Nghiên Cứu Thành Phần Loài Và Phân Bố Của Họ Nấm Lỗ (Polyporaceae) Tại Vườn Quốc Gia Cúc Phương

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu thành phần loài và phân bố họ nấm lỗ Polyporaceae tại vườn quốc gia Cúc Phương, góp phần bảo tồn đa dạng sinh học.

Chuyên ngành

Khoa học môi trường

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn thạc sĩ

2017

97
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Nấm Lỗ Polyporaceae Cúc Phương

Nghiên cứu về nấm lỗ Cúc Phương là vô cùng quan trọng. Việt Nam sở hữu nguồn tài nguyên sinh vật phong phú, đặc biệt là ở các khu bảo tồn như Vườn quốc gia Cúc Phương. Nơi đây có hệ động thực vật đa dạng, mang đặc trưng của rừng mưa nhiệt đới. Nhiều loài động thực vật quý hiếm, có nguy cơ tuyệt chủng vẫn chưa được khám phá và bảo tồn đầy đủ. Giới nấm (Fungi) đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái, tham gia vào quá trình hình thành đất, phân hủy vật chất hữu cơ. Một số loài nấm có giá trị dược liệu, trong khi số khác có thể gây hại. Việc nghiên cứu đa dạng sinh học nấm Cúc Phương có ý nghĩa to lớn về mặt khoa học và thực tiễn. Nghiên cứu này tập trung vào họ nấm lỗ (Polyporaceae), một nhóm nấm lớn và đa dạng, nhằm làm sáng tỏ thành phần loài và đặc điểm phân bố của chúng tại Vườn quốc gia Cúc Phương.

1.1. Lịch Sử Nghiên Cứu Nấm Polyporaceae Trên Thế Giới

Thế kỷ XVIII và XIX chứng kiến sự phát triển mạnh mẽ của nấm học. Fries (1821) chia Polyporaceae thành Daedalea và Polyporus. Murill (1907-1908) phân loại họ Polyporaceae ở Bắc Mỹ với nhiều chi khác nhau. Đầu thế kỷ XX, nấm học trở thành một ngành khoa học thực sự. Nhiều nghiên cứu về nấm xuất hiện ở nhiều khu vực trên thế giới. Các nhà khoa học đã mô tả nhiều chi nấm mới dựa trên đặc điểm hiển vi và xem xét lại các chi nấm cũ theo tiêu chuẩn phân loại hiện đại. Các hệ thống nấm học ổn định đã hình thành ở châu Âu và Bắc Mỹ. C. Rea (1922) nghiên cứu nấm đảm ở Anh, Rolf Singer (1986) nghiên cứu bộ Agaricales trên toàn thế giới. Đến năm 1965, có 550 loài nấm lỗ tại New Zealand.

1.2. Tình Hình Nghiên Cứu Nấm Lỗ Polyporaceae Ở Việt Nam

Ở Việt Nam, Trịnh Tam Kiệt có nhiều công trình nghiên cứu về nấm lớn, bao gồm cả nấm lỗ. Năm 2014, ông công bố danh lục nấm lớn ở Việt Nam với 1821 taxa. Trần Văn Mão nghiên cứu về thành phần loài và đặc điểm sinh học của một số nấm phá gỗ ở vùng Thanh – Nghệ - Tĩnh, công bố 239 loài. Ngô Anh nghiên cứu họ nấm linh chi (Ganodermataceae) ở Thừa Thiên Huế, ghi nhận 10 loài mới cho khu hệ nấm Việt Nam. Lê Xuân Thám và cộng sự tìm thấy loài mới Pleurotus blaoensis và Antromycopsis blaoensis ở Bảo Lộc, Lâm Đồng. Năm 2001, Lê Bá Dũng nghiên cứu về chi Hexagonia Fr. ở Tây Nguyên, phát hiện Hexagonia rigida Berk là loài mới cho khu hệ nấm Việt Nam. Đến năm 2001, đã có 1250 loài thuộc khu hệ nấm Việt Nam được công bố.

II. Đặc Điểm Sinh Học Họ Nấm Lỗ Polyporaceae Cúc Phương

Nấm Polyporaceae có mặt ở khắp mọi nơi trên trái đất và đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái. Cùng với vi khuẩn, nấm là sinh vật phân hủy chính trong các hệ sinh thái trên cạn, tham gia vào các chu trình sinh địa hóa. Các phần trên quả thể của họ nấm lỗ rất đa dạng, từ mềm đến rất cứng. Hầu hết các thành viên của họ này có lớp phì nhiêu theo các lỗ chân lông dọc dưới đáy, nhưng một số có mang hoặc cấu trúc mang giống như Daedaleopsis. Nhiều loài là dấu ngoặc nhưng những loài khác có một định hình thân cây nấm. Bề mặt màu mỡ thường là một lớp ống thẳng đứng. Khi đã trưởng thành, chúng không bị phân hủy một cách dễ dàng, còn lại trên bề mặt trong nhiều tháng hoặc nhiều năm. Chúng thường phát triển trên gỗ, mặc dù một số loài trên đất liền.

2.1. Phân Loại Khoa Học Họ Nấm Lỗ Polyporaceae

Phân loại khoa học của họ nấm Polyporaceae như sau: Giới (Kingdom) Nấm (Fungi), Ngành (Phylum) Basidiomycota, Lớp (Class) Agaricomycetes, Bộ (Order) Polyporales, Họ (Family) Polyporaceae. Các đặc điểm sinh học chung để nhận biết về họ nấm Lỗ Polyporaceae bao gồm: quả thể đa dạng, lớp phì nhiêu có lỗ chân lông, nhiều loài có hình dạng dấu ngoặc, bề mặt màu mỡ là lớp ống thẳng đứng, không dễ bị phân hủy và thường phát triển trên gỗ.

2.2. Đặc Điểm Hình Thái Nấm Lỗ Polyporaceae Ngoài Tự Nhiên

Đặc điểm hình thái của nấm lỗ Polyporaceae rất đa dạng. Kích thước và hình dạng quả thể thay đổi tùy theo loài. Màu sắc cũng rất khác nhau, từ trắng, vàng, nâu đến đỏ, đen. Bề mặt quả thể có thể nhẵn, sần sùi hoặc có lông. Lỗ chân lông có kích thước và hình dạng khác nhau, có thể tròn, vuông, hoặc hình elip. Một số loài có mùi đặc trưng. Cần quan sát kỹ các đặc điểm này để phân loại và định danh nấm Polyporaceae.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Thành Phần Loài Nấm Cúc Phương

Nghiên cứu thành phần loài nấm tại Vườn quốc gia Cúc Phương đòi hỏi phương pháp tiếp cận khoa học và bài bản. Quá trình nghiên cứu bao gồm các bước thu thập mẫu, xử lý mẫu, định danh loài và phân tích dữ liệu. Việc thu thập mẫu cần được thực hiện ở nhiều địa điểm khác nhau trong vườn quốc gia, đảm bảo tính đại diện cho các hệ sinh thái khác nhau. Mẫu nấm sau khi thu thập cần được xử lý và bảo quản đúng cách để đảm bảo chất lượng cho quá trình định danh. Định danh loài được thực hiện dựa trên các đặc điểm hình thái và phân tử. Dữ liệu thu thập được phân tích để đánh giá đa dạng sinh họcphân bố của các loài nấm.

3.1. Phương Pháp Thu Mẫu Nấm Lỗ Polyporaceae Cúc Phương

Việc thu mẫu nấm lỗ (Polyporaceae) tại Cúc Phương cần tuân thủ các nguyên tắc khoa học. Chọn các khu vực có đa dạng sinh thái cao. Ghi chép đầy đủ thông tin về địa điểm, thời gian thu mẫu, giá thể, và các đặc điểm môi trường xung quanh. Thu thập các mẫu nấm có hình thái điển hình, tránh các mẫu bị hư hỏng hoặc quá già. Sử dụng dao hoặc kéo để cắt nấm, tránh làm tổn thương giá thể. Bảo quản mẫu trong túi giấy hoặc hộp nhựa có thông khí.

3.2. Phương Pháp Phân Tích Mẫu Vật Nấm Polyporaceae

Phân tích mẫu vật nấm Polyporaceae bao gồm quan sát hình thái, soi kính hiển vi và phân tích DNA (nếu cần). Quan sát hình thái bao gồm đo kích thước, mô tả hình dạng, màu sắc, bề mặt quả thể, lỗ chân lông, và các đặc điểm khác. Soi kính hiển vi để quan sát cấu trúc tế bào, bào tử, và các cấu trúc khác. Phân tích DNA để xác định loài dựa trên trình tự gen. Sử dụng các khóa định loại và tài liệu tham khảo để xác định tên khoa học của loài.

3.3. Phương Pháp Đánh Giá Đa Dạng Loài Nấm Lỗ

Đánh giá đa dạng loài nấm lỗ sử dụng các chỉ số như số lượng loài, độ phong phú, độ đa dạng Shannon-Wiener, và độ đồng đều. Số lượng loài là số lượng các loài nấm khác nhau được tìm thấy trong khu vực nghiên cứu. Độ phong phú là số lượng cá thể của mỗi loài. Độ đa dạng Shannon-Wiener là một chỉ số tổng hợp, kết hợp cả số lượng loài và độ phong phú. Độ đồng đều đo lường sự phân bố đều của các loài trong khu vực nghiên cứu.

IV. Thành Phần Loài Nấm Lỗ Polyporaceae Tại Cúc Phương

Nghiên cứu tại Vườn quốc gia Cúc Phương đã xác định được một số lượng đáng kể các loài thuộc họ nấm lỗ (Polyporaceae). Các loài này thuộc nhiều chi khác nhau, phản ánh sự đa dạng sinh học của khu vực. Thành phần loài nấm có sự khác biệt giữa các khu vực khác nhau trong vườn quốc gia, phụ thuộc vào loại rừng, độ cao, và các yếu tố môi trường khác. Một số loài nấm có giá trị dược liệu hoặc có vai trò quan trọng trong hệ sinh thái.

4.1. Nhận Xét Chung Về Các Chi Nấm Lỗ Polyporaceae

Các chi nấm lỗ Polyporaceae được tìm thấy tại Cúc Phương có đặc điểm hình thái và sinh thái khác nhau. Một số chi có quả thể lớn, dễ nhận biết, trong khi các chi khác có quả thể nhỏ, khó quan sát. Một số chi phân bố rộng rãi, trong khi các chi khác chỉ được tìm thấy ở một số khu vực nhất định. Các chi nấm này đóng vai trò quan trọng trong việc phân hủy gỗ và duy trì sự cân bằng của hệ sinh thái rừng.

4.2. Danh Mục Các Loài Nấm Lỗ Polyporaceae Đã Ghi Nhận

Danh mục các loài nấm lỗ (Polyporaceae) đã ghi nhận tại Cúc Phương bao gồm tên khoa học, tên thường gọi (nếu có), và thông tin về địa điểm thu mẫu. Danh mục này cung cấp thông tin quan trọng cho việc quản lý và bảo tồn đa dạng sinh học của khu vực. Cần tiếp tục nghiên cứu và cập nhật danh mục này để có được bức tranh đầy đủ về thành phần loài nấm tại Vườn quốc gia Cúc Phương.

4.3. Thành Phần Loài Nấm Lỗ Phân Bố Theo Sinh Cảnh

Thành phần loài nấm lỗ có sự khác biệt giữa các sinh cảnh khác nhau tại Cúc Phương. Các loài nấm phân bố ở rừng nguyên sinh có thể khác với các loài nấm phân bố ở rừng thứ sinh hoặc rừng trồng. Các yếu tố môi trường như độ ẩm, ánh sáng, và loại cây gỗ cũng ảnh hưởng đến sự phân bố của các loài nấm. Nghiên cứu về sự phân bố của nấm theo sinh cảnh giúp hiểu rõ hơn về vai trò của nấm trong hệ sinh thái.

V. Phân Bố Và Giá Trị Thực Tiễn Nấm Lỗ Cúc Phương

Nghiên cứu về sự phân bốgiá trị thực tiễn của nấm lỗ tại Vườn quốc gia Cúc Phương là rất quan trọng. Sự phân bố của nấm phụ thuộc vào nhiều yếu tố như loại rừng, độ cao, độ ẩm, và loại cây gỗ. Một số loài nấm có giá trị dược liệu, có thể được sử dụng để chữa bệnh. Một số loài khác có vai trò quan trọng trong việc phân hủy gỗ và duy trì sự cân bằng của hệ sinh thái. Việc bảo tồn đa dạng sinh học nấm có ý nghĩa to lớn đối với sức khỏe của hệ sinh thái và con người.

5.1. Sự Phát Triển Của Nấm Lỗ Trên Giá Thể Gỗ

Sự phát triển của nấm lỗ trên giá thể gỗ là một quá trình phức tạp. Nấm sử dụng enzyme để phân hủy lignin và cellulose trong gỗ, cung cấp chất dinh dưỡng cho sự phát triển của chúng. Quá trình này đóng vai trò quan trọng trong việc tái chế vật chất hữu cơ trong hệ sinh thái rừng. Các loài nấm khác nhau có khả năng phân hủy gỗ khác nhau, ảnh hưởng đến tốc độ phân hủy và thành phần của mùn.

5.2. Giá Trị Thực Tiễn Của Các Loài Nấm Lỗ Polyporaceae

Các loài nấm lỗ Polyporaceae có nhiều giá trị thực tiễn. Một số loài có giá trị dược liệu, được sử dụng trong y học cổ truyền để chữa bệnh. Một số loài có thể ăn được, cung cấp nguồn thực phẩm cho con người và động vật. Một số loài được sử dụng trong công nghiệp để sản xuất enzyme và các sản phẩm khác. Việc khai thác và sử dụng nấm cần được thực hiện một cách bền vững để đảm bảo sự bảo tồn của các loài nấm và hệ sinh thái.

VI. Kết Luận Và Kiến Nghị Về Nghiên Cứu Nấm Cúc Phương

Nghiên cứu về thành phần loàiphân bố của nấm lỗ (Polyporaceae) tại Vườn quốc gia Cúc Phương đã cung cấp những thông tin quan trọng về đa dạng sinh học của khu vực. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều điều cần được khám phá. Cần tiếp tục nghiên cứu để có được bức tranh đầy đủ về thành phần loài nấm, đặc điểm sinh thái, và vai trò của chúng trong hệ sinh thái. Cần có các biện pháp bảo tồn đa dạng sinh học nấm để đảm bảo sự bền vững của hệ sinh thái và sức khỏe của con người.

6.1. Tóm Tắt Kết Quả Nghiên Cứu Về Nấm Lỗ Polyporaceae

Nghiên cứu đã xác định được một số lượng đáng kể các loài thuộc họ nấm lỗ (Polyporaceae) tại Vườn quốc gia Cúc Phương. Các loài này thuộc nhiều chi khác nhau, phản ánh sự đa dạng sinh học của khu vực. Thành phần loài nấm có sự khác biệt giữa các khu vực khác nhau trong vườn quốc gia, phụ thuộc vào loại rừng, độ cao, và các yếu tố môi trường khác. Một số loài nấm có giá trị dược liệu hoặc có vai trò quan trọng trong hệ sinh thái.

6.2. Đề Xuất Các Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Về Nấm Lỗ

Cần tiếp tục nghiên cứu về nấm lỗ tại Vườn quốc gia Cúc Phương theo các hướng sau: Nghiên cứu sâu hơn về đặc điểm sinh thái và vai trò của các loài nấm trong hệ sinh thái. Nghiên cứu về giá trị dược liệu và tiềm năng ứng dụng của các loài nấm. Nghiên cứu về tác động của biến đổi khí hậu và các hoạt động của con người đến đa dạng sinh học nấm. Xây dựng các biện pháp bảo tồn đa dạng sinh học nấm hiệu quả.

09/06/2025
Luận văn thạc sĩ nghiên cứu thành phần loài và phân bố của họ nấm lỗ polyporaceae tại vườn quốc gia cúc phương

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Việt Nam là đất nước có nguồn tài nguyên phong phú, trong đó có nhiều động - thực vật quý hiếm, vườn quốc gia Cúc Phương là một khu bảo tồn thiên nhiên có hệ động thực vật phong phú và đa dạng mang đặc trưng của rừng mưa nhiệt đới. Nhiều loài động - thực vật có nguy cơ tuyệt chủng chưa được phát hiện và bảo tồn ở vườn quốc gia Cúc Phương. Theo thống kê năm 2016 cho thấy có 1.960 loài thực vật bậc cao có mạch thuộc 887 chi và 221 họ thực vật trong vườn.

Về mặt số lượng loài, các họ giàu loài nhất trong hệ thực vật Cúc Phương là Euphorbiaceae, Poaceae, Fabaceae, Rubiaceae, Asteraceae, Moraceae, Lauraceae, Cyperaceae, Orchidaceae và Acanthaceae. Khu hệ thực vật ở Cúc Phương là tập hợp yếu tố địa lý thực vật bao gồm Trung Quốc - Himalaya, ấn Độ - Miến điện và Malaysia chính vì vậy cũng tạo điều kiện thuận lợi cho các loài thuộc các họ nấm thích nghi cao hơn với sự phân bố và đặc điểm phân bố tại nơi này. Tính đa dạng của khu hệ thực vật Cúc Phương rất cao đã phản ánh mức độ điều tra nghiên cứu rất chi tiết trong thời gian rất dài trước đây. Giới nấm (Fungi) đã và đang có vai trò quan trọng trong tự nhiên, trong nghiên cứu khoa học cũng như trong đời sống thực tiễn của chúng ta.

Nấm lớn tham gia vào nhiều chức năng của hệ sinh thái như hình thành đất, khép kín vòng tuần hoàn vật chất như phân hủy gỗ, thân và lá cây, xác côn trùng. Một số loài nấm có thể gây ngộ độc, ký sinh trên cơ thể con người nhưng cũng cung cấp thực phẩm, chữa lành các vết thương và nhiều bệnh hiểm nghèo. Chính vì dựa trên cả hai phương diện khoa học và thực tiễn, việc đẩy mạnh nghiên cứu giới nấm đều có ý nghĩa to lớn và ngày càng được đẩy mạnh ở nhiều quốc gia trên thế giới, đặc biệt là ở các nước công nghiệp phát triển. Thành phần và sự phân bố của giới Nấm rất phong phú có số lượng loài lớn, bao gồm 97861 loài, 8283 chi (và gần 5101 synonym), 560 họ, 140 bộ, 36 lớp đã được mô tả (Kirk P.

Trong số các loài nấm lớn, ta thấy các họ có số lượng loài lớn nhất là họ Polyporaceae (161 loài). Họ nấm lỗ (Polyporaceae) ước tính khoảng 85 chi trong đó một số chi có số lượng lớn là chi Polyporus, chi Trametes và chi Lignosus. Việc 2 nghiên cứu thành phần nấm mới chỉ ở mức độ nêu lên danh mục một số loài gặp trong tự nhiên. Như vậy, nhìn chung cho tới nay chưa có chuyên khảo nào nghiên cứu một cách đầy đủ và toàn diện về nhóm nấm này ở Việt Nam cũng như vườn quốc Gia Cúc Phương, một địa điểm mà theo đánh giá của các nhà khoa học là có tiềm năng về đa dạng sinh học với nhiều nguồn gen quý hiếm, cần được bảo tồn.

Chính vì vậy, việc nghiên cứu về thành phần và đặc điểm loài của họ nấm Lỗ (Polyporaceae) là vô cùng hữu ích, có ý nghĩa rất lớn đến sự đa dạng sinh học tại Việt Nam và trên thế giới. Xuất phát từ những lý do trên, chúng tôi tiến hành nghiên cứu đề tài: “Nghiên cứu thành phần loài và phân bố của họ nấm Lỗ (Polyporaceae) tại vườn quốc gia Cúc Phương” để thực hiện. Mục tiêu nghiên cứu - Phân loại được các loài thuộc họ nấm lỗ tại vườn quốc gia Cúc Phương - Xác định được sự phân bố và đặc điểm phân bố của họ nấm lỗ (Polyporaceae) tại vườn quốc gia Cúc Phương 3. Nội dung nghiên cứu Nội dung 1.

Tổng quan tài liệu về nấm ở Việt Nam. + Khái quát về đặc điểm Vườn Quốc Gia Cúc Phương + Tổng quan về các loài nấm tại Vườn Quốc Gia Cúc Phương Nội dung 2. Nghiên cứu các loài thuộc họ nấm lỗ (Polyporaceae) tại Vườn Quốc Gia Cúc Phương. + Thu mẫu nấm tại VQG Cúc Phương + Xác định được thành phần loài + Phân tích đánh giá được các chỉ số đa dạng sinh học của nấm lớn.

Nội dung 3: Xác định sự phân bố và đặc điểm phân bố của họ nấm lỗ (Polyporaceae) tại Vườn Quốc Gia Cúc Phương. + Tìm hiểu sự phân bố họ nấm lỗ tại Vườn Quốc Gia Cúc Phương. + Đánh giá các đặc điểm phân bố của họ nấm lỗ (Polyporaceae). TỔNG QUAN TÀI LIỆU NGHIÊN CỨU 1.

Lịch sử nghiên cứu nấm Lỗ. Tình hình nghiên cứu nấm Lỗ trên thế giới. Thế kỷ XVIII - XIX là giai đoạn Nấm học phát triển mạnh mẽ với nhiều công trình nổi tiếng của nhiều các tác giả. Năm 1821, Fries chia Polyporaceae thành 2 dưới chi: Daedalea và Polyporus.

Năm 1836, Elias Fries tách chi Trametes từ Daedalea là một chi riêng biệt và được công nhận Cyclomyces và chi Hexagonia là hợp lệ. Trong 1907-1908, Murill [4] công bố một phân loại họ Polyporaceae của Bắc Mỹ. Trong này, ông được coi là không ít hơn bảy mươi tám chi, đặt dưới bốn họ Porieae, Polyporeae, Fomiteae và Daedaleae. Những năm gần đây nhiều nhà nấm học đều ủng hộ quan điểm phân loại của Hibbett và M.

Aime mà trong đó Kirk P. Vào đầu thế kỷ XX, nấm học phát triển rực rỡ và trở thành một ngành khoa học thực sự [5]. Nhiều công trình nghiên cứu về nấm xuất hiện ở nhiều khu vực khác nhau trên thế giới. Trong khoảng 30 - 40 năm nhiều chi nấm mới đã được mô tả dựa vào các đặc điểm hiển vi và nhiều chi nấm cũ được xem xét lại trên cơ sở các tiêu chuẩn phân loại hiện đại.

Kết quả là đã hình thành được một số hệ thống nấm học khá ổn định ở châu Âu, Bắc Mỹ như hệ thống của Jahn (1963), Gilbertson and Ryvarden (1993) [7]. Trong thế kỷ XX nhiều công trình nghiên cứu về nấm học đã được công bố, tiêu biểu như: C. Rea (1922) [8] với công trình Nghiên cứu Nấm đảm ở Anh; Rolf Singer (1986) [9] nghiên cứu bộ Agaricales trên toàn thế giới. Đến năm 1965 tổng kết lại có 550 loài nấm lỗ tại New Zealand.

(1996) [11] nghiên cứu nấm ở Trung Quốc “Fungi of China” đã mô tả 2400 loài với 601 chi. 4 - Theo thống kê trên thế giới đã có đến 500.000 tài liệu nói về nấm, trong đó nhiều tài liệu đề cập đến những lĩnh vực thành phần loài, đặc điểm sinh thái, đa dạng sinh học của nấm Lỗ. Theo Trần Tuấn Kha (2009), Mao Xiaolan nghiên cứu vào năm 2000 ở Trung Quốc có khoảng 6000 loài, số loài đã biết có gần 2000 loài. Phần lớn chúng thuộc các loài nấm Lỗ.

Tại Ấn Độ, nhiều nhà nấm học đã nghiên cứu về nấm Lỗ ở một số vùng khác nhau như Radarivetal đã nghiên cứu phát hiện 256 loài nấm Lỗ ở Tây Ghats bang Maharashtra trong danh lục nấm Lỗ Israel, Daniel Tura (2010) và cộng sự đã ghi chép được 242 loài thuộc 11 chi. Trong rừng mưa nhiệt đới Brazil (2002), Tatiana B. Gibertoni cũng thông báo về số loài nấm Lỗ mọc trong rừng trên các dạng khác nhau như trên gỗ, trên cây sống, trên đất. Nhà nấm học cây rừng Nhật Bản Tiến sỹ Tsutomu Hattori đã nghiên cứu nấm Lỗ ở các nước Nhật Bản, Trung Quốc, Malaysia và Thái lan; Nakason K.K đã công bố một số loài thuộc chi Epithele (Polyporales) ở Thái Lan và một số nước khác như Côngô, Nam Phi và Đài Loan.

Đăc biệt những năm gần đây các nhà nấm học tập trung viêc phân loại nấm Linh chi Ganoderma ở các nước nhiệt đới. Mabel Gisela Torres- Torres & Laura Guzmán-Dávalos (2013) đã điếu tra phân loại nấm ở Thái Lan, Malaysia, Singapor và công bố 33 loài mới [12]. Năm 2013, nhà nấm học cây rừng Nhật Bản Tiến sỹ Tsutomu Hattori đã nghiên cứu nấm Lỗ ở các nước Nhật Bản, Trung Quốc, Malaysia và Thái lan; Nakason K.K đã công bố một số loài thuộc chi Epithele (Polyporales) ở Thái Lan và một số nước khác như Côngô, Nam Phi và Đài Loan. Đăc biệt những năm gần đây các nhà nấm học tập trung viêc phân loại nấm Linh chi ở các nước nhiệt đới.

Mabel Gisela Torres- Torres & Laura Guzmán-Dávalos (2013) đã điếu tra phân loại nấm ở Thái Lan, Malaysia, Singapor và công bố 33 loài mới [12]. Hiện nay ở Nhật Bản, Trung Quốc và nhiều nước khác gần đây rất ưa chuộng nấm Vân Chi dùng để làm thuốc rất hiệu quả. Nấm này có Tên tiếng Anh là Turkey tails, tiếng Nhật là Kawaratake, tiếng Trung Quốc là Yun Zhi, tên khoa học là Trametes versicolor (Linnaeus :Fries) Pilat. Trước đây còn có các tên khác 5 như Coriolus versicolor, Polyporus versicolor.

Về hệ thống phân loại nấm này thuộc họ Polyporaceae, bộ Aphyllophorales, lớp Hymenomycetes, ngành Basidiomycota. Tình hình nghiên cứu nấm Lỗ ở Việt Nam [13], [14], [15] - Ở Việt Nam, nghiên cứu về thành phần loài nấm Lớn nói chung, nấm Lỗ nói riệng phải kể đến nhiều công trình của Trịnh Tam Kiệt. Năm 2014 đã công bố 1821 taxa nấm lớn trong " Danh lục nấm lớn ở Việt Nam”. Trần Văn Mão với đề tài “Góp phần nghiên cứu thành phần loài và đặc điểm sinh học của một số nấm phá gỗ ở vùng Thanh – Nghệ - Tĩnh” đã công bố 239 loài.

Hội nghị Sinh học toàn quốc ở Hà Nội (1999), Ngô Anh trình bày Nghiên cứu họ nấm linh chi (Ganodermataceae) ở Thừa Thiên Huế bao gồm 35 loài thuộc 2 chi Ganoderma và Amauroderma, trong đó 10 loài mới ghi nhận cho khu hệ nấm Việt Nam; Lê Xuân Thám, Trần Hữu Độ và Hoàng Nghĩa Dũng công bố Nghiên cứu công nghệ hoá tài nguyên nấm bào ngư, loài mới Pleurotus blaoensis Thám sp. nov & Antromycopsis blaoensis Thám anam. nov tìm được ở Bảo Lộc, Lâm Đồng; Nguyễn Thị Chính, Kiều Thu Vân, Dương Đình Bi và Nguyễn Thị Đức Hiền trình bày Nghiên cứu một số hoạt chất sinh học và tác dụng chữa bệnh của nấm Linh Chi (Ganoderma lucidum) Năm 2001, Lê Bá Dũng nghiên cứu về thành phần loài của chi Hexagonia Fr. ở vùng Tây Nguyên” gồm 5 loài, trong đó Hexagonia rigida Berk là loài mới cho khu hệ nấm Việt Nam.

Hội thảo quốc tế sinh học năm 2001 tại Hà Nội có các báo cáo như: Ngô Anh với công trình “Sự đa dạng về công dụng của khu hệ nấm ở Thừa Thiên Huế” gồm 326 loài trong 6 nhóm nấm có ích và có hại; Phan Huy Dục báo cáo “Nấm (Macromyces) ở vườn Quốc Gia Tam Đảo Vĩnh Phúc” công bố 41 loài, 17 họ trong 2 lớp Ascomycetes và Basidiomycetes; Trịnh Tam Kiệt và Henrich Dorfelt (2001) báo cáo “Các taxon mới ghi nhận cho khu hệ nấm Việt Nam và ý nghĩa của hệ thống sinh thái của chúng” công bố 9 loài mới cho lãnh thổ Việt Nam. Tổng kết cho đến năm 2001 đã có 1250 loài thuộc khu hệ nấm Việt Nam được công bố.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Thành Phần Loài Họ Nấm Lỗ (Polyporaceae) Tại Vườn Quốc Gia Cúc Phương" cung cấp cái nhìn sâu sắc về sự đa dạng và phân bố của các loài nấm thuộc họ Polyporaceae trong khu vực Vườn Quốc Gia Cúc Phương. Nghiên cứu này không chỉ giúp nâng cao hiểu biết về hệ sinh thái nấm mà còn góp phần vào công tác bảo tồn và phát triển bền vững tài nguyên sinh vật tại Việt Nam. Độc giả sẽ tìm thấy những thông tin quý giá về các loài nấm, môi trường sống của chúng, cũng như vai trò của chúng trong hệ sinh thái.

Để mở rộng thêm kiến thức về các nghiên cứu liên quan, bạn có thể tham khảo tài liệu Nghiên cứu lượng vật rơi rụng ở một số kiểu rừng tự nhiên và rừng trồng tại Vườn Quốc Gia Cúc Phương, nơi cung cấp thông tin về sự tương tác giữa các loài thực vật và môi trường. Ngoài ra, tài liệu Nghiên cứu bảo tồn các loài cây họ ngọc lan (Magnoliaceae) tại khu bảo tồn thiên nhiên Xuân Liên, Thanh Hóa sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về công tác bảo tồn thực vật tại các khu vực bảo tồn. Cuối cùng, tài liệu Nghiên cứu tính đa dạng thực vật bậc cao có mạch ở khu bảo tồn loài sến Tam Quy, tỉnh Thanh Hóa cũng là một nguồn tài liệu hữu ích để tìm hiểu về sự đa dạng sinh học trong các khu bảo tồn khác. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về sự đa dạng sinh học và các biện pháp bảo tồn tại Việt Nam.