Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Theo số liệu thống kê của Ủy ban An toàn giao thông quốc gia được trích dẫn trong đề tài, trong 8 tháng đầu năm 2022, toàn quốc đã xảy ra 7.488 vụ tai nạn giao thông, làm 4.276 người chết và 4.957 người bị thương. Trong đó, tai nạn giao thông đường bộ chiếm 7.390 vụ, làm 4.178 người chết và 4.930 người bị thương. Bên cạnh yếu tố con người và điều kiện ngoại cảnh như thời tiết hay hạ tầng đường sá, trục trặc kỹ thuật phương tiện—đặc biệt là sự cố mất an toàn ở hệ thống phanh—là nguyên nhân trực tiếp dẫn tới các tổn thất nghiêm trọng. Nhằm đảm bảo khả năng duy trì quỹ đạo, chống trượt quay khi tăng tốc và hạn chế mất lái khi phanh gấp, việc tích hợp các hệ thống an toàn chủ động như hệ thống chống bó cứng phanh (ABS), hệ thống kiểm soát lực kéo (TCS) và hệ thống cân bằng điện tử (ESC) trở thành tiêu chuẩn kỹ thuật thiết yếu trên các dòng xe thương mại hiện đại.
Mục tiêu nghiên cứu của đề tài được tác giả xác định cụ thể qua ba nhiệm vụ:
- Hiểu rõ cấu tạo và nguyên lý hoạt động của hệ thống kiểm soát lực kéo (TCS) và hệ thống cân bằng điện tử (ESC).
- Ứng dụng phần mềm chuyên ngành CarSim và môi trường MATLAB/Simulink để mô phỏng hệ thống điều khiển TCS và ESC.
- Phân tích, nhận xét các đồ thị đặc tính động lực học thu được từ quá trình mô phỏng, từ đó rút ra các đánh giá kỹ thuật về hiệu quả ổn định chuyển động của xe khi trang bị các hệ thống này.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Quá trình điều khiển động lực học của hệ thống kiểm soát lực kéo (TCS) và hệ thống cân bằng điện tử (ESC).
- Phạm vi nghiên cứu: Thiết lập các thông số động lực học đầu vào dựa trên mẫu xe bán tải Ford Ranger Raptor 2020 trong phần mềm CarSim; kết nối đồng mô phỏng (co-simulation) với MATLAB/Simulink để xây dựng bộ điều khiển, giải thuật hàm truyền và khối chức năng; khảo sát các đại lượng động lực học gồm quãng đường phanh, vận tốc xe, vận tốc góc bánh xe, gia tốc ngang, góc lệch bên và hệ số trượt trong các điều kiện vận hành đặc thù (đường trơn trượt, đường dốc và quay vòng ở tốc độ cao).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết của đề tài dựa trên cơ sở động lực học chuyển động và quá trình phanh của ô tô:
- Động lực học quay của bánh xe: Xây dựng trên cơ sở định luật II Newton mô tả chuyển động quay quanh trục bánh xe:
$$\dot{\omega}_w = \frac{T_e - T_b - r_w F_x - T_w(\omega_w)}{J_w}$$
Trong đó: $\omega_w$ là tốc độ góc bánh xe, $T_e$ là mô-men xoắn động cơ truyền đến, $T_b$ là mô-men phanh, $r_w$ là bán kính bánh xe, $F_x$ là lực bám dọc tiếp tuyến, $T_w(\omega_w) = f_w F_z + b_w \omega_w$ là mô-men cản lăn và ma sát ổ trục, $J_w = I_w + r_g^2 I_e$ là mô-men quán tính tương đương quy dẫn về trục bánh xe.
- Động lực học dọc của ô tô: Phương trình vi phân mô tả gia tốc chuyển động tịnh tiến của xe:
$$\dot{u} = \frac{-0{,}5 \rho C_d A (u + u_w)^2 - f m g \cos\theta - m g \sin\theta + N_w F_x}{m}$$
Với $\rho$ là khối lượng riêng không khí, $C_d$ là hệ số cản khí động, $A$ là diện tích cản chính diện, $u_w$ là vận tốc gió ngược, $\theta$ là góc dốc mặt đường, $N_w$ là số bánh xe chủ động/phanh.
- Lý thuyết tương tác lốp và mặt đường: Độ trượt khi phanh $\delta_p$ (hoặc $\lambda$) và độ trượt khi tăng tốc $\delta_k$ được định nghĩa dựa trên mối quan hệ giữa vận tốc lý thuyết $v_0$ và vận tốc thực tế $v$ (hoặc bán kính lăn $r_l$ và bán kính tính toán $r_b$):
$$\delta_p = \frac{v_0 - v}{v} = \frac{r_l}{r_b} - 1, \quad \delta_k = \frac{v_0 - v}{v_0} = 1 - \frac{r_l}{r_b}$$
Mối quan hệ giữa hệ số bám dọc $\varphi_x$, hệ số bám ngang $\varphi_y$ và độ trượt chỉ ra rằng giá trị $\varphi_x$ đạt cực đại khi độ trượt nằm trong vùng tối ưu $10% - 30%$ ($0{,}1 \le \delta \le 0{,}3$). Ngoài vùng này, hệ số bám dọc suy giảm và hệ số bám ngang tụt dốc nghiêm trọng, gây mất tính dẫn hướng và văng trượt thân xe.
- Các tiêu chuẩn đánh giá hiệu quả phanh: Gia tốc chậm dần cực đại $j_{p\max} = \frac{\varphi g}{\delta_j}$, thời gian phanh nhỏ nhất $t_{p\min} = \frac{\delta_j}{\varphi g}(v_1 - v_2)$, và quãng đường phanh ngắn nhất $S_{p\min} = \frac{\delta_j}{2\varphi g} v_1^2$.
Phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa phân tích lý thuyết giải tích và mô phỏng số thông qua ghép nối phần mềm CarSim và MATLAB/Simulink. Nguồn dữ liệu kiểm chứng sử dụng bộ thông số kỹ thuật tiêu chuẩn của xe Ford Ranger Raptor 2020 kết hợp các thư viện thông số lốp và mặt đường chuẩn hóa trong cơ sở dữ liệu CarSim.
Thiết kế và triển khai mô hình mô phỏng
Mô hình kỹ thuật được thiết lập đồng bộ giữa CarSim (mô phỏng mô hình xe nhiều vật thể không gian) và MATLAB/Simulink (mô phỏng thuật toán điều khiển).
1. Thông số kỹ thuật xe Ford Ranger Raptor 2020
Dữ liệu hình học và động lực học của mẫu xe khảo sát được nạp vào cơ sở dữ liệu CarSim:
| Thông số kỹ thuật |
Giá trị |
Đơn vị |
| Chiều dài tổng thể |
5.363 |
mm |
| Chiều rộng tổng thể |
1.873 |
mm |
| Chiều cao tổng thể |
2.028 |
mm |
| Khoảng sáng gầm xe |
230 |
mm |
| Chiều dài cơ sở ($L$) |
3.220 |
mm |
| Bán kính vòng quay tối thiểu |
6.350 |
mm |
| Kiểu động cơ |
Bi-turbo Diesel 2.0L i4 TDCi |
- |
| Dung tích xi-lanh |
1.996 |
cc |
| Mô-men xoắn cực đại |
500 / 1.750 - 2.000 |
Nm / (vòng/phút) |
| Trọng lượng không tải |
2.300 |
kg |
2. Thiết kế giải thuật điều khiển hệ thống TCS trên Simulink
Hệ thống kiểm soát lực kéo TCS sử dụng nguyên lý điều khiển hai vị trí (On/Off Controller) có vùng trễ (deadband) nhằm hạn chế dao động đóng cắt liên tục:
- Tín hiệu đầu vào: Vận tốc di chuyển của xe ($v$), vận tốc quay các bánh xe ($\omega_w$), mô-men trục khuỷu động cơ yêu cầu bởi người lái.
- Khối tính toán và ngưỡng logic:
- Khối Relay On/Off tính toán độ trượt bánh xe: nếu độ trượt $\delta < 0{,}05$, bộ điều khiển phát tín hiệu $-1$ (Off - không can thiệp); nếu độ trượt $\delta > 0{,}10$, phát tín hiệu $+1$ (On - kích hoạt điều khiển chống trượt).
- Khối giới hạn tốc độ (Speed Limit): so sánh vận tốc xe với ngưỡng $1{,}5\text{ km/h}$. Nếu vận tốc xe $< 1{,}5\text{ km/h}$, tín hiệu đưa về bộ giảm áp phanh (Brake decrease, giá trị $-1$); nếu vận tốc xe $> 1{,}5\text{ km/h}$, tín hiệu $+1$ được chuyển tới khối chấp hành phanh.
- Khối áp suất xi-lanh chính (Master Cylinder Pressure): đặt áp suất cực đại $10\text{ MPa}$, tích hợp qua bảng tra Look-up Table để nhân tỷ lệ.
- Khối khuếch đại (Gain): điều chỉnh phân phối lực phanh với hệ số $1{,}0$ cho hai bánh trước và hệ số $0{,}4$ cho hai bánh sau (do yêu cầu mô-men phanh cầu sau nhỏ hơn cầu trước), đưa qua hàm truyền áp suất để xuất tín hiệu điều khiển độc lập tới từng bánh xe.
3. Thiết kế cấu trúc điều khiển phân tầng hệ thống ESC
Hệ thống cân bằng điện tử ESC được xây dựng theo mô hình điều khiển hai tầng:
- Bộ điều khiển cấp trên (Upper Controller): Tiếp nhận thông tin từ các cảm biến (vận tốc dọc $v_x$, góc đánh lái $\delta$, cảm biến gia tốc ngang $a_y$, cảm biến đo tốc độ góc xoay quanh trục đứng/yaw rate $\dot{\Psi}$). Cấp trên tính toán độ lệch giữa yaw rate thực tế và yaw rate mong muốn:
$$\text{Yaw rate}{\text{des}} = \frac{v_x}{R} = \frac{v_x}{L + \frac{m v_x^2 (l_r C{\alpha r} - l_f C_{\alpha f})}{2 C_{\alpha f} C_{\alpha r} L}} \cdot \delta$$
Đồng thời xác định góc trượt thân xe mong muốn và góc trượt bánh trước $\alpha_f$, bánh sau $\alpha_r$:
$$\alpha_f = \delta - \frac{\dot{y} + l_f \dot{\Psi}}{\dot{x}}, \quad \alpha_r = - \frac{\dot{y} - l_r \dot{\Psi}}{\dot{x}}$$
Từ đó, cấp trên xác định mô-men quay vòng bù (yaw moment) cần thiết để triệt tiêu hiện tượng quay vòng thiếu (understeer) hoặc quay vòng thừa (oversteer).
- Bộ điều khiển cấp dưới (Lower Controller): Tiếp nhận mô-men quay vòng yêu cầu từ cấp trên, chuyển đổi thành lệnh điều chế áp suất thủy lực vi sai độc lập tại từng bánh xe thông qua khối bão hòa và mạch logic đóng/ngắt van solenoid của cơ cấu chấp hành.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1. Tổng quan về đề tài nghiên cứu
Chương mở đầu hệ thống hóa tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ thực trạng tai nạn giao thông đường bộ năm 2022 tại Việt Nam và vai trò sống còn của cụm cơ cấu an toàn phanh. Tác giả trình bày lịch sử hình thành và phát triển của các công nghệ an toàn chủ động: hệ thống ABS cơ khí ra đời năm 1949 trong ngành hàng không và được ứng dụng trên ô tô từ năm 1969; tiếp theo là sự xuất hiện của hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD), hệ thống trợ lực phanh khẩn cấp (BAS), hệ thống kiểm soát lực kéo (TCS/TRC) và hệ thống cân bằng điện tử (ESC - xuất hiện lần đầu trên xe Mercedes-Benz vào năm 1987). Tác giả làm rõ mối quan hệ kế thừa: ESC là sự tích hợp toàn diện trên nền tảng của ABS phức hợp và TCS nhằm kiểm soát đồng thời lực phanh, lực bám dọc và lực bám ngang trong mọi trạng thái vận hành. Phần cuối chương cung cấp toàn bộ bảng thông số hình học và cơ học của xe Ford Ranger Raptor 2020.
Chương 2. Hệ thống Anti – Lock Brake System (ABS)
Chương 2 đi sâu vào cấu tạo chi tiết và cơ sở giải tích của hệ thống chống bó cứng phanh:
- Cấu tạo phần cứng: Phân tích cấu trúc của cảm biến tốc độ bánh xe (nam châm vĩnh cửu, cuộn dây, lõi từ phát tín hiệu điện áp xoay chiều AC theo răng roto); cảm biến giảm tốc nhận biết độ bám mặt đường; bộ chấp hành thủy lực gồm mô-tơ bơm, bình tích năng và các van điện từ 3 vị trí.
- Quy trình đóng ngắt van điện từ:
- Chế độ giảm áp: Khi phát hiện bánh xe sắp bó cứng, ECU cấp dòng điện $5\text{ A}$ tới cuộn dây van điện từ; van nâng lên đóng cửa "A" (chặn đường dầu từ xi-lanh chính) và mở cửa "B", xả dầu từ xi-lanh bánh xe qua cửa "C" về bình chứa, mô-tơ bơm hồi dầu về xi-lanh chính, áp suất tại bánh xe giảm nhanh.
- Chế độ giữ áp: Tốc độ bánh xe phục hồi về ngưỡng kiểm soát, ECU hạ dòng điều khiển xuống $2\text{ A}$, van di chuyển về vị trí giữa nhờ lò xo hồi vị, đóng kín cả cửa "A" và cửa "B", duy trì áp suất không đổi.
- Chế độ tăng áp: Cần gia tăng lực phanh, ECU ngắt dòng điện ($0\text{ A}$), cửa "A" mở và cửa "B" đóng, áp suất từ xi-lanh chính tiếp tục truyền thẳng tới xi-lanh bánh xe.
- Mô hình toán học: Xây dựng hệ phương trình trạng thái phi tuyến mô tả động lực học quay bánh xe và động lực học tịnh tiến thân xe theo hai biến trạng thái $x_1 = \omega_v = u/r_w$ và $x_2 = \omega_w$.
- Lý thuyết quá trình phanh: Thiết lập các công thức xác định gia tốc chậm dần, thời gian phanh, quãng đường phanh, lực phanh $F_p = M_p / r_b$ và lực phanh riêng $F_{pr} = F_p / G$. Chứng minh trên đồ thị thực nghiệm rằng việc duy trì độ trượt trong khoảng $0{,}1 - 0{,}3$ giúp đạt đồng thời lực bám dọc cực đại và lực bám ngang đủ lớn để giữ ổn định hướng xe.
Chương 3. Hệ thống Traction Control System (TCS)
Chương 3 trình bày cơ chế can thiệp của hệ thống kiểm soát lực kéo nhằm triệt tiêu hiện tượng bánh xe chủ động bị trượt quay khi khởi hành hoặc tăng tốc trên đường trơn:
- Cơ sở động học: Định nghĩa vận tốc trượt $v_\delta = v - v_0$. Trong trường hợp lăn có trượt quay, cực vận tốc $P$ nằm trong vòng bánh xe ($r_l < r_b$), $v_\delta < 0$ dẫn đến $\delta_k > 0$. Khi bánh xe quay tại chỗ mà xe đứng yên ($v = 0, \omega_b > 0, r_l = 0$), bánh xe rơi vào trạng thái trượt quay hoàn toàn với $\delta_k = 1$.
- Cơ chế can thiệp kép: TCS tác động song song qua hai kênh: (1) Can thiệp vào hệ thống điều khiển động cơ bằng cách đóng bớt bướm ga để giảm mô-men xoắn thực tế truyền xuống trục khuỷu; (2) Can thiệp vào bộ chấp hành phanh để tác động áp suất dầu phanh lên bánh xe đang bị trượt quay, cưỡng bức mô-men truyền tới mặt đường về giá trị phù hợp với giới hạn bám.
- Xây dựng mô hình On/Off: Lập trình giải thuật điều khiển ngưỡng đóng ngắt có vùng chết trên Simulink, xử lý dữ liệu từ khối Process sang Controller và kết nối CarSim để thiết lập kịch bản thử nghiệm trên đường trơn và đường dốc.
Chương 4. Hệ thống Electronic Stability Control (ESC)
Chương 4 hoàn thiện lý thuyết và mô phỏng hệ thống cân bằng điện tử:
- Cấu tạo 5 cụm bộ phận: (1) Bộ điều khiển thủy lực với các van điện từ giữ áp, giảm áp và bơm áp lực cao; (2) Cảm biến tốc độ 4 bánh xe với vành răng và khe hở từ $0{,}2\text{ mm}$; (3) Cảm biến góc lái vô-lăng gồm đĩa xẻ rãnh và 3 bộ ngắt quang học ($SS1, SS2, SS3$) chuyển đổi tín hiệu chuỗi vào ECU; (4) Cảm biến độ lệch bên (yaw rate sensor) bố trí tại dầm ngang khoang hành lý, hoạt động dựa trên con quay áp điện kiểu rung hình âm thoa đo lực Coriolis; (5) Hộp điều khiển điện tử ESC Module.
- Nguyên lý can thiệp khử lệch hướng:
- Quay vòng thiếu (Understeer): Khi xe vào cua tốc độ cao, bánh trước mất bám và trượt ra phía ngoài cung đường, ESC điều khiển phanh chủ động bánh sau phía trong vòng cua để tạo mô-men kéo đầu xe vào trong quỹ đạo mong muốn.
- Quay vòng thừa (Oversteer): Đuôi xe văng ra ngoài tâm quay cua, ESC can thiệp phanh chủ động bánh trước phía ngoài vòng cua để tạo mô-men đối kháng, kéo thân xe thẳng lại.
- Trích dẫn dữ liệu an toàn: Trích dẫn đánh giá của Cơ quan An toàn Giao thông Cao tốc Quốc gia Mỹ (NHTSA): ESC giúp giảm $35%$ số vụ va chạm giao thông, giảm nguy cơ tử vong trên dòng xe SUV tới $67%$, và có thể giảm $1/3$ tổng số người thiệt mạng do tai nạn đường bộ.
- Thuật toán Simulink và đồng mô phỏng CarSim: Triển khai các công thức xác định gia tốc ngang $a_y = \dot{x}\dot{\Psi} + \ddot{y}_{cg}$, mô hình lốp phi tuyến và hàm phụ thuộc lực bám dọc/ngang vào độ trượt.
Kết quả và đóng góp
1. Kết quả mô phỏng hệ thống TCS
Quá trình mô phỏng so sánh giữa xe có trang bị TCS và xe không có TCS được thực hiện trên hai điều kiện thử nghiệm:
+---------------------------------------------------------------------------------------+
| BẢNG TỔNG HỢP SO SÁNH ĐẶC TÍNH ĐỘNG LỰC HỌC CỦA TCS |
+--------------------+--------------------------------+---------------------------------+
| Tiêu chí khảo sát | Trường hợp không có TCS | Trường hợp có trang bị TCS |
+--------------------+--------------------------------+---------------------------------+
| Mô-men trục khuỷu | Mô-men thực tế bám theo mô-men | TCS can thiệp giảm mô-men động |
| trên đường trơn | đạp ga của người lái; bánh xe | cơ, đưa mô-men thực tế tiệm cận |
| | bị dư thừa lực kéo lớn. | giá trị giới hạn bám yêu cầu. |
+--------------------+--------------------------------+---------------------------------+
| Vận tốc các bánh | Bánh chủ động bên trái (đường | Vận tốc giữa 4 bánh xe được |
| xe trên đường trơn | trơn) tăng vọt do trượt quay; | kiểm soát tương đương nhau và |
| | chênh lệch lớn với bánh phải. | tăng dần một cách ổn định. |
+--------------------+--------------------------------+---------------------------------+
| Vận tốc di chuyển | Xe mất kiểm soát truyền lực, | Lực bám được duy trì; vận tốc |
| của xe | gia tốc thấp hơn xe có TCS. | tịnh tiến của xe cao hơn rõ rệt.|
+--------------------+--------------------------------+---------------------------------+
| Áp suất phanh | Áp suất phanh duy trì ở mức 0. | Hệ thống phanh độc lập bánh xe |
| điều khiển | | nhấp nhả liên tục để ghìm trượt.|
+--------------------+--------------------------------+---------------------------------+
| Hệ số trượt bánh xe| Bánh xe bên đường trơn trượt | Hệ số trượt được kiểm soát ổn |
| | tự do, dao động lớn, vượt xa | định trong vùng tối ưu |
| | giá trị an toàn. | ($\delta \le 0{,}30$). |
+--------------------+--------------------------------+---------------------------------+
| Khởi hành trên | Bánh xe trượt quay tại chỗ, | Toàn bộ mô-men được điều tiết |
| đường dốc | xe mất lực bám và bị tuột dốc. | hợp lý, xe vượt dốc ổn định. |
+--------------------+--------------------------------+---------------------------------+
2. Kết quả mô phỏng hệ thống ESC khi quay vòng
Kết quả phân tích đồ thị mô phỏng chuyển động quay vòng trên CarSim giữa hai trường hợp:
- Độ lệch bên: Xe không có ESC bị văng chệch rất lớn so với quỹ đạo định sẵn, thời gian để ổn định lại làn đường kéo dài. Xe có ESC bám sát quỹ đạo thiết kế, độ lệch bên nhỏ và thời gian dập tắt dao động nhanh.
- Góc đánh lái của người lái: Trên xe không có ESC, người lái phải đánh lái góc lớn hơn nhiều và liên tục đánh lái trả để giữ xe, tốn nhiều thời gian ổn định. Xe có ESC hỗ trợ mô-men quay vòng nên góc đánh lái nhỏ, êm dịu và chính xác.
- Gia tốc ngang và góc nghiêng thân xe: Xe không có ESC chịu dao động gia tốc ngang đột ngột khi chuyển từ đoạn cong sang đoạn thẳng, thân xe nghiêng lệch kéo dài. Cảm biến gia tốc và con quay yaw rate trên xe trang bị ESC đã kích hoạt phanh vi sai, triệt tiêu lực ly tâm bất thường, giữ thân xe cân bằng.
- Góc lái bánh trước và tốc độ góc trượt: Xe không có ESC xuất hiện hiện tượng thiếu lái rõ rệt ở giữa đường cong khiến bánh trước trượt ngang, thân xe xoay quanh trục đứng mất kiểm soát. Xe có ESC điều chỉnh góc trượt quanh trục thẳng đứng ở mức nhỏ, dập tắt xu hướng trượt lết bánh trước.
3. Đóng góp và giải pháp kỹ thuật của đề tài
- Làm chủ quy trình xây dựng mô hình liên kết đồng thời (co-simulation) giữa CarSim và MATLAB/Simulink trong việc khảo sát động lực học ô tô.
- Thiết lập thành công giải thuật On/Off có vùng trễ điều khiển TCS và giải thuật phân tầng kiểm soát mô-men vi sai của ESC.
- Cung cấp cơ sở định lượng trực quan chứng minh lợi ích an toàn kỹ thuật của hệ thống TCS và ESC trên dòng xe gầm cao Ford Ranger Raptor 2020.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Các hạn chế được nhóm tác giả tự xác định trong báo cáo:
- Giới hạn của thuật toán On/Off: Phương pháp điều khiển On/Off có nhược điểm cố hữu là tín hiệu điều khiển bị dao động liên tục quanh ngưỡng đặt, chưa đảm bảo độ êm dịu tối đa cho hệ thống chấp hành thủy lực.
- Sai số dữ liệu mô phỏng: Các kịch bản và thông số lốp, hệ số ma sát mặt đường chủ yếu dựa vào các khối mô hình dựng sẵn trong CarSim, dẫn đến sai lệch nhất định so với điều kiện thử nghiệm thực tế trên đường sá tại Việt Nam.
Hướng phát triển tiếp theo của đề tài:
- Nghiên cứu thay thế giải thuật On/Off bằng các phương pháp điều khiển hiện đại hơn như điều khiển mờ (Fuzzy Logic), bộ điều khiển PID tối ưu hoặc điều khiển trượt (Sliding Mode Control) để dập tắt dao động đóng cắt.
- Khảo sát mở rộng trong các kịch bản liên hợp phức tạp hơn (vừa phanh vừa quay vòng trên đường dốc trơn trượt có hệ số bám thay đổi đột ngột).
Giá trị tham khảo
Báo cáo là tài liệu tham khảo phù hợp cho sinh viên, học viên chuyên ngành Kỹ thuật Cơ khí Động lực, Kỹ thuật Ô tô và Kỹ thuật Điều khiển - Tự động hóa. Nội dung đề tài có giá trị ứng dụng cao đối với các khóa luận nghiên cứu về mô phỏng động lực học hệ thống phanh, thiết lập giao tiếp phần mềm CarSim - MATLAB/Simulink và phân tích đặc tính an toàn chủ động của phương tiện giao thông đường bộ.
Câu hỏi thường gặp
1. Các thông số đầu vào và đầu ra của khối mô phỏng TCS trên phần mềm CarSim là gì?
Tín hiệu đầu vào của khối mô phỏng bao gồm: mô-men điều khiển tín hiệu động cơ của ESC, mô-men tín hiệu động cơ của ESC và áp suất phanh tại các bánh xe. Tín hiệu đầu ra bao gồm: vận tốc tại các bánh xe, vận tốc di chuyển của xe, mô-men trục khuỷu động cơ thực tế và mô-men trục khuỷu động cơ do người lái yêu cầu.
2. Giải thuật On/Off điều khiển hệ thống TCS trên Simulink thiết lập các ngưỡng kích hoạt cụ thể nào?
Giải thuật On/Off sử dụng hai ngưỡng so sánh chính: (1) Tỉ số trượt: nếu $\delta < 0{,}05$, phát tín hiệu $-1$ (Off); nếu $\delta > 0{,}10$, phát tín hiệu $+1$ (On); (2) Ngưỡng vận tốc xe: nếu vận tốc $< 1{,}5\text{ km/h}$, phát tín hiệu $-1$ chuyển về khối giảm áp suất phanh (Brake decrease); nếu vận tốc $> 1{,}5\text{ km/h}$, phát tín hiệu $+1$ đưa tới bộ chấp hành phanh với áp suất cực đại tại xi-lanh chính là $10\text{ MPa}$. Tỷ lệ nhân áp suất phanh bánh trước là $1{,}0$ và bánh sau là $0{,}4$.
3. Ba chế độ làm việc của bộ chấp hành thủy lực phanh ABS được điều khiển bởi dòng điện như thế nào?
Dòng điện do ECU cấp tới cuộn dây van điện từ quyết định 3 chế độ: chế độ giảm áp sử dụng dòng $5\text{ A}$ (mở cửa xả về bình tích, mô-tơ bơm hoạt động); chế độ giữ áp sử dụng dòng $2\text{ A}$ (đóng kín các cửa van nhờ lò xo hồi vị); chế độ tăng áp ngắt dòng điện về $0\text{ A}$ (mở cửa dẫn dầu trực tiếp từ xi-lanh chính đến xi-lanh bánh xe).
4. Cảm biến độ lệch bên (yaw rate) của hệ thống ESC có cấu tạo và nguyên lý hoạt động ra sao?
Cảm biến độ lệch bên được lắp tại dầm ngang trong khoang hành lý, sử dụng con quay kiểu rung hình âm thoa. Mỗi bộ cộng hưởng gồm phần rung và phần phát hiện được bố trí lệch nhau $90^\circ$, gắn các miếng gốm áp điện. Khi cấp điện áp xoay chiều, phần rung sẽ dao động; khi xe xuất hiện chuyển động quay quanh trục đứng, lực Coriolis sinh ra làm biến dạng miếng gốm áp điện ở phần phát hiện, sinh ra điện áp tương ứng với độ lệch và hướng lệch của thân xe.
Kết luận
Báo cáo chuyên đề đã hệ thống hóa đầy đủ cơ sở lý thuyết động lực học phanh và cấu tạo phần cứng của ba hệ thống an toàn cốt lõi ABS, TCS và ESC trên ô tô. Thông qua việc ứng dụng công cụ đồng mô phỏng CarSim và MATLAB/Simulink trên mô hình xe Ford Ranger Raptor 2020, đề tài đã xây dựng thành công bộ điều khiển giải thuật và phân tích chi tiết các phản ứng động lực học của xe trên đường trơn, đường dốc và khi vào cua. Các kết quả mô phỏng thu được phản ánh chính xác vai trò kiểm soát độ trượt và ổn định quỹ đạo của hệ thống phanh điện tử, đồng thời cung cấp tài liệu kỹ thuật có giá trị cho việc nghiên cứu và ứng dụng mô phỏng số trong ngành kỹ thuật ô tô.