Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Sự chuyển dịch cơ cấu giao thông hướng tới mục tiêu giảm phát thải và bảo vệ môi trường đã thúc đẩy sự phát triển mạnh mẽ của các dòng xe ô tô điện (Electric Vehicle - EV). Dù sở hữu nhiều ưu điểm về hiệu suất năng lượng và tính thân thiện môi trường, xe điện đang đặt ra những thách thức kỹ thuật lớn đối với độ bền các chi tiết cơ học, đặc biệt là hệ thống lốp xe. Do khối lượng xe điện gia tăng đáng kể bởi cụm pin điện cao áp kết hợp cùng đặc tính động cơ điện sản sinh mô-men xoắn cực đại tức thời ngay từ dải vòng tua thấp, lốp xe điện chịu ứng suất tiếp xúc và cường độ ma sát lớn hơn nhiều so với xe sử dụng động cơ đốt trong (Internal Combustion Engine - ICE). Hiện tượng này dẫn tới tốc độ mài mòn nhanh, suy giảm tuổi thọ làm việc và làm tăng chi phí vận hành cho người sử dụng. Trước thực trạng đó, đồ án tốt nghiệp "Nghiên cứu đề xuất các giải pháp tăng độ bền của lốp xe ô tô điện" của sinh viên Nguyễn Thái Dương và Bùi Trần Hải Đăng (Khoa Giao thông và Năng lượng, Trường Đại học Công nghệ Kỹ thuật TP. HCM, dưới sự hướng dẫn của TS. Huỳnh Phước Sơn) được thực hiện nhằm phân tích toàn diện các yếu tố tác động và đưa ra các giải pháp kỹ thuật nâng cao tuổi thọ lốp xe điện.

Mục tiêu cốt lõi của nghiên cứu là khảo sát cơ chế hao mòn, phân tích động học, động lực học bánh xe điện dưới các điều kiện vận hành khắc nghiệt, từ đó đề xuất các giải pháp khả thi về mặt kỹ thuật và vật liệu. Tác giả xác lập bốn nhiệm vụ nghiên cứu trọng tâm được triển khai tuần tự:

  1. Phân tích các yếu tố kỹ thuật đặc thù của xe điện: Đánh giá tác động của mô-men xoắn tức thời lớn và tải trọng cao (do khối pin) lên bề mặt tiếp xúc của lốp; nghiên cứu động học, động lực học bánh xe điện; so sánh đối chiếu cơ chế và mức độ hao mòn giữa xe điện và xe xăng truyền thống.
  2. Nghiên cứu cấu trúc và vật liệu chuyên dụng: Khảo sát thực trạng vật liệu, cấu tạo lốp xe điện trên thị trường; phân tích mối quan hệ giữa mô-men kéo, lực phanh và phản lực mặt đường; mô hình hóa quá trình ma sát, sinh nhiệt và biến dạng đàn hồi của lốp.
  3. Đề xuất giải pháp và cải tiến kỹ thuật: Nghiên cứu các phương án cải tiến vật liệu nhằm tăng khả năng chịu nhiệt và chống mài mòn; đề xuất thay đổi cấu trúc lốp nhằm hạn chế biến dạng dưới tải trọng lớn; xây dựng bộ khuyến nghị thực tiễn về quy cách lắp đặt và quy trình bảo dưỡng.
  4. Đánh giá tác động tổng thể: Phân tích hiệu quả kinh tế thông qua việc kéo dài chu kỳ thay thế lốp; đánh giá lợi ích môi trường dựa trên việc giảm phát thải bụi mịn cao su (tire wear particles) và lượng lốp thải bỏ ra môi trường.

Đối tượng nghiên cứu của đồ án là lốp xe ô tô, tập trung vào các dòng lốp trang bị cho phân khúc xe điện phổ thông và tầm trung. Phạm vi nghiên cứu giới hạn ở việc phân tích lý thuyết, đối chiếu tính toán động lực học và mô phỏng số giữa xe điện (đại diện là mẫu VinFast VF7) và xe xăng (đại diện là mẫu Geely Coolray). Nghiên cứu không đi sâu vào quy trình công nghệ chế tạo lốp tại nhà máy mà tập trung vào các giải pháp kỹ thuật kết cấu, lựa chọn vật liệu và điều kiện vận hành tại Việt Nam.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu ứng dụng hệ thống cơ sở lý thuyết động lực học bánh xe kết hợp với các mô hình toán học thực nghiệm và công cụ mô phỏng chuyên ngành cơ khí ô tô:

  • Hệ tọa độ và cơ sở động lực học lốp: Nghiên cứu thiết lập hệ tọa độ Đề-các (Cartesian Coordinate System) gắn tại tâm vệt tiếp xúc của bánh xe để khảo sát toàn bộ các tương tác lực và mô-men. Hệ thống lực và mô-men phân tích bao gồm: lực dọc ($F_x$), lực ngang ($F_y$), lực pháp tuyến ($F_z$), lực cản lăn ($F_r$), cùng hệ mô-men lăn ($M_x$), mô-men lắc dọc ($M_y$) và mô-men tự định hướng ($M_z$ - Self-aligning Moment). Trạng thái chuyển động của bánh xe được mô tả thông qua biến dạng gai lốp, chuyển vị đàn hồi hướng tâm ($d$), độ võng tĩnh/động ($\Delta x, \Delta y, \Delta z$) và hiện tượng trễ đàn hồi (Hysteresis) của vật liệu cao su.
  • Mô hình lốp Magic Formula: Tác giả sử dụng mô hình bán thực nghiệm Magic Formula của Hans B. Pacejka để mô tả mối quan hệ phi tuyến giữa lực bám dọc ($F_x$), lực bám ngang ($F_y$) với độ trượt dọc ($s$), góc trượt ngang ($\alpha$) và độ nhạy tải trọng pháp tuyến (Load Sensitivity). Mô hình này cho phép tính toán chính xác giới hạn bám và phản lực của lốp trong cả điều kiện kéo và phanh.
  • Phương pháp mô phỏng số: Đồ án sử dụng phần mềm CarSim – một công cụ tiêu chuẩn trong ngành công nghiệp ô tô để mô phỏng động lực học toàn xe. Mô phỏng được thiết lập cho hai kịch bản vận hành cơ bản: quá trình tăng tốc toàn tải (Full Acceleration) và quá trình phanh khẩn cấp (Emergency Braking).
  • Nguồn dữ liệu: Dữ liệu nghiên cứu được tổng hợp từ thông số kỹ thuật xuất xưởng của hai dòng xe VinFast VF7 và Geely Coolray, kết hợp với các tiêu chuẩn quốc tế về săm lốp (DOT, ECE, UNECE, ISO, JISD) và báo cáo kỹ thuật ngành công nghiệp sản xuất săm lốp.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1. Tính cấp thiết của đề tài

Chương 1 xác định bối cảnh chuyển dịch năng lượng trong ngành ô tô, chỉ rõ mâu thuẫn giữa hiệu năng vận hành vượt trội của xe điện và tốc độ xuống cấp nhanh chóng của hệ thống lốp xe. Tác giả luận giải tính cấp thiết của việc tối ưu hóa độ bền lốp nhằm giải quyết bài toán kinh tế cho người sử dụng và bài toán giảm thiểu ô nhiễm hạt vi nhựa cao su. Toàn bộ mục tiêu, đối tượng, phạm vi nghiên cứu, 4 giai đoạn triển khai nhiệm vụ và phương pháp luận kết hợp lý thuyết - mô phỏng CarSim cũng được định hình và thống nhất trong chương này.

Chương 2. Tổng quan về lốp xe xăng và điện

Chương này khái quát tiến trình 200 năm phát triển của ngành công nghiệp lốp xe thế giới: từ phát minh cao su lưu hóa của Charles Goodyear (1839), lốp bơm hơi của Robert William Thomson (1845) và John Dunlop (1888), đến ứng dụng muội than (carbon black) năm 1915 và bước ngoặt chuyển đổi từ lốp bố chéo (Bias) sang lốp bố tròn (Radial) do Michelin khởi xướng vào năm 1946.

Song song với lịch sử, chương 2 cập nhật các xu hướng phát triển hiện đại như công nghệ lốp không có không khí (Airless tire) với các dự án như Michelin Uptis trên nền xe Chevrolet Bolt EV, lốp in 3D với cấu trúc mô-đun tùy biến, lốp thông minh tích hợp cảm biến giám sát và vật liệu cao su tự phục hồi. Về mặt kết cấu và vật liệu, tác giả phân tích sâu sự khác biệt giữa lốp xe thông dụng và lốp chuyên dụng cho xe điện:

  • Lốp thông dụng (xe xăng): Được tối ưu hóa cho động cơ có mô-men xoắn tăng dần theo dải vòng tua, sử dụng cao su thiên nhiên/tổng hợp (41–48%), than đen (22–28%), đai thép gia cường (13–16%) và các phụ gia silica (10–12%).
  • Lốp chuyên dụng cho xe điện: Phải chịu tải trọng bản thân cao hơn từ 10% đến 20% và mô-men xoắn cực đại tức thời. Do đó, kết cấu lốp EV được tăng cường tỷ lệ sợi tổng hợp hiệu suất cao aramid (6–8%) nhằm kiểm soát biến dạng dãn dọc/ngang, tăng tỷ lệ đai thép tanh lốp (18–22%), tăng hàm lượng silica (15–25%) để giảm lực cản lăn, giảm tỷ lệ than đen (15–20%) nhằm hạn chế sinh nhiệt ma sát, đồng thời bổ sung lớp bọt xốp (polyurethane foam) bên trong khoang lốp (5–10%) để triệt tiêu tiếng ồn khoang lái.

Bên cạnh đó, chương 2 phân tích hình học cấu trúc bố lốp (radial với góc sợi 90° so với hướng tâm mang lại khả năng duy trì vệt tiếp xúc phẳng khi vào cua vượt trội so với bố bias góc đan 30–40°), cấu trúc gai lốp (đối xứng, bất đối xứng, định hướng) và tác động của áp suất, tải trọng, độ lệch thước lái đến hiện tượng sóng dừng (standing wave), lướt nổi (hydroplaning) và cự ly phanh.

Chương 3. Khảo sát các đặc tính xe xăng và xe điện

Chương 3 đi sâu vào bản chất khác biệt giữa hai hệ thống truyền động. Động cơ điện có khả năng cung cấp mô-men xoắn tối đa tại 0 vòng/phút mà không có độ trễ cơ học như động cơ đốt trong. Khi xe tăng tốc, lực kéo tức thời vượt qua giới hạn ma sát tĩnh, sinh ra các chuyển vị trượt vi mô cục bộ giữa các khối vấu hoa lốp và mặt đường. Quá trình này tạo nên hiệu ứng nhiệt ma sát nghiêm trọng, kết hợp cùng áp lực thẳng đứng lớn từ cụm pin đặt dưới sàn xe, đẩy nhanh tốc độ mài mòn bề mặt cao su theo cơ chế xé rách cơ học và thoái hóa nhiệt. Ngoài ra, việc trang bị hệ thống phanh tái sinh (Regenerative Braking) trên xe điện tạo thêm một chu kỳ đảo chiều ứng suất cắt thường xuyên trên bề mặt hoa lốp, đòi hỏi cấu trúc lốp EV phải có độ cứng vững cao và khả năng tản nhiệt vượt trội.

Chương 4. Động học và động lực học của bánh xe

Chương 4 thiết lập hệ thống phương trình động lực học tiếp xúc giữa bánh xe và mặt đường. Tác giả phân tích hiện tượng biến dạng phi tuyến của lốp cao su qua đường cong độ cứng thực nghiệm ($k_1, k_2, k_3, k_4$), hiện tượng tiêu tán năng lượng do độ trễ đàn hồi (Hysteresis), chuyển vị hướng tâm $d(\theta)$ của các phần tử chu vi lốp, và động học chuyển động của các vấu gai lốp khi đi qua vùng tiếp xúc.

Sử dụng mô hình Magic Formula của Pacejka, đồ án xác lập các hàm biểu diễn lực pháp tuyến ($F_z$), lực tiếp tuyến ($F_x, F_y$) phụ thuộc vào hệ số trượt dọc, góc trượt ngang ($\alpha$), độ nhạy tải trọng (Load Sensitivity) và mô-men tự căn chỉnh ($M_z$). Các phân tích chứng minh rằng khi tải trọng thẳng đứng $F_z$ gia tăng, hệ số bám cực đại của lốp có xu hướng suy giảm phi tuyến, làm tăng độ trượt tương đối và gia tăng mức độ bào mòn hoa lốp.

Chương 5. Mô phỏng quá trình tăng tốc và phanh gấp ở xe xăng và xe điện

Tác giả tiến hành mô phỏng số trên phần mềm CarSim để so sánh định lượng phản ứng động lực học giữa xe điện VinFast VF7 và xe xăng Geely Coolray:

  • Quá trình tăng tốc: Mô phỏng ghi nhận mô-men dẫn động bánh xe của VinFast VF7 tăng vọt ngay từ thời điểm xuất phát, tạo ra lực dọc $F_x$ và mô-men xoắn truyền động tại các trục cao hơn vượt bậc so với Geely Coolray. Điều này khiến lốp xe VF7 xuất hiện góc trượt ngang và hệ số trượt dọc lớn hơn, sinh ra lực cắt tiếp tuyến cao tại bề mặt tiếp xúc lốp.
  • Quá trình phanh gấp: Khối lượng bản thân lớn của xe điện VF7 khiến lực pháp tuyến động ($F_{zd}$) tác dụng lên các bánh xe trước khi phanh dồn tải tăng cao đột ngột (tải trọng pháp tuyến khảo sát trên xe VF7 đạt 17.650 N, trong khi xe Geely Coolray là 13.500 N). Quá trình dồn tải này kết hợp với quán tính lớn kéo dài quãng đường phanh và gây biến dạng trượt nghiêm trọng lên bề mặt gai lốp trước của xe điện.

Chương 6. Đề xuất hướng cải tiến

Dựa trên kết quả mô phỏng, tác giả đề xuất bốn nhóm giải pháp kỹ thuật cụ thể nhằm gia tăng tuổi thọ và độ bền cho lốp xe điện:

  1. Tăng bề rộng mặt gai lốp: Tiến hành tính toán và mô phỏng lại trên CarSim khi tăng bề rộng danh định của lốp xe VinFast VF7. Kết quả cho thấy diện tích vệt tiếp xúc tăng lên giúp phân bổ đều áp lực pháp tuyến $\sigma_z$, làm giảm ứng suất cắt tiếp tuyến $\tau_{max}$ trên từng đơn vị diện tích khối gai, cải thiện lực bám dọc khi tăng tốc và rút ngắn cự ly phanh gấp, từ đó hạn chế mài mòn xé rách cao su.
  2. Ứng dụng vật liệu sợi basalt vào kết cấu lốp không hơi: Đề xuất sử dụng vải sợi basalt (vật liệu vô cơ có độ bền kéo cao, kháng hóa chất và chịu nhiệt độ làm việc vượt trội) để gia cường các thanh nan hoa đàn hồi hoặc đai chịu lực trong kết cấu lốp không dùng khí nén (Airless tire), giúp duy trì khả năng chịu tải nặng mà không bị biến dạng mỏi nhiệt.
  3. Sử dụng cặp lốp có kích thước khác nhau giữa trục trước và sau (Staggered fitment): Bố trí lốp sau có bề rộng lớn hơn lốp trước để tiếp nhận mô-men kéo tức thời lớn ở cấu hình dẫn động cầu sau hoặc hai cầu của xe điện, trong khi lốp trước duy trì bề rộng tối ưu để đảm bảo khả năng quay vòng và giảm lực cản lăn.
  4. Quy chuẩn chế độ áp suất và chu kỳ đảo lốp: Đề xuất tăng mức áp suất vận hành tiêu chuẩn cho lốp xe điện (nhằm bù trừ khối lượng cụ thể của khối pin và ngăn hiện tượng mòn lệch hai bên vai lốp), đồng thời thiết lập chu kỳ đảo lốp định kỳ ngắn hơn so với xe xăng để cân bằng độ mòn giữa các bánh xe chịu tải dẫn động và tải trọng phanh.

Kết quả và đóng góp kỹ thuật

Đồ án đã tổng hợp và lượng hóa thành công các thông số kỹ thuật phản ánh sự khác biệt giữa lốp xe xăng truyền thống và lốp xe điện chuyên dụng:

Thành phần vật liệu Tỷ lệ khối lượng lốp thông dụng (Xe xăng) Tỷ lệ khối lượng lốp chuyên dụng (Xe điện) Vai trò kỹ thuật và cơ chế cải tiến trên xe điện
Cao su (Tự nhiên & Tổng hợp) 41% – 48% 40% – 45% Sử dụng cao su tổng hợp mật độ cao nhằm tăng khả năng chống xé rách bề mặt khi chịu mô-men xoắn lớn.
Than đen (Carbon Black) 22% – 28% 15% – 20% Cắt giảm tỷ lệ than đen để giảm lực cản lăn và hạn chế sự sinh nhiệt bên trong vật liệu khi vận hành tốc độ cao.
Chất độn Silica cao cấp 10% – 12% 15% – 25% Tăng mạnh hàm lượng (gần gấp đôi) nhằm tối ưu hóa độ bám đường trên bề mặt ướt và giảm tổn hao năng lượng lăn.
Thép (Đai thép & Tanh lốp) 13% – 16% 18% – 22% Tăng cường mật độ và độ dày đai thép để ổn định hình học khung lốp dưới tải trọng tĩnh và động rất lớn của cụm pin.
Sợi gia cường tổng hợp 4% – 6% (Polyester/Rayon) 6% – 8% (Ưu tiên sợi Aramid) Sợi Aramid có độ bền kéo vượt trội giúp khóa chặt các biến dạng dãn dọc và ngang của mặt gai khi chịu lực kéo cực đại tức thời.
Phụ gia & Lớp xốp giảm chấn 5% – 10% (Phụ gia chung) 5% – 10% (Bổ sung lớp Foam) Tích hợp lớp bọt xốp polyurethane ở khoang trong lốp để triệt tiêu hiện tượng cộng hưởng âm thanh dội vào cabin xe điện.

Về mặt động lực học mô phỏng, nghiên cứu đã chứng minh sự chênh lệch tải trọng pháp tuyến rất lớn giữa hai dòng xe: tải trọng bánh xe khảo sát của VinFast VF7 đạt mức 17.650 N, cao hơn 30,7% so với mức 13.500 N của Geely Coolray. Sự vượt trội về tải trọng và mô-men xoắn tức thời làm gia tăng đáng kể độ trượt dọc và góc trượt ngang $\alpha$, khiến lốp xe điện nguyên bản chịu quá trình mài mòn nhanh hơn nhiều lần. Việc kiểm chứng mô phỏng phương án tăng bề rộng lốp trên CarSim cho thấy sự phân bổ tải đồng đều hơn, giảm thiểu áp suất tiếp xúc đỉnh và cải thiện rõ rệt tính ổn định hướng của xe điện khi phanh gấp.

Đóng góp kỹ thuật của đề tài nằm ở việc hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý thuyết động lực học bánh xe điện (áp dụng mô hình Magic Formula của Pacejka), kết hợp đối chiếu mô phỏng số CarSim giữa hai mẫu xe thực tế trên thị trường Việt Nam (VF7 và Geely Coolray), và đề xuất các phương án cải tiến mang tính vật liệu lẫn kết cấu vận hành (sợi basalt, lốp không hơi, tăng tiết diện vệt lốp).

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Các phân tích động lực học và đánh giá mài mòn trong đồ án chủ yếu dựa trên các kịch bản mô phỏng số hóa thông qua phần mềm CarSim và các hàm thực nghiệm toán học của mô hình Magic Formula. Đề tài chưa có điều kiện thực hiện các thử nghiệm đo đạc mài mòn thực tế trên đường thử cơ học (road test) kéo dài với các cảm biến lực bánh xe đa trục chuyên dụng do giới hạn về mặt trang thiết bị kiểm nghiệm. Bên cạnh đó, đối tượng xe điện khảo sát mới chỉ tập trung vào một đại diện cụ thể thuộc phân khúc SUV C (VinFast VF7).
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng việc thu thập dữ liệu thực nghiệm mòn lốp trên các dòng xe điện thuộc các phân khúc khác nhau đang lưu hành tại Việt Nam; chế tạo mẫu thử thực tế cho vật liệu composite cao su gia cường sợi basalt nhằm đo đạc chính xác mô-đun đàn hồi, giới hạn mỏi nhiệt và độ mài mòn theo tiêu chuẩn TWI (Tire Wear Index); hoàn thiện thuật toán điều khiển điện tử kiểm soát phân bổ mô-men xoắn thông minh để chủ động bảo vệ lốp khi xe khởi hành.

Giá trị tham khảo

Đồ án tốt nghiệp là tài liệu tham khảo chuyên ngành hữu ích cho sinh viên, học viên cao học và giảng viên thuộc ngành Công nghệ Kỹ thuật Ô tô, Kỹ thuật Cơ khí Động lực, cũng như các kỹ sư nghiên cứu và phát triển (R&D) tại các doanh nghiệp sản xuất săm lốp, các trung tâm dịch vụ kỹ thuật xe ô tô điện.

Những phần có giá trị chuyên môn cao đáng tham khảo bao gồm:

  • Phương pháp xây dựng hệ tọa độ bánh xe và thiết lập thông số mô hình lốp Magic Formula ứng dụng cho phương tiện có tải trọng lớn và mô-men xoắn cao.
  • Quy trình thiết lập bài toán mô phỏng quá trình tăng tốc và phanh khẩn cấp trên phần mềm CarSim với các bộ thông số động cơ điện và phân bổ tải trọng thực tế.
  • Bảng phân tích đối chiếu tỷ lệ thành phần vật liệu (silica, sợi aramid, carbon black, lớp mút xốp cách âm) giữa lốp truyền thống và lốp chuyên dụng xe điện.

Câu hỏi thường gặp

Tại sao lốp xe ô tô điện lại bị mài mòn nhanh hơn đáng kể so với lốp xe chạy xăng?
Nguyên nhân chủ yếu do xe điện có khối lượng bản thân lớn hơn xe xăng từ 10% đến 20% (bởi hệ thống pin nặng), làm tăng áp lực tiếp xúc pháp tuyến $F_z$. Đồng thời, động cơ điện sản sinh mô-men xoắn cực đại ngay từ khi xuất phát, tạo ra lực cắt tiếp tuyến lớn vượt ngưỡng bám tĩnh, sinh ra hiện tượng trượt vi mô và sinh nhiệt cao trên bề mặt gai lốp.

Vì sao tỷ lệ chất độn Silica trong lốp xe điện lại cao gấp đôi so với lốp xe thông thường?
Trong lốp xe điện, tỷ lệ silica được nâng lên mức 15% – 25% (so với 10% – 12% ở lốp xe xăng) nhằm mục đích kép: giảm lực cản lăn để kéo dài cự ly di chuyển cho mỗi lần sạc pin, đồng thời cải thiện độ bám đường trên bề mặt ướt khi xe phải chịu gia tốc phanh và mô-men kéo lớn.

Mô hình lốp nào được tác giả sử dụng để mô tả động lực học tiếp xúc giữa lốp và mặt đường?
Nghiên cứu sử dụng mô hình bán thực nghiệm Magic Formula của Hans B. Pacejka. Mô hình này thiết lập mối quan hệ phi tuyến giữa các lực tiếp xúc ($F_x, F_y$), mô-men tự căn chỉnh ($M_z$) với tỷ số trượt dọc, góc trượt ngang ($\alpha$) và độ nhạy tải trọng ($F_z$).

Hai mẫu xe nào được chọn làm đối tượng mô phỏng so sánh trong phần mềm CarSim?
Đề tài lựa chọn mẫu xe điện VinFast VF7 (tải trọng pháp tuyến khảo sát trên bánh xe đạt 17.650 N) và mẫu xe xăng Geely Coolray (tải trọng khảo sát đạt 13.500 N) để thiết lập kịch bản mô phỏng tăng tốc toàn tải và phanh gấp khẩn cấp.

Vật liệu sợi basalt được tác giả đề xuất ứng dụng vào vị trí nào của lốp xe?
Sợi basalt với đặc tính chịu nhiệt độ cao, độ bền kéo lớn và kháng mỏi được đề xuất sử dụng để gia cường cấu trúc nan hoa chịu lực đàn hồi và đai gia cố trong thiết kế lốp không dùng khí nén (Airless tire) dành cho xe điện.

Kết luận

Đồ án tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Thái Dương và Bùi Trần Hải Đăng đã giải quyết thành công bài toán phân tích cơ chế mài mòn đặc thù của lốp ô tô điện thông qua việc kết hợp nền tảng lý thuyết động lực học bánh xe và công cụ mô phỏng CarSim trên hai mẫu xe đại diện VinFast VF7 và Geely Coolray. Nghiên cứu chỉ rõ tác động tiêu cực của mô-men xoắn tức thời và tải trọng cụm pin lên độ bền vật liệu cao su tiếp xúc mặt đường. Đồng thời, các giải pháp kỹ thuật đề xuất như tối ưu bề rộng gai lốp, ứng dụng vật liệu sợi basalt cho lốp không hơi, lắp đặt lốp khác kích cỡ theo trục và chuẩn hóa áp suất vận hành đã mang lại những luận cứ khoa học có giá trị ứng dụng cao cho ngành kỹ thuật ô tô điện tại Việt Nam.