Nghiên Cứu Thiết Kế và Chế Tạo Cánh Trộn Lắp Trên Máy Trộn Nhựa Đường

Nghiên cứu thiết kế cánh trộn cho máy trộn nhựa và phụ gia wetfix phục vụ thí nghiệm chỉ tiêu cơ lý nhựa đường trong nghiên cứu khoa học.

Chuyên ngành

Cơ Khí

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

báo cáo tổng kết đề tài nghiên cứu khoa học

2017

60
4
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG I: TỔNG QUAN VỀ CÔNG NGHỆ VÀ THIẾT BỊ TRỘN PHỤ GIA WETFIX VÀ NHỰA ĐƯỜNG

1.1. Tổng quan công nghệ trộn phụ gia wetfix và nhựa đường

1.1.1. Yêu cầu về chất lượng của bê tông nhựa

1.1.2. Mục đích trộn phụ gia wetfix

1.1.3. Quá trình trộn phụ gia vào nhựa đường

2. CHƯƠNG 2: LỰA CHỌN KẾT CẤU CÁNH TRỘN VÀ TÍNH TOÁN CÁC THÔNG SỐ CỦA CÁC LOẠI CÁNH TRỘN ĐIỂN HÌNH

2.1. Lựa chọn kết cấu cánh trộn

2.1.1. Cánh trộn chân vịt

2.1.2. Cánh khuấy dạng tấm

2.1.3. Cánh khuấy dạng mỏ neo

2.2. Tính toán các cánh trộn điển hình

2.2.1. Cánh trộn dạng mỏ neo

2.2.2. Cánh trộn chân vịt

2.3. Xây dựng quy trình và chế tạo cánh trộn

2.3.1. Xây dựng quy trình chế tạo cánh trộn dạng mỏ neo

2.3.1.1. Quy trình chế tạo thân cánh trộn
2.3.1.2. Quy trình chế tạo cánh trộn dạng mỏ neo
2.3.1.3. Quy trình hàn cánh vào trục

2.3.2. Xây dựng quy trình chế tạo cánh trộn dạng chân vịt

2.3.2.1. Quy trình chế tạo thân cánh trộn
2.3.2.2. Quy trình chế tạo cánh
2.3.2.3. Quy trình hàn cánh vào trục

4. CHƯƠNG IV: THÍ NGHIỆM KIỂM TRA MẪU THỬ NHỰA ĐƯỜNG ĐƯỢC TRỘN BẰNG BỘ CÁNH TRỘN CHẾ TẠO

4.1. Quá trình trộn phụ gia với nhựa

4.2. Phương pháp thí nghiệm

4.3. Ảnh hưởng của phụ gia đến các chỉ tiêu cơ lý của nhựa đường 60/70

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Nghiên Cứu Cánh Trộn Nhựa Đường Wetfix

Nghiên cứu thiết kế cánh trộn cho máy trộn nhựa đườngphụ gia Wetfix là một lĩnh vực quan trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng nhựa đường sử dụng trong xây dựng đường bộ. Việc tối ưu hóa hiệu suất trộn nhựa đườngWetfix giúp tăng cường độ bám dính giữa nhựa đường và cốt liệu, từ đó nâng cao tuổi thọ và khả năng chịu tải của mặt đường. Nghiên cứu này tập trung vào việc xác định hình dạng cánh trộn phù hợp, tính toán các thông số làm việc tối ưu và xây dựng quy trình chế tạo cánh trộn hiệu quả. Mục tiêu là tạo ra các cánh trộn có khả năng trộn đều nhựa đườngphụ gia Wetfix trong thời gian ngắn, đảm bảo chất lượng hỗn hợp đồng nhất và đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật.

1.1. Tầm Quan Trọng Của Việc Trộn Phụ Gia Wetfix

Việc trộn phụ gia Wetfix vào nhựa đường có vai trò then chốt trong việc cải thiện tính chất của bê tông nhựa. Wetfix giúp tăng cường độ bám dính giữa nhựa đường và cốt liệu, đặc biệt quan trọng khi sử dụng các loại đá có chất lượng không cao hoặc chứa nhiều silica. Theo nghiên cứu, phụ gia Wetfix có thành phần chính là các amin mạch dài, tạo liên kết hóa học bền vững giữa đá và nhựa đường, giúp hỗn hợp chịu được tác động của nước và thời tiết khắc nghiệt. Việc sử dụng Wetfix giúp kéo dài tuổi thọ của mặt đường và giảm thiểu các hư hỏng như bong tróc, rạn nứt.

1.2. Các Yêu Cầu Về Chất Lượng Bê Tông Nhựa

Chất lượng bê tông nhựa là yếu tố quyết định đến độ bền và tuổi thọ của mặt đường. Các tiêu chuẩn kỹ thuật quy định rõ các chỉ số cơ lý cần đạt được, bao gồm độ rỗng dư, độ ổn định Marshall, độ dẻo và khả năng chịu lún vệt bánh xe. Để đạt được các yêu cầu này, quá trình trộn nhựa đường và cốt liệu phải được kiểm soát chặt chẽ, đảm bảo hỗn hợp đồng nhất và không bị phân tầng. Việc sử dụng phụ gia Wetfixtối ưu hóa cánh trộn là những giải pháp quan trọng để nâng cao chất lượng bê tông nhựa.

II. Thách Thức Trong Thiết Kế Cánh Trộn Máy Trộn Nhựa Đường

Việc thiết kế cánh trộn cho máy trộn nhựa đường không hề đơn giản, đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình trộn. Một trong những thách thức lớn nhất là đảm bảo hiệu suất trộn cao trong khi vẫn duy trì chất lượng nhựa đường. Nhiệt độ cao và độ nhớt của nhựa đường gây khó khăn cho việc tạo ra dòng chảy hỗn loạn, cần thiết để phân tán đều phụ gia Wetfix. Ngoài ra, cấu tạo cánh trộn phải đủ bền để chịu được lực tác động lớn trong quá trình trộn, đồng thời dễ dàng vệ sinh và bảo trì. Việc lựa chọn vật liệu cánh trộn phù hợp cũng là một yếu tố quan trọng, ảnh hưởng đến tuổi thọ và hiệu quả làm việc của máy trộn.

2.1. Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Hiệu Suất Trộn

Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến hiệu suất trộn nhựa đường, bao gồm hình dạng cánh trộn, góc nghiêng cánh trộn, tốc độ trộn, và công suất máy trộn. Hình dạng cánh trộn quyết định kiểu dòng chảy trong thùng trộn, ảnh hưởng đến khả năng phân tán phụ gia Wetfix. Góc nghiêng cánh trộn ảnh hưởng đến lực đẩy và lực cắt tác động lên nhựa đường. Tốc độ trộn cần được điều chỉnh phù hợp để tránh tạo ra quá nhiều bọt khí hoặc làm hỏng cấu trúc nhựa đường. Công suất máy trộn phải đủ lớn để đảm bảo cánh trộn hoạt động ổn định dưới tải trọng cao.

2.2. Thực Trạng Máy Trộn Nhựa Đường Hiện Nay

Hiện nay, nhiều phòng thí nghiệm trong nước sử dụng các máy trộn nhựa đường tự chế hoặc nhập khẩu với giá thành cao. Tuy nhiên, các cánh trộn thường được thiết kế dựa trên kinh nghiệm, thiếu cơ sở khoa học và tính toán kỹ thuật. Điều này dẫn đến hiệu quả trộn không cao, chất lượng hỗn hợp không đồng đều và khó kiểm soát. Theo tài liệu, máy trộn nhựa trong phòng thí nghiệm Las XD 1398 của công ty UCT2 hiện nay việc trộn nhựa vào phụ gia Wetfix hay Lưu huỳnh chưa mang lại chất lượng yêu cầu. Do đó, việc nghiên cứu cánh trộntối ưu hóa thiết kế là rất cần thiết để nâng cao năng lực của các phòng thí nghiệm trong nước.

III. Phương Pháp Thiết Kế và Tối Ưu Hóa Cánh Trộn Nhựa Đường

Để thiết kế cánh trộn hiệu quả, cần áp dụng các phương pháp khoa học và kỹ thuật tiên tiến. Đầu tiên, cần xác định rõ các yêu cầu kỹ thuật của máy trộn, bao gồm dung tích thùng trộn, tốc độ trộn, và loại nhựa đường sử dụng. Tiếp theo, cần lựa chọn hình dạng cánh trộn phù hợp, có thể là cánh trộn chân vịt, cánh khuấy dạng tấm, hoặc cánh khuấy dạng mỏ neo. Sau đó, cần tính toán các thông số làm việc của cánh trộn, bao gồm góc nghiêng, đường kính, và số lượng cánh. Cuối cùng, cần sử dụng phần mềm mô phỏng CFD cánh trộn để đánh giá hiệu suất trộntối ưu hóa thiết kế.

3.1. Lựa Chọn Kết Cấu Cánh Trộn Phù Hợp

Việc lựa chọn kết cấu cánh trộn phụ thuộc vào đặc tính của nhựa đườngphụ gia Wetfix, cũng như yêu cầu về hiệu suất trộn. Cánh trộn chân vịt thích hợp cho việc tạo dòng chảy trục, giúp phân tán phụ gia nhanh chóng. Cánh khuấy dạng tấm tạo ra dòng chảy hướng tâm, phù hợp cho việc trộn các hỗn hợp có độ nhớt cao. Cánh khuấy dạng mỏ neo có khả năng cạo thành thùng trộn, ngăn ngừa hiện tượng bám dính và đảm bảo hiệu quả trộn tối ưu. Theo tài liệu, nghiên cứu lựa chọn kết cấu cánh trộn và tính toán các thông số của các loại cánh trộn điển hình là một trong những nội dung quan trọng của đề tài.

3.2. Tính Toán Các Thông Số Cánh Trộn Điển Hình

Sau khi lựa chọn kết cấu cánh trộn, cần tính toán các thông số kỹ thuật để đảm bảo hiệu suất trộn tối ưu. Góc nghiêng cánh trộn ảnh hưởng đến lực đẩy và lực cắt tác động lên nhựa đường. Đường kính cánh trộn quyết định vùng ảnh hưởng của dòng chảy. Tốc độ trộn cần được điều chỉnh phù hợp để tránh tạo ra quá nhiều bọt khí hoặc làm hỏng cấu trúc nhựa đường. Các công thức tính toán và phần mềm mô phỏng CFD có thể được sử dụng để xác định các thông số này một cách chính xác.

IV. Quy Trình Chế Tạo và Thử Nghiệm Cánh Trộn Nhựa Đường Wetfix

Sau khi thiết kế cánh trộn, cần xây dựng quy trình chế tạo chi tiết và thực hiện các thử nghiệm để đánh giá hiệu suất thực tế. Quy trình chế tạo bao gồm các bước như lựa chọn vật liệu, gia công, hàn, và kiểm tra chất lượng. Các thử nghiệm cần được thực hiện trong điều kiện thực tế, sử dụng nhựa đườngphụ gia Wetfix theo tỷ lệ quy định. Kết quả thử nghiệm sẽ được sử dụng để tối ưu hóa thiết kế cánh trộn và quy trình chế tạo.

4.1. Xây Dựng Quy Trình Chế Tạo Cánh Trộn

Quy trình chế tạo cánh trộn cần được xây dựng một cách chi tiết và khoa học, đảm bảo chất lượng và độ bền của sản phẩm. Các bước trong quy trình bao gồm lựa chọn vật liệu phù hợp (thường là thép không gỉ), gia công các chi tiết theo bản vẽ, hàn các chi tiết lại với nhau, và kiểm tra chất lượng mối hàn. Cần tuân thủ các tiêu chuẩn kỹ thuật và quy trình an toàn lao động trong quá trình chế tạo.

4.2. Thí Nghiệm Kiểm Tra Mẫu Thử Nhựa Đường

Sau khi chế tạo cánh trộn, cần thực hiện các thí nghiệm để kiểm tra hiệu suất trộn và chất lượng hỗn hợp. Các thí nghiệm có thể bao gồm kiểm tra độ đồng đều của hỗn hợp, đo độ bám dính giữa nhựa đường và cốt liệu, và đánh giá các chỉ tiêu cơ lý của bê tông nhựa. Kết quả thí nghiệm sẽ được so sánh với các tiêu chuẩn kỹ thuật để đánh giá chất lượng cánh trộn và quy trình trộn.

V. Ứng Dụng Thực Tiễn và Đóng Góp Của Nghiên Cứu Cánh Trộn

Nghiên cứu thiết kế cánh trộn cho máy trộn nhựa đườngphụ gia Wetfix có nhiều ứng dụng thực tiễn và đóng góp quan trọng cho ngành giao thông vận tải. Kết quả nghiên cứu có thể được sử dụng để cải tiến thiết kế các máy trộn nhựa đường hiện có, nâng cao hiệu suất trộn và chất lượng bê tông nhựa. Việc sử dụng cánh trộn được tối ưu hóa giúp giảm chi phí sản xuất, kéo dài tuổi thọ mặt đường, và giảm thiểu các hư hỏng. Ngoài ra, nghiên cứu này còn góp phần nâng cao năng lực của các phòng thí nghiệm trong nước, giúp chủ động trong việc kiểm tra chất lượng nhựa đườngbê tông nhựa.

5.1. Nâng Cao Chất Lượng Mặt Đường Bê Tông Nhựa

Việc sử dụng cánh trộn được tối ưu hóa giúp nâng cao chất lượng mặt đường bê tông nhựa một cách đáng kể. Hiệu suất trộn cao đảm bảo phụ gia Wetfix được phân tán đều trong nhựa đường, tăng cường độ bám dính giữa nhựa đường và cốt liệu. Điều này giúp mặt đường chịu được tải trọng lớn, chống lại các tác động của thời tiết, và kéo dài tuổi thọ.

5.2. Giảm Giá Thành Đầu Tư Thiết Bị Thí Nghiệm

Nghiên cứu này góp phần giảm giá thành đầu tư thiết bị thí nghiệm bằng cách cung cấp các giải pháp thiết kế cánh trộn hiệu quả, có thể được chế tạo trong nước với chi phí thấp hơn so với việc nhập khẩu. Điều này giúp các phòng thí nghiệm chủ động hơn trong việc trang bị thiết bị, nâng cao năng lực kiểm tra chất lượng nhựa đườngbê tông nhựa.

VI. Kết Luận và Hướng Phát Triển Nghiên Cứu Cánh Trộn Wetfix

Nghiên cứu thiết kế cánh trộn cho máy trộn nhựa đườngphụ gia Wetfix đã đạt được những kết quả đáng khích lệ, góp phần nâng cao hiệu suất trộn và chất lượng bê tông nhựa. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều hướng phát triển tiềm năng trong lĩnh vực này. Trong tương lai, cần tập trung vào việc nghiên cứu các loại vật liệu cánh trộn mới, có độ bền cao và khả năng chống mài mòn tốt. Ngoài ra, cần tiếp tục tối ưu hóa thiết kế cánh trộn bằng cách sử dụng các phương pháp mô phỏng CFD tiên tiến và thực hiện các thử nghiệm thực tế trên quy mô lớn.

6.1. Nghiên Cứu Vật Liệu Cánh Trộn Mới

Việc nghiên cứu các loại vật liệu cánh trộn mới là một hướng phát triển quan trọng. Các vật liệu này cần có độ bền cao, khả năng chống mài mòn tốt, và không gây ảnh hưởng đến chất lượng nhựa đường. Các loại hợp kim đặc biệt hoặc vật liệu composite có thể là những lựa chọn tiềm năng.

6.2. Tối Ưu Hóa Thiết Kế Bằng Mô Phỏng CFD

Sử dụng phần mềm mô phỏng CFD để tối ưu hóa thiết kế cánh trộn là một phương pháp hiệu quả. Mô phỏng CFD cho phép đánh giá hiệu suất trộn của các thiết kế khác nhau trong điều kiện thực tế, giúp lựa chọn thiết kế tối ưu một cách nhanh chóng và chính xác.

06/06/2025
Nghiên cứu thiết kế chế tạo cánh trộn lắp trên máy trộn nhựa và phụ gia wetfix phục vụ công tác thí nghiệm chỉ tiêu cơ lý nhựa đường đề tài nghiên cứu khoa học sinh viên

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I. TỔNG QUAN VỀ CÔNG NGHỆ VÀ THIẾT BỊ TRỘN PHỤ GIA WETFIX VÀ NHỰA ĐƯỜNG 1. Tổng quan công nghệ trộn phụ gia wetfix và nhựa đường 1.1 Yêu cầu về chất lượng của bê tông nhựa Nhiều ý kiến cho rằng chất lượng mặt đường bê tông nhựa nóng hiện nay chưa đạt được yêu cầu của thực tế đòi hỏi. Các tuyến đường có tầng mặt là bê tông nhựa nóng loại 1 theo yêu cầu phải có thời gian sửa chữa vừa là 5 năm, sửa chữa lớn là 15 năm.

Các tuyến đường có tầng mặt là bê tông nhựa loại 2 theo yêu cầu phải có thời gian sửa chữa vừa là 4 năm, sửa chữa lớn là 12 năm. Đại đa số các tuyến đường cao cấp hiện nay đều được thiết kế với tầng mặt bê tông nhựa loại 1 (một hoặc hai lớp). Song rất nhiều tuyến đường sau một thời gian sử dụng không dài (hai hoặc ba năm, thậm chí ngắn hơn) đã phát sinh các biến dạng, hư hỏng đến mức cần phải sửa chữa vừa hoặc lớn.1 Hiện tượng nứt mỏi do chất lượng bê tông nhựa kém Các hư hỏng trên đã gây tổn thất rất lớn cho nền kinh tế quốc dân: tốn kém các chi phí sữa chữa, chất lượng khai thác giảm dẫn đến việc tăng các chi phí vận chuyển, mặt khác còn gây một dư luận xấu trong xã hội về công tác quản lý, thi công xây dựng đường. Vì vậy, việc nghiên cứu, phân tích các nguyên nhân gây hư hỏng và tìm các biện pháp cải thiện chất lượng mặt đường bê tông nhựa nóng là mộ công việc hữu ích và cần thiết.

Do đặc thù địa lý nên đường giao thông nước ta trải dài qua các vùng miền khác nhau. Khi thi công các nhà thầu xây dựng phải tận dụng nguồn đá cấp phối gần công trường. Thời gian qua, nguồn đá chất lượng cao, dính bám với nhựa tốt ngày càng trở 5 nên khan hiếm. Điều đó đặt ra cho các nhà thầu, các kỹ sư vật liệu cần nghiên cứu vật liệu để tăng cấp dính bám cho đá, nhựa lên để đạt yêu cầu thi công ( cấp 4, 5).

Vì vậy người ta đã nghiên cứu và sản xuất ra sản phẩm phụ gia tăng dính bám giữa đá và nhựa đường Wetfix.2 Mục đích trộn phụ gia wetfix Hãng hóa chất Akzo Nobel của Thụy Điển chuyên sản xuất dung môi, phụ gia cho các ngành công nghiệp nổi tiếng tại Việt Nam với thương hiệu sơn Dulux weather shield dành cho ngành xây dựng. Chúng tôi tham gia ngành xây dựng cầu đường từ hơn 60 năm trước bắt đầu từ việc cung cấp các loại phụ gia. Khi nghiên cứu sản phẩm ứng dụng cho các khu vực khác nhau, chúng tôi nhận thấy có nhiều khu vực thi công bị ảnh hưởng bởi yếu tố dính bám đá – nhựa. Vì vậy chúng tôi nghiên cứu và sản xuất ra sản phẩm phụ gia tăng dính bám giữa đá và nhựa đường Wetfix be in.

Đối với cốt liệu đá, thành phần Silica ảnh hưởng không tốt đến khả năng bám dính với nhựa đường do có mang nhóm OH mang điện tích âm. Nhóm mang điện tích âm này gây ra phản lực với nhựa – thành phần mang điện tích âm. Vì vậy ngoài liên kết vậy lý, thì đá có thành phần silica và nhựa hầu như không có liên kết điện tích về mặt hóa học nào. Do đó hầu hết các mỏ đá bị nhiễm silica hoặc đá có nhiều tạp chất cho khả năng dính bám rất kém với nhựa đường (cấp 3, thậm chí cấp 2).

Phụ gia Wetfix be có thành phần chính là các amin mạch dài có nhiều gốc liên kết mang điện tích dương là cầu nối giữa đá và nhựa đường. Đây là mối liên kết hóa học tương đối bền vững. Thử nghiệm thực tế cho thấy Wetfix tăng tính dính bám cho đá và nhựa đường lên được cấp một. Ngoài ra liên kết này kỵ nước sẽ giúp bê tông nhựa bền vững hơn trong mùa mưa bão cũng như các khu vực ngập nước.2 a) Phụ gia Wetfix; b) Mẫu đá trước và sau thí nghiệm 6 Thông qua những thí nghiệm dùng chất phụ gia hóa học tăng độ bám dính.

Kết quả cho thấy, với việc sử dụng phụ gia với hàm lượng khoảng từ 0,35%, dính bám đá – nhựa sẽ được nâng cao thêm 1 cấp, nhưng các chỉ số vệt hằn lún bánh xe vượt ngưỡng cho phép vài độ. Nên nếu dùng hàm lượng 0,35% phụ gia độ kim lún tang 2 – 3 độ, nhưng đánh đổi lại độ kết dính cốt liệu đá và nhựa tăng đáng kể, song hiệu quả phụ gia còn tùy thuộc vào cốt liệu đá. Vì vậy chúng ta nên dùng phụ gia tăng dính bám cho đá – nhựa, để kéo dài tuổi thọ cho mặt đường bê tông nhựa. Đặc biệt, với những dự án đường giao thông khu vực miền Trung và miền Nam.

Qua nghiên cứu thực tế tại các mỏ đá, Phong Phú – Bình Thuận; Núi Giăng, núi đất – Ninh Thuận; Hòn thị; Hòn Ngang, Hòn Dốc Mơ – Khánh Hòa; Mỏ đá An Nhơn – Bình Định; Mỏ đá Mỹ Trang – Quảng Ngãi. cho thấy bê tông nhựa có sử dụng Wetfix có nhiều tiêu chí vượt trội so với bê tông nhựa thông thường, đặc biệt là tăng độ dính bám. Hiện nay phụ gia tăng dính bám Wetfix đang được sử dụng tại nhiều dự án và mang lại hiệu quả rõ rệt. Khi sử dụng phụ gia Wetfix be các chỉ tiêu cơ lý của bê tông nhựa được cải thiện đáng kể theo chiều hướng có lợi, ít phát sinh các trường hợp hư hỏng như: trồi trượt, lượn song, nổi nhựa bề mặt, hạn chế được biến dạng lún vệt bánh xe.

Các kết quả thí nghiệm về nồng độ sử dụng từ 0,2 – 0,5% trên khối lượng nhựa mang đến kết quả tốt cũng như chi phí rẻ.3 Quá trình trộn phụ gia vào nhựa đường 1.1 Phân loại bê tông nhựa a. Theo độ rỗng dư, bê tông nhựa được phân ra 2 loại: - Bê tông nhựa chặt (viết tắt là BTNC): có độ rỗng dư từ 3% đến 6% , dùng làm lớp mặt trên và lớp mặt dưới. Trong thành phần hỗn hợp bắt buộc phải có bột khoáng. - Bê tông nhựa rỗng (viết tắt là BTNR): có độ rỗng dư từ 7% đến 12% và chỉ dùng làm lớp móng.

Theo kích cỡ hạt lớn nhất danh định của bê tông nhựa chặt, được phân ra 4 loại: - Bê tông nhựa chặt có cỡ hạt lớn nhất danh định là 9,5 mm (và cỡ hạt lớn nhất là 12,5 mm), viết tắt là BTNC 9,5. 7 - Bê tông nhựa chặt có cỡ hạt lớn nhất danh định là 12,5 mm (và cỡ hạt lớn nhất là 19 mm), viết tắt là BTNC 12,5. - Bê tông nhựa chặt có cỡ hạt lớn nhất danh định là 19 mm (và cỡ hạt lớn nhất là 25 mm), viết tắt là BTNC 19. - Bê tông nhựa cát, có cỡ hạt lớn nhất danh định là 4,75 mm (và cỡ hạt lớn nhất là 9,5 mm), viết tắt là BTNC 4,75.

Giới hạn về thành phần cấp phối hỗn hợp cốt liệu (thí nghiệm theo TCVN 7572-2: 2006) và phạm vi áp dụng của các loại BTNC theo quy định. Theo kích cỡ hạt lớn nhất danh định với bê tông nhựa rỗng, được phân thành 3 loại: - Bê tông nhựa rỗng có cỡ hạt lớn nhất danh định là 19 mm (và cỡ hạt lớn nhất là 25 mm), viết tắt là BTNR 19; - Bê tông nhựa rỗng có cỡ hạt lớn nhất danh định là 25 mm (và cỡ hạt lớn nhất là 31,5 mm), viết tắt là BTNR 25; - Bê tông nhựa rỗng có cỡ hạt lớn nhất danh định là 37,5 mm (và cỡ hạt lớn nhất là 50 mm), viết tắt là BTNR 37,5. Giới hạn về thành phần cấp phối hỗn hợp cốt liệu (thí nghiệm theo TCVN 7572- 2: 2006) và phạm vi áp dụng của các loại BTNR theo quy định.2 Phương pháp xác định độ bám giữa wetfix và nhựa đường - Xác định độ dính bám bằng thí nghiệm va đập Vialit Thí nghiệm va đập Vialit (có tên tiếng Anh là Vialit Plate Shock Test) [8] là phương pháp dùng để xác định được các chỉ tiêu sau: Lực bám dính cơ học của các chất kết dính với bề mặt của cốt liệu; lực bám dính chủ động của chất kết dính đến đá dăm mặt đường; nhiệt độ dính kết của chất kết dính và cốt liệu, sự biến đổi của độ dính bám dưới nhiệt độ gây vật liệu gãy (tạm gọi là nhiệt độ gãy). Thí nghiệm này còn thích hợp cho tất cả các chất kết dính có gốc axit và các loại cốt liệu sử dụng làm láng bề mặt.

Các bộ phận cần có để thực hiện thí nghiệm thể hiện trong Hình 1.gồm: Tấm thép có kích thước 200 x 200mm, bàn thí nghiệm, bi thép có khối lượng 500g, con lăn bằng cao su có khối lượng 25kg, dụng cụ quét nhựa, cân, tủ sấy. 8 a) Tấm thép; b) Con lăn; c) Bàn thí nghiệm; d) Bi thép đặt trên tấm thép Hình 1.3 Các bộ phận chủ yếu trong thí nghiệm Vialit - Các bước chuẩn bị và tiến hành thí nghiệm Chất kết dính: Nung nóng nhựa 60/70 đến nhiệt độ thi công với số lượng cho mỗi mẫu như sau: 1,0kg/m2 nếu sử dụng đá có kích cỡ 5/8mm hoặc 8/11mm; 1.3kg/m2 nếu sử dụng cho đá có kích thước 11/16mm. Đá: Sử dụng đá cho mỗi mẫu với số lượng hạt như sau: 100 nếu cỡ đá là 5/8mm hoặc 8/11mm; 50 nếu cỡ đá là 11/16mm. Chú ý khi chọn đá dăm cho mẫu cần loại bỏ những hạt có cỡ hạt quá khổ hoặc bề mặt hạt bị bong tróc.

Chuẩn bị tấm thép:Làm sạch và làm khô các tấm trước mỗi thử nghiệm. Cân một lượng chất kết dính theo yêu cầu (đã được nung đến nhiệt độ thi công) và đặt nó lên tấm thí nghiệm bằng dụng cụ thích hợp. Để có một lớp màng chất kết dính đồng đều, các tấm có thể được nung nóng đến nhiệt độ tối đa 50ºC trong thời gian 5 phút. Đặt các tấm với chất kết dính vào tủ bảo dưỡng ở nhiệt độ 5±1ºC trong thời gian 20±2 phút.

Rải đá và đầm mặt:Lấy các mảnh đá dăm từ tủ bảo dưỡng và rải đều chúng lên lớp màng chất kết dính. Thực hiện thao tác lăn con lăn cao su 3 lượt trên một phương và 3 lượt theo phương vuông góc. Bảo dưỡng mẫu:Đặt tấm với chất kết dính và đá dăm vừa thao tác ở trên vào tủ bảo dưỡng ở 25±1ºC trong 3 giờ. Thực hiện thí nghiệm: Đặt mẫu vừa bảo dưỡng trên vào ba thanh chống đứng, chú ý đảm bảo 3 thanh chống đứng phải cân bằng.

Mỗi thí nghiệm sẽ được thực hiện trong vòng 1 phút trong cùng điều kiện, liên tục, với ba tấm khác nhau để có được ba giá trị đo. Dụng cụ phải được đặt ở chế độ làm việc liên tục.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Thiết Kế Cánh Trộn Máy Trộn Nhựa Đường và Phụ Gia Wetfix" cung cấp cái nhìn sâu sắc về thiết kế và ứng dụng của cánh trộn trong máy trộn nhựa đường, cùng với việc sử dụng phụ gia Wetfix để cải thiện chất lượng và hiệu suất của nhựa đường. Nghiên cứu này không chỉ giúp các kỹ sư và nhà nghiên cứu hiểu rõ hơn về các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình trộn mà còn chỉ ra những lợi ích của việc áp dụng công nghệ mới trong ngành xây dựng.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các chủ đề liên quan, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận văn thạc sĩ kỹ thuật xây dựng nghiên cứu khả năng dính bám của đá dăm khu vực phía nam với nhựa đường sử dụng phụ gia chống bong tróc cho mặt đường láng nhựa, nơi nghiên cứu khả năng dính bám của các vật liệu trong xây dựng. Bên cạnh đó, tài liệu Luận văn thạc sĩ kỹ thuật xây dựng nghiên cứu ứng dụng bột nghiền mịn điều chế từ tro trấu vào bê tông nhựa chặt 12 5mm sẽ giúp bạn hiểu thêm về việc ứng dụng các phụ gia trong bê tông nhựa. Cuối cùng, tài liệu Luận văn thạc sĩ kỹ thuật xây dựng nghiên cứu ảnh hưởng của việc thay thế cát sông bằng tra đáy nhiệt điện ở trạng thái bão hòa nước khô bề mặt đến cường độ chịu nén và co ngót nội sinh của bê tông cũng là một nguồn tài liệu quý giá để tìm hiểu về các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng bê tông.

Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các ứng dụng và công nghệ trong ngành xây dựng, từ đó nâng cao kiến thức và kỹ năng của mình.