Nghiên cứu thành phần và đề xuất biện pháp phòng trừ sâu hại cây cao su hevea brasiliensis tại xã vĩnh hà huyện vĩnh linh tỉnh quảng trị

Nghiên cứu sâu hại cao su Hevea brasiliensis tại Vĩnh Hà, Quảng Trị. Đề xuất giải pháp phòng trừ hiệu quả, bảo vệ năng suất cây trồng.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2017

71
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC BIỂU MẪU

DANH MỤC CÁC HÌNH

TÓM TẮT KHÓA LUẬN TỐT NGHIỆP

ĐẶT VẤN ĐỀ

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGIÊN CỨU

1.1. Sơ lược về cây Cao su

1.2. Tình hình nghiên cứu sâu bệnh hại cây Cao su

1.2.1. Trên Thế giới

1.3. Tình hình trồng và chăm sóc cây Cao su tại xã Vĩnh Hà, huyện Vĩnh Linh, tỉnh Quảng Trị

1.4. Đặc tính của cây Cao su

1.5. Kỹ thuật trồng và chăm sóc cây Cao su

2. CHƯƠNG 2: ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN, KINH TẾ VÀ XÃ HỘI CỦA KHU VỰC NGHIÊN CỨU

2.1. Điều kiện tự nhiên

2.1.1. Vị trí địa lý

2.1.2. Địa hình - đất đai

2.2. Điều kiện kinh tế - xã hội

3. CHƯƠNG 3: MỤC TIÊU, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP

3.1. Mục tiêu nghiên cứu

3.1.1. Mục tiêu chung

3.1.2. Mục tiêu cụ thể

3.2. Đối tượng nghiên cứu: Sâu hại trên cây cao su

3.3. Thời gian và địa điểm nghiên cứu

3.4. Nội dung nghiên cứu

3.5. Phương pháp nghiên cứu

3.5.1. Phương pháp kế thừa tài liệu

3.5.2. Phương pháp điều tra thực địa

3.5.3. Phương pháp xử lý số liệu

3.5.4. Phương pháp nghiên cứu đặc điểm sinh vật học, sinh thái học cơ bản của các loài sâu hại chính

3.6. Đề xuất biện pháp phòng trừ sâu hại trên cây Cao su tại khu vực nghiên cứu

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ VÀ PHÂN TÍCH KẾT QUẢ

4.1. Tình hình sinh trưởng cây Cao su tại nơi nghiên cứu

4.2. Thành phần loài sâu hại Cao su tại nơi nghiên cứu

4.3. Xác định loài sâu hại chủ yếu

4.4. Đặc điểm sinh vật học, sinh thái học của các loài sâu hại chính

4.4.1. Sâu hại thân vỏ (Arbela bailbarana Mats)

4.5. Biến động mật độ của các loài sâu hại chủ yếu

4.5.1. Biến động mật độ của các loài sâu hại chính qua các đợt điều tra

4.6. Ảnh hưởng của thiên địch đối với sâu hại

4.7. Thử nghiệm một số biện pháp phòng trừ sâu hại chính

4.7.1. Kết quả thử nghiệm biện pháp kỹ thuật lâm sinh

4.7.2. Kết quả thử nghiệm biện pháp vật lý cơ giới

4.8. Đề xuất một số biện pháp quản lý sâu hại Cao su

4.8.1. Biện pháp kiểm dịch thực vật và chọn giống chống chịu sâu hại tốt

4.8.2. Biện pháp kỹ thuật lâm sinh

4.8.3. Biện pháp vật lý cơ giới

4.8.4. Biện pháp sinh học

4.8.5. Biện pháp hóa học

4.8.6. Biện pháp điều tra giám sát các loài sâu hại chính trên cây Cao su

KẾT LUẬN, TỒN TẠI VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan về sâu hại cây cao su Hevea brasiliensis tại Quảng Trị

Cây cao su (Hevea brasiliensis) là một trong những cây công nghiệp dài ngày quan trọng, mang lại giá trị kinh tế cao cho nhiều địa phương, bao gồm cả tỉnh Quảng Trị. Sản phẩm chính là mủ cao su, nguyên liệu thiết yếu cho nhiều ngành công nghiệp. Ngoài ra, gỗ cao su sau khi kết thúc chu kỳ khai thác mủ cũng là nguồn cung cấp giá trị cho ngành chế biến gỗ. Tuy nhiên, sự phát triển của các vùng trồng cao su tập trung, đặc biệt tại xã Vĩnh Hà, huyện Vĩnh Linh, đã kéo theo những thách thức không nhỏ về dịch hại. Nghiên cứu tại đây cho thấy, dù cây cao su được xem là ít bị sâu bệnh tấn công, nhưng điều kiện khí hậu nhiệt đới gió mùa và phương thức canh tác độc canh đã tạo môi trường thuận lợi cho nhiều loài sâu hại cây cao su phát sinh và gây hại. Các loài côn trùng này không chỉ tấn công lá, thân, cành mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến rễ, làm suy giảm sinh trưởng cây cao su và sụt giảm nghiêm trọng năng suất mủ cao su. Việc thiếu các nghiên cứu chuyên sâu và một quy trình phòng trừ sâu bệnh hiệu quả tại địa phương đã gây nhiều khó khăn cho người nông dân. Do đó, việc xác định chính xác thành phần sâu hại và đề xuất các giải pháp quản lý bền vững là nhiệm vụ cấp thiết, góp phần bảo vệ thành quả kinh tế và thúc đẩy ngành nông nghiệp tỉnh Quảng Trị phát triển ổn định.

1.1. Vị thế kinh tế và đặc điểm sinh thái của cây cao su

Cây cao su (Hevea brasiliensis), có nguồn gốc từ vùng Amazon, là cây công nghiệp nhiệt đới có giá trị kinh tế vượt trội. Tại Việt Nam, cây cao su được du nhập từ cuối thế kỷ 19 và nhanh chóng khẳng định vị thế là cây trồng chủ lực. Cây phát triển tốt trong điều kiện nhiệt độ trung bình từ 23-30°C và lượng mưa hàng năm khoảng 1500-2000mm. Đặc điểm thực vật học của cây bao gồm thân gỗ cao, có thể đạt tới 30m, hệ rễ cọc và rễ bàng phát triển mạnh giúp cây chống chịu gió bão và tìm kiếm dinh dưỡng. Về mặt kinh tế, sản phẩm mủ là nguồn thu nhập chính, trong khi gỗ là nguyên liệu "thân thiện môi trường" được ưa chuộng. Tại các địa phương như huyện Vĩnh Linh, cây cao su không chỉ là cây xóa đói giảm nghèo mà còn là động lực phát triển kinh tế, tạo ra nhiều việc làm và đóng góp quan trọng vào cơ cấu nông nghiệp tỉnh Quảng Trị.

1.2. Thực trạng canh tác và thách thức từ bệnh hại cây cao su

Tại xã Vĩnh Hà, huyện Vĩnh Linh, diện tích trồng cao su tương đối lớn và là nguồn thu nhập chính của người dân. Tuy nhiên, việc mở rộng diện tích thiếu kiểm soát, kỹ thuật canh tác chưa đồng bộ và việc lạm dụng thuốc bảo vệ thực vật cho cao su đã làm phát sinh nhiều vấn đề. Các loài sâu hại cây cao subệnh hại cây cao su như bệnh phấn trắng cây cao su hay bệnh rụng lá Corynespora ngày càng phổ biến. Một trong những thách thức lớn nhất là sự thiếu hụt các nghiên cứu khoa học bài bản về dịch hại ngay tại địa phương. Người dân chủ yếu phòng trừ dựa trên kinh nghiệm, dẫn đến hiệu quả không cao và tiềm ẩn nguy cơ bùng phát dịch. Điều này đòi hỏi cần có một nghiên cứu cụ thể để xác định các loài sâu hại chủ yếu và xây dựng chiến lược phòng trừ sâu bệnh tổng hợp phù hợp với điều kiện tự nhiên huyện Vĩnh Linh.

II. Nghiên cứu thành phần sâu hại cây cao su tại Vĩnh Linh Quảng Trị

Kết quả điều tra thực địa tại các vườn cao su ở xã Vĩnh Hà đã cung cấp một bức tranh toàn cảnh về thành phần sâu hại đang tồn tại. Quá trình nghiên cứu đã xác định được 4 loài sâu hại thuộc 4 họ và 3 bộ côn trùng khác nhau. Cụ thể, bộ Cánh vẩy (Lepidoptera) có 2 loài, bộ Cánh cứng (Coleoptera) có 1 loài và bộ Cánh bằng (Isoptera) có 1 loài. Trong số các loài được phát hiện, có những côn trùng gây hại vườn cao su tấn công vào các bộ phận khác nhau của cây, từ lá, vỏ thân đến hệ rễ. Đáng chú ý, nghiên cứu đã ghi nhận sự xuất hiện của loài Sâu hại thân vỏ (Arbela bailbarana Mats) với tần suất cao, một loài chưa được đề cập nhiều trong các tài liệu về sâu hại cao su tại Việt Nam trước đây. Điều này cho thấy tính đặc thù của hệ sinh thái nông nghiệp tại khu vực. Việc phân tích mật độ sâu hại trung bình và tỷ lệ cây bị hại cho thấy sự chênh lệch rõ rệt giữa các loài, từ đó làm cơ sở quan trọng để xác định các đối tượng cần ưu tiên phòng trừ, hướng tới một chương trình quản lý dịch hại IPM trên cây cao su hiệu quả và bền vững.

2.1. Danh sách 4 loài côn trùng gây hại vườn cao su được phát hiện

Qua các đợt khảo sát tại xã Vĩnh Hà, nghiên cứu đã lập danh lục các loài côn trùng gây hại cho cây cao su. Danh sách bao gồm: Bọ hung (Hotrolichia bidentata Burmeister) thuộc bộ Cánh cứng, gây hại chủ yếu ở giai đoạn trưởng thành bằng cách ăn lá non. Mối (Globitermes sulphureus Haviland) thuộc bộ Cánh bằng, tấn công thân và rễ cây, có thể làm cây suy yếu và chết. Sâu róm (Euproctis sp.) thuộc bộ Cánh vẩy, sâu non ăn lá, ảnh hưởng đến khả năng quang hợp. Đặc biệt, Sâu hại thân vỏ (Arbela bailbarana Mats), cũng thuộc bộ Cánh vẩy, gây hại ở giai đoạn sâu non bằng cách đục khoét và ăn vỏ cây, làm gián đoạn quá trình vận chuyển dinh dưỡng.

2.2. Phân tích mật độ sâu hại và tần suất xuất hiện qua điều tra

Việc phân tích số liệu điều tra qua 3 đợt cho thấy sự biến động rõ rệt về mật độ của các loài. Sâu hại thân vỏ có mật độ trung bình cao nhất (3,47 con/cây), tiếp đến là Mối (2,25 con/cây). Bọ hung và Sâu róm có mật độ thấp hơn, lần lượt là 0,85 con/m² và 0,29 con/cây. Tỷ lệ cây bị hại (P%) cũng phản ánh mức độ phổ biến của từng loài. Sâu hại thân vỏ có tỷ lệ P% cao nhất (73%), cho thấy sự phân bố đều và lan rộng trong khu vực. Bọ hung (53%) và Mối (36%) cũng là những loài đáng chú ý. Các chỉ số này là cơ sở khoa học để đánh giá hiệu quả biện pháp phòng trừ và xác định ngưỡng kinh tế cho các hoạt động can thiệp.

2.3. Xác định 3 loài sâu hại chính ảnh hưởng đến năng suất mủ cao su

Dựa trên các tiêu chí về mật độ, tỷ lệ gây hại, tần suất xuất hiện và khả năng gây thiệt hại kinh tế, nghiên cứu đã xác định được 3 loài sâu hại chủ yếu tại khu vực. Đó là: Sâu hại thân vỏ (Arbela bailbarana Mats), Mối (Globitermes sulphureus Haviland), và Bọ hung (Hotrolichia bidentata Burmeister). Đây là những đối tượng gây hại nghiêm trọng nhất, ảnh hưởng trực tiếp đến sinh trưởng cây cao su và làm giảm năng suất mủ cao su. Việc tập trung nguồn lực để phòng trừ ba loài này được xem là chiến lược ưu tiên trong công tác bảo vệ thực vật tại địa phương.

III. Bí quyết nhận diện 3 loài sâu hại cây cao su nguy hiểm nhất

Việc nhận diện chính xác các loài sâu hại chính là bước đầu tiên và quan trọng nhất trong mọi quy trình phòng trừ sâu bệnh. Đối với cây cao su tại Vĩnh Hà, ba đối tượng nguy hiểm nhất là Sâu hại thân vỏ, Mối và Bọ hung. Mỗi loài có những đặc điểm hình thái, sinh học và tập tính gây hại riêng biệt mà người nông dân cần nắm rõ. Sâu hại thân vỏ (Arbela bailbarana Mats) nguy hiểm ở giai đoạn sâu non, chúng đục vào thân cây và tạo ra các đường hầm bên dưới lớp vỏ, bên ngoài có lớp phân và mùn gỗ bao phủ. Mối (Globitermes sulphureus Haviland) lại xây dựng các đường đất men theo gốc và thân cây để tấn công, gây hại cả phần rễ và vỏ, làm cây héo úa. Trong khi đó, Bọ hung (Hotrolichia bidentata Burmeister) gây hại chủ yếu ở giai đoạn trưởng thành, chúng cắn phá lá non, ảnh hưởng đến quá trình quang hợp và sinh trưởng của cây. Việc trang bị kiến thức về đặc điểm sinh vật học, sinh thái học của chúng giúp lựa chọn thời điểm và biện pháp phòng trừ sâu hại cây cao su phù hợp, nâng cao hiệu quả và giảm chi phí.

3.1. Đặc điểm hình thái và sinh học của Sâu hại thân vỏ

Sâu hại thân vỏ (Arbela bailbarana Mats) thuộc bộ Cánh vẩy. Ngài trưởng thành có thân màu nâu sẫm, sải cánh từ 20-37mm. Giai đoạn gây hại chính là sâu non. Sâu non có cơ thể dài 18-27mm, màu tối, vỏ được kitin hóa cứng. Chúng sống trong các đường đục dưới vỏ cây, ban ngày ẩn nấp và ban đêm bò ra ăn vỏ. Dấu hiệu nhận biết là các đường hầm bằng tơ, phân và mùn vỏ cây trên thân. Vòng đời của loài này kéo dài một năm, với giai đoạn sâu non qua đông kéo dài khoảng 300 ngày. Việc hiểu rõ vòng đời giúp xác định thời điểm can thiệp hiệu quả, đặc biệt là vào giai đoạn sâu non mới nở.

3.2. Tập tính gây hại và nhận dạng Mối đất Globitermes sulphureus

Mối (Globitermes sulphureus) là loài gây hại nguy hiểm, đặc biệt với các vườn cây cao su. Chúng sống thành tập đoàn lớn trong các tổ dưới đất hoặc trên thân cây. Mối thợ và mối lính có nhiệm vụ tìm kiếm thức ăn và bảo vệ tổ. Đặc điểm nhận dạng rõ nhất là các đường hầm bằng đất chúng xây dựng trên mặt đất hoặc men theo gốc và thân cây để di chuyển. Mối tấn công vào hệ rễ và phần vỏ thân sát gốc, làm cây mất khả năng hút nước và dinh dưỡng, dẫn đến hiện tượng vàng lá, héo và chết. Việc kiểm tra gốc cây thường xuyên để phát hiện sớm các đường đất của mối là rất quan trọng trong công tác phòng trừ.

3.3. Dấu hiệu nhận biết và tác hại của Bọ hung sùng đất

Bọ hung (Holotrichia bidentata Burmeister) thuộc bộ Cánh cứng. Con trưởng thành là loài bọ cánh cứng màu nâu, hoạt động mạnh về đêm. Chúng gây hại bằng cách ăn lá non và chồi non của cây cao su, làm lá bị khuyết, rách nát, ảnh hưởng đến khả năng quang hợp và làm chậm quá trình sinh trưởng cây cao su. Giai đoạn ấu trùng của bọ hung, thường gọi là sùng đất, sống trong đất và ăn rễ cây, gây hại thầm lặng nhưng nghiêm trọng hơn. Dấu hiệu cây bị sùng hại rễ là sinh trưởng còi cọc, lá vàng úa không rõ nguyên nhân. Việc kiểm soát cả con trưởng thành và ấu trùng là cần thiết để bảo vệ vườn cây toàn diện.

IV. 5 phương pháp phòng trừ sâu hại cây cao su tổng hợp IPM hiệu quả

Để quản lý bền vững các loài sâu hại cây cao su, việc áp dụng các biện pháp đơn lẻ thường không mang lại hiệu quả lâu dài. Thay vào đó, chiến lược phòng trừ sâu bệnh tổng hợp (IPM - Integrated Pest Management) được khuyến khích. Đây là cách tiếp cận dựa trên hệ sinh thái, kết hợp hài hòa nhiều phương pháp để kiểm soát quần thể sâu hại dưới ngưỡng gây hại kinh tế, đồng thời giảm thiểu rủi ro cho sức khỏe con người và môi trường. Chương trình quản lý dịch hại IPM trên cây cao su tại Vĩnh Hà cần ưu tiên các biện pháp phòng ngừa như chọn giống kháng bệnh và áp dụng kỹ thuật canh tác cây cao su hợp lý. Khi sâu hại xuất hiện, cần ưu tiên các biện pháp ít xâm lấn như vật lý cơ giới và sinh học. Biện pháp hóa học chỉ nên được xem là giải pháp cuối cùng, tuân thủ nghiêm ngặt nguyên tắc "4 đúng". Việc kết hợp đồng bộ các giải pháp này sẽ tạo ra một hàng rào bảo vệ vững chắc cho vườn cây, đảm bảo năng suất mủ cao su ổn định và phát triển nông nghiệp bền vững.

4.1. Biện pháp kỹ thuật canh tác cây cao su và lâm sinh KTLS

Đây là nhóm biện pháp phòng ngừa quan trọng nhất, tạo môi trường bất lợi cho sâu bệnh phát triển. Các hoạt động cụ thể bao gồm: vệ sinh vườn cây thường xuyên, dọn sạch cỏ dại, cành lá khô mục để loại bỏ nơi trú ẩn và nguồn thức ăn của sâu hại. Thực hiện tỉa cành, tạo tán thông thoáng để giảm độ ẩm, hạn chế sự phát triển của nấm bệnh. Bón phân cân đối, đặc biệt là phân hữu cơ, để tăng cường sức đề kháng cho cây. Tại Vĩnh Hà, kết quả thử nghiệm cho thấy việc cuốc xới đất quanh gốc và vệ sinh lớp biểu bì chết trên thân cây giúp giảm đáng kể tỷ lệ cây bị Mối và Sâu hại thân vỏ tấn công.

4.2. Biện pháp sinh học Bảo vệ vai trò của thiên địch của sâu hại

Mỗi loài sâu hại đều có các loài thiên địch của sâu hại trong tự nhiên như ong ký sinh, bọ rùa, kiến và các vi sinh vật gây bệnh. Biện pháp sinh học tập trung vào việc bảo vệ và tạo điều kiện cho các loài thiên địch này phát triển. Điều này có thể thực hiện bằng cách hạn chế sử dụng thuốc hóa học phổ rộng, trồng xen các loại cây dẫn dụ thiên địch. Nghiên cứu tại Vĩnh Hà đã ghi nhận sự hiện diện của một số loài thiên địch. Việc bảo tồn chúng là một phần quan trọng của chiến lược IPM, giúp duy trì sự cân bằng sinh thái trong vườn cao su một cách tự nhiên và bền vững.

4.3. Biện pháp hóa học Nguyên tắc sử dụng thuốc bảo vệ thực vật

Biện pháp hóa học là biện pháp cho hiệu quả nhanh nhưng tiềm ẩn nhiều rủi ro. Do đó, chỉ sử dụng khi mật độ sâu hại vượt ngưỡng kinh tế và các biện pháp khác không hiệu quả. Cần tuân thủ nghiêm ngặt nguyên tắc 4 đúng: đúng thuốc, đúng liều lượng, đúng lúc và đúng cách. Ưu tiên lựa chọn các loại thuốc bảo vệ thực vật cho cao su có tính chọn lọc cao, ít độc hại với thiên địch và môi trường. Tuyệt đối không lạm dụng thuốc, tránh gây ra hiện tượng kháng thuốc ở sâu hại và tồn dư hóa chất trong sản phẩm cũng như môi trường đất, nước tại khu vực thổ nhưỡng xã Vĩnh Hà.

4.4. Biện pháp vật lý cơ giới Can thiệp trực tiếp và thủ công

Biện pháp vật lý cơ giới (VLCG) bao gồm các hoạt động thủ công để loại bỏ trực tiếp sâu hại. Ví dụ, bắt giết trực tiếp con trưởng thành của Bọ hung vào buổi tối bằng bẫy đèn hoặc vợt. Đối với Sâu hại thân vỏ, có thể dùng que sắt nhỏ để tiêu diệt sâu non trong đường đục. Đối với Mối, việc phá bỏ các đường hầm đất và tìm diệt tổ mối là biện pháp hiệu quả. Kết quả thử nghiệm tại Vĩnh Hà cho thấy phương pháp bắt giết trực tiếp giúp giảm tỷ lệ cây bị hại một cách rõ rệt trong các ô thí nghiệm. Đây là biện pháp an toàn, không gây ô nhiễm môi trường và phù hợp với quy mô nông hộ.

V. Hướng dẫn quản lý dịch hại IPM trên cây cao su theo nghiên cứu

Dựa trên kết quả nghiên cứu thành phần sâu hại và thử nghiệm các biện pháp phòng trừ tại xã Vĩnh Hà, một quy trình phòng trừ sâu bệnh theo định hướng IPM được đề xuất. Quy trình này không phải là một công thức cứng nhắc mà là một hệ thống quản lý linh hoạt, đòi hỏi sự quan sát và ra quyết định dựa trên tình hình thực tế của vườn cây. Nền tảng của quy trình là công tác điều tra, giám sát sâu hại định kỳ để nắm bắt diễn biến mật độ sâu hại và xác định đúng thời điểm cần can thiệp. Việc đánh giá hiệu quả biện pháp phòng trừ sau khi áp dụng cũng là bước bắt buộc để rút kinh nghiệm và điều chỉnh chiến lược cho phù hợp. Một yếu tố quan trọng khác là phòng ngừa từ xa, thông qua biện pháp kiểm dịch thực vật để ngăn chặn sâu bệnh hại từ nơi khác xâm nhập và ưu tiên lựa chọn các giống cao su có khả năng chống chịu tốt. Áp dụng đồng bộ các yếu tố này sẽ giúp người dân Vĩnh Hà chủ động trong việc bảo vệ vườn cao su, giảm sự phụ thuộc vào hóa chất và hướng tới nền nông nghiệp bền vững.

5.1. Xây dựng quy trình phòng trừ sâu bệnh dựa trên giám sát định kỳ

Một quy trình hiệu quả bắt đầu bằng việc giám sát thường xuyên. Người trồng cao su cần kiểm tra vườn định kỳ (ví dụ, hàng tuần) để phát hiện sớm các dấu hiệu gây hại. Việc giám sát giúp xác định loài sâu hại, ước tính mật độ và phạm vi phân bố. Dựa trên thông tin này, người dân có thể quyết định áp dụng biện pháp can thiệp phù hợp. Ví dụ, nếu chỉ phát hiện vài cây bị Sâu hại thân vỏ, có thể áp dụng biện pháp vật lý cơ giới. Nhưng nếu tỷ lệ cây bị hại tăng nhanh và lan rộng, cần cân nhắc các biện pháp có tác động mạnh hơn. Việc ghi chép nhật ký vườn cây là công cụ hữu ích để theo dõi và đưa ra quyết định chính xác.

5.2. Đánh giá hiệu quả biện pháp phòng trừ qua thử nghiệm thực địa

Nghiên cứu tại Vĩnh Hà đã tiến hành thử nghiệm hai biện pháp chính: kỹ thuật lâm sinh (vệ sinh, cuốc xới gốc) và vật lý cơ giới (bắt giết trực tiếp). Kết quả cho thấy cả hai biện pháp đều mang lại hiệu quả tích cực. Ở các ô thí nghiệm áp dụng biện pháp kỹ thuật lâm sinh, tỷ lệ cây bị sâu hại đã giảm so với ô đối chứng không can thiệp. Tương tự, ở ô thí nghiệm áp dụng biện pháp vật lý cơ giới, mật độ sâu hại cũng giảm đáng kể. Những kết quả này chứng minh rằng các biện pháp phòng trừ không hóa chất hoàn toàn khả thi và hiệu quả, cần được phổ biến rộng rãi cho người dân địa phương.

5.3. Tầm quan trọng của kiểm dịch và chọn giống kháng sâu bệnh

Phòng bệnh hơn chữa bệnh. Biện pháp kiểm dịch thực vật và chọn giống là tuyến phòng thủ đầu tiên và hiệu quả nhất. Cần kiểm soát chặt chẽ nguồn giống cây cao su đưa vào địa bàn, đảm bảo cây giống sạch bệnh và không mang theo mầm mống sâu hại. Về lâu dài, cần ưu tiên nghiên cứu, chọn tạo và đưa vào sản xuất các giống cao su có khả năng kháng hoặc chống chịu tốt với các loài sâu bệnh hại cây cao su phổ biến tại địa phương. Đây là giải pháp bền vững nhất, giúp giảm thiểu chi phí phòng trừ và bảo vệ môi trường.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Cây Cao su (Hevea brasiliensis), có nguồn gốc từ vùng Amazone ở Nam Kỳ, là cây của vùng nhiệt đới xích đạo, là một loài cây thân gỗ thuộc về họ Thầu dầu (Euphorbiaceae) và là thành viên có tầm quan trọng kinh tế lớn nhất trong chi Hevea. Nó có tầm quan trọng kinh tế lớn là do chất lỏng chiết ra tựa nhƣ nhựa cây của nó (gọi là mủ) có thể đƣợc thu thập lại nhƣ là nguồn chủ lực trong sản xuất cao su tự nhiên. Cây cao su ban đầu chỉ mọc tại khu vực rừng mƣa Amazon, cách đây gần 10 thế kỷ, thổ dân Mainas sống ở đây đã biết lấy nhựa của cây này dùng để tẩm vào quần áo chống ẩm ƣớt, và tạo ra những quả bóng vui chơi trong dịp hội hè. Họ gọi chất nhựa này là Caouchouk, theo Thổ ngữ Mainas nghĩa là "Nước mắt của cây" (cao là gỗ, Uchouk là chảy ra hay khóc).

Cây Cao su đƣợc ngƣời Pháp đƣa vào Việt Nam lần đầu tiên tại vƣờn thực vật Sài Gòn năm 1878 nhƣng không sống. Đến năm 1892, 2000 hạt Cao su từ Indonesia đƣợc nhập vào Việt Nam. Trong 1600 cây sống, 1000 cây đƣợc giao cho trạm thực vật Ong Yệm (Bến Cát, Bình Dƣơng), 200 cây giao cho bác sĩ Yersin trồng thử ở Suối Dầu (cách Nha Trang 20 km).Năm 1897 đã đánh dấu sự hiện diện của cây Cao su ở Việt Nam. Cây Cao su là cây đa tác dụng vừa thực hiện nhiệm vụ của những cánh rừng phòng hộ, phòng chống thiên tai, bảo vệ đất, chống xói mòn, đồng thời giúp cải thiện khí hậu.

Sản phẩm chính từ cây Cao su là mủ và chúng mang lại giá trị kinh tế cao. Ngoài ra, gỗ cây Cao su cũng là nguồn cung cấp nguyên liệu quý báu cho ngành công nghiệp gỗ. Cao su đã khẳng định đƣợc vị thế là cây công nghiệp dài ngày có giá trị kinh tế cao. Gỗ từ cây Cao su, đƣợc sử dụng trong sản xuất đồ gỗ.

Nó đƣợc đánh giá cao vì có thớ gỗ dày, ít co, màu sắc hấp dẫn và có thể chấp nhận các kiểu hoàn thiện khác nhau. Nó cũng đƣợc đánh giá nhƣ là loại gỗ "thân thiện môi trƣờng", do ngƣời ta chỉ khai thác gỗ sau khi cây Cao su đã kết thúc chu trình sản sinh nhựa mủ. 1 Do giá trị kinh tế cao dẫn đến sự phát triển Cao su ồ ạt của ngƣời dân, thay thế các loài cây trồng khác sang cây Cao su. Sự phát triển không có kiểm soát này dẫn đến phát sinh nhiều vấn đề tiêu cực nhƣ giống cây, thuốc bảo vệ thực vật và dịch sâu bệnh hại trên cây Cao su.

Cao su là loài cây ít bị sâu hại tấn công, tuy nhiên chúng ta không nên lơ là công tác phòng trừ sâu hại cây Cao su, đặc biệt là đối với khí hậu nƣớc ta nằm trong vành đai nhiệt đới gió mùa nên chịu ảnh hƣởng lớn từ dịch sâu hại. Khu vực xã Vĩnh Hà, huyện Vĩnh Linh, tỉnh Quảng Trị có diện tích trồng Cao su tƣơng đối lớn, có thể nói cây Cao su là nguồn thu nhập chính của ngƣời dân. Hiện nay, cây Cao su trở thành một trong những đối tƣợng phá hoại của các loài sâu hại, tuy nhiên ở đây lại không có cơ quan nào nghiên cứu về dịch sâu hại cây Cao su nên việc phòng trừ và quản lý chúng gặp nhiều khó khăn. Vì vậy, việc xây dựng, hƣớng dẫn ngƣời dân phòng trừ sâu bệnh hại đóng vai trò rất quan trọng trong công tác trồng rừng và quản lý sâu bệnh hại hiệu quả.

Xuất phát từ nhu cầu thực tiễn đó và muốn góp phần vào công tác quản lý bảo vệ rừng của địa phƣơng, nhằm ngăn chặn dịch sâu hại, nghiên cứu một số loài sâu hại chính để xây dựng phƣơng án phòng trừ sâu hại, tôi tiến hành nghiên cứu khóa luận tốt nghiệp: “Nghiên cứu thành phần và đề xuất biện pháp phòng trừ sâu hại cây Cao su (Hevea brasiliensis) tại xã Vĩnh Hà, huyện Vĩnh Linh, tỉnh Quảng Trị” 2 CHƢƠNG 1. TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGIÊN CỨU 1. Sơ lƣợc về cây Cao su Cao su (Hevea brasiliensis), là một loài cây thân gỗ thuộc về họ Thầu dầu (Euphorbiaceae) và là thành viên có tầm quan trọng kinh tế lớn nhất trong chi Hevea. Nó có tầm quan trọng kinh tế lớn là do chất lỏng chiết ra tựa nhƣ nhựa cây của nó (gọi là mủ).

Cây cao su có thể cao tới trên 30m. Nhựa mủ màu trắng hay vàng có trong các mạch nhựa mủ ở vỏ cây, chủ yếu là bên ngoài libe. Các mạch này tạo thành xoắn ốc theo thân cây theo hƣớng tay phải, tạo thành một góc khoảng 30 độ với mặt phẳng. Khi cây đạt độ tuổi 5-6 năm thì ngƣời ta bắt đầu thu hoạch nhựa mủ, các vết rạch vuông góc với mạch nhựa mủ, với độ sâu vừa phải sao cho có thể làm nhựa mủ chảy ra mà không gây tổn hại cho sự phát triển của cây, và nhựa mủ đƣợc thu thập trong các thùng nhỏ.

Quá trình này gọi là cạo mủ cao su. Các cây già hơn cho nhiều nhựa mủ hơn, nhƣng chúng sẽ ngừng sản xuất nhựa mủ khi đạt độ tuổi 26-30 năm. Cây cao su chỉ đƣợc thu hoạch 9 tháng, 3 tháng còn lại không đƣợc thu hoạch vì đây là thời gian cây rụng lá, nếu thu hoạch vào mùa này, cây sẽ chết. Thông thƣờng cây cao su có chiều cao khoảng 20m, rễ ăn rất sâu để giữ vững thân cây, hấp thu chất bổ dƣỡng và chống lại sự khô hạn.

Cây có vỏ nhẵn màu nâu nhạt. Lá thuộc dạng lá kép, mỗi năm rụng lá một lần. Hoa thuộc loại hoa đơn, hoa đực bao quanh hoa cái nhƣng thƣờng thụ phấn chéo, vì hoa đực chín sớm hơn hoa cái. Quả cao su là quả nang có 3 mảnh vỏ ghép thành 3 buồng, mỗi nang một hạt hình bầu dục hay hình cầu, đƣờng kính 02 cm, có hàm lƣợng dầu đáng kể đƣợc dùng trong kỹ nghệ pha sơn.

Cây phát triển tốt ở vùng nhiệt đới ẩm, có nhiệt độ trung bình từ 22 °C đến 30 °C (tốt nhất ở 26 °C đến 28 °C), cần mƣa nhiều (tốt nhất là 2.000 mm) nhƣng không chịu đƣợc sự úng nƣớc và gió. Cây cao su có thể chịu đƣợc nắng hạn khoảng 4 đến 5 tháng, tuy nhiên năng suất mủ sẽ giảm. 3 Cây chỉ sinh trƣởng bằng hạt, hạt đem ƣơm đƣợc cây non. Khi trồng cây đƣợc 5 tuổi có thể khai thác mủ, và sẽ kéo dài trong vài ba chục năm.

Việc cạo mủ rất quan trọng và ảnh hƣởng tới thời gian và lƣợng mủ mà cây có thể cung cấp. Bình thƣờng bắt đầu cạo mủ khi chu vi thân cây khoảng 50 cm. Cạo mủ từ trái sang phải, ngƣợc với mạch mủ cao su. Độ dốc của vết cạo từ 20 đến 35°, vết cạo không sâu quá 1,5 cm và không đƣợc chạm vào tầng sinh gỗ làm vỏ cây không thể tái sinh.

Khi cạo lần sau phải bốc thật sạch mủ đã đông lại ở vết cạo trƣớc. Thời gian thích hợp nhất cho việc cạo mủ trƣớc 7 giờ sáng. Gỗ từ cây Cao su, đƣợc sử dụng trong sản xuất đồ gỗ. Nó đƣợc đánh giá cao vì có thớ gỗ dày, ít co, màu sắc hấp dẫn và có thể chấp nhận các kiểu hoàn thiện khác nhau.

Tình hình nghiên cứu sâu bệnh hại cây Cao su 1. Trên Thế giới Cao su đƣợc biết đến là một trong những loài cây ít bị sâu bệnh hại tấn công so với các loài cây khác nhƣ: Bạch đàn, Keo tai tƣợng,…Tuy nhiên sau một thời gian dài canh tác cùng với phƣơng pháp trồng tập trung trên diện tích lớn trong vùng có độ ẩm và nhiệt độ cao, các loại bệnh và côn trùng dần xuất hiện và gây thiệt hại không nhỏ. Trong những thập niên vừa qua, sản lƣợng cao su không ngừng đƣợc cải thiện qua những tiến bộ trong công tác cải tiến giống, kỹ thuật nông nghiệp…, nhƣng thiệt hại do sâu bệnh cũng gia tăng đáng kể do công tác tạo tuyển giống thƣờng chú trọng vào chỉ tiêu sinh trƣởng và sản lƣợng. Xuất phát từ nhu cầu thực tiễn đó, nhiều nhà nghiên cứu về sâu bệnh đã bắt đầu đi sâu nghiên cứu về vấn đề sâu bệnh hại cho cây Cao su.

Các nhà nghiên cứu nhƣ: Chee (1976), Xiaoqing (1979), Liu Gongmin (2010), Pang Qihong (2010)… Theo Chee (1976), cây Cao su bị trên 550 loài vi sinh vật tấn công, trong đó 24 loài có tầm quan trọng về kinh tế, tuy nhiên mức độ thiệt hại còn tùy thuộc vào điều kiện khí hậu và canh tác cũng nhƣ biện pháp phòng chống trong từng vùng. 4 Năm 1979, Xiaoqing đã có nghiên cứu đề cập tới vấn đề “ Phòng trừ và phân bố các loại bệnh hại cây Cao su” và đã thống kê đƣợc 12 loại bệnh chủ yếu và đề xuất đƣợc các biện pháp phòng trừ nhƣ: dùng thuốc hóa học, tìm hiểu nguyên nhân gây bệnh, định kỳ điều tra giám sát và vệ sinh xung quanh cây cao su. Ở Trung Quốc có khoảng 91 đối tƣợng gây hại trên cây Cao su (Liu Gongmin, 2010), thuộc 11 bộ, 3 lớp. Trong đó, sâu hại có 7 loài và và gây hại nghiêm trọng có 4 loài là: Rệp sáp (Parasaissetia nigra Nietner), Mọt nhỏ, Mối, Nhện (Eotetranychus sexmaculatus Riley); bệnh hại thì có 53 loài, có 10 loại bệnh gây hại nghiêm trọng là: bệnh phấn trắng, bệnh khô cành ngọn, bệnh tím rễ… Trên cơ sở phân tích mức độ gây hại của các loài sâu bệnh hại chủ yếu, đã đề xuất các biện pháp phòng trừ nhƣ: định kỳ điều tra sâu bệnh hại, kết hợp hợp lý việc cạo mủ và thực hiện biện pháp phòng trừ bằng thuốc hóa học.

Nhƣ vậy ta thấy rằng, tình hình nghiên cứu về vấn đề sâu bệnh hại cây Cao su trên thế giới vẫn còn rất khiêm tốn, những nghiên cứu này chỉ đi sâu vào xác định thành phần loài sâu hại cao su là chủ yếu mà chƣa tập trung vào các biện pháp phòng trừ, đặc biệt là biện pháp phòng trừ tổng hợp. Nghiên cứu thành phần sâu bệnh và biện pháp phòng trừ Vấn đề nghiên cứu về sâu bệnh hại cây Cao su đã đƣợc chú trọng hơn trong những năm gần đây. Hiện nay đã có một số nghiên cứu cơ bản về vấn đề này nhƣ nghiên cứu của Nguyễn Hải Đƣờng (1997), Phan Thành Dũng (2003)… từ đó đƣa ra đƣợc các biện pháp phòng trừ có hiệu quả. Năm 1997, Nguyễn Hải Đƣờng đã nghiên cứu thống kê đƣợc 24 loại bệnh (bệnh phấn trắng, bệnh héo đen đầu lá, bệnh rụng lá mùa mƣa, bệnh Corynespora…) gây hại cho cây Cao su ở Việt Nam.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ