Luận án tiến sĩ nghiên cứu thành phần hóa học và hoạt tính sinh học của hai loài an xoa helicteres hirsuta và màng kiêng pterospermum truncatolobatum thuộc họ trôm sterculiaceae tại việt nam

Nghiên cứu thành phần hóa học và hoạt tính sinh học của an xoa và màng kiêng thuộc họ trôm tại Việt Nam, mang lại giá trị cho y học.

Chuyên ngành

Hóa Học Hữu Cơ

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ

2022

135
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: Thực vật họ Trôm

1.1. Giới thiệu chung

1.2. Thành phần hóa học họ Trôm

2. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU VÀ THỰC NGHIỆM

2.1. Phương pháp nghiên cứu

2.2. Phương pháp nghiên cứu hoạt tính sinh học

3. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

3.1. Cây An xoa

3.2. Cây Màng kiêng

3.3. Kết quả docking của các triterpenoid với protein wMUS81

DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ CỦA LUẬN ÁN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu An Xoa và Màng Kiêng tại Việt Nam

Bài viết này tập trung vào việc nghiên cứu khoa học về thành phần hóa họchoạt tính sinh học của An Xoa (Helicteres hirsuta) và Màng Kiêng (Pterospermum truncatolobatum) tại Việt Nam. An XoaMàng Kiêng là hai loại dược liệu quý được sử dụng trong dược học cổ truyền, đặc biệt là trong các bài thuốc dân gian. Tuy nhiên, sự hiểu biết về tác dụng dược lýđộc tính của chúng vẫn còn hạn chế. Nghiên cứu này nhằm mục đích phân tích thành phần các hợp chất có trong hai loại cây này và đánh giá hoạt tính sinh học tiềm năng, từ đó mở ra hướng ứng dụng trong y học hiện đại. Công trình này cũng góp phần bảo tồn và phát huy giá trị của nguồn cây thuốc nam phong phú của Việt Nam. Nghiên cứu được thực hiện tại Phòng nghiên cứu Hóa học các hợp chất thiên nhiên, khoa Hóa học, trường Đại học Sư Phạm Hà Nội.

1.1. Giới Thiệu Chung Về An Xoa và Màng Kiêng

An Xoa (Helicteres hirsuta) và Màng Kiêng (Pterospermum truncatolobatum) thuộc họ Trôm (Sterculiaceae), là những dược liệu tiềm năng tại Việt Nam. An Xoa từ lâu đã được biết đến với công dụng hỗ trợ điều trị các bệnh về gan, trong khi Màng Kiêng ít được nghiên cứu hơn nhưng cũng có những công dụng nhất định trong dược học cổ truyền. Cả hai loại cây này đều chứa nhiều hợp chất tự nhiên có giá trị, cần được khai thác và nghiên cứu sâu hơn. Theo GS. Võ Văn Chi, họ Trôm có 15 chi với 34 loài có thể làm thuốc. Nghiên cứu này được thực hiện tại Việt Nam, nơi có sự đa dạng sinh học cao.

1.2. Tầm Quan Trọng của Nghiên Cứu Thành Phần Hóa Học

Việc xác định thành phần hóa học của An XoaMàng Kiêng là bước quan trọng để hiểu rõ hơn về tác dụng dược lý của chúng. Bằng cách phân lập hoạt chấtđịnh danh hợp chất, các nhà khoa học có thể xác định các thành phần chịu trách nhiệm cho các hoạt tính sinh học cụ thể. Điều này giúp tối ưu hóa việc sử dụng dược liệu và phát triển các loại thuốc mới hiệu quả hơn. Các nghiên cứu in vitroin vivo cũng đóng vai trò quan trọng trong việc đánh giá hoạt tínhđộc tính của các hợp chất.

II. Thách Thức Nghiên Cứu Dược Tính An Xoa và Màng Kiêng

Mặc dù có tiềm năng lớn, việc nghiên cứu An XoaMàng Kiêng còn đối mặt với nhiều thách thức. Sự khác biệt về thành phần hóa học giữa các mẫu cây thu hái từ các vùng địa lý khác nhau, quy trình chiết xuất và phân tích phức tạp, và sự thiếu hụt các nghiên cứu tiền lâm sàng đầy đủ là những trở ngại chính. Ngoài ra, việc xác định tác dụng phụ của An XoaMàng Kiêng, cũng như các tương tác thuốc tiềm năng, cũng cần được quan tâm. Nghiên cứu này tìm cách vượt qua những thách thức này bằng cách sử dụng các phương pháp phân tích hiện đại và thực hiện các thử nghiệm in vitroin vivo có kiểm soát.

2.1. Sự Biến Động Thành Phần Hóa Học Theo Địa Lý

Thành phần các hợp chất tự nhiên trong An XoaMàng Kiêng có thể khác nhau đáng kể tùy thuộc vào điều kiện sinh thái, thổ nhưỡng và khí hậu của khu vực mà chúng sinh trưởng. Sự biến động này gây khó khăn cho việc tiêu chuẩn hóa dược liệu và đảm bảo chất lượng đồng đều của các sản phẩm thuốc. Do đó, cần có các nghiên cứu so sánh thành phần hóa học của các mẫu cây từ các vùng khác nhau để xác định các yếu tố ảnh hưởng đến sự biến đổi này.

2.2. Thiếu Nghiên Cứu Tiền Lâm Sàng và Lâm Sàng

Số lượng nghiên cứu tiền lâm sàngnghiên cứu lâm sàng về An XoaMàng Kiêng còn hạn chế. Điều này gây khó khăn cho việc chứng minh hiệu quả và an toàn của chúng trong điều trị bệnh. Các nghiên cứu sâu hơn về độc tính, dược động họcdược lực học là cần thiết để đưa ra các khuyến cáo sử dụng dựa trên bằng chứng khoa học. Ngoài ra, cần có các nghiên cứu lâm sàng để đánh giá hiệu quả của An XoaMàng Kiêng trong điều trị các bệnh cụ thể ở người.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Thành Phần Hóa Học An Xoa Màng Kiêng

Nghiên cứu này sử dụng các phương pháp hiện đại để nghiên cứu thành phần hóa học của An XoaMàng Kiêng. Các phương pháp chiết xuất sử dụng dung môi khác nhau được áp dụng để thu được các phân đoạn giàu hợp chất tự nhiên. Sau đó, các kỹ thuật sắc ký như sắc ký cột và sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) được sử dụng để phân lập hoạt chất. Cuối cùng, các phương pháp phổ khối lượng (MS) và cộng hưởng từ hạt nhân (NMR) được sử dụng để định danh hợp chất và xác định cấu trúc hóa học của chúng.

3.1. Quy Trình Chiết Xuất và Phân Tách Hợp Chất

Quy trình chiết xuấtphân tách hợp chất đóng vai trò then chốt trong việc thu được các hoạt chất tinh khiết từ An XoaMàng Kiêng. Việc lựa chọn dung môi chiết xuất phù hợp và tối ưu hóa các điều kiện chiết xuất (nhiệt độ, thời gian, tỷ lệ dung môi) là rất quan trọng. Các kỹ thuật sắc ký như sắc ký cột và HPLC cho phép phân tách các hợp chất dựa trên các tính chất vật lý và hóa học khác nhau. Quá trình này đòi hỏi sự cẩn trọng và kỹ năng cao để đảm bảo thu được các phân đoạn chất lượng.

3.2. Ứng Dụng Phổ Khối Lượng và Cộng Hưởng Từ Hạt Nhân

Phổ khối lượng (MS) và cộng hưởng từ hạt nhân (NMR) là các công cụ mạnh mẽ để định danh hợp chất và xác định cấu trúc hóa học của chúng. Phổ khối lượng cung cấp thông tin về khối lượng phân tử của các hợp chất, trong khi cộng hưởng từ hạt nhân cung cấp thông tin chi tiết về cấu trúc phân tử, bao gồm các liên kết hóa học và các nhóm chức năng. Kết hợp hai phương pháp này cho phép xác định cấu trúc của các hợp chất một cách chính xác và tin cậy.

IV. Đánh Giá Hoạt Tính Sinh Học An Xoa và Màng Kiêng

Sau khi phân lậpđịnh danh các hợp chất tự nhiên, nghiên cứu tiến hành đánh giá hoạt tính sinh học của chúng. Các thử nghiệm in vitro được sử dụng để đánh giá các hoạt tính như kháng viêm, chống oxy hóa, và gây độc tế bào ung thư. Các thử nghiệm in vivo trên động vật được sử dụng để đánh giá hiệu quả điều trị và độc tính của các hợp chất. Kết quả của các thử nghiệm này cung cấp thông tin quan trọng về tiềm năng ứng dụng của An XoaMàng Kiêng trong y học.

4.1. Thử Nghiệm In Vitro Kháng Viêm và Chống Oxy Hóa

Các thử nghiệm in vitro về kháng viêmchống oxy hóa là bước đầu tiên để đánh giá tiềm năng dược lý của An XoaMàng Kiêng. Các thử nghiệm kháng viêm đo lường khả năng ức chế các enzyme hoặc các chất trung gian gây viêm. Các thử nghiệm chống oxy hóa đo lường khả năng loại bỏ các gốc tự do, giúp bảo vệ tế bào khỏi tổn thương do oxy hóa. Kết quả của các thử nghiệm này có thể cung cấp thông tin về cơ chế tác dụng và tiềm năng điều trị các bệnh liên quan đến viêm và oxy hóa.

4.2. Đánh Giá Độc Tính và Hoạt Tính Gây Độc Tế Bào Ung Thư

Việc đánh giá độc tínhhoạt tính gây độc tế bào ung thư là rất quan trọng để xác định tính an toàn và tiềm năng điều trị ung thư của An XoaMàng Kiêng. Các thử nghiệm độc tính được thực hiện để xác định liều lượng gây độc hại trên tế bào hoặc động vật. Các thử nghiệm gây độc tế bào ung thư đo lường khả năng ức chế sự phát triển hoặc tiêu diệt các tế bào ung thư. Kết quả của các thử nghiệm này có thể giúp lựa chọn các hợp chất có tiềm năng phát triển thành thuốc chống ung thư.

V. Ứng Dụng Thực Tiễn và Tiềm Năng Phát Triển Dược Liệu

Kết quả nghiên cứu này cung cấp cơ sở khoa học cho việc sử dụng An XoaMàng Kiêng trong dược học cổ truyền. Ngoài ra, việc phân lập hoạt chấtđánh giá hoạt tính sinh học mở ra tiềm năng phát triển các loại thuốc mới từ hai loại dược liệu này. Các nghiên cứu sâu hơn về cơ chế tác dụng, dược động học, và dược lực học là cần thiết để đưa các sản phẩm từ An XoaMàng Kiêng ra thị trường một cách an toàn và hiệu quả. Cần chú trọng đến các vấn đề về địa chỉ bán An Xoa uy tín, địa chỉ bán Màng Kiêng uy tín, và kiểm soát giá An Xoa, giá Màng Kiêng.

5.1. Cơ Sở Khoa Học cho Sử Dụng Trong Y Học Cổ Truyền

Các nghiên cứu về thành phần hóa họchoạt tính sinh học cung cấp cơ sở khoa học vững chắc cho việc sử dụng An XoaMàng Kiêng trong y học cổ truyền. Việc xác định các hoạt chất có lợi và hiểu rõ cơ chế tác dụng của chúng giúp tối ưu hóa việc sử dụng dược liệu và cải thiện hiệu quả điều trị. Tuy nhiên, cần có sự thận trọng và tư vấn của các chuyên gia y tế trước khi sử dụng An XoaMàng Kiêng để điều trị bệnh.

5.2. Hướng Phát Triển Thuốc Mới từ An Xoa và Màng Kiêng

Việc phân lập hoạt chấtđánh giá hoạt tính sinh học mở ra nhiều hướng phát triển thuốc mới từ An XoaMàng Kiêng. Các hợp chất có hoạt tính kháng viêm, chống oxy hóa, hoặc gây độc tế bào ung thư có thể được sử dụng làm cơ sở để phát triển các loại thuốc điều trị các bệnh liên quan. Tuy nhiên, cần có các nghiên cứu sâu hơn về dược động học, dược lực học, và độc tính để đảm bảo tính an toàn và hiệu quả của các loại thuốc này.

VI. Kết Luận và Hướng Nghiên Cứu An Xoa Màng Kiêng Tương Lai

Nghiên cứu về thành phần hóa họchoạt tính sinh học của An XoaMàng Kiêng đã cung cấp những thông tin quan trọng về tiềm năng dược lý của hai loại dược liệu này. Các nghiên cứu tương lai nên tập trung vào việc xác định cơ chế tác dụng của các hoạt chất, thực hiện các nghiên cứu lâm sàng quy mô lớn, và phát triển các sản phẩm thuốc an toàn và hiệu quả. Việc kết hợp An Xoa và Màng Kiêng kết hợp có thể mở ra những tiềm năng mới trong điều trị bệnh. Đồng thời, cần quan tâm đến việc bảo tồn và phát triển bền vững nguồn tài nguyên cây thuốc nam quý giá của Việt Nam.

6.1. Tổng Kết Các Phát Hiện Quan Trọng của Nghiên Cứu

Nghiên cứu đã thành công trong việc phân lậpđịnh danh một số hợp chất tự nhiên có trong An XoaMàng Kiêng, đồng thời đánh giá hoạt tính sinh học của chúng. Các phát hiện quan trọng bao gồm tiềm năng kháng viêm, chống oxy hóa, và gây độc tế bào ung thư của một số hoạt chất. Các kết quả này cung cấp cơ sở khoa học cho việc sử dụng An XoaMàng Kiêng trong y học cổ truyền và mở ra tiềm năng phát triển thuốc mới.

6.2. Hướng Nghiên Cứu Sâu Hơn Về Cơ Chế Tác Dụng và Lâm Sàng

Các nghiên cứu tương lai nên tập trung vào việc xác định cơ chế tác dụng của các hoạt chất trong An XoaMàng Kiêng. Điều này bao gồm việc xác định các mục tiêu phân tử mà các hợp chất này tác động lên, cũng như các con đường tín hiệu mà chúng ảnh hưởng. Ngoài ra, cần có các nghiên cứu lâm sàng quy mô lớn để đánh giá hiệu quả và an toàn của An XoaMàng Kiêng trong điều trị bệnh ở người. Nên thực hiện so sánh So sánh An Xoa và Màng Kiêng một cách chi tiết.

28/05/2025
Luận án tiến sĩ nghiên cứu thành phần hóa học và hoạt tính sinh học của hai loài an xoa helicteres hirsuta và màng kiêng pterospermum truncatolobatum thuộc họ trôm sterculiaceae tại việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. Thực vật họ Trôm 1. Giới thiệu chung Họ Trôm (Sterculiaceae) có 68 chi với khoảng 1100 loài phân bố chủ yếu ở các vùng nhiệt đới, cận nhiệt và ôn đới [1], trong đó có chi Helicteres, Pterospermum. Ventenat ex Salisbury đã tìm ra họ Trôm.

Cho đến nay, một vài công trình nghiên cứu phân loại các chi họ Trôm như của Backer C. Ở Việt Nam, GS. Võ Văn Chi đã ghi nhận họ Trôm có 15 chi với 34 loài có thể làm thuốc [5]. Thực vật họ Trôm là các cây thân bụi hoặc thân gỗ.

Vỏ thân cây thường tiết ra chất nhầy và có thể kéo thành sợi. Ở một số loài, có sự khác nhau về hình thái giữa lá của cây non và lá của với cây trưởng thành. Ngoài ra tùy và tuổi của cây, lá của chúng có nhiều hình dạng, kích thước khác nhau và thường rụng sớm. Hoa của các loài này mọc đơn độc thành từng cụm, thường có lông [6].

Thành phần hóa học họ Trôm Theo thống kê đến năm 2015, gần 200 hợp chất đã được tinh sạch từ các cây họ Trôm. Chúng có thể được phân loại thành các nhóm hợp chất alkaloid, phenyl propanoid, flavonoid, terpenoid và các hợp chất khác như hydrocarbon, quinone, đường, lactone, phenolic, lignan, amide và amine với một số hoạt tính sinh học đáng chú ý như khả năng gây độc tế bào, kháng sinh, kháng viêm, chống oxi hóa. Cụ thể như sau: Nhóm 1: Các hợp chất alkaloid Alkaloid trong các cây họ Trôm có các khung chính là các quinolone, cyclopeptide, pseudooxindol và purine,… Trong đó, cyclopeptide là các hợp chất chính của chi Melochia. Sau đó, ba cyclopeptide alkaloid khác là frangufoline (3) và franganine (4) cũng được phát hiện trong lá loài Melochia corchorifolia của Ấn Độ [9].nam luan an tien si TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com moi nhat (LUAN.nam 4 O O O O O O NH NH HN HN HN HN O O N N 2 1 3 4 Ngoài ra, hợp chất waltherione A (5) là một alkaloid tách từ rễ cây M.

chamaedrys và thân cây Waltheria douradinha thu hái ở Brazil [10], [11]. Cũng từ loài Waltheria douradinha này, ba alkaloid (6-8) đã được phân lập [12]. O O O O O O O O OH OH N N H H 5 6 O O O O OH N N H H 7 8 Năm 1978, một hợp chất quinolone alkaloid mới là melovinone (3,7,8- trimethoxy-2-methyl-5(5’-phenylpentyl)-4-quinolinone, 9) và các chất cũ (10-12) được tìm thấy trong rễ của cây M.nam luan an tien si TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com moi nhat (LUAN.nam 5 O O O OCH3 H3CO N N H H OCH3 10 9 O O O O H3CO N N H H OCH3 12 11 Nhóm 2: Các hợp chất phenyl propanoid Các dẫn xuất của cinnamic acid (13-16) được tìm thấy trong lá loài Theobroma cacao [14]. Ngoài ra, Vardamides và cộng sự đã tìm ra scopolin (17) và scopoletin (18) trong loài Scaphopetalum thonneri [15].

O O HO OH OH HO HO 13 14 HO COOH HO COOH O O HO O OH O OH OH OH HO HO 15 16 OH HO OH HO O O O HO H3CO O O O 18 H3CO 17 (LUAN.nam luan an tien si TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com moi nhat (LUAN.nam 6 Nhóm 3: Các hợp chất flavonoid (+)-catechin (19), (-)-epicatechin (20) và leucocyanidin (21) là các flavan được tinh sạch từ lá và hạt cây Theobroma cacao trồng ở Liverpool (Vương quốc Anh) [14]. OH OH HO O HO O OH OH OH OH OH OH 19 20 OH HO O OH OH OH OH 21 Đặc biệt, bốn flavonoid có chứa nhóm sulfate (22-25) và các flavonoid khác (24-32) được tìm thấy trong loài Wissadula periplocifolia thu hái ở Brazil. Một số hợp chất có khả năng ức chế mạnh sự phát triển của tế bào ung thư [16]. X1=OSO3H, X2= OH, X3= H và X4=OCH3 24.

X1=OSO3H, X2= X3= H và X4=OCH3 25. X1= OH, X2=OSO3H, X3= H và X4= OCH3 OH O HO O R1 O O O 26. R1= OH OH OH O OH HO 27. X1=OH, X2=H và X3=OCH3 29.

X1=OH, X2=H và X3=OH 30. X1=OH, X2=OH và X3=OH 31. X1=OH, X2=OH và X3=OCH3 32. X1=OCH3, X2=H và X3=OCH3 (LUAN.nam luan an tien si TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com moi nhat (LUAN.nam 7 Sáu hợp chất (33-38) với hoạt tính diệt ấu trùng được phân lập từ loài H.

X1=X4=H, X2=X5=OH và X3=O- Glucosyl- 6 35. X1=OH, X2= X5=OCH3 và X3=X4=H 36. X1=OSO3H, X2= X5=OCH3 và X3=X4=H 37. X1=OSO3H, X2= OCH3, X3=X4=H và X5=OH 38.

X1=OSO3H, X2= X5=OCH3, X3= H, X4=OH Nhóm 4: Các terpenoid Triterpenoid khá đa dạng với nhiều khung khác nhau như lupane, friedelane, oleanane, steroid. Ngoài ra, còn có các sesquiterpene được tìm thấy trong các cây thuộc họ Trôm [17]. Ví dụ, các terpenoid (39-41) được tách ra từ loài H. X1=O–CO–CH3, X2=COOH 40.

X1=Phytil, X2=H OH O O HO HO OH 41 Nhóm 5: Các hợp chất khác Các hợp chất khác cũng rất đa dạng như hai quinone (42-43) được tách từ loài H. O O O OH O O OH O 42 43 (LUAN.nam luan an tien si TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com moi nhat (LUAN. Thực vật chi Helicteres họ Trôm 1. Giới thiệu chung Chi Thâu kén (Helicteres) họ Trôm có khoảng 60 loài.

Chúng thường là cây thân gỗ nhỏ, bụi hoặc nửa bụi [21]. Vỏ của các loài này thường được dùng để kéo sợi, nhiều loài được sử dụng làm thảo dược. Baker đã tìm ra bốn loài thuộc chi Helicteres có mặt tại đảo Java (Indonesia) đó là H. Trong công trình nghiên cứu năm 1989 ở Trung Quốc của tác giả K.

Feng công bố có mười loài thuộc chi Helicteres có mặt tại nước này. Ngoài 4 loài đã tìm thấy ở Indonesia vừa nêu trên còn có H. Có 7 loài thuộc chi Thâu kén được tìm thấy ở Thái Lan, gồm: H. Ở Việt Nam, riêng tại Nam bộ đã tìm ra 3 loài H.

hirsuta Lour và H. obtusa Pierre thuộc chi Helicteres. Võ Văn Chi [21], có 6 loài thuộc chi Thâu kén được tìm tại Việt Nam, ít hơn 2 loài so với thống kê của Tardieu-Blot. Gần đây, Đặng Văn Sơn và cộng sự đã tìm thấy một loài mới thuộc chi này đó là Helicteres binhthuanensis V.Dang từ huyện Hàm Thuận Bắc, tỉnh Bình Thuận.

Nó giống về mặt hình thái với H. angustifolia, là loài phổ biến các loài ở lục địa Đông Nam Á và H. sphaerotheca, loài đặc hữu của lãnh thổ phía Bắc nước Úc, nhưng khác với cả hai bởi một số chi tiết nổi bật như kích thước lá và đài hoa, chiều dài, màu sắc cánh hoa và hình dạng quả [22]. Thành phần hóa học thực vật chi Thâu kén Mặc dù có nhiều công trình nghiên cứu về chi Thâu kén trên thế giới, nhưng ở Việt Nam thì chỉ có 3 loài H.

đã được nghiên cứu về thành phần hóa học. Một số nghiên cứu về loài Tổ kén (H.nam luan an tien si TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com moi nhat (LUAN.nam 9 Một loại naphthoquinone mới có tên helicquinone và dẫn xuất của nó (44-45) đã được tìm thấy trong rễ của loài H. angustifolia ở Trung Quốc [23]. Cũng từ vỏ rễ của loài này, các nhà khoa học đã tinh sạch được một sesquiterpenoid quinone mới là mansonone M (46) cùng với 3 sesquiterpenoid quinone khác đó là mansonone H (47), E (48) và F (49) [19].

O O O O O O O O RO OR O O O O 44: R = H 46: R = Me 48 49 45: R = Me 47: R = H Sau đó, Zong-Tsi Chen (1994) cùng với nhóm nghiên cứu của mình đã tách được hai flavonoid glycoside mới (50-51) từ vỏ rễ cây H. OMe OR HO O OH O MeOOC HOOC O O 50: R= HO HO 51: R= HO HO OH OSO3Na Ngoài phần rễ cây, các nhà khoa học khi phân tích phần trên mặt đất của loài Tổ kén đã thu được 24 hợp chất đã biết cùng với 4 hợp chất mới (52-55) [25]. HO O OH HO HO HO O O MeO OH 53 52 COOR O HO O 54: R = H, 55: R = CH3 (LUAN.nam luan an tien si TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com moi nhat (LUAN.nam 10 Không dừng lại ở đó, sau này, hàng loạt các nghiên cứu mới về loài H. angusfolia được công bố: Năm 2006, hai dẫn xuất của cinnamic acid là coniferol (56) và 3-(3, 4- dimethoxylohenyl)-2-propenal (57) đã được tinh sạch từ lá cây H.

augustifolia bởi Chen và cộng sự [26]. MeO O OH MeO H HO MeO 56 57 Vào năm 2008, một công bố khác khi nghiên cứu về rễ cây loài H. angusfolia cho biết tách được ba hợp chất triterpenoid mới (58-60) cùng với hai dẫn xuất của betulinic acid (61-62) và 7 triterpenoid đã biết khác. Tất cả mười hai hợp chất trên đã được khảo sát khả năng gây độc các dòng tế bào ung Hep G2, COLO 205 và AGS [27].

R1 R2 R3 COOR3 58: Ac trans-cinnamoyl Me OR2 59: Ac 4-hydroxylbenzoyl H R1O 60: H H H 61: R = trans-coumaroyl COOH 62: R = trans-caffeoyl RO Wang. C cùng cộng sự [28] cho biết từ cao ethanol của rễ cây loài này đã phân lập được hai dẫn xuất pregnane mới: heligenin A (63), heligenin B (64) và một alkaloid quinolone mới là helicterone A (65) cùng với 13 hợp chất đã biết. Trong đó một số chất có hoạt tính ở mức độ trung bình và yếu đối với các tế bào HT-29 và OVCA 429.nam luan an tien si TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com moi nhat (LUAN.nam 11 HO HO OCH3 OCH3 HO HO H3CO O H3CO OH 63 64 O HO O OCH3 H3CO COOCH3 O CH3 H3CO CH2OCOPh H3CCOO 65 66 Năm 2013, hợp chất 66 [29] và ba hợp chất (67-69) được phân lập ba năm sau đó từ loài H. O O O OH O HO H H O O O O HO O 67 O OGlu OH 68: R = 7’’-α-H; 69: R = 7’’--H 1.

Một số nghiên cứu về loài Tổ kén tròn (Helicteres isora) Cây Tổ kén tròn được sử dụng làm thuốc từ rất sớm. Năm 1985, từ loài Helicteres isora này người ta đã tìm được hai triterpenoid là cucurbitacin B (70) và isocucurbitacin B (71) [31]. O O HO HO O O OH OCH2OCH3 OH OCH2OCH3 HO O O HO (LUAN.nam luan an tien si TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com moi nhat (LUAN.nam 12 70 71 Trong một công trình khác, từ lá của loài Tổ kén tròn các tác giả công bố phân lập được một flavone methyl ether mới (72) và 2 hợp chất đã biết (73-74) [32]. Đến năm 1999, rosmarinic acid (75) cùng với ba hợp chất mới (76-78) được tinh sạch từ quả loài H.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Thành Phần Hóa Học và Hoạt Tính Sinh Học của An Xoa và Màng Kiêng tại Việt Nam" cung cấp cái nhìn sâu sắc về các thành phần hóa học và hoạt tính sinh học của hai loại cây này, giúp người đọc hiểu rõ hơn về giá trị dược liệu và ứng dụng của chúng trong y học. Nghiên cứu không chỉ làm nổi bật các hợp chất có lợi mà còn chỉ ra tiềm năng sử dụng của chúng trong việc phát triển các sản phẩm chăm sóc sức khỏe.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các nghiên cứu tương tự, bạn có thể tham khảo tài liệu Nghiên cứu thành phần hóa học và hoạt tính sinh học của các loài lá kim, nơi khám phá các hợp chất từ những loài cây khác nhau tại Việt Nam. Ngoài ra, tài liệu Nghiên cứu thành phần hóa học và hoạt tính sinh học của loài nhân trần adenosma cearuleum cũng sẽ cung cấp thêm thông tin về các hoạt chất có trong cây thuốc quý. Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm về Nghiên cứu một số thành phần hóa học và hoạt tính sinh học của cây dung lụa, giúp bạn có cái nhìn tổng quát hơn về các nghiên cứu trong lĩnh vực này. Những tài liệu này sẽ là cơ hội tuyệt vời để bạn đào sâu hơn vào các chủ đề liên quan và mở rộng kiến thức của mình.