Nghiên Cứu, Định Danh Thành Phần Hóa Học Trong Dịch Chiết N-Hexane Và Chloroform Từ Hoa Đậu Biếc

Tài liệu nghiên cứu Nghiên cứu định danh thành phần hóa học có trong dịch chiết n hexane và chloroform và ứng dụng làm, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên

Trường đại học

Đại học Đà Nẵng

Chuyên ngành

Hóa học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2020

60
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. TỔNG QUAN VỀ CÂY ĐẬU BIẾC

1.2. Phân loại thực vật

1.3. Mô tả thực vật

1.4. Phân bố và cách trồng

1.5. Giá trị sử dụng của Cây Đậu Biếc

1.6. TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VỀ CÂY ĐẬU BIẾC

1.6.1. Tình hình nghiên cứu trong nước

1.6.2. Tình hình nghiên cứu trên thế giới

1.6.3. Nghiên cứu về thành phần hóa học từ Cây Đậu Biếc

1.6.4. Nghiên cứu về tác dụng dược lý của Cây Đậu Biếc

2. CHƯƠNG 2: PHƯƠNG PHÁP VÀ ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU

2.1. NGUYÊN LIỆU, HÓA CHẤT VÀ DỤNG CỤ

2.2. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.2.1. Phương pháp xác định thông số hóa lý của nguyên liệu

2.2.2. Xác định hàm lượng tro

2.2.3. Xác định hàm lượng kim loại nặng

2.2.4. Phương pháp AAS

2.2.5. Phương pháp chiết phân bố (Chiết L/L)

2.2.6. Phương pháp định danh các thành phần hóa học

2.2.7. Phương pháp UV – VIS

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

3.1. XÁC ĐỊNH CÁC THÔNG SỐ HÓA LÝ

3.1.1. Độ ẩm mẫu nguyên liệu

3.1.2. Hàm lượng tro mẫu nguyên liệu

3.1.3. Hàm lượng kim loại nặng trong mẫu nguyên liệu

3.2. ĐIỀU CHẾ DỊCH CHIẾT N – HEXANE VÀ DỊCH CHIẾT CHLOROFORM TÁCH TỪ TỔNG CAO METHANOL CỦA HOA ĐẬU BIẾC

3.2.1. Sơ đồ điều chế dịch chiết n – Hexane và dịch chiết Chloroform từ tổng cao methanol của Hoa đậu biếc

3.2.2. Điều chế dịch chiết n – Hexane của Hoa đậu biếc

3.2.3. Điều chế dịch chiết Chloroform của Hoa đậu biếc

3.3. ĐỊNH DANH CÁC THÀNH PHẦN HÓA HỌC CÓ TRONG DỊCH CHIẾT N – HEXANE VÀ CHLOROFORM CỦA HOA ĐẬU BIẾC

3.3.1. Định danh các thành phần hóa học có trong dịch chiết n – Hexane

3.3.2. Định danh các thành phần hóa học có trong dịch chiết Chloroform

3.4. NGHIÊN CỨU PHỐI MÀU VỚI HOA ĐẬU BIẾC

3.4.1. Quy trình thu nhận chất màu của Hoa đậu biếc

3.4.2. Xác định bước sóng hấp thụ cực đại của chất màu Hoa đậu biếc

3.4.3. Nghiên cứu phối màu Hoa đậu biếc với dịch màu của Hạt dành dành và dịch màu Củ dền

3.4.4. Quy trình thu nhận chất màu từ Hạt dành dành và Củ dền

3.4.5. Nghiên cứu phối màu với Hoa đậu biếc

3.4.6. Ứng dụng dịch màu Hoa đậu biếc và màu phối của nó làm phụ gia tạo màu cho thực phẩm

3.4.7. Kiểm tra chất lượng dịch màu Hoa đậu biếc và màu phối của nó

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Thành Phần Hóa Học Hoa Đậu Biếc

Bài viết này tập trung vào việc nghiên cứu và phân tích các thành phần hóa học được tìm thấy trong hoa đậu biếc, một loại cây quen thuộc ở Việt Nam và nhiều nước châu Á. Hoa đậu biếc không chỉ được biết đến như một loại cây cảnh mà còn có tiềm năng lớn trong việc sử dụng làm phẩm màu tự nhiên và trong y học. Nghiên cứu này đi sâu vào việc xác định các hợp chất có trong dịch chiết từ n-hexanechloroform, hai dung môi thường được sử dụng trong quá trình chiết xuất các hợp chất hữu cơ. Kết quả của nghiên cứu này sẽ cung cấp thông tin quan trọng về tiềm năng ứng dụng của hoa đậu biếc, đặc biệt trong lĩnh vực thực phẩm và dược phẩm. Các nghiên cứu trước đây về cây đậu biếc đã chỉ ra nhiều tác dụng có lợi cho sức khỏe, từ cải thiện trí nhớ đến kháng viêm và chống oxy hóa.

1.1. Giới thiệu về cây hoa đậu biếc Clitoria ternatea

Hoa đậu biếc (Clitoria ternatea L.) là một loại cây thân thảo leo thuộc họ Đậu (Fabaceae). Cây có nguồn gốc từ khu vực nhiệt đới của châu Á và được trồng rộng rãi ở nhiều quốc gia trên thế giới. Ở Việt Nam, hoa đậu biếc được trồng chủ yếu để làm cảnh và sử dụng làm phẩm màu tự nhiên cho thực phẩm. Theo y học cổ truyền Ấn Độ, hoa đậu biếc có tác dụng tăng cường trí nhớ, giảm stress và điều trị nhiều căn bệnh khác. Theo nghiên cứu, cây đậu biếc chứa nhiều hoạt chất tốt cho sức khỏe và đáng chú ý là hoạt chất anthocyanin.

1.2. Ứng dụng truyền thống của hoa đậu biếc trong đời sống

Từ xa xưa, hoa đậu biếc đã được sử dụng trong ẩm thực để tạo màu tự nhiên cho các món ăn như xôi, chè, bánh và đồ uống. Màu xanh lam đặc trưng của hoa đậu biếc được chiết xuất bằng cách ngâm hoa trong nước nóng. Ngoài ra, hoa đậu biếc còn được sử dụng trong y học cổ truyền để điều trị một số bệnh như ho, cảm lạnh và viêm họng. Ở nhiều nước châu Á, hoa đậu biếc còn được sử dụng trong các nghi lễ tôn giáo và làm đẹp.

II. Thách Thức Nghiên Cứu Phân Tích Thành Phần Hóa Học

Việc nghiên cứu thành phần hóa học của hoa đậu biếc đặt ra nhiều thách thức. Thứ nhất, quá trình chiết xuất và phân tích các hợp chất đòi hỏi các phương pháp phức tạp và thiết bị hiện đại như GC-MS và HPLC. Thứ hai, hàm lượng các hợp chất trong hoa đậu biếc có thể thay đổi tùy thuộc vào nhiều yếu tố như điều kiện trồng trọt, thời gian thu hoạch và phương pháp bảo quản. Cuối cùng, việc xác định cấu trúc và hoạt tính sinh học của các hợp chất mới đòi hỏi sự phối hợp giữa các nhà hóa học, sinh học và dược học. Theo tài liệu gốc, các công trình nghiên cứu về loài thực vật này ở Việt Nam lại vô cùng hiếm cho nên việc nghiên cứu về các thành phần hóa học từ hoa đậu biếc trong điều kiện nước ta hiện nay là rất cần thiết và có ý nghĩa về mặt khoa học.

2.1. Khó khăn trong việc chiết xuất dịch chiết hoa đậu biếc

Chiết xuất các hợp chất từ hoa đậu biếc có thể gặp khó khăn do các hợp chất này thường tồn tại ở nồng độ thấp và có thể bị phân hủy trong quá trình chiết xuất. Việc lựa chọn dung môi chiết xuất phù hợp cũng là một yếu tố quan trọng để đảm bảo hiệu quả chiết xuất cao nhất. N-hexanechloroform là hai dung môi thường được sử dụng trong chiết xuất các hợp chất không phân cực, nhưng việc sử dụng chúng đòi hỏi phải tuân thủ các quy trình an toàn nghiêm ngặt.

2.2. Thách thức trong việc định danh các hợp chất tự nhiên

Việc định danh các hợp chất tự nhiên trong dịch chiết hoa đậu biếc đòi hỏi các kỹ thuật phân tích hiện đại như sắc ký khí khối phổ (GC-MS) và sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC). Tuy nhiên, việc giải mã phổ và xác định cấu trúc của các hợp chất mới có thể là một thách thức lớn, đặc biệt đối với các hợp chất có cấu trúc phức tạp. Cần phải có các tiêu chuẩn đối chiếu và các cơ sở dữ liệu phổ để so sánh và xác nhận danh tính của các hợp chất.

III. Phương Pháp Chiết Xuất N Hexane và Chloroform Hiệu Quả Nhất

Nghiên cứu này sử dụng n-hexanechloroform để chiết xuất các hợp chất từ hoa đậu biếc. N-hexane là một dung môi không phân cực, thường được sử dụng để chiết xuất các chất béo, dầu và các hợp chất không phân cực khác. Chloroform là một dung môi có độ phân cực trung bình, có thể chiết xuất các hợp chất có độ phân cực khác nhau. Quá trình chiết xuất bao gồm các bước như ngâm mẫu trong dung môi, lắc hoặc khuấy để tăng cường quá trình hòa tan, lọc để loại bỏ cặn và cô đặc dung môi để thu được dịch chiết. Theo khóa luận, phương pháp chiết phân bố (chiết L/L) được sử dụng trong nghiên cứu.

3.1. Quy trình chiết xuất dịch chiết n hexane từ hoa đậu biếc

Quy trình chiết xuất dịch chiết n-hexane thường bắt đầu bằng việc nghiền nhỏ hoa đậu biếc khô để tăng diện tích tiếp xúc với dung môi. Bột hoa đậu biếc sau đó được ngâm trong n-hexane trong một thời gian nhất định, thường là vài giờ hoặc qua đêm. Hỗn hợp được khuấy hoặc lắc đều để tăng cường quá trình hòa tan các hợp chất. Sau khi ngâm, hỗn hợp được lọc để loại bỏ cặn và dịch chiết được thu thập. Dung môi sau đó được cô đặc bằng phương pháp bốc hơi quay hoặc sử dụng máy cô quay chân không.

3.2. Chi tiết quy trình chiết xuất dịch chiết chloroform

Tương tự như quy trình chiết xuất n-hexane, quy trình chiết xuất chloroform cũng bắt đầu bằng việc nghiền nhỏ hoa đậu biếc khô. Bột hoa đậu biếc được ngâm trong chloroform và khuấy hoặc lắc đều. Sau khi ngâm, hỗn hợp được lọc và dịch chiết được thu thập. Chloroform sau đó được cô đặc bằng phương pháp bốc hơi quay hoặc sử dụng máy cô quay chân không. Việc sử dụng chloroform đòi hỏi phải tuân thủ các biện pháp an toàn nghiêm ngặt do tính độc hại của dung môi này.

IV. Phân Tích GC MS Định Tính Thành Phần Dịch Chiết Cực Chuẩn

Sắc ký khí khối phổ (GC-MS) là một kỹ thuật phân tích mạnh mẽ được sử dụng để định tính thành phần và định lượng các hợp chất hữu cơ trong dịch chiết. GC-MS kết hợp khả năng phân tách của sắc ký khí với khả năng nhận dạng của khối phổ, cho phép xác định các hợp chất dựa trên thời gian lưu và phổ khối của chúng. Dữ liệu GC-MS được sử dụng để xây dựng sắc ký đồ, hiển thị các pic tương ứng với các hợp chất khác nhau trong mẫu. Các pic này được so sánh với các thư viện phổ khối để xác định danh tính của các hợp chất.

4.1. Ý nghĩa của việc sử dụng GC MS trong nghiên cứu hoa đậu biếc

GC-MS đóng vai trò quan trọng trong việc xác định các thành phần hóa học có trong hoa đậu biếc. Kỹ thuật này cho phép xác định các hợp chất như acid béo, terpenoid, flavonoid và các hợp chất thơm khác. Thông tin này rất quan trọng để hiểu rõ hơn về các hoạt tính sinh học và tiềm năng ứng dụng của hoa đậu biếc. Theo như thông tin trong khóa luận, việc định danh các thành phần hóa học có trong dịch chiết n – Hexane và Chloroform của hoa đậu biếc được thực hiện bằng GC-MS.

4.2. Các bước thực hiện phân tích GC MS dịch chiết hoa đậu biếc

Quá trình phân tích GC-MS bao gồm các bước sau: Chuẩn bị mẫu, bao gồm pha loãng dịch chiết và thêm các chất chuẩn nội. Tiêm mẫu vào hệ thống GC, nơi các hợp chất được phân tách dựa trên độ sôi và tương tác với cột sắc ký. Phát hiện các hợp chất bằng khối phổ kế, đo tỷ lệ khối trên điện tích của các ion. Xử lý dữ liệu, bao gồm xác định các pic trong sắc ký đồ và so sánh phổ khối với các thư viện phổ khối để xác định danh tính của các hợp chất.

V. Ứng Dụng Thực Tế Hoa Đậu Biếc Làm Màu Thực Phẩm An Toàn

Một trong những ứng dụng tiềm năng nhất của hoa đậu biếc là làm màu thực phẩm tự nhiên. Màu xanh lam đặc trưng của hoa đậu biếc là do sự hiện diện của các anthocyanin, một loại sắc tố flavonoid có hoạt tính chống oxy hóa. Sử dụng hoa đậu biếc làm màu thực phẩm không chỉ an toàn mà còn có thể mang lại lợi ích cho sức khỏe. Nghiên cứu này cũng tập trung vào việc nghiên cứu, phối màu tạo chất màu mới từ màu hoa đậu biếc với các màu từ nguyên liệu khác và ứng dụng vào thực phẩm, theo như mục tiêu nghiên cứu được nêu ra ở phần đầu khóa luận.

5.1. Ưu điểm của việc sử dụng sắc tố hoa đậu biếc so với phẩm màu tổng hợp

Sắc tố hoa đậu biếc là một lựa chọn an toàn và tự nhiên hơn so với các phẩm màu tổng hợp, có thể gây ra các tác dụng phụ không mong muốn. Anthocyanin trong hoa đậu biếc có hoạt tính chống oxy hóa, có thể giúp bảo vệ tế bào khỏi tổn thương do các gốc tự do. Ngoài ra, sắc tố hoa đậu biếc còn có thể mang lại các lợi ích sức khỏe khác như cải thiện thị lực và tăng cường chức năng não.

5.2. Các sản phẩm thực phẩm có thể sử dụng màu từ hoa đậu biếc

Màu từ hoa đậu biếc có thể được sử dụng trong nhiều loại sản phẩm thực phẩm như đồ uống, bánh kẹo, kem, sữa chua, và các món tráng miệng khác. Ở Thái Lan, hoa đậu biếc được sử dụng để tạo màu xanh lam cho trà và các loại đồ uống khác. Ở Malaysia, hoa đậu biếc được sử dụng để tạo màu cho món cơm Nasi Kerabu. Nghiên cứu cũng ứng dụng màu của hoa đậu biếc vào sản phẩm đông xương và xôi.

5.3. Đánh giá độ an toàn của dịch màu hoa đậu biếc khi sử dụng trong thực phẩm

Để đảm bảo an toàn khi sử dụng dịch màu hoa đậu biếc trong thực phẩm, cần phải kiểm tra hàm lượng các kim loại nặng và các chất độc hại khác. Ngoài ra, cần phải đánh giá độ ổn định của màu trong các điều kiện chế biến và bảo quản khác nhau. Các nghiên cứu đã chứng minh rằng anthocyanin trong hoa đậu biếc tương đối ổn định và không gây ra các tác dụng phụ đáng kể khi sử dụng ở nồng độ cho phép.

VI. Kết Luận Tiềm Năng Phát Triển Từ Nghiên Cứu Hoa Đậu Biếc

Nghiên cứu về thành phần hóa học của hoa đậu biếc đã mở ra nhiều triển vọng ứng dụng trong lĩnh vực thực phẩm và dược phẩm. Việc xác định các hợp chất có hoạt tính sinh học và phát triển các sản phẩm thực phẩm và dược phẩm từ hoa đậu biếc có thể mang lại lợi ích lớn cho sức khỏe cộng đồng và kinh tế. Tuy nhiên, cần phải có thêm các nghiên cứu sâu hơn để đánh giá đầy đủ tiềm năng của hoa đậu biếc và đảm bảo an toàn khi sử dụng.

6.1. Hướng nghiên cứu tiếp theo về hoa đậu biếc và các hoạt tính sinh học

Các hướng nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc đánh giá các hoạt tính sinh học khác của hoa đậu biếc như kháng viêm, kháng khuẩn, và chống ung thư. Cần phải có các nghiên cứu lâm sàng để chứng minh hiệu quả và độ an toàn của hoa đậu biếc trong điều trị các bệnh khác nhau. Ngoài ra, có thể nghiên cứu về việc tối ưu hóa quá trình chiết xuất và bảo quản sắc tố hoa đậu biếc để đảm bảo chất lượng và độ ổn định của sản phẩm.

6.2. Đề xuất các biện pháp phát triển và ứng dụng hoa đậu biếc bền vững

Để phát triển và ứng dụng hoa đậu biếc bền vững, cần phải có các biện pháp bảo tồn nguồn gen và phát triển các giống hoa đậu biếc có năng suất cao và chất lượng tốt. Cần phải khuyến khích việc trồng hoa đậu biếc theo phương pháp hữu cơ để đảm bảo an toàn cho người tiêu dùng và bảo vệ môi trường. Ngoài ra, cần phải xây dựng các quy trình chế biến và bảo quản sản phẩm từ hoa đậu biếc theo tiêu chuẩn quốc tế để nâng cao giá trị gia tăng của sản phẩm.

24/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Tổng quan (13 trang); Chương 2: Phương pháp và đối tượng nghiên cứu (7 trang); Chương 3: Kết quả và bàn luận (24 trang). SVTH: PHAN QUỐC THẮNG Trang 2 KHÓA LUẬN TỐT NGHIỆP GVHD: GS. ĐÀO HÙNG CƢỜNG CHƢƠNG 1 TỔNG QUAN 1. TỔNG QUAN VỀ CÂY ĐẬU BIẾC [26] 1.

Tên gọi Tên khoa học: Clitoria ternatea L. Tên thông thường: Hoa đậu biếc, Cây đậu biếc, Dây đậu biếc. Tên tiếng Anh: Blue pea flower, Butterfly pea flower, Blue bellvine flower. Phân loại thực vật Giới (Regnum): Thực vât (Plantae).

Mô tả thực vật - Hoa đậu biếc là cây thân thảo leo, thường được leo thành giàn hay leo cột, bờ rào, cây bò dài khoảng 10 – 15m (Hình 1.1); - Thân mềm, có lông nhỏ, phát triển mạnh, thân dẻo, có thể bám quanh vật chủ, hay những cá thể xung quanh; - Lá thuộc dạng kép mọc đối và có cuốn dài, lá cũng có lông, thông thường một lá lớn có 5 lá nhỏ mọc đối nhau, mỗi lá chét như vậy dài khoảng 3 – 4 cm; - Hoa có hai loại, hoa kép và hoa cánh đơn, mùi thơm nhẹ, màu hoa có 2 màu là màu xanh và màu trắng nhưng phổ biến nhất là màu xanh, cuốn nhỏ dài 4 – 7 mm. Lá Bắc con không rụng có dạng hình trứng tròn dài 1 – 1,5 cm, đài hoa nhỏ, có ít lông mịn. Ống tràng hoa hình chuông, thùy hình tam giác hoặc thuôn, ở chính giữa hoa có màu vàng nhạt hay màu trắng rất nổi bật; - Quả cây đậu biếc dài hơi dẹp dài khoảng 7 – 10 cm bên trong có hạt nhỏ, lúc non có màu xanh khi già chuyển sang màu nâu; - Hạt được bao bọc bởi quả của nó, một quả thường có 6 – 8 hạt, hạt có đốm nhỏ, bóng và có màu đen. SVTH: PHAN QUỐC THẮNG Trang 3 KHÓA LUẬN TỐT NGHIỆP GVHD: GS.

ĐÀO HÙNG CƢỜNG Hình 1. Cây đậu biếc 1. Phân bố và cách trồng [1] Cây đậu biếc phân bố chủ yếu ở các nước Châu Á có nền khí hậu nhiệt đới như Ấn Độ, Philippin, Việt Nam… Loài thực vật này còn phân bố ở vùng Nam Mỹ, Trung Mỹ như Paraguay, Argentina, Mexico, Brazil…Cây còn phân bố ở các nước Châu Phi như Sudan, Kenya, Burundi, Cameroon… và các vùng Caribean, Madagascar. Có thể thấy cây đậu biếc có sự phân bố rộng rãi trên các lục địa Châu Mỹ, Châu Á và Châu Phi.

Ở Việt Nam cây được tìm thấy chủ yếu tại miền Trung vì ở đây có khí hậu nóng ẩm thích hợp cho loài cây này phát triển. Cây đậu biếc ưa nắng nhưng chịu râm một phần, dễ trồng và chăm sóc. Khi trồng phải bắt cột cắm dè cho cây bám theo, đến khi cây cao và bò dài thì làm dàn hay tìm vật chủ cho cây bò lên. Cây đậu biếc phát triển ở những nơi khắc nghiệt nhưng tốt nhất nên trồng ở những nơi có đất màu mỡ, đầy đủ chất dinh dưỡng, khi trồng cần phải bón phân hữu cơ để cây phát triển cứng cáp.

Cây ưa ẩm nhưng thoát nước tốt, lúc trưởng thành thì không cần phải tưới nước nhiều, chỉ cần tưới từ 3 đến 4 lần. Giá trị sử dụng của Cây Đậu Biếc [1] Y học cổ truyền Ấn Độ coi cây đậu biếc như một phương thuốc quý để chữa trị nhiều căn bệnh, bằng việc sử dụng nhiều bộ phận khác nhau từ như rễ, hạt, lá, hoa. SVTH: PHAN QUỐC THẮNG Trang 4 KHÓA LUẬN TỐT NGHIỆP GVHD: GS. ĐÀO HÙNG CƢỜNG Các hoạt chất chiết xuất từ cây đậu biếc được ứng dụng làm chế phẩm Shankhpushpy (Hình 1.2) có tác dụng bổ não và cải thiện trí nhớ cho trẻ.

Chế phẩm Shankhpushpy Lá và rễ của cây đậu biếc có tác dụng điều trị một số căn bệnh như đau nhức cơ thể, nhiễm trùng, rối loạn hệ tiết niệu, giải độc, thuốc bôi các vết côn trùng cắn. Rễ cây có vị đắng chát, có tính chất nhuận tràng và lợi tiểu sử dụng điều trị các bệnh như táo bón, khó tiêu. Rễ cây còn điều trị bệnh viêm họng và viêm khớp. Nước ép từ rễ cây đậu biếc hoa trắng có tác dụng chữa bệnh đau nửa đầu.

Hạt cây đậu biếc xay thành bột và trộn với gừng được dùng làm thuốc nhuận tràng. Bộ phận hạt còn được cân nhắc để đưa vào điều trị hội chứng colic, bệnh phù nề. Phần rễ, thân và hoa được khuyến khích sử dụng khi bị rắn cắn, bò cạp chích ở Ấn Độ. Ở Cuba, thuốc sắc từ rễ hoặc hỗn hợp rễ và hoa đậu biếc có tác dụng điều kinh ở phụ nữ, khi ngâm rễ cây hoặc hoa với nước và uống một ly vào buổi tối sẽ thúc đẩy thời kỳ kinh nguyệt và làm co bóp tử cung.

Ngâm hỗn hợp rễ và hoa đậu biếc vào rượu vang và uống mỗi cốc một ngày để điều trị bệnh clorosis (một căn bệnh liên quan đến sự thiếu máu xuất hiện ở thanh thiếu niên) và điều trị các vấn đề về gan và ruột. Ngoài các công dụng trị bệnh ra thì cây đậu biếc còn được trồng để làm cảnh, dùng làm cây phân xanh và cải tạo đất. Màu từ hoa đậu biếc có tác dụng làm phụ gia tạo màu cho các loại thực phẩm. Các bộ phận như chồi, lá, hoa còn được dùng làm thực phẩm.

SVTH: PHAN QUỐC THẮNG Trang 5 KHÓA LUẬN TỐT NGHIỆP GVHD: GS. ĐÀO HÙNG CƢỜNG 1. TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VỀ CÂY ĐẬU BIẾC 1. Tình hình nghiên cứu trong nƣớc [27] Theo B.S Trần Văn Nam – nguyên Viện phó Viện Y Dược học Dân tộc TP.HCM cho biết hiện tại cây đậu biếc vẫn chưa có trong sách dược liệu kinh điển tại Việt Nam cũng như không có ở trong Dược điển Việt Nam IV nên các công trình nghiên cứu về loài thực vật này tại Việt Nam là không có.

Cho đến nay, chỉ có công trình nghiên cứu “Tối ưu hóa điều kiện trích ly Anthocyanin từ Hoa đậu biếc” của T.S Mai Huỳnh Cang – Đỗ Thị Thủy Tiên – Nguyễn Thị Tú (Bộ môn Công nghệ Hóa học, Trường Đại học Nông Lâm TP. Hồ Chí Minh) đăng trên tapchicongthuong.vn số ra ngày 8/1/2020. Công trình này nghiên cứu về các chỉ tiêu hóa lý của hoa đậu biếc tươi và nêu ra điều kiện chiết tách Anthocyanin tối ưu nhất từ Hoa đậu biếc bằng dung môi ethanol: - Tỉ lệ dung môi và nguyên liệu: 147/1 (ml/g); - Nhiệt độ chiết tách: 59oC; - Thời gian chiết tách: 105 phút. Tình hình nghiên cứu trên thế giới 1.

Nghiên cứu về thành phần hóa học của Cây đậu biếc Rajagopalan (1994) đã nghiên cứu và công bố sự có mặt của 10 amino acid tự do ở trong rễ cây đậu biếc [2]. Các amino acid này được hiển thị ở Bảng 1. Các amino acid có mặt trong rễ cây đậu biếc STT Tên thành phần Công thức cấu tạo Glycine 1 C2H5NO2 Alanine 2 C3H7NO2 Leucine 3 C6H13NO2 SVTH: PHAN QUỐC THẮNG Trang 6 KHÓA LUẬN TỐT NGHIỆP GVHD: GS. ĐÀO HÙNG CƢỜNG  - aminobutyric acid 4 C4H9NO2 Aspartic acid 5 C4H7NO4 Glutamic acid 6 C5H9NO4 -methyleneglutamic acid 7 C6H11O4 Arginine 8 C6H14N4O2 Ornithine 9 C5H12N2O2 Histidine 10 C 6 H9 N3 O2 Barnejee và các cộng sự vào các năm 1963, 1964 đã phân lập và định danh được 2 hợp chất pentacyclic triterpenoid từ rễ cây đậu biếc bao gồm taraxerol và taraxerone [3] [4].

Trong đó hợp chất taraxerol sở hữu nhiều hoạt tính sinh học, taraxerol cho thấy được hoạt tính chống viêm đáng kể được nghiên cứu trên loài chuột cũng như hoạt tính chống ung thư, hoạt tính kháng dòng tế bào sarcoma 180 SVTH: PHAN QUỐC THẮNG Trang 7 KHÓA LUẬN TỐT NGHIỆP GVHD: GS. ĐÀO HÙNG CƢỜNG [5]. Taraxerol còn có hoạt tính kháng khuẩn, là chất tăng cường quá trình apotosis (quá trình gây chết tế bào) [5]. Taraxerol Taraxerone Yadava và Verma (2003) đã phân lập được hợp chất flavonol glycoside có tên 5,7,3’,4’-tetrahydroxy-3-methoxy-7-O--L-rhamnopyranosyl(1,3)-O--D- galactopyranoside từ cao chiết phân đoạn ethyl acetate trong tổng cao ethanol chiết từ rễ cây đậu biếc, đây là loại flavonol mới có hoạt tính kháng khuẩn [6].

5,7,3’,4’-tetrahydroxy-3-methoxy-7-O--L-rhamnopyranosyl(1,3)-O--D- galactopyranoside Joshi và các cộng sự vào năm 1981 định danh được 5 loại acid béo có trong hạt cây đậu biếc [7]. Các loại acid béo này được hiển thị tại Bảng 1. SVTH: PHAN QUỐC THẮNG Trang 8 KHÓA LUẬN TỐT NGHIỆP GVHD: GS. ĐÀO HÙNG CƢỜNG Bảng 1.

Các loại acid béo trong hạt cây đậu biếc STT Tên thành phần Công thức cấu tạo Palmitic acid 1 C16H32O2 Stearic acid 2 C18H36O2 Oleic acid 3 C18H34O2 Linoleic acid 4 C18H32O2 Linolenic acid 5 C18H30O2 Một số hợp chất khác có mặt trong hạt cây đậu biếc bao gồm p – hydroxycinnamic acid, ethyl--D-galactopyranoside, adenosine, 3- rhamnoglucoside, hexacosanol, -sitosterol, -sitosterol được hiển thị tại Bảng 1. Trong đó, đáng chú ý nhất là hợp chất -sitosterol có tác dụng ức chế sự phát triển của tế bào ung thư đại tràng HT-29 ở người [9]. SVTH: PHAN QUỐC THẮNG Trang 9 KHÓA LUẬN TỐT NGHIỆP GVHD: GS. ĐÀO HÙNG CƢỜNG Bảng 1.

Một số thành phần khác có trong hạt cây đậu biếc STT Tên thành phần Công thức cấu tạo 1 p – hydroxycinnamic acid 2 Ethyl--D-galactopyranoside 3 Adenosine 4 3-rhamnoglucoside 5 Hexacosanol 6 -sitosterol Norihiko Terahara và các cộng sự (1990, 1996, 1998) đã định danh được 15 hợp chất ternatin anthocyanin chủ yếu trong hoa đậu biếc bao gồm A1, A2, A3, B1, B2, B3, B4, C1, C2, C3, C4, C5, D1, D2, D3. Cấu trúc hóa học của các ternatin đó đều có bộ khung Delphinidin-3-malonylglucoside (Hình 1. SVTH: PHAN QUỐC THẮNG Trang 10 KHÓA LUẬN TỐT NGHIỆP GVHD: GS. ĐÀO HÙNG CƢỜNG Các ternatin được tổng hợp tại Bảng 1.

Hợp chất Delphinidin-3-malonylglucoside Bảng 1. Cấu trúc của các ternatin Ternatin R R1 Ternatin A1 GCGCG GCGCG Ternatin A2 GCGCG GCG Ternatin A3 GCG GCG Ternatin B1 GCGCG GCGC Ternatin B2 GCGC GCG Ternatin B3 GCGCG GC Ternatin B4 GCG GC Ternatin C1 GCGC G Ternatin C2 GCGCG G Ternatin C3 GC G Ternatin C4 GCG G Ternatin C5 G G Ternatin D1 GCGC GCGC Ternatin D2 GCGC GC Ternatin D3 GC GC Trong đó: G là D – Glucose. C là p – Coumaric acid. SVTH: PHAN QUỐC THẮNG Trang 11 KHÓA LUẬN TỐT NGHIỆP GVHD: GS.

ĐÀO HÙNG CƢỜNG D – Glucose p – Coumaric acid Kazuma (2003) đã công bố 14 loại flavonol glycoside từ hoa đậu biếc có bộ khung được thể hiện ở Hình 1.4 và được tổng hợp ở Bảng 1. Bộ khung của 14 loại flavonol glycoside từ hoa đậu biếc Bảng 1. Các loại flavonol glycoside từ hoa đậu biếc Flavonol glycoside R1 R2 R3 R4 Kaempferol-3-O-(2”-O-- rhamnosyl-6”-O-malonyl)-- H H rhamnosyl malonyl glucoside Quercetin-3-O-(2”-O--rhamnosyl- OH H rhamnosyl malonyl 6’’-O-malonyl)--glucoside Myricetin-3-2G-rhamnosylrutinoside OH OH rhamnosyl rhamnosyl Quercetin-3-2G-rhamnosylrutinoside OH H rhamnosyl rhamnosyl Kaempferol-3-2G- H H rhamnosyl rhamnosyl rhamnosylrutinoside Kaempferol-3-neohesperidoside H H rhamnosyl H Quercetin-3-neohesperidoside OH H rhamnosyl H Myricetin-3-neohesperidoside OH OH rhamnosyl H SVTH: PHAN QUỐC THẮNG Trang 12 KHÓA LUẬN TỐT NGHIỆP GVHD: GS.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Thành Phần Hóa Học Trong Dịch Chiết N-Hexane Và Chloroform Từ Hoa Đậu Biếc" cung cấp cái nhìn sâu sắc về các thành phần hóa học có trong dịch chiết từ hoa đậu biếc, một loại hoa nổi tiếng với nhiều lợi ích cho sức khỏe. Nghiên cứu này không chỉ giúp xác định các hợp chất có giá trị mà còn mở ra hướng đi mới cho việc ứng dụng trong y học và công nghiệp thực phẩm. Độc giả sẽ tìm thấy thông tin hữu ích về các hoạt chất có khả năng chống oxy hóa và tác dụng sinh học của chúng.

Để mở rộng kiến thức về các nghiên cứu tương tự, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận văn tốt nghiệp nghiên cứu thành phần flavonoid trong hoa nhài, nơi khám phá các hợp chất flavonoid có trong hoa nhài, hoặc Luận văn thạc sĩ góp phần tìm hiểu thành phần hóa học cao chloroform rễ cây hà thủ ô trắng, tài liệu này cung cấp thông tin về thành phần hóa học của một loại cây khác cũng có nhiều ứng dụng trong y học. Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm về Luận văn tốt nghiệp nghiên cứu thành phần hóa học và hoạt tính chống oxy hóa in vitro của dịch chiết thân lá loài gừng orlow distichochlamys orlowii, giúp bạn hiểu rõ hơn về các hoạt chất chống oxy hóa trong thực vật. Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng kiến thức và khám phá thêm nhiều khía cạnh thú vị trong lĩnh vực hóa học thực vật.