Nghiên cứu thành phần sâu hại trên cây keo tai tượng acacia mangium willd và đề xuất một số biện pháp phòng trừ tại lương sơn hòa bình

Tài liệu nghiên cứu Nghiên cứu sâu hại trên cây keo tai tượng và biện pháp phòng trừ ứng dụng cao trong học thuật và nghiên cứu thực tiễn

Trường đại học

Trường Đại học Lâm nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2019

56
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về sâu hại cây keo tai tượng Acacia mangium

Cây Keo tai tượng (tên khoa học: Acacia mangium Willd) giữ một vai trò kinh tế quan trọng trong ngành lâm nghiệp Việt Nam. Loài cây này được trồng rộng rãi để cung cấp nguyên liệu cho ngành công nghiệp giấy, làm gỗ trụ mỏ và cải tạo đất nhờ hệ rễ phát triển mạnh và khả năng cố định đạm. Tuy nhiên, việc phát triển các lâm phần keo thuần loài đã tạo điều kiện thuận lợi cho quần thể sâu hại bùng phát, gây ra những thách thức lớn. Dịch hại rừng trồng keo không chỉ làm giảm năng suất, chất lượng gỗ mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả kinh tế và sự phát triển bền vững của ngành. Các nghiên cứu gần đây cho thấy nhiều loài côn trùng hại keo tai tượng đã xuất hiện và gây hại trên diện rộng, từ các loài ăn lá như sâu đo, sâu róm đến các loài đục thân, cành. Sự gia tăng của sâu bệnh hại cây keo đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc xây dựng các chiến lược phòng trừ hiệu quả. Một nghiên cứu chuyên sâu tại Lương Sơn, Hòa Bình đã cung cấp những dữ liệu quan trọng về thành phần sâu hại và đánh giá hiệu quả của các biện pháp can thiệp. Việc hiểu rõ về các loài sâu hại, đặc điểm sinh học và quy luật phát sinh của chúng là nền tảng để xây dựng các giải pháp quản lý dịch hại tổng hợp (IPM), hướng tới bảo vệ sức khỏe rừng trồng một cách khoa học và bền vững.

1.1. Giá trị kinh tế và vai trò của cây keo lá tràm

Keo tai tượng, hay còn gọi là cây keo lá tràm, là loài cây lâm nghiệp đa tác dụng, được xem là có triển vọng lớn do khả năng thích nghi cao với nhiều điều kiện khí hậu và thổ nhưỡng. Gỗ keo là nguyên liệu chính cho sản xuất giấy, ván dăm, và đồ nội thất. Ngoài ra, lá cây còn được sử dụng làm phân xanh, góp phần cải tạo đất hiệu quả. Hệ rễ của keo có khả năng cộng sinh với vi khuẩn cố định đạm, làm tăng độ phì nhiêu cho đất, đặc biệt là trên các vùng đất cằn cỗi. Do đó, việc trồng keo tai tượng không chỉ mang lại lợi ích kinh tế trực tiếp mà còn đóng góp vào việc bảo vệ môi trường, chống xói mòn và phục hồi hệ sinh thái rừng. Sự phát triển mạnh mẽ của các khu rừng trồng keo đã và đang tạo ra nhiều việc làm, cải thiện đời sống cho người dân ở các vùng nông thôn, miền núi.

1.2. Thách thức từ dịch hại rừng trồng keo hiện nay

Song song với lợi ích kinh tế, việc trồng keo thuần loài trên diện tích lớn đã làm phát sinh nhiều vấn đề về dịch hại rừng trồng keo. Các loài sâu hại như Sâu nâu ăn lá keo (Ericeia sp), Sâu vạch xám ăn lá keo (Speiredonia retorta Linnaeus) đã từng gây ra dịch lớn tại các tỉnh Tuyên Quang, Phú Thọ, phá hoại hàng nghìn hecta rừng. Những đợt bùng phát dịch không chỉ gây ra thiệt hại kinh tế do sâu bệnh mà còn làm suy giảm sức khỏe rừng trồng, ảnh hưởng đến chu kỳ kinh doanh. Việc phòng trừ gặp nhiều khó khăn do địa hình phức tạp và chi phí cao. Đặc biệt, việc lạm dụng thuốc trừ sâu cho cây keo có thể gây ô nhiễm môi trường và làm mất cân bằng sinh thái. Vì vậy, việc xác định chính xác các loài sâu hại và xây dựng biện pháp quản lý phù hợp là một thách thức lớn đối với ngành lâm nghiệp.

II. Cách xác định các loài sâu hại keo tai tượng tại Hòa Bình

Việc xác định chính xác thành phần sâu hại là bước đầu tiên và quan trọng nhất trong công tác phòng trừ. Một cuộc điều tra thực địa kéo dài từ tháng 02/2019 đến tháng 05/2019 tại Lương Sơn, Hòa Bình đã ghi nhận một hệ sinh thái côn trùng phong phú và đa dạng trên cây Acacia mangium. Kết quả nghiên cứu đã định danh được 8 loài côn trùng gây hại, thuộc 8 họ và 3 bộ khác nhau, bao gồm Bộ cánh bằng (Isoptera), Bộ cánh thẳng (Orthoptera) và Bộ cánh vẩy (Lepidoptera). Trong số này, bộ Cánh vẩy (Lepidoptera) chiếm ưu thế với 5 loài, cho thấy các loài sâu ăn lá keo là nhóm gây hại phổ biến nhất. Hai loài được xác định là chủ yếu và có nguy cơ gây dịch cao nhất là Sâu đo (Pingasa sp.) và Sâu róm 4 túm lông (Dasychira axutha Collenette). Việc phân tích đặc điểm hình thái sâu hạivòng đời sâu hại keo của các loài này cung cấp cơ sở khoa học vững chắc để lựa chọn thời điểm và phương pháp can thiệp phù hợp. Dữ liệu cho thấy mật độ sâu đo đạt mức cao nhất (trung bình 2,14 con/cây), phân bố đều trên các lâm phần, là đối tượng cần được ưu tiên giám sát và phòng trừ.

2.1. Danh lục thành phần sâu hại chính trên Acacia mangium

Nghiên cứu tại Lương Sơn đã xác định 8 loài côn trùng hại keo tai tượng chính. Các loài này được phân loại vào 3 bộ: Bộ Cánh Bằng (Isoptera) có loài Mối đất (Macrotermes Annandalei); Bộ Cánh Thẳng (Orthoptera) có Châu chấu đùi vằn (Melanoplus sp.) và Dế mèn đen (Gryllus sp.); Bộ Cánh Vẩy (Lepidoptera) là bộ đa dạng nhất với 5 loài, bao gồm Sâu đo (Pingasa sp.), Sâu róm 4 túm lông (Dasychira axutha), Sâu vạch xám (Speiredonia retorta), Bọ nẹt (Cnidocampa sp.), và Sâu róm đen (Euproctis sp.). Mỗi loài có tập tính gây hại khác nhau, từ hại rễ, thân đến hại lá, trong đó nhóm hại lá chiếm ưu thế và gây ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng quang hợp và sinh trưởng của cây.

2.2. Đặc điểm hình thái sâu hại của sâu đo và sâu róm

Sâu đo (Pingasa sp.) và Sâu róm 4 túm lông (Dasychira axutha) là hai loài gây hại chủ yếu. Đặc điểm hình thái sâu hại của Sâu đo non là có màu sắc thay đổi theo cây chủ, thường là màu xanh xám giống cành non nên rất khó phát hiện. Sâu trưởng thành có sải cánh rộng 72-75mm. Trong khi đó, Sâu róm 4 túm lông có đặc trưng là trên lưng sâu non tuổi lớn có 4 túm lông màu vàng nhạt. Sâu non tuổi nhỏ sống tập trung, ăn biểu bì lá, còn sâu non tuổi lớn ăn toàn bộ phiến lá, gây hại rất mạnh. Sâu trưởng thành có tính hướng quang mạnh. Việc nắm rõ các đặc điểm này giúp nhận diện sớm và áp dụng biện pháp phòng trừ đúng giai đoạn, đặc biệt là giai đoạn sâu non tuổi nhỏ khi chúng còn yếu và sống tập trung.

2.3. Đánh giá thiệt hại kinh tế do sâu bệnh gây ra

Các loài sâu ăn lá keo gây ra thiệt hại kinh tế do sâu bệnh một cách trực tiếp. Khi cây bị sâu ăn trụi lá, khả năng quang hợp giảm sút nghiêm trọng, dẫn đến sinh trưởng chậm, giảm sản lượng gỗ. Trong trường hợp bị hại nặng và lặp lại nhiều lần, cây có thể bị suy kiệt và chết. Ngoài thiệt hại về sản lượng, chi phí cho việc phòng trừ, đặc biệt là sử dụng biện pháp hóa học trừ sâu, cũng là một gánh nặng kinh tế không nhỏ. Các trận dịch lớn trong quá khứ đã chứng tỏ mức độ tàn phá của sâu hại, có thể xóa sổ hàng ngàn hecta rừng trồng chỉ trong một thời gian ngắn. Do đó, việc đầu tư vào công tác dự tính, dự báo và phòng trừ sớm là chiến lược hiệu quả để giảm thiểu tổn thất kinh tế.

III. Phương pháp phòng trừ sâu hại keo tai tượng hiệu quả nhất

Để quản lý hiệu quả dịch hại rừng trồng keo, cần áp dụng một cách linh hoạt và tổng hợp nhiều biện pháp khác nhau. Nghiên cứu tại Lương Sơn, Hòa Bình đã thử nghiệm và chứng minh hiệu quả của hai nhóm biện pháp chính: biện pháp cơ giới vật lý và biện pháp kỹ thuật lâm sinh. Biện pháp cơ giới vật lý, bao gồm bắt giết thủ công và sử dụng bẫy dính, cho thấy kết quả vượt trội. Dữ liệu thực nghiệm chỉ ra rằng, sau 30 ngày áp dụng, tỷ lệ cây bị sâu hại trong ô thí nghiệm đã giảm từ 60% xuống chỉ còn 16,67%, trong khi ô đối chứng tăng lên 83,33%. Điều này khẳng định vai trò quan trọng của các biện pháp thủ công, đặc biệt khi sâu non còn ở tuổi nhỏ và sống tập trung. Bên cạnh đó, các kỹ thuật canh tác lâm nghiệp như cuốc xới, vun gốc và vệ sinh rừng cũng góp phần phá vỡ môi trường sống và nơi ẩn nấp của sâu non và nhộng, làm giảm mật độ sâu hại một cách bền vững. Việc trồng cây với mật độ hợp lý, tỉa thưa kịp thời giúp tăng sức đề kháng của cây, tạo ra một hệ sinh thái rừng khỏe mạnh, ít bị sâu bệnh tấn công.

3.1. Kỹ thuật canh tác lâm nghiệp giúp hạn chế sâu bệnh

Kỹ thuật canh tác lâm nghiệp đóng vai trò phòng ngừa sâu bệnh từ sớm. Việc chọn giống cây khỏe, có khả năng kháng bệnh tốt là bước khởi đầu quan trọng. Trồng cây với mật độ hợp lý, không quá dày, giúp rừng thông thoáng, giảm độ ẩm và hạn chế sự lây lan của mầm bệnh. Các hoạt động như phát quang thực bì, tỉa thưa, và đặc biệt là cuốc xới, vun gốc định kỳ không chỉ giúp cây sinh trưởng tốt hơn mà còn phá hủy nơi trú ẩn, làm kén của nhiều loài côn trùng, bao gồm cả mọt đục cành keo và các loài sâu hại đất. Vệ sinh rừng sau khai thác, thu dọn cành lá khô cũng là một biện pháp quan trọng để loại bỏ nguồn sâu bệnh tiềm ẩn, chuẩn bị điều kiện tốt nhất cho vụ trồng tiếp theo.

3.2. Hiệu quả của các biện pháp cơ giới vật lý thủ công

Các biện pháp cơ giới vật lý là giải pháp tình thế hiệu quả khi sâu hại đã xuất hiện. Bắt giết thủ công các ổ trứng, sâu non và nhộng đặc biệt hữu hiệu đối với các loài như sâu róm khi chúng còn sống tập trung. Phương pháp này an toàn với môi trường và không tốn kém chi phí hóa chất, có thể huy động lực lượng lao động tại chỗ. Ngoài ra, việc sử dụng các loại bẫy như bẫy dính quanh thân cây để ngăn chặn sâu non di chuyển hoặc bẫy đèn để thu hút và tiêu diệt sâu trưởng thành của các loài ngài đêm cũng mang lại hiệu quả cao. Kết quả thử nghiệm đã chứng minh biện pháp cơ giới vật lý có thể làm giảm đáng kể mật độ sâu hại trong thời gian ngắn, ngăn chặn một đợt bùng phát dịch.

IV. Hướng dẫn quản lý dịch hại tổng hợp IPM cho rừng keo

Để bảo vệ rừng keo một cách bền vững, cần chuyển từ tư duy phòng trừ bị động sang chiến lược quản lý dịch hại tổng hợp (IPM). IPM là một cách tiếp cận hệ thống, kết hợp hài hòa nhiều biện pháp kiểm soát khác nhau nhằm duy trì mật độ sâu hại dưới ngưỡng gây hại kinh tế, đồng thời giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường và sức khỏe con người. Trọng tâm của IPM là ưu tiên các biện pháp sinh học và kỹ thuật canh tác. Việc bảo vệ và phát huy vai trò của các loài thiên địch của sâu hại keo như ong ký sinh, kiến và các loài chim ăn sâu là yếu tố then chốt. Chỉ khi mật độ sâu hại vượt ngưỡng kiểm soát của các biện pháp tự nhiên, các biện pháp can thiệp mạnh hơn như biện pháp hóa học trừ sâu mới được xem xét. Tuy nhiên, việc sử dụng thuốc trừ sâu cho cây keo phải tuân thủ nghiêm ngặt nguyên tắc 4 đúng: đúng thuốc, đúng liều lượng, đúng lúc và đúng cách, ưu tiên các loại thuốc có nguồn gốc sinh học, ít độc hại. Việc áp dụng IPM đòi hỏi sự giám sát chặt chẽ, dự tính dự báo chính xác và sự tham gia của cộng đồng địa phương.

4.1. Áp dụng biện pháp sinh học bảo vệ thiên địch của sâu hại keo

Biện pháp sinh học là nền tảng của IPM. Thay vì tiêu diệt sâu hại bằng hóa chất, biện pháp này tập trung vào việc duy trì và tăng cường quần thể thiên địch của sâu hại keo trong hệ sinh thái rừng. Các loài thiên địch như ong ký sinh, ruồi ký sinh, bọ rùa, kiến và các loài chim ăn sâu có khả năng khống chế mật độ sâu hại một cách tự nhiên và lâu dài. Để bảo vệ các sinh vật có ích này, cần hạn chế tối đa việc sử dụng thuốc trừ sâu hóa học phổ rộng. Thay vào đó, có thể trồng xen các loại cây dẫn dụ thiên địch hoặc tạo môi trường sống thuận lợi cho chúng. Đây là một giải pháp an toàn, bền vững và góp phần duy trì cân bằng sinh thái cho sức khỏe rừng trồng.

4.2. Nguyên tắc sử dụng thuốc trừ sâu cho cây keo an toàn

Biện pháp hóa học trừ sâu chỉ nên được coi là giải pháp cuối cùng khi sâu hại đã bùng phát thành dịch và các biện pháp khác không còn hiệu quả. Khi bắt buộc phải sử dụng thuốc trừ sâu cho cây keo, cần lựa chọn các loại thuốc có tính chọn lọc cao, chỉ tác động đến loài sâu hại mục tiêu và ít ảnh hưởng đến thiên địch. Ưu tiên các loại thuốc sinh học (như Bt, NPV) hoặc thuốc thảo mộc. Việc phun thuốc phải tuân thủ nghiêm ngặt nguyên tắc 4 đúng để tối đa hóa hiệu quả và giảm thiểu rủi ro ô nhiễm môi trường, tồn dư hóa chất. Tuyệt đối không phun thuốc gần nguồn nước hoặc vào những ngày trời gió to. Cần trang bị đầy đủ đồ bảo hộ lao động khi thực hiện phun thuốc.

V. Kết quả thực tiễn phòng trừ sâu hại cây keo tại Lương Sơn

Nghiên cứu tại Lương Sơn, Hòa Bình không chỉ dừng lại ở việc xác định thành phần sâu hại mà còn cung cấp những bằng chứng thực tiễn về hiệu quả của các biện pháp phòng trừ. Kết quả thử nghiệm là một minh chứng rõ ràng cho việc áp dụng đúng phương pháp có thể mang lại sự thay đổi tích cực. Cụ thể, biện pháp cơ giới vật lý, dù đơn giản, đã cho thấy hiệu quả ấn tượng trong việc kiểm soát quần thể sâu ăn lá keo. Tỷ lệ cây bị sâu giảm mạnh từ 60% xuống 16,67% trong vòng một tháng là một con số biết nói, khẳng định giá trị của việc can thiệp kịp thời, đặc biệt trong giai đoạn đầu của sự phát triển sâu hại. Tương tự, biện pháp kỹ thuật lâm sinh, tuy tác động chậm hơn, cũng cho thấy khả năng làm giảm tỷ lệ cây nhiễm sâu từ 63,33% xuống 30%. Những kết quả này cung cấp bài học kinh nghiệm quý báu cho các địa phương khác đang đối mặt với vấn đề dịch hại rừng trồng keo. Nó cho thấy không nhất thiết phải phụ thuộc vào các biện pháp hóa học trừ sâu tốn kém và độc hại, mà có thể bắt đầu từ những giải pháp đơn giản, thân thiện với môi trường.

5.1. Phân tích kết quả thử nghiệm phòng trừ tại Lương Sơn

Dữ liệu từ nghiên cứu cho thấy sự khác biệt có ý nghĩa thống kê (|U| > 1.96) giữa các ô thí nghiệm và ô đối chứng. Ở ô áp dụng biện pháp cơ giới vật lý, mật độ sâu hại giảm liên tục qua các đợt kiểm tra. Điều này cho thấy việc bắt giết thủ công và dùng bẫy dính đã trực tiếp loại bỏ một lượng lớn sâu hại ra khỏi quần thể. Đối với biện pháp kỹ thuật lâm sinh, hiệu quả đến từ việc thay đổi môi trường sống của sâu hại. Việc cuốc xới đất đã làm xáo trộn và tiêu diệt nhộng của các loài sâu ăn lá keodế mèn đen ẩn nấp dưới đất, từ đó cắt đứt vòng đời của chúng. Những con số cụ thể này là cơ sở khoa học để khuyến cáo áp dụng rộng rãi các biện pháp này trong thực tiễn sản xuất.

5.2. Bài học kinh nghiệm từ mô hình quản lý sâu hại thực tế

Mô hình tại Lương Sơn cho thấy tầm quan trọng của việc giám sát và hành động sớm. Việc phát hiện sâu hại ở mật độ thấp và can thiệp ngay bằng các biện pháp thủ công giúp ngăn chặn dịch bùng phát, tiết kiệm chi phí và bảo vệ môi trường. Bài học thứ hai là sự cần thiết của việc kết hợp nhiều biện pháp. Không có một giải pháp đơn lẻ nào là hoàn hảo. Sự thành công đến từ việc lồng ghép giữa kỹ thuật canh tác lâm nghiệp phòng ngừa và các biện pháp cơ giới, sinh học khi cần thiết. Cuối cùng, sự tham gia của người dân địa phương trong việc bắt giết sâu thủ công là yếu tố quyết định, cho thấy vai trò của cộng đồng trong việc bảo vệ sức khỏe rừng trồng.

VI. Bí quyết bảo vệ sức khỏe rừng trồng keo một cách bền vững

Để bảo vệ sức khỏe rừng trồng keo tai tượng một cách bền vững, cần có một chiến lược dài hạn, vượt ra ngoài các giải pháp tình thế. Bí quyết nằm ở việc xây dựng một hệ sinh thái rừng đa dạng và ổn định, có khả năng tự điều chỉnh và chống chịu sâu bệnh. Điều này bắt đầu từ khâu quy hoạch, nên xem xét trồng hỗn giao keo với một số loài cây bản địa khác để phá vỡ tính thuần loài, giảm nguồn thức ăn tập trung cho sâu hại. Thúc đẩy các biện pháp sinh học, đặc biệt là bảo tồn thiên địch của sâu hại keo, phải là ưu tiên hàng đầu. Công tác kiểm dịch thực vật cần được siết chặt để ngăn chặn sự xâm nhập của các loài sâu hại ngoại lai nguy hiểm. Tương lai của ngành trồng keo phụ thuộc vào việc áp dụng thành công mô hình quản lý dịch hại tổng hợp (IPM). Điều này đòi hỏi các nghiên cứu sâu hơn về vòng đời sâu hại keo, động thái quần thể và mối quan hệ giữa sâu hại - cây chủ - thiên địch để có thể dự báo chính xác và can thiệp một cách thông minh, hiệu quả và thân thiện với môi trường.

6.1. Tổng hợp các chiến lược phòng trừ sâu bệnh hại cây keo

Chiến lược tổng hợp bao gồm: (1) Biện pháp lâm sinh: Chọn giống tốt, trồng mật độ hợp lý, tỉa thưa, vệ sinh rừng. (2) Biện pháp kiểm dịch: Kiểm soát chặt chẽ nguồn giống để ngăn chặn mầm bệnh lây lan. (3) Biện pháp cơ giới vật lý: Bắt giết thủ công, sử dụng bẫy dính, bẫy đèn vào thời điểm thích hợp. (4) Biện pháp sinh học: Bảo vệ và phát triển quần thể thiên địch tự nhiên. (5) Biện pháp hóa học: Chỉ sử dụng như giải pháp cuối cùng, ưu tiên thuốc sinh học và tuân thủ nguyên tắc 4 đúng. Việc kết hợp nhịp nhàng các biện pháp này sẽ tạo ra một hàng rào bảo vệ vững chắc cho rừng keo.

6.2. Triển vọng nghiên cứu và phát triển bền vững rừng keo

Tương lai của việc bảo vệ rừng keo nằm ở các hướng nghiên cứu mới. Cần tiếp tục điều tra, giám định thành phần sâu hại ở các vùng sinh thái khác nhau. Nghiên cứu sâu hơn về sinh thái học của các loài sâu hại chủ yếu và thiên địch của chúng để xây dựng các mô hình dự báo dịch. Phát triển các chế phẩm sinh học đặc hiệu, an toàn để thay thế dần thuốc hóa học. Xây dựng các mô hình canh tác lâm nghiệp bền vững, ví dụ như nông-lâm kết hợp hoặc trồng rừng hỗn giao, để tăng tính đa dạng sinh học và khả năng tự phục hồi của hệ sinh thái. Những nỗ lực này sẽ góp phần đảm bảo ngành trồng keo phát triển ổn định, mang lại hiệu quả kinh tế cao và bảo vệ môi trường.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Keo tai tƣợng (Acacia mangium Willd) là loài cây hiện nay đƣợc trồng rộng rãi và phổ biến trong các tỉnh, thành phố ở nƣớc ta. Chúng đƣợc xem là loài cây có nhiều triển vọng tốt do khả năng thích nghi với hầu hết các điều kiện khí hậu và đất đai. Keo tai tƣợng có nhiều giá trị sử dụng khác nhau: Gỗ đƣợc dùng làm nguyên liệu sản xuất giấy, làm gỗ trụ mỏ, làm củi, lá dùng làm phân xanh,… Keo có hệ rễ phát triển mạnh, có nấm cộng sinh cố định đạm nên có tác dụng cải tạo đất rất tốt. Nhƣng song song với việc hình thành nên các lâm phần keo thuần loài thì quần thể sâu hại cũng xuất hiện và phát triển mạnh.

Mấy năm gần đây qua điều tra cho thấy trong các lâm phần keo trồng thuần loài thƣờng xuất hiện một số loài sâu hại nhƣ Sâu nâu ăn lá keo (Ericeia sp), Sâu vạch xám ăn lá keo (Speiredonira retorta Linnaeus), Sâu róm đen, Sâu cuốn lá,… Đặc biệt mấy năm gần đây xuất hiện một số loài sâu ăn lá Keo tai tƣợng thuộc Họ ngài đêm (Noctuidae), Bộ cánh vẩy (Lepidoptera), trong đó đã có hai loài phát dịch ở nhiều nơi nhƣ Tuyên Quang, Phú Thọ, Vĩnh Phúc, Hà Tây,… gây tổn thất lớn cho rừng trồng. Theo nghiên cứu mới đây nhất, 2 loài sâu này là Sâu ăn lá keo (Ericeia sp) và Sâu vạch xám ăn lá keo (Speiredonira retorta Linnaeus). Hai loài này sống chung với nhau và đã gây ra dịch kéo dài từ tháng 4 đến tháng 10 năm 1998 ở các lâm trƣờng thuộc hai tỉnh Tuyên Quang, Phú Thọ, chúng đã phá hoại 5220 ha rừng Keo tai tƣợng. Trong năm 1998, để phòng trừ dịch hại, đã có 3 biện pháp cơ bản đƣợc thực hiện, trong đó biện pháp thủ công thông qua thu mua sâu non và biện pháp hóa học đƣợc sử dụng ở nhiều địa phƣơng, còn biện pháp sử dụng mồi nhử bả độc chỉ đƣợc áp dụng có tính chất thử nghiệm.

Biện pháp bắt giết và biện pháp hóa học đã thực hiện là hai giải pháp tình huống, áp dụng khi sâu đã phát dịch nên thƣờng mang tính thụ động và rất tốn kém, nhất là với địa bàn lâm nghiệp khá rộng và địa hình phức tạp thì việc áp dụng hai biện pháp này trờ nên gặp nhiều khó khăn, sử dụng thuốc hóa học còn làm ảnh hƣởng nghiêm trọng tới môi trƣờng có thể gây ra hậu quả khó lƣờng. Để có cơ sở cho 1 việc đề xuất biện pháp phòng trừ sâu hại một cách hợp lý và khoa học, cần phải nghiên cứu kỹ các đặc điểm sinh học các loài sâu hại Keo tai tƣợng cho từng khu vực cụ thể. Nằm trong khu vực Hoà Bình, Lƣơng Sơn có diện tích rừng trồng keo tai tƣợng đã và đang là đối tƣợng bị phá hại của các loài sâu bệnh hại. Để góp phần nhỏ bé của mình vào công tác quản lý bảo vệ rừng của địa phƣơng, tôi thực hiện đề tài “Nghiên cứu thành phần sâu hại trên cây Keo tai tƣợng (Acacia mangium Willd) và đề xuất một số biện pháp phòng trừ tại Lƣơng Sơn – Hòa bình” 2 Chƣơng 1.

TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU Côn trùng là lớp động vật phong phú, chiếm tới ½ tổng số loài sinh vật trên trái đất. Trong đó chỉ có khoảng 1% là sâu hại. Sự phong phú về thành phần loài, số lƣợng cá thể trong loài đa dạng về sinh cảnh sống đã góp phần tạo ra tính đa dạng sinh vật trên trái đất. Điều đã thôi thúc các nhà khoa học trên thế giới nói chung và Việt Nam nói riêng tiến hành nghiên cứu côn trùng.

Hiện nay trên thế giới có rất nhiều tài liệu nghiên cứu về côn trùng đã đƣợc xuất bản, công bố. Khái quát tình hình nghiên cứu về côn trùng 1. Trên thế giới Ngay khi loài ngƣời xuất hiện, đặc biệt là từ lúc con ngƣời bất đầu biết trồng trọt và chăn nuôi, họ đã va chạm với sự phá hoại nhiều mặt của côn trùng. Do đó con ngƣời phải bắt tay vào tìm hiểu nghiên cứu về côn trùng.

Những tài liệu nghiên cứu về côn trùng rất nhiều và phong phú. Trong một cuốn sách cổ của Xeerri viết vào năm 3000 TCN đã nói tời cuộc bay khổng lồ và sự phá hoại khùng khiếp của những đàn châu chấu sa mạc. Trong các tác phẩm nghiên cứu của ông nhà triết học cổ Hy Lạp Aristoteles (384 – 322 TCN) đã hệ thống hóa đƣợc hơn 60 loài côn trùng. Ông đã gọi tất cả các loài côn trùng ấy là những loài chân có đốt.

Hội côn trùng đầu tiên trên thế giới đƣợc thành lập ở nƣớc Anh năn 1945. Hội côn trùng ở Nga đƣợc thành lập năm 1959. Nhà côn trùng Nga Keppen (1882 – 1883) đã xuất bản cuốn sách gồm 3 tập về côn trùng lâm nghiệp trong đó đề cập đên côn trùng thuộc bộ cánh cứng. Những cuộc du hành của nhà nghiên cƣu côn trùng Nga nhƣ Potanrin (1976 – 1899), Provorovski (1979 – 1895), Kozlov (1883 – 1921) đã xuất bản tài liệu về côn trùng ở trung tâm châu Á, Mông Cổ và miền tây Trung Quốc.

Đến thế kỷ XIX đã xuất bản nhiều tài liệu về côn trùng ở Châu Âu, Châu Mỹ (gồm 40 tập) ở Madagatsca (gồm 6 tập) quần đảo Haoai, Ấn Độ và nhiều nƣớc khác trên thế giới. 3 Trong các tài liệu nói trên đề cập đến loài côn trùng thuộc bộ cánh cứng nhƣ: mọt, xen tóc và các loài côn trùng cánh cứng ăn hại khác. Ở Nga đã có nhiều nhà nghiên cứu côn trùng nổi tiếng, họ đã xuất bản những tác phẩm có giá trị về nhƣng loài nhƣ sâu róm thông, sâu đo ăn lá, ong ăn lá, các loài thuộc họ cánh cứng ăn lá thuộc họ Chrysomelidae, Mọt, Vòi Voi, Xén Tóc đục thân… Về phân loại năm 1910 – 1940 Volka và Sonkling đã xuất bản một tài liệu về côn trùng thuộc Bộ Cánh Cứng (Coleoptera) gồm 240.000 loài in trong 31 tập. Trong đó đã đề cập đến hàng nghìn loài thuộc bọ lá Chrysomelidae.Ilisnki đã xuất bản cuốn “Phân loài côn trùng bằng trừng, sâu non, nhộng, của các loài hại rừng”.

Năm 1950, Viện Hàn Lâm Khoa Học Liên Xô đã xuất bản tập “Phân loại côn trùng ở các dải rừng phòng hộ” của tác giả L.Ap non di và G. Năm 1959, Trƣơng Chấp Trung đã cho ra đời cuốn “Sâm lâm côn trùng học” liên tiếp từ năm 1956 giáo trình “Sâm lâm côn trùng học” đƣợc viết lại nhiều lần. Trong các tác phẩm đó đã giới thiệu hình thái, tập tính sinh hoạt và các biện pháp phòng trừ nhiều loài bọ lá phá hoại nhiều loại cây rừng trong đó có các loài: Ambrostma quadriimpressum Motsh ; Gazercella aenescens Fairemaire ; Gazercella maculli colis Motsh ; Chrysomela populi Linnaeus ; Chrysomela zutea Oliver ; Chrysomera adamsi ornaticollis Chen ; Plagiodera vesicolora Laichart ; Gaszrolina thoracica Boly ; Chitea mellica Chen. Năm 1958, các nhà côn trùng Trung Quốc đã nghiên cứu về đặc tính sinh vật học, sinh thái học của các loài sâu hại rừng.

Năm 1959 đã cho ra đời cuốn “Sâu lâm côn trùng và biện pháp phòng trừ các loài sâu hại rừng”. Năm 1965, Viện hàn Lâm Khoa Học Liên Xô cho ra đời cuốn “Phân loại côn trùng thuộc bộ cánh cứng phần Châu Âu thuộc Liên Xô”. Ở Trung Quốc giáo trình “Sâm lâm côn trùng học” của Trƣơng Chấp Trung xuất bản năm 1961, năm 1978 xuất bản cuốn “Hình vẽ côn trùng thiên địch”, năm 1970 Donald.Boro và Riciard.White đã xuất bản “Sổ tay về lĩnh vực côn trùng” ở Bắc Mỹ, trong đó đề cập đến phân loại sâu hại, sâu có ích. 4 Năm 1978, Thái Bang Hoa và Cao Thu Lâm đã xuất bản cuốn “côn trùng Vân Nam” đã xây dựng một mảng tra của ba họ phụ của Họ Bọ lá (Chrysomelidae) cụ thể họ phụ Chrysomelinea đã giới thiệu 35 loài, họ phụ Alticinae đã giới thiệu 39 loài và họ phụ Galirucinae đã giới thiệu 93 loài.

Ở Việt Nam Trƣớc đây việc nghiên cứu về côn trùng chƣa có nhiều nhƣng đến những năm gần đây thì việc nghiên cứu về côn trùng đã đƣợc quan tâm chú trọng nhiều hơn. Cụ thể nhƣ: Năm 1976, xuất bản giáo trình “Côn trùng lâm nghiệp” của Phạm Ngọc Anh. Năm 1933, xuất bản giáo trình “Kỹ thuật phòng trừ các loài sâu hại rừng”. Năm 1997, xuất bản giáo trình “Côn trùng rừng”.

Năm 1998, Trân Công Loanh đã giới thiệu trong thông tin khoa học của trƣờng Đại Học Lâm Nghiệp số 2/1998. Kết quả nghiên cứu về loài sâu gập mép này thuộc giống Coleophara, họ ngài bao (Coleophoridae), bộ cánh vẩy (Lepidoptera). Năm 1998, Trung tâm kỹ thuật bảo vệ rừng số 1 Quảng Ninh đã giới thiệu kết quả nghiên cứu sơ bộ về một số đặc điểm hình thái về tập tính hoạt động của 3 loài sâu hại sau: Loài “sâu đo” hại Keo tai tƣợng, Bọ ăn lá Keo tai tƣợng (Ambrostoma quadrimpressum Most), Ngài túi nhỏ ăn lá Keo tai tƣợng (Acanthopsyche Sp). Năm 2001, trong cuốn “Điều tra dự tính dự báo sâu bệnh trong lâm nghiệp” các tác giả Trân Công Loanh, Nguyên Thế Nhã, Trần Văn Mão đã đƣa ra các phƣơng pháp đánh giá và dự báo khả năng phát dịch của sâu, bệnh hại rừng dựa vào đặc điểm sinh học của mỗi loài.

Phòng trừ sâu bệnh hại là một bộ phận quan trọng của công tác bảo vệ thực vật nhằm: Ngăn chặn thiệt hại do sâu bệnh gây ra. Cải tạo trạng thái, góp phần củng cố thế bền vững của hệ sinh thái, góp phần tăng năng suất chất lƣợng sản phẩm, tăng hiệu quả kinh doanh, phát triển bền vững. 5 Có rất nhiều biện pháp phòng trừ sâu hại nhƣ: phƣơng pháp kiểm dịch thực vật, phƣơng pháp canh tác, phƣơng pháp giới thiệu vật lý, phƣơng pháp sinh 1. Nghiên cứu về sâu hại Keo 1.Trên thế giới Trên thế giới có rất nhiều công trình nghiên cứu về côn trùng hại cây trồng trong đó nhiều nhà khoa học đã nghiên cứu sâu về côn trùng hại cây keo.

Australia là một nƣớc có khí hậu nhiệt đới, phát triển trồng rừng từ rất lâu, đến nay độ che phủ đạt tới 17,7%. ở Sahelia và phía tây đảo Africa phát triển trồng rừng có tới 120 loài cây khác nhau trong đó có 24 loài keo. Theo tác giả Creggield, J.W và Peter, B nghiên cứu cho biết có 6 loài sâu hại chính trên cây keo tai tƣợng là: - Loài hại rễ: Coptotermes cutvigrathes (Isoptera, Rhinotermitidae) - Loài sâu túi hại lá: Pteroma pỉagiophỉeps (Lepidoptera, Psychidae) - Loài hút nhựa: Helopeltis theivora (Hemiptera, Miridaè) - Loài bore đục cành: Xylosandrus sp. (Coleoptera, Seoỉyticodae) - Loài bore đục cành: Xylosandrus fornicatus - Loài bore đục thân: Xytrocera festiva (Coleoptera, Cerambycidae) Đây là 6 loài gây hại nghiêm trọng và rất khó kiểm soát chúng.

Nhất là loài sâu túi Pteroma plagiophleps, chúng có chiếc túi bảo vệ cơ thể khá vững chắc, tính thích nghi tốt với điều kiện ngoại cảnh bất lợi.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ