Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong xu hướng chuyển dịch năng lượng toàn cầu nhằm cắt giảm phát thải khí nhà kính và hướng tới mục tiêu phát thải ròng bằng 0 (Net Zero), ngành công nghiệp ô tô đang chứng kiến sự dịch chuyển mạnh mẽ từ động cơ đốt trong sang phương tiện sử dụng năng lượng điện (Electric Vehicle - EV). Sự hoàn thiện về công nghệ pin, động cơ điện và hệ thống trạm sạc nhanh đã thúc đẩy việc thương mại hóa xe điện ở nhiều phân khúc. Trong đó, phân khúc xe điện cỡ nhỏ đô thị (mini EV) – tiêu biểu với các mẫu xe như Wuling Hongguang Mini EV hay VinFast VF3 – đang phát triển nhanh chóng nhờ chi phí sở hữu thấp, tính cơ động cao và khả năng vận hành linh hoạt trong đô thị.

Tuy nhiên, do đặc thù thiết kế giới hạn về kích thước, dung lượng pin và công suất động cơ, các dòng xe điện mini đòi hỏi hệ thống truyền động phải được tối ưu hóa nghiêm ngặt để đảm bảo khả năng tăng tốc, phạm vi hoạt động và độ êm ái. Phần lớn xe điện thương mại hiện nay trang bị hộp số một cấp (Single-Speed Transmission - SST) nhằm tinh giản kết cấu cơ khí, giảm chi phí và nâng cao độ tin cậy. Dẫu vậy, việc sử dụng tỷ số truyền cố định của SST khiến động cơ không thể duy trì điểm làm việc tối ưu trên toàn dải tốc độ vận hành, đặc biệt là ở dải vận tốc thấp khi xe cần mô-men xoắn lớn để khởi hành và tăng tốc. Ngược lại, hộp số vô cấp (Continuously Variable Transmission - CVT) với khả năng thay đổi liên tục tỷ số truyền cho phép động cơ điện vận hành thường xuyên trong vùng hiệu suất cao, đồng thời hỗ trợ cải thiện lực kéo ở tốc độ thấp và nâng cao hiệu quả thu hồi năng lượng khi giảm tốc.

Từ thực tiễn kỹ thuật trên, đồ án tốt nghiệp tập trung giải quyết bài toán mô hình hóa, mô phỏng và đánh giá so sánh hiệu năng truyền động giữa cấu hình hộp số SST và CVT trên nền tảng xe điện cỡ nhỏ VinFast VF3 theo hai chu trình thử nghiệm tiêu chuẩn quốc tế.

Mục tiêu nghiên cứu của đồ án được xác định cụ thể theo các nhiệm vụ sau:

  1. Xây dựng mô hình toán học và mô phỏng hệ truyền động của ô tô điện cỡ nhỏ trong môi trường MATLAB/Simulink, bao gồm các thành phần chính: động cơ đồng bộ nam châm vĩnh cửu (PMSM), bộ biến tần (inverter), pin (battery), hộp số đơn cấp (SST), hộp số vô cấp (CVT) và hệ thống phanh tái sinh.
  2. Phân tích và đánh giá hiệu suất chuyển động của xe điện khi vận hành theo hai chu trình tiêu chuẩn NEDC và WLTP.
  3. So sánh hiệu quả hoạt động giữa hai cấu hình truyền động sử dụng hộp số SST và CVT, qua đó làm rõ ảnh hưởng của tỷ số truyền đến khả năng vận hành tổng thể.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hệ thống truyền động điện của ô tô điện VinFast VF3, tập trung vào các thành phần kỹ thuật cốt lõi gồm pin Lithium Iron Phosphate (LFP), bộ biến tần hai mức, động cơ điện IPMSM công suất 30 kW, hai cấu hình hộp số SST và CVT, hệ thống phanh tái sinh và khối động lực học thân xe.
  • Phạm vi nghiên cứu: Nghiên cứu được thực hiện hoàn toàn thông qua phương pháp mô hình hóa toán học và mô phỏng số trên nền tảng phần mềm MATLAB/Simulink, không tiến hành thử nghiệm trên phương tiện vật lý thực tế. Đồ án tập trung khảo sát các yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất vận hành của động cơ và mức tiêu hao năng lượng trong điều kiện chạy theo chu trình tiêu chuẩn. Các hệ thống phụ trợ (điều hòa không khí, hệ thống chiếu sáng, hệ thống lái, hệ thống treo) và các biến số môi trường bất định (thời tiết, tải trọng thay đổi liên tục) không thuộc phạm vi khảo sát của đề tài. Thời gian hoàn thành nghiên cứu vào tháng 06/2025 tại Khoa Cơ khí Động lực, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết của đồ án dựa trên các nguyên lý kỹ thuật động lực học ô tô và hệ thống điều khiển truyền động điện:

  • Lý thuyết động lực học chuyển động ô tô: Xác định các lực tác dụng lên phương tiện khi di chuyển, bao gồm lực kéo tiếp tuyến $F_k$, lực cản lăn $F_f$, lực cản không khí $F_\omega$, lực cản dốc $F_i$, lực cản quán tính $F_j$ và phương trình cân bằng lực kéo. Điều kiện bám giữa bánh xe và mặt đường được xác định qua hệ số bám dọc $\varphi_x$ và hệ số bám ngang $\varphi_y$ nhằm bảo đảm lực kéo cực đại $F_{k\max}$ không vượt quá lực bám cực đại $F_\varphi$.
  • Mô hình toán học động cơ IPMSM (Interior Permanent Magnet Synchronous Motor): Động cơ có nam châm chìm bên trong rô-to tạo ra sự dị hướng từ trường ($L_d \ne L_q$). Phương trình điện áp và mô-men điện từ được mô tả trên hệ tọa độ quay $d-q$, cho phép áp dụng thuật toán điều khiển tối ưu mô-men trên đơn vị dòng điện (MTPA) ở vùng tốc độ thấp và điều khiển giảm từ thông (Field Weakening) khi vận hành ở vùng tốc độ cao vượt trên định mức.
  • Mô hình biến tần hai mức (2-Level Inverter): Bộ nghịch lưu 6 khóa bán dẫn chuyển đổi nguồn DC thành nguồn AC ba pha, điều khiển bằng phương pháp điều chế độ rộng xung vector không gian (SVPWM) kết hợp kỹ thuật tính trung bình xung (Pulse Averaging) ở tần số chuyển mạch 10 kHz.
  • Mô hình pin lưu trữ năng lượng: Pin Lithium Iron Phosphate (LFP) được mô hình hóa theo phương pháp đếm Coulomb để theo dõi trạng thái sạc SOC ($State\ of\ Charge$) dựa trên tích phân dòng điện tiêu thụ và sạc ngược theo thời gian.
  • Mô hình tỷ số truyền: Thiết lập công thức động học và động lực học cho hộp số SST với tỷ số truyền cố định $i_{sst}$ và hộp số CVT với tỷ số truyền biến thiên liên tục $i_{cvt}(t)$ dựa trên cơ cấu thay đổi bán kính tiếp xúc của cặp puli chủ động và bị động.
  • Mô hình phanh tái sinh: Nguyên lý đảo chiều năng lượng khi động cơ PMSM hoạt động ở chế độ máy phát dưới tác dụng của sức điện động phản kháng (EMF), phân loại theo hai cấu hình phanh tái sinh song song và phanh tái sinh nối tiếp.
  • Tiêu chuẩn chu trình thử nghiệm: Sử dụng chu trình lái xe châu Âu mới (NEDC) và chu trình thử nghiệm xe hạng nhẹ hài hòa toàn cầu (WLTP - phân hạng WLTC Class 3b).

Phương pháp nghiên cứu thực tế được triển khai bao gồm:

  • Phương pháp mô hình hóa toán học: Thiết lập hệ thống phương trình vi phân và đại số mô tả mối quan hệ điện áp, dòng điện, mô-men xoắn, tỷ số truyền và các lực cản chuyển động của phương tiện.
  • Phương pháp mô phỏng số: Ứng dụng môi trường MATLAB/Simulink để hiện thực hóa các mô hình toán học thành các khối chức năng tương tác theo thời gian thực.
  • Phương pháp thử nghiệm ảo (Virtual Testing): Đưa dữ liệu vận tốc chuẩn từ chu trình NEDC và WLTP vào mô hình để kiểm tra đáp ứng bám vận tốc của người lái ảo và ghi nhận dữ liệu vận hành.
  • Phương pháp so sánh và phân tích tham số: Đánh giá định lượng các chỉ số vận hành giữa hai cấu hình SST và CVT trong cùng một điều kiện mô phỏng biên.

Nguồn dữ liệu sử dụng:

  • Dữ liệu thông số kỹ thuật xe VinFast VF3 do nhà sản xuất công bố (điện áp danh định 358.4 V, dung lượng pin 18.64 kWh, công suất động cơ 30 kW).
  • Dữ liệu chu trình thử nghiệm tiêu chuẩn quốc tế NEDC và WLTP (WLTC Class 3b).
  • Báo cáo Global EV Outlook 2025 của Cơ quan Năng lượng Quốc tế (IEA) về doanh số và xu hướng phát triển thị trường xe điện toàn cầu.

Thiết kế và triển khai mô hình kỹ thuật

Mô hình kỹ thuật của hệ thống truyền động ô tô điện VinFast VF3 được thiết kế và kết nối đồng bộ trên phần mềm MATLAB/Simulink, bao gồm 7 phân hệ chính:

  1. Khối chu trình lái (Driving Cycle Block): Phát tín hiệu vận tốc đặt theo thời gian thực tương ứng với từng giây của chu trình NEDC (1180 giây) hoặc WLTP (1800 giây).
  2. Khối người lái (Longitudinal Driver): Đóng vai trò bộ điều khiển vòng kín (sử dụng thuật toán tỉ lệ - tích phân PI) tiếp nhận sai lệch giữa vận tốc đặt từ chu trình và vận tốc thực tế của xe để xuất ra tín hiệu điều khiển bàn đạp ga (từ 0 đến 1) hoặc bàn đạp phanh (từ 0 đến 1).
  3. Khối điều khiển trung tâm (VCU) và Powertrain Controller: Xử lý tín hiệu góc mở bàn đạp, thực hiện thuật toán phân chia mô-men động cơ, quản lý công suất, giới hạn mô-men xoắn và điều phối tỷ lệ mô-men phanh tái sinh khi người lái nhả ga hoặc đạp phanh.
  4. Khối điều khiển FOC (Field-Oriented Control): Tiếp nhận lệnh mô-men từ VCU để chuyển đổi thành các giá trị đặt dòng điện $i_d^$ và $i_q^$ trên hệ trục $d-q$, phối hợp thuật toán điều chế vector không gian SVPWM điều khiển đóng ngắt bộ nghịch lưu.
  5. Khối Động cơ và Pin: Tích hợp mô hình khối pin LFP điện áp danh định 358.4 V, dung lượng 18.64 kWh cùng mô hình động cơ điện IPMSM 30 kW. Phân hệ cho phép mô phỏng chính xác sự sụt giảm điện áp, biến thiên dòng xả và quá trình nạp lại dòng điện khi phanh tái sinh.
  6. Khối Hộp số (SST và CVT):
    • Cấu hình SST: Thiết lập tỷ số truyền cố định $i_{sst}$ cùng hiệu suất truyền động cơ khí.
    • Cấu hình CVT: Tích hợp thuật toán điều khiển tỷ số truyền thông qua bảng tra cứu hai chiều (2D Lookup Table) và mặt đồ thị (Surface Plot) dựa trên quan hệ giữa vận tốc xe và vị trí bàn đạp ga, điều chỉnh liên tục bán kính puli để giữ tốc độ quay động cơ ở vùng làm việc tối ưu.
  7. Khối Thân xe (Vehicle Body): Mô phỏng các đặc tính cơ học gồm khối lượng xe, diện tích cản gió, bán kính làm việc bánh xe, hệ số cản lăn theo mặt đường và góc dốc địa hình.
Thông số kỹ thuật / Tiêu chí Cấu hình xe VinFast VF3 Chu trình NEDC Chu trình WLTP (Class 3b)
Loại động cơ / Công suất IPMSM / 30 kW - -
Loại pin / Điện áp danh định Lithium Iron Phosphate (LFP) / 358.4 V - -
Dung lượng / Năng lượng pin 18.64 kWh - -
Bộ biến tần 2-Level Inverter, SVPWM, 10 kHz - -
Thời gian chu trình - 1180 giây 1800 giây
Chiều dài quãng đường - ~11.03 km ~23.25 km
Vận tốc trung bình - ~33.6 km/h ~46.5 km/h
Cấu trúc giai đoạn thử nghiệm - Urban (ECE-15) và Extra-urban 4 pha: Low, Medium, High, Extra High

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan đề tài

Chương 1 trình bày tổng quan về ngành công nghiệp xe điện trên thế giới và tại Việt Nam, nhấn mạnh vai trò của xe điện cỡ nhỏ trong giao thông đô thị bền vững. Tác giả chỉ ra hạn chế kỹ thuật của hộp số đơn cấp SST khi không thể duy trì hiệu suất động cơ cao trên mọi dải tốc độ, từ đó đặt vấn đề nghiên cứu giải pháp thay thế bằng hộp số vô cấp CVT. Chương này thiết lập hệ thống 3 mục tiêu nghiên cứu cụ thể, xác định đối tượng là hệ truyền động xe VinFast VF3, giới hạn phạm vi mô phỏng trên nền tảng phần mềm MATLAB/Simulink theo chu trình NEDC và WLTP, đồng thời phác thảo kết cấu 4 chương của toàn bộ đồ án.

Chương 2: Cơ sở lý thuyết

Chương 2 cung cấp nền tảng lý thuyết toàn diện về xe điện và hệ thống truyền động:

  • Lịch sử phát triển: Trình bày các mốc lịch sử từ nguyên mẫu xe điện xoay chiều đầu tiên của Ányos Jedlik (1828), qua giai đoạn hoàng kim đầu thế kỷ 20 với các hãng Baker Electric, Detroit Electric (chiếm 40% thị phần xe hơi tại Mỹ), giai đoạn thoái trào (1920–1970) do sự thống trị của Ford Model T và động cơ đốt trong, đến giai đoạn tái sinh sau khủng hoảng dầu mỏ (tiêu biểu là GM EV1 năm 1996) và bước ngoặt thương mại hóa pin Li-ion hiện đại từ mẫu Tesla Roadster (2008) đến danh mục 6 dòng xe điện của VinFast.
  • Xu hướng phát triển thị trường: Dẫn chứng số liệu từ báo cáo Global EV Outlook 2025 của IEA cho thấy doanh số xe điện quý I/2024 đạt 3,5 triệu chiếc (tăng 25% so với cùng kỳ năm 2023), dự báo cả năm 2024 đạt khoảng 17 triệu xe, chiếm 23% thị phần toàn cầu; trong đó Trung Quốc dẫn đầu (chiếm hơn 50% doanh số toàn cầu và 45% thị phần nội địa), châu Âu duy trì khoảng 25% và Hoa Kỳ đạt 11%.
  • Cấu trúc hệ truyền động: Phân tích chi tiết nguyên lý hoạt động và công thức tính toán của các bộ phận: pack pin LFP (358.4 V, 18.64 kWh); biến tần 2 mức điều khiển bằng SVPWM kết hợp kỹ thuật Pulse Averaging ở tần số 10 kHz; động cơ IPMSM với bảng so sánh chi tiết ưu nhược điểm so với SPMSM (IPMSM vượt trội nhờ hỗ trợ MTPA, Field Weakening và mô-men từ trở do $L_d \ne L_q$); hộp số SST và CVT; hệ thống phanh tái sinh (cơ chế sinh mô-men hãm và nạp ngược dòng điện về pin, phân tích phanh song song và nối tiếp).
  • Chu trình thử nghiệm: Khảo sát đặc tính kỹ thuật của chu trình NEDC (1180 giây, 11.03 km, vận tốc trung bình 33.6 km/h) và chu trình WLTP Class 3b (1800 giây, 23.25 km, vận tốc trung bình 46.5 km/h với 4 pha vận hành).
  • Động lực học xe: Thiết lập các phương trình đặc tính ngoài của động cơ, phương trình cân bằng lực kéo tiếp tuyến và bảng hệ số cản lăn theo loại bề mặt đường (đường nhựa tốt: 0.015, bê tông nhẵn: 0.016, đường nhựa kém: 0.030, đường sỏi đá: 0.300).

Chương 3: Phương pháp mô phỏng

Chương 3 trình bày các bước tính toán thông số kỹ thuật của xe VinFast VF3 và quy trình xây dựng các khối mô hình trong MATLAB/Simulink:

  • Tính toán thông số: Xác lập các thông số động cơ IPMSM 30 kW và hệ thống pin LFP phục vụ mô phỏng.
  • Thiết lập các khối chức năng: Xây dựng khối Driving Cycle phát tín hiệu vận tốc; khối Longitudinal Driver tiếp nhận sai lệch vận tốc để điều khiển chân ga/phanh; khối VCU và Powertrain Controller quản lý công suất, phân chia mô-men và điều khiển phanh tái sinh; khối FOC điều khiển dòng điện động cơ; khối động cơ IPMSM và pin LFP; khối thân xe tính toán các lực cản chuyển động; khối hộp số SST với tỷ số truyền cố định và khối hộp số CVT điều khiển biến thiên tỷ số truyền qua bản đồ 2D Lookup Table dựa trên vận tốc và vị trí bàn đạp ga.

Chương 4: Kết quả mô phỏng và đánh giá

Chương 4 phân tích dữ liệu mô phỏng thu được từ các kịch bản thử nghiệm:

  • Khảo sát khả năng tăng tốc: Đo đạc thời gian tăng tốc từ 0 lên 50 km/h và 0 lên 100 km/h giữa hai cấu hình hộp số SST và CVT, đối chiếu với số liệu công bố của nhà sản xuất.
  • Đánh giá theo chu trình NEDC: Phân tích đồ thị bám vận tốc, đáp ứng mô-men xoắn, tốc độ vòng tua động cơ, dòng điện phanh tái sinh và diễn biến trạng thái sạc pin (SOC) giữa SST và CVT trong 1180 giây.
  • Đánh giá theo chu trình WLTP: Phân tích đồ thị đáp ứng mô-men, vòng tua động cơ, dòng phanh tái sinh và mức sụt giảm SOC trong 1800 giây của chu trình WLTC Class 3b.
  • So sánh tổng hợp hiệu năng: Đối chiếu mức tiêu hao năng lượng, hiệu suất vận hành động cơ và khả năng thu hồi điện năng giữa hai phương án truyền động.

Kết quả và đóng góp

Kết quả mô phỏng chính của đề tài:

  • Xây dựng thành công mô hình toán học và mô phỏng hoàn chỉnh hệ truyền động ô tô điện VinFast VF3 trên MATLAB/Simulink, đáp ứng tốt quỹ đạo vận tốc của hai chu trình thử nghiệm NEDC và WLTP.
  • Đánh giá so sánh khả năng vận hành giữa hộp số vô cấp (CVT) và hộp số một cấp (SST):
    • Khả năng tăng tốc: Cấu hình sử dụng CVT cải thiện thời gian tăng tốc ở dải tốc độ thấp (0 - 50 km/h) nhờ tỷ số truyền lớn ở giai đoạn khởi hành, giúp tận dụng tối đa mô-men xoắn của động cơ IPMSM.
    • Tối ưu hóa điểm làm việc của động cơ: CVT cho phép điều chỉnh tỷ số truyền liên tục, giữ cho tốc độ vòng tua động cơ ổn định hơn và hoạt động thường xuyên trong vùng hiệu suất cao (vùng constant-torque và constant-power), hạn chế tình trạng động cơ phải làm việc ở tốc độ quá cao như ở hộp số SST khi xe chạy ở dải vận tốc lớn.
    • Hiệu quả phanh tái sinh và mức tiêu hao năng lượng: Khi giảm tốc theo chu trình NEDC và WLTP, cấu hình CVT cho phép duy trì tốc độ quay của máy phát điện ở mức có lợi cho việc phát sinh sức điện động phản kháng (EMF), tạo ra dòng điện sạc tái sinh lớn hơn nạp về pack pin LFP. Kết quả là mức sụt giảm trạng thái sạc SOC của cấu hình CVT thấp hơn so với SST tại thời điểm kết thúc chu trình, khẳng định hiệu suất sử dụng năng lượng tổng thể của CVT tốt hơn.
Tiêu chí đánh giá Cấu hình hộp số một cấp (SST) Cấu hình hộp số vô cấp (CVT)
Kết cấu cơ khí Đơn giản, độ tin cậy cao, hiệu suất $\ge 96%$ Phức tạp hơn, gồm cơ cấu puli - dây đai
Tỷ số truyền Cố định ($i_{sst}$) Thay đổi liên tục theo dải ($i_{cvt}(t)$)
Vùng làm việc của động cơ Thay đổi trực tiếp theo vận tốc xe Duy trì gần dải hiệu suất tối ưu
Khả năng tăng tốc tốc độ thấp Giới hạn bởi tỷ số truyền cố định Linh hoạt hơn nhờ tăng tỷ số truyền lúc khởi hành
Khả năng thu hồi năng lượng phanh Hạn chế ở một số dải vận tốc Hiệu quả cao hơn nhờ điều chỉnh tỷ số truyền duy trì EMF
Trạng thái sạc pin (SOC) cuối chu trình Mức tiêu hao năng lượng cao hơn Duy trì mức SOC cao hơn sau chu trình thử nghiệm

Giải pháp và kiến nghị của tác giả:

  • Kiến nghị ứng dụng cấu hình hộp số vô cấp CVT trên các dòng ô tô điện cỡ nhỏ (mini EV) như VinFast VF3 nhằm tối ưu hóa hiệu suất truyền động và cải thiện khả năng tăng tốc trong đô thị.
  • Hoàn thiện chiến lược điều khiển tỷ số truyền CVT dựa trên bản đồ điều khiển 2D (Lookup Table) tích hợp sẵn trong bộ điều khiển trung tâm VCU để tự động điều chỉnh tỷ số truyền theo trạng thái bàn đạp ga và vận tốc xe.
  • Định hướng tiếp tục nghiên cứu các giải pháp điều khiển tối ưu hóa phối hợp giữa phanh cơ khí và phanh tái sinh nhằm nâng cao trải nghiệm lái và tối đa hóa quãng đường di chuyển.

Đóng góp của đồ án:

  • Thiết lập một mô hình mô phỏng số chi tiết, có thể tái lập trên MATLAB/Simulink cho hệ truyền động xe điện mini, tích hợp đầy đủ từ mô hình pin LFP, biến tần SVPWM, động cơ IPMSM đến hệ thống phanh tái sinh.
  • Cung cấp dữ liệu so sánh định lượng trực tiếp giữa hai cấu hình truyền động SST và CVT trên cùng một đối tượng xe cụ thể dưới tác động của hai chu trình chuẩn hóa NEDC và WLTP, phục vụ định hướng nghiên cứu phát triển hệ truyền động xe điện cỡ nhỏ.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của đồ án:

  • Nghiên cứu chỉ được thực hiện thông qua mô hình hóa toán học và mô phỏng trên phần mềm MATLAB/Simulink, chưa có điều kiện kiểm chứng thực nghiệm trên băng thử công suất hoặc trên xe thực tế.
  • Phạm vi nghiên cứu chưa tích hợp các hệ thống tiêu thụ điện phụ trợ quan trọng trên ô tô, đặc biệt là hệ thống điều hòa không khí (HVAC), hệ thống trợ lực lái và hệ thống chiếu sáng, vốn chiếm tỷ lệ tiêu hao năng lượng đáng kể trong điều kiện vận hành thực tế.
  • Mô hình chưa xét đến ảnh hưởng của nhiệt độ môi trường đến nội trở và dung lượng khả dụng của pin LFP, cũng như giả định xe chạy trên đường phẳng, chưa mô phỏng độ dốc biến thiên phức tạp hay sự thay đổi tải trọng của xe theo thời gian thực.

Hướng nghiên cứu tiếp:

  • Tích hợp thêm mô hình nhiệt của pin và hệ thống điều hòa không khí vào mô hình mô phỏng tổng thể để đánh giá chính xác hơn phạm vi hoạt động của xe trong điều kiện khí hậu nhiệt đới.
  • Ứng dụng phương pháp kiểm nghiệm mô phỏng phần cứng trong vòng lặp (Hardware-in-the-Loop - HIL) để kiểm thử bộ điều khiển VCU trên phần cứng thực tế trước khi thử nghiệm trên xe.
  • Nghiên cứu tối ưu hóa thuật toán chuyển đổi tỷ số truyền của hộp số CVT bằng các thuật toán điều khiển hiện đại hoặc trí tuệ nhân tạo (AI) nhằm tìm kiếm điểm cân bằng tối ưu giữa tính êm dịu chuyển động và mức tiêu hao năng lượng.

Giá trị tham khảo

Đồ án là tài liệu tham khảo kỹ thuật hữu ích đối với:

  • Sinh viên, học viên cao học chuyên ngành Công nghệ Kỹ thuật Ô tô, Kỹ thuật Cơ điện tử, Kỹ thuật Điều khiển và Tự động hóa đang nghiên cứu về mô hình hóa phương tiện giao thông điện, tính toán động lực học và hệ thống điều khiển truyền động.
  • Các kỹ sư nghiên cứu và phát triển (R&D) trong lĩnh vực ô tô điện quan tâm đến việc đánh giá hiệu năng giữa hộp số một cấp và hộp số vô cấp trên các dòng xe điện đô thị cỡ nhỏ.

Các nội dung có giá trị tham khảo nổi bật bao gồm:

  • Quy trình thiết lập mô hình toán học và phương trình điều khiển động cơ IPMSM trong hệ tọa độ $d-q$, bao gồm chiến lược MTPA và điều khiển giảm từ thông Field Weakening.
  • Cấu trúc xây dựng các khối chức năng trong MATLAB/Simulink: khối người lái ảo Longitudinal Driver, khối điều khiển trung tâm VCU và khối điều chế vector không gian SVPWM cho biến tần hai mức ở tần số 10 kHz.
  • Phương pháp luận phân tích, đo đạc và đánh giá mức tiêu thụ năng lượng của xe điện theo hai tiêu chuẩn thử nghiệm quốc tế NEDC và WLTP Class 3b.

Câu hỏi thường gặp

  1. Đề tài lựa chọn đối tượng xe và các thông số kỹ thuật cốt lõi nào để thực hiện mô phỏng?
    Đồ án chọn đối tượng nghiên cứu là xe điện cỡ nhỏ VinFast VF3 với các thông số chính do nhà sản xuất cung cấp gồm: động cơ đồng bộ nam châm vĩnh cửu chìm (IPMSM) công suất 30 kW, bộ lưu trữ năng lượng là pin Lithium Iron Phosphate (LFP) có điện áp danh định 358.4 V và dung lượng năng lượng 18.64 kWh.

  2. Sự khác biệt cơ bản giữa cấu hình hộp số SST và CVT trong mô hình nghiên cứu là gì?
    Hộp số một cấp (SST) có tỷ số truyền cố định ($i_{sst}$), khiến tốc độ quay của động cơ phụ thuộc hoàn toàn tuyến tính vào vận tốc xe. Trong khi đó, hộp số vô cấp (CVT) thay đổi liên tục tỷ số truyền ($i_{cvt}$) dựa trên cơ cấu biến thiên bán kính cặp puli chủ động và bị động, được điều khiển bằng bảng tra 2D (Lookup Table) theo vận tốc và góc mở bàn đạp ga nhằm giữ động cơ hoạt động ở vùng hiệu suất cao.

  3. Bộ biến tần (inverter) trong đồ án được thiết kế và điều khiển theo kỹ thuật nào?
    Bộ biến tần được mô hình hóa là bộ nghịch lưu hai mức (2-Level Inverter) gồm 6 khóa bán dẫn công suất, sử dụng phương pháp điều chế độ rộng xung vector không gian (SVPWM) kết hợp kỹ thuật tính trung bình xung (Pulse Averaging) với tần số đóng ngắt 10 kHz.

  4. Vì sao đồ án lại tiến hành mô phỏng trên cả hai chu trình NEDC và WLTP?
    Đồ án sử dụng cả hai chu trình để có sự đối chiếu toàn diện: chu trình NEDC kéo dài 1180 giây với quãng đường 11.03 km và tốc độ trung bình 33.6 km/h mang tính chất vận hành lý tưởng, gia tốc thấp; trong khi chu trình WLTP Class 3b kéo dài 1800 giây với quãng đường 23.25 km và tốc độ trung bình 46.5 km/h phản ánh sát hơn các điều kiện gia tốc và dải vận tốc biến thiên trong thực tế.

  5. Hệ thống phanh tái sinh thu hồi năng lượng dựa trên cơ chế vật lý nào và bị giới hạn bởi các yếu tố gì?
    Khi xe giảm tốc, bộ biến tần đảo chiều dòng điện và động cơ IPMSM chuyển sang chế độ máy phát đồng bộ dưới tác dụng của sức điện động phản kháng (EMF), tạo ra mô-men hãm và dòng điện sạc ngược về pack pin LFP. Quá trình này bị giới hạn bởi: tốc độ quay động cơ quá thấp khiến EMF không đủ lớn, trạng thái pin quá đầy hoặc nhiệt độ pin ngoài ngưỡng cho phép của BMS, giới hạn dòng sạc cực đại an toàn của cell pin LFP và yêu cầu về cảm giác phanh êm ái cho người lái.


Kết luận

Đồ án tốt nghiệp của nhóm tác giả đã xây dựng thành công mô hình mô phỏng hệ động lực học ô tô điện VinFast VF3 trên nền tảng MATLAB/Simulink, tích hợp hoàn chỉnh các khối chức năng từ pin LFP, biến tần SVPWM, động cơ IPMSM đến hệ thống phanh tái sinh. Thông qua việc thử nghiệm ảo trên hai chu trình tiêu chuẩn NEDC và WLTP, nghiên cứu đã chứng minh cấu hình hộp số vô cấp CVT mang lại khả năng tăng tốc linh hoạt hơn ở tốc độ thấp, duy trì động cơ trong vùng hiệu suất tối ưu và nâng cao hiệu quả thu hồi năng lượng phanh tái sinh so với hộp số một cấp SST. Kết quả đạt được cung cấp cơ sở lý thuyết và công cụ mô phỏng đáng tin cậy cho định hướng ứng dụng hộp số biến thiên tỷ số truyền trên các dòng xe điện đô thị cỡ nhỏ trong tương lai.