Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong canh tác nông nghiệp tại Việt Nam, đặc biệt là khu vực ven biển miền Trung nơi sản xuất nông nghiệp phân tán theo quy mô hộ gia đình (khoảng 5 đến 7 sào), khâu phơi sấy và thu gom nông sản sau thu hoạch (lúa, ngô, đậu) đóng vai trò then chốt trong việc bảo toàn chất lượng sản phẩm. Người nông dân thường tận dụng các mặt bằng phẳng sẵn có như sân xi măng trong nhà hoặc mặt đường bê tông, đường nhựa ít người qua lại để phơi nông sản với độ dày lớp phơi dao động từ 30 đến 40 mm.

Tuy nhiên, điều kiện thời tiết ngày càng diễn biến phức tạp và thất thường, các cơn mưa dông bất chợt xuất hiện khiến việc chạy đua với thời gian để thu gom nông sản trở thành áp lực lớn. Nếu không gom kịp thời, nông sản bị ngấm nước sẽ dẫn đến ẩm mốc, suy giảm phẩm cấp, bị thương lái ép giá hoặc hư hại hoàn toàn. Bên cạnh đó, quá trình phơi và thu gom nông sản phát sinh lượng bụi mịn rất lớn; việc người dân cào, quét và xúc thủ công bằng các công cụ thô sơ (chổi, cào, xẻng) khiến họ phải tiếp xúc trực tiếp trong thời gian dài, gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến hệ hô hấp và sức khỏe.

Trên thị trường hiện nay đã xuất hiện một số dòng máy thu gom nông sản chuyên dụng (điển hình như máy thu gom lúa 3A), song các thiết bị này đa phần có công suất lớn, kết cấu cồng kềnh và giá thành cao (khoảng 20 triệu đồng/máy), vượt quá khả năng tài chính và không phù hợp với diện tích phơi nhỏ hẹp của các nông hộ miền Trung. Một số sáng chế tự chế của người dân tuy có chi phí thấp nhưng hiệu suất làm việc chưa ổn định, cơ cấu thô sơ và vẫn đòi hỏi nhiều sức lực. Xuất phát từ thực tế đó, đề tài đồ án tốt nghiệp "Nghiên cứu, thiết kế chế tạo máy thu gom nông sản" được thực hiện với các nhiệm vụ trọng tâm:

  1. Khảo sát thực tế đặc điểm kích thước, cơ lý của hạt nông sản và địa hình bề mặt sân phơi, phân tích ưu nhược điểm của các phương pháp thu gom hiện hành.
  2. Lựa chọn nguyên lý và tính toán thiết kế động học, động lực học các cụm kết cấu cơ khí chính (bộ truyền đai, bánh răng côn, trục vít tải, băng tải gầu múc).
  3. Mô hình hóa 3D trên phần mềm chuyên dụng (Creo), lập bản vẽ chế tạo và gia công hoàn thiện mẫu máy thử nghiệm.
  4. Vận hành thử nghiệm, đánh giá khả năng thu gom và đề xuất các giải pháp hoàn thiện sản phẩm.

Đối tượng nghiên cứu của đồ án là các loại nông sản dạng hạt (lúa, ngô, đậu) có kích thước chiều dài 5–12 mm, chiều dày 1–5 mm được phơi thành lớp dày 30–40 mm trên bề mặt phẳng (sân bê tông, mặt đường nhựa diện tích bề rộng từ 1 m đến trên 2 m, chiều dài từ 5 m đến 30 m). Phạm vi nghiên cứu tập trung vào thiết kế cơ khí và chế tạo mô hình máy thu gom quy mô hộ gia đình, hoàn thành vào tháng 6 năm 2023 tại Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật – Đại học Đà Nẵng.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu vận dụng hệ thống lý thuyết thiết kế máy và chi tiết máy tiêu chuẩn để tính toán, kiểm nghiệm các thông số kỹ thuật của từng bộ phận:

  • Lý thuyết truyền động đai: Ứng dụng phương pháp tính toán bộ truyền đai hình thang (đai thang loại O), xác định đường kính bánh đai dẫn $D_1$ và bị dẫn $D_2$, khoảng cách trục $A$, chiều dài danh nghĩa của đai $L$, kiểm nghiệm vận tốc $v \le v_{\text{max}}$, tần số vòng chạy $u \le u_{\text{max}}$ và góc ôm $\alpha_1 \ge 120^\circ$.
  • Lý thuyết truyền động bánh răng côn: Sử dụng phương pháp thiết kế bộ truyền bánh răng côn răng thẳng góc giao trục $90^\circ$; tính toán mô-đun mặt mút $m_s$, mô-đun trung bình $m_{\text{tb}}$, chiều dài nón $L$, góc mặt nón chia $\delta_1, \delta_2$, kiểm nghiệm ứng suất tiếp xúc $\sigma_H \le [\sigma_H]$ và xác định các thành phần lực tác dụng (lực vòng $P$, lực hướng tâm $P_r$, lực dọc trục $P_a$).
  • Lý thuyết vận chuyển vật liệu rời bằng vít tải và băng tải: Tính toán cơ cấu cánh xoắn dạng vít tải để gom nông sản từ hai bên vào tâm máy và cơ cấu băng tải gắn gầu xúc để múc liệu lên cao đổ vào bao chứa.

Phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa tính toán lý thuyết, mô phỏng kỹ thuật số và thực nghiệm chế tạo:

  • Phương pháp phân tích – tổng hợp: Đánh giá và so sánh 4 nguyên lý thu gom (nguyên lý gom xúc, quét xúc, hút chân không, gạt xúc) và 3 phương án bố trí nguồn động lực để chọn ra phương án tối ưu.
  • Phương pháp thiết kế và mô phỏng 3D: Ứng dụng phần mềm Creo để mô hình hóa toàn bộ kết cấu máy, kiểm tra kích thước lắp ráp, phát hiện xung đột không gian trước khi chế tạo phôi.
  • Phương pháp chế tạo thực nghiệm: Gia công cơ khí (tiện, hàn, cắt, uốn tấm, khai triển hình gò cánh vít) tại xưởng cơ khí, lắp ráp các cụm chi tiết thành mô hình hoạt động hoàn chỉnh.

Nguồn dữ liệu của đề tài bao gồm các bảng tra tiêu chuẩn chi tiết máy (sổ tay thiết kế cơ khí, bảng tra đai thang, bảng tra động cơ điện 4AA, bảng tra bánh răng côn), số liệu đo đạc thực tế về kích thước hạt nông sản và hiện trạng bề mặt sân phơi tại miền Trung.


Thiết kế kỹ thuật và tính toán hệ số chi tiết máy

Hệ thống máy thu gom nông sản được thiết kế hoạt động theo nguyên lý gom xúc: trục vít tải quay ngược chiều gom hạt nông sản từ hai phía vào giữa máng nạp, sau đó hệ thống băng tải gầu múc chuyển nông sản lên cao và đổ trực tiếp vào bao bì gắn ở bệ đỡ phía sau.

Cụm cơ cấu Thông số kỹ thuật thiết kế Giá trị tính toán / Tiêu chuẩn chọn
Động cơ điện Kiểu động cơ 4AA63B6Y3
Công suất định mức 0,25 kW
Tốc độ quay 892 vòng/phút
Bộ truyền đai Loại tiết diện đai Đai hình thang loại O ($a_0=8{,}5\text{ mm}; h=6\text{ mm}; F=47\text{ mm}^2$)
Tỉ số truyền bộ truyền đai ($i_{\text{đ}}$) 2
Đường kính bánh dẫn ($D_1$) / bị dẫn ($D_2$) $D_1 = 71\text{ mm}$ / $D_2 = 140\text{ mm}$
Chiều dài đai danh nghĩa ($L$) 1000 mm
Khoảng cách trục tính toán ($A$) 332,5 mm (thỏa $A_{\text{min}}=317{,}5\text{ mm}$, $A_{\text{max}}=362{,}6\text{ mm}$)
Vận tốc đai ($v$) / Tần số vòng chạy ($u$) $v = 3{,}32\text{ m/s}$ / $u = 3{,}32\text{ s}^{-1} < 10\text{ s}^{-1}$
Góc ôm bánh dẫn ($\alpha_1$) / bánh lớn ($\alpha_2$) $\alpha_1 = 168^\circ > 120^\circ$ / $\alpha_2 = 191^\circ$
Sai số tốc độ quay bánh bị dẫn ($\Delta$) 0,6% (nằm trong giới hạn cho phép 3–5%)
Bánh răng côn Tỉ số truyền bánh răng côn ($i_{\text{br}}$) 2
Số răng bánh nhỏ ($Z_1$) / bánh lớn ($Z_2$) $Z_1 = 17$ răng / $Z_2 = 34$ răng
Mô-đun mặt mút lớn ($m_s$) / trung bình ($m_{\text{tb}}$) $m_s = 3\text{ mm}$ / $m_{\text{tb}} = 2{,}5\text{ mm}$
Chiều dài nón ($L$) / Chiều dài răng ($b$) $L = 57{,}02\text{ mm}$ / $b = 18\text{ mm}$
Góc mặt nón chia bánh nhỏ ($\delta_1$) / lớn ($\delta_2$) $\delta_1 = 26^\circ 34'$ / $\delta_2 = 63^\circ 26'$
Đường kính vòng chia ($d_1 / d_2$) $d_1 = 51\text{ mm}$ / $d_2 = 102\text{ mm}$
Đường kính vòng đỉnh ($D_{c1} / D_{c2}$) $D_{c1} = 56{,}36\text{ mm}$ / $D_{c2} = 107{,}2\text{ mm}$
Lực vòng ($P_1 = P_2$) 688 N
Lực hướng tâm ($P_{r1} / P_{r2}$) $P_{r1} = 220\text{ N}$ / $P_{r2} = 111{,}46\text{ N}$
Lực dọc trục ($P_{a1} / P_{a2}$) $P_{a1} = 111{,}46\text{ N}$ / $P_{a2} = 220\text{ N}$
Cánh vít thu gom Đường kính cánh vít / Trục vít $\varnothing 180\text{ mm}$ / Trục thép đặc $\varnothing 30\text{ mm}$
Bước cánh xoắn / Chiều dày thép tấm Bước vít $100\text{ mm}$ / Thép tấm dày $5\text{ mm}$
Khoảng cách gối đỡ đến mặt đất 120 mm (bán kính vít 90 mm, khe hở an toàn cách đất 30 mm)

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về thu gom nông sản

Chương 1 trình bày kết quả khảo sát thực tế về tập quán phơi và thu gom nông sản của người dân khu vực nông thôn miền Trung. Khảo sát địa hình ghi nhận 3 loại bề mặt phơi chính: mặt đường trải nhựa, mặt đường bê tông và mặt sân phơi nội bộ. Tất cả các bề mặt này đều có đặc điểm chung là độ phẳng tương đối cao, ít mấp mô lớn. Các công cụ truyền thống (cào gỗ, chổi tre, xẻng) đòi hỏi sức lao động nặng nhọc và năng suất thấp. Chương này phân tích các mẫu máy tự chế của nông dân và máy thương mại trên thị trường (máy 3A), qua đó chỉ ra khoảng trống kỹ thuật: cần một thiết bị có năng suất vừa phải, kết cấu cơ khí gọn nhẹ, giá thành dưới 20 triệu đồng để phục vụ hộ gia đình.

Chương 2: Cơ sở lí thuyết

Chương 2 tổng hợp cơ sở lý thuyết tính toán chi tiết máy và cơ cấu truyền động. Tác giả trình bày các chỉ tiêu thiết kế máy như độ bền, độ cứng, tính công nghệ trong gia công lắp ráp và tính kinh tế. Nội dung trọng tâm tập trung vào các công thức giải tích cho bộ truyền đai hình thang (tính toán công suất truyền tải, khoảng cách trục, hệ số góc ôm $C_\alpha$, hệ số vận tốc $C_v$, hệ số chế độ tải trọng $C_t$), nguyên lý vận chuyển của vít tải (ưu điểm chuyển tải vật liệu kín, nhược điểm ma sát mài mòn) và lý thuyết tính toán động học, độ bền tiếp xúc của bộ truyền bánh răng côn giao trục $90^\circ$.

Chương 3: Tính toán thiết kế máy thu gom nông sản

Chương 3 là phần trọng tâm về tính toán kỹ thuật của đồ án. Tác giả so sánh chi tiết 4 phương án công nghệ:

  1. Nguyên lý gom xúc (vít tải + băng tải gầu): Cấu tạo gọn nhẹ, gom được lớp nông sản dày, chi phí chế tạo vừa phải.
  2. Nguyên lý quét xúc (chổi quét + băng tải): Chổi quét dễ chế tạo nhưng hiệu suất thấp, nông sản dễ bị cuốn vào trục chổi và năng suất kém khi lớp hạt dày.
  3. Nguyên lý hút (quạt hút ly tâm): Thu gom sạch nhưng chỉ áp dụng được cho hạt nhẹ và lớp phơi mỏng, tiêu tốn năng lượng và gây nhiều bụi.
  4. Nguyên lý gạt xúc (băng tải gạt hai bên): Kết cấu nặng, đòi hỏi mặt bằng phẳng tuyệt đối và dễ gây vỡ hạt.

Tác giả lựa chọn phương án gom xúc kết hợp trục vít tải và băng tải gầu. Về nguồn động lực, đồ án khảo sát 3 ý tưởng (động cơ điện, động cơ đốt trong, hoặc kết hợp cả hai), qua đó tính toán lựa chọn động cơ điện 4AA63B6Y3 công suất 0,25 kW, tốc độ 892 vòng/phút. Chương này triển khai toàn bộ các bước tính toán hình học và kiểm nghiệm bền cho bộ truyền đai thang loại O ($i=2$, khoảng cách trục 332,5 mm), bộ truyền bánh răng côn ($Z_1=17, Z_2=34, m_s=3$), thiết kế khai triển hình gò cho cánh vít thép dày 5 mm (đường kính $\varnothing 180\text{ mm}$, trục $\varnothing 30\text{ mm}$, bước 100 mm), cơ cấu căng chỉnh rulo và băng tải gắn máng múc.

Chương 4: Chế tạo máy thu gom nông sản

Chương 4 mô tả quy trình chuyển đổi từ bản vẽ thiết kế sang sản phẩm thực tế. Tác giả thực hiện mô hình hóa 3D toàn bộ thiết bị bằng phần mềm Creo, sau đó thiết lập quy trình công nghệ gia công cho từng cụm chi tiết:

  • Gia công cánh vít: Cắt phôi thép tấm 5 mm theo hình vành khăn khai triển, kéo giãn tạo bước xoắn 100 mm và hàn đính cố định vào trục thép đặc $\varnothing 30\text{ mm}$.
  • Chế tạo rulo và cụm tăng chỉnh: Tiện trục rulo, gia công rãnh trượt và đai ốc tăng chỉnh lực căng băng tải trên khung máy.
  • Gia công kết cấu khung vỏ: Cắt và hàn định hình khung máy chính, khung băng tải nâng liệu, máng dẫn liệu, khung gá động cơ, khung tay đẩy và cơ cấu kẹp bao bì tại cửa ra sản phẩm.
  • Lắp ráp và hiệu chỉnh: Gá đặt động cơ, căng chỉnh bộ truyền đai, căn chỉnh khe hở ăn khớp của cặp bánh răng côn, lắp gối đỡ trục vít tải cách mặt đất đúng khoảng cách 120 mm để giữ khe hở vận hành an toàn.

Chương 5: Đánh giá và bàn luận

Chương 5 phân tích tiềm năng ứng dụng và tính khả thi của thiết bị sau quá trình chế tạo mô hình. Kết quả thử nghiệm cho thấy máy vận hành ổn định trên bề mặt sân phơi phẳng, thực hiện đồng thời hai chức năng: gom hạt từ hai bên vào giữa và đưa hạt vào bao chứa. Tác giả ước tính tổng chi phí chế tạo thực tế khoảng 17 triệu đồng (bao gồm 5 triệu đồng chi phí mua vật tư cơ khí và 12 triệu đồng tiền công gia công, thiết bị), thấp hơn so với các dòng máy nhập khẩu hoặc máy công nghiệp thương mại cùng chức năng.


Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu đã hoàn thành toàn diện các mục tiêu đề ra với những kết quả cụ thể:

  • Kết quả thiết kế – chế tạo: Xây dựng thành công bộ hồ sơ thiết kế kỹ thuật hoàn chỉnh gồm bản vẽ 2D, mô hình 3D trên Creo và chế tạo hoàn thiện mô hình thực nghiệm máy thu gom nông sản dạng cơ khí hóa.
  • Thông số kỹ thuật chính xác: Xác lập hệ thống thông số kỹ thuật tối ưu cho cụm máy thu gom hộ gia đình: động cơ 0,25 kW (892 vòng/phút), bộ truyền đai thang O tỉ số truyền 2, cặp bánh răng côn đổi hướng $90^\circ$ tỉ số truyền 2 ($Z_1=17, Z_2=34, m_s=3$), cánh vít xoắn $\varnothing 180\text{ mm}$ bước 100 mm gắn trên trục $\varnothing 30\text{ mm}$, khoảng cách vận hành cách mặt đất 30 mm.
  • Đóng góp về mặt kinh tế – xã hội: Đưa ra giải pháp cơ giới hóa khâu thu gom sau thu hoạch với chi phí vật tư chỉ khoảng 5 triệu đồng, vận hành đơn giản, bảo trì thuận tiện, giúp giải phóng sức lao động thủ công, hạn chế thời gian tiếp xúc với bụi bẩn và giảm thiểu rủi ro nông sản bị ướt khi thời tiết chuyển mưa đột ngột.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế:
    • Báo cáo chưa bổ sung bảng đối sánh thực nghiệm định lượng chi tiết giữa sản phẩm tự chế tạo với dòng máy tham chiếu thương mại trên cùng một diện tích thử nghiệm (vấn đề được giảng viên hướng dẫn chỉ ra trong phiếu nhận xét).
    • Cơ cấu cánh vít và máng trượt kim loại chịu mài mòn cơ học tương đối cao trong quá trình ma sát với hạt nông sản; có khả năng gây vỡ vụn một tỷ lệ nhỏ hạt nếu bước vít và tốc độ quay chưa được tinh chỉnh tối ưu cho từng loại hạt riêng biệt.
    • Máy hoạt động hiệu quả nhất trên mặt bằng phẳng; đối với địa hình mấp mô nhiều, khe hở 30 mm có thể làm sót lại một lượng nhỏ nông sản.
  • Hướng phát triển:
    • Nghiên cứu cải tiến vật liệu chế tạo cánh vít và lòng máng (sử dụng vật liệu chống mài mòn hoặc bọc đệm đàn hồi) để hạn chế tối đa tỷ lệ nứt vỡ nông sản.
    • Tích hợp thêm cơ cấu gạt/quét phụ trợ mềm phía sau để thu gom triệt để phần nông sản còn sót lại trên bề mặt không bằng phẳng.
    • Nâng cấp hệ thống động lực tự hành và hoàn thiện cơ cấu bao che kín chống bụi phát tán ra môi trường xung quanh.

Giá trị tham khảo

Đồ án tốt nghiệp là tài liệu tham khảo có giá trị kỹ thuật đối với:

  • Sinh viên ngành Kỹ thuật Cơ khí, Cơ khí Chế tạo máy, Cơ điện tử: Cung cấp quy trình bài bản từ khảo sát, tính toán động học chi tiết máy (đai, bánh răng côn, trục, gối đỡ), khai triển phôi gò cánh xoắn vít tải đến quy trình lập mô hình 3D trên Creo và gia công lắp ráp mẫu thử nghiệm.
  • Kỹ sư thiết kế máy nông nghiệp: Tham khảo cách lựa chọn phương án công nghệ thu gom vật liệu rời dạng hạt, các công thức giải tích kiểm nghiệm ứng suất tiếp xúc bánh răng côn và bố trí không gian cho máy công cụ cỡ nhỏ.
  • Các cơ sở chế tạo cơ khí nông thôn: Cung cấp thông số kích thước thực tế để gia công sản xuất máy thu gom lúa, ngô quy mô nhỏ với giá thành vật tư tiết kiệm.

Câu hỏi thường gặp

1. Vì sao đề tài chọn nguyên lý gom xúc dạng cánh vít kết hợp băng tải thay vì nguyên lý hút bằng quạt ly tâm?
Trả lời: Nguyên lý hút bằng quạt gió có ưu điểm kết cấu đơn giản và không làm vỡ hạt, nhưng nhược điểm lớn là chỉ hút hiệu quả với các hạt có khối lượng nhẹ và lớp phơi mỏng; khi độ dày lớp nông sản đạt 30–40 mm, quạt hút không thể gom triệt để, năng suất thấp và phát tán lượng bụi rất lớn gây hại sức khỏe. Trong khi đó, nguyên lý cánh vít gom nông sản vào giữa kết hợp băng tải gầu múc lên cao có khả năng thu gom tốt các lớp phơi dày, kết cấu nhỏ gọn và chi phí chế tạo phù hợp.

2. Động cơ điện và bộ truyền đai trong máy được tính toán với các thông số nào?
Trả lời: Hệ thống sử dụng động cơ điện kiểu 4AA63B6Y3 công suất 0,25 kW, tốc độ quay 892 vòng/phút. Bộ truyền đai sử dụng đai hình thang loại O, tỉ số truyền $i_{\text{đ}} = 2$, đường kính bánh đai dẫn $D_1 = 71\text{ mm}$, bánh đai bị dẫn $D_2 = 140\text{ mm}$, chiều dài đai $L = 1000\text{ mm}$, khoảng cách trục $A = 332{,}5\text{ mm}$, góc ôm bánh nhỏ $\alpha_1 = 168^\circ$ (thỏa mãn điều kiện $\ge 120^\circ$) và sai số số vòng quay thực tế chỉ 0,6%.

3. Cặp bánh răng côn đổi hướng truyền động có các thông số hình học chính là bao nhiêu?
Trả lời: Cặp bánh răng côn có tỉ số truyền $i_{\text{br}} = 2$, mô-đun mặt mút $m_s = 3\text{ mm}$, mô-đun trung bình $m_{\text{tb}} = 2{,}5\text{ mm}$. Bánh nhỏ có số răng $Z_1 = 17$, góc nón chia $\delta_1 = 26^\circ 34'$, đường kính vòng chia $d_1 = 51\text{ mm}$, đường kính đỉnh $D_{c1} = 56{,}36\text{ mm}$. Bánh lớn có số răng $Z_2 = 34$, góc nón chia $\delta_2 = 63^\circ 26'$, đường kính vòng chia $d_2 = 102\text{ mm}$, đường kính đỉnh $D_{c2} = 107{,}2\text{ mm}$. Chiều dài nón $L = 57{,}02\text{ mm}$, chiều dài răng $b = 18\text{ mm}$, lực vòng tác dụng $P_1 = P_2 = 688\text{ N}$.

4. Kích thước hình học và khe hở lắp đặt của cánh vít gom nông sản được xác định như thế nào?
Trả lời: Cánh vít được chế tạo từ thép tấm dày 5 mm hàn trên trục thép đặc đường kính $\varnothing 30\text{ mm}$, đường kính ngoài của cánh vít là $\varnothing 180\text{ mm}$ (bán kính 90 mm), bước vít $100\text{ mm}$. Vị trí tâm gối đỡ trục vít được lắp đặt cách mặt đất 120 mm, tạo ra khoảng hở tĩnh 30 mm so với mặt sàn giúp cánh vít quay tự do mà không bị va quệt chạm đất.

5. Dự toán chi phí chế tạo máy thu gom nông sản của nhóm tác giả là bao nhiêu?
Trả lời: Nhóm tác giả ước tính tổng chi phí chế tạo khoảng 17 triệu đồng, trong đó tiền mua vật tư cơ khí (thép tấm, trục sắt đặc, đai, bánh răng, ổ đỡ, động cơ, băng tải) khoảng 5 triệu đồng và chi phí gia công, thuê trang thiết bị máy móc vào khoảng 12 triệu đồng. Mức giá này cạnh tranh hơn so với máy thương mại trên thị trường (khoảng 20 triệu đồng).


Kết luận

Đồ án tốt nghiệp "Nghiên cứu, thiết kế chế tạo máy thu gom nông sản" của sinh viên Đồng Quốc Việt và Trương Quốc Hậu (ngành Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật – Đại học Đà Nẵng) đã giải quyết thành công bài toán cơ giới hóa khâu thu gom nông sản quy mô hộ gia đình. Tác giả đã hoàn thiện hệ thống tính toán chi tiết máy bài bản cho bộ truyền đai, bánh răng côn, trục vít tải $\varnothing 180\text{ mm}$ và băng tải gầu múc, đồng thời hiện thực hóa thiết kế bằng mô hình thực tế hoạt động ổn định trên sân phơi phẳng. Công trình đạt điểm đánh giá 8,5/10 từ giảng viên hướng dẫn, mang lại giá trị thực tiễn cao trong việc nâng cao năng suất thu hoạch và giảm nhẹ gánh nặng lao động cho người nông dân.