Nghiên cứu thành phần loài phân bố và giá trị sử dụng của các loài trong họ phụ tre bambusoideae tại địa bàn xã trung thành huyện đà bắc tỉnh hòa bình

Tài liệu nghiên cứu Nghiên cứu loài tre bambusoideae tại Đà Bắc, Hòa Bình với phương pháp khoa học, ứng dụng thực tiễn hiệu quả tham khảo chuyên ngành

Trường đại học

Trường Đại Học Lâm Nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2020

63
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá sự đa dạng sinh học tre trúc tại Đà Bắc Hòa Bình

Huyện Đà Bắc, tỉnh Hòa Bình, đặc biệt là xã Trung Thành, là một khu vực có tiềm năng lớn về tài nguyên thực vật, nổi bật là các loài trong họ phụ tre (Bambusoideae). Nghiên cứu tại đây không chỉ góp phần làm rõ bức tranh đa dạng sinh học tre trúc mà còn mở ra hướng phát triển kinh tế bền vững cho người dân địa phương. Việt Nam là một trong bốn quốc gia có diện tích rừng tre lớn nhất thế giới, với khoảng 1,4 triệu ha. Điều này cho thấy tầm quan trọng chiến lược của việc nghiên cứu và bảo tồn nguồn gen tre. Khu vực xã Trung Thành, với điều kiện tự nhiên đặc thù gồm địa hình đồi núi và khí hậu nhiệt đới ẩm gió mùa, tạo môi trường lý tưởng cho nhiều loài tre trúc sinh trưởng. Việc tìm hiểu thành phần loài, đặc điểm phân bố và giá trị sử dụng của chúng là bước đi cần thiết để khai thác hợp lý nguồn tài nguyên này, đồng thời nâng cao sinh kế người dân từ cây tre. Nghiên cứu này tập trung vào việc lập danh lục, mô tả đặc điểm hình thái, sinh thái và phân tích các giá trị mà các loài tre mang lại.

1.1. Tổng quan về tài nguyên thực vật huyện Đà Bắc Hòa Bình

Xã Trung Thành, huyện Đà Bắc, có tổng diện tích tự nhiên 3002,07 ha, trong đó đất lâm nghiệp chiếm đến 2566,88 ha. Đây là một lợi thế to lớn cho sự phát triển của thảm thực vật rừng, bao gồm các loài cây tre bản địa Việt Nam. Địa hình chủ yếu là đồi núi xen kẽ các thung lũng nhỏ, khí hậu hai mùa rõ rệt, là điều kiện thuận lợi cho sự phát triển đa dạng của hệ thực vật. Tài nguyên thực vật huyện Đà Bắc không chỉ giới hạn ở các loài gỗ lớn mà còn bao gồm một hệ sinh thái tre trúc phong phú. Các loài này không chỉ mọc tự nhiên mà còn được người dân gây trồng từ lâu đời, gắn bó mật thiết với văn hóa và đời sống kinh tế. Tuy nhiên, việc khai thác và sử dụng nguồn tài nguyên này vẫn còn mang tính tự phát, chưa có quy hoạch cụ thể, dẫn đến nguy cơ suy giảm về cả số lượng và chất lượng.

1.2. Hiện trạng tài nguyên rừng và vai trò của họ phụ tre

Hiện trạng tài nguyên rừng Hòa Bình nói chung và xã Trung Thành nói riêng cho thấy sự ưu thế của rừng phòng hộ và rừng sản xuất. Trong đó, các loài thuộc họ phụ tre đóng một vai trò quan trọng trong việc che phủ, chống xói mòn và bảo vệ đất. Chúng có khả năng sinh trưởng nhanh, kỹ thuật trồng đơn giản và thích nghi tốt trên các loại đất khó canh tác. Cây tre không chỉ là nguồn nguyên liệu cho các ngành công nghiệp mà còn là nguồn thu nhập chính cho nhiều hộ gia đình. Các sản phẩm như măng, thân tre dùng trong xây dựng và thủ công mỹ nghệ đã và đang cải thiện đời sống người dân. Do đó, việc đánh giá đúng hiện trạng và tiềm năng của các loài tre là cơ sở khoa học để xây dựng các giải pháp phát triển bền vững.

II. Thách thức trong việc bảo tồn và phát triển cây tre Đà Bắc

Mặc dù sở hữu nguồn tài nguyên tre trúc phong phú, xã Trung Thành đang đối mặt với nhiều thách thức trong việc quản lý và phát triển bền vững. Một trong những vấn đề lớn nhất là sự suy giảm về diện tích và chất lượng của các loài tre có giá trị kinh tế cao. Nguyên nhân chính đến từ hoạt động khai thác chưa hợp lý, thiếu kỹ thuật canh tác tiên tiến và áp lực từ việc chuyển đổi mục đích sử dụng đất. Điều này không chỉ ảnh hưởng đến đa dạng sinh học tre trúc mà còn đe dọa trực tiếp đến nguồn sinh kế người dân từ cây tre. Việc thiếu thông tin khoa học chi tiết về đặc điểm sinh thái, phân bố của từng loài cũng gây khó khăn cho công tác quy hoạch và xây dựng chính sách bảo tồn. Hơn nữa, thị trường tiêu thụ sản phẩm từ tre còn nhỏ lẻ, chưa ổn định, khiến người dân chưa thực sự mặn mà với việc đầu tư mở rộng quy mô trồng và thâm canh.

2.1. Nguy cơ suy giảm nguồn gen tre quý tại địa phương

Việc khai thác quá mức và không có kế hoạch tái sinh đang làm suy giảm nghiêm trọng nguồn gen của các loài tre bản địa có giá trị. Nhiều loài tre quý như Lành anh, Luồng thanh hóa, Bương phấn đang bị thu hẹp diện tích phân bố tự nhiên. Công tác bảo tồn nguồn gen tre tại địa phương chưa được quan tâm đúng mức. Các phương pháp nhân giống truyền thống của người dân tuy hiệu quả ở quy mô nhỏ nhưng không đủ để đáp ứng nhu cầu phục hồi và phát triển trên diện rộng. Nếu không có các biện pháp can thiệp kịp thời, nguy cơ mất đi những nguồn gen quý hiếm, thích nghi tốt với điều kiện bản địa là rất cao, ảnh hưởng lâu dài đến hệ sinh thái và tiềm năng kinh tế của vùng.

2.2. Khó khăn trong việc tối ưu hóa giá trị kinh tế cây tre

Một trong những rào cản lớn là việc tối ưu hóa giá trị kinh tế của cây tre. Hiện tại, các sản phẩm chủ yếu được bán dưới dạng thô hoặc sơ chế đơn giản, giá trị gia tăng thấp. Người dân gặp khó khăn trong việc tiếp cận thị trường lớn và ổn định. Các sản phẩm tre trong thủ công mỹ nghệ hay tre làm vật liệu xây dựng đòi hỏi kỹ thuật chế biến và tiêu chuẩn chất lượng cao mà địa phương chưa đáp ứng được. Bên cạnh đó, việc quảng bá thương hiệu cho các sản phẩm đặc trưng như măng tre đặc sản Đà Bắc còn hạn chế, dẫn đến việc sản phẩm chưa được biết đến rộng rãi. Điều này tạo ra một vòng luẩn quẩn: giá trị kinh tế thấp khiến người dân không muốn đầu tư, và việc thiếu đầu tư lại càng làm giảm chất lượng và sức cạnh tranh của sản phẩm.

III. Phương pháp lập danh lục các loài tre ở Hòa Bình và phân bố

Để xác định chính xác thành phần và sự phân bố của các loài trong họ phụ tre, nghiên cứu đã áp dụng một hệ thống phương pháp luận khoa học chặt chẽ. Trọng tâm là sự kết hợp giữa điều tra thực địa và phỏng vấn người dân bản địa. Phương pháp điều tra thực địa bao gồm việc lập 4 ô tiêu chuẩn (OTC) với diện tích 1000m² tại các dạng sinh cảnh khác nhau (đỉnh đồi, sườn đồi, chân đồi) để thu thập mẫu vật. Mẫu vật sau đó được phân tích và giám định dựa trên các đặc điểm hình thái đặc trưng như thân ngầm, thân khí sinh, mo, lá và cành. Việc so sánh với các tài liệu chuyên ngành như "Thực vật rừng" (Lê Mộng Chân) và "Tre Việt Nam" (Nguyễn Hoàng Nghĩa) giúp định danh chính xác tên khoa học, thuộc phân loại thực vật học Poaceae. Kết quả đã xây dựng một danh lục các loài tre ở Hòa Bình tại khu vực nghiên cứu một cách hệ thống, làm tiền đề cho các phân tích sâu hơn.

3.1. Kết quả định danh 8 loài tre trúc tại xã Trung Thành

Qua quá trình điều tra và phân loại, nghiên cứu đã xác định được 8 loài thuộc họ phụ tre đang phân bố tại xã Trung Thành. Danh sách này bao gồm cả loài mọc tự nhiên và loài được gây trồng. Các loài được ghi nhận gồm: Lành anh (Oligostachyum sp.), Tre vàng sọc (Bambusa vulgaris), Luồng thanh hóa (Dendrocalamus membranaceus), Nứa lá to (Schizostachyum pseudolima), Hóp nước (Bambusa sp.1), Bương phấn (Dendrocalamus aff. pachystachys), Giang bắc bộ (Ampelocalamus patellaris), và Tre gai (Bambusa blumeana). Trong đó, 4 loài được người dân gây trồng có vai trò kinh tế nổi bật là Lành anh, Luồng thanh hóa, Bương phấn và Tre gai. Việc xác lập danh lục này là cơ sở dữ liệu quan trọng cho công tác quản lý tài nguyên và bảo tồn nguồn gen tre.

3.2. Phân tích đặc điểm sinh thái học và phân bố của tre

Nghiên cứu cũng làm rõ đặc điểm sinh thái học tre và quy luật phân bố của chúng. Hầu hết các loài tre tập trung chủ yếu ở khu vực chân đồi và sườn đồi, nơi có độ dốc thấp và tầng đất dày hơn. Các loài trồng như Lành anh và Luồng thanh hóa phát triển tốt ở độ dốc từ 7-21 độ. Trong khi đó, các loài mọc tự nhiên như Hóp nước, Nứa lá to có thể được tìm thấy ở cả sườn và đỉnh núi. Dữ liệu này rất hữu ích cho việc xây dựng bản đồ phân bố thảm thực vật và quy hoạch vùng trồng. Ví dụ, loài Lành anh được ghi nhận có mật độ lên tới 21.200 cây/ha, cho thấy khả năng thích nghi và sinh trưởng vượt trội trong điều kiện thổ nhưỡng tại Trung Thành. Việc hiểu rõ đặc tính sinh thái giúp lựa chọn loài cây phù hợp cho từng vị trí, tối ưu hóa hiệu quả kinh tế và mục tiêu bảo vệ môi trường.

IV. Bí quyết khai thác giá trị sử dụng các loài tre tại Đà Bắc

Các loài tre tại xã Trung Thành không chỉ đa dạng về thành phần mà còn mang lại giá trị sử dụng vô cùng to lớn, đóng vai trò then chốt trong đời sống kinh tế và văn hóa của người dân. Nghiên cứu đã tiến hành đánh giá chi tiết các giá trị này thông qua phỏng vấn và quan sát thực tế. Kết quả cho thấy, giá trị kinh tế của cây tre là nổi bật nhất, thể hiện qua việc cung cấp nguyên liệu cho nhiều ngành nghề. Bên cạnh đó, các giá trị về thực phẩm, văn hóa và môi trường cũng rất đáng kể. Việc khai thác các giá trị này không chỉ là hoạt động kinh tế đơn thuần mà còn phản ánh tri thức bản địa, hay còn gọi là thực vật học dân tộc (ethnobotany), trong việc sử dụng tài nguyên thiên nhiên. Hiểu rõ và phát huy tổng hợp các giá trị này là chìa khóa để phát triển bền vững, nâng cao thu nhập cho người dân địa phương.

4.1. Giá trị kinh tế Từ vật liệu xây dựng đến thủ công mỹ nghệ

Thân tre là nguồn nguyên liệu quan trọng, được sử dụng rộng rãi. Loài Luồng thanh hóa và Lành anh với thân to, thẳng, vách dày được ưa chuộng để làm tre làm vật liệu xây dựng, làm nhà cửa, hàng rào, và các công trình phụ trợ. Các loài có thân nhỏ hơn như Giang, Nứa lại là nguyên liệu lý tưởng cho ngành tre trong thủ công mỹ nghệ, sản xuất các mặt hàng như rổ, rá, mẹt, và các sản phẩm lưu niệm tinh xảo. Hoạt động khai thác và bán thân tre mang lại nguồn thu nhập trực tiếp và ổn định cho nhiều hộ gia đình. Theo kết quả phỏng vấn, đây là một trong những nguồn thu chính, đặc biệt đối với các hộ có diện tích trồng tre lớn, góp phần cải thiện đáng kể sinh kế người dân từ cây tre.

4.2. Giá trị ẩm thực và văn hóa từ măng tre đặc sản Đà Bắc

Bên cạnh thân, măng tre là một sản phẩm có giá trị cao. Măng tre đặc sản Đà Bắc, đặc biệt là măng của loài Bương phấn và Lành anh, được đánh giá cao về chất lượng, vị ngọt và giòn. Măng không chỉ là thực phẩm hàng ngày trong bữa ăn của người dân mà còn là mặt hàng thương phẩm mang lại giá trị kinh tế. Người dân thường thu hoạch măng tươi để bán hoặc chế biến thành măng khô, măng chua để bảo quản và tiêu thụ quanh năm. Giá trị của cây tre không chỉ dừng lại ở kinh tế mà còn gắn liền với văn hóa. Cây tre xuất hiện trong đời sống tinh thần, các lễ hội và là một phần không thể thiếu trong không gian sống của các dân tộc Tày, Mường, Dao tại địa phương, thể hiện rõ nét giá trị của thực vật học dân tộc (ethnobotany).

V. Hướng dẫn giải pháp bảo tồn và phát triển tre trúc bền vững

Từ kết quả phân tích hiện trạng, thách thức và giá trị, nghiên cứu đã đề xuất một hệ thống các giải pháp đồng bộ nhằm bảo tồn và phát triển bền vững nguồn tài nguyên tre trúc tại xã Trung Thành. Các giải pháp này tập trung vào ba nhóm chính: kỹ thuật, tổ chức quản lý và chính sách. Mục tiêu cuối cùng là vừa khai thác hiệu quả giá trị kinh tế của cây tre, vừa đảm bảo công tác bảo tồn nguồn gen tre và duy trì sự cân bằng của hệ sinh thái. Việc áp dụng các giải pháp này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa chính quyền địa phương, các nhà khoa học và cộng đồng người dân. Đây là một hướng đi chiến lược để biến tiềm năng về tre trúc của Đà Bắc thành lợi thế kinh tế thực sự, góp phần xóa đói giảm nghèo và xây dựng nông thôn mới.

5.1. Giải pháp kỹ thuật trong canh tác và nhân giống

Về kỹ thuật, cần áp dụng các tiến bộ khoa học vào canh tác và nhân giống. Đối với các loài chủ lực như Lành anh, Luồng, Bương phấn, cần xây dựng quy trình trồng và chăm sóc chuẩn. Tài liệu nghiên cứu cho thấy người dân chủ yếu nhân giống bằng hom gốc hoặc đoạn thân ngầm. Cần cải tiến các phương pháp này và phổ biến thêm kỹ thuật nhân giống bằng cành chiết để tạo ra cây giống đồng đều, chất lượng cao với số lượng lớn. Mật độ trồng cần được điều chỉnh hợp lý, ví dụ loài Luồng thanh hóa nên trồng từ 200-250 bụi/ha, Lành anh từ 14.000-16.000 cây/ha để cây sinh trưởng tốt nhất. Đồng thời, cần hướng dẫn kỹ thuật khai thác bền vững (chặt cây theo tuổi, chừa lại cây mẹ) để đảm bảo khả năng tái sinh của rừng.

5.2. Giải pháp về chính sách và tổ chức sản xuất

Chính quyền địa phương cần xây dựng các chính sách khuyến khích người dân bảo vệ và phát triển rừng tre. Các chính sách có thể bao gồm hỗ trợ vốn, cung cấp cây giống chất lượng, và tập huấn kỹ thuật. Quan trọng hơn, cần thành lập các mô hình kinh tế hợp tác như tổ hợp tác hoặc hợp tác xã. Các mô hình này sẽ giúp liên kết các hộ trồng tre, tạo ra vùng nguyên liệu lớn, ổn định và nâng cao năng lực đàm phán khi tiêu thụ sản phẩm. Việc xây dựng thương hiệu cho các sản phẩm như măng tre đặc sản Đà Bắc cần được chú trọng để tăng giá trị gia tăng và mở rộng thị trường. Chính sách giao đất, giao rừng ổn định, lâu dài cũng là yếu tố then chốt để người dân yên tâm đầu tư vào việc trồng và bảo vệ rừng tre.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Việt Nam hiện nay có 1,4 triệu ha rừng tre và các loài trong họ phụ tre (cả thuần loại và hỗn giao) đứng thứ 4 thế giới sau Trung Quốc, Ấn Độ và Mianma về diện tích. Do có nhiều đặc tính quý nên các loài tre và họ phụ tre đã đƣợc sử dụng trong đời sống hàng ngày cũng nhƣ trong thủ công nghiệp và công nghiệp hiện đại. Công dụng chính là làm hàng thủ công, mỹ nghệ, làm vật liệu xây dựng, làm nguyên liệu trong công nghiệp giấy sợi và sản xuất măng tre làm thức ăn tƣơi hoặc khô. Các loài này thƣờng mọc nhanh, sớm cho sản phẩm, kỹ thuật gây trồng tƣơng đối đơn giản, có khả năng sinh trƣởng trên đất khó canh tác và đất hoang hoá, là loài đa tác dụng… nên tre và các loài trong họ phụ tre là nguồn tài nguyên phong phú đã và đang đƣợc con ngƣời sử dụng rộng rãi, giá trị sử dung mà các loài này mang lại là vô cùng lớn.

Tính đến hết tháng 9/2019 kim ngạch xuất khẩu mặt hàng thuộc mây, tre, cói, thảm đạt 340,7 triệu USD, tăng 38,4% so với cùng kỳ năm trƣớc – đây cũng là một trong những mặt hàng có tốc độ tăng trƣởng mạnh đứng thứ 4 trong bảng xếp hạng 46 mặt hàng, số liệu thống kê của TCHQ. Xã Trung Thành là một xã miền núi huyện Đà Bắc, tỉnh Hòa Bình với tổng diện tích tự nhiên 3002,07km2. Trong đó đất lâm nghiệp là 2566,88km2 trong tổng số 2893,53km2 diện tích đất nông nghiệp. Là xã có nhiều dân tộc miền núi, thuộc khu vực vùng sâu, vùng xa, giao thông khó khăn nên việc phát triển kinh tế ở đây khá khó khăn so với tình hình chung của cả nƣớc.

Đây là nơi có nhiều loại trong họ phụ tre phát triển nhƣ cây Lành Anh, cây Bƣơng Trắng, Bƣơng Đỏ. Mọc tự nhiên và đƣợc gây trồng vì công dụng đa dạng và giá trị kinh tế cho ngƣời dân địa phƣơng. Các sản phẩm từ các loài trong họ phụ tre này là một trong những nguồn thu nhập chính của bà con trong địa phƣơng. Tuy nhiên, những năm gần đây thì diện tích và chất lƣợng các loài trong họ phụ tre ở đây giảm vì nhiều nguyên nhân khác nhau, ảnh hƣởng đến đời sống của bà con nơi đây.

Nhận thấy đây là loài có khả năng sinh trƣởng và phát triển tốt, đem lại cho bà con nhiều lợi ích nên em đã thực hiện đề tài: “Nghiên cứu thành phần 1 loài, phân bố và giá trị sử dụng của các loài trong họ phụ tre tại địa bàn xã Trung Thành, huyện Đà Bắc, tỉnh Hòa Bình” nhằm góp phẩn bảo vệ và phát triển nguồn tài nguyên quý giá này, đồng thời giúp bà con có những cái nhìn mới về nguồn tài nguyên hiện có ở địa phƣơng. 2 Chƣơng 1 TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Tìm hiểu về phân họ tre trúc. Tre trúc là tập hợp các loài thực vật họ Hòa Thảo (Poaceae, hoặc còn gọi là Gramineae).

Các loài tre trúc rất phong phú, đa dạng, phân bố rộng khắp trên thế giới, đặc biệt là Châu Á, trong đó có Việt Nam. Tre trúc dễ trồng, sinh trƣởng nhanh, sớm cho khai thác, dễ chế biến nên đƣợc sử dụng cho nhiều mục đích khác nhau. Tre trúc có giá trị rất lớn đối với nền kinh tế quốc dân và đời sống nhân dân, đặc biệt là nông thôn và miền núi (Nguyễn Hoàng Nghĩa 2005, Nguyễn Ngọc Bình và Phạm Đức Tuấn 2007). Khác với các loài cây thân gỗ, tre trúc thƣờng có thân cững nhƣ gỗ, song có đặc trƣng là thƣờng rỗng trong ruột, có hệ thân ngầm (rhizome) và phân cành khá phức tạp, có hệ thống mo thân hoàn hảo, đƣợc sử dụng hiệu quả trong quá trình phân loại (Nguyễn Hoàng Nghĩa 2005).

Thân ngầm (Thân sống dƣới đất) của tre trúc thƣờng phát triển bò dài trong đất, phát triển thành một số nốt ngắn ở gốc cây. Các nốt thân ngầm thƣờng có nhiều rễ và chồi ngủ, chồi sẽ mọc lên thành cây tre, trúc (thân khí sinh) trên mặt đất hay phát triển thành thân ngầm mới. Tre trúc có 3 loại thân ngầm chính là thân ngầm mọc cụm, thân ngầm mọc rải và thân ngầm hỗn hợp. Trong khi thân thầm của tre mọc dƣới mặt đất thì thân khí sinh lại sinh trƣởng ở phần không gian phía trên mặt đất.

Thân khí sinh thƣờng có hình trụ, có nhiều lóng rỗng, nộ dài của các lóng trên thân không giống nhau và các lóng ở đoạn giữa thân thƣờng dài hơn các lóng ở gốc và ngọn. Thân thƣờng có màu xanh hoặc lục, nhạt hoặc thẫm, nổi khi có sọc trắng( mạy bông) hoặc vàng (Tre vàng sọc), có phấn trắng (Dùng phấn, Diễm trứng) hoặc có màu nâu thẫm (Mạnh tông) (Nguyễn Hoàng Nghĩa 2005). Cành tre trúc có cấu tạo nhƣ thân khí sinh nhƣng nhỏ hơn nhiều, và nốt thân là nơi phát sinh của cành. Sự hình thành cành trên các nốt kế tiếp thƣờng theo hƣớng đối xứng so le nhau, trừ trƣờng hợp một số loài trong chi bắp cày (Gigantochloa) có cành mọc rải rác trên nốt thân.

Cành phát triển từ chồi thân nƣớc gọi là cành chính. Tùy 3 theo loài mà có thể có 1-3 hoặc nhiều cành chính trên thân. Số cành chính và cách hình thành phân bố của cành trên thân cũng là đặc điểm đặc trƣng cho các loài và nhóm nên đƣợc dùng trong phân loại loài. Tre trúc có 2 loại lá có chức năng khác nhau.

Loại thứ nhất làm nhiệm vụ bảo vệ măng, thân cây non là mo thân. Loại thứ hai làm nhiệm vụ quang hợp tổng hợp chất nuôi cây gọi là lá quang hợp. Mo thân có hình vảy, các bộ phận bẹ mo, phiến mo, tai mo và lƣỡi mo. Khi tre trúc trƣởng thành thi mo thân tự bóc và chết.

Lá quang hợp có màu xanh, gồm lá, bẹ lá, lƣỡi lá, cuống là và tai lá. Tùy các loài khác nhau mà các bộ phận có kích thƣớc khác nhau (Nguyễn Hoàng Nghĩa, 2005). Các loài tre trúc có hoa và quả tuy rằng kết quả vật hậu này thƣờng kéo theo hiện tƣợng “khuy” lá tre trúc chết hàng loạt. Hoa tre trúc là hoa tự có dàng chùy lớn gồm rất nhiều nhánh.

Trên mỗi nhánh, ở các nốt có nhiều bông chét, mỗi bông chét có từ một đến nhiều hoa. Tre trúc còn có quả do bầu phát triển sau khi thụ phấn. Quả thƣờng dạng quả thóc có kích thƣớc không khác nhiều so với hạt lúa nƣớc hay lúa mì. Một số chi tre trúc nhƣ Cytochloa, Dinochloa, Melocalamus, Melocanna và Sphaerobambos có dạng quả thịt hình cầu hay hình quả mận (Nguyễn Hoàng Nghĩa, 2005).

Các công trình nghiên cứu về tre trúc trên thế giới Trên thế giới đã có rất nhiều nghiên cứu về các loài tre và họ phụ tre để thấy đƣợc sự đa dạng và giá trị to lớn mà các loài này mang lại cho đời sống con ngƣời cũng nhƣ giá trị môi trƣờng đối với trái đất. Có thể kể đến các nghiên cứu nhƣ :Năm 1921, Troup đã giới thiệu khá chi tiết về các loài thực vật trong phân họ Tre vào tác phẩm “ Phƣơng pháp xử lí lâm học đối với rừng Ấn Độ”.Năm 1959, tổ chức FAO cho xuất bản cuồn “Rừng tre”. Tác giả có đƣa ra các thuộc tính tự nhiên của loài tre nứa, song chƣa hƣớng dẫn sử dụng, tác động của con ngƣời và lợi dụng các thuộc tính đó.Năm 1960, tiến sĩ Koichiro Ueda đã công bố kết quả về điều tra sinh lý, sinh thái Tre trúc tại Nhật Bản và một số vùng lân cận trong cuốn sách “Nghiên cứu sinh lý Tre Trúc và những phƣơng pháp lợi 4 dụng chúng.Năm 1961 nhà xuất bản nông nghiệp Trung Quốc đƣa ra cuốn “Trồng rừng” của học viện lâm nghiệp Bắc Kinh. Cuốn sách này có đƣa ra một số phƣơng pháp trồng tre trúc mang lại hiệu quả.Năm 1994 tổ chức Prose đƣa ra công trình nghiên cứu “Tre nứa khu vực Đông nam á” tại Indonesia.

Trong công trình này tác giả đã đƣa ra đặc điểm sinh thái học, phân bố, gây trồng, khai thác và sử dụng các loài Tre nứa trong khu vực và một số loài ở Việt Nam. Diversity and genetic resources of Indian bamboos and the strategies for their conservation.(Tạm dịch: Biswas S, 1995. Đa dạng và nguồn gen của tre Ấn Độ và các chiến lƣợc để bảo tồn chúng.) Đây là nghiên cứu về mức độ đa dạng của các loài tre và các nguồn gen chúng mang lại, độ đa dạng và mức độ bảo tồn cảu các loài tre tại khu vực Ấn Độ. PROSEA Plant Resources of South-East Asia 7, Backhuys Pusblishers, Leiden.

Là nghiên cứu của Dranhsfield S, Widjaja EA, 1995 nói về Tre là một loài tài nguyên vô cùng quý giá tại Đông Nam Á. Cùng với các nghiên cứu khác trên thê giới về các loài tre và họ phụ tre thì ta có thể thấy đƣợc giá trị sử dụng và giá trị môi trƣờng to lớn của các loài này mang lại cho trái đất là vô cùng lớn. Mặc dù các kết quả nghiên cứu khá sâu về mặt đặc điểm sinh thái, sinh lý. Tuy nhiên, do đặc điểm phân bố của các loài Tre trúc là khá rộng, đặc biệt là khu vực các nƣớc nhiệt đới có điều kiện đất đai địa hình khác nhau, rất đa dạng và phong phú, do đó ảnh hƣởng của chúng đến sinh trƣởng và phát triển của mỗi loài và ở mỗi khu vực lại rất khác nhau.Từ đó có thể thấy, các nghiên cứu ở nƣớc ngoài chỉ mang ý nghĩa nhất định về phƣơng pháp luận, chƣa đáp ứng đƣợc nhu cầu thực tiễn ở Việt Nam.

Các công trình nghiên cứu về tre trúc tại Việt Nam Hiện nay Việt Nam đứng thứ 4 thế giới với 914 loài và 26 chi. Tre rất phù hợp với khí hậu nhiệu đới ẩm gió mùa và đƣợc phân bố rộng rãi trên diện tích rộng từ đồng bằng đến đồi núi nƣớc ta. Trong quá trình phát triển của các môn khoa học Lâm nghiệp nhƣ sinh thái rừng, sinh lý thực vật, lâm sịnh học. nƣớc ta cũng đã có nhiều công trình nghiên cứu về đặc điểm phân bố, đặc tính sinh 5 thái của các loài trong phân họ Tre.

Các nghiên cứu ở Việt Nam có thể đƣợc chia ra thành các giai đoạn đi cùng với các công trình nghiên cứu có thể kể đến nhƣ : - Giai đoạn trƣớc năm 1945: Giai đoạn này rừng tự nhiên nƣớc ta hết sức phong phú, ngƣời dân coi nguồn tài nguyên rừng là vô tận nên ngƣời dân chỉ quan tâm đến việc khai thác, sử dụng mà không quan tâm đến việc gây trồng.Đây là giai đoạn đất nƣớc ta chƣa độc lập nên các vấn đề về quản lí sử dụng rừng không đƣợc đặt ra.Công trình ở giai đoạn này có thể kể đến là “Thực vật chí đại cƣơng đông dƣơng” của H.Lee chủ biên.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ