Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Ô tô sử dụng động cơ đốt trong tiêu thụ một lượng lớn nhiên liệu hóa thạch, đồng thời giải phóng vào khí quyển khoảng 21,3 tỉ tấn cacbon đioxit ($CO_2$) mỗi năm, là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây nên hiện tượng nóng lên toàn cầu và ô nhiễm không khí. Bên cạnh vấn đề khí thải, nguồn tài nguyên nhiên liệu hóa thạch cũng đang cạn kiệt nhanh chóng; theo nghiên cứu của Đại học Stanford được đề cập trong tài liệu, trữ lượng dầu mỏ và xăng hiện có dự kiến sẽ bị khai thác cạn kiệt trước năm 2052. Trước sức ép này, nhiều quốc gia trên thế giới đã đưa ra các chính sách và lộ trình loại bỏ động cơ đốt trong: Hội đồng liên bang Đức đã thông qua Nghị quyết cấm hoàn toàn động cơ đốt trong vào năm 2030; Na Uy đặt mục tiêu chỉ bán xe điện từ năm 2025 và tiến tới mục tiêu các loại xe tải hạng nặng, 75% xe buýt cùng 50% xe tải đạt chuẩn không phát thải vào năm 2030; Pháp và Anh cũng đặt kế hoạch cấm hoàn toàn xe chạy bằng xăng và diesel vào năm 2040.
Thị trường ô tô điện ghi nhận tốc độ tăng trưởng nhanh: năm 2020, hãng Tesla bán ra 499.500 ô tô điện; năm 2021, doanh số bán hàng tại Trung Quốc đạt 3,3 triệu xe, tại châu Âu đạt 2,3 triệu xe, và tại Mỹ đạt 630.000 xe (chiếm 4,5% thị phần); trong nửa đầu năm 2022, thị phần xe điện toàn cầu ước tính đạt khoảng 13%. Tại Việt Nam, quy mô dân số gần 100 triệu dân tạo ra tiềm năng sử dụng phương tiện lớn, và ngành Công nghệ Kỹ thuật Ô tô đã được định hướng là ngành công nghiệp mũi nhọn. Sự xuất hiện của các sản phẩm xe điện nội địa (như mẫu xe thông minh VinFast VF e34, các dòng SUV điện, xe buýt điện cùng mạng lưới trạm sạc DC 30kW) đặt ra yêu cầu cấp thiết về đào tạo và nghiên cứu kỹ thuật ô tô điện.
Từ thực tiễn trên, đề tài “Nghiên cứu tính toán và mô phỏng hệ thống truyền lực trên xe điện” được thực hiện nhằm giải quyết các nhiệm vụ cụ thể:
- Tìm hiểu sự ra đời và xây dựng kiến thức tổng quan về xe điện, tập trung vào hệ thống lưu trữ năng lượng (pin), động cơ điện và xu hướng công nghệ hiện nay.
- Nghiên cứu sâu về đặc điểm cấu tạo, nguyên lý vận hành của các loại động cơ điện và các chủng loại pin thông dụng trên ô tô điện.
- Mô hình hóa và mô phỏng hoạt động của hệ thống truyền lực xe điện dựa trên công cụ tính toán kỹ thuật.
- Đối tượng nghiên cứu: Các dòng ô tô điện phổ biến trên thế giới và cấu tạo các cụm chi tiết chính trong hệ thống truyền lực xe điện.
- Phạm vi nghiên cứu: Tập trung vào các công nghệ pin lưu trữ và các dòng động cơ điện chuyên dụng cho ô tô điện; thực hiện bài toán tính toán công suất động cơ, dung lượng hệ thống pin cho phương án hoán cải trên mẫu xe tham khảo Toyota Vios 2013; xây dựng mô hình mô phỏng kiểm chứng động lực học trên phần mềm MATLAB/Simulink.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Đề tài vận dụng các cơ sở lý thuyết chuyên ngành kỹ thuật ô tô và kỹ thuật điện - điện tử:
- Lý thuyết động lực học chuyển động ô tô: Thiết lập cân bằng lực tác dụng lên phương tiện khi di chuyển trên đường nằm ngang và khi lên dốc, bao gồm lực kéo tiếp tuyến tại bánh xe chủ động, lực cản lăn (phụ thuộc vào hệ số cản lăn $f$), lực cản không khí (phụ thuộc hệ số cản khí động $C_d$, diện tích cản chính diện), lực cản dốc và lực cản quán tính khi gia tốc.
- Lý thuyết máy điện và điều khiển truyền động: Mô hình toán học của động cơ một chiều (DC motor) dựa trên định luật Kirchhoff và phương trình cảm ứng điện từ:
$$E = K_m \Phi \omega$$
$$I = \frac{V - K_m \Phi \omega}{R}$$
$$T = \frac{K_m \Phi V}{R} - \frac{(K_m \Phi)^2 \omega}{R}$$
Mô hình động cơ không đồng bộ 3 pha (IM) với khái niệm tốc độ đồng bộ $n_1 = \frac{60f}{p}$, hệ số trượt $s = \frac{n_1 - n}{n_1}$, mạch điện thay thế tương đương, công thức tính mô-men cực đại $T_{max}$ và độ trượt tới hạn $s_m$.
- Lý thuyết lưu trữ hóa điện: Cơ chế điện hóa của các hệ cell pin Lithium-ion, bao gồm phản ứng tại các điện cực trong quá trình xả:
$$\text{Cực dương: } LiC_6 \rightarrow C_6 + Li^+ + e^-$$
$$\text{Cực âm: } CoO_2 + Li^+ + e^- \rightarrow LiCoO_2$$
$$\text{Tổng quát: } LiC_6 + CoO_2 \rightarrow C_6 + LiCoO_2$$
và phản ứng của hệ pin Kẽm - Không khí: $2Zn + O_2 \rightarrow 2ZnO$. Cùng với đó là nguyên lý cân bằng cell trong hệ thống quản lý pin (BMS) theo cơ chế chủ động và thụ động.
Các phương pháp nghiên cứu được triển khai trong đồ án gồm:
- Phương pháp phân tích và tổng hợp lý thuyết: Phân loại, so sánh ưu nhược điểm kỹ thuật của các cấu hình truyền lực, các loại động cơ điện (DC, IM, SRM, IPM) và các dạng cell pin.
- Phương pháp tra cứu và biên dịch tài liệu: Tổng hợp dữ liệu từ các tiêu chuẩn công nghệ quốc tế, thông số xe thương mại (Tesla Model S, Model 3, Model Y, Toyota Prius) và xe cơ sở Toyota Vios 2013.
- Phương pháp mô hình hóa và mô phỏng số: Thiết lập hệ thống mô hình toán và vật lý trên phần mềm MATLAB/Simulink thông qua các thư viện khối chuyên dụng.
Thiết kế và triển khai
Hệ thống kỹ thuật được tác giả nghiên cứu thiết kế và mô phỏng bao gồm các nội dung kỹ thuật:
1. Phân tích và lựa chọn phương án bố trí hệ thống truyền lực
Tác giả đã tiến hành khảo sát và đánh giá 4 phương án kiến trúc truyền động cho xe điện:
- Phương án 1: Hệ thống truyền động sử dụng hộp số cơ khí kết hợp động cơ điện.
- Phương án 2: Hệ thống truyền động sử dụng một động cơ điện, bộ truyền lực chính và vi sai.
- Phương án 3: Hệ thống truyền động bố trí hai động cơ điện độc lập.
- Phương án 4: Hệ thống truyền động trực tiếp không dùng cơ cấu giảm tốc trung gian, tích hợp động cơ tại bánh xe (công nghệ in-wheel motor / Protean Drive).
Phương án được lựa chọn để thiết kế tính toán hoán cải là Phương án 2 (sử dụng một động cơ điện thay thế động cơ đốt trong truyền thống, kết hợp bộ truyền lực chính và bộ vi sai sẵn có trên xe cơ sở).
2. Lựa chọn thành phần hệ thống và tính toán cấu hình
- Xe tham khảo: Mẫu xe du lịch Toyota Vios 2013 được chọn làm nền tảng để tính toán chuyển đổi các thông số động lực học.
- Động cơ điện: Lựa chọn động cơ điện một chiều không chổi than mã hiệu BLDC HPM20KL để đáp ứng yêu cầu công suất và mô-men kéo sau khi loại bỏ động cơ đốt trong.
- Bộ lưu trữ pin: Sử dụng hệ thống pin ghép từ các cell pin Li-ion tiêu chuẩn công nghiệp mã hiệu INR21700-48X.
3. Thiết lập mô hình mô phỏng trên MATLAB/Simulink
Hệ thống mô phỏng được tổ chức thành các phân hệ và khối chức năng chính:
- Khối tín hiệu đầu vào: Gồm khối Drive cycle source dùng để phát vận tốc tham chiếu theo chu trình thử nghiệm, và khối Longitudinal driver đóng vai trò người lái điều khiển chân ga/phanh qua bộ hiệu chỉnh thông số $K_p$, $K_i$.
- Khối Vehicle subsystem: Mô hình hóa tải trọng và chuyển động tịnh tiến thông qua khối Vehicle body (chứa các thông số cản khí động, khối lượng, phân bố trục) kết hợp cùng khối mô hình lốp Tire.
- Khối Motor và Controller: Bao gồm khối mô hình động cơ DC motor, mạch bán dẫn công suất cầu H (H-bridge), và khối phát xung điều khiển Controlled PWM Voltage để điều chế điện áp cung cấp cho động cơ.
4. Thiết lập kiểm thử theo chu trình chuẩn
Mô hình hoàn chỉnh được nạp dữ liệu kiểm tra trên hai chu trình lái tiêu chuẩn quốc tế:
- Chu trình FTP75 (chu trình kiểm tra phát thải và suất tiêu hao đô thị của Mỹ).
- Chu trình WLTP Class 2 (quy trình kiểm tra xe hạng nhẹ hài hòa toàn cầu dành cho nhóm xe Class 2).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan
Chương 1 trình bày tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh cạn kiệt tài nguyên hóa thạch và biến đổi khí hậu. Tác giả dẫn chứng số liệu phát thải khí nhà kính 21,3 tỉ tấn $CO_2$/năm, dự báo cạn kiệt xăng dầu của Đại học Stanford vào năm 2052, cùng các quyết định pháp lý cấm động cơ đốt trong tại Đức (2030), Na Uy (2025/2030), Pháp và Anh (2040). Tình hình thị trường xe điện toàn cầu được minh chứng qua các mốc doanh số năm 2020 của Tesla (499.500 xe), thị trường Trung Quốc năm 2021 (3,3 triệu xe), châu Âu (2,3 triệu xe), Mỹ (630.000 xe), và thị phần thế giới đạt 13% trong nửa đầu năm 2022. Chương này cũng phân tích bối cảnh công nghiệp ô tô Việt Nam, xác lập 3 mục tiêu nghiên cứu, đối tượng, phạm vi nghiên cứu xoay quanh pin, động cơ điện, xe tham khảo Toyota Vios 2013 và phần mềm mô phỏng MATLAB.
Chương 2: Tổng quan về ô tô điện
Nội dung chương 2 khái quát lịch sử xe điện từ thế kỷ 19: phát minh xe điện chở hàng của Robert Anderson (1832-1839), đóng góp của Thomas Davenport và Robert Davidson (1842), cải tiến lưu trữ pin của Camille Faure (1865), xe điện của William Morrison (1890, 5 HP, 20 dặm/h), xe thương mại Electrobat của Pedro Salom và Henry G. Morris (1894, 2 motor 1,5 mã lực, tốc độ 32 km/h, tầm hoạt động 40 km), xe Detroit Electric (1923, 25 dặm/h, 80 dặm), và mẫu GM Electrovan II (1966, sử dụng ắc quy bạc - kẽm 532V, motor IM 3 pha 115 hp, tốc độ 36 km/h).
Tác giả phân tích cấu trúc tổng thể ô tô điện gồm 3 phân hệ: hệ thống tạo động lực, hệ thống năng lượng và hệ thống phụ trợ (ắc quy phụ, cổng sạc, bộ chuyển đổi DC/DC, bộ biến tần DC/AC, motor điện, pin). Chương 2 đi sâu vào các công nghệ lưu trữ:
- Pin Chì - axit (Pb-acid): Giá thành thấp nhưng mật độ năng lượng thấp, gây ô nhiễm môi trường.
- Pin Niken Cadimi (NiCd): Dải nhiệt độ làm việc từ -40°C đến 80°C, chi phí gấp 3 lần pin chì nhưng chứa cadmium độc hại (từng trang bị trên Peugeot 106, Citroen AX, Renault Clio).
- Pin Niken Hiđrua kim loại (NiMH): Dùng trên các xe hybrid như Toyota Prius (thế hệ THS-I gồm 38 mô-đun/228 cell đạt 273,6V; thế hệ THS-II, III dùng 28 mô-đun đạt 201,6V), Honda Civic, Ford Escape Hybrid.
- Pin Lithium-ion (Li-ion): Mật độ năng lượng đạt từ 140 Wh/kg đến 280 Wh/kg; phân loại dạng vỏ (trụ, lăng trụ) và điện cực (LCO, LMO, LFP, NMC, NCA, LTO); chi tiết hóa các chuẩn cell pin Tesla (18650, 2170, 4680).
- Pin Li-poly, NaS (làm việc ở 300-350°C), Zn-air (mật độ năng lượng lý thuyết tới 1086 Wh/kg).
- Hệ thống BMS: Phân tích sự mất cân bằng cell do nhiệt độ, điện áp và trình bày 2 giải pháp cân bằng chủ động (chuyển điện tích giữa các cell) và thụ động (xả năng lượng cell đầy qua điện trở).
Về phần động lực, chương 2 so sánh động cơ điện với động cơ đốt trong: động cơ điện phản hồi mô-men nhanh, có khả năng tích hợp in-wheel motor, loại bỏ cụm ly hợp/hộp số/cardan, vận hành không phát thải, có tính năng tái sinh năng lượng, nhẹ hơn 6 lần và có tỷ số công suất/khối lượng gấp 10 lần động cơ đốt trong, hiệu suất trung bình đạt trên 90% (so với mức tối đa 35% của động cơ đốt trong). Tiếp đó là cấu tạo và nguyên lý của:
- Động cơ một chiều DC (điều khiển qua điện áp và từ thông).
- Động cơ không đồng bộ ba pha IM (khe hở không khí 0,4 - 4 mm, điều khiển bằng điện áp stato, tần số dòng điện, tỷ số V/f).
- Động cơ từ trở thay đổi SRM (roto sắt từ không có cuộn dây).
- Động cơ đồng bộ nam châm vĩnh cửu cực chìm IPM-SynRM (điều khiển FOC, DTC).
Chương kết thúc bằng việc cập nhật thực trạng xe điện thế giới và tình hình triển khai hạ tầng trạm sạc, các mẫu xe VinFast tại Việt Nam.
Chương 3: Cơ sở lý thuyết tính toán động cơ điện
Chương 3 tập trung xây dựng mô hình tính toán các lực cản tác dụng lên phương tiện khi chuyển động: lực cản lăn $P_f$, lực cản không khí $P_\omega$, lực cản dốc $P_i$ và lực cản quán tính $P_j$. Cung cấp các bảng tra cứu hệ số cản lăn theo bề mặt đường và hệ số cản khí động học theo hình dáng thân xe. Từ điều kiện chuyển động ở tốc độ cực đại, khả năng vượt dốc cực đại và thời gian tăng tốc, tác giả thiết lập công thức xác định công suất cực đại yêu cầu cho động cơ điện. Cuối chương giới thiệu chức năng của môi trường tính toán số MATLAB và công cụ mô phỏng sơ đồ khối SIMULINK.
Chương 4: Ứng dụng phần mềm MATLAB mô phỏng hệ thống truyền lực trên xe điện
Chương 4 triển khai các bước tính toán thiết kế kỹ thuật cụ thể:
- So sánh đánh giá 4 phương án truyền động, chọn phương án động cơ điện kết hợp cụm vi sai và bán trục cầu trước/sau.
- Xác định các thông số kỹ thuật xe tham khảo Toyota Vios 2013 và phân bố lại trọng lượng sau khi tháo bỏ cụm động cơ đốt trong, thùng xăng, hệ thống ống xả.
- Tính toán công suất yêu cầu và chọn động cơ điện BLDC HPM20KL.
- Tính toán dung lượng và cấu hình đấu nối hệ thống pin sử dụng các cell pin Li-ion INR21700-48X.
- Thiết lập mô hình SIMULINK gồm các khối: Drive cycle source, Longitudinal driver (hiệu chỉnh $K_p, K_i$), Vehicle body, Tire, DC motor, H-bridge, và Controlled PWM Voltage.
- Xuất và phân tích kết quả đồ thị mô phỏng theo 2 chu trình:
- Chu trình FTP75: Đồ thị bám vận tốc thực tế so với vận tốc đặt, tín hiệu điều khiển chân ga - phanh, đồ thị đặc tính mô-men xoắn, tốc độ vòng quay động cơ, đồ thị công suất tức thời, và biến thiên cường độ dòng điện - điện áp.
- Chu trình WLTP Class 2: Phân tích tương tự để kiểm chứng tính ổn định của hệ thống trong điều kiện dải vận tốc rộng hơn.
Chương 5: Kết luận và kiến nghị
Tổng kết toàn bộ kết quả nghiên cứu: đã hệ thống hóa lý thuyết về xe điện, pin, động cơ điện; tính toán thiết kế thành công hệ thống truyền lực hoán cải cho xe tham khảo; xây dựng mô hình mô phỏng MATLAB/Simulink chứng minh khả năng làm việc của động cơ và nguồn pin trên các chu trình thử nghiệm tiêu chuẩn. Đưa ra các khuyến nghị hoàn thiện mô hình điều khiển và định hướng phát triển thực nghiệm chế tạo mẫu xe thật.
Kết quả và đóng góp
1. Số liệu kỹ thuật trích xuất từ nghiên cứu
Đồ án đã tổng hợp và trích xuất các bảng dữ liệu kỹ thuật cụ thể về pin và xe điện:
So sánh các chuẩn cell pin Lithium-ion trên xe điện Tesla (Bảng 2.1 trong văn bản):
| Thông số kỹ thuật |
Chuẩn 18650-type |
Chuẩn 2170-type |
Chuẩn 4680-type |
| Dòng xe ứng dụng |
Model S, Model X |
Model 3, Model Y |
Model Y (Long Range) |
| Số lượng cell pin trên xe |
8.256 cell |
4.416 cell |
828 cell |
| Kích cỡ bộ pin |
100 kW |
82 kW |
75 kW |
| Điện áp trung bình |
3,7 V |
3,7 V |
3,6 V |
| Điện áp cực đại |
4,2 V |
4,2 V |
4,2 V |
| Mật độ năng lượng |
260 Wh/kg |
247 Wh/kg |
272 - 296 Wh/kg |
| Khối lượng một cell |
47 g |
68 g |
355 g |
| Dung lượng cell |
3.500 mAh |
4.800 mAh |
9.000 mAh |
Đặc tính các loại pin dùng cho ô tô điện (Bảng 2.2 trong văn bản):
| Loại pin |
Mật độ năng lượng riêng (Wh/kg) |
Mật độ năng lượng thể tích (Wh/L) |
Năng lượng công suất (W/kg) |
Điện áp mỗi cell (V) |
Chu kỳ sống (chu kỳ) |
Hiệu suất (%) |
| Chì - axit (Pb-acid) |
20 - 35 |
54 - 95 |
250 |
2,0 |
800 |
90 |
| Niken Cadimi (NiCd) |
40 - 60 |
70 - 90 |
150 |
1,2 |
2.000 |
75 |
| Niken Hiđrua kim loại (NiMH) |
65 |
150 |
200 - 300 |
1,2 |
1.000 |
70 |
| Lithium-ion (Li-ion) |
100 |
185 - 220 |
300 |
3,5 |
1.200 |
> 95 |
| Lithium-polymer (Li-poly) |
150 - 200 |
185 - 220 |
350 |
3,7 |
1.200 |
— |
| Natri - Lưu huỳnh (NaS) |
100 |
150 |
200 |
2,0 |
1.000 |
85 |
| Kẽm - Không khí (Zn-air) |
230 |
270 |
105 |
1,45 |
> 2.000 |
60 |
Thông số so sánh hiệu năng động cơ điện IM và động cơ đốt trong (ICE):
- Khối lượng: Động cơ điện IM nhẹ hơn động cơ đốt trong 6 lần.
- Tỷ lệ công suất trên khối lượng: Động cơ điện gấp 10 lần động cơ đốt trong.
- Hiệu suất năng lượng: Động cơ đốt trong đạt hiệu suất tối đa khoảng 35% và biến thiên theo dải tốc độ; động cơ điện IM duy trì hiệu suất trung bình ổn định trên 90%.
Kết quả lựa chọn cấu hình tính toán và mô phỏng:
- Nền tảng hoán cải: Toyota Vios 2013.
- Động cơ điện lựa chọn: Động cơ BLDC mã hiệu HPM20KL.
- Nguồn cấp điện: Hệ thống cell pin Li-ion INR21700-48X.
- Kết quả mô phỏng động lực học: Trên cả 2 chu trình FTP75 và WLTP Class 2, đường đặc tính tốc độ thực tế của xe bám sát quỹ đạo tốc độ đặt trước của chu trình lái, các thông số dòng điện, điện áp và mô-men quay đáp ứng chính xác các pha tăng tốc, chuyển động ổn định và giảm tốc phanh tái tạo.
2. Giải pháp và đề xuất của tác giả
- Đề xuất phương án bố trí hệ thống truyền lực tối ưu cho bài toán hoán cải xe du lịch: giữ nguyên cầu chủ động và bộ vi sai, thay thế động cơ nhiệt bằng động cơ điện một chiều không chổi than kết hợp bộ điều khiển PWM và cầu H.
- Khuyến nghị sử dụng các thuật toán cân bằng cell trong hệ thống BMS kết hợp kiểm soát nhiệt độ nghiêm ngặt để đảm bảo an toàn và tuổi thọ cho khối pin Li-ion điện áp cao.
3. Đóng góp của đề tài
- Hệ thống hóa chi tiết lý thuyết và số liệu thực tế về các chủng loại pin, động cơ điện, các phương pháp điều khiển động cơ (V/f, FOC, DTC) và các cấu hình bố trí truyền lực trên ô tô điện hiện nay.
- Xây dựng quy trình tính toán công suất động cơ và thiết kế nguồn pin cụ thể phục vụ bài toán hoán cải từ một mẫu xe du lịch truyền thống chạy xăng (Toyota Vios 2013).
- Xây dựng mô hình mô phỏng hoàn chỉnh trên môi trường MATLAB/Simulink có khả năng kiểm tra đáp ứng động học của hệ thống truyền lực xe điện theo các chu trình lái tiêu chuẩn quốc tế FTP75 và WLTP Class 2.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Trong Lời cảm ơn và nội dung đề tài, nhóm tác giả tự nhận định đề tài vẫn còn một số thiếu sót, chưa đáp ứng hoàn toàn đầy đủ tất cả các yêu cầu đặt ra ban đầu. Toàn bộ nghiên cứu dừng lại ở phạm vi tính toán lý thuyết và mô phỏng động lực học trên phần mềm máy tính, chưa thực hiện chế tạo phần cứng, lắp đặt thử nghiệm thực tế trên xe thật để thu thập số liệu kiểm chứng thực nghiệm.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Dựa trên phạm vi nghiên cứu của đề tài, các hướng phát triển tiếp theo bao gồm việc tối ưu hóa sâu hơn thuật toán điều khiển động cơ điện (như FOC, DTC), hoàn thiện mô hình mạch quản lý pin BMS chi tiết (bao gồm cả thuật toán cân bằng điện áp chủ động và kiểm soát nhiệt độ khối cell), đồng thời tiến hành lắp đặt thử nghiệm thực tế hệ thống động cơ BLDC và pin Li-ion trên khung gầm xe hoán cải.
Giá trị tham khảo
Tài liệu đồ án có giá trị tham khảo chuyên môn đối với:
- Sinh viên và giảng viên ngành Công nghệ Kỹ thuật Ô tô, Kỹ thuật Cơ khí Động lực: Có thể sử dụng đồ án làm tài liệu học tập, nghiên cứu về lý thuyết xe điện, cấu tạo pin, động cơ điện và hệ thống truyền lực ô tô điện.
- Người nghiên cứu về hoán cải xe điện (EV conversion): Tham khảo quy trình tính toán lực cản chuyển động, các bước tính chọn công suất động cơ điện và thiết kế khối pin thay thế dựa trên thông số một mẫu xe thực tế (Toyota Vios 2013).
- Kỹ sư mô phỏng hệ thống ô tô: Tham khảo cấu trúc ghép nối các khối chuyên dụng trong MATLAB/Simulink (Drive cycle source, Longitudinal driver, Vehicle body, Tire, DC motor, Controlled PWM Voltage) và cách thiết lập thông số chạy mô phỏng theo chu trình FTP75 và WLTP Class 2.
Câu hỏi thường gặp
1. Mẫu xe nào được tác giả lựa chọn làm xe cơ sở để tính toán hoán cải sang xe điện?
Tác giả lựa chọn mẫu xe du lịch Toyota Vios 2013 làm phương tiện tham khảo để tính toán phân bố lại trọng lượng, xác định lực cản và lựa chọn cấu hình hệ thống truyền lực thay thế.
2. Động cơ điện và cell pin cụ thể nào được chọn để trang bị cho xe thiết kế trong đồ án?
Động cơ điện được chọn là loại động cơ một chiều không chổi than mã hiệu BLDC HPM20KL, và hệ thống lưu trữ năng lượng sử dụng các cell pin Lithium-ion chuẩn công nghiệp mã hiệu INR21700-48X.
3. Động cơ không đồng bộ ba pha (IM) có ưu điểm gì vượt trội so với động cơ đốt trong theo số liệu trong văn bản?
Theo số liệu so sánh ở Chương 2, động cơ IM nhẹ hơn động cơ đốt trong 6 lần, có tỷ lệ công suất trên khối lượng gấp 10 lần, và hiệu suất làm việc trung bình ổn định trên 90% (trong khi động cơ đốt trong chỉ đạt hiệu suất tối đa khoảng 35%).
4. Mô hình mô phỏng trên MATLAB/Simulink được kiểm chứng qua những chu trình thử nghiệm tiêu chuẩn nào?
Mô hình mô phỏng hệ thống truyền lực được chạy thử nghiệm và đánh giá đồ thị đáp ứng qua 2 chu trình tiêu chuẩn quốc tế: chu trình FTP75 và chu trình WLTP Class 2.
5. Đồ án trình bày những phương pháp cân bằng cell nào trong hệ thống quản lý pin (BMS)?
Đồ án phân tích hai phương pháp: cân bằng chủ động (chuyển điện tích từ cell có điện áp/dung lượng cao sang cell có dung lượng thấp hơn) và cân bằng thụ động (ngừng sạc cell đã đầy và xả năng lượng dư thừa qua điện trở để cân bằng với cell thấp nhất).
Kết luận
Đồ án tốt nghiệp của sinh viên Võ Thành Phi và Phạm Hoài Bảo (Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM) đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý thuyết về ô tô điện, từ công nghệ các dòng pin lưu trữ, hệ thống quản lý pin BMS đến các chủng loại động cơ điện hiện đại. Trên cơ sở lý thuyết động lực học chuyển động ô tô, tác giả đã thực hiện bài toán tính chọn động cơ BLDC HPM20KL và hệ thống pin Li-ion INR21700-48X phục vụ phương án hoán cải trên mẫu xe tham khảo Toyota Vios 2013. Mô hình mô phỏng xây dựng trên phần mềm MATLAB/Simulink đã kiểm chứng thành công các đặc tính vận hành của hệ thống truyền lực trên hai chu trình lái tiêu chuẩn FTP75 và WLTP Class 2.