Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Chửa tại sẹo mổ lấy thai (CSMLT) là một dạng thai ngoài tử cung hiếm gặp nhưng có xu hướng gia tăng rõ rệt, tỷ lệ thuận với sự gia tăng của phẫu thuật mổ lấy thai trên toàn cầu và tại Việt Nam. Theo thống kê tại Bệnh viện Phụ sản Hà Nội năm 2021, tỷ lệ mổ lấy thai chiếm tới 57,9% (19.598 ca trên tổng số 33.856 ca đẻ). Trong giai đoạn từ ngày 01/07/2020 đến ngày 30/06/2021, bệnh viện ghi nhận 306 trường hợp CSMLT trong tổng số 2.419 ca chửa ngoài tử cung, chiếm tỷ lệ 12,7%.

Bệnh lý này tiềm ẩn nguy cơ biến chứng sản khoa nghiêm trọng như vỡ tử cung và băng huyết cấp tính đe dọa trực tiếp tính mạng thai phụ nếu không được phát hiện sớm và can thiệp đúng cách. Hiện nay, y văn thế giới và Việt Nam vẫn chưa có một phác đồ điều trị đơn nhất mang tính tuyệt đối cho mọi trường hợp CSMLT. Các can thiệp ngoại khoa triệt để có thể dẫn đến nguy cơ cắt bỏ tử cung làm mất khả năng sinh sản, trong khi phương pháp hút thai dưới hướng dẫn của siêu âm được xem là can thiệp ngoại khoa tối thiểu nhằm chấm dứt thai kỳ sớm và bảo tồn tử cung cho các trường hợp thai dưới 12 tuần tuổi.

Xuất phát từ thực tế chẩn đoán và điều trị còn nhiều thách thức, tác giả Triệu Thị Phượng thực hiện khóa luận tốt nghiệp ngành Y đa khoa với hai mục tiêu cụ thể:

  1. Mô tả đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng của những thai phụ được chẩn đoán chửa ngoài tử cung ở sẹo mổ lấy thai với tuổi thai dưới 12 tuần tại Bệnh viện Phụ sản Hà Nội.
  2. Nhận xét kết quả nạo hút thai dưới 12 tuần chửa ở sẹo mổ lấy thai của nhóm thai phụ nghiên cứu.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Gồm 86 bệnh án của các thai phụ mang thai dưới 12 tuần chửa ở sẹo mổ lấy thai cũ, được chỉ định điều trị ban đầu bằng phương pháp hút thai dưới hướng dẫn của siêu âm tại Khoa Phụ ngoại A5 - Bệnh viện Phụ sản Hà Nội.
  • Tiêu chuẩn lựa chọn: Thai phụ có tiền sử khỏe mạnh, không mắc bệnh lý nội ngoại khoa cấp tính nặng, có tuổi thai dưới 12 tuần được chẩn đoán xác định CSMLT qua siêu âm ngả âm đạo theo tiêu chuẩn của Hiệp hội Sản Phụ khoa Hoàng gia Anh (RCOG 2014), có hồ sơ bệnh án ghi chép đầy đủ các tham số nghiên cứu.
  • Tiêu chuẩn loại trừ: Bệnh nhân đang trong tình trạng sẩy thai, khối chửa đã vỡ gây chảy máu cấp cứu ngoại khoa; các trường hợp đã được can thiệp điều trị bằng bất kỳ phương pháp nào trước khi chuyển vào Khoa Phụ ngoại A5; hồ sơ bệnh án thiếu thông tin nghiên cứu.
  • Phạm vi không gian: Khoa Phụ ngoại A5 và Phòng Kế hoạch tổng hợp, Bệnh viện Phụ sản Hà Nội.
  • Phạm vi thời gian: Thu thập dữ liệu bệnh án của bệnh nhân điều trị từ ngày 01/07/2020 đến ngày 30/06/2021 (thực hiện phân tích và hoàn thiện khóa luận từ tháng 03/2022 đến tháng 05/2022).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận dựa trên nền tảng lý thuyết sản phụ khoa về sinh lý thụ tinh, làm tổ của phôi và bệnh sinh thai bám sẹo mổ cũ:

  • Khái niệm và sinh bệnh học: CSMLT xảy ra khi phôi nang làm tổ trên vùng cơ tử cung có sẹo mổ lấy thai trước đó, thâm nhập qua các khe hở vi thể của mô sẹo (khoảng 60% sẹo mổ có khiếm khuyết này).
  • Phân loại theo Vial và cộng sự: Chia làm hai thể chính:
    • Thể 1: Gai rau xâm nhập mặt trước sẹo mổ và phát triển hướng vào buồng tử cung hoặc ống cổ tử cung; thai có thể tiếp tục phát triển nhưng dễ dẫn đến rau cài răng lược và băng huyết.
    • Thể 2: Gai rau thâm nhập sâu vào cơ tử cung tại sẹo mổ, phát triển về phía bàng quang và ổ bụng, nguy cơ vỡ tử cung sớm trong 3 tháng đầu thai kỳ.
  • Tiêu chuẩn chẩn đoán hình ảnh (RCOG 2014): Siêu âm ngả âm đạo phối hợp siêu âm Doppler gồm 5 tiêu chuẩn: (1) Buồng tử cung rỗng; (2) Túi thai hoặc khối nguyên bào nuôi bám tại vết mổ cũ đoạn eo tử cung; (3) Lớp cơ tử cung giữa túi thai và bàng quang biến mất hoặc rất mỏng (< 5mm); (4) Tăng sinh mạch máu quanh túi thai trên siêu âm Doppler; (5) Kênh cổ tử cung trống.
  • Thang điểm Fernandez: Đánh giá chỉ số dựa trên số ngày chậm kinh, nồng độ $\beta$-hCG, nồng độ progesterone, mức độ đau bụng, kích thước khối thai và lượng dịch ổ bụng để định hướng điều trị nội khoa ($\le 13$ điểm) hoặc ngoại khoa (> 13 điểm).
  • Các phác đồ can thiệp bảo tồn: Điều trị nội khoa Methotrexate (MTX) đơn liều ($50\text{ mg/m}^2$ da hoặc $1\text{ mg/kg}$ cân nặng), MTX đa liều; hút thai chân không dưới hướng dẫn siêu âm đường bụng phối hợp các biện pháp cầm máu cơ học (chèn bóng sonde Foley, nhét mèche) và nút mạch động mạch tử cung.

Phương pháp nghiên cứu:

  • Thiết kế nghiên cứu: Nghiên cứu mô tả cắt ngang hồi cứu, không có nhóm đối chứng.
  • Cỡ mẫu và chọn mẫu: Chọn mẫu thuận tiện toàn bộ hồ sơ bệnh án thỏa mãn tiêu chuẩn chọn và loại trừ trong giai đoạn nghiên cứu, thu thập được $n = 86$ trường hợp.
  • Nguồn dữ liệu: Hồ sơ bệnh án lưu trữ tại Phòng Kế hoạch tổng hợp, Bệnh viện Phụ sản Hà Nội.
  • Công cụ và xử lý số liệu: Thu thập thông tin theo phiếu điều tra thiết kế sẵn; số liệu được nhập, làm sạch và xử lý bằng phần mềm SPSS Statistics 20. Phân tích thống kê sử dụng tỷ lệ phần trăm, giá trị trung bình $\pm$ độ lệch chuẩn ($\bar{X} \pm \text{SD}$), so sánh giữa các nhóm bằng kiểm định Chi-Square ($\chi^2$), Fisher's Exact test và T-test với ngưỡng ý nghĩa thống kê $p < 0,05$.

Nội dung chính theo từng chương

Đặt vấn đề

Tác giả nêu rõ tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ sự gia tăng tỷ lệ mổ lấy thai và nguy cơ biến chứng mất máu, vỡ tử cung của CSMLT. Nhấn mạnh việc can thiệp ngoại khoa tối thiểu bằng hút thai dưới hướng dẫn siêu âm ở thai dưới 12 tuần tuổi là hướng đi có triển vọng bảo tồn tử cung, từ đó xác lập 2 mục tiêu nghiên cứu cụ thể của đề tài.

Chương 1: Tổng quan tài liệu

Chương này tổng kết toàn diện cơ sở lý thuyết và các công trình nghiên cứu:

  • Sinh lý làm tổ và tình hình mổ lấy thai: Trình bày các giai đoạn phôi dính, bám rễ, xâm nhập niêm mạc (ngày 6-14 sau thụ tinh) và điểm lại tỷ lệ mổ lấy thai tăng cao qua các thời kỳ tại Việt Nam và thế giới.
  • Bệnh học chửa sẹo mổ lấy thai: Phân tích các yếu tố nguy cơ (tiền sử mổ lấy thai nhiều lần, kỹ thuật mổ, nạo phá thai), cơ chế bệnh sinh do khe hở vi thể và phân loại theo hình thái phát triển của túi thai.
  • Chẩn đoán và điều trị: Chi tiết hóa giá trị của siêu âm ngả âm đạo, siêu âm Doppler, nồng độ $\beta$-hCG, chụp cộng hưởng từ (MRI) và giải phẫu bệnh (tiêu chuẩn vàng hồi cứu). Phân tích ưu nhược điểm của các phương pháp: điều trị nội khoa MTX, nạo hút thai dưới siêu âm, phẫu thuật mổ mở/nội soi bóc khối chửa và thuyên tắc mạch tử cung.
  • Tổng quan các nghiên cứu: Điểm lại kết quả nghiên cứu quốc tế (Timor-Tritsch, W.Zhang) và trong nước (Đinh Quốc Hưng, Diêm Thị Thanh Thủy, Trần Thị Ngọc Hà, Lê Thị Anh Đào).

Chương 2: Đối tượng và phương pháp nghiên cứu

Trình bày chi tiết tiêu chuẩn chọn mẫu ($n = 86$), tiêu chuẩn loại trừ, biến số nghiên cứu (nhân khẩu học, tiền sử sản khoa PARA, thời gian mổ đẻ trước, triệu chứng lâm sàng, nồng độ $\beta$-hCG, hình ảnh siêu âm, kích thước, vị trí túi thai, tăng sinh mạch). Quy định rõ tiêu chí đánh giá thành công của phương pháp hút thai (không có tai biến, không chuyển phương pháp điều trị khác cho đến khi xuất viện) và tiêu chí thất bại (có tai biến chảy máu, thủng tử cung, nhiễm trùng hoặc phải chuyển mổ mở/phương pháp hỗ trợ). Nêu rõ quy trình khống chế sai số, các thuật toán thống kê y học và cam kết tuân thủ đạo đức nghiên cứu y sinh học.

Chương 3: Kết quả của nghiên cứu

Chương này trình bày toàn bộ số liệu thu thập được từ 86 bệnh án nghiên cứu:

Nhóm chỉ số Đặc điểm / Phân loại Số bệnh nhân ($n$) Tỷ lệ (%)
Độ tuổi 19 – 29 tuổi
$\ge 30$ tuổi
Tuổi trung bình: $34,05 \pm 5,06$ tuổi
14
72
16,3%
83,7%
Nơi cư trú Hà Nội
Các tỉnh khác
61
25
70,9%
29,1%
Tiền sử mổ lấy thai 1 lần
2 lần
$\ge 3$ lần
21
52
13
24,4%
60,5%
15,1%
Khoảng cách lần mổ gần nhất $< 12$ tháng
12 – 24 tháng
$> 24$ tháng
5
17
64
5,8%
19,8%
74,3%
Triệu chứng lâm sàng Chậm kinh
Ra máu âm đạo
Đau bụng hạ vị
Không triệu chứng
Băng huyết
53
48
32
13
1
61,6%
55,8%
37,2%
15,1%
1,2%
Tuổi thai trên siêu âm $< 6$ tuần
6 đến $< 9$ tuần
$\ge 9$ tuần
17
58
11
19,8%
67,5%
12,8%
Nồng độ $\beta$-hCG trước can thiệp $< 10.000\text{ mIU/ml}$
$10.000 - 20.000\text{ mIU/ml}$
$> 20.000\text{ mIU/ml}$
Trung bình: $48.287,9\text{ mIU/ml}$
22
18
46
25,6%
20,9%
53,5%
Vị trí túi thai trên siêu âm Nằm trên cơ tử cung
Lồi về phía buồng tử cung
Lồi về phía bàng quang
34
29
23
39,5%
33,7%
26,7%
Mức độ tăng sinh mạch máu Tăng sinh nhiều
Ít hoặc không tăng sinh
57
29
66,3%
33,7%

Kết quả can thiệp và xử trí:

  • Hút thai dưới hướng dẫn siêu âm đơn thuần thành công: 51/86 trường hợp (59,3%).
  • Hút thai đơn thuần thất bại/xuất hiện biến chứng cần can thiệp bổ sung: 35/86 trường hợp (40,7%).
Biện pháp xử trí khi hút thai đơn thuần thất bại ($n = 35$) Số ca ($n$) Tỷ lệ (%) Thành công bảo tồn ($n / %$) Chuyển mổ mở ($n / %$)
Chèn bóng sonde Foley đơn thuần 23 65,7% 19 (82,6%) 4 (17,4%)
Nhét Mèche đơn thuần 2 5,7% 2 (100%) 0 (0%)
Nhét Mèche + chèn bóng sonde Foley 3 8,6% 3 (100%) 0 (0%)
Nhét Mèche + chèn bóng Foley + MTX 2 5,7% 2 (100%) 0 (0%)
Chèn bóng Foley + MTX 1 2,9% 1 (100%) 0 (0%)
Điều trị MTX đơn thuần 2 5,7% 2 (100%) 0 (0%)
Chuyển mổ mở lấy khối chửa ngay 2 5,7% 0 (0%) 2 (100%)
Tổng cộng 35 100% 31 (88,6%) 4 (11,4%)

Tổng số ca phải phẫu thuật mổ mở lấy khối chửa là 6 ca (chiếm 7,0% toàn bộ mẫu nghiên cứu), 100% là mổ mở, không có ca mổ nội soi. Lượng máu mất sau xử trí: $< 500\text{ ml}$ có 78 ca (90,7%), từ $500 - 1000\text{ ml}$ có 5 ca (5,8%), $> 1000\text{ ml}$ có 3 ca (3,5%).

Chương 4: Bàn luận

Tác giả tiến hành so sánh, đối chiếu các phát hiện với các nghiên cứu trong nước và quốc tế:

  • Đặc điểm nhân khẩu học và tiền sử: Độ tuổi trung bình ($34,05$) tương đồng với nghiên cứu của Đinh Quốc Hưng ($33,4$), Diêm Thị Thanh Thủy ($33,9$), Trần Thị Ngọc Hà ($34,6$). Tỷ lệ mổ lấy thai $\ge 2$ lần chiếm 75,6%, khẳng định số lần mổ đẻ là yếu tố nguy cơ hàng đầu dẫn đến CSMLT. Khoảng cách mổ đẻ $> 24$ tháng chiếm đa số ($74,3%$) cho thấy nguy cơ chửa sẹo mổ tồn tại lâu dài chứ không chỉ giới hạn ở giai đoạn sẹo mới.
  • Đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng: Triệu chứng lâm sàng nghèo nàn, tỷ lệ không triệu chứng là 15,1% (tương đồng với y văn thế giới ghi nhận nhiều trường hợp phát hiện tình cờ). Đau bụng kết hợp chậm kinh có mối liên quan mang ý nghĩa thống kê ($p = 0,02$). Về cận lâm sàng, tuổi thai có mối liên quan tỷ lệ thuận rõ rệt với nồng độ $\beta$-hCG ($p < 0,01$) và mức độ tăng sinh mạch máu ($p = 0,02$).
  • Kết quả điều trị và các mối liên quan: Tỷ lệ thành công của hút thai dưới siêu âm đơn thuần là 59,3%, phù hợp với kết quả của Timor-Tritsch (62,9%) và cao hơn Đinh Quốc Hưng (44%). Khi kết hợp các biện pháp hỗ trợ cầm máu tại chỗ (sonde Foley, nhét mèche) và MTX, tỷ lệ điều trị bảo tồn thành công đạt 93,0% (80/86 ca). Chèn bóng sonde Foley chứng minh tính hiệu quả cao trong kiểm soát chảy máu tại chỗ sau hút (thành công 82,6% trong nhóm thất bại đơn thuần).

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính:

  • Khẳng định đặc điểm dịch tễ: Bệnh nhân CSMLT chủ yếu ở nhóm $\ge 30$ tuổi (83,7%), có tiền sử mổ lấy thai từ 2 lần trở lên (75,6%) và thời gian cách lần mổ gần nhất $> 24$ tháng (74,3%).
  • Xác định bệnh cảnh lâm sàng phổ biến nhất là chậm kinh (61,6%) và ra máu âm đạo ít một (55,8%), nhưng có tới 15,1% hoàn toàn không có triệu chứng lâm sàng.
  • Siêu âm ngả âm đạo kết hợp Doppler chứng minh vai trò tiên quyết: phát hiện 67,5% bệnh nhân ở tuổi thai 6 đến $<9$ tuần, 66,3% có tăng sinh mạch máu nhiều tại sẹo mổ, 53,5% có nồng độ $\beta$-hCG $> 20.000\text{ mIU/ml}$.
  • Phương pháp hút thai dưới hướng dẫn siêu âm đơn thuần đạt tỷ lệ thành công 59,3%; khi xảy ra chảy máu hoặc thất bại ban đầu, việc kết hợp chèn bóng sonde Foley (đơn thuần hoặc phối hợp nhét mèche/MTX) nâng tỷ lệ điều trị bảo tồn thành công lên 93,0%, chỉ có 7,0% (6 ca) phải mổ mở lấy khối chửa và 90,7% bệnh nhân có lượng máu mất $< 500\text{ ml}$.

Giải pháp và kiến nghị của tác giả:

  • Cần thực hiện siêu âm ngả âm đạo kết hợp Doppler sớm cho mọi phụ nữ mang thai có tiền sử mổ lấy thai để phát hiện và xử trí CSMLT trước 8 tuần tuổi.
  • Với thai dưới 12 tuần, hút thai dưới hướng dẫn của siêu âm là phương pháp can thiệp ngoại khoa tối thiểu hiệu quả, song cần chuẩn bị sẵn sàng các phương tiện cầm máu cơ học (đặc biệt là sonde Foley chèn tại chỗ sẹo mổ) và thuốc MTX để xử trí kịp thời các trường hợp chảy máu sau hút.
  • Tư vấn thai phụ sau điều trị CSMLT không nên có thai lại trong vòng 12 đến 24 tháng; khi mang thai lần sau cần khám chuyên khoa sớm để theo dõi nguy cơ tái phát hoặc rau cài răng lược.

Đóng góp của khóa luận:

  • Cung cấp số liệu cập nhật về đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và kết quả can thiệp trên cỡ mẫu 86 ca tại bệnh viện chuyên khoa phụ sản tuyến cuối.
  • Chứng minh tính khả thi và an toàn của quy trình hút thai dưới siêu âm phối hợp bóng chèn Foley trong bảo tồn tử cung, giảm thiểu tỷ lệ phẫu thuật mở lớn cho bệnh nhân chửa sẹo mổ lấy thai dưới 12 tuần.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Nghiên cứu được thực hiện theo thiết kế mô tả hồi cứu trên mẫu thuận tiện ($n = 86$) tại một trung tâm duy nhất (Khoa Phụ ngoại A5, Bệnh viện Phụ sản Hà Nội); số liệu phụ thuộc vào chất lượng ghi chép hồ sơ bệnh án; chưa có nhóm can thiệp đối chứng ngẫu nhiên với các phương pháp tiên phát khác như nút mạch tử cung trước hút hoặc điều trị MTX đơn thuần.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu tiến cứu đa trung tâm với cỡ mẫu lớn hơn, theo dõi dọc tình trạng phục hồi sẹo mổ cơ tử cung và khả năng sinh sản của bệnh nhân trong các thai kỳ tiếp theo.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo chuyên môn hữu ích cho:

  • Bác sĩ chuyên ngành Sản Phụ khoa: Tham khảo quy trình chẩn đoán hình ảnh qua tiêu chuẩn RCOG 2014, kỹ thuật hút thai dưới siêu âm và phác đồ xử trí cầm máu bằng bóng chèn sonde Foley kết hợp MTX.
  • Học viên sau đại học và sinh viên y đa khoa: Nắm bắt phương pháp luận nghiên cứu hồi cứu trong sản phụ khoa, cách phân tích các biến số lâm sàng - cận lâm sàng và xử lý thống kê y học về các can thiệp thai ngoài tử cung vị trí đặc biệt.

Câu hỏi thường gặp

1. Tiêu chuẩn chẩn đoán chửa sẹo mổ lấy thai qua siêu âm được khóa luận áp dụng là gì?
Khóa luận sử dụng tiêu chuẩn siêu âm của Hội Sản Phụ khoa Hoàng gia Anh (RCOG 2014) qua siêu âm đầu dò âm đạo kết hợp siêu âm thành bụng và Doppler, bao gồm 5 tiêu chuẩn: buồng tử cung rỗng; túi thai hoặc khối tế bào nuôi bám tại vết mổ cũ ở đoạn eo; lớp cơ tử cung giữa túi thai và bàng quang biến mất hoặc mỏng dưới 5mm; tăng sinh mạch máu quanh túi thai trên Doppler; kênh cổ tử cung trống.

2. Hiệu quả của phương pháp hút thai dưới hướng dẫn siêu âm đơn thuần và tỷ lệ bảo tồn tử cung chung đạt bao nhiêu?
Hút thai dưới siêu âm đơn thuần đạt tỷ lệ thành công 59,3% (51/86 ca). Trong 35 ca thất bại hoặc chảy máu cần xử trí thêm, việc can thiệp hỗ trợ bằng chèn bóng sonde Foley, nhét mèche và MTX đã giúp điều trị bảo tồn thành công thêm 31 ca (88,6% của nhóm thất bại), đưa tổng tỷ lệ điều trị bảo tồn tử cung của toàn bộ nghiên cứu lên 93,0% (80/86 ca), chỉ có 6 ca (7,0%) phải chuyển mổ mở lấy khối chửa.

3. Khóa luận ghi nhận mối liên quan nào có ý nghĩa thống kê giữa các đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng?
Nghiên cứu chỉ ra: triệu chứng đau bụng có liên quan chặt chẽ với dấu hiệu chậm kinh ($p = 0,02$); tuổi thai trên siêu âm có mối liên quan tỷ lệ thuận mang ý nghĩa thống kê với nồng độ $\beta$-hCG trước xử trí ($p < 0,01$) và mức độ tăng sinh mạch máu trên siêu âm Doppler ($p = 0,02$).

4. Đặc điểm phân bố về tiền sử mổ lấy thai của nhóm bệnh nhân nghiên cứu như thế nào?
Trong 86 bệnh nhân, có 21 ca mổ đẻ 1 lần (24,4%), 52 ca mổ đẻ 2 lần (chiếm tỷ lệ cao nhất 60,5%) và 13 ca mổ đẻ từ 3 lần trở lên (15,1%). Về khoảng cách từ lần mổ đẻ gần nhất, 74,3% (64 ca) có khoảng cách trên 24 tháng, 19,8% từ 12 - 24 tháng và chỉ 5,8% dưới 12 tháng.

5. Trong các ca thất bại với hút thai đơn thuần, biện pháp cầm máu cơ học nào được áp dụng nhiều nhất và hiệu quả ra sao?
Biện pháp chèn bóng sonde Foley đơn thuần được áp dụng nhiều nhất với 23/35 ca thất bại (chiếm 65,7%), đem lại tỷ lệ thành công cầm máu bảo tồn tử cung là 82,6% (19/23 ca), 4 ca còn lại (17,4%) do không cầm được máu nên phải chuyển phẫu thuật mổ mở lấy khối chửa.

Kết luận

Khóa luận của tác giả Triệu Thị Phượng đã mô tả chi tiết đặc điểm dịch tễ, lâm sàng và cận lâm sàng của 86 trường hợp chửa sẹo mổ lấy thai dưới 12 tuần tại Bệnh viện Phụ sản Hà Nội, trong đó nhóm thai phụ trên 30 tuổi và có tiền sử mổ đẻ từ 2 lần trở lên chiếm đa số. Kết quả nghiên cứu khẳng định phương pháp hút thai dưới hướng dẫn siêu âm là giải pháp can thiệp ngoại khoa tối thiểu khả thi với tỷ lệ thành công ban đầu đạt 59,3%, đồng thời khi phối hợp kịp thời với kỹ thuật chèn bóng sonde Foley và hóa mô Methotrexate đã giúp kiểm soát biến chứng chảy máu hiệu quả, nâng tỷ lệ bảo tồn tử cung lên 93,0%. Công trình là tài liệu chuyên môn có giá trị thực tiễn cao cho việc tối ưu hóa quy trình chẩn đoán sớm và xử trí an toàn bệnh lý thai ngoài tử cung tại vết mổ cũ.