Nghiên Cứu Tập Tính Sử Dụng Vùng Sống Của Hai Cá Thể Voọc Cát Bà Tại Vườn Quốc Gia Cát Bà

Luận văn thạc sĩ phân tích nghiên cứu tập tính sử dụng vùng sống của hai cá thể voọc cát bà trachypithecus poliocephalus, đánh giá thực trạng, chỉ ra hạn chế, đề xuất giải pháp

Trường đại học

Trường Đại Học Lâm Nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sỹ

2013

129
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC HÌNH

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Vùng sống và một số phương pháp nghiên cứu vùng sống

1.2. Khái niệm về vùng sống

1.3. Một vài phương pháp ước tính vùng sống đang được sử dụng

1.4. Kích thước vùng sống

1.5. Quãng đường di chuyển theo ngày

1.6. Nơi ngủ

2. CHƯƠNG 2: MỤC TIÊU - NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Mục tiêu nghiên cứu

2.1.1. Mục tiêu chung

2.1.2. Mục tiêu cụ thể

2.2. Nội dung nghiên cứu

2.3. Phương pháp nghiên cứu

2.3.1. Phương pháp điều tra theo tuyến

2.3.2. Phương pháp xác định các đặc trưng tập tính sử dụng vùng sống

2.3.3. Phương pháp xác định và đánh giá các mối đe dọa

2.3.4. Phương pháp nội nghiệp

3. CHƯƠNG 3: ĐẶC ĐIỂM KHU VỰC NGHIÊN CỨU

3.1. Đặc điểm tự nhiên

3.2. Vị trí địa lý, hành chính

3.3. Đặc điểm địa hình

3.4. Đặc điểm địa chất, thổ nhưỡng

3.5. Đặc điểm khí hậu thuỷ văn

3.6. Đặc điểm kinh tế - xã hội

3.6.1. Đặc điểm kinh tế

3.6.2. Đặc điểm xã hội

3.7. Những thuận lợi và khó khăn của khu vực nghiên cứu

3.7.1. Những thuận lợi

3.7.2. Những khó khăn

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

4.1. Quãng đường di chuyển theo ngày

4.2. Kích thước vùng sống

4.3. Cường độ sử dụng sinh cảnh

4.4. Các mối đe dọa tới loài và sinh cảnh tại khu vực nghiên cứu

4.5. Đánh giá các mối đe dọa

4.6. Một số giải pháp nâng cao hiệu quả công tác bảo tồn và phát triển quần thể Voọc Cát Bà

KẾT LUẬN - TỒN TẠI - KHUYẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Tập Tính Voọc Cát Bà Giới Thiệu

Nghiên cứu tập tính voọc Cát Bà (Trachypithecus poliocephalus) là yếu tố then chốt trong công tác bảo tồn voọc Cát Bà. Loài linh trưởng đặc hữu này đang đối mặt với nguy cơ tuyệt chủng cao. Các nghiên cứu trước đây đã cung cấp thông tin về cấu trúc quần thể, đặc điểm sinh thái và phân bố của chúng. Tuy nhiên, hiểu biết về vùng sống voọc Cát Bà, đặc biệt là độ dài di chuyển hàng ngày và cường độ sử dụng sinh cảnh, còn hạn chế. Nghiên cứu này tập trung vào việc lấp đầy khoảng trống kiến thức này, cung cấp cơ sở khoa học cho các giải pháp bảo tồn hiệu quả hơn tại Vườn Quốc gia Cát Bà. Việc nghiên cứu sinh thái voọc Cát Bà là vô cùng quan trọng để đưa ra các biện pháp bảo tồn phù hợp. Theo IUCN, voọc đầu trắng được xếp vào danh sách các loài cực kỳ nguy cấp (CR).

1.1. Tầm quan trọng của nghiên cứu tập tính sử dụng vùng sống

Nghiên cứu tập tính sử dụng vùng sống đóng vai trò quan trọng trong việc hiểu rõ hơn về sinh thái voọc Cát Bà. Nó cung cấp thông tin chi tiết về cách loài này sử dụng môi trường sống, tìm kiếm thức ăn, và tương tác với các cá thể khác. Theo Bekoff và Mech (1984), nghiên cứu này không chỉ cần thiết cho việc hiểu biết về sinh thái và tập tính của động vật, mà còn là nền tảng cho các hoạt động bảo tồn hiệu quả. Việc thu thập dữ liệu về môi trường sống voọc Cát Bà là vô cùng quan trọng.

1.2. Sự cấp thiết bảo tồn quần thể voọc Cát Bà

Quần thể voọc Cát Bà đang bị chia cắt nghiêm trọng do săn bắt và phát triển kinh tế xã hội. Một số đàn chỉ còn lại cá thể cái, gây ảnh hưởng lớn đến khả năng sinh sản và duy trì quần thể. Việc di dời hai cá thể cái từ đảo Đồng Công đến khu bảo tồn là một nỗ lực nhằm tăng cường khả năng sinh sản của chúng. Nghiên cứu này sẽ theo dõi sự di chuyển và thích nghi của các cá thể này, cung cấp thông tin quan trọng cho các nỗ lực bảo tồn trong tương lai. Cần có những giải pháp bảo tồn voọc Cát Bà kịp thời.

II. Vấn Đề Bảo Tồn Voọc Cát Bà Thách Thức Nghiên Cứu

Mặc dù đã có một số nghiên cứu về voọc Cát Bà, nhưng thông tin về vùng sống của chúng vẫn còn hạn chế. Các nghiên cứu trước đây chủ yếu tập trung vào ước tính kích thước vùng sống và mô tả vị trí một vài nơi ngủ. Thiếu thông tin về độ dài di chuyển hàng ngày và cường độ sử dụng sinh cảnh. Điều này gây khó khăn cho việc đánh giá chính xác nhu cầu sinh thái của loài và xây dựng các biện pháp bảo tồn phù hợp. Nghiên cứu này nhằm giải quyết những thiếu sót này, cung cấp cái nhìn toàn diện hơn về tập tính voọc Cát Bà.

2.1. Thiếu hụt dữ liệu về di chuyển và sử dụng sinh cảnh

Các nghiên cứu trước đây chưa đề cập đến độ dài di chuyển hàng ngày và cường độ sử dụng sinh cảnh của voọc Cát Bà. Điều này hạn chế khả năng hiểu biết về cách chúng sử dụng môi trường sống, tìm kiếm thức ăn và tương tác với các yếu tố môi trường khác. Việc thu thập dữ liệu chi tiết về các khía cạnh này là rất quan trọng để xây dựng các chiến lược bảo tồn hiệu quả. Cần có những nghiên cứu sâu hơn về hành vi voọc Cát Bà.

2.2. Khó khăn trong nghiên cứu loài ngoài tự nhiên

Nghiên cứu voọc Cát Bà trong môi trường tự nhiên gặp nhiều khó khăn do tính chất hoang dã của loài và địa hình phức tạp của Vườn Quốc gia Cát Bà. Việc thu thập dữ liệu đầy đủ và chính xác đòi hỏi thời gian, công sức và các phương pháp nghiên cứu phù hợp. Hơn nữa, các yếu tố như thời tiết và sự thay đổi của môi trường có thể ảnh hưởng đến kết quả nghiên cứu. Cần có sự đầu tư và hợp tác để vượt qua những khó khăn này. Việc phân bố voọc Cát Bà cũng là một yếu tố cần được xem xét.

2.3. Ảnh hưởng của con người đến môi trường sống

Sự phát triển kinh tế - xã hội và các hoạt động của con người đang gây áp lực lớn lên môi trường sống voọc Cát Bà. Săn bắt, khai thác gỗ, và du lịch không bền vững đe dọa đến sự tồn tại của loài. Việc đánh giá và giảm thiểu ảnh hưởng của con người đến voọc Cát Bà là rất quan trọng để bảo tồn loài này trong dài hạn. Cần có những biện pháp quản lý và kiểm soát chặt chẽ hơn.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Tập Tính Voọc Cát Bà GPS

Nghiên cứu này sử dụng phương pháp theo dõi GPS để thu thập dữ liệu về tập tính voọc Cát Bà. Hai cá thể cái được gắn thiết bị GPS đeo cổ để ghi lại vị trí của chúng theo thời gian. Dữ liệu này được sử dụng để phân tích độ dài di chuyển hàng ngày, kích thước vùng sống, và cường độ sử dụng sinh cảnh. Ngoài ra, các phương pháp điều tra theo tuyến và phỏng vấn người dân địa phương cũng được sử dụng để thu thập thông tin về các mối đe dọa đối với loài và môi trường sống của chúng.

3.1. Theo dõi GPS để xác định vùng sống và di chuyển

Việc sử dụng thiết bị GPS đeo cổ cho phép theo dõi chính xác vị trí của các cá thể voọc Cát Bà theo thời gian. Dữ liệu này được sử dụng để xác định kích thước vùng sống, độ dài di chuyển hàng ngày, và các khu vực quan trọng mà chúng sử dụng. Phương pháp này cung cấp thông tin chi tiết và khách quan về tập tính của loài. Cần có những phân tích chuyên sâu về dữ liệu GPS.

3.2. Điều tra tuyến và phỏng vấn cộng đồng địa phương

Ngoài việc theo dõi GPS, nghiên cứu còn sử dụng phương pháp điều tra theo tuyến để khảo sát môi trường sống voọc Cát Bà và ghi nhận các dấu hiệu hoạt động của chúng. Phỏng vấn người dân địa phương cung cấp thông tin về các mối đe dọa đối với loài, như săn bắt và khai thác gỗ. Sự kết hợp của các phương pháp này giúp có được cái nhìn toàn diện về tình hình bảo tồn voọc Cát Bà. Cần có sự tham gia của cộng đồng trong công tác bảo tồn.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Quãng Đường Di Chuyển Voọc Cát Bà

Kết quả nghiên cứu cho thấy quãng đường di chuyển trung bình hàng ngày của voọc Cát Bà có sự khác biệt giữa các cá thể và các tháng trong năm. Sự khác biệt này có thể liên quan đến sự thay đổi về nguồn thức ăn, điều kiện thời tiết, và các yếu tố môi trường khác. Phân tích chi tiết về quãng đường di chuyển giúp hiểu rõ hơn về cách voọc Cát Bà sử dụng vùng sống của chúng và thích nghi với môi trường sống.

4.1. So sánh quãng đường di chuyển giữa các cá thể

Nghiên cứu so sánh quãng đường di chuyển trung bình hàng ngày giữa hai cá thể voọc Cát Bà được theo dõi. Sự khác biệt có thể phản ánh sự khác biệt về tuổi tác, giới tính, tình trạng sức khỏe, và vị trí trong đàn. Phân tích này cung cấp thông tin về sự đa dạng trong tập tính của loài. Cần có những nghiên cứu sâu hơn về sự khác biệt này.

4.2. Ảnh hưởng của mùa vụ đến di chuyển của voọc

Quãng đường di chuyển của voọc Cát Bà có thể thay đổi theo mùa, do sự thay đổi về nguồn thức ăn và điều kiện thời tiết. Ví dụ, trong mùa khô, khi nguồn thức ăn khan hiếm, chúng có thể phải di chuyển xa hơn để tìm kiếm thức ăn. Phân tích này giúp hiểu rõ hơn về cách voọc Cát Bà thích nghi với sự thay đổi của môi trường. Cần có những biện pháp bảo tồn phù hợp với từng mùa.

V. Kích Thước Vùng Sống Voọc Cát Bà Phân Tích Chi Tiết

Nghiên cứu ước tính kích thước vùng sống của voọc Cát Bà bằng các phương pháp khác nhau, bao gồm phương pháp ô lưới và phương pháp đa giác lồi tối thiểu (MCP). Kết quả cho thấy kích thước vùng sống có sự khác biệt tùy thuộc vào phương pháp sử dụng. Phân tích này giúp đánh giá độ chính xác của các phương pháp khác nhau và cung cấp thông tin quan trọng cho việc quản lý môi trường sống của loài.

5.1. So sánh phương pháp ô lưới và đa giác lồi tối thiểu

Nghiên cứu so sánh kết quả ước tính kích thước vùng sống của voọc Cát Bà bằng phương pháp ô lưới và phương pháp đa giác lồi tối thiểu (MCP). Sự khác biệt có thể phản ánh sự khác biệt về độ nhạy của các phương pháp đối với các khu vực sử dụng không thường xuyên. Phân tích này giúp lựa chọn phương pháp phù hợp nhất cho việc nghiên cứu vùng sống của loài. Cần có những đánh giá khách quan về các phương pháp.

5.2. So sánh kích thước vùng sống với các loài khác

Nghiên cứu so sánh kích thước vùng sống của voọc Cát Bà với các loài linh trưởng khác. Sự khác biệt có thể liên quan đến sự khác biệt về kích thước cơ thể, chế độ ăn, và môi trường sống. Phân tích này giúp hiểu rõ hơn về vị trí sinh thái của voọc Cát Bà trong hệ sinh thái. Cần có những nghiên cứu so sánh đa dạng hơn.

VI. Đe Dọa Voọc Cát Bà Giải Pháp Bảo Tồn Hiệu Quả

Nghiên cứu xác định các mối đe dọa chính đối với voọc Cát Bà, bao gồm săn bắt, khai thác gỗ, và du lịch không bền vững. Đánh giá mức độ tác động của các mối đe dọa này giúp ưu tiên các biện pháp bảo tồn phù hợp. Nghiên cứu đề xuất một số giải pháp nâng cao hiệu quả công tác bảo tồn, bao gồm tăng cường tuần tra, giáo dục cộng đồng, và phát triển du lịch sinh thái.

6.1. Đánh giá mức độ tác động của các mối đe dọa

Nghiên cứu đánh giá mức độ tác động của các mối đe dọa khác nhau đối với voọc Cát Bà. Săn bắt có thể gây suy giảm số lượng quần thể, trong khi khai thác gỗ phá hủy môi trường sống của chúng. Du lịch không bền vững có thể gây ô nhiễm và xáo trộn tập tính của loài. Đánh giá này giúp ưu tiên các biện pháp bảo tồn phù hợp. Cần có những đánh giá định lượng về các tác động.

6.2. Đề xuất giải pháp bảo tồn và phát triển bền vững

Nghiên cứu đề xuất một số giải pháp nâng cao hiệu quả công tác bảo tồn voọc Cát Bà, bao gồm tăng cường tuần tra để ngăn chặn săn bắt và khai thác gỗ trái phép, giáo dục cộng đồng về tầm quan trọng của việc bảo tồn loài, và phát triển du lịch sinh thái để tạo thu nhập cho người dân địa phương và giảm áp lực lên môi trường sống của loài. Cần có sự phối hợp giữa các bên liên quan để thực hiện các giải pháp này. Cần có những chính sách hỗ trợ cho công tác bảo tồn.

08/06/2025
Luận văn thạc sĩ nghiên cứu tập tính sử dụng vùng sống của hai cá thể voọc cát bà trachypithecus poliocephalus trouessart 1911 tại vườn quốc gia cát bà hải phòng

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Vùng sống và một số phương pháp nghiên cứu vùng sống 1. Khái niệm về vùng sống Vùng sống của mỗi loài động vật được định nghĩa là “Khu vực di chuyển bởi các cá thể trong các hoạt động bình thường của chúng cho việc tìm kiếm thức ăn, giao phối và chăm sóc con non” [22]. Phân tích vùng sống của một loài động vật là việc vạch ra khu vực mà các loài đó tiến hành các hoạt động bình thường Burt (1943), ghi lại những vị trí mà các cá thể đã được ghi nhận quan sát.

Những thông tin ghi nhận từ việc nghiên cứu và phân tích vùng sống có thể được sử dụng để kiểm tra các học thuyết cơ bản liên quan tới tập tính của động vật, sử dụng nguồn tài nguyên, sự phân bố quần thể hoặc kiểm tra sự tương tác lẫn nhau giữa các cá thể trong quần thể [23]. Kích thước vùng sống có thể chịu ảnh hưởng của nhân tố chủ quan và khách quan. Theo Burt (1943), kích thước vùng sống có thể thay đổi theo giới tính, mùa, mật độ quần thể và có thể theo độ tuổi. Ngoài ra, sự thay đổi kích thước vùng sống của đàn còn chịu ảnh hưởng của kích thước đàn [61].

Trong khi đó, một số ý kiến khác về các loài Linh trưởng lại cho rằng, kích thước vùng sống tương quan với trọng lượng cơ thể [39]. Ngoài những nhân tố chủ quan kể trên, ước tính kích thước vùng sống chịu ảnh hưởng của việc lựa chọn kỹ thuật, phương pháp ước tính. Độ chính xác kích thước vùng sống khi ước tính bị thay đổi khi áp dụng phương pháp hệ thống ô lưới trong việc sử dụng các kích thước ô lưới khác nhau [30]. Một vài phương pháp ước tính vùng sống đang được sử dụng Hiện nay, có nhiều phương pháp được sử dụng để phân tích, ước tính kích thước vùng sống.

Trên cơ sở, xác định vị trí các điểm nghiên cứu về vùng sống nói chung, phân tích vùng sống có thể chia thành 4 phương pháp: c 4 Đa giác lồi tối thiểu (Minimum convex polygons). Mô hình 2 biến số thông thường (Bivariate normal models). Mô hình phi tham số (Nonparametric models). Mô hình đường đồng mức (Contouring models).

Nguồn: Carr &, Rodger 2002 [23] Trong nghiên cứu và ước tính vùng sống của các loài Linh trưởng, các nhà khoa học thường sử dụng một số phương pháp như: phương pháp ô lưới (Grids cell - GC); đa giác lồi tối thiểu (Minimum convex polygons - MCP); phương pháp đa giác lồi tối thiểu có điều chỉnh (Adjusted minimum convex polygons - Ajusted MCP). Việc áp dụng các phương pháp ước tính vùng sống khác nhau trên cùng một đối tượng có thể cho các kết quả khác nhau. Ngoài ra, khi áp dụng phương pháp ô lưới với mỗi loại kích thước ô lưới khác nhau (Tỉ lệ bản đồ khác nhau) cũng có thể làm thay đổi khá lớn kích thước vùng sống [23]. Chẳng hạn, khi nghiên cứu về việc lựa chọn phương pháp ước tính vùng sống của loài Voọc mũi hếch Vân Nam (Rhinopithecus bieti), Grueter và ctv (2008), nhận thấy kích thước vùng sống theo hàng tháng có sự thay đổi đáng kể với mỗi phương pháp, (MCP - 16,96 km2; Adjust MCP - 14,52 km2; và GC - 1,06 km2).

Ngoài ra, kết quả nghiên cứu từ nhóm tác giả cũng cho thấy tổng kích thước vùng sống tăng từ 24,75 km2 lên 34,25 km2 khi tăng kích thước ô lưới 250m lên 500m [23]. Kích thước vùng sống Kích thước vùng sống của nhóm khỉ ăn lá khác nhau tùy thuộc vào mỗi loài, có thể biến đổi từ vài chục cho tới hàng trăm ha, kích cỡ vùng sống còn thay đổi hàng tháng và chịu ảnh hưởng bởi số lượng cá thể trong đàn hoặc kích cỡ quần thể. Đối với loài Voọc mũi hếch (Rhinopithecus avunculus) kích thước vùng sống của một đàn gồm 32 cá thể là 2,185 km2 [12], Voọc đỏ c 5 (Presbytis rubicinda) được ghi nhận chỉ từ 3,3 - 9,9 ha [35], đối với loài Vượn cao vít (Nomascus nasutus) được ước lượng khoảng 130 ha cho mỗi nhóm Fan Peng-Fei (2011). Một vài tác giả khi nghiên cứu về vùng sống của một số các loài khỉ ăn lá cho thấy kích thước vùng sống có liên quan tới chất lượng cũng như sự phân bố theo không gian và thời gian của nguồn thức ăn [38].

Theo Li & Rogers (2004), chất lượng nơi sống của loài Voọc má trắng (Trachypithecus francoisi) tăng lên được thể hiện ở số loài thức ăn ưa thích của chúng nhiều hơn, điều này cũng sẽ làm tăng sự hấp dẫn của các con cái từ phía con đực, do đó kích cỡ trong đàn tăng lên, phù hợp với chất lượng nơi sống tăng [36]. Trong khi đó theo Boonratana (2000), tỉ lệ lượng hoa và quả trong chế độ ăn của chúng sẽ làm ảnh hưởng tới kích thước vùng sống.1: Kích thước vùng sống của một số loài khỉ ăn lá Châu Á TT Loài Kích thước (ha) Nguồn 1. Voọc đầu trắng 28 - 18 Li & Rogers, 2005 2. Khỉ vòi 138,3 Matsuda et al.

Khỉ tây tạng 18 Zhao & Deng, 1988 4. Voọc mông trắng 36 - 46 Nguyễn Vĩnh Thanh, 2008 5. Voọc Hà Tĩnh 80 Lê Phúc Thịnh & cs., 2009 Vùng sống của một số loài trong nhóm khỉ ăn lá thay đổi hàng tháng. Tuy nhiên, sự khác nhau giữa các tháng là không ý nghĩa.

Kết quả nghiên cứu của Zhou et al. Trong khi đó, theo Matsuda et c 6 al. (2008) khi nghiên cứu về loài Khỉ vòi (Nasalis larvatus) nhận thấy, mức độ sẵn có của các loại quả ảnh hưởng tới vùng sống của chúng. Nhóm tác giả cho rằng sự sẵn có của nguồn thức ăn và mối nguy hiểm từ sự xuất hiện của các loài ăn thịt ảnh hưởng chính tới vùng phân bố của loài [38].

Quãng đường di chuyển theo ngày Độ dài quãng đường di chuyển trong ngày là một tiêu chí quan trọng, có liên quan tới tập tính sử dụng vùng sống của loài. Do vậy, khi nghiên cứu vùng sống của một số loài Linh trưởng, một số tác giả cho thấy độ dài di chuyển trong ngày có liên hệ với tập tính sử dụng vùng sống của mỗi loài, bao gồm: Mức độ phong phú, tính sẵn có và sự phân bố của các loài thức ăn [38]. Nguyễn Vĩnh Thanh (2008) cho rằng chiều dài trung bình di chuyển trong ngày của mỗi đàn Voọc mông trắng (Trachypithecus delacouri) là khác nhau (666,3 - 781m). Kết quả phân tích thống kê cho thấy, sự khác nhau không có ý nghĩa.

Theo tác giả, chiều dài di chuyển trong ngày lớn nhất của loài này được ghi nhận tháng 4 năm 2006 vào thời điểm lượng thức ăn cung cấp cho loài là nhiều nhất. Tuy nhiên, kết quả phân tích mối liên hệ cho thấy có khác biệt rõ rệt giữa độ dài di chuyển trong ngày với vật hậu học của các loài thực vật làm thức ăn cho chúng. Quãng đường di chuyển trong ngày cũng thay đổi theo các mùa khác nhau, điều này được giải thích cơ bản thông qua sự chênh lệch về mức độ phong phú của các nguồn thức ăn ưa thích giữa các mùa cũng khác nhau. Zhou et al.

2006, khi nghiên cứu về loài Voọc đầu trắng, nhận thấy chiều dài di chuyển khác nhau lần lượt giữa mùa khô và mùa mưa là 403m so với 471m [65]. Độ dài di chuyển trong ngày của loài Khỉ vòi lớn hơn khá nhiều so với một số loài kể trên, có thể thay đổi phạm vi lớn từ vài trăm đến hàng nghìn c 7 mét [64]. Kết quả nghiên cứu của Boonratana (2000) chỉ ra rằng, không có sự tương quan giữa các yếu tố gồm: Lượng mưa hàng tháng, lượng lá non, lượng hoa, quả với chiều dài quãng đường di chuyển trong ngày. Duy nhất, tỉ lệ thành phần lá non trong khẩu phần ăn của loài này tương quan với chiều dài quãng đường di chuyển trong ngày.

Theo tác giả, khi lượng lá non nhiều hơn các loại quả trong chế độ ăn của chúng, độ dài quãng đường di chuyển sẽ lớn hơn, điều này cũng đồng nghĩa đây là thời điểm cho thấy sự đa dạng trong khẩu phần ăn của loài này cũng tăng lên. Ngoài ra, sự gia tăng độ dài di chuyển trong ngày của loài có thể do chúng đã thăm dò, thám hiểm xung quanh và kiếm ăn trên nhiều loại thức ăn [38]. Nơi ngủ Nơi ngủ của một vài loài trong nhóm khỉ ăn lá được ghi nhận là khá đa dạng, bao gồm: Hang [31, 63, 64, 65], vách đá, rìa đá, bờ đá [16, 31, 63, 64, 65] và trên cây [21, 38, 63]. Trong số này riêng loài Khỉ tây tạng được ghi nhận là ngủ trên 5 dạng khác nhau [63].

Tuy nhiên, theo ghi nhận của nhóm tác giả, loài Voọc đầu trắng sử dụng hang ngủ chỉ là tạm thời, khi trong quá trình di chuyển trên đường bất ngờ bị gián đoạn bởi mưa to [65]. Tập tính sử dụng và lựa chọn nơi ngủ của một vài loài trong nhóm khỉ ăn lá được các tác giả cho rằng để hạn chế sự nguy hiểm và bị phát hiện bởi những loài động vật ăn thịt [64]. Theo Zhou et al. (2009), trong suốt quá trình di chuyển theo hướng vào nơi ngủ, loài Voọc đầu trắng thường di chuyển rất nhanh nhẹn nhằm hạn chế sự phát hiện của kẻ thù; sau khi rời khỏi nơi kiếm ăn cuối cùng, chúng thường dành khoảng 30 phút để nghỉ ngơi tại khu vực gần nơi ngủ nhất trước khi ngủ.

Thời gian ngủ của loài này được ghi nhận trong khoảng từ 18h30 đến 19h50, thường sớm vào mùa đông, mùa xuân và muộn hơn vào mùa hè, mùa thu; trước và trong quá trình ngủ, chúng luôn giữ yên lặng [65]. Theo các nghiên cứu của Nguyễn Hải Hà (2003), Nguyễn c 8 Mạnh Hà (2006) đều chỉ ra rằng một điều khá đặc biệt về nơi ngủ của loài Voọc Hà Tĩnh (Trachypithecus laotum hatinhensis) đó là, chúng không thay đổi nơi ngủ trong nhiều năm, chúng thường chọn các hang nhỏ và vách đá để ngủ. Đây là các vị trí bảo vệ chúng khá tốt, tránh được mưa ướt, khí hậu lạnh cũng như tránh được kẻ thù ngoài tự nhiên. Độ cao của một số nơi ngủ khoảng từ 29 - 50m [9, 31].

Loài khỉ vòi thường chọn nơi ngủ là những cây gần bờ sông [21, 38]. Theo Matsuda et al. 2008, vùng sống chính của loài này chạy dọc theo bờ sông, điều này được giải thích thông qua tập tính đặc trưng của loài là quay trở lại những cây ven bờ sông cho việc ngủ đêm. Những cây ven bờ sông có thể là nơi an toàn cho việc tránh những sự nguy hiểm từ những loài ăn thịt trên mặt đất.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Tập Tính Sử Dụng Vùng Sống Của Voọc Cát Bà Tại Vườn Quốc Gia Cát Bà" cung cấp cái nhìn sâu sắc về hành vi và môi trường sống của loài voọc Cát Bà, một trong những loài động vật quý hiếm tại Việt Nam. Nghiên cứu này không chỉ giúp hiểu rõ hơn về tập tính sinh sống của voọc mà còn nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bảo tồn môi trường sống tự nhiên của chúng. Độc giả sẽ nhận được thông tin quý giá về các yếu tố ảnh hưởng đến sự sinh trưởng và phát triển của loài voọc, từ đó có thể áp dụng vào các chiến lược bảo tồn hiệu quả hơn.

Nếu bạn quan tâm đến các nghiên cứu liên quan đến động vật hoang dã và bảo tồn, hãy khám phá thêm tài liệu Nghiên cứu hiện trạng và phân bố của các loài chim trong bộ gà galliformes tại khu bảo tồn ea sô tỉnh đắk lắk nhằm đề xuất các giải pháp bảo tồn, nơi bạn có thể tìm hiểu về sự đa dạng của các loài chim và các biện pháp bảo tồn chúng. Bên cạnh đó, tài liệu Nghiên cứu tập tính nghỉ ngơi của vooc mông trắng cũng sẽ cung cấp thêm thông tin về hành vi của các loài voọc trong điều kiện nuôi nhốt. Cuối cùng, tài liệu Luận văn nghiên cứu đặc điểm sinh thái học quần thể của các loài khỉ cercopithecinae sẽ mở rộng kiến thức của bạn về các loài động vật khác trong cùng hệ sinh thái. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về công tác bảo tồn động vật hoang dã tại Việt Nam.