Nghiên cứu thành phần và đề xuất biện pháp quản lý côn trùng thuộc bộ cánh cứng coleoptera tại vườn quốc gia cúc phương tỉnh ninh bình

Tài liệu nghiên cứu Nghiên cứu thành phần và đề xuất biện pháp quản lý côn trùng thuộc bộ cánh cứng coleoptera tại vườn, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên

Trường đại học

Trường Đại Học Lâm Nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2018

58
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

ĐẶT VẤN ĐỀ

1. PHẦN I: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Khái quát chung về côn trùng

1.2. Trên thế giới

1.3. Nghiên cứu về côn trùng trong nƣớc

2. PHẦN II: ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN - KINH TẾ - XÃ HỘI VƢỜN QUỐC GIA CÚC PHƢƠNG

2.1. Vị trí địa lý

2.2. Địa chất và thổ nhƣỡng

2.3. Khí hậu thủy văn

2.4. Độ ẩm không khí

2.5. Hệ động thực vật

2.5.1. Hệ thực vật rừng

2.5.2. Khu hệ động vật

2.6. Tình hình kinh tế-xã hội

2.7. Công tác Quốc phòng – An ninh, Nội chính

2.7.1. An ninh chính trị, trật tự an toàn xã hội

2.7.2. Công tác quốc phòng, quân sự địa phƣơng

3. PHẦN III: MỤC TIÊU, ĐỐI TƢỢNG, NỘI DUNG, PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Mục tiêu chung

3.2. Mục tiêu cụ thể

3.3. Đối tƣợng – thời gian nghiên cứu

3.4. Phƣơng pháp nghiên cứu

3.4.1. Phƣơng pháp kế thừa tài liệu

3.4.2. Phƣơng pháp điều tra thực địa

3.4.3. Xử lý nội nghiệp

4. PHẦN IV: KẾT QUẢ VÀ PHÂN TÍCH KẾT QUẢ

4.1. Thành phần loài côn trùng Cánh cứng trong khu vực nghiên cứu

4.2. Tính đa dạng sinh học của bộ Cánh cứng tại khu vực nghiên cứu

4.2.1. Đa dạng trong quan hệ dinh dƣỡng

4.2.2. đa dạng về hình thái

4.3. Đặc điểm hình thái của một số loài côn trùng thuộc bộ Cánh cứng

4.3.1. Bọ Xanh ăn lá: Chrysochus chinensis (Họ Ánh kim: Chrysomelidae)

4.3.2. Câu cấu xanh (Hypomeces squamosus)

4.3.3. Họ Bọ Rùa

4.4. Đề xuất một số giải pháp quản lý và bảo tồn côn trùng bộ Cánh cứng tại VQG Cúc Phƣơng

4.4.1. Các giải pháp chung

4.4.2. Các giải pháp kỹ thuật giám sát

PHẦN V: KẾT LUẬN VÀ TỒN TẠI

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng quan đa dạng sinh học bộ Cánh cứng Coleoptera tại Cúc Phương

Vườn quốc gia Cúc Phương, một trong những khu bảo tồn thiên nhiên lâu đời và quan trọng nhất Việt Nam, là ngôi nhà của một hệ sinh thái Vườn quốc gia Cúc Phương vô cùng phong phú. Trong đó, lớp côn trùng (Insecta), đặc biệt là bộ Cánh cứng (Coleoptera), đóng một vai trò không thể thiếu trong việc duy trì sự cân bằng sinh thái. Nghiên cứu của Đào Duy Ngọc (2018) đã cung cấp một cái nhìn sâu sắc ban đầu về thành phần loài côn trùng thuộc bộ này, nhấn mạnh sự cần thiết của công tác bảo tồn đa dạng sinh học. Bộ Cánh cứng, với số lượng loài lớn nhất trong giới động vật, tham gia vào nhiều quá trình sinh thái quan trọng. Chúng có thể là những sinh vật phân giải vật chất hữu cơ, giúp cải tạo đất; là những loài thụ phấn cho cây rừng; hoặc đóng vai trò thiên địch, thực hiện kiểm soát sinh học côn trùng một cách tự nhiên. Tuy nhiên, chúng cũng bao gồm nhiều loài côn trùng gây hại cho cây trồng và lâm sản. Việc hiểu rõ về đa dạng sinh học côn trùng tại Cúc Phương không chỉ có ý nghĩa khoa học mà còn là cơ sở để xây dựng các chiến lược quản lý bền vững, bảo vệ tài nguyên rừng khỏi các loài gây hại và đồng thời bảo tồn các loài có ích. Đây là nền tảng cho việc phát triển các biện pháp quản lý côn trùng gây hại hiệu quả, giảm thiểu sự phụ thuộc vào hóa chất và hướng tới một hệ sinh thái khỏe mạnh.

1.1. Vai trò của bộ Coleoptera trong hệ sinh thái Vườn quốc gia Cúc Phương

Côn trùng thuộc bộ Cánh cứng (Coleoptera) là một thành phần then chốt trong mạng lưới sự sống tại Cúc Phương. Vai trò của chúng vô cùng đa dạng: các loài như bọ hung (họ Scarabaeidae) hoạt động như những "công nhân vệ sinh" của hệ sinh thái, chuyên phân hủy phân động vật và xác thực vật mục nát, góp phần đẩy nhanh chu trình dinh dưỡng trong đất. Một số loài khác, như bọ rùa (họ Coccinellidae), là những loài thiên địch quý giá, chuyên ăn các loài rệp gây hại, giúp bảo vệ thảm thực vật một cách tự nhiên. Ngược lại, những loài như xén tóc (họ Cerambycidae) và một số loài vòi voi lại là những côn trùng hại gỗ tiềm tàng, có thể gây thiệt hại cho các cây rừng có giá trị kinh tế và sinh thái. Do đó, việc nghiên cứu sinh thái học côn trùng giúp làm rõ vai trò kép này, từ đó xác định loài nào cần bảo tồn và loài nào cần kiểm soát.

1.2. Tầm quan trọng của việc bảo tồn đa dạng sinh học côn trùng

Việc bảo tồn đa dạng sinh học côn trùng, đặc biệt là các loài bọ cánh cứng Cúc Phương, là một nhiệm vụ cấp thiết. Theo báo cáo của WWF, tốc độ suy giảm đa dạng sinh học tại Việt Nam đang ở mức báo động, một phần do việc sử dụng thuốc trừ sâu thiếu kiểm soát. Mỗi loài côn trùng mất đi đều có thể gây ra hiệu ứng gợn sóng, phá vỡ chuỗi thức ăn và làm suy yếu khả năng chống chịu của hệ sinh thái. Bảo tồn các loài Cánh cứng không chỉ là bảo vệ các loài riêng lẻ mà còn là duy trì các chức năng sinh thái mà chúng cung cấp. Các loài côn trùng đặc hữu, như một số loài đặc hữu Cúc Phương, mang giá trị khoa học và bảo tồn to lớn, là chỉ thị cho sức khỏe của môi trường. Việc xây dựng một danh lục côn trùng Cúc Phương đầy đủ là bước đầu tiên và quan trọng nhất để hiểu rõ tài nguyên và lập kế hoạch bảo tồn hiệu quả.

II. Nhận diện thách thức trong quản lý côn trùng Cánh cứng Cúc Phương

Công tác quản lý côn trùng bộ Cánh cứng tại Vườn quốc gia Cúc Phương đối mặt với nhiều thách thức phức tạp. Thách thức lớn nhất đến từ việc cân bằng giữa bảo tồn và kiểm soát. Một mặt, cần phải bảo vệ sự đa dạng của các loài Cánh cứng bản địa, bao gồm cả những loài có ích và những loài đặc hữu Cúc Phương. Mặt khác, phải có biện pháp quản lý côn trùng gây hại hiệu quả để ngăn chặn các đợt bùng phát dịch có thể gây thiệt hại cho hệ thực vật quý hiếm của Vườn. Tác động của côn trùng đến hệ sinh thái là hai mặt: chúng vừa là yếu tố duy trì, vừa có thể là tác nhân gây rối loạn. Thêm vào đó, áp lực từ các hoạt động kinh tế - xã hội của vùng đệm và sự biến đổi khí hậu cũng là những yếu tố khó lường, có thể làm thay đổi cấu trúc quần thể côn trùng. Việc thiếu hụt các nghiên cứu chuyên sâu và một hệ thống giám sát quần thể côn trùng thường xuyên khiến cho công tác dự báo và phòng ngừa trở nên khó khăn. Để vượt qua những thách thức này, cần có một cách tiếp cận tổng hợp, kết hợp nghiên cứu khoa học, nâng cao năng lực quản lý và tuyên truyền cộng đồng.

2.1. Tác động của côn trùng đến hệ sinh thái rừng nguyên sinh

Trong hệ sinh thái rừng nguyên sinh Cúc Phương, côn trùng bộ Cánh cứng tạo ra những tác động đa chiều. Các loài ăn thực vật như bọ xanh ăn lá (Chrysochus chinensis) hay câu cấu xanh (Hypomeces squamosus) nếu phát triển với mật độ cao có thể làm suy yếu sức sống của cây chủ. Các loài côn trùng hại gỗ như xén tóc có khả năng đục thân, cành, ảnh hưởng đến sinh trưởng và thậm chí gây chết cây. Tuy nhiên, chính hoạt động này cũng tạo ra các vi sinh cảnh (microhabitat) cho các loài khác sinh sống và là một phần của quá trình tái tạo tự nhiên. Các loài ăn thịt và ăn phân lại góp phần kiểm soát dịch hại và làm giàu đất. Sự cân bằng mong manh này rất dễ bị phá vỡ, đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về sinh thái học côn trùng để có những can thiệp hợp lý.

2.2. Nguy cơ suy giảm đa dạng loài do biến đổi khí hậu và con người

Sự đa dạng của coleoptera Ninh Bình tại Cúc Phương đang đối mặt với nguy cơ suy giảm từ hai phía. Các hoạt động của con người như du lịch không bền vững, sử dụng hóa chất trong nông nghiệp ở vùng đệm có thể ảnh hưởng tiêu cực đến các quần thể côn trùng nhạy cảm. Biến đổi khí hậu với sự thay đổi về nhiệt độ và lượng mưa cũng tác động trực tiếp đến vòng đời, sự phân bố và thời gian hoạt động của nhiều loài. Những thay đổi này có thể tạo điều kiện cho một số loài gây hại bùng phát, đồng thời làm suy giảm số lượng các loài thiên địch và các loài chuyên hóa cao, dẫn đến mất cân bằng sinh thái. Do đó, việc giám sát quần thể côn trùng một cách liên tục là cực kỳ quan trọng để phát hiện sớm các dấu hiệu bất thường và có hành động kịp thời.

III. Phương pháp điều tra thành phần loài Cánh cứng tại Cúc Phương

Để xác định thành phần loài côn trùng và đánh giá tính đa dạng của bộ Cánh cứng tại Cúc Phương, một hệ thống phương pháp điều tra khoa học và bài bản đã được áp dụng. Nghiên cứu của Đào Duy Ngọc (2018) đã dựa trên sự kết hợp giữa phương pháp kế thừa tài liệu và điều tra thực địa. Công tác điều tra côn trùng rừng được thực hiện một cách có hệ thống để bao quát các dạng sinh cảnh khác nhau, từ rừng nguyên sinh trên núi đá vôi đến rừng thứ sinh và các khu vực thung lũng. Việc lựa chọn phương pháp phù hợp cho từng nhóm đối tượng là yếu tố quyết định sự thành công của nghiên cứu. Các kỹ thuật như điều tra theo tuyến, khảo sát trên cây đứng, cây đổ, và trong đất đã giúp thu thập được một bộ mẫu vật đại diện cho khu hệ bọ cánh cứng Cúc Phương. Đặc biệt, việc sử dụng các bẫy chuyên dụng đã tối ưu hóa khả năng thu bắt các loài sống ẩn dật hoặc hoạt động về đêm, cung cấp một bức tranh toàn diện hơn về sự đa dạng của bộ Coleoptera trong khu vực.

3.1. Quy trình điều tra côn trùng rừng theo tuyến và ô tiêu chuẩn

Phương pháp điều tra thực địa được triển khai một cách chi tiết. Các tuyến điều tra được thiết lập cắt qua các dạng địa hình và thảm thực vật đặc trưng. Dọc theo tuyến, các nhà nghiên cứu tiến hành quan sát và thu bắt trực tiếp các cá thể côn trùng bằng vợt hoặc bằng tay. Để đánh giá sâu hơn, các ô tiêu chuẩn (OTC) được lập ra. Trong mỗi OTC, việc điều tra được tiến hành trên nhiều đối tượng: trên cây đứng (áp dụng phương pháp 5 điểm), trên các gốc cây đã chặt, và trên cây đổ. Các phương pháp này cho phép thu thập dữ liệu về các loài Cánh cứng sống trên các bộ phận khác nhau của cây, từ lá, cành đến thân gỗ. Các mẫu vật thu được đều được ghi chép mã số, vị trí và thời gian cụ thể để phục vụ cho việc phân loại bọ cánh cứng và phân tích sau này.

3.2. Kỹ thuật thu mẫu và giám sát quần thể côn trùng bằng bẫy hố

Để bắt được những loài hoạt động về đêm hoặc di chuyển trên mặt đất, phương pháp bẫy hố đã được sử dụng. Bẫy hố là các dụng cụ đơn giản như chai, lọ được chôn ngang miệng với mặt đất. Bên trong bẫy có thể đặt các loại mồi nhử như cám rang hoặc phân động vật để tăng tính hấp dẫn. Kỹ thuật này đặc biệt hiệu quả trong việc giám sát quần thể côn trùng thuộc các họ như Carabidae (Hành trùng) hay Scarabaeidae (bọ hung). Sau khi thu thập, các mẫu vật được bảo quản trong dung dịch cồn 70-90% hoặc formol 5-10%. Công tác giám định mẫu được thực hiện trong phòng thí nghiệm, dựa trên các đặc điểm hình thái như râu đầu, cấu trúc cánh, và các đặc điểm nhận dạng chuyên biệt khác để xác định đến loài, làm cơ sở xây dựng danh lục côn trùng Cúc Phương.

IV. Hé lộ danh lục 30 loài côn trùng Cánh cứng tại VQG Cúc Phương

Kết quả từ cuộc điều tra côn trùng rừng thực hiện vào tháng 3 và tháng 4 năm 2018 đã mang lại những phát hiện quan trọng về khu hệ bọ cánh cứng Cúc Phương. Nghiên cứu đã ghi nhận và giám định được tổng cộng 30 loài thuộc 12 họ khác nhau trong bộ Cánh cứng. Phát hiện này khẳng định sự phong phú và đa dạng của nhóm Coleoptera tại đây. Trong số các họ được ghi nhận, họ Ánh kim (Chrysomelidae) là đa dạng nhất với 8 loài, tiếp theo là họ Bọ rùa (Coccinellidae) với 5 loài. Các họ quan trọng khác cũng được tìm thấy bao gồm họ Vòi voi (Curculionidae), họ Bọ hung (Scarabaeidae), và họ Xén tóc (Cerambycidae). Đáng chú ý, phân tích tần suất bắt gặp cho thấy có đến 77% (23/30 loài) là các loài ngẫu nhiên gặp, 13% là loài ít gặp và chỉ 10% là loài thường gặp. Dữ liệu này cho thấy hiện tại chưa có loài nào phát triển thành dịch với mật độ cao, nhưng việc giám sát quần thể côn trùng vẫn là nhiệm vụ cần thiết để phát hiện sớm các nguy cơ tiềm ẩn.

4.1. Phân tích đa dạng loài và các họ bọ cánh cứng chủ chốt

Việc xây dựng danh lục côn trùng Cúc Phương bước đầu đã xác định 12 họ Cánh cứng. Họ Ánh kim (Chrysomelidae) chiếm tỷ lệ cao nhất với 26.7% tổng số loài, bao gồm các loài ăn lá điển hình như Chrysochus chinensis (Bọ Xanh ăn lá). Họ Bọ rùa (Coccinellidae) chiếm 16.7%, là nhóm thiên địch quan trọng. Các họ như Vòi voi, Bọ hung, và Xén tóc mỗi họ chiếm 10% số loài. Sự phân bố đa dạng của các họ cho thấy một cấu trúc hệ sinh thái phức tạp với nhiều chuỗi thức ăn khác nhau. Việc phân loại bọ cánh cứng một cách chi tiết là nền tảng để hiểu rõ hơn về vai trò của từng nhóm trong hệ sinh thái Vườn quốc gia Cúc Phương.

4.2. Khám phá sự đa dạng về dinh dưỡng và sinh thái học côn trùng

Nghiên cứu cũng làm rõ sự đa dạng trong quan hệ dinh dưỡng của các loài Cánh cứng tại Cúc Phương. Nhóm ăn lá chiếm đa số với 19 loài (63.3%). Nhóm ăn gỗ mục, phân và xác chết (chủ yếu là bọ hung) chiếm 10%. Nhóm gây hại rễ, cành non chiếm 13.3%. Sự đa dạng này phản ánh một mạng lưới dinh dưỡng phức tạp và cân bằng. Về sinh thái học côn trùng, các loài cũng thể hiện sự đa dạng về tập tính: có loài hoạt động ban ngày (họ Ánh kim), có loài hoạt động về đêm và có tính xu quang (họ Hành trùng, một số loài bọ hung). Sự đa dạng về hình thái, màu sắc và tập tính giúp chúng thích nghi với các điều kiện sống khác nhau, từ việc lẩn trốn kẻ thù đến tìm kiếm thức ăn và sinh sản.

V. Đề xuất biện pháp quản lý côn trùng bộ Cánh cứng tại Cúc Phương

Dựa trên kết quả nghiên cứu về thành phần loài côn trùng và đặc điểm sinh thái, các biện pháp quản lý côn trùng gây hại và bảo tồn tại Vườn quốc gia Cúc Phương cần được tiếp cận một cách tổng thể và bền vững. Mục tiêu không phải là tiêu diệt hoàn toàn mà là duy trì quần thể côn trùng ở mức cân bằng, không gây hại đáng kể cho hệ sinh thái. Các giải pháp được đề xuất bao gồm cả giải pháp chung mang tính chiến lược và giải pháp kỹ thuật cụ thể. Cách tiếp cận quản lý dịch hại tổng hợp (IPM) là kim chỉ nam, ưu tiên các biện pháp sinh học, cơ học và tăng cường sức khỏe của hệ sinh thái rừng để giảm thiểu sự cần thiết của các biện pháp can thiệp hóa học. Việc kết hợp giữa nghiên cứu khoa học, giám sát thường xuyên và nâng cao nhận thức cộng đồng sẽ tạo ra một khung quản lý hiệu quả, góp phần vào mục tiêu bảo tồn đa dạng sinh học lâu dài cho Cúc Phương.

5.1. Giải pháp quản lý tổng hợp Nghiên cứu giám sát và tuyên truyền

Giải pháp chung tập trung vào ba trụ cột chính. Thứ nhất, đẩy mạnh nghiên cứu khoa học để hoàn thiện danh lục côn trùng Cúc Phương, xác định vai trò cụ thể của từng loài và xây dựng cơ sở dữ liệu dài hạn. Thứ hai, thiết lập một hệ thống giám sát quần thể côn trùng định kỳ để theo dõi biến động số lượng các loài chủ chốt, đặc biệt là các loài có nguy cơ gây hại. Thứ ba, tăng cường công tác tuyên truyền, nâng cao nhận thức cho cộng đồng địa phương và du khách về vai trò quan trọng của côn trùng, qua đó giảm thiểu các tác động tiêu cực và khuyến khích sự tham gia vào công tác bảo tồn. Việc bồi dưỡng chuyên môn cho cán bộ Vườn quốc gia về phân loại bọ cánh cứng và kỹ thuật giám sát cũng là một yếu tố quan trọng.

5.2. Kỹ thuật giám sát và kiểm soát sinh học côn trùng gây hại

Các giải pháp kỹ thuật cần được áp dụng một cách chọn lọc. Đối với các loài gây hại như vòi voi hay xén tóc, có thể sử dụng các chất dẫn dụ sinh học kết hợp với bẫy cây tươi để thu bắt trưởng thành, hạn chế sự sinh sản của chúng. Áp dụng các biện pháp lâm sinh như tỉa thưa, dọn dẹp vệ sinh rừng để loại bỏ các cây bị bệnh, làm giảm nơi trú ẩn và nguồn thức ăn của sâu non. Quan trọng nhất là bảo vệ và phát triển quần thể thiên địch tự nhiên, chẳng hạn như các loài bọ rùa và ong ký sinh. Đây chính là cốt lõi của kiểm soát sinh học côn trùng, một biện pháp bền vững, thân thiện với môi trường và phù hợp với mục tiêu bảo tồn của một Vườn quốc gia.

VI. Tương lai bảo tồn đa dạng sinh học bộ Cánh cứng tại Cúc Phương

Công tác bảo tồn đa dạng sinh học cho bộ Cánh cứng tại Vườn quốc gia Cúc Phương là một hành trình dài hạn, đòi hỏi sự cam kết và nỗ lực liên tục. Những nghiên cứu ban đầu như của Đào Duy Ngọc (2018) chỉ là bước khởi đầu, mở ra nhiều hướng đi mới cho khoa học và quản lý. Tương lai của việc bảo tồn coleoptera Ninh Bình phụ thuộc vào khả năng tích hợp các kết quả nghiên cứu vào thực tiễn quản lý, xây dựng các chiến lược thích ứng với biến đổi khí hậu và áp lực từ con người. Việc xem xét côn trùng như một thành phần không thể tách rời của hệ sinh thái sẽ giúp định hướng các hoạt động phục hồi hệ sinh thái rừng một cách toàn diện hơn. Thay vì chỉ tập trung vào các loài động thực vật lớn, việc chú trọng đến thế giới vi mô của côn trùng sẽ đảm bảo sức khỏe và sự bền vững lâu dài cho toàn bộ Vườn quốc gia Cúc Phương, một di sản thiên nhiên quý giá của Việt Nam.

6.1. Định hướng phục hồi hệ sinh thái rừng và vai trò của côn trùng

Trong các chương trình phục hồi hệ sinh thái rừng, vai trò của côn trùng bộ Cánh cứng cần được đặc biệt quan tâm. Các loài phân hủy như bọ hung giúp cải tạo đất, tạo điều kiện cho cây con phát triển. Các loài thụ phấn góp phần vào sự tái sinh của nhiều loài thực vật. Do đó, việc phục hồi không chỉ là trồng cây mà còn là tái tạo một môi trường sống thuận lợi cho các quần xã côn trùng có ích. Các chiến lược phục hồi cần bao gồm việc trồng các loài cây bản địa đa dạng để cung cấp nguồn thức ăn và nơi trú ẩn cho côn trùng, đồng thời hạn chế tối đa việc sử dụng hóa chất có thể gây hại cho chúng. Một hệ sinh thái rừng khỏe mạnh là một hệ sinh thái có quần xã côn trùng đa dạng và cân bằng.

6.2. Xây dựng chiến lược giám sát dài hạn cho bọ cánh cứng Cúc Phương

Để đảm bảo hiệu quả bảo tồn, việc xây dựng một chiến lược giám sát quần thể côn trùng dài hạn là bắt buộc. Chiến lược này cần xác định các loài chỉ thị (indicator species) – những loài Cánh cứng nhạy cảm với sự thay đổi của môi trường – để theo dõi sức khỏe của hệ sinh thái. Cần thiết lập các điểm giám sát cố định và thực hiện thu thập dữ liệu định kỳ (hàng năm hoặc theo mùa). Dữ liệu thu thập được sẽ giúp phát hiện sớm các xu hướng suy giảm hoặc bùng phát của các loài, từ đó cung cấp thông tin khoa học cho Ban quản lý Vườn quốc gia để điều chỉnh các biện pháp quản lý côn trùng gây hại và bảo tồn một cách kịp thời và hiệu quả, đảm bảo tương lai bền vững cho khu hệ bọ cánh cứng Cúc Phương.

04/10/2025
Nghiên cứu thành phần và đề xuất biện pháp quản lý côn trùng thuộc bộ cánh cứng coleoptera tại vườn quốc gia cúc phương tỉnh ninh bình

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Việt Nam nằm ở khu vực Đông Nam Á với diện tích khoảng 330.550 km2 nằm ở vùng nhiệt đới gió mùa là một trong những nƣớc có tính đa dạng cao, trong đó đa dạng về côn trùng là rất lớn. Theo thống kê có đến 80% số loài côn trùng ăn cây xanh và bản thân chúng lại là thức ăn của nhiều loại động vật khác. Với sự phong phú và đa dạng về thành phần loài thì côn trùng trở thành đối tƣợng nghiên cứu của rất nhiều nha khoa học. Côn trùng là một thành phần không thể thiếu của hệ sinh thái rừng với các mặt tích cực nhƣ góp phần thụ phấn, cung cấp dinh dƣỡng cho các loài động vật, kìm hãm các sinh vật gây hại, … góp phần tạo nên cân bằng sinh thái.

Ngoài ra côn trùng cũng tạo ra không ít những ảnh hƣởng tiêu cực cho con ngƣời nhƣ phá hoại cây cối, hoa màu, phá hoại nông sản, … Trong giới động vật côn trùng là lớp có số loài lớn, chiếm khoảng 1/3 tổng số loài sinh vật trên trái đất. Chúng phân bố ở mọi vụng và mọi sinh cảnh trên lục địa. Theo báo cáo WWF (Quỹ quốc tế bảo vệ thiên nhiên) tại Việt Nam 2000 thì tốc độ suy giảm về đa dạng sinh học của nƣớc ta nhanh hơn so với các nƣớc trong khu vực. Do những hoạt động phun thuốc trừ sâu một cách tràn lan, thiếu khoa học làm nhiều loài côn trùng bị suy giảm và diệt vong làm ảnh hƣởng đến mạng lƣới thức ăn dẫn đến mất cân bằng hệ sinh thái.

Vì vậy chúng ta cần phải nghiên cứu đánh giá hiện trạng đa dạng sinh học một cách đầy đủ, từ đó làm cơ sở để tiến hành công tác bảo tồn đa dạng sinh học có hiệu quả. Vƣờn Quốc Gia (VQG) Cúc Phƣơng đƣợc thành lập 1962 có diện tích 22. Đây là khu rừng có hệ sinh thái vô cùng phong phú, với nhiều loại động thực vật quý hiếm nhƣ: Vooc mông trắng, Cá Niết Cúc Phƣơng, Sóc bụng đỏ đuôi hoe, Kim Giao, Vù Hƣơng, Chò Chỉ, Thanh Thất Cúc Phƣơng, … ngoài ra còn có một số lƣợng lớn các loài côn trùng thuộc bộ Cánh cứng (Coleoptera). Bộ này phân bố rộng rãi, hầu nhƣ hiện diện khắp nơi trên thế giới, chúng có tính 1 đa dạng sinh học cao, có ý nghĩa khoa học và kinh tế xã hội.

Tuy nhiên các loài thuộc bộ Cánh cứng chƣa đƣợc quan tâm nhiều và chƣa đƣợc các nhà khoa học đi sâu vào nghiên cứu. Nhận biết đƣợc những tầm quan trọng về loài và tính cấp thiết của khu vực, tôi đã thực hiện đề tài: “Nghiên cứu thành phần và đề xuất biện pháp quản lý côn trùng thuộc bộ Cánh cứng (Coleoptera) tại Vƣờn quốc gia Cúc Phƣơng, tỉnh Ninh Bình” 2 PHẦN I: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1.1 Khái quát chung về côn trùng Côn trùng hay sâu bọ là một lớp động vật có tên khoa học là Insecta (lớp côn trùng) đây là lớp lớn nhất thuộc nghành chân khớp (Arthropoda), phân bố rộng rãi nhất trên trái đất. Côn trùng là nhóm đa dạng và phong phú nhất trong giới động vật. Ƣớc tính số loài côn trùng khác nhau đã đƣợc mô tả trên thế giới khoảng 720.

Kích thƣớc côn trùng dao động khoảng từ trên dƣới 1 mm tới khoảng 180 mm về chiều dài. Côn trùng có cơ thể phân đốt và đƣợc bảo vệ bởi một bộ xƣơng ngoài, một lớp cứng đƣợc cấu tạo chủ yếu bởi Kitin. Cơ thể đƣợc chia thành đầu, ngực và bụng. Trên đầu có một cặp râu là cơ quan cảm giác, một cặp mắt kép và 2 mắt đơn (ở giai đoạn sâu non có thể là 6 mắt đơn) và một miệng.

Bụng có cơ quan bài tiết và cơ quan sinh sản. Côn trùng có một hệ tiêu hoá hoàn chỉnh, gồm một ống liên tục từ miệng tới hậu môn, khác với nhiều loài động vật chân khớp đơn giản khác có hệ tiêu hoá chƣa hoàn chỉnh. Cơ quan bài tiết gồm các ống Malpighi, với chức năng thải các chất thải chứa Nitơ, ruột sau làm nhiệm vụ điều hoà áp suất thẩm thấu, đoạn cuối ruột sau có khả năng tái hấp thu nƣớc cùng với muối Natri và Kali. Vì vậy, côn trùng thƣờng không bài tiết nƣớc ra cùng với phân, thực tế thì chúng cho phép dự trữ nƣớc trong cơ thể.

Quá trình tái hấp thu này giúp chúng có thể chịu đựng đƣợc với điều kiện môi trƣờng khô và nóng. Hầu hết côn trùng có hai cặp cánh liên kết với đốt ngực 2 và 3. Côn trùng là động vật không xƣơng sống duy nhất đã tiến hoá theo hƣớng bay lƣợn và chính điều này đóng một vai trò quan trọng trong sự thành công của chúng. Các côn trùng có cánh, và những côn trùng không cánh thứ sinh đã tạo nên nhóm có cánh (Pterygota).

Cơ chế bay của côn trùng cho đến nay vẫn chƣa đƣợc tìm hiểu một cách đầy đủ, ngƣời ta cho rằng nó phụ thuộc rất lớn vào khối không khí nhiễu loạn do cánh tạo ra. Ở những côn trùng nguyên thuỷ lại dựa chủ yếu vào 3 tác động của hệ cơ lên cánh và cấu trúc của cánh. Ở những bộ tiến hoá hơn nhƣ Neoptera, cánh thƣờng gập lại trên lƣng khi chúng nghỉ ngơi. Ở những côn trùng này, cánh đƣợc hoạt động bởi các cơ bay gián tiếp mà giúp cánh vận động bằng cách ép mạnh lên thành ngực.

Những cơ này có thể co lại khi bị căng ra mà không cần sự điều khiển của hệ thần kinh, điều này cho phép chúng tạo ra tần số co giãn cơ tƣơng đối cao. Côn trùng sử dụng cơ quan hô hấp khí quản để vận chuyển ôxy vào trong cơ thể. Các ống khí này mở ra ở bề mặt cơ thể và đƣợc gọi là lỗ thở (mỗi đốt có 1 đôi lỗ thở ở 2 bên), từ đây không khí đƣợc dẫn vào hệ thống khí quản. Không khí đi vào các mô thông qua các nhánh khí quản.

Vòng tuần hoàn của côn trùng, cũng nhƣ tất cả các chân khớp khác là một hệ hở. Tim bơm dịch huyết vào động mạch qua xoang tim. Sâu, ấu trùng của loài Cánh Vảy Lepidoptera biến thái không hoàn toàn. Côn trùng nở từ trứng, trải qua nhiều lần lột xác trƣớc khi đạt tới kích thƣớc trƣởng thành của loài.

Cách sinh trƣởng này là bắt buộc vì chúng có bộ xƣơng cứng bên ngoài, đƣợc cấu tạo chủ yếu bởi Kitin (Chitin). Lột xác là quá trình mà con vật thoát khỏi lớp xƣơng ngoài cũ để tăng lên về kích thƣớc, sau đó hình thành nên bộ xƣơng ngoài mới, vì lớp xƣơng ngoài bằng Kitin hoặc đá vôi của các loài chân khớp không thể tăng lên về kích cỡ, trong khi cơ thể của chúng luôn luôn lớn lên cho tới lúc trƣởng thành. Ở hầu hết các loài côn trùng, giai đoạn trẻ đƣợc gọi là thiếu trùng (Pymph). Thiếu trùng có thể có cấu tạo tƣơng tự nhƣ Thành trùng nhƣ ở Châu Chấu (mặc dù cánh vẫn chƣa chỉ phát triển đầy đủ cho đến giai đoạn trƣởng thành).

Đây là những côn trùng biến thái không hoàn toàn. Ở những côn trùng biến thái hoàn toàn (hầu hết côn trùng), trứng nở thành dạng ấu trùng, có dạng giống nhƣ giun đất, gọi là giai đoạn sâu non. Ấu trùng phát triển và cuối cùng biến thái thành nhộng (Pupa - một giai đoạn đƣợc bao bọc trong kén) ở một số loài. Ở trạng thái kén, chúng trải qua những thay đổi đáng kể về hình dạng và cuối cùng chui ra khỏi kén nhƣ một con trƣởng thành 4 hay còn gọi là hoá vũ.

Bƣớm là một ví dụ tiêu biểu cho bọn côn trùng có biến thái hoàn toàn.2 Trên thế giới Với số lƣợng cá thể cùng với thành phần loài lớn, Cánh cứng là bộ lớn nhất trong lớp côn trùng bao gồm các loài: Hổ trùng, Hành trùng, Xén tóc, Bổ Củi, Bọ Hung, … Theo ƣớc lƣợng của các nhà khoa học trên thế giới ƣớc lƣợng có hơn 1.000 loài, trong đó mô tả đƣợc 360.000 loài Cánh cứng. Các công trình nghiên cứu về Cánh cứng khá đa dạng, tập trung vào các vấn đề phân loại học, sinh thái học hoặc sự đa dạng trong từng khu vực, đƣa ra các biện pháp quản lý, … Trong các nghiên cứu của nhà triết học cổ Hi Lạp Aristotcics (384-322 TCN) đã hệ thống đƣợc hơn 60 loài côn trùng ông gọi tắt chúng là những loài chân đốt. Nhà tự nhiên học vĩ đại Thụy Điển Cralvon Linne đƣợc coi là ngƣời đầu tiên đƣa ra đơn vị phân loại. Hội côn trùng học trên thế giới đƣợc thành lập ở nƣớc Anh năm 1745.

Hội côn trùng học ở nƣớc Nga thành lập năm 1859. Nhà côn trùng ngƣời Nga Keppen (1882-1883) đã xuất bản quấn sách gồm ba tập côn trùng Lâm Nghiệp trong đó có đề cập đến nhiều loài côn trùng Cánh cứng. Trong danh lục côn trùng trên thế giới, Aurivellus đã thống kê đƣợc 13465 loài Xén Tóc (1912-1923). Gần đây theo tài liệu của Trần Thế Lƣơng, Tạ Ôn Trinh và Quách Quốc Thiên thì số loài trên thế giới đã vƣợt qua 20000 loài (1959.

Trung Quốc kinh tế côn trùng chí). Các nhà nghiên cứu Nga nhƣ Potarin (1899-1976), Provorovski (1895- 1979), Kozlov(1883-1921) đã xuất bản những tài liệu về côn trùng ở Châu Á, Mông Cổ và miền tây Trung Quốc, đến thế kỉ XIX đã xuất bản nhiều tài liệu về côn trùng Cánh cứng ở Châu Âu, Châu Mỹ (gồm 40 tập). trong các tài liệu nói trên đều đề cập đến các loài côn trùng thuộc bộ Cánh cứng nhƣ: Mọt, Vòi Voi, Xén Tóc, … 5 Ở Trung Quốc môn côn trùng Lâm Nghiệp đã đƣợc chính thức giảng dạy trong các trƣờng đại học Lâm Nghiệp từ năm 1952, từ đó việc nghiên cứu về côn trùng đƣợc đẩy mạnh. Năm 1959, Trƣơng Chấp Trung đã xuất bản cuốn “ Sâm Lâm Côn Trùng Học”.

từ năm 1965, giáo trình “Sâm Lâm Côn Trùng Học” đã đƣợc viết lại nhiều lần. trong các tác phẩm đó đã giới thiệu hình thái, tập tính sinh hoạt và biện pháp phòng trừ sâu hại lá phá hoại cây rừng. Năm 1987 Thái Bang Hoa và Cao Thu Lâm đã xuất bản cuốn “Côn trùng rừng Vân Nam”, trong đó đã dựng một bảng tra Họ Bọ ba lá (Chrysomelidae). Theo Lesne(1938) và Lepesme (1944) thì riêng Họ Mọt dài Bostrychidae đã phát hiện 79 giống gồm 455 loài có trên toàn thế giới .3 Nghiên cứu về côn trùng trong nƣớc Các nghiên cứu về côn trùng cũng nhƣ côn trùng bộ Cánh cứng trong nƣớc hình chung không nhiều, đặc biệt là côn trùng lâm nghiệp.

Một số các nghiên cứu đã thực hiện chủ yếu tập trung vào nhóm côn trùng có hại, biện pháp phòng trừ và chỉ có vài nghiên cứu về côn trùng có lợi.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ