Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Nghiên cứu và sàng lọc các hợp chất thiên nhiên có hoạt tính sinh học từ thực vật là hướng đi trọng tâm trong hóa học tự nhiên và phát triển dược phẩm. Tại Việt Nam, cây đậu biếc (Clitoria ternatea L.) thường được biết đến và sử dụng chủ yếu trong dân gian như một nguồn nguyên liệu trích xuất phẩm màu phục vụ chế biến thực phẩm. Tuy nhiên, các giá trị dược lý học hiện đại của loài thực vật này ít được phổ biến trong nước, dù trên thế giới đã có nhiều công trình thử nghiệm tiền lâm sàng và lâm sàng ghi nhận tiềm năng điều trị bệnh.
Cây đậu biếc thuộc họ Đậu (Fabaceae), chứa nhiều nhóm hoạt chất sinh học giá trị, tiêu biểu là các hợp chất màu nhóm anthocyanin. Theo y học cổ truyền Ấn Độ (Ayurveda), loài cây này từ lâu đã được ứng dụng trong các bài thuốc an thần, giảm căng thẳng và tăng cường trí nhớ. Các nghiên cứu dược lý quốc tế ghi nhận dịch chiết từ các bộ phận khác nhau của cây đậu biếc thể hiện hoạt tính kháng khuẩn, kháng viêm, giảm đau, chống oxy hóa và ức chế tế bào ung thư. Mặc dù vậy, phần lớn các công trình khoa học trên thế giới trước đây chỉ tập trung khảo sát rễ, thân, lá và hạt mà chưa đi sâu vào thành phần hóa học của bộ phận hoa. Tại Việt Nam, cây đậu biếc chưa được ghi nhận trong Dược điển Việt Nam IV cũng như các tài liệu dược liệu kinh điển, khiến dữ liệu khoa học về thành phần hóa thực vật của hoa đậu biếc trong nước còn rất hạn chế.
Xuất phát từ thực tế đó, tác giả Phan Quốc Thắng thực hiện đề tài khóa luận cử nhân Hóa học: "Nghiên cứu, định danh thành phần hóa học có trong dịch chiết n – Hexane và Chloroform và ứng dụng làm màu thực phẩm từ Hoa đậu biếc" tại Trường Đại học Sư phạm – Đại học Đà Nẵng dưới sự hướng dẫn của GS. Đào Hùng Cường, hoàn thành vào tháng 6 năm 2020.
Mục tiêu nghiên cứu được xác định cụ thể theo văn bản:
- Xác định các thành phần hóa học trong dịch chiết n-Hexane từ tổng cao methanol của Hoa đậu biếc;
- Xác định các thành phần hóa học trong dịch chiết Chloroform từ tổng cao methanol của Hoa đậu biếc;
- Nghiên cứu, phối màu tạo chất màu mới từ màu hoa đậu biếc với các màu từ nguyên liệu khác và ứng dụng vào thực phẩm.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Mẫu hoa đậu biếc khô thu mua tại chợ Hòa Khánh, quận Liên Chiểu, thành phố Đà Nẵng; nguyên liệu phụ trợ phối màu gồm hạt dành dành khô và bột củ dền thu mua tại cùng địa bàn.
- Phạm vi nghiên cứu: Tập trung phân tích các thông số hóa lý cơ bản của nguyên liệu hoa khô; quy trình chiết phân bố lỏng – lỏng bằng hai dung môi n-Hexane và Chloroform từ cao tổng methanol; định danh thành phần hóa học các phân đoạn bằng sắc ký khí ghép khối phổ (GC-MS); xác định phổ hấp thụ phân tử trong vùng khả kiến (UV-VIS) của dịch màu trích ly bằng nước nóng và thử nghiệm phối màu ứng dụng trên nền mẫu thực phẩm (thạch đông sương và xôi).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng trên hệ thống lý thuyết thực vật học, hóa học hợp chất thiên nhiên và các công bố phân tích hóa dược về loài Clitoria ternatea L.:
- Khung lý thuyết hóa thực vật: Tổng hợp các công trình phân lập 10 amino acid tự do trong rễ (Rajagopalan, 1994); hợp chất triterpenoid dạng pentacyclic gồm taraxerol và taraxerone trong rễ (Banerjee và cộng sự, 1963, 1964); hợp chất flavonol glycoside mới 5,7,3',4'-tetrahydroxy-3-methoxy-7-O-alpha-L-rhamnopyranosyl(1->3)-O-beta-D-galactopyranoside (Yadava và Verma, 2003); 5 loại acid béo (palmitic, stearic, oleic, linoleic, linolenic) và các phytosterol (beta-sitosterol, gamma-sitosterol) trong hạt (Joshi và cộng sự, 1981); hệ thống 15 hợp chất anthocyanin nhóm ternatin (A1–D3) có khung cấu trúc Delphinidin-3-malonylglucoside liên kết với D-glucose và p-coumaric acid (Norihiko Terahara và cộng sự, 1990, 1996, 1998); 14 loại flavonol glycoside và 4 hợp chất anthocyanin dẫn xuất của delphinidin từ hoa đậu biếc (Kazuma, 2003). Về nghiên cứu trích ly tại Việt Nam, đề tài tham khảo thông số chiết tách anthocyanin bằng dung môi ethanol của nhóm tác giả Mai Huỳnh Cang, Đỗ Thị Thủy Tiên, Nguyễn Thị Tú (2020).
- Khung lý thuyết dược lý: Khái quát cơ sở thử nghiệm hoạt tính kháng khuẩn qua khuếch tán thạch, kháng viêm gây phù bàn chân chuột bằng carrageenin, giảm đau quặn bằng acid acetic, chống ung thư trên dòng u lympho Dalton (DLA), chống oxy hóa bằng phương pháp ORAC và DPPH, tác dụng hạ đường huyết do alloxan và cơ chế cải thiện trí nhớ thông qua nồng độ acetylcholine (Ach) tại thùy hải mã.
Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm được triển khai đồng bộ:
- Phương pháp xác định chỉ tiêu hóa lý: Xác định độ ẩm bằng phương pháp sấy khô đến khối lượng không đổi ở nhiệt độ 100–105°C; xác định hàm lượng tro tổng số bằng kỹ thuật tro hóa khô (than hóa sơ bộ trên bếp điện đến khi hết khói, nung trong lò nung ở 450–500°C trong 7 giờ đến khối lượng không đổi).
- Phương pháp quang phổ hấp thụ nguyên tử (AAS): Mẫu tro được hòa tan bằng dung dịch HNO3 2N (pha từ HNO3 68%), lọc định mức lên 50 ml; phân tích hàm lượng kim loại nặng (Pb, Cd, As, Cu, Cr, Zn) trên thiết bị AAS tại Trung tâm Kỹ thuật Tiêu chuẩn Đo lường Chất lượng 2 (Quatest II).
- Phương pháp chiết phân bố lỏng – lỏng (L/L): Chiết phân đoạn từ cao tổng methanol hòa tan trong nước lần lượt với dung môi n-Hexane (độ phân cực yếu) và Chloroform (độ phân cực trung bình); dung dịch chiết được làm khan bằng Na2SO4 khan và cô đuổi dung môi trên máy cất quay chân không kết hợp bếp cách thủy.
- Phương pháp sắc ký khí ghép khối phổ (GC-MS): Phân tích định danh thành phần hóa học các cấu tử bay hơi và kém phân cực trong phân đoạn n-Hexane và Chloroform thực hiện tại Quatest II; sử dụng khí trơ mang mẫu qua cột tách, ion hóa và ghi nhận phổ khối m/z, đối chiếu dữ liệu với thư viện phổ chuẩn.
- Phương pháp quang phổ hấp thụ phân tử tử ngoại – khả kiến (UV-VIS): Thực hiện tại Khoa Hóa – Trường Đại học Sư phạm Đà Nẵng, quét phổ trong dải bước sóng 400–720 nm nhằm xác định bước sóng hấp thụ cực đại ($\lambda_{max}$) của chất màu trích ly từ hoa đậu biếc, hạt dành dành, củ dền và dịch màu thu hồi từ sản phẩm thực phẩm.
Nguồn dữ liệu của nghiên cứu hoàn toàn là dữ liệu thực nghiệm sơ cấp thu nhận trực tiếp từ các phép đo phân tích công cụ và quy trình chế biến thực tế trong phòng thí nghiệm.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan
Chương 1 hệ thống hóa các tài liệu khoa học trong và ngoài nước liên quan đến cây đậu biếc (Clitoria ternatea L.). Về hình thái thực vật, cây thuộc dạng thân thảo leo bò dài 10–15 m, thân mềm có lông nhỏ, lá kép mọc đối gồm 5 lá chét dài 3–4 cm. Hoa có hai dạng cánh đơn và cánh kép với sắc hoa xanh biếc hoặc trắng; quả dẹp dài 7–10 cm chứa 6–8 hạt màu đen bóng. Cây phân bố rộng tại các vùng nhiệt đới châu Á, châu Phi, Trung và Nam Mỹ; tại Việt Nam mọc phổ biến ở các tỉnh miền Trung do thích hợp với khí hậu nóng ẩm.
Về giá trị sử dụng và y học cổ truyền, rễ và hoa đậu biếc được dùng tại Ấn Độ trong chế phẩm Shankhpushpy giúp an thần, bổ não cho trẻ em, đồng thời dùng giải độc côn trùng, lợi tiểu, điều trị táo bón và đau nửa đầu; tại Cuba, nước sắc hoa và rễ dùng hỗ trợ điều hòa kinh nguyệt và cải thiện chứng thiếu máu (chlorosis). Về tình hình nghiên cứu dược lý quốc tế, chương tổng quan tóm tắt các phát hiện thực nghiệm về khả năng ức chế vi khuẩn, kháng viêm, giảm thể tích khối u lympho DLA, hạ lipid máu và ngăn ngừa viêm loét dạ dày trên mô hình chuột. Đối với thành phần hóa học, tài liệu chỉ rõ hoa đậu biếc tập trung phong phú các sắc tố anthocyanin phức tạp (ternatin từ A1 đến D3) có gốc khung delphinidin liên kết với acid p-coumaric và đường glucose, cùng hệ thống các hợp chất flavonol glycoside gốc kaempferol, quercetin và myricetin. Về nghiên cứu trong nước, tác giả dẫn chứng công trình của Mai Huỳnh Cang và cộng sự (2020) xác lập điều kiện tối ưu chiết anthocyanin bằng ethanol ở tỷ lệ dung môi/nguyên liệu 147/1 (ml/g), 59°C trong 105 phút.
Chương 2: Phương pháp và đối tượng nghiên cứu
Chương 2 mô tả chi tiết nguồn gốc nguyên liệu, hóa chất thí nghiệm và quy trình triển khai các phương pháp phân tích. Hoa đậu biếc khô sau khi thu mua được phơi thêm 15 phút, bảo quản hộp nhựa kín nơi khô ráo. Hóa chất sử dụng đạt tiêu chuẩn tinh khiết phân tích gồm n-Hexane, Chloroform, HNO3 68% và Na2SO4 khan. Các thiết bị đo đạc chuyên sâu gồm hệ thống GC-MS và máy AAS tại Quatest II (số 2 Ngô Quyền, Đà Nẵng), máy quang phổ UV-VIS tại Khoa Hóa cùng hệ thống tủ sấy, lò nung, máy cất quay chân không.
Chương này trình bày chi tiết công thức tính toán độ ẩm, hàm lượng tro khô và hàm lượng kim loại nặng tính theo mg/kg nguyên liệu khô. Tiếp đó, quy trình chiết phân bố L/L được chuẩn hóa: hòa tan 26,18 g cao tổng methanol của hoa đậu biếc vào nước cất tạo 50 ml dịch nước, lắc chiết 3 lần với n-Hexane (mỗi lần 100 ml, tỷ lệ dung môi/dịch nước 2:1), gom dịch hữu cơ, làm khan và cô quay thu cao phân đoạn n-Hexane; phần dịch nước còn lại tiếp tục lắc chiết 3 lần với Chloroform (mỗi lần 100 ml), làm khan và cô quay thu cao phân đoạn Chloroform. Chương 2 cũng trình bày nguyên lý vận hành của hệ thống sắc ký khí phối hợp phổ khối GC-MS trong việc phân tách cấu tử theo thời gian lưu và bắn phá ion để định danh theo thư viện cấu trúc.
Chương 3: Kết quả và thảo luận
Chương 3 công bố toàn bộ dữ liệu thực nghiệm và bàn luận khoa học qua 4 nội dung chính:
- Thông số hóa lý nguyên liệu: Mẫu hoa đậu biếc khô đạt độ ẩm trung bình 12,835% (đáp ứng tiêu chuẩn độ ẩm an toàn 10–14% cho bảo quản dược liệu khô chống nấm mốc). Hàm lượng tro toàn phần trung bình đạt 10,525%, phản ánh hàm lượng khoáng vô cơ không bay hơi. Phân tích kim loại nặng bằng AAS cho thấy hàm lượng chì (Pb) là 0,025 mg/L; các nguyên tố độc hại gồm chì (Pb), asen (As), đồng (Cu), crom (Cr) đều nằm trong giới hạn tối đa cho phép theo quy chuẩn. Tuy nhiên, hàm lượng kẽm (Zn) ghi nhận cao hơn ngưỡng quy định, được tác giả lý giải do đặc thù hấp thụ khoáng chất từ thổ nhưỡng và nguồn nước vùng trồng.
- Kết quả điều chế phân đoạn dịch chiết: Từ 26,18 g cao tổng methanol ban đầu, phân đoạn chiết n-Hexane thu được 4,455 g cao cô đặc (chiếm 17,02%); phân đoạn Chloroform thu được 1,873 g cao cô đặc (chiếm 7,15%). Tổng khối lượng hai phân đoạn kém và trung bình phân cực đạt 6,328 g, tương ứng hiệu suất chiết phân bố 24,17%.
- Định danh thành phần hóa học qua GC-MS:
- Dịch chiết n-Hexane tách được 32 cấu tử, tập trung chủ yếu các acid béo mạch dài, ester và hợp chất terpenoid/sterol kém phân cực. Hợp chất chiếm tỷ lệ cao nhất là 9,12-Octadecadienoic acid (Z,Z)- (chiếm 27,28%, thời gian lưu RT 31,74 phút) và n-Hexadecanoic acid (chiếm 20,04%, RT 29,14 phút, chất có hoạt tính kháng viêm). Ngoài ra còn ghi nhận Octadecanoic acid (chiếm 9,35%, RT 31,66 phút), Palmitoleic acid (RT 28,17 phút), Methyl stearate (RT 30,45 phút), Lupeol (0,38%, RT 37,74 phút), Stigmast-4-en-3-one (0,10%, RT 38,62 phút), beta-Amyrin và alpha-Tocopherol.
- Dịch chiết Chloroform định danh được 9 cấu tử, đa phần trùng lặp với phân đoạn n-Hexane nhưng hàm lượng thấp hơn nhiều: 9,12-Octadecadienoic acid (Z,Z)- (chiếm 5,49%), n-Hexadecanoic acid (chiếm 3,11%), 2-Methoxy-4-vinylphenol (RT 10,49 phút), Octadecadienoic acid methyl ester 9,12- (RT 17,11 phút) và gamma-Sitosterol (RT 31,21 phút).
- Quy trình trích ly và phối màu thực phẩm: Trích ly màu hoa đậu biếc bằng nước nóng ở điều kiện tỷ lệ rắn/lỏng R/L = 5 g / 150 ml, 70°C trong 60 phút, lọc qua vải và giấy lọc thu được dịch màu xanh đậm có bước sóng hấp thụ cực đại $\lambda_{max} = 618$ nm. Dịch màu hạt dành dành trích ly cùng điều kiện cho dịch màu vàng cam có $\lambda_{max} = 440$ nm. Dịch màu củ dền trích ly cho màu đỏ tím có $\lambda_{max} = 530$ nm. Nghiên cứu tiến hành phối màu theo cặp và phối ba tỷ lệ thể tích để tạo dải màu mới: kết hợp hoa đậu biếc với hạt dành dành tạo hệ màu xanh lục/xanh lá cây; kết hợp hoa đậu biếc với củ dền tạo màu tím tím than/cánh sen; kết hợp cả ba tạo màu trung gian. Các dịch màu phối được ứng dụng thực tế để tạo màu cho bánh đông sương (thạch) và nấu xôi nếp; phổ UV-VIS đo lại sau quá trình chế biến nhiệt xác nhận độ bền màu và sự ổn định của hệ sắc tố.
Kết quả và đóng góp
Nghiên cứu đã cung cấp số liệu thực nghiệm định lượng chi tiết về các thông số hóa lý, hiệu suất trích ly và quang phổ của hoa đậu biếc khô:
| Thông số phân tích |
Phương pháp |
Kết quả thực nghiệm |
Đánh giá / Quy chuẩn |
| Độ ẩm nguyên liệu |
Sấy khô 105°C |
12,835% |
Đạt chuẩn bảo quản (10–14%) |
| Hàm lượng tro tổng |
Nung khô 450–500°C |
10,525% |
Hàm lượng khoáng vô cơ |
| Hàm lượng Chì (Pb) |
AAS (SMEWW 3113B:2017) |
0,025 mg/L |
Dưới ngưỡng giới hạn cho phép |
| Hàm lượng As, Cu, Cr |
AAS |
Đạt chuẩn an toàn |
Dưới ngưỡng giới hạn cho phép |
| Hàm lượng Kẽm (Zn) |
AAS |
Vượt quy chuẩn |
Cần kiểm soát liều lượng dùng |
| Khối lượng dịch chiết n-Hexane |
Chiết L/L từ 26,18 g cao tổng |
4,455 g (17,02%) |
Phân đoạn kém phân cực |
| Khối lượng dịch chiết Chloroform |
Chiết L/L từ 26,18 g cao tổng |
1,873 g (7,15%) |
Phân đoạn phân cực trung bình |
| Tổng hiệu suất 2 phân đoạn |
Chiết phân bố L/L |
6,328 g (24,17%) |
Trên tổng cao methanol ban đầu |
Đặc trưng quang phổ UV-VIS của các dịch màu tự nhiên trích ly bằng nước nóng (70°C, 60 phút):
| Nguồn nguyên liệu màu |
Màu sắc cảm quan |
Bước sóng cực đại ($\lambda_{max}$) |
| Hoa đậu biếc (Clitoria ternatea) |
Xanh lam đậm |
618 nm |
| Hạt dành dành (Gardenia jasminoides) |
Vàng cam |
440 nm |
| Củ dền (Beta vulgaris) |
Đỏ tím |
530 nm |
Giải pháp và kiến nghị tác giả đề xuất:
- Cần lưu ý hàm lượng kẽm (Zn) tồn dư trong hoa đậu biếc cao hơn ngưỡng quy định; người tiêu dùng và cơ sở sản xuất cần kiểm soát liều lượng sử dụng nguyên liệu hoa khô ở mức độ hợp lý, tránh lạm dụng nồng độ cao trong thực phẩm hàng ngày.
- Đề xuất quy trình công nghệ tạo màu tự nhiên kết hợp giữa dịch chiết hoa đậu biếc với hạt dành dành và củ dền để thay thế phẩm màu hóa học độc hại, mở rộng dải màu sắc (xanh lục, tím than, tím hoa cà) ứng dụng an toàn cho các món ăn truyền thống như xôi, chè, bánh đông sương.
Đóng góp khoa học của đề tài:
- Bổ sung dữ liệu thực nghiệm đầu tiên về thành phần hóa học của bộ phận hoa đậu biếc tại khu vực miền Trung Việt Nam, bù đắp khoảng trống nghiên cứu vốn trước đây chỉ tập trung vào rễ, lá hoặc hạt.
- Định danh được 32 hợp chất trong phân đoạn n-Hexane và 9 hợp chất trong phân đoạn Chloroform, chứng minh hoa đậu biếc rất giàu các acid béo thiết yếu (như 9,12-octadecadienoic acid, chiếm 27,28%) và các hoạt chất sinh học (lupeol, stigmast-4-en-3-one, phytosterol) có tiềm năng kháng viêm và chống oxy hóa.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của nghiên cứu theo phạm vi khảo sát:
- Nghiên cứu chỉ tập trung định danh các cấu tử kém và trung bình phân cực trong hai phân đoạn dung môi n-Hexane và Chloroform; các phân đoạn phân cực mạnh hơn từ bã nước sau chiết (như ethyl acetate, butanol, nước) chứa phần lớn các hợp chất polyphenol và anthocyanin chính chưa được phân lập và định danh chi tiết bằng LC-MS.
- Nguyên liệu hoa đậu biếc khô khảo sát chỉ thu thập tại một địa điểm thương mại duy nhất (chợ Hòa Khánh, Đà Nẵng), chưa khảo sát so sánh theo mùa vụ, độ tuổi thu hái hoặc thổ nhưỡng các vùng địa lý khác nhau.
- Phương pháp GC-MS mới dừng ở mức so sánh phổ khối với thư viện phổ NIST để định danh tên cấu tử, chưa thực hiện cô lập tinh sạch từng chất đơn lẻ bằng sắc ký cột để xác định cấu trúc bằng phổ cộng hưởng từ hạt nhân (NMR).
Hướng nghiên cứu phát triển tiếp theo:
- Tiếp tục khảo sát định danh thành phần hóa học của các phân đoạn phân cực cao trích từ bã cao chiết methanol của hoa đậu biếc.
- Mở rộng khảo sát nguyên liệu hoa đậu biếc tại nhiều vùng sinh thái khác nhau để đánh giá nguyên nhân biến động hàm lượng kẽm (Zn) và các chỉ tiêu an toàn kim loại nặng.
- Nghiên cứu sâu hơn về độ bền nhiệt, độ bền ánh sáng và sự thay đổi màu sắc theo pH của chất màu phối trong các điều kiện chế biến và bảo quản thực phẩm công nghiệp.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là tài liệu tham khảo thực nghiệm giá trị cho:
- Giảng viên, sinh viên và học viên cao học chuyên ngành Hóa học (Hóa hợp chất thiên nhiên, Hóa phân tích), Công nghệ Thực phẩm và Dược học quan tâm đến quy trình chiết phân bố lỏng – lỏng và phương pháp xử lý mẫu phân tích thực vật.
- Các nhà nghiên cứu và cơ sở chế biến thực phẩm tự nhiên: Phần quy trình trích ly màu bằng nước nóng (tỷ lệ 5 g / 150 ml ở 70°C trong 60 phút), thông số bước sóng hấp thụ cực đại UV-VIS ($\lambda_{max} = 618$ nm, 440 nm, 530 nm) và phương pháp phối màu là tài liệu thực hành hữu ích để xây dựng công thức phụ gia tạo màu sạch cho xôi, thạch và đồ uống.
- Kỹ thuật viên phân tích kiểm nghiệm: Tham khảo quy trình tro hóa mẫu, chiết acid và thông số đo phổ AAS xác định kim loại nặng theo tiêu chuẩn SMEWW 3113B:2017 cùng điều kiện chạy sắc ký khí khối phổ GC-MS đối với các nhóm acid béo và dẫn xuất sterol.
Câu hỏi thường gặp
1. Độ ẩm và hàm lượng tro của hoa đậu biếc khô trong nghiên cứu đạt bao nhiêu và có ý nghĩa gì?
Mẫu hoa đậu biếc khô đạt độ ẩm trung bình 12,835% và hàm lượng tro toàn phần trung bình 10,525%. Độ ẩm dưới 14% nằm trong ngưỡng tiêu chuẩn kỹ thuật cho phép bảo quản nguyên liệu thực vật khô lâu dài, ngăn ngừa sự phát triển của nấm mốc và vi sinh vật gây hỏng nguyên liệu. Hàm lượng tro 10,525% phản ánh tổng lượng chất vô cơ và muối khoáng không bay hơi tồn tại tự nhiên trong hoa đậu biếc.
2. Hiệu suất thu hồi dịch chiết n-Hexane và Chloroform từ cao tổng methanol là bao nhiêu?
Từ 26,18 g tổng cao methanol ban đầu hòa trong 50 ml dịch nước, quá trình chiết phân bố lỏng – lỏng thu được 4,455 g dịch chiết n-Hexane (đạt tỷ lệ 17,02%) và 1,873 g dịch chiết Chloroform (đạt tỷ lệ 7,15%). Tổng khối lượng dịch chiết thu hồi ở hai phân đoạn là 6,328 g, đạt hiệu suất chiết phân bố 24,17%.
3. Phân tích GC-MS định danh được bao nhiêu hợp chất và cấu tử nào chiếm tỷ lệ cao nhất trong dịch chiết n-Hexane?
Phương pháp GC-MS đã định danh được 32 cấu tử trong phân đoạn n-Hexane. Cấu tử chiếm hàm lượng cao nhất là 9,12-Octadecadienoic acid (Z,Z)- (chiếm 27,28%, thời gian lưu 31,74 phút), tiếp theo là n-Hexadecanoic acid (chiếm 20,04%, thời gian lưu 29,14 phút, hợp chất có hoạt tính chống viêm) và Octadecanoic acid (chiếm 9,35%). Ngoài ra, phân đoạn này còn chứa các hoạt chất sinh học đáng chú ý như lupeol (0,38%), stigmast-4-en-3-one (0,10%), beta-amyrin và alpha-tocopherol.
4. Dịch chiết màu hoa đậu biếc, hạt dành dành và củ dền có bước sóng hấp thụ cực đại là bao nhiêu nm?
Đo quang phổ UV-VIS trong dải bước sóng khả kiến 400–720 nm ghi nhận: dịch màu hoa đậu biếc có $\lambda_{max} = 618$ nm (màu xanh lam đặc trưng của anthocyanin); dịch màu hạt dành dành có $\lambda_{max} = 440$ nm (màu vàng cam); dịch màu bột củ dền có $\lambda_{max} = 530$ nm (màu đỏ tím).
5. Kết quả kiểm tra kim loại nặng bằng phương pháp AAS ghi nhận điểm bất thường nào cần lưu ý?
Các chỉ tiêu kim loại nặng độc hại gồm chì (Pb đạt 0,025 mg/L theo phương pháp SMEWW 3113B:2017), asen (As), đồng (Cu) và crom (Cr) đều thấp hơn giới hạn tối đa cho phép. Tuy nhiên, hàm lượng kẽm (Zn) trong mẫu hoa đậu biếc lại vượt ngưỡng quy chuẩn kỹ thuật cho phép, đòi hỏi phải kiểm soát liều lượng hoa đậu biếc sử dụng trong chế biến thực phẩm để đảm bảo an toàn sức khỏe.
Kết luận
Khóa luận của tác giả Phan Quốc Thắng đã hoàn thành toàn diện các nhiệm vụ nghiên cứu thực nghiệm về đặc tính hóa lý, thành phần hóa học phân đoạn kém phân cực và khả năng tạo màu của hoa đậu biếc khô tại Đà Nẵng. Kết quả phân tích GC-MS đã định danh 32 hợp chất trong phân đoạn n-Hexane và 9 hợp chất trong phân đoạn Chloroform, chỉ ra nguồn acid béo và phytosterol phong phú bên cạnh sắc tố tự nhiên. Đề tài đồng thời xây dựng thành công quy trình trích ly dịch màu bằng nước nóng (70°C, 60 phút) và kỹ thuật phối màu hoa đậu biếc với hạt dành dành, củ dền để ứng dụng hiệu quả vào các sản phẩm thực phẩm truyền thống. Dữ liệu công bố đóng góp cơ sở khoa học thực nghiệm có giá trị cho việc chuẩn hóa và khai thác nguồn nguyên liệu hoa đậu biếc trong ngành thực phẩm và hóa dược tại Việt Nam.