Nghiên cứu thành phần và đề xuất một số biện pháp phòng trừ sâu hại cây keo tai tượng acacia mangium tại thị trấn vĩnh lộc huyện chiêm hóa tỉnh tuyên quang

Nghiên cứu thành phần sâu hại keo tai tượng tại Vĩnh Lộc, Tuyên Quang. Đề xuất biện pháp phòng trừ hiệu quả, bảo vệ cây keo bền vững.

Trường đại học

Trường Đại học Lâm nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2018

62
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC HÌNH

DANH MỤC CÁC BIỂU

ĐẶT VẤN ĐỀ

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Khái quát tình hình nghiên cứu về côn trùng trên thế giới

1.2. Khái quát tình hình nghiên cứu về côn trùng ở Việt Nam

1.3. Một số kết quả nghiên cứu về sâu hại Keo tai tượng

1.4. Khái quát về Quản lý dịch hại tổng hợp (Integrated Pest Management – IPM)

2. CHƯƠNG 2: MỤC TIÊU, ĐỐI TƯỢNG, ĐỊA ĐIỂM, THỜI GIAN, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Mục tiêu nghiên cứu

2.1.1. Mục tiêu chung

2.1.2. Mục tiêu cụ thể

2.2. Đối tượng nghiên cứu

2.3. Địa điểm nghiên cứu

2.4. Thời gian nghiên cứu

2.5. Nội dung nghiên cứu

2.6. Phương pháp nghiên cứu

2.6.1. Kế thừa số liệu

2.6.2. Phương pháp điều tra thành phần loài sâu hại

2.6.3. Phương pháp xử lý số liệu

2.6.4. Phương pháp thu thập thông tin đặc điểm sinh học, sinh thái cơ bản của các loài sâu hại chính

3. CHƯƠNG 3: ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN – KINH TẾ – XÃ HỘI TẠI THỊ TRẤN VĨNH LỘC, HUYỆN CHIÊM HÓA, TỈNH TUYÊN QUANG

3.1. Điều kiện tự nhiên

3.1.1. Vị trí địa lý

3.1.2. Thổ nhưỡng, hiện trạng sử dụng đất

3.1.3. Khí hậu thủy văn

3.2. Đặc điểm kinh tế - xã hội

3.2.1. Tình hình dân số, dân tộc

3.2.2. Tình hình phát triển kinh tế

3.2.3. Giáo dục, y tế, cơ sở hạ tầng

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ VÀ PHÂN TÍCH KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

4.1. Thành phần các loài sâu hại tại khu vực nghiên cứu

4.2. Xác định loài sâu hại chính trên cây Keo tai tượng

4.3. Đặc tính sinh vật học của các loài sâu hại chính tại khu vực nghiên cứu

4.3.1. Đặc điểm hình thái, sinh thái của loài sâu đo (Biston suppressaria Guenée)

4.3.2. Đặc điểm hình thái và sinh thái của loài sâu róm bốn túm lông (Dasychira axutha Collenette)

4.4. Phân tích sự biến động của các loài sâu hại chính

4.4.1. Biến động mật độ và mức độ gây hại của các loài sâu hại chính theo thời gian

4.4.2. Biến động mật độ và mức độ gây hại của các loài sâu hại chính theo tuổi cây

4.5. Đề xuất một số biện pháp quản lý sâu hại keo tai tượng

4.5.1. Chủ động công tác điều tra, dự tính dự báo sâu hại

4.5.2. Biện pháp kiểm dịch

4.5.3. Biện pháp kỹ thuật lâm sinh

4.5.4. Biện pháp vật lý cơ giới

4.5.5. Biện pháp sinh học

4.5.6. Biên pháp hóa học

4.5.7. Biện pháp quản lý dịch hại – IPM

KẾT LUẬN – TỒN TẠI – KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC HÌNH ẢNH

Tóm tắt

I. Tổng quan về sâu hại cây keo tai tượng tại Tuyên Quang

Cây Keo tai tượng (Acacia mangium) là một trong những cây lâm nghiệp Tuyên Quang giữ vai trò chủ lực, mang lại giá trị kinh tế cao nhờ chu kỳ kinh doanh ngắn và sinh khối lớn. Gỗ keo phục vụ chính cho ngành công nghiệp giấy và vật liệu xây dựng. Tuy nhiên, việc phát triển các lâm phần keo tai tượng thuần loài trên diện tích lớn đã tạo điều kiện cho các loài sâu hại phát triển, gây ra những thiệt hại kinh tế do sâu hại không hề nhỏ. Theo ghi nhận, các đợt dịch sâu hại trên cây keo đã xảy ra tại Tuyên Quang và các tỉnh lân cận, buộc phải sử dụng các biện pháp hóa học tốn kém và ảnh hưởng đến môi trường. Nghiên cứu tại thị trấn Vĩnh Lộc, huyện Chiêm Hóa là một bước đi cần thiết để hiểu rõ về thành phần loài sâu hại, từ đó xây dựng các chiến lược phòng trừ hiệu quả và bền vững. Mục tiêu chính là xác định các loài sâu hại chính, nghiên cứu đặc điểm sinh học của chúng và đề xuất một hệ thống các biện pháp quản lý tổng hợp, ưu tiên các giải pháp an toàn sinh thái. Việc này không chỉ giúp bảo vệ năng suất rừng trồng mà còn góp phần duy trì sự cân bằng của hệ sinh thái, bảo vệ các loài thiên địch của sâu hại keo và giảm thiểu ô nhiễm từ thuốc trừ sâu hóa học cho cây lâm nghiệp. Kết quả nghiên cứu là cơ sở khoa học quan trọng cho người dân và cơ quan chuyên trách tại địa phương.

1.1. Tầm quan trọng kinh tế của cây keo tai tượng Acacia mangium

Cây keo tai tượng, với khả năng thích nghi cao và tốc độ sinh trưởng nhanh, đã trở thành cây trồng rừng kinh tế hàng đầu tại nhiều địa phương, bao gồm cả Tuyên Quang. Gỗ keo là nguyên liệu đầu vào không thể thiếu cho các nhà máy chế biến dăm gỗ, sản xuất giấy, và ván ép. Ngoài ra, khả năng cải tạo đất nhờ vi khuẩn cộng sinh ở rễ cũng làm tăng giá trị của loài cây này trong việc phục hồi đất đai bạc màu. Do đó, bất kỳ mối đe dọa nào đến sự phát triển của rừng keo, đặc biệt là côn trùng hại rừng trồng, đều ảnh hưởng trực tiếp đến thu nhập của người dân và sự ổn định của chuỗi cung ứng công nghiệp lâm sản.

1.2. Hiện trạng phát triển của các loài sâu hại rừng trồng tại Chiêm Hóa

Tại huyện Chiêm Hóa nói chung và thị trấn Vĩnh Lộc nói riêng, diện tích trồng keo tai tượng thuần loài ngày càng mở rộng. Điều này vô hình trung tạo ra một "bữa tiệc" dồi dào và liên tục cho các loài côn trùng hại rừng trồng. Các báo cáo trước đây đã ghi nhận sự bùng phát của các loài như sâu nâu và sâu vạch xám. Hiện tại, tình hình sâu hại vẫn còn diễn biến phức tạp, đòi hỏi phải có sự giám sát liên tục và các nghiên cứu chuyên sâu để xác định chính xác thành phần loài sâu hại và quy luật phát sinh của chúng, làm tiền đề cho công tác dự báo và phòng trừ chủ động.

II. Các loài sâu hại chính trên cây keo và thiệt hại kinh tế

Việc xác định chính xác các loài sâu hại chủ chốt là nền tảng cho mọi biện pháp phòng trừ. Một nghiên cứu thực địa chi tiết tại thị trấn Vĩnh Lộc, Chiêm Hóa đã được tiến hành để lập danh lục và đánh giá mức độ nguy hiểm của từng loài. Kết quả đã xác định được 7 loài sâu hại thuộc 6 họ và 4 bộ côn trùng khác nhau. Trong đó, bộ Cánh vảy (Lepidoptera) được xác định là nhóm gây hại chính với 4 loài, chiếm 57,14% tổng số loài được phát hiện. Đáng chú ý, nghiên cứu đã chỉ ra 3 loài sâu hại chính, thường xuyên xuất hiện với mật độ sâu hại cao và khả năng gây hại lớn, cần được ưu tiên quản lý. Đó là Sâu đo (Biston suppressaria Guenée), Bọ hung nâu lớn (Holotrichia sauteri Mauser), và Sâu róm bốn túm lông (Dasychira axutha Collenette). Các loài này chủ yếu gây hại bằng cách ăn lá, làm giảm khả năng quang hợp, ảnh hưởng nghiêm trọng đến sinh trưởng của cây, đặc biệt ở giai đoạn cây non (1-4 tuổi). Nếu không được kiểm soát kịp thời, chúng có thể bùng phát thành dịch, gây ra thiệt hại kinh tế do sâu hại đáng kể, làm giảm sản lượng gỗ và chất lượng rừng trồng.

2.1. Phân tích thành phần loài sâu hại keo tai tượng tại Vĩnh Lộc

Qua các đợt điều tra tại 6 ô tiêu chuẩn, nghiên cứu đã xác định được danh lục 7 loài côn trùng hại rừng trồng keo tai tượng. Các loài này bao gồm: Bọ hung nâu lớn, Bọ xít dài, Sâu đo, Sâu róm bốn túm lông, Sâu róm (Dasychira sp), Sâu nâu (Ericeia sp) và Châu chấu. Đa số các loài được phát hiện (6/7 loài) thuộc nhóm sâu ăn lá keo, cho thấy đây là hình thức gây hại phổ biến và cần được quan tâm nhất. Việc nắm rõ thành phần loài sâu hại giúp xây dựng các biện pháp phòng trừ có tính chọn lọc cao, tránh ảnh hưởng đến các loài côn trùng có ích khác.

2.2. Nhận diện 3 loài sâu hại chính và đặc điểm gây hại của chúng

Dựa trên các tiêu chí về tần suất xuất hiện, mật độ sâu hại và khả năng gây hại, 3 loài chính đã được xác định. Sâu đo (Biston suppressaria) có sức ăn rất lớn ở pha sâu non, có thể ăn trụi lá cây trong thời gian ngắn. Sâu róm bốn túm lông (Dasychira axutha) không chỉ ăn lá mà lông của chúng còn gây ngứa, ảnh hưởng đến người lao động. Bọ hung nâu lớn (Holotrichia sauteri) nguy hiểm ở cả pha trưởng thành (ăn lá vào ban đêm) và pha ấu trùng (sống trong đất ăn rễ non). Hiểu rõ vòng đời sâu hại keo của các loài này là chìa khóa để chọn đúng thời điểm can thiệp.

III. Phương pháp phòng trừ sâu hại keo tai tượng bền vững

Để quản lý sâu hại cây keo tai tượng một cách hiệu quả và lâu dài, việc áp dụng các biện pháp bền vững, thân thiện với môi trường là ưu tiên hàng đầu. Chiến lược này tập trung vào việc phòng ngừa thay vì chữa trị, tận dụng các quy luật tự nhiên để khống chế mật độ sâu hại ở dưới ngưỡng gây hại kinh tế. Nền tảng của phương pháp này là kỹ thuật trồng rừng keo tiên tiến, bao gồm việc lựa chọn giống cây khỏe, có khả năng kháng sâu bệnh, trồng với mật độ hợp lý và chăm sóc đúng quy trình để nâng cao sức đề kháng tự nhiên của cây. Bên cạnh đó, biện pháp sinh học phòng trừ sâu đóng vai trò trung tâm, thông qua việc bảo vệ và phát triển quần thể thiên địch của sâu hại keo. Các biện pháp vật lý, cơ giới như bẫy đèn, bẫy dính cũng được áp dụng một cách có chọn lọc để giảm số lượng sâu trưởng thành, hạn chế khả năng sinh sản của chúng. Sự kết hợp hài hòa giữa các giải pháp này không chỉ giúp kiểm soát sâu hại mà còn bảo vệ đa dạng sinh học và giảm chi phí sản xuất, hướng tới một nền lâm nghiệp bền vững.

3.1. Áp dụng các biện pháp sinh học phòng trừ sâu hiệu quả

Biện pháp sinh học là trụ cột trong quản lý bền vững. Điều này bao gồm việc bảo vệ môi trường sống cho các loài thiên địch tự nhiên như ong ký sinh, kiến, nhện và các loài chim ăn sâu. Nghiên cứu cho thấy, các loài như ong kén cánh tím và ruồi ký sinh có vai trò quan trọng trong việc kiểm soát sâu ăn lá keo. Ngoài ra, việc sử dụng các chế phẩm sinh học như nấm ký sinh (Boverit) hay vi khuẩn Bacillus thuringiensis (Bt) để tiêu diệt sâu non là một giải pháp an toàn, không gây hại cho con người và các sinh vật khác. Khuyến khích nuôi thả kiến vàng, kiến đen trong các lâm phần cũng là một hướng đi tiềm năng.

3.2. Tối ưu kỹ thuật trồng rừng keo để chủ động giảm sâu bệnh

Kỹ thuật lâm sinh hợp lý là biện pháp phòng bệnh từ gốc. Việc sử dụng giống cây đã qua kiểm dịch, có nguồn gốc rõ ràng giúp hạn chế mầm bệnh ngay từ đầu. Trồng rừng với mật độ thích hợp (khoảng 1600-2000 cây/ha) và thực hiện tỉa thưa định kỳ giúp lâm phần thông thoáng, giảm độ ẩm, tạo môi trường bất lợi cho sâu bệnh phát triển. Việc phát dọn thực bì, dây leo thường xuyên không chỉ giúp cây sinh trưởng tốt mà còn phá hủy nơi trú ẩn của nhiều loài sâu hại. Trồng xen canh với các loài cây khác hoặc tạo vành đai cây bản địa cũng giúp ngăn chặn sự lây lan của dịch hại.

IV. Hướng dẫn quản lý dịch hại tổng hợp IPM cho cây keo

Chương trình quản lý dịch hại tổng hợp (IPM) là cách tiếp cận khoa học và toàn diện nhất để phòng trừ sâu hại trên cây keo tai tượng. IPM không nhằm mục đích tiêu diệt hoàn toàn sâu hại mà là quản lý chúng ở mức độ không gây thiệt hại kinh tế, thông qua việc kết hợp đồng bộ nhiều biện pháp. Nguyên tắc cốt lõi của IPM là ưu tiên các giải pháp ít tác động nhất đến môi trường như kỹ thuật canh tác và biện pháp sinh học. Việc sử dụng thuốc trừ sâu hóa học cho cây lâm nghiệp chỉ được xem là giải pháp cuối cùng, khi mật độ sâu hại đã vượt ngưỡng kiểm soát và có nguy cơ bùng phát thành dịch. Khi đó, cần tuân thủ nghiêm ngặt nguyên tắc "4 đúng": đúng thuốc, đúng liều lượng nồng độ, đúng lúc và đúng cách. Việc áp dụng IPM đòi hỏi phải điều tra, giám sát sâu hại thường xuyên để đưa ra quyết định can thiệp kịp thời và hợp lý. Đây là chiến lược phòng trừ sâu bệnh tổng hợp mang lại hiệu quả kinh tế cao và bảo vệ hệ sinh thái rừng trồng một cách bền vững.

4.1. Các nguyên tắc cốt lõi của quản lý dịch hại tổng hợp IPM

IPM dựa trên bốn nguyên tắc chính: (1) Trồng cây khỏe: áp dụng các kỹ thuật trồng rừng keo tối ưu. (2) Bảo tồn thiên địch: tạo điều kiện cho các loài sinh vật có ích phát triển. (3) Thăm rừng thường xuyên: giám sát diễn biến sâu bệnh để phát hiện sớm. (4) Nông dân trở thành chuyên gia: nâng cao kiến thức và kỹ năng cho người trồng rừng để họ có thể tự đưa ra quyết định quản lý phù hợp. Tuân thủ các nguyên tắc này giúp giảm sự phụ thuộc vào hóa chất và tăng tính ổn định của hệ sinh thái nông lâm nghiệp.

4.2. Lưu ý khi sử dụng thuốc trừ sâu hóa học cho cây lâm nghiệp

Khi bắt buộc phải dùng thuốc hóa học, cần lựa chọn các loại thuốc có độc tính thấp, khả năng phân hủy nhanh và có tính chọn lọc cao để ít ảnh hưởng đến thiên địch của sâu hại keo. Các loại thuốc như Sumithion 50EC, KARATE 2.5EC hay Bestox 5EC đã được ghi nhận sử dụng. Phun thuốc vào thời điểm sâu non tuổi nhỏ hoặc khi sâu trưởng thành hoạt động mạnh sẽ cho hiệu quả cao nhất. Tuyệt đối tuân thủ các quy định về an toàn lao động, trang bị đầy đủ đồ bảo hộ và đảm bảo thời gian cách ly để bảo vệ sức khỏe con người và môi trường.

V. Kết quả nghiên cứu thực tiễn tại huyện Chiêm Hóa

Nghiên cứu tại thị trấn Vĩnh Lộc, huyện Chiêm Hóa đã cung cấp những dữ liệu khoa học quý giá về đặc điểm sinh học sâu hại và quy luật biến động của chúng. Đối với loài Sâu đo (Biston suppressaria), một năm có hai lứa chính, vũ hóa vào cuối tháng 1 và cuối tháng 6. Sâu non là pha gây hại duy nhất, hoạt động mạnh vào ban ngày và ăn các loại lá non, lá bánh tẻ. Tương tự, vòng đời sâu hại keo của loài Sâu róm bốn túm lông cũng được làm rõ, với 4 thế hệ trong một năm, trong đó sâu non gây hại mạnh nhất vào tháng 4 và giai đoạn cuối tháng 8 đến cuối tháng 9. Phân tích cũng cho thấy mật độ sâu hại và mức độ gây hại có sự thay đổi rõ rệt theo tuổi cây. Các lâm phần keo 1-2 tuổi bị hại nặng nhất do cây còn non, lá mềm và mật độ trồng dày. Khi cây lớn hơn, sức đề kháng tăng và mật độ thưa hơn sau khi tỉa, mức độ hại giảm dần. Những kết quả này là cơ sở thực tiễn để xây dựng lịch phòng trừ và áp dụng các biện pháp can thiệp đúng thời điểm, đúng đối tượng, nâng cao hiệu quả của chương trình phòng trừ sâu bệnh tổng hợp.

5.1. Phân tích đặc điểm sinh học và vòng đời của sâu hại chính

Việc nghiên cứu đặc điểm sinh học sâu hại cho thấy mỗi loài có những tập tính riêng. Ví dụ, sâu trưởng thành của loài Sâu đo có tính hướng quang mạnh, có thể dùng bẫy đèn để tiêu diệt. Sâu non của loài này khi đẫy sức sẽ chui xuống đất hóa nhộng quanh gốc cây, tạo cơ hội cho các biện pháp xử lý đất. Trong khi đó, Sâu róm bốn túm lông có tập tính sống tập trung ở tuổi nhỏ và có khả năng phát tán theo gió nhờ sợi tơ, đòi hỏi phải xử lý ổ dịch ngay từ khi mới phát sinh. Nắm bắt các đặc điểm này giúp triển khai biện pháp phòng trừ chính xác và hiệu quả.

5.2. Biến động mật độ sâu hại theo thời gian và tuổi cây keo

Số liệu điều tra cho thấy, mật độ sâu hại biến động theo các yếu tố môi trường như nhiệt độ, độ ẩm. Mật độ sâu thường cao hơn vào các tháng có điều kiện thời tiết thuận lợi cho chúng sinh sản. Về tuổi cây, rừng keo non (1-2 tuổi) có mức độ bị hại (R%) là 18.40%, cao hơn đáng kể so với các cấp tuổi lớn hơn. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tập trung các biện pháp bảo vệ trong giai đoạn đầu của chu kỳ kinh doanh rừng keo, quyết định đến sự thành bại của cả lâm phần.

VI. Kết luận và định hướng phòng trừ sâu hại keo tương lai

Nghiên cứu về thành phần và biện pháp phòng trừ sâu hại cây keo tai tượng tại Chiêm Hóa, Tuyên Quang đã xác định được các loài gây hại chính và đề xuất một hệ thống giải pháp quản lý toàn diện. Kết luận quan trọng nhất là cần phải chuyển đổi từ tư duy phòng trừ bị động, lạm dụng hóa chất sang chiến lược quản lý dịch hại tổng hợp (IPM) chủ động và bền vững. Trong tương lai, định hướng phòng trừ cần tập trung vào công tác điều tra, dự tính dự báo để cảnh báo sớm nguy cơ bùng phát dịch. Đồng thời, cần tiếp tục nghiên cứu và ứng dụng rộng rãi các biện pháp sinh học phòng trừ sâu, nhân nuôi các loài thiên địch của sâu hại keo bản địa. Việc xây dựng các mô hình lâm nghiệp bền vững, kết hợp trồng keo với các loài cây khác để tăng tính đa dạng sinh học cũng là một hướng đi chiến lược. Sự thành công trong việc quản lý sâu hại sẽ góp phần quan trọng vào việc nâng cao hiệu quả kinh tế và sự phát triển ổn định của ngành trồng cây lâm nghiệp Tuyên Quang.

6.1. Tóm tắt các giải pháp phòng trừ sâu bệnh tổng hợp hiệu quả

Tóm lại, để phòng trừ sâu bệnh tổng hợp hiệu quả, cần kết hợp: (1) Kỹ thuật lâm sinh: chọn giống tốt, trồng mật độ hợp lý, chăm sóc định kỳ. (2) Biện pháp sinh học: bảo vệ và nhân nuôi thiên địch, sử dụng chế phẩm vi sinh. (3) Biện pháp vật lý, cơ giới: dùng bẫy, bắt thủ công khi mật độ thấp. (4) Biện pháp hóa học: chỉ sử dụng khi thật cần thiết và tuân thủ nguyên tắc "4 đúng". Sự phối hợp nhịp nhàng giữa các biện pháp này sẽ tạo ra một hệ thống phòng thủ vững chắc cho rừng keo.

6.2. Triển vọng và thách thức trong công tác bảo vệ thực vật rừng

Triển vọng phát triển rừng keo tại Tuyên Quang là rất lớn, nhưng đi kèm với đó là thách thức từ sâu bệnh hại ngày càng gia tăng, đặc biệt trong bối cảnh biến đổi khí hậu. Thách thức lớn nhất là thay đổi nhận thức và tập quán canh tác của người dân, đồng thời cần có sự đầu tư bài bản cho công tác nghiên cứu và chuyển giao công nghệ. Vượt qua những thách thức này sẽ đảm bảo sự phát triển bền vững cho ngành lâm nghiệp địa phương.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

mở đầu cho nền văn minh nông nghiệp phát triển. Nhƣng nông nghiệp càng phát triển thì con ngƣời phải đối mặt với dịch hại do côn trùng gây ra. Mức độ gây hại của chúng lớn đến nỗi con ngƣời phải tìm hiểu và nghiên cứu về côn trùng để giảm thiểu tác hại của chúng và mở mang tri thức của con ngƣời về thế giới tự nhiên. Những ghi chép đầu tiên về côn trùng đã đƣợc ngƣời Syrie (vào khoảng những năm 3000 TCN) ghi lại về các cuộc di cƣ khổng lồ và sức phá hoại ghê gớm của những đàn châu chấu sa mạc (Schistocera gregaria).

Trong các cuốn sách nghiên cứu của nhà triết học cổ đại Hy Lạp Aristoteles (384 - 322 TCN) đã hệ thống hóa và gọi tên đƣợc 60 loài côn trùng. Ông gọi chúng là những loài chân đốt. Những ghi chép và nghiên cứu về côn trùng đã có từ thời cổ đại nhƣng phải đến tận đầu thế kỷ 17, con ngƣời mới thực sự quan tâm về nghiên cứu côn trùng và đã có rất nhiều tài liệu đƣợc phát hành trong thời gian này. Nhà triết học Carl von Linne (1707 - 1778) đã xuất bản cuốn sách “Systema naturae”.

Ông là ngƣời đầu tiên phân loại động vật, trong đó có côn trùng một cách hiện đại và dễ hiểu. Trong cuốn sách “Hệ thống tự nhiên” suất bản lần thứ 10, Linne đã nêu ra cách gọi tên khoa học của các loài sinh vật. 3 Năm 1793, tác phẩm: “Mối quan hệ giữa cấu tạo của hoa và quá trình thụ phấn nhờ côn trùng” của Sprengel (1750 - 1816) lần đầu tiên nói về vai trò của côn trùng trong quá trình thụ phấn của hoa. Trong các thế kỷ tiếp theo, đều có những công trình nghiên cứu về côn trùng của các nhà khoa học nhƣ: Lamarck thế kỷ XIX, Handlirich thế kỷ XX, Krepton (1904), Weber (1938) đã góp phần phân loại côn trùng.

Hội côn trùng học đầu tiên trên thế giới đƣợc thành lập ở nƣớc Anh năm 1745. Hội côn trùng Nga thành lập năm 1859. Các cuộc hành trình của các nhà nghiên cứu côn trùng Nga: Potarin (1899 - 1976), Provorovski (1895 - 1979), Kozlov (1883 - 1921) đã xuất bản những ấn phẩm về côn trùng ở trung tâm châu Á, Mông Cổ và miền tây Trung Quốc. Thế kỷ XX ghi nhận sự đột phá về các công trình nghiên cứu về côn trùng ở châu Âu, châu Mỹ gồm 40 tập, ở Madagatsca gồm 6 tập, quần đảo Hawoai, Ấn Độ và nhiều nƣớc khác.

Năm 1910-1940 các tác giả Volka và Sonkling đã xuất bản một tài liệu về côn trùng thuộc Bộ Cánh cứng (Coleoptera) gồm 240000 loài in trong 31 tập. Ilinski xuất bản cuốn “Phân loại côn trùng bằng trứng, sâu non và nhộng của các loài sâu hại rừng”. Năm 1950 Viện Hàn lâm khoa học Liên Xô đã xuất bản tập “Phân loại côn trùng ở các dải rừng phòng hộ” của các tác giả L.Ap-non-di và G. Tại Trung Quốc, môn côn trùng lâm nghiệp đƣợc đƣa vào giảng dạy trong các trƣờng đại học về lâm nghiệp từ năm 1952, từ đó việc nghiên cứu về côn trùng lâm nghiệp đƣợc đẩy mạnh.

Năm 1959, Trƣơng Chấp Trung viết cuốn “Sâm lâm côn trùng học” sau đó cuốn sách này đƣợc viết lại nhiều lần. Tác phẩm đã giới thiệu về hình thái, tập tính sinh học và các biện pháp phòng trừ nhiều loại sâu phá hoại các loài cây rừng. Năm 1962 nhà khoa học ngƣời Rumani M.Ionescu phát hành cuốn “Côn trùng học”. Tác phẩm có đề cập đến phân loại họ Bọ lá (Chrysomelidae) có 24000 loài và đƣợc tác giả mô tả 14 loài.

4 Năm 1965, Viện Hàn lâm khoa học Nga đã xuất bản 11 tập phân loại côn trùng ở châu Âu, trong đó tập thứ 5 chuyên về phân loại Bộ Cánh cứng (Coleoptera), xây dựng bảng tra 1350 loài thuộc họ Bọ lá (Chrysomelidae).N boronxop đã viết giáo trình “Côn trùng rừng” đề cập đến nhiều loài côn trùng thuộc Bộ Canhs cứng hại cây rừng nhƣ: Mọt, xén tóc, sâu đinh, bọ lá,…. Năm 1966, Bey-Bienko đã mô tả 300000 loài côn trùng thuộc Bộ Cánh cứng. Trên đây là một số mốc lịch sử nổi bật về sự phát triển của ngành nghiên cứu côn trùng trên thế giới. Côn trùng là lớp động vật có số lƣợng loài lớn nhất và phân bố rộng rãi trên thế giới.

Do đó các tài liệu nghiên cứu về côn trùng rất phong phú và đa dạng.2 Khái quát tình hình nghiên cứu về côn trùng ở Việt Nam Côn trùng ở Việt Nam bắt đầu đƣợc nghiên cứu vào cuối thế kỷ XIX thời Pháp thuộc. Năm 1904 đoàn nghiên cứu tổng hợp Mission Parie đã công bố cuốn “Côn trùng chí Đông Dƣơng”. Cuốn sách ghi nhận 1020 loài trong đó có 541 loài thuộc Bộ Cánh cứng, 168 loài thuộc Bộ Cánh vảy, 139 loài chuồn chuồn, 59 loài mối, 55 loài thuộc Bộ Cánh màng, 9 loài thuộc Bộ Hai cánh và 49 loài thuộc các bộ khác. Ngƣời Pháp đã thành lập các phòng, viện nghiên cứu nhƣ: Phòng nghiên cứu côn trùng, Trạm nghiên cứu côn trùng Chợ Ghềnh, Phòng nghiên cứu côn trùng thuộc Viện khảo cứu khoa học Sài Gòn.

Từ năm 1961-1968 Bộ nông nghiệp đã tiến hành các cuộc điều tra cơ bản xác định đƣợc 2962 loài côn trùng thuộc 223 họ, 20 bộ khác nhau. Năm 1967, xuất bản giáo trình “Côn trùng lâm nghiệp” của Phạm Ngọc Anh. Năm 1987, cuốn “Côn trùng rừng Việt Nam” của Thái Bang Hoa và Cao Chu Lâm đã xây dựng bảng tra của 3 họ phụ của họ Bọ lá (Chrysomelidae) với 35 loài, họ phụ Alticinae đã giới thiệu 39 loài và họ phụ Galirucinae với 93 loài. Năm 2001, các tác giả Trần Công Loanh, Nguyễn Thế Nhã, Trần Văn Mão đã viết cuốn “Điều tra dự tính dự báo sâu bệnh trong lâm nghiệp”.

Cuốn sách nêu ra những phƣơng pháp điều tra, dự tính, dự báo khả năng phát triển thành dịch của sâu, bệnh hại rừng. 5 Năm 2002, Cao Thị Kim Thu đã xây dựng khóa định loại loài tới bộ Cánh úp ở Việt Nam. Đặt cơ sở cho những nghiên cứu về bộ cánh úp ở nƣớc ta sau này. Những nghiên cứu về các bộ Cánh cứng (Coleoptera), bộ Hai cánh (Diptera), bộ Cánh vảy (Lepidoptera), bộ Cánh rộng (Megaloptera) chủ yếu thƣờng nằm trong những mục nhỏ của các công trình nghiên cứu về hệ sinh thái côn trùng nhƣ: Nghiên cứu côn trùng ở VQG Tam Đảo,….

Các nghiên cứu về côn trùng ở nƣớc ta tuy còn hạn chế nhƣng trong những năm gần đây đã đƣợc quan tâm và càng ngày càng có nhiều công trình nghiên cứu về côn trùng góp phần làm phong phú thêm hiểu biết của chúng ta về các loài côn trùng ở Việt Nam.3 Một số kết quả nghiên cứu về sâu hại Keo tai tƣợng Trên thế giới đã có nhiều nghiên cứu về sâu hại keo tai tƣợng tiêu biểu nhƣ nghiên cứu của Creggield, J.W và Peter tại Australia đã nêu ra có 6 loài sâu gây hại nghiêm trọng và khó khống chế. Tại nƣớc ta trong các năm từ 1992 đến 2012, Viện Điều tra quy hoạch rừng đã báo cáo tổng kết kết quả điều tra thành phần loài sâu hại rừng tại các khu vực khác nhau trong nƣớc. Theo báo cáo cho thấy có khoảng 42 loài sâu hại, 3 loại bệnh hại trên cây keo. Trong đó gây hại nhiều nhất là 4 loài thuộc họ Ngài đêm (Noctuidae), bộ Cánh vẩy (Leopidoptera) là: Sâu nâu (Anomis fulvida Guenée), Sâu nâu vạch xám (Speiredonia retoria Linnuaeus), Sâu 4 vết đen (Hypocala sp), Sâu đen khoang (Hylodes caranea Cramer).

Năm 2001, Nguyễn Thế Nhã đã xác định đƣợc 40 loài thuộc 19 họ, 6 bộ hại keo tai tƣợng và keo lá tràm. Trong đó có 30 loài sâu ăn lá, 8 loài hại rễ, 5 loài hại chồi ngọn. Các loài sâu hại chính bao gồm: Sâu nâu, sâu vạch xám, sâu kèn. Hiện nay đã có chƣơng trình IPM để quản lý các loài sâu hại này.

Ngoài ra, còn có nhiều những nghiên cứu khoa học của sinh viên đại học Lâm nghiệp Việt Nam, các bài báo viết trên những tạp chí khoa học ranh tiếng đề cập đến các loài sâu hại keo tai tƣợng. 6 CHƢƠNG 2 MỤC TIÊU, ĐỐI TƢỢNG, ĐỊA ĐIỂM, THỜI GIAN, NỘI DUNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 2.1 Mục tiêu nghiên cứu 2.1 Mục tiêu chung Góp phần nâng cao năng suất, chất lƣợng gỗ cây Keo tai tƣợng đem lại hiệu quả kinh tế cao hơn, cải thiện đời sống của ngƣời dân địa phƣơng.2 Mục tiêu cụ thể - Xác định đƣợc thành phần các loài sâu hại và loài sâu hại chính trên cây Keo tai tƣợng tại khu vực nghiên cứu. - Xác định đƣợc đặc điểm sinh vật học của các loài sâu hại chính. - Đề xuất đƣợc các biện pháp quản lý sâu hại chủ yếu Keo tai tƣợng.2 Đối tƣợng nghiên cứu Các loài sâu hại cây keo tai tƣợng trong địa phận hành chính của thị trấn Vĩnh Lộc , huyện Chiêm Hóa, tỉnh Tuyên Quang.3 Địa điểm nghiên cứu Đề tài đƣợc thực hiện tại thị trấn Vĩnh Lộc, huyện Chiêm Hóa, tỉnh Tuyên Quang.4 Thời gian nghiên cứu Đề tài đƣợc thực hiện từ ngày 12/1/2018 đến ngày 4/5/2018.5 Nội dung nghiên cứu 1.

Điều tra thành phần loài sâu hại Keo tai tƣợng tại khu vực nghiên cứu. Xác định các loài sâu hại chính trên cây Keo tai tƣợng. Nghiên cứu đặc điểm sinh vật học của các loài sâu hại chính tại khu vực nghiên cứu. Đề xuất các biện pháp quản lý sâu hại cây Keo tai tƣợng.6 Phƣơng pháp nghiên cứu 2.1 Kế thừa số liệu Để có thể thu thập đƣợc đầy đủ các thông tin cần thiết cho đề tài nghiên cứu bên cạnh việc điều tra trực tiếp ngoài thực địa thì công việc kế thừa các tài liệu, báo cáo, nghiên cứu,….

tại địa bàn nơi đề tài đƣợc thực hiện (thị trấn Vĩnh Lộc, huyện Chiêm Hóa, tỉnh Tuyên Quang) có ý nghĩa quan trọng. Qua công tác kế thừa số liệu, ngƣời thực hiện đề tài mới có đƣợc các thông tin về diện tích trồng, giống cây, điều kiện tự nhiên, kinh tế, xã hội cũng nhƣ tình hình phát sinh dịch bệnh hại cây Keo tai tƣợng của khu vực nghiên cứu.2 Phương pháp điều tra thành phần loài sâu hại Mục tiêu là xác định đƣợc chính xác các chỉ tiêu về thành phần, mật độ sâu hại (con/cây; con/m2), tỷ lệ sâu hại, tỷ lệ cây bị hại và mức độ gây hại của sâu. Sau đó lập ra danh lục các loài sâu hại keo tai tƣợng thông qua quá trình nghiên cứu trực tiếp tình hình sâu hại, kế thừa tài liệu của UBND thị trấn Vĩnh Lộc, kết quả phỏng vấn chủ các lâm phần trồng keo tai tƣợng. Từ đó, xác định các loài sâu hại chính.

Để việc điều tra đem lại kết quả tin cậy nhất cần phải lựa chọn địa điểm điều tra mang tính đại diện cho khu vực nghiên cứu.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ