Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ chuyên ngành Tâm lý học (mã số: 5.06.07) với đề tài "Nghiên cứu thái độ của trẻ lang thang trên địa bàn Hà Nội đối với việc sử dụng ma túy" do nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Vân Anh thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của GS. Nguyễn Ngọc Phú tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn – Đại học Quốc gia Hà Nội (bảo vệ năm 2003).

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Quá trình đô thị hóa nhanh chóng và sự biến đổi của các thành phần kinh tế dẫn đến tình trạng thất nghiệp ở một bộ phận dân cư, buộc trẻ em từ các vùng nông thôn phải di cư ra thành phố lớn lao động kiếm sống phụ giúp gia đình. Số lượng trẻ em lang thang tại Hà Nội gia tăng liên tục qua các mốc thời gian: từ 14.596 trẻ năm 1996 lên 16.263 trẻ vào tháng 10 năm 1997 và đạt khoảng 19.000 trẻ vào năm 2000 theo điều tra sơ bộ. Trẻ sống lang thang phải đối mặt với hoàn cảnh xa gia đình, thiếu sự kiểm soát của cha mẹ, thường xuyên tiếp xúc với môi trường phức tạp và tệ nạn xã hội. Cùng với đặc điểm tâm lý lứa tuổi dễ bị kích động và nhu cầu khẳng định bản thân, trẻ rất dễ bị lôi kéo vào các tệ nạn.

Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ IX của Đảng đã chỉ rõ thực trạng các tệ nạn xã hội, đặc biệt là ma túy, mại dâm lan rộng và số người nhiễm HIV/AIDS tăng. Theo thống kê của UNICEF năm 1995, có 275 trẻ lang thang phạm tội tại Thành phố Hồ Chí Minh; trong 16.263 trẻ lang thang thì có tới 4.000 trẻ nghiện ma túy và 8.500 trẻ vi phạm pháp luật. Trước thực trạng này, Chính phủ đã triển khai Chương trình hành động Quốc gia vì trẻ em, trong đó có Đề án 3 về phòng chống tệ nạn sử dụng ma túy.

Khoảng trống nghiên cứu được tác giả xác định: Mặc dù số lượng trẻ em lang thang sử dụng ma túy gia tăng, các công trình trước đây chủ yếu tiếp cận dưới góc độ xã hội học, điều tra thực trạng hoặc đặc điểm giao tiếp. Chưa có công trình khoa học chuyên sâu nào dưới góc độ tâm lý học nghiên cứu về thái độ của trẻ em lang thang đối với việc sử dụng ma túy, cấu trúc tâm lý của thái độ này và các yếu tố xã hội – tâm lý tác động làm biến đổi thái độ của trẻ.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu

  • Mục đích nghiên cứu: Tìm hiểu nhận thức, cảm xúc, hành động của trẻ lang thang đối với việc sử dụng ma túy; xác định các yếu tố tác động dẫn tới sự thay đổi thái độ; đề ra các kiến nghị và giải pháp, góp phần cung cấp cơ sở lý luận và số liệu thực tiễn cho công tác chăm sóc, bảo vệ trẻ em lang thang.
  • Nhiệm vụ nghiên cứu:
    1. Làm rõ thái độ của trẻ lang thang đối với việc sử dụng ma túy; chỉ ra cấu trúc tâm lý của thái độ, các tác động xã hội – tâm lý thay đổi thái độ của trẻ lang thang đối với việc sử dụng ma túy.
    2. Vạch ra bức tranh thực trạng về trẻ lang thang trên địa bàn Hà Nội và vấn đề trẻ lang thang trên địa bàn Hà Nội sử dụng ma túy hiện nay.
    3. Trên cơ sở các kết quả nghiên cứu, chỉ ra một số giải pháp, kiến nghị cần thiết nhằm giảm thiểu tình trạng trẻ lang thang nói chung và trẻ lang thang có sử dụng ma túy nói riêng trên địa bàn Hà Nội.

Đối tượng, khách thể và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Thái độ – một hiện tượng tâm lý quan trọng của con người và nhóm người, cụ thể là thái độ của trẻ lang thang trên địa bàn Hà Nội liên quan đến việc sử dụng ma túy.
  • Khách thể nghiên cứu:
    • 200 trẻ em lang thang trong độ tuổi từ 10 đến 18 tuổi trên địa bàn Hà Nội (tập trung tại các quận Hai Bà Trưng, Ba Đình, Thanh Xuân).
    • 200 học sinh sống cùng gia đình tại Trường THCS Kim Giang và Trường THCS Kim Liên (nhóm đối chứng).
    • 100 người lớn sống xung quanh nơi trẻ làm việc và sinh hoạt (cha mẹ, chủ nhà trọ, người cùng trọ, xe ôm, xích lô, chủ quán).
  • Phạm vi nghiên cứu: Khảo sát thực địa trên địa bàn thành phố Hà Nội với mẫu 200 trẻ lang thang và 200 trẻ đối chứng tại các trường THCS.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Luận án điểm lại hệ thống tài liệu nghiên cứu trong và ngoài nước về phạm trù thái độ và vấn đề trẻ lang thang:

Các hướng nghiên cứu quốc tế về thái độ

  • Tâm lý học phương Tây:
    • W.I. Thomas và F. Znaniecki (đầu thế kỷ XX): Công trình nghiên cứu về người nông dân Ba Lan di cư sang Mỹ, định nghĩa thái độ là trạng thái tinh thần của cá nhân đối với một giá trị nào đó.
    • R. LaPiere (1934): Thực nghiệm chỉ ra sự không đồng nhất giữa lời nói và hành vi thực tế, hình thành khái niệm "nghịch lý LaPiere".
    • G. Allport (1935): Sổ tay Tâm lý học xã hội, tổng hợp 17 định nghĩa và khẳng định thái độ là trạng thái sẵn sàng về mặt tinh thần và thần kinh được tổ chức thông qua kinh nghiệm.
    • Leon Festinger (1957): Thuyết "Bất đồng nhận thức" (Cognitive Dissonance), giải thích trạng thái căng thẳng khi thái độ và hành vi mâu thuẫn.
    • J.H. Goldthorpe và D. Lockwood: Nghiên cứu về nhóm "công nhân quý tộc" tại Anh, chứng minh thái độ công việc phụ thuộc vào định hướng cá nhân mang vào lao động.
    • William McGuire (1985): Tổng kết các lý thuyết về thái độ, sự thay đổi thái độ, kiểm soát và điều chỉnh hành vi con người.
    • T.M. Newcomb: Định nghĩa thái độ là thiên hướng hành động, nhận thức, tư duy và cảm nhận của chủ thể đối với khách thể.
  • Tâm lý học Liên Xô:
    • A.F. Lazursky (1909–1924): Đưa ra khái niệm thái độ chủ quan của con người với môi trường thông qua các công trình về nhân cách và tính cách.
    • V.N. Myasishchev: Phát triển học thuyết "Thái độ nhân cách" trên lập trường Mác-xít, xem nhân cách là một hệ thống thái độ có ý thức, bắt nguồn từ phản xạ có điều kiện.
    • D.N. Uznadze: Sáng lập trường phái tâm thế (Set theory), xem tâm thế là cơ sở của tính tích cực có chọn lọc, xuất hiện khi có sự gặp gỡ giữa nhu cầu và hoàn cảnh thỏa mãn nhu cầu, làm tiền đề cho khái niệm tâm thế xã hội.
    • V.A. Yadov: Xây dựng lý thuyết hệ thống định vị điều chỉnh hoạt động xã hội của cá nhân (gồm tâm thế, tâm thế xã hội, xu hướng hứng thú và hệ thống định hướng giá trị).

Các nghiên cứu tại Việt Nam

  • Nghiên cứu về thái độ: Đa số tập trung vào lĩnh vực thái độ học tập và rèn luyện nghiệp vụ của học sinh, sinh viên: Nguyễn Thị Hoa (thái độ rèn luyện nghiệp vụ sư phạm của sinh viên mầm non), Lê Ngọc Lan (quan hệ giữa tự đánh giá và thái độ học tập), Lâm Thị Sang (thực trạng thái độ của sinh viên sư phạm), Lê Thị Bừng (tự đánh giá thái độ học tập trong điều kiện phân cấp học bổng), Nguyễn Đức Hưởng (thái độ học tập của sinh viên an ninh), Nguyễn Ngọc Bảo (tính tích cực nhận thức như là thái độ), Đào Lan Hương (vận dụng chỉ báo của Frank đo thái độ học Toán), Trần Trọng Thủy (phương pháp đo thái độ và định hướng giá trị).
  • Nghiên cứu về trẻ lang thang: Viện Nghiên cứu Thanh niên (nghiên cứu trẻ lao động sớm tại TP. Hồ Chí Minh và nghiên cứu xã hội học về tình trạng trẻ lang thang sử dụng ma túy); Viện Khoa học Giáo dục và Ủy ban Chăm sóc – Bảo vệ Trẻ em Hà Nội cùng tác giả Hoàng Bích Hường (nghiên cứu hành vi giao tiếp của trẻ lang thang); UNICEF (1998, khảo sát thực trạng trẻ em lang thang tại Hà Nội); Ủy ban Dân số, Gia đình và Trẻ em quận Hai Bà Trưng kết hợp tổ chức Plan International (khảo sát trẻ em lang thang và lao động sớm).

Khoảng trống luận án giải quyết

Các công trình tại Việt Nam chỉ dừng lại ở góc độ thái độ học tập sư phạm hoặc thống kê thực trạng xã hội học của trẻ em đường phố. Luận án của Nguyễn Thị Vân Anh là công trình đầu tiên trong tâm lý học thực hiện việc mô hình hóa cấu trúc tâm lý thái độ đối với việc sử dụng ma túy ở nhóm đối tượng đặc thù là trẻ em lang thang kiếm sống trên đường phố Hà Nội.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và các khái niệm công cụ

  • Khái niệm thái độ: Luận án định nghĩa thái độ là trạng thái tâm lý của cá nhân về một đối tượng nào đó quy định tính sẵn sàng biểu hiện hành động của cá nhân theo một hướng nhất định nào đó. Thái độ mang các đặc điểm: tính phân cực, tính mức độ, cường độ, tính vững chắc và tính nổi trội.
  • Cấu trúc tâm lý của thái độ đối với việc sử dụng ma túy: Bao gồm 3 thành tố:
    1. Thành tố nhận thức: Kiến thức, hiểu biết, quan điểm và niềm tin của trẻ về ma túy, tác hại và hiểm họa của ma túy; được hình thành qua thông tin đại chúng, thông tin tuyên truyền, thông tin cá nhân và trải nghiệm thực tế.
    2. Thành tố xúc cảm – tình cảm: Những rung cảm, cảm xúc của trẻ đối với ma túy; biểu hiện qua sự căm ghét, ghê tởm tệ nạn ma túy và mong muốn hướng tới cuộc sống trong sạch.
    3. Thành tố ý chí và hành động ý chí: Sự nỗ lực, tự điều khiển hành vi nhằm kiên quyết không sa vào ma túy; thể hiện qua các phẩm chất: tính mục đích, tính độc lập, tính quyết đoán, tính kiên cường, tính dũng cảm, tính tự kiềm chế (tự chủ); trải qua 3 giai đoạn: chuẩn bị (đấu tranh động cơ), thực hiện hành động và kết thúc (đánh giá kết quả).
  • Khái niệm trẻ lang thang: Trẻ em dưới 16 tuổi (theo luật pháp Việt Nam) hoặc dưới 18 tuổi (theo Công ước Quốc tế) kiếm sống hàng ngày trên đường phố. Phân loại thành 3 nhóm: (1) Trẻ bị bỏ rơi, không gia đình, sống lang thang theo băng nhóm; (2) Trẻ kiếm sống trên đường phố nhưng vẫn giữ liên hệ với gia đình; (3) Trẻ ngày đi kiếm sống, tối trở về với gia đình.
  • Khái niệm ma túy và cấp độ sử dụng: Bao gồm các chất: Heroin (bạch phiến), Cocain, Crack, Cần sa (bồ đà), Bụi thiên thần (Phencyclidine), LSD, Methadone và các thuốc an thần gây nghiện (Valium, Diazepam, Librium, Phenobarbital, Binoctal, Imenoctal). Ba cấp độ sử dụng gồm: dùng chữa bệnh theo chỉ định y khoa, lạm dụng ma túy tiêu khiển, và nghiện ma túy. Luận án tiếp cận việc sử dụng ma túy theo nghĩa tiêu khiển và gây nghiện.
  • Các yếu tố tác động đến thái độ:
    • Yếu tố nhân cách: Khí chất (4 kiểu: hăng hái, bình thản, nóng nảy, ưu tư), năng lực, ý chí, xu hướng nhân cách và tính cách (dẫn thực nghiệm của I.B. Nadler năm 1959 về trí tuệ và sự a dua áp lực nhóm).
    • Yếu tố xã hội – tâm lý: Môi trường tự nhiên và xã hội, giáo dục, các nhóm xã hội trực tiếp (gia đình, bạn bè, nhóm nghề nghiệp, nhóm người cùng sống/chủ trọ – dẫn thực nghiệm của Lieberman về thay đổi vai trò và mô hình 4 nhóm người dễ gây ảnh hưởng của Mallo và Dole).

Phương pháp nghiên cứu thực tế

  • Phương pháp nghiên cứu tài liệu: Phân tích, tổng hợp tài liệu lý luận và thực tiễn để xác lập hệ thống khái niệm và khung phân tích.
  • Phương pháp quan sát: Quan sát trực tiếp hoạt động lao động, sinh hoạt hàng ngày và biểu hiện thái độ của trẻ lang thang tại các địa bàn công cộng.
  • Phương pháp điều tra bằng bảng hỏi: Phỏng vấn thử, trò chuyện với 50 trẻ để thiết kế bảng hỏi (kết hợp câu hỏi đóng, câu hỏi mở, câu hỏi kiểm tra); điều tra thử nghiệm trên 50 trẻ để chuẩn hóa bảng hỏi trước khi điều tra chính thức.
  • Phương pháp tọa đàm, phỏng vấn sâu: Thực hiện phỏng vấn sâu cá nhân và tọa đàm nhóm với trẻ lang thang và người lớn xung quanh để làm rõ các khía cạnh nhận thức, cảm xúc, động cơ và kiểm chứng số liệu định lượng.
  • Phương pháp thống kê toán học: Ứng dụng các công thức thống kê toán để tính toán tỷ lệ phần trăm, xử lý và so sánh dữ liệu khảo sát.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn của vấn đề nghiên cứu

Chương 1 tập trung xây dựng nền tảng lý thuyết và tổng kết bức tranh thực trạng về trẻ em lang thang tại Việt Nam và Hà Nội:

  • Bức tranh thực trạng trẻ lang thang: Số lượng trẻ lang thang trên toàn quốc năm 2000 khoảng 50.000 trẻ. Tại Hà Nội, số trẻ lang thang tăng từ 1.054 em (năm 1996) lên 2.772 em (năm 1997), 4.558 em (năm 1999) và khoảng 6.000 em (năm 2000).
  • Đặc điểm nhân khẩu học và hoàn cảnh:
    • Nguyên nhân đi lang thang: 46,2% do nghèo đói; 53,8% do bố mẹ ly dị, gia đình bỏ rơi hoặc bạn bè rủ rê.
    • Địa bàn xuất thân: Thanh Hóa (21%), Hà Tây (14%), Nam Định (9,4%); có hơn 27.000 lượt trẻ lưu lại liên tục tại Hà Nội.
    • Giới tính và độ tuổi: Nam chiếm 59%, nữ chiếm 47% (theo thống kê chung); độ tuổi 12–16 chiếm 65,3%.
    • Học vấn: 34% học hết cấp I, 58% học hết cấp II, 4,7% mù chữ; 80% đã bỏ học hoàn toàn.
    • Nghề nghiệp và lao động: Giúp việc gia đình (24,2%), đánh giày (24,2%), bán báo (11%), bán hàng rong. Có 46,4% trẻ phải lao động trên 8 giờ/ngày.
    • Thu nhập và đời sống: 44,2% có thu nhập dưới 5.000 đồng/ngày; thu nhập trung bình sau chi phí ăn uống còn lại khoảng 5.000 đồng/ngày; 94,3% trẻ có nguyện vọng ở lại Hà Nội để kiếm sống lâu dài.
    • Nơi cư trú: 76,6% ngủ tại nhà trọ hoặc nhà chủ thuê; chỉ 5% ở trong các mái ấm tình thương.
    • Tình trạng tệ nạn: Hút thuốc lá (8,6%), cờ bạc (1,39%), trộm cắp (0,5%), sử dụng ma túy (0,4%), bị xử phạt pháp lý (3,3%).
Chỉ số khảo sát thực trạng trẻ lang thang Tỷ lệ (%)
Nguyên nhân lang thang: Do nghèo đói 46,20%
Nguyên nhân lang thang: Do hoàn cảnh gia đình (ly dị, bỏ rơi, rủ rê) 53,80%
Địa phương xuất thân chính: Thanh Hóa 21,00%
Địa phương xuất thân chính: Hà Tây 14,00%
Địa phương xuất thân chính: Nam Định 9,40%
Trình độ văn hóa: Bỏ học hoàn toàn 80,00%
Cường độ lao động: Làm việc trên 8 giờ/ngày 46,40%
Thu nhập: Dưới 5.000 đồng/ngày 44,20%
Nguyện vọng: Muốn tiếp tục ở lại Hà Nội làm việc 94,30%
Nơi cư trú: Thuê trọ hoặc ở nhà chủ 76,60%
Mắc tệ nạn: Hút thuốc lá 8,60%
Mắc tệ nạn: Sử dụng ma túy 0,40%
  • Mô hình hóa lý thuyết: Luận án hoàn thiện sơ đồ cấu trúc tâm lý của thái độ tích cực chống lại ma túy (gồm 3 thành tố tương tác: Nhận thức về tác hại nguy hiểm – Xúc cảm căm ghét/hướng tới cuộc sống trong sạch – Ý chí quyết tâm không sa ngã dẫn đến thay đổi hành vi) và sơ đồ các nhân tố nhân cách kết hợp nhân tố xã hội – tâm lý tác động đến sự hình thành thái độ.

Chương 2: Phân tích kết quả nghiên cứu – Các giải pháp, kiến nghị

Chương 2 trình bày cơ cấu tổ chức chọn mẫu thực nghiệm, thống kê phân loại khách thể nghiên cứu và định hình các căn cứ đề xuất giải pháp:

  • Cơ cấu mẫu khảo sát thực tế: Quá trình điều tra thực địa đã thu thập thông tin đầy đủ từ 196 trẻ em lang thang và 100 người lớn sống xung quanh địa bàn trẻ hoạt động.
Tiêu chí phân loại Nhóm nội dung Số lượng (người) Tỷ lệ (%)
Giới tính trẻ lang thang Nam 94 48,00%
Nữ 102 52,00%
Tổng 196 100,00%
Độ tuổi trẻ lang thang 10 – 12 tuổi 29 15,00%
13 – 15 tuổi 76 31,00%
16 – 18 tuổi 91 64,00%
Tổng 196 100,00%
Nghề nghiệp trẻ lang thang Bán báo 76 38,77%
Đánh giày 66 33,67%
Bán hàng rong 24 12,24%
Phụ bán cà phê 15 7,65%
Nhặt rác 8 4,08%
Hát rong 7 3,57%
Tổng 196 100,00%
  • Cơ cấu mẫu người lớn khảo sát (100 người):
    • Cha mẹ của trẻ: 20 cha (20%), 18 mẹ (18%).
    • Người ở cùng: Người cùng nhà trọ 31 người (31%), chủ nhà trọ 13 người (13%).
    • Người lớn khác nơi trẻ làm việc (xe ôm, xích lô, chủ quán): 18 người (18%).

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp mới về mặt lý luận

  • Luận án đã hệ thống hóa lý luận về thái độ trong tâm lý học, xác định rõ thái độ là trạng thái tâm lý quy định tính sẵn sàng hành động của cá nhân đối với đối tượng cụ thể.
  • Xây dựng mô hình cấu trúc tâm lý hoàn chỉnh của thái độ đối với việc sử dụng ma túy gồm ba thành tố hữu cơ: Nhận thức, Xúc cảm – tình cảm và Ý chí – hành động ý chí.
  • Xác lập khung phân tích các nhân tố chi phối sự thay đổi thái độ của trẻ đường phố: kết hợp giữa các thuộc tính nhân cách (khí chất, năng lực, tính cách, xu hướng) và các tác động xã hội – tâm lý đặc thù (môi trường sống, giáo dục, các nhóm nhỏ giao tiếp gồm gia đình, bạn bè, nhóm nghề và nhóm bạn trọ/chủ quán).

Đóng góp mới về mặt thực tiễn

  • Cung cấp bộ dữ liệu thực chứng chi tiết về nhân khẩu học, điều kiện lao động, mức thu nhập, thói quen sinh hoạt và tỷ lệ tiếp xúc tệ nạn xã hội của trẻ em lang thang tại các quận nội thành Hà Nội.
  • Chỉ ra sự khác biệt tâm lý đặc thù của trẻ lang thang: mức độ gắn kết gia đình lỏng lẻo hơn so với trẻ sống cùng bố mẹ, tính độc lập tự chủ hình thành sớm do áp lực sinh tồn, nhưng khả năng chịu sự lôi kéo và áp lực nhóm bạn cùng hoàn cảnh lại rất cao.
  • Cung cấp cơ sở khoa học cho các cơ quan hoạch định chính sách, Ủy ban Dân số, Gia đình và Trẻ em, các tổ chức xã hội điều chỉnh phương thức tuyên truyền: chuyển từ giáo dục chung chung sang tác động trúng đích vào nhận thức đặc thù, bồi dưỡng phẩm chất ý chí và kiểm soát môi trường giao tiếp nhóm của trẻ đường phố.

Định hướng giải pháp và kiến nghị

  • Hoàn thiện hệ thống chính sách bảo vệ trẻ em có hoàn cảnh đặc biệt khó khăn theo Đề án 3 của Chính phủ.
  • Xây dựng các chương trình truyền thông phòng chống ma túy thiết kế riêng cho trẻ em đường phố, ngắn gọn, trực quan, phù hợp với trình độ văn hóa cấp I–II.
  • Tăng cường quản lý xã hội tại các khu nhà trọ, xóm lao động, các điểm dịch vụ vỉa hè; tập huấn nâng cao trách nhiệm của nhóm người lớn xung quanh (chủ trọ, chủ quán, lao động tự do) trong việc giám sát và hỗ trợ trẻ.
  • Mở rộng các mô hình lớp học linh hoạt, mái ấm tình thương và tạo điều kiện hỗ trợ học nghề, ổn định sinh kế để ngăn ngừa trẻ sa vào con đường phạm pháp.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Phạm vi khảo sát thực nghiệm tập trung chủ yếu trên địa bàn thành phố Hà Nội (các quận Ba Đình, Hai Bà Trưng, Thanh Xuân), chưa mở rộng so sánh với các đô thị lớn khác như Thành phố Hồ Chí Minh hay các tỉnh trọng điểm xuất thân của trẻ (Thanh Hóa, Nam Định). Số liệu điều tra phụ thuộc vào sự hợp tác và tính trung thực khi trả lời của nhóm trẻ lang thang – đối tượng vốn có tâm lý e dè, phòng thủ trước các câu hỏi về hành vi phạm pháp và tệ nạn xã hội.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu biến động thái độ theo thời gian (nghiên cứu dọc); khảo sát sâu hơn về sự chuyển biến từ nhận thức sang hành vi thử sử dụng ma túy cụ thể; nghiên cứu đánh giá hiệu quả của các mô hình can thiệp tâm lý thực nghiệm tại các mái ấm và trung tâm bảo trợ xã hội.

Giá trị tham khảo

  • Đối với nghiên cứu sinh, học viên cao học ngành Tâm lý học và Xã hội học: Tài liệu tham khảo về phương pháp xây dựng khung lý thuyết thái độ, quy trình thiết kế bảng hỏi khảo sát kết hợp phỏng vấn sâu cho nhóm đối tượng yếu thế ngoài cộng đồng.
  • Đối với giảng viên và cơ sở đào tạo: Bổ sung tư liệu bài giảng thực tế cho các chuyên ngành Tâm lý học xã hội, Tâm lý học phát triển, Công tác xã hội với trẻ em có hoàn cảnh đặc biệt.
  • Đối với các nhà quản lý và hoạch định chính sách: Cung cấp căn cứ khoa học để xây dựng chính sách can thiệp phòng chống ma túy học đường và phòng chống tệ nạn xã hội trong thanh thiếu niên, tối ưu hóa hoạt động của Đề án bảo vệ trẻ em có hoàn cảnh khó khăn.

Câu hỏi thường gặp

1. Luận án sử dụng cỡ mẫu khảo sát thực tế là bao nhiêu và gồm những nhóm đối tượng nào?

Luận án khảo sát trên 3 nhóm khách thể:

  • Nhóm trẻ lang thang: 200 trẻ (mẫu xử lý thực tế gồm 196 trẻ tại các quận Ba Đình, Hai Bà Trưng, Thanh Xuân).
  • Nhóm trẻ đối chứng sống cùng gia đình: 200 học sinh tại Trường THCS Kim Giang và Trường THCS Kim Liên.
  • Nhóm người lớn xung quanh: 100 người (gồm 20 cha, 18 mẹ, 31 người ở cùng nhà trọ, 13 chủ nhà trọ và 18 người lao động tự do như xe ôm, xích lô, chủ quán).

2. Cấu trúc tâm lý của thái độ đối với việc sử dụng ma túy được luận án xác định gồm những thành tố nào?

Cấu trúc tâm lý thái độ gồm 3 thành tố có mối quan hệ chặt chẽ:

  • Nhận thức: Sự hiểu biết về tác hại và hiểm họa khôn lường của ma túy đối với đời sống con người.
  • Xúc cảm – tình cảm: Cảm xúc căm ghét, ghê tởm ma túy và hướng tới một cuộc sống trong sạch.
  • Ý chí và hành động ý chí: Quyết tâm không bị lôi kéo vào hiểm họa ma túy, thể hiện qua tính mục đích, tính độc lập, tính quyết đoán, tính kiên cường, dũng cảm và năng lực tự kiềm chế.

3. Theo số liệu khảo sát của luận án, trẻ lang thang tại Hà Nội chủ yếu xuất thân từ đâu và làm những công việc gì?

  • Về nguồn gốc xuất thân: Trẻ lang thang tại Hà Nội chủ yếu đến từ các tỉnh Thanh Hóa (21%), Hà Tây (14%) và Nam Định (9,4%).
  • Về nghề nghiệp: Tập trung nhiều nhất ở các nghề bán báo (38,77%), đánh giày (33,67%), bán hàng rong (12,24%), phụ việc quán cà phê (7,65%), nhặt rác (4,08%) và hát rong (3,57%).

4. Nguyên nhân chính khiến trẻ em bỏ nhà đi lang thang kiếm sống được ghi nhận trong luận án là gì?

Số liệu khảo sát chỉ ra hai nhóm nguyên nhân chính:

  • 46,2% trẻ đi lang thang kiếm sống do hoàn cảnh nghèo đói của gia đình ở quê.
  • 53,8% trẻ đi lang thang do các biến cố gia đình như bố mẹ ly dị, bị gia đình bỏ rơi hoặc do bạn bè xấu rủ rê, lôi kéo.

5. Khí chất và nhân cách của cá nhân ảnh hưởng như thế nào đến sự hình thành thái độ theo phân tích lý luận của luận án?

Luận án chỉ ra rằng 4 kiểu khí chất (hăng hái, bình thản, nóng nảy, ưu tư) tạo ra phản ứng nhận thức và hành vi khác nhau: người có khí chất nóng nảy thường phản ứng mạnh tức thì; người có khí chất hoạt bát thể hiện thái độ có chiều sâu và chững chạc; người có khí chất ưu tư dễ bị dao động và lôi kéo khi xảy ra đấu tranh động cơ. Đồng thời, những người thiếu hụt về ý chí hoặc hạn chế về năng lực nhận thức thường có xu hướng a dua, phục tùng áp lực nhóm cao hơn.


Kết luận

Luận án tiến sĩ của Nguyễn Thị Vân Anh đã giải quyết khoảng trống nghiên cứu về thái độ của trẻ lang thang tại Hà Nội đối với việc sử dụng ma túy dưới góc độ tâm lý học chuyên sâu. Tác giả đã hệ thống hóa lý luận, mô hình hóa cấu trúc tâm lý ba thành tố của thái độ và chỉ ra cơ chế tác động của các yếu tố nhân cách và nhóm xã hội. Công trình cung cấp hệ thống số liệu khảo sát thực chứng về điều kiện sống, lao động và thực trạng tiếp xúc ma túy của trẻ đường phố. Đây là nguồn tài liệu tham khảo có giá trị khoa học và thực tiễn cho nghiên cứu tâm lý học xã hội và công tác hoạch định chính sách bảo vệ trẻ em có hoàn cảnh đặc biệt khó khăn.