Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong nghiên cứu ngôn ngữ học đối chiếu và giao lưu văn hóa, ngôn ngữ luôn được xem là phương tiện phản ánh lịch sử, đời sống vật chất và tinh thần của mỗi quốc gia. Quá trình tiếp thu một ngoại ngữ đòi hỏi người học không chỉ nắm vững ngữ pháp và từ vựng cơ bản mà còn phải tiếp cận các đơn vị cố định mang tính đặc trưng văn hóa cao như thành ngữ và tục ngữ. Việc hiểu đúng nghĩa biểu đạt và sử dụng tự nhiên các đơn vị này trong giao tiếp hàng ngày thường là một rào cản lớn đối với người học ngôn ngữ.
Trong hệ thống thành ngữ và tục ngữ chỉ các bộ phận cơ thể người, các đơn vị liên quan đến khuôn mặt (Idioms and Proverbs Concerning Face - IPCF) xuất hiện với tần suất cao trong đời sống, sách báo và văn học. Tuy nhiên, việc nắm bắt ngữ nghĩa hàm ẩn và cấu trúc cú pháp của nhóm thành ngữ, tục ngữ này rất phức tạp do tính chất thành ngữ hóa và sự khác biệt về tư duy văn hóa giữa phương Đông và phương Tây. Tại Học viện Nông nghiệp Việt Nam (Vietnam National University of Agriculture), tác giả nhận thấy chưa có công trình nào nghiên cứu chuyên sâu về thành ngữ và tục ngữ liên quan đến khuôn mặt trong tiếng Anh có đối chiếu với tiếng Việt. Do đó, khóa luận tốt nghiệp cử nhân ngành Ngôn ngữ Anh của sinh viên Vi Thị Dung (mã sinh viên: 621219) dưới sự hướng dẫn của TS. Nguyễn Thị Thu Thủy (năm 2021) đã thực hiện đề tài: "A Study on English Idioms and Proverbs Concerning Face with Reference to the Vietnamese Equivalents" (Nghiên cứu về thành ngữ và tục ngữ tiếng Anh liên quan đến khuôn mặt có tham chiếu đến các từ/nghĩa tương đương trong tiếng Việt).
Đề tài xác định hệ thống mục tiêu, nhiệm vụ và câu hỏi nghiên cứu cụ thể như sau:
- Mục đích nghiên cứu (Aims of the study): Tìm ra những điểm tương đồng và khác biệt giữa thành ngữ, tục ngữ liên quan đến khuôn mặt trong tiếng Anh và tiếng Việt trên hai bình diện đặc trưng cú pháp (syntactic features) và đặc trưng ngữ nghĩa (semantic features).
- Mục tiêu/Nhiệm vụ nghiên cứu (Objectives of the study):
- Miêu tả chi tiết các đặc trưng cú pháp và đặc trưng ngữ nghĩa của IPCF trong tiếng Anh và tiếng Việt.
- So sánh và đối chiếu các đặc trưng cú pháp và ngữ nghĩa của IPCF tiếng Anh có tham chiếu đến các đơn vị tương đương trong tiếng Việt.
- Câu hỏi nghiên cứu (Research questions):
- Các đặc trưng cú pháp và ngữ nghĩa của IPCF trong tiếng Anh và tiếng Việt là gì?
- Những điểm tương đồng và khác biệt giữa IPCF tiếng Anh và tiếng Việt xét về đặc trưng cú pháp và ngữ nghĩa là gì?
- Đối tượng và phạm vi nghiên cứu (Scope of the study): Nghiên cứu tập trung vào các thành ngữ và tục ngữ tiếng Anh và tiếng Việt có chứa các từ chỉ bộ phận cấu thành khuôn mặt.
- Trong tiếng Anh: các từ khóa bao gồm "eye" (mắt), "ear" (tai), "face" (mặt), "cheek" (má), "chin" (cằm), "lip" (môi), "mouth" (miệng), "nose" (mũi).
- Trong tiếng Việt: các từ khóa tương ứng bao gồm "mắt", "tai", "mặt", "má", "cằm", "môi", "miệng/mồm", "mũi".
- Dữ liệu nghiên cứu được trích xuất từ các từ điển thành ngữ và tục ngữ uy tín của hai ngôn ngữ được xuất bản trong giai đoạn 1988 đến 2016.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận thiết lập một hệ thống khung lý thuyết ngôn ngữ học vững chắc làm nền tảng cho việc phân tích cú pháp, tu từ và trường nghĩa:
Nội dung chính theo từng chương
Cấu trúc nội dung khóa luận được tổ chức thành 3 phần chính gồm 3 chương phát triển:
Chapter 1: Literature Review (Tổng quan tài liệu và cơ sở lý thuyết)
Chương 1 tiến hành tổng hợp các nghiên cứu tiền nhiệm trong và ngoài nước liên quan đến thành ngữ chỉ bộ phận cơ thể:
- Các nghiên cứu quốc tế: Nghiên cứu của Lina Laith Younis (2009) tại Đại học Baghdad về thành ngữ chỉ bộ phận cơ thể và ý nghĩa văn hóa đối với người học Iraq; nghiên cứu đối chiếu thành ngữ bộ phận cơ thể (tay, đầu, chân) giữa tiếng Anh và tiếng Pháp của Martina Němcová (2013) tại Đại học Masaryk Brno.
- Các nghiên cứu trong nước: Nghiên cứu của Nguyễn Thị Thu Hương (2019) tại Đại học Dân lập Hải Phòng; nghiên cứu khảo sát lỗi sử dụng thành ngữ chỉ bộ phận cơ thể của sinh viên năm thứ 3 tại Viện Đại học Mở Hà Nội của Đặng Thùy Dương (2015); nghiên cứu đối chiếu thành ngữ bộ phận cơ thể qua hai tác phẩm dịch thuật The Godfather và To Kill a Mockingbird của Nguyễn Thu Hạnh và Nguyễn Tiến Long (2019).
Từ việc chỉ ra khoảng trống nghiên cứu (chưa có công trình tập trung riêng biệt vào nhóm bộ phận thuộc khuôn mặt giữa hai ngôn ngữ Anh - Việt), chương này xây dựng toàn bộ cơ sở lý luận về định nghĩa, tiêu chí nhận diện thành ngữ, tục ngữ, cấu trúc cụm từ, câu, các biện pháp tu từ và hệ thống 19 trường từ vựng - ngữ nghĩa.
Chapter 2: Methodology (Phương pháp nghiên cứu)
Chương 2 trình bày chi tiết về thiết kế nghiên cứu, quy trình thu thập ngữ liệu từ 5 cuốn từ điển tiêu chuẩn, các bước tiến hành phân tích theo khung 4 giai đoạn của Lado (1957) và thiết lập 3 khung phân tích chuẩn hóa:
- Khung phân tích cú pháp (Syntactic analytical framework): đối chiếu các mô hình cụm danh từ, cụm động từ, cụm tính từ, cụm phó từ, cụm giới từ, câu đơn, câu ghép, câu phức, câu so sánh.
- Khung phân tích biện pháp tu từ (Figures of speech framework): ẩn dụ, hoán dụ, so sánh, nói quá, nhân hóa, đối.
- Khung phân tích trường nghĩa (Semantic field framework): 19 trường nghĩa biểu đạt.
Chapter 3: Findings and Discussions (Kết quả nghiên cứu và thảo luận)
Chương 3 tập trung phân tích định lượng và định tính toàn bộ ngữ liệu thu thập được. Tác giả chỉ ra sự phân bổ cấu trúc cú pháp giữa 293 IPCF tiếng Anh và 215 IPCF tiếng Việt qua bảng tổng hợp sau:
| STT |
Cấu trúc cú pháp (Structures) |
Số lượng tiếng Anh (English Occurrence) |
Tỷ lệ tiếng Anh (%) |
Số lượng tiếng Việt (Vietnamese Occurrence) |
Tỷ lệ tiếng Việt (%) |
| 1 |
Cụm danh từ (Noun phrase) |
38 |
13,0% |
51 |
23,7% |
| 2 |
Cụm động từ (Verb phrase) |
184 |
63,0% |
46 |
21,4% |
| 3 |
Cụm tính từ (Adjective phrase) |
7 |
2,4% |
30 |
14,0% |
| 4 |
Cụm phó từ (Adverb phrase) |
7 |
2,4% |
0 |
0,0% |
| 5 |
Cụm giới từ (Prepositional phrase) |
21 |
7,1% |
0 |
0,0% |
| 6 |
Câu đơn (Simple sentence) |
25 |
8,5% |
30 |
14,0% |
| 7 |
Câu ghép (Compound sentence) |
3 |
1,0% |
25 |
11,6% |
| 8 |
Câu phức (Complex sentence) |
3 |
1,0% |
3 |
1,3% |
| 9 |
Câu so sánh (Comparative sentence) |
5 |
1,6% |
30 |
14,0% |
| Tổng |
Toàn bộ cấu trúc |
293 |
100% |
215 |
100% |
Các phát hiện trọng tâm của chương gồm:
- Cấu trúc dạng cụm từ (Phrase structures): Chiếm ưu thế áp đảo trong tiếng Anh với 87,9% (257/293 đơn vị), trong khi ở tiếng Việt chiếm 59,1% (127/215 đơn vị). Trong tiếng Anh, cụm động từ chiếm tỷ trọng cao nhất (63%), phản ánh xu hướng gắn liền hành vi và trạng thái hoạt động với các bộ phận khuôn mặt (ví dụ: play it by ear, keep one's chin up). Ở tiếng Việt, cụm danh từ chiếm tỷ lệ cao nhất trong nhóm cụm từ (23,7%), thường có cấu trúc đối xứng hoặc lặp từ (ví dụ: mặt sứa gan lim, mồm loa miệng chảo). Đặc biệt, tiếng Anh có cấu trúc cụm phó từ (2,4% - ví dụ: right under my nose) và cụm giới từ (7,1% - ví dụ: in the blink of an eye), trong khi tiếng Việt không xuất hiện hai mô hình cấu trúc này trong ngữ liệu thu thập (0%).
- Cấu trúc dạng câu (Sentence structures): Trong tiếng Anh, cấu trúc câu chỉ chiếm 12,1% (36/293 đơn vị), chủ yếu là câu đơn (8,5%). Ngược lại, trong tiếng Việt, dạng câu chiếm tới 40,9% (88/215 đơn vị), phân bổ đồng đều ở câu đơn (14%), câu so sánh (14%) và câu ghép (11,6% - ví dụ: Người khôn con mắt đen sì, người dại con mắt nửa chì nửa thau).
- Đặc trưng ngữ nghĩa và biện pháp tu từ: Các biện pháp tu từ ẩn dụ và hoán dụ xuất hiện với tần số cao nhất ở cả hai ngôn ngữ. Về trường nghĩa, tiếng Anh có các IPCF đa nghĩa và tập trung tỷ trọng lớn nhất vào trường nghĩa "Hành động" (Action), nhưng không có đơn vị nào thuộc trường nghĩa "Bình đẳng" (Equality) và "Công việc" (Work). Ngược lại, tiếng Việt tập trung tỷ trọng lớn nhất vào trường nghĩa "Tính cách" (Personality), nhưng không có đơn vị nào thuộc các trường nghĩa "Nơi chốn" (Place), "Mong muốn" (Desire) và "Năng lực" (Ability).
Kết quả và đóng góp
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế:
- Ngữ liệu nghiên cứu mới chỉ giới hạn trong phạm vi 5 cuốn từ điển thành ngữ, tục ngữ tiêu chuẩn; chưa mở rộng khảo sát trên các ngữ đoàn thực tế (corpus) hoặc các tác phẩm văn học đương đại.
- Số lượng cấu trúc câu phức và câu ghép trong ngữ liệu tiếng Anh thu thập còn khá hạn chế (chỉ chiếm 1% cho mỗi loại).
- Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Mở rộng đối chiếu IPCF trên bình diện văn hóa học và tâm lý ngôn ngữ học (psycholinguistics) để giải thích sâu sắc hơn căn nguyên văn hóa dẫn đến sự tương đồng và khác biệt giữa hai dân tộc.
- Nghiên cứu ứng dụng các phương pháp giảng dạy IPCF cụ thể trong việc nâng cao kỹ năng biên - phiên dịch và kỹ năng giao tiếp cho sinh viên chuyên ngành Ngôn ngữ Anh.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho:
- Sinh viên ngành Ngôn ngữ Anh, Sư phạm Tiếng Anh, Ngôn ngữ học: Tham khảo cách xây dựng khung phân tích đối chiếu ngôn ngữ (cú pháp và ngữ nghĩa), phương pháp phân tích câu và cụm từ theo ngữ pháp hiện đại.
- Người làm công tác dịch thuật: Tránh các bẫy ngữ nghĩa khi dịch các cụm thành ngữ chứa từ chỉ bộ phận khuôn mặt (ví dụ: hiểu đúng pie-eyed, keep a stiff upper lip, play it by ear hay đối chiếu với các thành ngữ tiếng Việt như mặt sứa gan lim, câm miệng hến).
- Phần đáng tham khảo nhất: Hệ thống bảng phân loại chi tiết các cấu trúc cú pháp ở Chương 3 và các ví dụ phân tích ngữ cảnh cụ thể kèm giải nghĩa tường minh cho từng thành ngữ, tục ngữ.
Câu hỏi thường gặp
1. Tiêu chí lựa chọn ngữ liệu thành ngữ và tục ngữ trong khóa luận này là gì?
Khóa luận chọn các thành ngữ và tục ngữ tiếng Anh có chứa các từ: eye, ear, face, cheek, chin, lip, mouth, nose và tiếng Việt có chứa các từ: mắt, tai, mặt, má, cằm, môi, miệng/mồm, mũi được trích lục từ các từ điển uy tín của Siefring (2004), Cambridge (1998), Simpson & Speake (2003/2008), Nguyễn Lân (2016) và Nguyễn Đình Hùng (2007).
2. Tỷ lệ cấu trúc cú pháp nào chiếm ưu thế lớn nhất trong IPCF tiếng Anh và tiếng Việt?
Trong tiếng Anh, cấu trúc cụm động từ (Verb phrase) chiếm tỷ lệ cao nhất với 63% (184/293 đơn vị). Trong tiếng Việt, cấu trúc cụm danh từ (Noun phrase) chiếm tỷ lệ cao nhất trong nhóm cụm từ với 23,7% (51/215 đơn vị), cùng với sự phân bổ đáng kể ở câu đơn (14%) và câu so sánh (14%).
3. Có những loại cấu trúc cú pháp nào xuất hiện trong IPCF tiếng Anh nhưng không có trong dữ liệu tiếng Việt?
Dữ liệu nghiên cứu cho thấy cấu trúc cụm phó từ (Adverb phrase - chiếm 2,4%) và cụm giới từ (Prepositional phrase - chiếm 7,1%) xuất hiện trong IPCF tiếng Anh nhưng hoàn toàn không có đơn vị nào (0%) trong ngữ liệu IPCF tiếng Việt được khảo sát.
4. Sự khác biệt nổi bật nhất về các trường nghĩa (Semantic fields) giữa IPCF tiếng Anh và tiếng Việt là gì?
IPCF tiếng Anh tập trung tỷ trọng lớn nhất vào trường nghĩa "Hành động" (Action) và không có đơn vị nào thuộc trường nghĩa "Bình đẳng" (Equality) và "Công việc" (Work). Ngược lại, IPCF tiếng Việt tập trung nhiều nhất vào trường nghĩa "Tính cách" (Personality) và không có đơn vị nào thuộc các trường nghĩa "Nơi chốn" (Place), "Mong muốn" (Desire) và "Năng lực" (Ability).
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Vi Thị Dung đã phân tích toàn diện 293 IPCF tiếng Anh và 216 IPCF tiếng Việt trên cả hai phương diện cú pháp và ngữ nghĩa. Kết quả nghiên cứu làm nổi bật sự phong phú về mô hình cấu trúc cụm từ và câu, đồng thời chỉ ra những nét tương đồng và dị biệt mang đậm dấu ấn tư duy văn hóa của hai dân tộc. Đây là tài liệu tham khảo có giá trị thiết thực đối với việc giảng dạy, học tập ngoại ngữ và công tác biên dịch Anh - Việt.