thống thủy canh và chi phí. Tài liệu nghiên cứu đề cập nhiều loại giá thể phổ biến. Xơ dừa là một lựa chọn tốt do khả năng giữ ẩm và thoáng khí, tuy nhiên cần xử lý chất chát (tannin) trước khi sử dụng. Than bùn có khả năng giữ dinh dưỡng rất tốt nhưng cần được thanh trùng. Sỏi nhẹ (perlite/vermiculite) rất trơ, thoáng khí nhưng khả năng giữ nước kém hơn. Cát cũng là một giá thể rẻ tiền nhưng cần đảm bảo không bị ô nhiễm hóa chất và phải được rửa sạch muối nếu có nguồn gốc từ biển. Một giá thể tốt không chỉ là nơi để rễ bám mà còn phải tạo môi trường tối ưu cho rễ hô hấp và hấp thụ dinh dưỡng, góp phần quan trọng vào thành công của mô hình.

III. Phương pháp thiết kế mô hình thủy canh hồi lưu NFT

Mô hình thủy canh hồi lưu NFT (Nutrient Film Technique) là một trong những kỹ thuật trồng rau tiên tiến, đặc biệt hiệu quả cho các loại rau ăn lá. Việc thiết kế một số mô hình trồng rau thủy canh theo hệ thống này đòi hỏi sự tính toán cẩn thận về cấu trúc và vận hành. Nguyên lý cơ bản là tạo ra một màng dung dịch thủy canh mỏng, chảy liên tục qua bộ rễ của cây trồng trong các máng dốc nhẹ. Hệ thống này bao gồm một bể chứa dung dịch, một máy bơm chìm để đẩy dung dịch lên điểm cao nhất của các máng trồng, và hệ thống ống dẫn để dung dịch chảy qua rễ cây rồi hồi lưu về bể. Ưu điểm lớn của NFT là bộ rễ cây được tiếp xúc liên tục với cả dinh dưỡng và không khí, giúp cây phát triển rất nhanh. Để vận hành hiệu quả, cần đảm bảo độ dốc của máng (thường là 1-2%) và lưu lượng dòng chảy phù hợp để tránh tình trạng ngập úng hoặc khô rễ. Việc kiểm soát nồng độ PPMđộ pH trong nước trong bể chứa phải được thực hiện định kỳ và tự động hóa nếu có thể để duy trì sự ổn định, đảm bảo năng suất và chất lượng rau.

3.1. Kỹ thuật xây dựng hệ thống NFT cho rau ăn lá

Để xây dựng một hệ thống NFT cơ bản, cần chuẩn bị các vật liệu chính: máng trồng (thường bằng nhựa PVC hoặc composite), hệ thống khung giàn đỡ, bể chứa dung dịch thủy canh, máy bơm chìm, và hệ thống ống dẫn. Các máng trồng được thiết kế với độ dốc nhẹ để dòng dinh dưỡng có thể tự chảy về bể. Khoảng cách giữa các lỗ trồng trên máng phụ thuộc vào loại rau ăn lá (ví dụ, 15-20cm cho xà lách). Máy bơm được lựa chọn dựa trên tổng chiều dài và độ cao của giàn. Hệ thống này rất phù hợp với nhà màng nông nghiệp vì dễ dàng kiểm soát các điều kiện vi khí hậu. Quá trình lắp đặt cần đảm bảo sự kín khít của các mối nối để tránh rò rỉ dung dịch dinh dưỡng.

3.2. Cách pha dung dịch thủy canh theo công thức MS

Công thức môi trường MS (Murashige & Skoog) là một trong những công thức dinh dưỡng phổ biến được sử dụng trong nghiên cứu và sản xuất. Tài liệu tham khảo mô tả việc pha dung dịch dinh dưỡng thủy canh từ ba dung dịch gốc (stock). Stock I chứa các nguyên tố đa lượng như KNO3, KH2PO4, MgSO4. Stock II chứa các nguyên tố vi lượng như H3BO3, ZnSO4. Canxi Clorua (CaCl2) và Sắt-EDTA thường được pha riêng để tránh kết tủa. Từ các dung dịch stock đậm đặc này, người trồng sẽ pha loãng ra nồng độ sử dụng phù hợp với từng loại cây. Nghiên cứu cho thấy các nồng độ khác nhau (N/3, N/5, N/10, N/15) ảnh hưởng rõ rệt đến sự phát triển của cây. Việc pha chế chính xác theo công thức là nền tảng để cung cấp đầy đủ dinh dưỡng thủy canh.

IV. Đánh giá hiệu quả kinh tế từ mô hình trồng rau thực tế

Việc đánh giá hiệu quả kinh tế là yếu tố quyết định sự bền vững và khả năng nhân rộng của các mô hình trồng rau thủy canh. Nghiên cứu được thực hiện tại cơ sở Bình Dương đã cung cấp những dữ liệu quan trọng về năng suất và sự phát triển của một số loại rau gia vị. Kết quả cho thấy, việc áp dụng đúng kỹ thuật trồng rau và điều chỉnh dinh dưỡng thủy canh phù hợp có thể mang lại năng suất vượt trội so với canh tác truyền thống trên cùng một diện tích. Ví dụ, đối với rau húng quế, nồng độ dung dịch N/10 cho kết quả tốt nhất về chiều cao cây, số lá và tổng sinh khối. Tương tự, rau ngò gai và húng trắng cũng cho thấy sự phản ứng tích cực ở các nồng độ dinh dưỡng khác nhau. Chi phí đầu tư ban đầu cho hệ thống thủy canh (khung giàn, máng, máy bơm) có thể cao, nhưng chi phí vận hành (điện, nước, dinh dưỡng) lại tương đối thấp. Nhờ năng suất cao, vòng quay sản phẩm ngắn và chất lượng trồng rau sạch được đảm bảo, giá bán sản phẩm thường cao hơn, giúp nhanh chóng thu hồi vốn và tạo ra lợi nhuận ổn định.

4.1. So sánh năng suất rau giữa các nồng độ dinh dưỡng

Nghiên cứu cụ thể đã chỉ ra rằng nồng độ dung dịch thủy canh ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất. Thí nghiệm trên rau húng quế cho thấy tỷ lệ sống cao nhất ở nồng độ N/15, nhưng sinh khối thu hoạch lại cao nhất ở nồng độ N/10. Đối với rau ngò rí, tỷ lệ sống cao nhất ở nồng độ N/3 nhưng tăng sinh khối lại tối ưu ở N/5. Điều này chứng tỏ mỗi loại cây có một ngưỡng dinh dưỡng tối ưu riêng. Việc xác định được nồng độ này thông qua thực nghiệm là cực kỳ quan trọng để tối ưu hóa năng suất và hiệu quả kinh tế. Các dữ liệu này, thu thập trong điều kiện nhà nuôi cấy với ánh sáng (1500-2200 lux) và nhiệt độ (22-33°C) được kiểm soát, là cơ sở khoa học để xây dựng quy trình canh tác chuẩn cho từng loại cây trồng.

4.2. Phân tích chi phí và lợi nhuận của trồng rau sạch thủy canh

Phân tích chi phí và lợi nhuận là bước không thể thiếu. Chi phí đầu tư ban đầu cho một mô hình trồng rau thủy canh bao gồm: hệ thống giàn, máng trồng, bồn chứa, máy bơm chìm, bút đo TDS và pH. Chi phí vận hành hàng tháng bao gồm tiền điện, nước, hóa chất dinh dưỡng thủy canh và giống cây. Lợi nhuận được tính dựa trên sản lượng thu hoạch nhân với giá bán, trừ đi tổng chi phí. Nhờ khả năng sản xuất quanh năm và chất lượng trồng rau sạch đồng đều, sản phẩm thủy canh thường có giá trị thương mại cao. Việc áp dụng các mô hình như hệ thống NFT giúp tăng số vụ/năm, từ đó tối đa hóa doanh thu trên một đơn vị diện tích và mang lại hiệu quả kinh tế bền vững cho người đầu tư.

V. Tương lai ngành trồng rau thủy canh công nghệ cao ở Bình Dương

Ngành trồng rau thủy canh tại Bình Dương và các đô thị lớn khác đang có tiềm năng phát triển mạnh mẽ, định hình tương lai của nông nghiệp công nghệ cao. Xu hướng tất yếu là tích hợp tự động hóa và công nghệ thông minh vào sản xuất. Các nhà màng nông nghiệp sẽ được trang bị cảm biến để tự động điều chỉnh nhiệt độ, ánh sáng, độ ẩm và nồng độ dinh dưỡng. Hệ thống điều khiển từ xa qua điện thoại thông minh sẽ giúp người nông dân quản lý trang trại một cách hiệu quả và chính xác, giảm thiểu công lao động và rủi ro. Các kỹ thuật trồng rau tiên tiến hơn như khí canh sẽ ngày càng được ứng dụng rộng rãi, giúp tiết kiệm nước và dinh dưỡng ở mức tối đa, đồng thời tăng năng suất lên một tầm cao mới. Việc thiết kế một số mô hình trồng rau thủy canh không chỉ dừng lại ở việc cung cấp thực phẩm mà còn hướng đến một nền nông nghiệp đô thị bền vững, xanh và thông minh, góp phần đảm bảo an ninh lương thực và nâng cao chất lượng cuộc sống.

5.1. Tiềm năng phát triển nhà màng nông nghiệp thông minh

Các nhà màng nông nghiệp thông minh là tương lai của ngành. Bằng cách tích hợp công nghệ IoT (Internet of Things), các trang trại có thể thu thập dữ liệu thời gian thực về môi trường và tình trạng cây trồng. Hệ thống sẽ tự động điều chỉnh các yếu tố như hệ thống che nắng, quạt thông gió, và hệ thống tưới nhỏ giọt hoặc thủy canh. Điều này không chỉ tối ưu hóa điều kiện sinh trưởng cho cây mà còn giúp tiết kiệm năng lượng và nguồn lực. Sự phát triển của các nhà màng thông minh sẽ giúp việc trồng rau sạch trở nên dễ dàng, hiệu quả và có thể mở rộng quy mô một cách nhanh chóng, đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng của thị trường.

5.2. Xu hướng ứng dụng khí canh và các hệ thống tiên tiến

Bên cạnh thủy canh, khí canh (Aeroponics) đang nổi lên như một xu hướng công nghệ vượt trội. Trong hệ thống này, rễ cây được treo lơ lửng và phun sương dinh dưỡng trực tiếp. Phương pháp này giúp rễ cây hấp thụ oxy tối đa, thúc đẩy tăng trưởng nhanh hơn và năng suất cao hơn so với thủy canh truyền thống. Mặc dù chi phí đầu tư ban đầu cho khí canh cao hơn, nhưng hiệu quả sử dụng nước và dinh dưỡng thủy canh gần như tuyệt đối. Sự kết hợp giữa khí canh và tự động hóa hứa hẹn sẽ tạo ra những trang trại thẳng đứng (vertical farms) siêu năng suất ngay trong lòng đô thị, đánh dấu một bước đột phá trong nông nghiệp công nghệ cao.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

04/10/2025
Nghiên cứu thiết ké một số mô ình tròng rạu thủy canh tại cơ sở bình dương

Trích đoạn nội dung tài liệu

sach nhfing thanh vien tham gia nghien CU11 d� tai va don vj ph6i hQP chinh Thanh·_vien nghien cuu Stt Hq va ten Don vi ding tac Linh VlfC chuyen mon Chii' ky xac hifn nay nh{in tham i?Ja 1 Nguyen Sy Tuan. Trung tam CNSH- CNSH NONG NGHll;P Sa KH&CN D6ng Nai 2 NguySn Thanh Hung Ban THCN- DH Ma CO THl)'C PHAM 3 Di�p Bao Hoang Cty TNHH Dutch CNSH Lady Viet Nam. - Day la m9t d:;mg mo hinh thuy canh cay tr6ng don gian d� ap d\Ulg. E>�c bi�t no phu hC}P vm di�u ki�n tr6ng trQt nhim t\I me luong thgc cua cac hQ gia dinh CJ thanh ph6 l&n nhu TP.

ncri ma di�n tich phµc V\l tr6ng tr9t chu y€u la balcon, san thuQTig,. _J \\ "' ' mnlz 1 : rau trong bang phrro·ng phap thiiy canh tinh 4. He th6ng tlziiv canlz dong: (he th6ng bfic, het th6ng ng�p va nit djnh ki, he th6ng nho gi9t, h� th6ng mang dinh duong va h� th6ng khi canh), dung dich dinh duong c6 S\! dich chuy�n ben trong he th6ng, tir b6n clura toi nai tiJp xuc voi r� cay. Chia lam 2 lo�i: 4.

He thfing khong h6i luu: • Khong thu l�i luqng nucrc du. • Cfin timer chinh xac hon sao cho elm ky nucrc co th� di�u chinh nhiim dam bao cay c6 dti chdt dinh duong va nucrc du xu6ng CJ muc thfip nhfit. • Yeu cfiu it S\! bao duong do dung dich dinh duong dung du khong tai sir di.mg vao b6n chua, do d6 n6ng d(> dinh duong va pH ctia b6n dung djch dinh duong khong thay d6i. • Rfit kh6 d� tl,f '19ng h6a hoan toan he th6ng.

He th6ng h6i luu: • Dung dich dinh duong du chay xufing se duqc thu h6i trong b� tai sir d1,mg. • ' ·su dl)ng dung dich dinh duong kha hi�u qua, nucrc 11 La bi chay, 1� cu6n l?i va thuong Anh huong t&i ho?t d<)ng cua cac K 11)l1g, sinh truong h?n ch€, than nguyen t6 khac. Vang a gifra cac van v&i cac van Mg La 16n co mau sang. vfrn mau xanh, mep la xoin l?i.

La non bi b�nh vang la, sinh Fe Khong co dfiu hi�u. Xufit hi�n nhfrng d6m vang tren Mn la, la co m?ng, rfit it hoa duqc Sinh truong cham va than nh6. Vang la, gan la co mau sang hon Giam kich thu&c va sµ tang s nhfrng vung xung quanh, nhfrng truong cua la. la phi tren bi quan xu6ng.

La non bi quan l?i, cuoi cung bi chst a phia lung tu dfiu nh9n va mep la, xufit hi�n nhfrng di�m Ca chst, than day va hoa g6, r6 nau Khong co dfiu hi�u. va phat tri�n kem. La non co mau xanh sang, cuong Sµ ch€t ho?i tang len bfit dfiu tir chst tu phia lung, la tren nho ca Bo- tren dinh va dich chuy6n d�n vao xoin vao trong, than nut ne va. nhungyimg hoa Hbe phat tri�n.

17 • Gia thS dS trbng phai co nhi�u tinh chit gi6ng dit, phai Ia ch6 dva cho h� th6ng rs, t�o di�u ki�n cho rS m9c dai ra dS tim nuac, chit dinh duong va phai la phuong ti�n cung dp 02,llUO'C va dinh duong cho SlJ sinh truong va phat triSn cua cay. • Vi�c Iva ch9n gia thS ph1.1 thu9c vao anh huang cua cac y�u t6 bao g6m: gia ti�n, hi�u qua, kha nang gifr nUO'C, kha nang chfing l�i S\f phan huy, tinh trO', ty 1� xfip, can n�ng, c6 d9 VO tlung cao, b�n va c6 kha nang tai sir d\mg duqc. Gia thS phai khong chua cac v�t li�u gay d9c c6 thS anh huong d9c h�i tai moi truong dinh duong va ca d9 pH cua moi tnrong. Than him: - Day la chdt t6t nhdt trong cac gia thS hfru CO' c6 kha nang gifr nuac va chdt dinh duong cao hon cac lo�i gia thS khac.

Than bun c6 chua nhi�u khoang chdt nhu: N, P, K, Ca, Mg va m9t s6 nguyen t6 .vi luQ'llg trong d6 c6 silic. - Than bun cfrn thanh trung truac khi sir d\Ulg. - Duqc sir d\mg dS tr6ng thuy canh m9t s6 lo�i cay nhu: ca chua, dua leo, at tay, dau tay,. Mun cua: - Mun cua, cat va h6n hqp hai lo�i v�t li�u d6 da duqc sir d\mg c6 k�t qua dS tr6ng dua chu9t.

M9t h6n hqp c6 khoang 25% cat c6 lqi la phan b6 d9 Am d6ng d�u hon khi. dung rieng mun cua. - Cfrn chu y khong phai mun cua nao ding thich hqp nhu nhau, m9t s6 lo�i mun cua co chdt d9c khi con tuai, co ths gay anh huong d�n moi truong dinh duong. Xadita: - Day la lo�i v�t li�u tuong d6i re ti�n, c6 kha nang ch6ng phan huy do vi khuAn cao.

Phfrn Ian cac nghien cuu v� thuy canh d�u dung XO' <lira. Cfrn phai XU ly cac hqp chit. - Cat: tannin c6 trong xa <lira. - Cat la m9t trong nhfrng gia thS re nhftt c6 thS sir d\Ulg.

Tuy nhien, cfrn kiSm tra dS chic chin r�ng n6 khong bi o nhiSm bai h6a chdt. Cat khong nen qua nho cung khong nen qua tho, kich thuac thay d6i t6t nhdt tir 0, 1 - 1 mm, vai muc d9 trung binh tir 0,25 - 0,5 mm. Cat c6 ngu6n g6c tir biSn, cfrn rira s�ch lo�i b6 hoan toan mu6i, v6 so nh6,. Pha dung djch dinh drrfrng Trong thi nghi�m, dung djch dinh duong la moi truong MS (Murashige - Skoog).

TiSn hanh pha dung djch MS thanh 3 stock khac nhau. Sau khi da c6 3 stock, ta pha dung djch MS v&i 4 n6ng d9 N/3, N/5, N/10, N/15. Stock II (nguyen tt5 eta lu(!11g) • Pha 4L dung djch stock I v&i n6ng d9 40ml/L. Kh6i luqng cac lo�i h6a chat sir dµng nhu sau: Nl4N03 165g KN03 190g KH2P04 17g MgS04.2H20 44g • Pha rieng tirng chat trong 100ml nu&c thuong.

Sau d6, tr9n tirng dung djch m9t, theo tht'r t\l', r6i dong cho du 4L. Chu y: rieng CaC}i.2H20 cho vao h6n hgp sau cung va khuay ky ds tranh kSt ma. Stock II (nguyen tt5 vi lu(!11g) • Pha IL dung djch stock II v&i n6ng d9 5ml/L. Kh6i luqng cac lo�i h6a chat sir dvng nhu sau: Na2EDTA 7,46g 5,56g • Hoa tan tirng chat b�ng 100ml nu&c.

Gia nhi�t cho dung djch am len.ii v&i nhau theo tht'rc t\f.huay d�u dS tranh kSt ma.4H20 44,6g H3B03 12,4g ZnS04 ;•7H20 - 17,2g Kl 1,66g Na2Mo04.6H20 0,05g 35 PHAN BON KET QUA NGHIEN cuu VA THAO LUiN I. GIAI DO� 1: Khao sat n6ng di} m6i tru011g thich hQ'P cho Sl}' phat tri�n cti.a rau gia vj tren h� th6ng thti. Sau cac thi nghi�m C\l th� cho m6i d6i tuQ'llg rau gia vi duQ'c thµc hi�n trong cimg diSu ki�n moi truong nha nuoi cay: anh sang, nhi�t d(l, Am d(l.anh sang/dao d(lng trong khoang 1500-2200 lux, nhi�tdQ nha vuon: 22 - 33 oc. Cac kSt qua sau XU ly th6ng ke (Y cac gia' ttj trung binh cua 4 lfin l�p l�i.

Rut ra cac tri s6 t6i uu nhfit cho m6i loai rau thi nghi�m. Ta c6 cac nh�n xet sauday: 1. Rau hung quS: -Ty1� nay mfim 80-90% - Ty 1� s6ng cao nhfit N6ngd(l N/15 - ChiSu cao cay N/10 - S6 la trung binh N/10 - Tfing sinh kh6i sau thu ho�ch N/10 2. Rau ngo gai -Ty 1� nay mfim 70% - Ty 1� s6ng cao nhfit N6ngd9 N/10 - ChiSu dai la N/10 - T6ng sinh kh6i sau thu ho�ch chua c6.

s6 li�u ro rang 3. Rau ngo ri -Ty)� nay mfim 6% - TY,J� s6ng cao nhfit N6ngd9 N/3 - ChiSu cao cay N/5 - Tfing sinh kh6i sau thu ho�ch N/5 4. Rau hung tr�ng -Ty 1� nay mfim - Ty 1� s6ng cao nhfit N6ngd9 N/10 - ChiSu cao cay N/15 41

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ