Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ ngữ văn với đề tài "Thi pháp truyện thiếu nhi Việt Nam đương đại" do nghiên cứu sinh Trần Thị Thu Hà thực hiện tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn – Đại học Quốc gia Hà Nội (năm 2022), chuyên ngành Lý luận văn học (mã số: 62 22 01 20), dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. TS Tôn Thảo Miên.

+-------------------------------------------------------------------------------+
| THÔNG TIN TỔNG QUAN VỀ CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU                                  |
+----------------------+--------------------------------------------------------+
| Cơ quan đào tạo      | Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - ĐHQGHN    |
| Tác giả              | Trần Thị Thu Hà                                        |
| Người hướng dẫn      | PGS. TS Tôn Thảo Miên                                  |
| Chuyên ngành         | Lý luận văn học (Mã số: 62 22 01 20)                   |
| Năm hoàn thành       | 2022                                                   |
+----------------------+--------------------------------------------------------+

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Thi pháp học là hệ thống lý thuyết và phương pháp tiếp cận văn học từ hình thức ngôn từ nghệ thuật để khám phá các tầng bậc ý nghĩa thẩm mỹ, nhân sinh, triết học và xã hội. Trong tiến trình văn học Việt Nam từ sau năm 1986, mảng văn học thiếu nhi — đặc biệt là thể loại văn xuôi tự sự (truyện ngắn, truyện dài, tiểu thuyết) — đã có những chuyển biến rõ rệt về tư duy nghệ thuật, nội dung phản ánh và phương thức biểu đạt. Mặc dù văn học thiếu nhi đóng vai trò nền tảng trong việc giáo dục, bồi dưỡng nhân cách và tâm hồn trẻ thơ, các công trình nghiên cứu trong nước trước đây chủ yếu dừng lại ở các bài phê bình riêng lẻ, khảo sát từng tác giả, tác phẩm cụ thể hoặc phân tích một vài khía cạnh đề tài. Luận án chỉ ra khoảng trống nghiên cứu: chưa có một công trình khoa học nào bao quát, nghiên cứu toàn diện và có hệ thống diện mạo thi pháp của truyện thiếu nhi Việt Nam đương đại từ năm 1986 đến nay.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu

Mục tiêu nghiên cứu tổng quát của luận án là khám phá các giá trị nghệ thuật của truyện thiếu nhi Việt Nam dưới góc độ thi pháp học, xây dựng cái nhìn hệ thống về những đặc điểm nổi bật và khẳng định giá trị ứng dụng của lý thuyết thi pháp đối với mảng sáng tác này.

Nhiệm vụ nghiên cứu được văn bản xác định cụ thể qua bốn nội dung:

  1. Khái quát các phạm trù cơ bản của thi pháp học để vận dụng vào nghiên cứu thi pháp văn xuôi tự sự, chuẩn hóa hệ thống thuật ngữ, xác định đối tượng và phương pháp nghiên cứu.
  2. Phân tích, lý giải cảm thức thẩm mỹ và những khuynh hướng sáng tác tiêu biểu trong thi pháp truyện thiếu nhi Việt Nam đương đại qua các tác giả điển hình.
  3. Phân tích các đặc trưng nghệ thuật theo định hướng thi pháp trên các bình diện: nghệ thuật xây dựng nhân vật, tổ chức cốt truyện, người kể chuyện, điểm nhìn trần thuật, không gian, thời gian nghệ thuật, ngôn ngữ và giọng điệu trần thuật.
  4. Thực hiện so sánh đối chiếu giữa truyện thiếu nhi với tác phẩm viết cho người lớn, giữa văn học thiếu nhi đương đại với các giai đoạn lịch sử trước đó, cũng như so sánh mở rộng với một số tác phẩm văn học thiếu nhi tiêu biểu của thế giới gắn liền với diễn ngôn sáng tác của từng thời kỳ.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Hình thức mang tính nội dung của truyện thiếu nhi Việt Nam đương đại, bao gồm các thành tố hình thức nghệ thuật: xây dựng nhân vật, tổ chức cốt truyện, không gian nghệ thuật, thời gian nghệ thuật, điểm nhìn, ngôn ngữ và giọng điệu trần thuật.
  • Phạm vi nghiên cứu: Các sáng tác văn xuôi (truyện ngắn, truyện dài, tiểu thuyết) viết về thiếu nhi và viết cho thiếu nhi tại Việt Nam từ năm 1986 đến nay. Khảo sát tập trung vào các tác giả tiêu biểu như Tô Hoài, Trần Hoài Dương, Phùng Quán, Duy Khán, Võ Quảng, Ma Văn Kháng, Vũ Thư Hiên, Dương Thu Hương, Nguyễn Nhật Ánh, Nguyễn Ngọc Thuần... Đồng thời, luận án so sánh đối chiếu với các tác giả văn học thiếu nhi kinh điển thế giới như Harriet Beecher Stowe, Mark Twain, Edmondo De Amicis, Ernest Hemingway, J.K. Rowling, Hans Christian Andersen, anh em nhà Grimm.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Luận án tổng thuật lịch sử nghiên cứu lý thuyết thi pháp học và tình hình nghiên cứu văn học thiếu nhi qua các mốc tư liệu trong nước và quốc tế.

Nhóm công trình Tác giả / Tài liệu tiêu biểu Nội dung khảo cứu
Lý luận thi pháp học kinh điển & hiện đại Aristote (Peri poietikes), Lưu Hiệp (Văn tâm điêu long), A. Veselovski, R. Jakobson, V. Shklovski, J. Mukarzhovski, Tzvetan Todorov, M. Khrapchenko, M. Bakhtin, G. Genette, Gerald Prince. Thiết lập khung lý thuyết về thi pháp hình thức, thi pháp học cấu trúc, ký hiệu học và tự sự học (Narratology).
Ứng dụng thi pháp học tại Việt Nam Trần Đình Sử (Thi pháp thơ Tố Hữu, Thi pháp Truyện Kiều, Dẫn luận thi pháp học), Phan Ngọc (Tìm hiểu phong cách Nguyễn Du trong Truyện Kiều), Nguyễn Xuân Kính, Phan Thị Đào, Nguyễn Phan Cảnh, Nguyễn Tài Cẩn. Khảo cứu việc tiếp nhận và vận dụng lý thuyết thi pháp vào các thể loại văn học dân gian, trung đại và hiện đại tại Việt Nam.
Nghiên cứu văn học thiếu nhi quốc tế Aldhelm, William Caxton, John Cotton, John Newbery, Margaret R. Marshall, Temple, Martinez, Yokota, Naylor, Norton, McClure, Jan Susina, M. Nikolajeva. Xác lập các tiêu chí nhận diện văn học thiếu nhi: đối tượng tiếp nhận, nội dung phản ánh, độ tuổi độc giả và chức năng giáo dục - thẩm mỹ.
Nghiên cứu văn học thiếu nhi Việt Nam Lã Thị Bắc Lý, Nguyễn Thị Thanh Hương, Lê Thị Hằng, Lê Nhật Ký, Lê Phương Liên, Trần Viết Nhi, Ngô Đình Vân Nhi, Hồ Hữu Nhật, Phong Lê, Vân Thanh, Vũ Ngọc Bình, Ma Văn Kháng. Đánh giá quá trình vận động của văn học thiếu nhi, nhân vật trẻ em, truyện đồng thoại, yếu tố kỳ ảo và triết lý nhân sinh trong truyện thiếu nhi.

Về thi pháp truyện thiếu nhi Việt Nam đương đại, luận án phân loại các tài liệu nghiên cứu hiện có thành ba hướng tiếp cận chính:

  • Hướng thứ nhất: Các bài viết trực tiếp bàn luận về đặc trưng, yêu cầu và tiêu chí sáng tác dành cho lứa tuổi thiếu nhi (như nhận định của Phong Lê, Lê Phương Liên, Vân Thanh, Lã Thị Bắc Lý, Ma Văn Kháng).
  • Hướng thứ hai: Các bài viết phê bình, cảm nhận nhân dịp xuất bản một hoặc một vài tác phẩm thiếu nhi cụ thể (như phân tích của Văn Hồng về Kính vạn hoa của Nguyễn Nhật Ánh, Tôn Nữ Triệu Vương về tác phẩm của Nguyễn Ngọc Thuần).
  • Hướng thứ ba: Các công trình nghiên cứu lịch sử văn học hoặc khảo sát một chặng đường phát triển văn học có đề cập lồng ghép đến mảng sách thiếu nhi.

Khoảng trống nghiên cứu được lựa chọn giải quyết: Phần lớn các công trình trước chỉ khảo sát đơn lẻ từng tác giả, đề tài hoặc phân tích nội dung phản ánh xã hội. Luận án lựa chọn giải quyết vấn đề cấu trúc nghệ thuật hoàn chỉnh của truyện thiếu nhi Việt Nam thời kỳ đổi mới dưới hệ hình thi pháp học cấu trúc và tự sự học.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết, khái niệm và khung phân tích

  • Lý thuyết Thi pháp học hiện đại và Cấu trúc - Ký hiệu học: Khẳng định tác phẩm văn học là một chỉnh thể văn bản ngôn từ có tổ chức nghệ thuật chặt chẽ. Luận án tiếp thu luận điểm của M. Khrapchenko (thi pháp học nghiên cứu phương tiện, phương thức biểu hiện cuộc sống bằng hình tượng nghệ thuật), Tzvetan Todorov (nghiên cứu thuộc tính của ngôn từ văn bản), và quan niệm của Trần Đình Sử về "hình thức mang tính nội dung".
  • Lý thuyết Tự sự học (Narratology): Dựa trên hệ thống lý thuyết của Gérard Genette (Discours du récit) và Gerald Prince (Dictionary of Narratology), luận án tập trung khảo sát các khái niệm: thoại ngữ trần thuật, hành động trần thuật, ngôi kể, điểm nhìn nghệ thuật, cấu trúc siêu tự sự (super narrative), tính đa thanh và đối thoại của M. Bakhtin.
  • Hệ thống khái niệm chuyên ngành: Luận án thao tác hóa các khái niệm: quan niệm nghệ thuật về con người, thời gian nghệ thuật (thời gian tâm lý, thời gian hồi tưởng, thời gian sự kiện), không gian nghệ thuật (không gian sinh hoạt, không gian kỳ ảo, không gian tâm tưởng), ngôn ngữ và giọng điệu trần thuật.

Phương pháp nghiên cứu thực tế

Luận án kết hợp nhiều phương pháp nghiên cứu định tính trong nghiên cứu văn học:

  • Phương pháp tiếp cận thi pháp học: Thao tác chủ đạo nhằm phân tích cấu trúc văn bản, các biện pháp tổ chức ngôn từ, cốt truyện và hình tượng nghệ thuật.
  • Phương pháp lịch sử – xã hội: Đặt các tác phẩm trong bối cảnh vận động lịch sử của xã hội Việt Nam từ năm 1986 đến nay để giải thích sự biến đổi của hệ hình sáng tác.
  • Phương pháp loại hình: Phân loại và chỉ ra các đặc trưng thể loại của văn xuôi tự sự thiếu nhi (truyện ngắn, truyện dài, tiểu thuyết, truyện đồng thoại, truyện kỳ ảo).
  • Phương pháp hệ thống: Xâu chuỗi các yếu tố hình thức nghệ thuật của nhiều tác giả, tác phẩm thành một mô hình thi pháp nhất quán.
  • Phương pháp liên ngành và so sánh: Vận dụng tri thức văn hóa học, tâm lý học lứa tuổi, ngôn ngữ học; so sánh đối chiếu văn học thiếu nhi với văn học người lớn, giữa các thời kỳ văn học và giữa tác phẩm trong nước với tác phẩm nước ngoài.

Nguồn tư liệu và dữ liệu khảo sát

  • Nguồn văn bản văn học: Hệ thống truyện ngắn, truyện dài, tiểu thuyết thiếu nhi Việt Nam xuất bản từ 1986 đến nay của các tác giả Nguyễn Nhật Ánh (Kính vạn hoa...), Nguyễn Ngọc Thuần (Vừa nhắm mắt vừa mở cửa sổ...), Ma Văn Kháng (Côi cút giữa cảnh đời...), Phùng Quán (Tuổi thơ dữ dội), Duy Khán, Võ Quảng, Tô Hoài, Trần Hoài Dương...
  • Nguồn văn bản pháp lý và tư liệu bổ trợ: Công ước Liên hợp quốc về quyền trẻ em (CRC 1989), Luật Bảo vệ, Chăm sóc và Giáo dục Trẻ em Việt Nam (các năm 1979, 1991, 2004), Luật Trẻ em 2016, Báo cáo điều chỉnh tuổi pháp lý năm 2019 của Viện Nghiên cứu Lập pháp; các công trình lý luận phê bình văn học trong và ngoài nước.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan vấn đề nghiên cứu

Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý luận về thi pháp học và tổng thuật lịch sử nghiên cứu đề tài. Tác giả phân tích tiến trình vận động của thi pháp học qua các giai đoạn:

+-------------------------------------------------------------------------------+
| CÁC GIAI ĐOẠN PHÁT TRIỂN CỦA THI PHÁP HỌC                                     |
+----------------------+--------------------------------------------------------+
| Thi pháp học cổ điển | - Quy phạm, công thức bất biến, tập trung vào thi ca.  |
|                      | - Đại diện: Aristote, Horace, Boileau, Lưu Hiệp...     |
+----------------------+--------------------------------------------------------+
| Thi pháp học         | - Coi trọng tính nghệ thuật, tính văn học, văn bản.    |
| hiện đại             | - Trường phái Hình thức Nga (Shklovski, Jakobson).     |
|                      | - Trường phái Phê bình mới Anh - Mỹ.                   |
+----------------------+--------------------------------------------------------+
| Thi pháp cấu trúc &  | - Tác phẩm là cấu trúc ký hiệu (Saussure, Todorov).    |
| Tự sự học            | - Tự sự học (G. Genette, G. Prince, M. Bakhtin).       |
+----------------------+--------------------------------------------------------+

Về lịch sử nghiên cứu văn học thiếu nhi, chương 1 điểm lại các mốc phát triển trên thế giới từ thế kỷ VIII (Aldhelm) đến thế kỷ XVIII (John Newbery) và các nghiên cứu hiện đại; đồng thời phân tích thực trạng nghiên cứu trong nước, khẳng định nghiên cứu thi pháp truyện thiếu nhi Việt Nam đương đại vẫn là mảnh đất cần được khảo sát một cách toàn diện và có hệ thống.

Chương 2: Khái luận về văn học thiếu nhi và đặc trưng thi pháp văn học thiếu nhi

Chương 2 xác lập khái niệm văn học thiếu nhi dựa trên các góc độ: độ tuổi pháp lý (dưới 16 tuổi theo luật định Việt Nam và dưới 18 tuổi theo chuẩn quốc tế), tâm sinh lý lứa tuổi, đối tượng tiếp nhận và mục đích sáng tác. Luận án chỉ ra hai nhóm giá trị cốt lõi của văn học thiếu nhi là giá trị có ý nghĩa con người và tính giáo dục.

Tiến trình hình thành và phát triển của văn học thiếu nhi Việt Nam được tái hiện qua các chặng đường lịch sử:

+-------------------------------------------------------------------------------+
| TIẾN TRÌNH LỊCH SỬ VĂN HỌC THIẾU NHI VIỆT NAM                                 |
+--------------------+----------------------------------------------------------+
| Giai đoạn          | - Sách dịch Pháp; sách Tự lực văn đoàn.                  |
| trước 1945         | - Xu hướng hiện thực: Tô Hoài, Nam Cao, Nguyễn Công Hoan.|
|                    | - Thơ thiếu nhi của Hồ Chí Minh (1941).                  |
+--------------------+----------------------------------------------------------+
| Giai đoạn          | - Báo Thiếu sinh (1946); sách Kim Đồng (NXB Văn nghệ).   |
| 1945 - 1954        | - Tác phẩm của Nguyễn Huy Tưởng, Nguyên Hồng, Tô Hoài... |
+--------------------+----------------------------------------------------------+
| Giai đoạn          | - Thành lập NXB Kim Đồng (17/6/1957).                    |
| 1955 - 1964        | - Đoàn Giỏi (Đất rừng phương Nam), Nguyễn Huy Tưởng...   |
|                    | - Thơ và truyện đồng thoại phát triển mạnh mẽ.           |
+--------------------+----------------------------------------------------------+
| Giai đoạn          | - Đề tài chống Mỹ và xây dựng CNXH miền Bắc.             |
| 1964 - 1975        | - Võ Quảng (Quê nội), Tô Hoài (Kim Đồng), Nguyễn Thi...  |
+--------------------+----------------------------------------------------------+
| Giai đoạn 1986     | - Thời kỳ Đổi mới: Mở rộng đề tài, đi sâu vào thế giới   |
| đến nay            |   nội tâm và cá tính trẻ thơ.                            |
+--------------------+----------------------------------------------------------+

Về đặc trưng thi pháp, chương 2 làm rõ hai thuộc tính nghệ thuật: nghệ thuật đồng điệu tâm hồn giữa người lớn và trẻ thơ (nhà văn nhập vai đứa trẻ, xóa bỏ sự áp đặt giáo điều) và nghệ thuật kiến tạo các yếu tố ly kỳ, ấn tượng, phiêu lưu phù hợp với tâm lý tiếp nhận của bạn đọc nhỏ tuổi.

Chương 3: Quan niệm nghệ thuật về con người và thi pháp xây dựng nhân vật, tổ chức cốt truyện

Chương 3 đi sâu vào hai trục thi pháp trung tâm:

  • Quan niệm nghệ thuật về con người: Phân tích sự chuyển dịch từ quan niệm con người chức năng, con người xã hội thuần túy sang con người cá nhân với đời sống tâm lý đa diện. Trẻ em trong truyện thiếu nhi đương đại được nhìn nhận như những chủ thể độc lập, có quyền sai lầm, trải nghiệm để tự trưởng thành, không còn bị rập khuôn theo các mô hình đạo đức định sẵn.
  • Hệ thống thi pháp xây dựng nhân vật: Khảo sát nghệ thuật xây dựng nhân vật trẻ em qua hành động, ngoại hình, tâm lý và thế giới nội tâm; khảo sát các kiểu nhân vật đồng thoại, nhân vật người lớn trong tương quan với trẻ nhỏ. Đặc biệt, luận án phân tích vai trò của nhân vật người kể chuyện, việc dịch chuyển điểm nhìn trần thuật từ ngôi thứ ba khách quan sang ngôi thứ nhất mang tâm lý trẻ thơ.
  • Hệ thống thi pháp tổ chức cốt truyện: Phân tích nghệ thuật xây dựng cốt truyện trong văn xuôi tự sự thiếu nhi đương đại: cấu trúc cốt truyện tâm lý, cốt truyện sinh hoạt đời thường, cốt truyện đồng thoại và cốt truyện kỳ ảo; nghệ thuật tổ chức các tuyến biến cố, tạo xung đột nhẹ nhàng và nghệ thuật tạo kết thúc mở hoặc kết thúc gợi mở suy tưởng.

Chương 4: Thời gian và không gian nghệ thuật, ngôn ngữ và giọng điệu trần thuật

Chương 4 khảo sát các thành tố thi pháp biểu đạt không - thời gian và ngôn ngữ:

  • Thời gian và không gian nghệ thuật:
    • Thời gian nghệ thuật: Sự đan xen giữa thời gian hiện tại đời thường, thời gian hồi tưởng ký ức tuổi thơ và thời gian tâm lý; nhịp điệu trần thuật co giãn linh hoạt theo dòng cảm xúc nhân vật.
    • Không gian nghệ thuật: Không gian gia đình, trường học, làng quê thiên nhiên gắn liền với tuổi thơ, mở rộng sang không gian đô thị hiện đại và không gian kỳ ảo, huyền thoại.
  • Ngôn ngữ và giọng điệu trần thuật:
    • Ngôn ngữ nghệ thuật: Ngôn ngữ giàu nhạc tính, hình ảnh, trong sáng; sự dung hợp giữa khẩu ngữ sinh hoạt tự nhiên của trẻ em với ngôn ngữ giàu tính chiêm nghiệm triết lý của người lớn.
    • Giọng điệu trần thuật: Sự phong phú của các sắc thái giọng điệu: giọng hóm hỉnh, vui tươi, nghịch ngợm; giọng tâm tình, sẻ chia; giọng triết lý, trữ tình sâu lắng.

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp mới về mặt lý luận và thực tiễn

  • Luận án là công trình nghiên cứu toàn diện, có hệ thống đầu tiên về thi pháp truyện thiếu nhi Việt Nam đương đại từ năm 1986 đến nay dưới góc độ lý thuyết thi pháp học hiện đại và tự sự học.
  • Hệ thống hóa tiến trình lịch sử văn học thiếu nhi Việt Nam qua các giai đoạn lịch sử (trước 1945, 1945–1954, 1955–1964, 1964–1975 và 1986 đến nay), làm rõ sự vận động của quan niệm nghệ thuật và các phương thức trần thuật.
  • Làm rõ cấu trúc thi pháp văn xuôi thiếu nhi đương đại qua các thành tố cốt lõi: quan niệm về con người, nhân vật, cốt truyện, thời gian - không gian nghệ thuật, ngôn ngữ và giọng điệu.
  • Khẳng định vị trí của mảng truyện thiếu nhi như một bộ phận hữu cơ cấu thành diện mạo chung của nền văn học dân tộc trong thời kỳ Đổi mới.

Đề xuất và giải pháp ứng dụng

  • Cung cấp nguồn tư liệu học thuật phục vụ công tác nghiên cứu, giảng dạy học phần Thi pháp học và Văn học thiếu nhi tại các trường đại học, cao đẳng sư phạm.
  • Đề xuất giải pháp đưa thêm các tác phẩm, trích đoạn truyện thiếu nhi đương đại tiêu biểu vào chương trình môn Ngữ văn bậc trung học cơ sở và trung học phổ thông nhằm tạo hứng thú đọc sách, bồi dưỡng nhân cách và phát triển thẩm mỹ cho học sinh.
  • Đề xuất định hướng cho công tác bồi dưỡng lực lượng sáng tác và xây dựng đội ngũ chuyên gia nghiên cứu chuyên sâu về văn học thiếu nhi Việt Nam.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của đề tài

  • Đối tượng khảo sát tập trung chủ yếu vào thể loại văn xuôi tự sự (truyện ngắn, truyện dài, tiểu thuyết), chưa bao quát toàn diện các thể loại văn học thiếu nhi khác như thơ và kịch bản thiếu nhi.
  • Phạm vi lý thuyết chủ yếu vận dụng các khung phân tích của thi pháp học cấu trúc, ký hiệu học và tự sự học kinh điển; chưa mở rộng ứng dụng sâu các lý thuyết phê bình văn học hậu cấu trúc hay phê bình sinh thái.

Hướng nghiên cứu tiếp

  • Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang thi pháp thơ thiếu nhi và kịch thiếu nhi Việt Nam đương đại.
  • Tiếp cận văn học thiếu nhi từ các lý thuyết nghiên cứu hiện đại như thi pháp học tiếp nhận, thi pháp học văn hóa, lý thuyết giới và phê bình sinh thái (Ecocriticism).
  • Đẩy mạnh nghiên cứu so sánh liên văn hóa giữa văn học thiếu nhi Việt Nam và văn học thiếu nhi khu vực Đông Nam Á cũng như thế giới.

Giá trị tham khảo

Luận án mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho nhiều nhóm đối tượng trong nghiên cứu và đào tạo:

+-------------------------------------------------------------------------------+
| ĐỐI TƯỢNG VÀ GIÁ TRỊ THAM KHẢO                                                |
+----------------------+--------------------------------------------------------+
| Giảng viên,          | - Tham khảo khung lý thuyết thi pháp học cấu trúc,     |
| nghiên cứu sinh      |   tự sự học ứng dụng vào thể loại văn xuôi.            |
| Lý luận văn học      | - Khảo cứu lịch sử phát triển văn học thiếu nhi.       |
+----------------------+--------------------------------------------------------+
| Giáo viên Ngữ văn    | - Ứng dụng phân tích văn bản truyện thiếu nhi trong    |
| bậc phổ thông        |   chương trình giảng dạy.                              |
|                      | - Khai thác phương pháp tiếp cận thi pháp học.         |
+----------------------+--------------------------------------------------------+
| Tác giả, biên tập    | - Nắm bắt đặc trưng tâm lý tiếp nhận của độc giả nhỏ   |
| viên xuất bản        |   tuổi và các thủ pháp trần thuật văn xuôi thiếu nhi.  |
+----------------------+--------------------------------------------------------+

Câu hỏi thường gặp

1. Luận án xác định độ tuổi và khái niệm văn học thiếu nhi dựa trên những căn cứ nào?
Luận án căn cứ vào khung pháp lý quốc tế (Công ước CRC của Liên hợp quốc) và pháp luật Việt Nam (Pháp lệnh 1979, Luật Bảo vệ, Chăm sóc và Giáo dục Trẻ em 1991, 2004, Luật Trẻ em 2016 quy định trẻ em dưới 16 tuổi); kết hợp với đặc điểm tâm sinh lý các nhóm tuổi (nhi đồng, thiếu niên, lứa tuổi 16-18) và tiêu chí sáng tác: tác phẩm phục vụ mục đích giáo dục, bồi dưỡng tâm hồn cho trẻ em, lấy thiếu nhi làm đối tượng cảm thụ trung tâm.

2. Tiến trình lịch sử văn học thiếu nhi Việt Nam trước năm 1986 được phân chia như thế nào?
Tiến trình được chia làm bốn giai đoạn: giai đoạn trước Cách mạng tháng Tám 1945 (bước đầu hình thành qua sách dịch, Tự lực văn đoàn, khuynh hướng hiện thực); giai đoạn kháng chiến chống Pháp 1945–1954 (báo Thiếu sinh 1946, sách Kim Đồng 1948); giai đoạn 1955–1964 (thành lập NXB Kim Đồng 1957, nở rộ các đề tài lịch sử, đồng thoại, thiếu nhi miền Bắc); và giai đoạn 1964–1975 (văn học thiếu nhi phục vụ kháng chiến chống Mỹ và xây dựng CNXH).

3. Các khung lý thuyết thi pháp học chính được luận án vận dụng là gì?
Luận án vận dụng lý thuyết thi pháp học hiện đại, thi pháp học cấu trúc và ký hiệu học (F. de Saussure, R. Jakobson, J. Mukarzhovski, Tzvetan Todorov, M. Khrapchenko, Trần Đình Sử) và lý thuyết tự sự học (Narratology) về cấu trúc văn bản, người kể chuyện, điểm nhìn và thoại ngữ trần thuật (G. Genette, G. Prince, M. Bakhtin).

4. Sự đổi mới quan niệm nghệ thuật về con người trong truyện thiếu nhi đương đại thể hiện ở điểm nào?
Truyện thiếu nhi đương đại chuyển từ cái nhìn giáo điều, minh họa sang cái nhìn tôn trọng cá tính độc lập của trẻ thơ. Nhân vật trẻ em được khám phá ở chiều sâu tâm lý đa dạng, có niềm vui, nỗi buồn, được trải nghiệm và trưởng thành từ sai lầm, thiết lập quan hệ bình đẳng và thấu hiểu với thế giới người lớn.

5. Luận án đưa ra những đề xuất thực tiễn nào đối với công tác giáo dục phổ thông?
Luận án đề xuất bổ sung các tác phẩm và trích đoạn truyện thiếu nhi đương đại tiêu biểu vào chương trình Ngữ văn phổ thông, đồng thời vận dụng phương pháp phân tích thi pháp học để nâng cao hứng thú đọc và bồi dưỡng năng lực thẩm mỹ cho học sinh.


Kết luận

Luận án tiến sĩ của tác giả Trần Thị Thu Hà là công trình chuyên khảo nghiên cứu có hệ thống về diện mạo thi pháp truyện thiếu nhi Việt Nam đương đại từ năm 1986 đến nay. Bằng việc vận dụng lý thuyết thi pháp học hiện đại và tự sự học, luận án đã làm rõ các đặc trưng về quan niệm con người, nghệ thuật xây dựng nhân vật, tổ chức cốt truyện, không gian - thời gian, ngôn ngữ và giọng điệu trần thuật trong văn xuôi thiếu nhi. Kết quả nghiên cứu góp phần khẳng định vị thế của văn học thiếu nhi trong nền văn học dân tộc, đồng thời cung cấp tài liệu tham khảo cho nghiên cứu lý luận và giảng dạy văn học trong nhà trường.