Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trước bối cảnh biến đổi khí hậu toàn cầu và sự suy giảm chất lượng không khí do khí thải từ các phương tiện sử dụng nhiên liệu hóa thạch, ngành công nghiệp ô tô thế giới đang chuyển dịch mạnh mẽ sang các dòng xe điện (Electric Vehicle – EV). Nhiều quốc gia phát triển như Đức, Nhật Bản, Hoa Kỳ, Trung Quốc cùng Liên minh châu Âu (EU) đã ban hành các lộ trình cụ thể nhằm dừng sản xuất xe động cơ đốt trong vào năm 2035. Tại Việt Nam, quá trình chuyển đổi giao thông xanh được cụ thể hóa bằng các văn bản pháp lý mang tính bắt buộc:

  • Chỉ thị số 20/CT-TTg ngày 12/7/2025 của Thủ tướng Chính phủ về các nhiệm vụ cấp bách bảo vệ môi trường đô thị, đặt ra lộ trình loại bỏ xe mô tô, xe gắn máy sử dụng nhiên liệu hóa thạch trong khu vực Vành đai 1 tại Hà Nội từ ngày 01/7/2026; hạn chế ô tô cá nhân dùng nhiên liệu hóa thạch trong Vành đai 1 và Vành đai 2 từ ngày 01/1/2028; mở rộng phạm vi sang Vành đai 3 trước năm 2030.
  • Quy định kiểm định khí thải định kỳ đối với xe mô tô, xe gắn máy theo Luật Trật tự, an toàn giao thông đường bộ (có hiệu lực từ ngày 01/01/2025), hướng tới mục tiêu giảm phát thải ròng bằng "0" (Net Zero) vào năm 2050 theo cam kết tại Hội nghị COP26.

Song song với việc VinFast phát triển và thương mại hóa các dòng xe điện tại thị trường trong nước và quốc tế, nhu cầu đào tạo nguồn nhân lực kỹ thuật chất lượng cao về công nghệ ô tô điện trở nên cấp thiết. Tuy nhiên, hệ thống đào tạo kỹ thuật ô tô hiện nay còn thiếu các thiết bị giảng dạy trực quan. Các nội dung chuyên sâu về hệ thống truyền động điện (Electric Drive System – EDS), cụm tích hợp 3in1 (DC/DC Converter, Onboard Charger – OBC, Power Distribution Unit – PDU) và hệ thống quản lý pin (Battery Management System – BMS) phần lớn dừng lại ở mức độ lý thuyết hoặc mô phỏng phần mềm cơ bản.

Nhằm giải quyết thực trạng trên, đề tài "Nghiên cứu, thi công mô hình hệ thống động lực trang bị trên xe điện Vinfast phục vụ giảng dạy" xác định các mục tiêu và nhiệm vụ cụ thể:

  1. Nghiên cứu cấu tạo, nguyên lý hoạt động và phương thức truyền thông của toàn bộ hệ thống động lực trên ô tô điện VinFast.
  2. Tháo lắp, thiết kế và thi công mô hình thực tế hệ thống động lực phục vụ công tác đào tạo thực hành.

Đối tượng nghiên cứu bao gồm các cụm linh kiện chính trên xe điện VinFast:

  • Cụm pin cao áp (HV Battery) và hệ thống quản lý pin (BMS).
  • Hộp rơ-le và mạch bảo vệ cao áp (Contactor Box).
  • Hộp tích hợp 3in1 (gồm bộ hạ áp DC/DC, bộ sạc tích hợp OBC, bộ phân phối nguồn PDU) trên xe VinFast VF8.
  • Hệ thống truyền động điện (EDS) bao gồm hộp điều khiển động cơ (MCU) và động cơ điện xoay chiều đồng bộ nam châm vĩnh cửu (PMSM) trên xe VinFast VFe34.

Phạm vi nghiên cứu tập trung vào phân tích cấu trúc phần cứng, nguyên lý làm việc của các mạch điện tử công suất, đường dẫn dòng điện cao áp, các tầng bảo vệ an toàn (HVIL, Contactor, cầu chì Pyro), giải mã giao thức mạng CAN và giao tiếp nội bộ chuỗi Daisy Chain. Do điều kiện trang thiết bị, đề tài kết hợp các module nguồn, bảo vệ và 3in1 của dòng xe VinFast VF8 với cụm truyền động EDS của dòng xe VinFast VFe34 để hoàn thiện một mô hình học cụ trực quan.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Đề tài xây dựng trên nền tảng lý thuyết điện tử công suất, kỹ thuật điều khiển tự động và điện hóa học ứng dụng trong ô tô điện:

  • Lý thuyết pin Lithium-ion: Cấu trúc điện hóa của tế bào pin (cell) gồm cực dương (Cathode) sử dụng vật liệu NCM hoặc LFP, cực âm (Anode) than chì (Graphite), chất điện phân muối $LiPF_6$ hòa tan trong dung môi hữu cơ (EC, DMC, DEC), và màng ngăn polymer xốp. Các hiện tượng suy thoái dung lượng như sự hình thành màng điện phân liên pha rắn (SEI) và kết tủa lithium (Lithium Plating) khi sạc dòng lớn ở nhiệt độ thấp.
  • Lý thuyết tính toán trạng thái pin: Trạng thái nạp (SOC) được xác định bằng phương pháp đếm Coulomb kết hợp phương pháp đo điện áp hở mạch (OCV) và thuật toán Bộ lọc Kalman mở rộng (EKF); Trạng thái sức khỏe (SOH) được đánh giá qua tỷ lệ suy giảm dung lượng và sự biến thiên điện trở nội dòng một chiều (DC Internal Resistance).
  • Lý thuyết mạch biến đổi điện tử công suất: Mạch hạ áp Buck Converter với công thức xác định điện áp ra $V_{out} = D \times V_{in}$; Mạch chỉnh lưu tích cực tích hợp hiệu chỉnh hệ số công suất (PFC) biến đổi AC-DC trong bộ sạc OBC; Mạch nghịch lưu cầu 3 pha sử dụng cấu trúc IGBT/MOSFET điều chế độ rộng xung vector không gian (SVPWM) cung cấp điện áp xoay chiều 3 pha cho động cơ.
  • Khung pháp lý và tiêu chuẩn kỹ thuật: Chỉ thị 20/CT-TTg, Luật Trật tự an toàn giao thông đường bộ 2025; các chuẩn giao tiếp công nghiệp Controller Area Network (CAN 2.0B, CAN FD), chuẩn sạc kết hợp CCS Type 2, và giao thức truyền thông chuỗi Daisy Chain - UART.

Phương pháp nghiên cứu áp dụng trong đề tài gồm:

  • Phương pháp tổng quan và phân tích tài liệu: Khai thác tài liệu kỹ thuật chính hãng của VinFast, kết hợp nghiên cứu datasheet chuyên sâu từ các nhà sản xuất linh kiện bán dẫn như Infineon (SAK-TC275TP, TLF35584, BTS7120-2EPA), Texas Instruments (BQ79616-Q1, BQ79600, UCC5350SB), Onsemi (NVBLS1D1N08H) và UnitedSiC/Qorvo (UJ4C075060K4S).
  • Phương pháp thực nghiệm kỹ thuật: Tháo rã các cụm module thực tế của xe VinFast; sử dụng phần mềm CAD (SolidWorks) để thiết kế khung giá đỡ cơ khí; thi công hàn, sơn lắp ráp; bố trí hệ thống dây dẫn công suất, rơ-le, hộp bảo vệ; sử dụng đồng hồ vạn năng (VOM), thiết bị đo điện trở cách điện chuyên dụng và bộ giao tiếp CAN Hacker để đo kiểm tín hiệu xung, đọc dữ liệu khung CAN và kiểm thử tính năng an toàn.

Nguồn dữ liệu sử dụng là các thông số đo đạc thực nghiệm trên phần cứng xe VinFast VF8 và VFe34, kết hợp thông số định mức công bố từ nhà sản xuất linh kiện.

Thiết kế và triển khai

Hệ thống mô hình thực hành được thiết kế theo cấu trúc module hóa, kết hợp liên động giữa hệ thống cơ khí và các mạch điện động lực:

  • Thiết kế kết cấu cơ khí: Sử dụng phần mềm SolidWorks để tính toán tải trọng và thiết kế khung gá chịu lực bằng thép hộp. Khung mô hình được gia công cắt, hàn định hình, sơn phủ bảo vệ. Khung được chia thành hai tầng: tầng dưới gá đặt cụm động cơ điện và hộp số giảm tốc (tháo bỏ cụm vi sai); tầng trên bố trí các tấm panel cách điện để lắp đặt bo mạch BMS chính, BMS phụ, hộp 3in1 mở nắp quan sát, hộp Contactor và hệ thống cổng cắm đo kiểm.
  • Kiến trúc phần cứng điều khiển và công suất:
    • Khối BMS chính (Master BMS): Sử dụng vi điều khiển ô tô 32-bit đa lõi Infineon SAK-TC275TP-64, tích hợp IC quản lý nguồn và Watchdog an toàn TLF35584. Tầng bảo vệ đầu vào nguồn 12V gồm diode TVS triệt tiêu xung áp cao và cặp P-MOSFET MCU80P06Y đấu nối kiểu Common Source giúp chống ngược cực và ngắt nguồn chủ động hai chiều.
    • Khối BMS phụ (Slave BMS): Trang bị IC giám sát tế bào pin chuyên dụng Texas Instruments BQ79616-Q1 kết nối cách ly qua biến áp xung HMU2103NL, giao tiếp chuỗi Daisy Chain UART với IC chuyển đổi BQ79600 tại mạch chủ.
    • Khối điều khiển đóng cắt cao áp: Sử dụng IC lái tải cao áp BTS7120-2EPA, BTF3050TE và IC lái tải thấp áp VNLD5300-E để cấp dòng đóng/ngắt các cuộn hút của Contactor AEV250 và rơ-le sạc nhanh.
    • Khối biến đổi 3in1: Bộ chuyển đổi hạ áp DC/DC sử dụng SiC-MOSFET UJ4C075060K4S được lái bởi IC UCC5350SB-Q1, tầng chỉnh lưu đồng bộ phía thứ cấp dùng MOSFET NVBLS1D1N08H và cảm biến dòng Hall HASS 50. Bộ sạc tích hợp OBC trang bị cảm biến dòng cách ly ACS724KMA và bộ lọc EMI.
    • Khối truyền động điện EDS: Hộp MCU tích hợp khối nghịch lưu 6 van IGBT điều khiển động cơ PMSM, mạch đọc tín hiệu Resolver phục vụ xác định vị trí góc quay rotor.
  • Tích hợp vòng lặp liên động an toàn (HVIL - High Voltage Interlock Loop): Bố trí công tắc liên động cơ khí tại nắp đậy MCU, cụm Resolver và các cổng cắm cao áp. Khi bất kỳ tiếp điểm nào hở mạch, tín hiệu HVIL lập tức bị ngắt, MCU và BMS điều khiển nhả các Contactor để cô lập nguồn điện cao áp.
  • Quy trình kiểm thử thực nghiệm:
    • Kiểm tra điện trở cách điện giữa các pha động cơ điện U-V, V-W, U-W đạt tiêu chuẩn an toàn không rò rỉ điện.
    • Kiểm tra thông số cảm biến Resolver: đo điện trở cuộn dây kích từ (REF) và hai cuộn tín hiệu (SIN, COS).
    • Kết nối thiết bị CAN Hacker phân tích dữ liệu mạng CAN, trích xuất và giải mã gói tin định danh ID 0x230 để xác định góc lệch rotor động cơ điện.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan

Chương 1 trình bày tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ vấn đề ô nhiễm môi trường, sự cạn kiệt nhiên liệu hóa thạch và các cam kết giảm phát thải quốc tế. Tác giả phân tích chi tiết cơ sở pháp lý tại Việt Nam, trọng tâm là Chỉ thị số 20/CT-TTg ngày 12/7/2025 quy định lộ trình loại bỏ phương tiện dùng nhiên liệu hóa thạch tại Hà Nội (Vành đai 1 từ tháng 7/2026; hạn chế ô tô cá nhân tại Vành đai 1 và 2 từ tháng 01/2028; mở rộng Vành đai 3 trước 2030) và Luật Trật tự an toàn giao thông đường bộ 2025. Chương này xác định rõ mục tiêu chế tạo học cụ trực quan phục vụ đào tạo thực hành chuyên ngành Công nghệ Kỹ thuật Ô tô, đối tượng nghiên cứu (pin, BMS, hộp Contactor, hộp 3in1 của VinFast VF8; EDS của VinFast VFe34), phương pháp nghiên cứu (tổng quan lý thuyết và thực nghiệm chế tạo), phạm vi ứng dụng và bố cục 6 chương của đồ án.

Chương 2: Giới thiệu về hệ thống động lực trên xe Vinfast

Chương 2 giới thiệu tổng quan về sự phát triển của công ty VinFast, mạng lưới trạm sạc xe điện tại Việt Nam và danh mục các dòng xe thương mại gồm VF3, VF5, VFe34, VF8, VF9. Tác giả đi sâu phân tích chức năng tổng quát của ba thành phần cốt lõi trong hệ thống động lực:

  • Hệ thống quản lý pin (BMS) thực hiện đo đạc, giám sát điện áp, dòng điện, nhiệt độ, bảo vệ ngắt mạch và tính toán trạng thái SOC, SOH, SOF.
  • Module tích hợp 3in1 bố trí dưới nắp cốp trước xe VinFast VF8, tích hợp bộ hạ áp DC/DC, bộ sạc xoay chiều OBC và hộp phân phối PDU, kết nối 13 cổng chức năng bao gồm đường sạc AC, sạc nhanh DC, đường cấp nguồn cho EDS trước/sau, máy nén khí, bộ sưởi cao áp và sạc ắc quy 12V.
  • Hệ thống truyền động điện EDS của xe VinFast VFe34 tích hợp motor điện PMSM, hộp số giảm tốc và hộp điều khiển MCU.

Bên cạnh đó, chương 2 hệ thống hóa lý thuyết về các mạch điện tử công suất căn bản:

  • Mạch hạ áp Buck Converter: phân tích chi tiết hai pha dẫn/ngắt của transistor công suất, vai trò tích trữ của cuộn cảm L, tụ lọc C, diode chỉnh lưu tự do và công thức điều chế điện áp qua hệ số chu kỳ D.
  • Mạch chỉnh lưu: phân loại chỉnh lưu nửa chu kỳ, toàn chu kỳ dạng cầu diode và chỉnh lưu tích cực PFC ứng dụng trong khối OBC nhằm nâng cao hệ số công suất và làm phẳng dạng sóng điện áp.
  • Mạch nghịch lưu (Inverter): phân loại theo số pha (một pha, ba pha), cấu trúc van bán dẫn công suất (MOSFET, IGBT, SiC-MOSFET, GaN-FET), nguyên lý điều chế SPWM/SVPWM và các khối chức năng bảo vệ quá áp, quá dòng, quá nhiệt.

Chương 3: Nghiên cứu về hệ thống động lực trên xe Vinfast

Chương 3 là phần nghiên cứu lý thuyết và phần cứng chi tiết của đồ án. Về cụm pin cao áp (HV Battery), tài liệu phân tích cấu trúc cell, module và pack pin:

  • Cấu trúc điện hóa và đặc tính vận hành giữa hai dòng pin: Pin Lithium Iron Phosphate (LFP) do hãng CATL sản xuất và pin Nickel Cobalt Manganese (NCM) do hãng Samsung SDI sản xuất.
Đặc tính kỹ thuật Pin LFP (CATL) Pin NCM (Samsung SDI)
Thành phần hóa học chính $LiFePO_4$ $Li(NiCoMn)O_2$
Điện áp danh định một cell Khoảng 3,2 V Khoảng 3,7 V
Dung lượng danh định một cell Khoảng 120 Ah Khoảng 3 Ah
Mật độ năng lượng Thấp hơn Cao hơn
Khối lượng Nặng hơn Nhẹ hơn
Vòng đời (chu kỳ sạc/xả) Khoảng 3.000 chu kỳ Khoảng 2.000 chu kỳ
Độ ổn định nhiệt, an toàn cháy nổ Tốt hơn Kém hơn
Tiêu chuẩn chống nước/bụi IP68 IP67
Ứng dụng trên các mẫu xe VF3 (18,64 kWh), VF5 (37,23 kWh), VF8 (87,7 kWh) VF8 (82 kWh)

Pack pin trên xe bao gồm các module ghép nối tiếp, điển hình là 6 module cấu hình 16S8P (điện áp danh định 51,2V) và 2 module cấu hình 8S9P (điện áp danh định 25,6V), tổng điện áp đạt từ 400V đến 500V. Nhiệt độ làm việc an toàn của pin từ 20°C đến 40°C, sử dụng hệ thống tản nhiệt bằng chất lỏng chuyên dụng tách biệt với hệ thống làm mát động cơ và hộp 3in1. Hệ thống hỗ trợ các phương thức sạc: sạc chậm AC (ổ cắm dân dụng 220V hoặc bộ sạc Wallbox), sạc nhanh DC (công suất từ 50 kW, 150 kW đến 350 kW) và quá trình sạc nạp ngược thông qua phanh tái sinh (Regenerative Braking).

Về hệ thống quản lý pin BMS (phần cứng CATL trên xe VF8):

  • BMS chính (Master BMS): Sử dụng vi điều khiển Infineon SAK-TC275TP-64 thực thi các thuật toán ước tính trạng thái SOC (qua đếm Coulomb, điện áp hở mạch OCV, bộ lọc Kalman mở rộng EKF) và SOH (qua đo điện trở nội). IC quản lý nguồn hệ thống TLF35584 tích hợp tầng nâng áp (Step-Up) khi ắc quy sụt áp lúc khởi động, tầng hạ áp Buck tạo mức áp trung gian 6V và các bộ ổn áp LDO cấp nguồn 5V cho vi điều khiển TC275, bộ truyền thông CAN (TJA1145A) và cảm biến. Tầng bảo vệ đầu vào sử dụng diode TVS và cặp P-Channel MOSFET MCU80P06Y cấu hình Common Source. IC lái BTS7120-2EPA, BTF3050TE và VNLD5300-E điều khiển hệ thống rơ-le cao áp.
  • Hộp Contactor và bảo vệ: Trang bị các Contactor cao áp Panasonic AEV250, cầu chì công nghiệp Eaton Bussmann, cầu chì chủ động Pyro ngắt mạch bằng ngòi nổ hóa học khi xảy ra va chạm hoặc đoản mạch nghiêm trọng, điện trở Shunt đo dòng, mạch rơ-le tiền nạp (Pre-charge) hạn chế dòng nạp ban đầu cho tụ điện của Inverter, và khối giám sát tiếp điểm Contactor Supervisor Unit (CSU).
  • Cụm BMS phụ (Slave BMS): Trang bị IC đo kiểm BQ79616-Q1 thu thập điện áp từng tế bào và nhiệt độ qua các đầu đo, kết nối với BMS chính qua biến áp cách ly HMU2103NL theo chuỗi Daisy Chain.

Về module 3in1:

  • PDU: Phân phối dòng điện DC cao áp từ pin đến các phụ tải (EDS trước/sau, máy nén điều hòa, sưởi cabin) và bảo vệ an toàn qua vòng lặp liên động HVIL.
  • Bộ hạ áp DC/DC: Chuyển đổi điện áp cao của pin (400V) xuống 12VDC cấp cho ắc quy và hệ thống điện thân xe; mạch nghịch lưu sử dụng SiC-MOSFET UJ4C075060K4S chịu điện áp cao, đóng cắt nhanh, điều khiển bởi IC lái cổng UCC5350SB-Q1; tầng chỉnh lưu phía hạ áp dùng MOSFET NVBLS1D1N08H; đo dòng bằng cảm biến Hall HASS 50.
  • Bộ sạc Onboard Charger (OBC): Biến đổi nguồn AC một pha từ lưới điện dân dụng thành nguồn DC nạp vào pin HV qua cổng chuẩn CCS Type 2; tích hợp mạch lọc EMI, mạch chỉnh lưu tích cực PFC và cảm biến dòng ACS724KMA.

Về hệ thống truyền động điện EDS (VinFast VFe34):

  • Cấu tạo tích hợp gồm hộp điều khiển động cơ MCU, động cơ điện PMSM và hộp số giảm tốc một cấp tích hợp bộ vi sai.
  • MCU tích hợp bộ biến tần 3 pha sử dụng các module IGBT công suất lớn, biến đổi điện áp một chiều DC thành điện áp xoay chiều ba pha điều khiển Stator động cơ; tích hợp cảm biến vị trí góc quay rotor dạng Resolver (gồm cuộn kích từ Excitation/REF, cuộn Sine và cuộn Cosine) và cảm biến nhiệt độ cuộn dây dạng PTC.

Chương 4: Mạng giao tiếp giữa các hệ thống

Chương 4 phân tích cơ chế truyền dữ liệu trong hệ thống điều khiển ô tô điện:

  • Mạng CAN (CAN Bus): So sánh đặc tính giữa hai chuẩn CAN 2.0B (tốc độ tối đa 1 Mbps, độ dài trường dữ liệu 8 byte) và CAN FD (tốc độ truyền dữ liệu lên đến 5–8 Mbps, khung dữ liệu mở rộng tối đa 64 byte). Cấu trúc khung dữ liệu chuẩn, phương pháp xác định độ ưu tiên thông qua trường định danh Identifier (ID).
  • Giải mã tín hiệu CAN trên mô hình: Sử dụng thiết bị phần cứng CAN Hacker kết nối mạng CAN động lực, phân tích gói tin có mã định danh ID 0x230. Đây là gói tin phát ra từ MCU chứa dữ liệu vị trí góc quay tuyệt đối của động cơ đo từ cảm biến Resolver. Dữ liệu thực nghiệm xác định giá trị góc quay của rotor tương ứng với các trạng thái lệch pha giữa Rotor và Stator (điểm mốc 0 độ và góc lệch 39,34 độ).
  • Giao tiếp chuỗi Daisy Chain trong hệ thống BMS: Cơ chế truyền thông nối tiếp cách ly vi sai giữa IC giao tiếp chủ BQ79600 và chuỗi các IC giám sát BQ79616-Q1 trên các BMS phụ. Quy trình thiết lập địa chỉ tự động khi khởi động, cơ chế truyền dữ liệu hai chiều thông qua chuyển đổi bit chọn hướng $DIR_SEL$ ($DIR_SEL = 0$ truyền từ IC Base đến IC Stack $S_1$; $DIR_SEL = 1$ truyền theo hướng ngược lại qua $S_2, S_3$), giúp duy trì kết nối ngay cả khi một phân đoạn cáp bị đứt đoạn.

Chương 5: Thi công và thử nghiệm mô hình hệ thống

Chương 5 ghi lại quy trình hiện thực hóa mô hình học cụ từ bản vẽ thiết kế đến vận hành thực tế:

  • Quá trình gia công cơ khí và lắp ráp: Gia công hoàn thiện khung mô hình theo bản vẽ SolidWorks; tháo rời bộ vi sai trên động cơ xe VFe34 để giảm tải tự do khi vận hành không tải; gá đặt động cơ, hộp số và cụm MCU lên khung thép; lắp đặt các module PDU, OBC, DC/DC của hộp 3in1 và mạch BMS chính/phụ lên giá đỡ panel; bố trí hệ thống cọc cắm đo kiểm và các đầu giắc cao áp công nghiệp.
  • Xây dựng bài tập thực hành trên mô hình:
    • Bài tập 1: Đo kiểm tra thông số cảm biến Resolver (đo điện trở thuần cuộn kích từ REF, cuộn SIN, cuộn COS đảm bảo nằm trong dải thông số kỹ thuật tiêu chuẩn).
    • Bài tập 2: Đo kiểm tra cảm biến nhiệt độ động cơ (xác định chân cảm biến PTC và giá trị điện trở thay đổi theo nhiệt độ).
    • Bài tập 3: Đo kiểm tra điện trở cách điện ba pha Stator (sử dụng thiết bị đo cách điện chuyên dụng kiểm tra giữa các cặp dây U-V, V-W, U-W với vỏ kim loại, đảm bảo giá trị cách điện an toàn trước khi đóng điện).
    • Bài tập 4: Đo kiểm hoạt động của hộp Contactor và mạch sạc DC (cấp nguồn điều khiển các rơ-le cao áp, đo thông mạch đường nguồn sạc nhanh, kiểm tra trạng thái các cầu chì bảo vệ EDS trước, EDS sau và máy nén điều hòa).
    • Bài tập 5: Thực hành kiểm tra vòng lặp an toàn HVIL (kích hoạt công tắc liên động tại nắp MCU và Resolver, quan sát trạng thái ngắt tiếp điểm rơ-le trên màn hình giám sát).
    • Bài tập 6: Đọc và giải mã dữ liệu mạng CAN (kết nối máy tính qua bộ chuyển đổi CAN Hacker, trích xuất dữ liệu thô và chuyển đổi sang giá trị góc quay Resolver thực tế).

Chương 6: Kết luận và đề nghị

Chương 6 đánh giá mức độ hoàn thành nhiệm vụ nghiên cứu: chế tạo thành công mô hình học cụ trực quan hoạt động ổn định, tài liệu hóa toàn bộ sơ đồ chân linh kiện và cấu trúc phần cứng hệ thống động lực xe điện VinFast. Đồng thời, nhóm tác giả đưa ra các đề xuất phát triển tiếp theo cho mô hình.

Kết quả và đóng góp

Đề tài đã hoàn thành các nội dung nghiên cứu và chế tạo thực nghiệm với những kết quả cụ thể:

  • Chế tạo hoàn thiện mô hình thực hành hệ thống động lực xe điện: Kết hợp thành công các khối phần cứng thực tế gồm BMS và module 3in1 (VinFast VF8) cùng cụm truyền động điện EDS (VinFast VFe34) trên một khung giá đỡ bằng thép định hình, có thể vận hành các chức năng điều khiển cơ bản.
  • Đo kiểm và xác thực thông số kỹ thuật của các cụm linh kiện:
    • Xác định cấu trúc pack pin gồm 6 module 16S8P (51,2V) và 2 module 8S9P (25,6V), tổng điện áp danh định 400V - 500V.
    • Đo đạc chính xác thông số điện trở cuộn dây của cảm biến vị trí Resolver (cuộn REF, SIN, COS) và kiểm tra an toàn điện trở cách điện giữa các cặp cuộn dây Stator 3 pha (U-V, V-W, U-W).
    • Khảo sát mạch nguồn điều khiển BMS sử dụng IC TLF35584 với khả năng tạo mức áp trung gian 6V và cấp nguồn LDO 5V cho vi điều khiển TC275 và mạng CAN.
  • Khai thác thành công mạng truyền thông và tính năng an toàn:
    • Bắt gói tin và giải mã thành công thông điệp CAN ID 0x230, trích xuất dữ liệu góc quay rotor động cơ từ cảm biến Resolver với các mốc vị trí 0 độ và góc lệch 39,34 độ.
    • Mô phỏng và kiểm chứng thành công cơ chế ngắt mạch bảo vệ của vòng lặp liên động an toàn cao áp HVIL tại nắp che MCU và giắc Resolver.
  • Xây dựng hệ thống 6 bài tập thực hành hoàn chỉnh: Cung cấp quy trình kiểm tra an toàn, đo kiểm linh kiện bán dẫn công suất, rơ-le Contactor, cảm biến động cơ và phân tích tín hiệu mạng truyền thông CAN.

Đóng góp của đề tài:

  • Khắc phục tình trạng giảng dạy thuần lý thuyết hoặc mô phỏng số trong các trường kỹ thuật bằng việc cung cấp một mô hình phần cứng trực quan từ các linh kiện xe điện thương mại thực tế tại Việt Nam.
  • Hệ thống hóa chi tiết sơ đồ chân, nguyên lý hoạt động của các vi mạch ô tô chuyên dụng thế hệ mới (Infineon AURIX TC275, TLF35584, BTS7120-2EPA; Texas Instruments BQ79616-Q1; SiC-MOSFET UJ4C075060K4S), tạo tiền đề cho các nghiên cứu chuyên sâu về công nghệ xe điện.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của đề tài:

  • Tính không đồng bộ về mặt thế hệ linh kiện: Do điều kiện vật tư trang thiết bị, mô hình phải kết hợp hệ thống BMS và module 3in1 của dòng xe VinFast VF8 với cụm động lực EDS của xe VinFast VFe34, chưa tạo thành một hệ thống nguyên bản hoàn toàn của một dòng xe duy nhất.
  • Động cơ chỉ chạy thử nghiệm ở trạng thái không tải: Cụm vi sai đã được tháo dỡ và hệ thống chưa trang bị bệ thử tải (Dynamometer), do đó chưa đo đạc được các đặc tính mô-men xoắn, dòng điện và nhiệt độ trong các chu trình lái thực tế có tải.
  • Chưa tích hợp đầy đủ hệ thống chẩn đoán lỗi chuyên sâu: Mô hình mới dừng lại ở việc đọc tín hiệu CAN thô qua thiết bị CAN Hacker và kiểm tra chân rơ-le, chưa kết nối và giao tiếp hoàn chỉnh với các máy chẩn đoán chuyên dụng qua cổng OBD-II theo các tiêu chuẩn chẩn đoán UDS (Unified Diagnostic Services).

Hướng nghiên cứu tiếp theo:

  • Nghiên cứu tối ưu hóa hiệu suất điều khiển động cơ điện: Ứng dụng các thuật toán điều khiển vector tựa từ thông (FOC) hoặc điều khiển mô-men trực tiếp (DTC) nâng cao trên bộ biến tần MCU.
  • Xây dựng hệ thống giao tiếp, chẩn đoán và cài đặt lỗi (Fault Injection): Lập trình hộp chẩn đoán chuyên dụng, tích hợp bảng mô phỏng pan bệnh để sinh viên thực hành chẩn đoán lỗi hệ thống HVIL, lỗi mất cân bằng cell pin BMS, lỗi mạch cảm biến nhiệt độ và lỗi mất pha động cơ.

Giá trị tham khảo

Đồ án có giá trị học thuật và ứng dụng thực tiễn trong môi trường giáo dục kỹ thuật:

  • Đối tượng sử dụng: Giảng viên và sinh viên các chuyên ngành Công nghệ Kỹ thuật Ô tô, Kỹ thuật Cơ điện tử, Kỹ thuật Điều khiển và Tự động hóa, Kỹ thuật Điện - Điện tử tại các trường đại học, cao đẳng kỹ thuật; kỹ thuật viên tại các trung tâm dịch vụ, bảo dưỡng và sửa chữa xe ô tô điện.
  • Hạng mục tham khảo giá trị:
    • Bản vẽ thiết kế khung giá đỡ và phương pháp bố trí module trên phần mềm SolidWorks (Chương 5).
    • Sơ đồ mạch nguyên lý chi tiết tầng nguồn, mạch bảo vệ ngược cực MOSFET, mạch điều khiển cuộn dây Contactor và sơ đồ chân các IC chuyên dụng (Chương 3).
    • Tài liệu kỹ thuật về phương pháp đo kiểm cách điện cao áp, kiểm tra cảm biến Resolver và quy trình giải mã khung truyền CAN ID 0x230 (Chương 4 và Chương 5).
    • Hệ thống các bài tập thực hành có thể đưa trực tiếp vào giáo trình thực tập xưởng môn học Hệ thống điện - điện tử ô tô và Công nghệ ô tô điện.

Câu hỏi thường gặp

1. Khối BMS chính trên mô hình sử dụng vi điều khiển nào và đảm nhiệm các thuật toán ước lượng trạng thái nào của pin?
BMS chính sử dụng vi điều khiển 32-bit SAK-TC275TP-64 do hãng Infineon sản xuất. Vi điều khiển này đảm nhiệm việc thu thập dữ liệu từ các BMS phụ, điều khiển đóng/ngắt các Contactor qua chip điều khiển, đồng thời chạy các thuật toán: ước lượng trạng thái nạp SOC (bằng phương pháp đếm Coulomb kết hợp điện áp mạch hở OCV và bộ lọc Kalman mở rộng EKF), ước lượng trạng thái sức khỏe SOH (thông qua tính toán độ suy giảm dung lượng và đo điện trở nội), ước lượng trạng thái năng lượng (SOE) và trạng thái công suất đáp ứng (SOF).

2. Cụm module 3in1 trên xe VinFast VF8 gồm những thành phần nào, được lắp đặt ở đâu trên xe và kết nối những phụ tải gì?
Module 3in1 tích hợp 3 bộ phận chính: bộ hạ áp DC/DC (Buck Converter), bộ sạc xoay chiều tích hợp Onboard Charger (OBC) và bộ phân phối điện Power Distribution Unit (PDU). Cụm này được bố trí dưới đáy thùng cốp trước của xe, cố định bằng 4 bu lông lên khung phụ trước. Hộp 3in1 phân phối điện cao áp tới các hệ thống truyền động điện EDS trước/sau, bộ sưởi cao áp cabin, máy nén khí điều hòa, cổng sạc nhanh DC, nhận nguồn sạc AC từ cổng CCS Type 2 và hạ áp sạc lại cho ắc quy 12V.

3. Khối BMS phụ giám sát điện áp và nhiệt độ các cell pin sử dụng IC chuyên dụng nào và truyền dữ liệu về BMS chính bằng giao thức gì?
Khối BMS phụ sử dụng các IC giám sát chuyên dụng BQ79616-Q1 của hãng Texas Instruments (hỗ trợ đo tới 16 cell pin mắc nối tiếp). Tín hiệu từ các IC BQ79616-Q1 được truyền nối tiếp về BMS chính theo cấu trúc chuỗi Daisy Chain thông qua giao tiếp UART vi sai cách ly bằng biến áp xung HMU2103NL, kết nối với IC giao tiếp BQ79600 tại vi điều khiển trung tâm. Cơ chế này hỗ trợ đổi chiều truyền qua bit $DIR_SEL$ nhằm duy trì giao tiếp khi có điểm đứt.

4. Dữ liệu trích xuất từ khung truyền mạng CAN có mã định danh ID 0x230 phản ánh thông số kỹ thuật gì của hệ thống động lực?
Khung dữ liệu CAN ID 0x230 được phát ra từ hộp điều khiển động cơ MCU, chứa dữ liệu đo lường vị trí góc quay tuyệt đối của rotor động cơ thông qua cảm biến Resolver. Tín hiệu này được MCU sử dụng để điều khiển chính xác thời điểm đóng cắt các van bán dẫn công suất IGBT trong bộ biến tần, phục vụ điều khiển chuyển mạch dòng xoay chiều 3 pha đến Stator động cơ PMSM.

5. Khối bảo vệ đầu vào nguồn 12V trên bo mạch BMS chính được thiết kế như thế nào để bảo vệ vi điều khiển?
Mạch bảo vệ đầu vào sử dụng diode TVS để dập tắt các xung điện áp gai đột biến từ hệ thống điện thân xe, tiếp nối bởi cặp P-Channel MOSFET MCU80P06Y mắc theo cấu hình Common Source (cực Source nối chung cực Source). Cấu hình này tạo thành một công tắc chuyển mạch phía cao (High-side switch), cho phép ngắt dòng hai chiều khi có sự cố và bảo vệ chống cắm ngược cực ắc quy với nội trở siêu thấp, trước khi đưa điện áp vào chân VS1 của IC nguồn TLF35584.

Kết luận

Đồ án tốt nghiệp "Nghiên cứu, thi công mô hình hệ thống động lực trang bị trên xe điện Vinfast phục vụ giảng dạy" đã nghiên cứu toàn diện cấu tạo, nguyên lý hoạt động của cụm pin cao áp, hệ thống quản lý pin BMS, hộp tích hợp 3in1, bộ điều khiển MCU và động cơ điện PMSM. Dựa trên cơ sở lý thuyết và bản vẽ thiết kế SolidWorks, nhóm tác giả đã thi công hoàn thiện mô hình học cụ phần cứng kết hợp linh kiện chính hãng của dòng xe VinFast VF8 và VFe34, kiểm thử thành công hệ thống an toàn liên động HVIL và giải mã tín hiệu mạng CAN ID 0x230. Kết quả nghiên cứu và hệ thống bài tập thực hành đo kiểm đóng góp trực tiếp vào công tác giảng dạy chuyên sâu về công nghệ xe điện, đáp ứng nhu cầu đào tạo nhân lực kỹ thuật theo định hướng chuyển đổi xanh tại Việt Nam.