Nghiên cứu thành phần loài cây cảnh tại huyện chợ đồn tỉnh bắc kạn

Nghiên cứu chuyên sâu Nghiên cứu loài cây cảnh tại Chợ Đồn Bắc Kạn góp phần nâng cao kiến thức chuyên ngành và ứng dụng hỗ trợ đào tạo hiệu quả

Trường đại học

Đại học Lâm nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2019

87
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh nghiên cứu cây cảnh huyện Chợ Đồn Bắc Kạn

Nghiên cứu thành phần loài cây cảnh tại huyện Chợ Đồn, tỉnh Bắc Kạn là một đề tài khoa học có ý nghĩa quan trọng, góp phần đánh giá hiện trạng và đề xuất giải pháp phát triển bền vững nguồn tài nguyên thực vật tại địa phương. Cây cảnh không chỉ mang giá trị thẩm mỹ, cải thiện môi trường sống mà còn có giá trị kinh tế và văn hóa sâu sắc. Trong bối cảnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa, vai trò của cây xanh càng trở nên cấp thiết để giảm thiểu ô nhiễm và cân bằng hệ sinh thái. Huyện Chợ Đồn, với điều kiện tự nhiên phong phú và quá trình đô thị hóa đang diễn ra mạnh mẽ, là một khu vực lý tưởng để khảo sát, đánh giá sự đa dạng của hệ thực vật cảnh quan. Nghiên cứu này tập trung vào việc xác định thành phần loài, hiện trạng khai thác, sử dụng và từ đó xây dựng cơ sở khoa học cho các biện pháp quản lý, phát triển tài nguyên thực vật Bắc Kạn một cách hiệu quả. Việc thống kê và hệ thống hóa danh mục cây cảnh tỉnh Bắc Kạn, đặc biệt tại Chợ Đồn, không chỉ phục vụ công tác quy hoạch đô thị mà còn mở ra tiềm năng phát triển cây cảnh Bắc Kạn, tạo sinh kế cho người dân và bảo tồn các giá trị bản địa. Đề tài kế thừa các công trình nghiên cứu trước đây như của Trần Hợp (1993, 2012) và Võ Văn Chi (1994), đồng thời cung cấp những số liệu mới, cập nhật và chuyên sâu cho khu vực cụ thể, một lĩnh vực còn nhiều khoảng trống trong các luận văn nghiên cứu cây cảnh Bắc Kạn.

1.1. Tổng quan về điều kiện tự nhiên huyện Chợ Đồn

Huyện Chợ Đồn nằm ở phía Tây tỉnh Bắc Kạn, sở hữu địa hình miền núi phức tạp, chia cắt bởi các dãy núi đá vôi và núi đất, xen kẽ là các thung lũng. Điều kiện tự nhiên huyện Chợ Đồn đặc trưng bởi khí hậu nhiệt đới gió mùa, với mùa đông lạnh khô và mùa hè nóng ẩm, mưa nhiều. Nhiệt độ trung bình năm khoảng 23,2°C, tổng lượng mưa bình quân thấp, tạo điều kiện thuận lợi cho sự phát triển của cả cây nhiệt đới và á nhiệt đới. Hệ thống sông suối khá dày đặc nhưng chủ yếu là các nhánh thượng nguồn, dốc và có thủy chế thất thường. Về thổ nhưỡng, đất đai phong phú với các loại chính như Feralit nâu vàng trên đá vôi và Feralit đỏ vàng trên phiến thạch sét, thích hợp cho sản xuất nông lâm nghiệp và trồng cây công nghiệp, cây ăn quả. Những yếu tố này tạo nên một hệ thực vật huyện Chợ Đồn đa dạng, là tiền đề quan trọng cho việc nghiên cứu và phát triển cây cảnh.

1.2. Lịch sử và tầm quan trọng của việc nghiên cứu cây cảnh

Tại Việt Nam, việc nghiên cứu cây cảnh đã được bắt đầu từ khá sớm, tiêu biểu là công trình thống kê cây cảnh ở Hà Nội của Vũ Văn Chuyên và Nguyễn Đình Ngỗi (1964-1965). Các tác phẩm sau này như “Cây cảnh và hoa Việt Nam” của Trần Hợp (1993) đã giới thiệu hàng trăm loài. Việc nghiên cứu có vai trò hệ thống hóa kiến thức, xác định danh lục các loài, đánh giá giá trị sử dụng và tiềm năng phát triển. Đối với Chợ Đồn, một khu vực chưa có công trình nghiên cứu chuyên sâu nào về tài nguyên cây cảnh, việc thực hiện đề tài này là vô cùng cần thiết. Nó không chỉ cung cấp dữ liệu khoa học ban đầu mà còn là cơ sở để định hướng bảo tồn cây cảnh bản địa Bắc Kạn và phát triển các loài cây nhập nội phù hợp, góp phần nâng cao chất lượng sống và giá trị kinh tế cho cộng đồng.

II. Thách thức trong quản lý tài nguyên cây cảnh Chợ Đồn

Mặc dù sở hữu tiềm năng lớn, việc quản lý và phát triển tài nguyên cây cảnh tại huyện Chợ Đồn vẫn đối mặt với nhiều thách thức. Thứ nhất, hoạt động khai thác và sử dụng cây cảnh còn mang tính tự phát, thiếu quy hoạch và định hướng khoa học. Nhiều người dân trồng cây theo sở thích cá nhân hoặc trào lưu mà chưa hiểu rõ về đặc điểm sinh thái cây cảnh cũng như giá trị thực sự của chúng. Thứ hai, kiến thức về kỹ thuật nhân giống, chăm sóc và tạo hình nghệ thuật cho cây cảnh của người dân địa phương còn hạn chế, làm giảm giá trị thẩm mỹ và kinh tế. Thứ ba, thị trường tiêu thụ chưa được mở rộng, chủ yếu phục vụ nhu cầu tại chỗ, khiến giá trị kinh tế của cây cảnh Chợ Đồn chưa được phát huy tối đa. Đặc biệt, việc thiếu một công trình khảo sát thực vật huyện Chợ Đồn một cách bài bản đã dẫn đến tình trạng chưa đánh giá hết sự phong phú của các loài cây bản địa có tiềm năng làm cảnh. Một số cây cảnh quý hiếm Chợ Đồn có nguy cơ bị khai thác cạn kiệt nếu không có biện pháp bảo tồn kịp thời. Do đó, một luận văn nghiên cứu cây cảnh Bắc Kạn chuyên sâu là yêu cầu cấp thiết để giải quyết những tồn tại này, tạo nền tảng cho sự phát triển bền vững ngành cây cảnh tại địa phương.

2.1. Hiện trạng quản lý tài nguyên thực vật Bắc Kạn

Hiện trạng quản lý tài nguyên thực vật Bắc Kạn nói chung và tại Chợ Đồn nói riêng còn nhiều bất cập. Công tác điều tra, thống kê chưa được thực hiện thường xuyên và có hệ thống, dẫn đến thiếu hụt dữ liệu về sự phân bố và trữ lượng của các loài. Các chính sách khuyến khích phát triển cây cảnh chưa thực sự đi vào chiều sâu, chủ yếu dừng lại ở các hoạt động mang tính phong trào. Sự liên kết giữa nhà khoa học, nhà quản lý và người dân còn lỏng lẻo, khiến việc ứng dụng khoa học công nghệ vào sản xuất và kinh doanh cây cảnh gặp nhiều khó khăn. Đây là thách thức lớn cần được khắc phục để khai thác hiệu quả lợi thế về đa dạng sinh học cây cảnh Chợ Đồn.

2.2. Sự cần thiết của các nghiên cứu khoa học chuyên sâu

Trước những thách thức nêu trên, việc tiến hành các nghiên cứu khoa học chuyên sâu là giải pháp căn cơ. Một đề tài nghiên cứu bài bản sẽ cung cấp một danh mục cây cảnh tỉnh Bắc Kạn chính xác tại khu vực Chợ Đồn, xác định rõ nguồn gốc, đặc điểm sinh học và giá trị sử dụng của từng loài. Kết quả nghiên cứu là cơ sở khoa học để chính quyền địa phương xây dựng các chiến lược quy hoạch, phát triển vùng trồng cây cảnh tập trung, đồng thời đề ra các chính sách hỗ trợ người dân về kỹ thuật và thị trường. Hơn nữa, các công trình này còn góp phần nâng cao nhận thức cộng đồng về tầm quan trọng của việc bảo tồn cây cảnh bản địa Bắc Kạn và phát triển ngành kinh tế sinh vật cảnh một cách bền vững.

III. Phương pháp khảo sát thực vật huyện Chợ Đồn hiệu quả

Để đạt được mục tiêu đề ra, nghiên cứu đã áp dụng một hệ thống phương pháp luận khoa học, kết hợp chặt chẽ giữa lý thuyết và thực tiễn. Nền tảng của công trình là việc kế thừa các tài liệu về điều kiện tự nhiên, kinh tế-xã hội của huyện Chợ Đồn và các công trình nghiên cứu liên quan. Phương pháp chính được sử dụng là điều tra ngoại nghiệp và phỏng vấn. Quá trình khảo sát thực vật huyện Chợ Đồn được tiến hành một cách có hệ thống tại các hộ gia đình, cơ quan, tổ chức và các hộ kinh doanh cây cảnh. Việc này nhằm thu thập thông tin toàn diện về thành phần loài, đặc tính sinh học, sinh thái, cách nhân giống, gây trồng và bài trí. Các phiếu phỏng vấn được thiết kế chi tiết để nắm bắt kinh nghiệm bản địa cũng như mong muốn của người dân. Song song đó, việc thu thập, chụp ảnh mẫu vật được thực hiện tỉ mỉ để phục vụ công tác giám định. Các loài chưa xác định được tên sẽ được ghi nhận theo tên địa phương và đối chiếu với chuyên gia. Cách tiếp cận này đảm bảo tính chính xác và khách quan của dữ liệu, tạo ra một bộ thông tin đáng tin cậy về hệ thực vật huyện Chợ Đồn trong lĩnh vực cây cảnh.

3.1. Quy trình điều tra ngoại nghiệp và phỏng vấn người dân

Quy trình điều tra được chia thành các bước rõ ràng. Đầu tiên là giai đoạn chuẩn bị, bao gồm thu thập tài liệu, thiết kế phiếu điều tra (Mẫu biểu 01, 02) và liên hệ với chính quyền địa phương. Tiếp theo, nhóm nghiên cứu tiến hành điều tra sơ thám để làm quen địa bàn và xác định các khu vực trọng điểm. Giai đoạn chính là phỏng vấn trực tiếp các hộ dân, hộ kinh doanh và đại diện cơ quan theo các mẫu biểu đã chuẩn bị, kết hợp với việc quan sát, chụp ảnh và thu mẫu các loài cây cảnh. Mỗi nhóm đối tượng được phỏng vấn ít nhất 10 phiếu để đảm bảo tính đại diện. Cách làm này giúp thu thập được cả thông tin định tính và định lượng về hiện trạng sử dụng cây cảnh.

3.2. Kỹ thuật giám định và xây dựng danh mục cây cảnh chi tiết

Sau khi thu thập mẫu vật và ảnh chụp, công tác giám định tên loài được thực hiện. Đây là bước then chốt để đảm bảo tính khoa học của nghiên cứu. Phương pháp giám định dựa trên việc tra cứu các tài liệu chuyên ngành uy tín như "Danh lục thực vật Việt Nam", "Tài nguyên cây cảnh Việt Nam" và tham vấn ý kiến của các chuyên gia thực vật học. Từ kết quả giám định, một danh mục cây cảnh tỉnh Bắc Kạn tại khu vực nghiên cứu được xây dựng theo Mẫu biểu 03, bao gồm các thông tin: tên phổ thông, tên khoa học, nguồn gốc, dạng sống, cách bài trí và công dụng. Danh lục này là sản phẩm khoa học cốt lõi, phản ánh rõ nét sự đa dạng và hiện trạng phân bố các loài cây cảnh ở Chợ Đồn.

IV. TOP 60 loài cây cảnh tại Chợ Đồn Danh mục và đặc điểm

Kết quả của quá trình khảo sát thực vật huyện Chợ Đồn đã xác định được một danh sách gồm 60 loài cây cảnh thuộc 38 họ và 3 ngành thực vật khác nhau. Trong đó, ngành Ngọc lan (Magnoliophyta) chiếm ưu thế tuyệt đối với 56/60 loài, cho thấy sự phổ biến của các loài thực vật có hoa trong trang trí cảnh quan tại địa phương. Các họ có số lượng loài phong phú nhất bao gồm họ Trúc đào (Apocynaceae) và họ Ráy (Araceae) với 5 loài mỗi họ, tiếp đến là họ Dâu tằm (Moraceae) với 4 loài. Phân tích về dạng sống cho thấy sự cân bằng giữa cây thân thảo (20 loài) và cây bụi (20 loài), chiếm tổng cộng 66,66%, phù hợp với nhu cầu trang trí đa dạng từ trong nhà đến sân vườn. Nhóm cây gỗ chiếm 26,67% (16 loài), chủ yếu được trồng làm cây bóng mát, cảnh quan tại các công trình công cộng. Đáng chú ý, phần lớn cây cảnh (42 loài, chiếm 70%) có nguồn gốc nhập nội, cho thấy sự giao thoa văn hóa và nhu cầu đa dạng hóa sản phẩm của người dân. Điều này cũng đặt ra vấn đề về việc bảo tồn cây cảnh bản địa Bắc Kạn, vốn chỉ chiếm 26,67% (16 loài) trong danh sách khảo sát.

4.1. Phân tích đa dạng sinh học cây cảnh Chợ Đồn qua số liệu

Số liệu thống kê cho thấy một bức tranh rõ nét về đa dạng sinh học cây cảnh Chợ Đồn. Với 60 loài thuộc 38 họ, khu vực này thể hiện sự phong phú nhất định về thành phần loài. Tuy nhiên, sự thống trị của một vài họ lớn như Trúc đào, Ráy và Dâu tằm cho thấy xu hướng lựa chọn cây cảnh của người dân còn tập trung vào các nhóm phổ biến. Việc chỉ ghi nhận được 16 loài bản địa có giá trị làm cảnh cũng là một con số khiêm tốn, gợi mở tiềm năng khai thác và phát triển thêm nhiều loài cây tự nhiên khác của hệ thực vật huyện Chợ Đồn, vốn có thể có nhiều loài tiềm năng chưa được khám phá, kể cả các loài gần Vườn quốc gia Ba Bể.

4.2. Đặc điểm sinh thái và sự phân bố các loài cây cảnh nổi bật

Đặc điểm sinh thái cây cảnh tại Chợ Đồn rất đa dạng, từ những loài ưa bóng trồng trong nhà như Lan ý, Kim phát tài, đến các loài ưa sáng trồng ngoài trời như Phượng vĩ, Bằng lăng. Sự phân bố các loài cây cảnh ở Chợ Đồn cũng rất đặc trưng: cây thân thảo và cây gỗ nhỏ thường được bài trí trong nhà, ban công; cây bụi và dây leo được trồng ở sân vườn, hàng rào; cây gỗ lớn được trồng trên đường phố, trường học, công sở để tạo bóng mát. Cách bài trí không chỉ phụ thuộc vào sở thích mà còn theo yếu tố phong thủy, cho thấy đời sống tinh thần phong phú của người dân.

4.3. Các loài cây cảnh quý hiếm và có giá trị đặc biệt

Nghiên cứu cũng ghi nhận sự hiện diện của một số loài có giá trị cao, có thể được xem là cây cảnh quý hiếm Chợ Đồn ở góc độ nghệ thuật và kinh tế như Sanh, Si, Vạn tuế, Sam núi. Đây là những loài có khả năng tạo dáng bonsai, mang lại giá trị kinh tế lớn cho người trồng. Bên cạnh đó, nhiều loài còn có công dụng kép, ví dụ như Đinh lăng, Lô hội vừa làm cảnh vừa là cây thuốc và cây cảnh Chợ Đồn có giá trị. Tuy nhiên, việc khai thác các loài cây bản địa có giá trị từ tự nhiên cần được quản lý chặt chẽ để tránh làm suy giảm nguồn gen quý.

V. Giá trị kinh tế của cây cảnh Chợ Đồn và ứng dụng thực tiễn

Cây cảnh tại huyện Chợ Đồn không chỉ dừng lại ở giá trị trang trí mà còn đóng góp quan trọng vào đời sống kinh tế và tinh thần của người dân. Về mặt kinh tế, nghề trồng và kinh doanh cây cảnh đang dần trở thành một nguồn thu nhập đáng kể cho một số hộ gia đình. Giá trị kinh tế của cây cảnh Chợ Đồn phụ thuộc vào nhiều yếu tố như vẻ đẹp, dáng thế, tuổi đời và ý nghĩa phong thủy. Các loài cây trong bộ Tứ Linh (Đa, Sung, Sanh, Si) hay Tứ Quý (Tùng, Trúc, Cúc, Mai) luôn có giá trị cao trên thị trường. Hoạt động kinh doanh mang tính mùa vụ, đặc biệt sôi động vào các dịp lễ, Tết, mang lại lợi nhuận lớn. Về ứng dụng thực tiễn, cây cảnh đóng vai trò thanh lọc không khí, giảm tiếng ồn và tạo không gian sống xanh. Nghiên cứu đã chỉ ra có 10 loài được sử dụng có khả năng lọc khí độc và 25 loài có công dụng làm thuốc. Sự kết hợp giữa cây thuốc và cây cảnh Chợ Đồn là một hướng đi tiềm năng, nâng cao giá trị sử dụng của tài nguyên thực vật Bắc Kạn. Việc lựa chọn cây cảnh hợp lý còn mang lại sự thư thái, giảm căng thẳng, cân bằng năng lượng theo quan niệm phong thủy, góp phần nâng cao chất lượng đời sống tinh thần.

5.1. Phân tích vai trò và giá trị kinh tế trong đời sống địa phương

Nghề trồng cây cảnh tại Chợ Đồn, dù chưa phát triển thành quy mô lớn, đã chứng tỏ được hiệu quả kinh tế cao. Các hộ gia đình chuyên canh cho biết thu nhập đã cải thiện đáng kể. Giá trị kinh tế của cây cảnh Chợ Đồn không chỉ đến từ việc bán sản phẩm thô mà còn từ các dịch vụ đi kèm như chăm sóc, cho thuê cây cảnh cho các sự kiện. Để phát huy hết tiềm năng này, cần có sự đầu tư về kỹ thuật, mở rộng thị trường và xây dựng thương hiệu cho cây cảnh địa phương, biến nó thành một ngành kinh tế mũi nhọn, góp phần vào sự phát triển chung của huyện.

5.2. Công dụng kép Cây thuốc và cây cảnh trong đời sống

Một phát hiện quan trọng của nghiên cứu là có tới 25/60 loài cây cảnh được khảo sát có công dụng làm thuốc. Các loài như Lô hội, Đinh lăng, Dừa cạn, Ngũ sắc, Đơn đỏ không chỉ làm đẹp không gian mà còn là những vị thuốc dân gian quý giá. Sự hiện diện của nhóm cây thuốc và cây cảnh Chợ Đồn này cho thấy tri thức bản địa phong phú của người dân trong việc tận dụng tài nguyên thiên nhiên. Việc phát triển các mô hình vườn cây cảnh kết hợp cây dược liệu là một hướng đi bền vững, vừa bảo tồn nguồn gen, vừa phục vụ sức khỏe cộng đồng và nâng cao giá trị kinh tế.

VI. Bí quyết phát triển tiềm năng cây cảnh Bắc Kạn bền vững

Để khai thác hiệu quả tiềm năng phát triển cây cảnh Bắc Kạn, đặc biệt tại huyện Chợ Đồn, cần có một chiến lược phát triển đồng bộ và bền vững. Giải pháp cốt lõi là đa dạng hóa sản phẩm, không chỉ tập trung vào các loại cây truyền thống mà cần đầu tư vào các giống mới, lạ, phù hợp với thị hiếu trang trí nội thất và ngoại cảnh hiện đại. Cần đẩy mạnh áp dụng khoa học kỹ thuật vào sản xuất, từ khâu nhân giống, chăm sóc đến tạo dáng nghệ thuật để nâng cao giá trị thẩm mỹ và kinh tế. Việc nâng cao trình độ cho người dân thông qua các lớp tập huấn, giao lưu học hỏi kinh nghiệm là yếu tố then chốt. Bên cạnh đó, cần có sự gắn kết chặt chẽ giữa "4 nhà": nhà nông, nhà khoa học, nhà quản lý và nhà doanh nghiệp để hỗ trợ lẫn nhau. Chính quyền địa phương cần có chính sách khuyến khích, tạo điều kiện thành lập các hội, hợp tác xã sinh vật cảnh để mở rộng thị trường tiêu thụ và quảng bá thương hiệu. Đặc biệt, công tác bảo tồn cây cảnh bản địa Bắc Kạn phải được chú trọng, thông qua việc điều tra, sưu tầm và nhân giống các loài cây tự nhiên có giá trị, góp phần làm phong phú thêm hệ thực vật huyện Chợ Đồn.

6.1. Các giải pháp bảo tồn cây cảnh bản địa Bắc Kạn hiệu quả

Để bảo tồn cây cảnh bản địa Bắc Kạn, trước hết cần tiếp tục các cuộc khảo sát thực vật huyện Chợ Đồn và các khu vực lân cận để xây dựng một danh lục đầy đủ các loài tiềm năng. Cần xây dựng các vườn ươm, vườn sưu tập để lưu giữ và nhân giống các nguồn gen quý hiếm. Khuyến khích người dân trồng và sử dụng các loài cây bản địa trong trang trí cảnh quan thông qua các chương trình truyền thông, hỗ trợ giống và kỹ thuật. Việc bảo tồn không chỉ giữ lại giá trị đa dạng sinh học mà còn tạo ra những sản phẩm cây cảnh mang bản sắc riêng của địa phương, có sức cạnh tranh cao trên thị trường.

6.2. Hướng đi cho tiềm năng phát triển cây cảnh tại Bắc Kạn

Hướng đi tương lai cho ngành cây cảnh Bắc Kạn là phát triển theo chiều sâu, gắn sản xuất với thị trường và du lịch. Cần xây dựng các làng nghề cây cảnh, tạo ra các sản phẩm đặc trưng. Đẩy mạnh quảng bá, giới thiệu sản phẩm qua các nền tảng số, hội chợ, triển lãm. Kết hợp phát triển cây cảnh với du lịch sinh thái, du lịch cộng đồng, tạo ra các điểm tham quan hấp dẫn du khách. Việc đầu tư nghiên cứu để tạo ra các giống hoa, cây cảnh mới có năng suất và chất lượng cao cũng là một hướng đi chiến lược, khẳng định vị thế và tiềm năng phát triển cây cảnh Bắc Kạn trong bối cảnh hội nhập.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Phần mở đầu mỗi họ tác giả mô tả đặc điểm chung của họ, mỗi loài tác giả nêu tên khoa học, tên thông thƣờng bằng tiếng anh, mô tả ngắn gọn hình thái thân, lá, hoa, quả, cách thức nhân giống, nguồn gốc. Min và cộng sự (2006), đã trình bày bằng hình ảnh hơn 1.900 loài cây cảnh đƣợc trồng ở Singapore, gồm 5 nhóm: cây leo, dƣơng xỉ và đồng minh của dƣơng xỉ, cây bụi, tuế và cau (cycads anh palms), cây gỗ. Ở mỗi nhóm các loài đƣợc sắp xếp theo anphabet tên khoa học. Mỗi loài tác giả cung cấp thông tin về tên khoa học, tên đồngdanh, tên thông thƣờng bằng 6 tiếng Anh, họ, nguồn gốc, đồng thời bổ sung bằng biểu tƣợng hình ảnh một số thông tin về đặc điểm của loài: yêu cầu về nƣớc, ánh sáng, giá trị sử dụng, dạng lá, đặc điểm của thân.

Nghiên cứu về cây xanh, cây cảnh ở Việt Nam Hiện nay có nhiều sách và đề tài nghiên cứu viết về vấn đề có liên quan đến cây cảnh. Trong cuốn “Cây cảnh” của tác giả Võ Văn Chi viết năm 1994 đã đƣa ra đƣợc định hƣớng cho ngƣời đọc hiểu đƣợc khái niệm về cây cảnh – cây trang trí: “Cây trang trí là những cây thân gỗ nhỏ mọc bụi hay riêng lẻ, cây leo giàn và cây thân thảo. Chúng thƣờng đƣợc trang trí ở tầng thấp, trong chậu trƣng bày trong nhà, trồng giàn leo”. Và đƣa ra cách phân loại cây trang trí.

Theo ông cây trang trí đƣợc chia làm 10 loại: Tre trúc, cau dừa, cây cảnh có dáng đẹp, cây cảnh có hoa đẹp, cây cảnh có quả đẹp, cây cảnh leo giàn, cây hàng rào, cây viền bồn bãi, cây hoa, cỏ. Cách sắp xếp này thƣờng đƣợc áp dụng trong công việc quy hoạch cảnh quan đô thị, mặc dù vậy ông cũng lƣu ý rằng một loài cây có thể đƣợc sắp xếp vào các nhóm khác nhau tùy theo quan điểm của từng ngƣời. Tác phẩm này thống kê đƣợc hơn 800 loiaf thƣờng đƣợc trồng làm cảnh ở Việt Nam. Trong tác phẩm “Trồng hoa, cây cảnh trong gia đình” của tác giả Nguyễn Huy Trí và Đoàn Văn Lƣ (1994) thì chủ yếu đề cập đến vấn đề chăm sóc hoa và cây cảnh.

Tác phẩm đã giới thiệu rất đầy đủ các kỹ thuật cụ thể để nhân giống hoa, cây cảnh và kỹ thuật trồng một số loài hoa, cây cảnh chính thƣờng gặp nhƣ Cẩm chƣớng thơm, Chân chim, Vạn tuế, Sanh… Trong khóa luận tốt nghiệp “Điều tra một số cây dã sinh có thể làm cây cảnh vùng Quảng Bình” của Hoàng Quang Anh – Đại học Lâm nghiệp (1996) đã ddiieuf tra và phát hiện đƣa ra đƣợc một số loài cây dã sinh ở vùng Quảng Bình có khả năng làm cây cảnh nhƣ: Trắc dây, Săng lẻ, Gừa đá vôi, Đa đỏ ngọn, Ngũ sắc, Đinh lăng, cây Dành dành nƣớc, cây Sim, Me rừng, cây 7 Thừng mực, cây Bình linh, cây Keo dậu, Đẻn 3 lá, Bún. Các loài này đƣợc lựa chọn dựa trên các yếu tố nhƣ gốc rễ đẹp, hoa đẹp, có lá xây lộc. Trong khóa luận tốt nghiệp “Tổng kết kinh nghiệm nhân giống, gây trồng một số loài cây cảnh tại xã Điền Xá – Nam Định” của Đỗ Thị Thu Hiền – Đại học Lâm nghiệp (1999) đã có nghiên cứu một số nội dung liên quan đến cây cảnh nhƣ: Mô tả đặc điểm sinh thái, sinh vật học của một số loài cây nhƣ: Đỗ quyên, Hải đƣờng, Sứ sa mạc, Ngọc lan, Trúc nhật. - Tìm hiểu kỹ thuật nhân giống của từng loài cây trên.

- Tìm hiểu kỹ thuật gây trồng, chăm sóc. - Tìm hiểu giá trị kinh tế của các loài đó. Trong khóa luận tốt nghiệp “Tìm hiểu đặc điểm sinh hocj và kỹ thuật gây trồng một số loài cây cảnh leo giàn làm cây trang trí đô thị tại khu vực TP Hải Dương” của Trịnh Thị Hồng Thuyên – Đại học Lâm nghiệp (2004) đã có đề cập tới các loài cây dùng làm cây cảnh có dạng sống là dạng leo đƣợc trồng làm cảnh, trang trí ở kiến trúc công trình vƣờn, làm hàng rào, tạo ra sự dịu mát của không gian. Bên cạnh đó cũng đƣa ra một số bƣớc kỹ thuật tạo giống góp phần vào công tác gây trồng các loài cây cảnh giàn leo.

Năm 2008 có đề tài “Điều tra thành phần loài, kỹ thuật gây trồng và khả năng ứng dụng trong cảnh quan đô thị của các loài cây dây leo thuộc quận Ba Đình, quận Đống Đa – thành phố Hà Nội” của Lê Thị Xuân – Đại học Lâm nghiệp cũng đã tìm hiểu và thống kê đƣợc 19 loài cây cảnh dây leo có tại khu vực nghiên cứu. Trong đó tác giả đi sâu nghiên cứu 13 loài chủ yếu. Đƣa ra khái quát kỹ thuật gây trồng cây dàn leo. Nhƣ tác giả Trần Hợp đã viết cuốn “Bonsai cây dáng, thế và non bộ” (2008).

Trong tác phẩm này tác giả đã nói lên đƣợc nguồn gốc lịch sử của nghệ thuật Bonsai, các trƣờng phái và phong cách của các địa phƣơng, có 2 trƣờng phái Bắc và Nam; trƣờng phái phƣơng Nam lấy Quảng Đông làm chính còn Quảng Tây, Phúc Kiến gọi là phái Lĩnh Nam; phái miền Bắc lấy 8 Thƣợng Hải, Tô Châu, Thành Đô, Nam Thông, Hàng Châu thuộc lƣu vực sông Trƣờng Giang. Chính trong tác phẩm này tác giả đặc biệt chú ý giới thiệu về những tác phẩm bồn cảnh Thƣợng Hải nhƣ: Nam quốc phong tình (Thiên tuế), Lăng vân tùng y, tƣơng y cùng dựa vào nhau, Thạch thƣợng duyên, Thính đào. Bên cạnh đó tác giả cũng giới thiệu chi tiết cụ thể về kỹ thuật chế tác bồn cây (kỹ thuật tạo hình, chế tác bồn cảnh, chăm sóc nuôi dƣỡng. Ngoài ra còn bổ sung giới thiệu them 60 loài cây có nguồn gốc tự nhiên ở Việt Nam có thể khai thác và tu tạo thành bonsai kèm theo rất nhiều ảnh minh họa sinh động.

Cuốn “200 kiệt tác Bonsai thế giới” của các tác giả Trần Hợp – Duy Nguyên – Minh Châu (2010) đƣợc chia làm 10 chƣơng. Mỗi chƣơng đề cập tới một khía cạnh khác nhau của nghệ thuật bonsai. Giới thiệu về lịch sử, trƣờng phái, nghệ thuật thƣởng thức, các kỹ thuật tạo bồn cây cảnh, cách phối hợp giữa các kiểu chậu và vật cảnh… rất nhiều kiệt tác bonsai tuyệt vời đƣợc giới thiệu trong cuốn sách này. Trong khóa luận tốt nghiệp “Tìm hiểu một số loài cây cảnh nội thất và cách bài trí chúng trong nội thất nhà ở và khu công sở theo phong thủy” của Vũ Thu Trang – Đại học Lâm nghiệp (2010).

Trong tài liệu này đã tìm hiểu về một số loài cây đƣợc sử dụng làm cây cảnh nội thất nhƣ: Cau Hawai, Kim phát tài, Ngũ gia bì, Trầu bà, Sung. và đã miêu tả đƣợc đặc điểm hình thái, sinh thái và tác dụng của các loài cây này trong thực tế. Bên cạnh đó đã tìm hiểu đƣa ra đƣợc kỹ thuật trồng và chăm sóc cây cảnh nội thất nói chung và của riêng từng loài đã nói ở trên nói riêng. Đồng thời cũng đề xuất một số loài cây có thể làm cây cảnh nội thất nhƣ: Nhện, Môn trƣờng sinh, Thiết mộc lan, Cau sâm panh, Cọ úc, Mật cật, Lƣỡi cọp, Bạch mã, Lẻ bạn, Lan ý.

Sách “Cây xanh – phát triển và quản lý trong môi trường đô thị” của Chế Đình Lý (1997) giới thiệu 31 loài cây bụi, tiểu mộc, 32 loài dây leo, 22 loài hoa ngắn ngày, 9 loài cỏ dùng để trang trí, 31 loài thực vật che phủ nền 9 bồn hoa và trồng trong chậu với một số đặc điểm về màu hoa, kích thƣớc trƣởng thành. Đề tài “Xây dựng hệ thống dữ liệu phân loại cây xanh hoa cảnh ứng dụng trong công tác thiết kế và trang trí cảnh quan đô thị ở một số tỉnh miền đông nam bộ” của Phạm Minh Thịnh (2006). Tài liệu “Cây trồng đô thị “của Viện Quy hoạch đô thị nông thôn (1981) giới thiệu các loài thực vật đƣợc phân theo công dụng, độ cao, hình khối tán, màu sắc lá, màu sắc hoa, thời gian ra hoa, thời gian ra lá non. Trần Hợp (1998) đã công bố về “Cây xanh và cây cảnh Sài Gòn – Thành phố Hồ Chí Minh” có 139 loài cây bóng mát, 63 cây thân cột, 47 cây thân leo làm cảnh, 71 cây có thân mọng nƣớc làm cảnh, 80 cây làm bonsai, 64 cây có lá làm cảnh, 127 cây có hoa làm cảnh, 37 cây có quả - cây ở nƣớc làm cảnh.

Khu vực huyện Chợ Đồn có giao thông đi lại thuận tiện, quá trình đô thị hóa của huyện diễn ra khá mạnh. Trên địa bàn của huyện đã có khá nhiều cá nhân, tổ chức, cơ quan trồng và phát triển cây cảnh. Tuy nhiên hiện nay trên địa bàn của huyện chƣa có nghiên cứu nào đánh tài nguyên cây cảnh. Hoạt động điều tra, nghiên để đánh giá hiện trạng và đề xuất các giải pháp quản lý và phát triển các loài cây cảnh cho khu vực huyện Chợ Đồn là việc làm rất cần thiết có ý nghĩa thực tiễn cao.

MỤC TIÊU, ĐỐI TƢỢNG, NỘI DUNG, PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 2. Mục tiêu chung Kết quả của nghiên cứu là cơ sở khoa học cho đề xuất biện pháp nhằm phát triển tài nguyên cây cảnh cho khu vực huyện Chờ Đồn 2. Mục tiêu cụ thể Xác định đƣợc thành phần loài và hiện trạng cây cảnh tại khu vực nghiên cứu. Xác định đƣợc hiện trạng và tình hình khai thác sử dụng và đề xuất các giải pháp quản lý và phát triển tài nguyên cây cảnh cho khu vực Chợ Đồn.

Đối tƣợng, phạm vi nghiên cứu 2. Đối tƣợng nghiên cứu Cây xanh đƣợc khai thác sử dụng làm cảnh tại khu vực nghiên cứu 2. Phạm vi nghiên cứu Nghiên cứu đƣợc thực hiện tại khu vực huyện Chợ Đồn, tỉnh Bắc Kạn trong thời gian gian từ tháng 02-05/2019 2. Nội dung nghiên cứu Điều tra thành phần loài cây cảnh tại khu vực nghiên cứu Hiện trạng khai thác và sử dụng cây cảnh Đề xuất một số giải pháp phát triển loài cây cảnh cho khu vực nghiên cứu 2.

Phƣơng pháp nghiên cứu 2. Chuẩn bị và điều tra sơ thám Kế thừa những tƣ liệu về điều kiện tự nhiên: địa hình, khí hậu, thuỷ văn, đất đai, tài nguyên rừng; điều kiện kinh tế; điều kiện xã hội: dân số, lao động, thành phần dân tộc của khu vực nghiên cứu. Kế thừa tài liệu có liên quan tới nội dung nghiên cứu. 11 Chuẩn bị đầy đủ các giấy tờ (giấy quyết định làm khóa luận tốt nghiệp, giấy giới thiệu, thẻ sinh viên, chứng minh thƣ nhân dân).

Liên hệ trực tiếp với cán bộ chính quyền báo cáo xin phép để đƣợc đến khu vực nghiên cứu đi thực địa và xin số liệu về khu vực nghiên cứu.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ