Giới thiệu dự án

Voọc mông trắng (Trachypithecus delacouri Osgood, 1932) – hay còn gọi là Voọc quần đùi trắng – là loài linh trưởng đặc hữu cực kỳ quý hiếm của Việt Nam, hiện được xếp hạng Cực kỳ nguy cấp (Critically Endangered - CR) trong Danh lục Đỏ IUCN (2021) và Sách Đỏ Việt Nam (2007), đồng thời thuộc Phụ lục I của Công ước CITES. Trong tự nhiên, quần thể loài này bị suy giảm nghiêm trọng do săn bắt trái phép và chia cắt sinh cảnh núi đá vôi (karst), với số lượng cá thể ước tính ngoài tự nhiên còn dưới 250–300 cá thể. Công tác bảo tồn chuyển chỗ (ex-situ conservation) tại Trung tâm Cứu hộ Thú Linh trưởng Nguy cấp (EPRC) thuộc Vườn Quốc gia Cúc Phương (thành lập từ năm 1993 dưới sự hỗ trợ của Hội Động vật Frankfurt - Đức) giữ vai trò then chốt trong việc duy trì nguồn gen, phục hồi tập tính và nhân nuôi tái thả.

                  +-------------------------------------------------------+
                  |  QUẦN THỂ VOỌC MÔNG TRẮNG TỰ NHIÊN (CR - IUCN 2021)   |
                  |     (Bị chia cắt sinh cảnh Karst, suy giảm nguồn gen) |
                  +---------------------------+---------------------------+
                                              | Cứu hộ & Tiếp nhận
                                              v
                  +-------------------------------------------------------+
                  |   TRUNG TÂM CỨU HỘ THÚ LINH TRƯỞNG NGUY CẤP (EPRC)    |
                  +---------------------------+---------------------------+
                                              |
                   +--------------------------+--------------------------+
                   |                                                     |
                   v                                                     v
+------------------------------------+   +----------------------------------------------+
|     CHUỒNG NUÔI NHỐT 1A & 10A      |   |        KHU BÁN HOANG DÃ (2 HECTARES)         |
|  - 5 cá thể nghiên cứu chuyên sâu  |   |  - 6 cá thể huấn luyện tái thả               |
|  - Giới hạn không gian vận động    |   |  - Không gian rừng tự nhiên                  |
|  - Nguy cơ: Nghỉ ngơi 87.5%/ngày   |   |  - Duy trì tập tính hoang dã                 |
+------------------+-----------------+   +----------------------------------------------+
                   |
                   v
+---------------------------------------------------------------------------------------+
| ĐỀ TÀI: NGHIÊN CỨU TẬP TÍNH NGHỈ NGƠI & ĐỀ XUẤT CẢI TIẾN LỒNG NUÔI LÀM GIÀU MÔI TRƯỜNG |
+---------------------------------------------------------------------------------------+

Tuy nhiên, trong điều kiện nuôi nhốt nhân tạo, động vật linh trưởng ăn lá (Colobinae) thường đối mặt với các hội chứng suy giảm vận động, biến đổi ngân sách thời gian hoạt động (daily activity budget), và mất cân bằng sinh lý do thiếu các kích thích môi trường tương thích. Hoạt động nghỉ ngơi tuy là nhu cầu sinh lý phục vụ tiêu hóa xơ thực vật, nhưng nếu kéo dài quá mức do chuồng nuôi đơn điệu sẽ làm triệt tiêu tập tính hoang dã.

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Đỗ Việt Long, dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Nguyễn Đắc Mạnh (Khoa Quản lý Tài nguyên Rừng & Môi trường, Trường Đại học Lâm nghiệp Việt Nam), tập trung giải quyết bài toán cốt lõi: Định lượng chu kỳ, thời lượng và phân tích mô thức không gian - thời gian của tập tính nghỉ ngơi ở loài Voọc mông trắng tại EPRC Cúc Phương, làm cơ sở khoa học để tối ưu hóa thiết kế chuồng trại và quy trình làm giàu môi trường sống (environmental enrichment).

Mục tiêu cụ thể của công trình nghiên cứu:

  1. Xác định định lượng chu kỳ và thời lượng tiêu tốn cho hoạt động nghỉ ngơi của các cá thể Voọc mông trắng theo từng khung giờ trong ngày dưới điều kiện nuôi nhốt.
  2. Khảo sát và mô hình hóa mô thức phân bố vi không gian (khoảng cách đến nóc chuồng, lối mòn, bãi ăn, hộp ngủ đêm) và tư thế nghỉ ngơi của từng nhóm cá thể theo giới tính, thứ bậc xã hội và thể trạng thể chất (con đực đầu đàn, con cái sinh sản, cá thể khuyết tật).
  3. Đề xuất gói giải pháp kỹ thuật cải tiến thiết kế nội thất chuồng nuôi, điều chỉnh chế độ dinh dưỡng và kiểm soát tiếng ồn du khách nhằm kích thích hành vi vận động hoang dã.

Dự án giới hạn phạm vi theo dõi chuyên sâu trên 5 cá thể trưởng thành tại 2 cụm chuồng đôi (1A và 10A) và đối sánh với 6 cá thể tại khu bán hoang dã diện tích 2 ha tại VQG Cúc Phương.


Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Tại Trung tâm EPRC Cúc Phương, hiện trạng nuôi nhốt loài Voọc mông trắng bao gồm 11 cá thể: 5 cá thể nuôi nhốt trực tiếp tại chuồng 1A và 10A (gồm 2 con đực, 3 con cái trưởng thành) và 6 cá thể tại khu bán hoang dã 2 ha. So sánh điều kiện sinh thái giữa các mô hình phản ánh rõ nét sự khác biệt về hành vi:

Tiêu chí phân tích Chuồng nuôi nhốt cố định (1A, 10A) Khu bán hoang dã (2 ha) Môi trường tự nhiên (In-situ)
Không gian hoạt động Cố định ($10\text{m} \times 5\text{m} \times 3\text{m}$) Bán tự nhiên, tán rừng mở Rừng rậm núi đá vôi karst
Tỷ lệ thời gian nghỉ ngơi $87.5%$ (1260 phút/ngày) $\approx 60 - 65%$ $60.0%$ (42% đêm + 18% trưa)
Thời gian vận động & ăn $\approx 12.5%$ (thức ăn cung cấp sẵn) $\approx 35 - 40%$ $25.0%$ (17% ăn + 8% di chuyển)
Cấu trúc xã hội Đơn lẻ hoặc nhóm nhỏ (2–3 con) Nhóm đa lứa tuổi (6 con) Đàn hoàn chỉnh ($5 - 14$ cá thể)
Tác động ngoại cảnh Tiếng ồn du khách, lối mòn ($2\text{m}$) Rào cách ly tự nhiên Biến động thời tiết tự nhiên

Nghiên cứu áp dụng khung phân tích yêu cầu MoSCoW trong việc đánh giá và nâng cấp chuồng trại:

  • Must-have (Bắt buộc): Hệ thống giàn leo 2 tầng bằng gỗ luồng/vầu; hộp ngủ tôn/nhựa plastic chống gió lùa; ngăn chuyển tiếp $40 \times 60\text{ cm}$ để cách ly an toàn khi vệ sinh; nguồn cấp nước sạch cố định.
  • Should-have (Nên có): Dây thừng leo trèo, lốp xe giảm căng thẳng sinh lý (stress reduction), giàn ăn gắn rải rác trên vách lưới B40 để tránh tích tụ thức ăn tại một điểm.
  • Could-have (Có thể có): Hệ thống sưởi nhiệt cục bộ hoặc lót rơm giữ nhiệt cho mùa đông vùng núi Cúc Phương ($T < 10^\circ\text{C}$).
  • Won't-have (Không áp dụng): Sàn bê tông hoàn toàn không có lỗ cắm cành cây tươi; bố trí khách tham quan tiếp cận dưới cự ly $2\text{m}$.

Thiết kế hệ thống chuồng nuôi và giao thức theo dõi

Hệ thống chuồng 1A và 10A được thiết kế theo cấu trúc chuồng đôi đa phòng:

  • Khung chịu lực: 8 cột thép $\Phi 110$ bao quanh, 4 cột phụ $\Phi 42$, hệ vì kèo sắt V6, bao phủ toàn bộ bằng lưới thép B40 chống rỉ sét.
  • Kích thước ngăn chính (Ngăn to): Dài $10\text{m} \times$ Rộng $5\text{m} \times$ Cao $3\text{m}$. Bố trí 2 tầng giàn di chuyển: Tầng 1 cách sàn $2.0\text{m}$, Tầng 2 cách Tầng 1 là $1.2\text{m}$.
  • Ngăn phụ (Ngăn nhử/cách ly): Dài $3\text{m} \times$ Rộng $2.5\text{m} \times$ Cao $3.5\text{m}$, cửa sập $40 \times 60\text{ cm}$ điều khiển từ xa qua ròng rọc.
  • Nội thất làm giàu sinh thái: Hộp ngủ đơn kích thước $55 \times 55\text{ cm}$, hộp ngủ đôi $55 \times 150\text{ cm}$ treo ở góc cao sát nóc chuồng; nền chuồng bố trí ma trận lỗ cắm cành cây tươi cách sàn $1.0\text{m}$.
+-------------------------------------------------------------------+
|              MẶT CẮT KỸ THUẬT CHUỒNG ĐÔI NUÔI NHỐT (1A & 10A)     |
| Nóc khung sắt V6 + Lưới B40                                       |
| +---------------------------------------------------------------+ |
| | [Hộp ngủ đêm: 55x150cm]               [Giàn tầng 2: Cao 3.2m] | |
| |                                                               | |
| | [Giàn tầng 1: Cao 2.0m]                                       | |
| |                    [Giàn treo bó lá ăn tươi: Cao 1.2m]        | |
| | [Đồ chơi: Lốp xe + Dây thừng]                                 | |
| |                                     +-----------------------+ | |
| |                                     | Ngăn nhử chuyển tiếp   | | |
| |                                     | (3.0m x 2.5m x 3.5m)  | | |
| |                                     | Cửa sập: 40x60cm      | | |
| | Nền chuồng: Hệ thống lỗ cắm cành cây+-----------------------+ | |
| +---------------------------------------------------------------+ |
| 8 cột trụ chính Phi 110 ------------ Cách lối mòn du khách >= 2.0m|
+-------------------------------------------------------------------+

Methodology (Phương pháp luận nghiên cứu)

Nghiên cứu tích hợp phương pháp quan sát hành vi động vật học (Ethological Sampling Methods):

  1. Phương pháp lấy mẫu con vật tiêu điểm (Focal Animal Sampling - Altmann, 1974): Theo dõi liên tục từng cá thể định danh trong các pha hoạt động.
  2. Phương pháp quét tức thời (Instantaneous Scan Sampling): Ghi nhận trạng thái hành vi và tọa độ không gian tại các mốc thời gian cố định cách nhau 15 phút.
  3. Phân loại tư thế nghỉ ngơi (Ethogram posture categories):
    • $P_1$: Ngồi co chân (Sitting flexed)
    • $P_2$: Ngồi duỗi chân (Sitting extended)
    • $P_3$: Nằm co chân (Lying flexed)
    • $P_4$: Nằm duỗi chân (Lying extended)
  4. Phân loại trạng thái hành vi đi kèm:
    • $S_1$: Tĩnh tại, nhắm mắt (Ngủ thực sự)
    • $S_2$: Tĩnh tại, mở mắt (Nghỉ ngơi cảnh giới)
    • $S_3$: Chải chuốt tập tính (Allogrooming)
    • $S_4$: Dịch chuyển vị trí vi mô (Micro-spatial shift)

Dưới đây là mô hình cấu trúc dữ liệu thu thập hành vi dã ngoại được chuẩn hóa dưới dạng Data Schema (tương thích Python/R cho phân tích sinh thái học):

from dataclasses import dataclass
from typing import Literal
from datetime import datetime

@dataclass
class PrimateBehavioralRecord:
    timestamp: datetime
    cage_id: Literal["1A", "10A"]
    individual_name: str
    sex: Literal["Male", "Female"]
    physical_status: Literal["Healthy", "Disabled_Kyphosis"]
    resting_phase: Literal[1, 2, 3]  # Phase 1: Morning, Phase 2: Noon, Phase 3: Night
    posture: Literal["Sitting_Flexed", "Sitting_Extended", "Lying_Flexed", "Lying_Extended"]
    dominant_state: Literal["Eyes_Closed", "Eyes_Open", "Allogrooming", "Position_Shifting"]
    
    # Khoảng cách không gian vi mô (Đơn vị: mét)
    dist_to_food_rack_m: float
    dist_to_ceiling_m: float
    dist_to_floor_m: float
    dist_to_sleeping_box_m: float
    dist_to_visitor_path_m: float

    def is_dominant_male_pattern(self) -> bool:
        """Đánh giá mô thức vị trí của cá thể đực đầu đàn: Gần bãi ăn và trên cao sát nóc chuồng."""
        return self.dist_to_ceiling_m <= 1.0 and self.dist_to_food_rack_m <= 0.5

Implementation và kết quả

Quá trình điều tra thực địa và hồ sơ cá thể

Nghiên cứu theo dõi trực tiếp 5 cá thể trưởng thành tại 2 chuồng 1A và 10A trong các chu kỳ thời tiết đặc thù của miền Bắc (nắng nóng, mưa giông, lạnh khô):

Mã chuồng Tên cá thể Giới tính Tuổi Nguồn gốc Tình trạng sức khỏe Vai trò xã hội
Chuồng 1A Gil Đực 14 Sinh tại EPRC Khỏe mạnh Con đực đầu đàn (Alpha Male)
Chuồng 1A Loem Cái 14 Sinh tại EPRC Khỏe mạnh Con cái trưởng thành sinh sản
Chuồng 1A CP Cái 12 Sinh tại EPRC Khỏe mạnh Con cái trưởng thành sinh sản
Chuồng 10A Hải Đực 21 Sinh tại EPRC Gù lưng (Kyphosis) Con đực đầu đàn (hạn chế vận động)
Chuồng 10A Jojo Cái 11 Sinh tại EPRC Khỏe mạnh Con cái trưởng thành

Phân tích chu kỳ và định lượng thời gian nghỉ ngơi

Khảo sát thực địa cho thấy chu kỳ nghỉ ngơi hàng ngày của Voọc mông trắng nuôi nhốt bị chia cắt và cố định thành 3 đợt rõ rệt trong ngày, hoàn toàn phụ thuộc vào lịch trình cấp phát thức ăn và vệ sinh chuồng trại của nhân viên chăm sóc:

00:00        06:30 07:30       10:30 11:30       15:30 16:30                  24:00
  +------------+-----+-----------+-----+-----------+-----+----------------------+
  |  ĐỢT 3     | ĂN  |  ĐỢT 1    | ĂN  |  ĐỢT 2    | ĂN  |       ĐỢT 3          |
  |  (Nghỉ đêm)| SÁNG| (Nghỉ trưa| TRƯA| (Nghỉ trưa| TỐI|     (Nghỉ đêm)       |
  |            |     |   sớm)    |     |   chính)  |     |                      |
  |  390 phút  | 60m | 180 phút  | 60m | 240 phút  | 60m |      450 phút        |
  +------------+-----+-----------+-----+-----------+-----+----------------------+
  |<----------- ĐỢT 3 Tổng cộng: 840 phút (14h) -------->|
  • Đợt 1 (Buổi sáng): Bắt đầu lúc $07:30$ (sau khi ăn bữa thứ nhất) đến $10:30$. Thời lượng: $180\text{ phút}$ ($3.0\text{ giờ}$).
  • Đợt 2 (Buổi trưa - chiều): Bắt đầu lúc $11:30$ (sau khi ăn bữa thứ hai) đến $15:30$. Thời lượng: $240\text{ phút}$ ($4.0\text{ giờ}$).
  • Đợt 3 (Ban đêm đến sáng hôm sau): Bắt đầu lúc $16:30$ (sau khi ăn bữa thứ ba) kéo dài đến $06:30$ sáng hôm sau. Thời lượng: $840\text{ phút}$ ($14.0\text{ giờ}$).
  • Tổng ngân sách thời gian nghỉ ngơi: $1260\text{ phút/ngày}$ ($21.0\text{ giờ/ngày}$), chiếm tới $87.5%$ tổng quỹ thời gian $24\text{ giờ}$.

Mô thức không gian và tập tính cá thể chuyên sâu

Dữ liệu quan sát vị trí và tư thế của từng cá thể thể hiện sự phân hóa sinh thái và thứ bậc xã hội sâu sắc:

1. Mô thức của cá thể đực đầu đàn khỏe mạnh (Gil - Chuồng 1A)

  • Vị trí ưa thích: Luôn chiếm lĩnh vị trí cao nhất trên giàn gỗ, cách nóc chuồng chỉ $0.5 - 1.0\text{m}$, cách sàn $2.5 - 3.0\text{m}$.
  • Khoảng cách đến bãi ăn: Cực kỳ gần trong đợt 1 và 2 (chỉ cách $0.2 - 0.5\text{m}$). Gil vừa nghỉ ngơi vừa với tay lấy lá ăn mà không cần di chuyển toàn thân.
  • Khoảng cách đến hộp ngủ đêm: Giữ khoảng cách xa ($4.0 - 5.0\text{m}$), nhường không gian hộp ngủ cho 2 con cái.
  • Tư thế & Hành vi: Chủ yếu là ngồi duỗi chân ($P_2$), nằm duỗi chân ($P_4$); trạng thái cảnh giới tĩnh tại mở mắt ($S_2$) chiếm ưu thế để quan sát xung quanh.

2. Mô thức của cá thể đực bị khuyết tật (Hải - Chuồng 10A)

  • Đặc điểm: Bị gù lưng bẩm sinh, di chuyển khó khăn, lưng còng gập.
  • Vị trí ưa thích: Vẫn duy trì bản năng con đực đầu đàn bằng cách ngự trị ở giàn cao (cách nóc $0.5 - 1.5\text{m}$, cách bãi ăn $0.45 - 1.5\text{m}$).
  • Tư thế & Hành vi: Rất ít khi thay đổi vị trí nghỉ ngơi ($S_4$ thấp). Trạng thái tĩnh tại nhắm mắt ($S_1$) chiếm thời lượng cao hơn cá thể khỏe mạnh do nhu cầu giảm thiểu tiêu hao năng lượng cơ học.

3. Mô thức của các cá thể cái trưởng thành (Loem, CP - Chuồng 1A; Jojo - Chuồng 10A)

  • Vị trí ưa thích: Chiếm lĩnh các góc khuất, giàn tầng dưới hoặc nằm trực tiếp bên trong hộp ngủ đêm (khoảng cách đến hộp đêm bằng $0.0 - 0.2\text{m}$).
  • Khoảng cách đến bãi ăn: Nằm cách xa bãi ăn ($1.0 - 4.0\text{m}$), chỉ tiếp cận khi con đực đã ăn xong hoặc rời đi.
  • Tập tính xã hội đặc trưng: Tại chuồng 1A, Loem và CP có tập tính xã hội rất cao: thực hiện chải chuốt lông (allogrooming - $S_3$) cho nhau trong suốt đợt nghỉ trưa oi bức hoặc khi trời mưa gió, giúp củng cố liên kết nhóm và điều hòa thân nhiệt. Ngược lại, cá thể Jojo ở chuồng 10A (chỉ sống cùng 1 con đực bị tật) không thể hiện hành vi chải chuốt đôi mà nghỉ ngơi đơn độc.

Đổi mới và đóng góp

Công trình mang lại những đóng góp khoa học và thực tiễn quan trọng trong lĩnh vực sinh học bảo tồn linh trưởng Colobinae:

  1. Phát hiện sự lệch pha nghiêm trọng trong ngân sách hoạt động: Công trình đã chỉ ra sự chênh lệch lớn giữa Voọc mông trắng nuôi nhốt tại EPRC ($87.5%$ thời gian nghỉ ngơi) so với quần thể hoang dã ($60.0%$ theo nghiên cứu của Nguyễn Hữu Hiến, 2001). Sự suy giảm $50%$ thời gian vận động và kiếm ăn (từ $25%$ ngoài tự nhiên xuống còn $\approx 12.5%$ trong chuồng) là nguyên nhân cốt lõi dẫn đến hiện tượng thoái hóa cơ bắp và giảm phản xạ hoang dã.
Hoạt động sinh thái Nghiên cứu tại EPRC (Đỗ Việt Long, 2022) Nghiên cứu ngoài tự nhiên (Nguyễn Hữu Hiến, 2001) Mức độ chênh lệch
Nghỉ ngơi / Ngủ đêm $87.5%$ (1260 phút) $60.0%$ (42% đêm + 18% trưa) $+27.5%$ (Tăng quá mức)
Ăn uống $\approx 6.5%$ (3 đợt tập trung) $17.0%$ (Tìm kiếm rải rác) $-10.5%$ (Giảm mạnh)
Di chuyển / Vận động $\approx 3.0%$ (Không gian hẹp) $8.0%$ (Leo vách đá, vượt tán) $-5.0%$ (Suy giảm phản xạ)
Chơi đùa / Tương tác khác $\approx 3.0%$ $15.0%$ $-12.0%$
  1. Lập bản đồ phân bố vi không gian gắn với phân cấp xã hội linh trưởng: Chứng minh thực nghiệm rằng ngay cả trong không gian giam giữ $150\text{ m}^3$, tập tính phân cấp thứ bậc (dominance hierarchy) của loài Voọc ăn lá vẫn biểu hiện tuyệt đối: Con đực luôn độc chiếm vị trí cao nhất và gần thức ăn nhất; con cái chiếm giữ không gian an toàn (hộp ngủ) và duy trì tập tính chải chuốt bầy đàn.
  2. Cung cấp cơ sở khoa học để thiết kế chuồng nuôi thích ứng biến đổi khí hậu: Làm rõ phản ứng vi khí hậu: Voọc nằm duỗi chân trên thanh tre/gỗ khi nắng nóng, chui vào hộp nhựa/tôn khi giông lốc, và co cụm khi nhiệt độ xuống thấp.

Ứng dụng thực tế và triển khai

Dựa trên các kết quả định lượng, khóa luận đã đề xuất gói 4 giải pháp kỹ thuật có khả năng triển khai ngay tại các trung tâm cứu hộ động vật hoang dã:

+---------------------------------------------------------------------------------------+
|                LỘ TRÌNH 4 GIAI ĐOẠN NÂNG CẤP KỸ THUẬT CHUỒNG TRẠI                     |
+---------------------------------------------------------------------------------------+
|  GIAI ĐOẠN 1: TÁI CẤU TRÚC PHÂN PHỐI THỨC ĂN (Kích thích vận động tự nhiên)           |
|  - Thay thế giàn ăn cố định bằng 4-6 ống nứa/bó lá treo rải rác nhiều độ cao.         |
|  - Giảm 15-20% khẩu phần ăn tập trung tại chỗ; buộc Voọc leo trèo tìm kiếm.          |
+-------------------------------------------+-------------------------------------------+
                                            |
                                            v
+---------------------------------------------------------------------------------------+
|  GIAI ĐOẠN 2: LÀM GIÀU MÔI TRƯỜNG NỘI THẤT (Đa dạng hóa vận động)                     |
|  - Bổ sung hệ thống dây thừng động, cầu khỉ luồng vầu, lốp cao su đu đưa.            |
|  - Thiết kế giàn leo đa tầng kích thích nhảy chuyền (nhắm giảm thời gian nghỉ 15%).   |
+-------------------------------------------+-------------------------------------------+
                                            |
                                            v
+---------------------------------------------------------------------------------------+
|  GIAI ĐOẠN 3: ĐIỀU HÒA VI KHÍ HẬU & KIỂM SOÁT TIẾNG ỒN                                |
|  - Lắp đặt tấm xốp lót giữ nhiệt composite / rơm khô trong hộp ngủ đêm mùa đông.       |
|  - Trồng hàng rào cây xanh đa tầng cách ly lối mòn du khách >= 3.5m (giảm ồn).        |
+-------------------------------------------+-------------------------------------------+
                                            |
                                            v
+---------------------------------------------------------------------------------------+
|  GIAI ĐOẠN 4: ĐÁNH GIÁ THÍCH ỨNG & CHUẨN BỊ TÁI THẢ                                  |
|  - Đánh giá chỉ số hoạt bát (Locomotion Index); chuyển cá thể đạt chuẩn ra khu 2 ha.  |
+---------------------------------------------------------------------------------------+

Chi tiết giải pháp kỹ thuật:

  1. Tái cấu trúc cơ chế cung cấp thức ăn (Feeding Enrichment):
    • Không bó toàn bộ lá vào một giàn cố định duy nhất cạnh chỗ nghỉ của con đực.
    • Phân tán thức ăn thành 4–6 điểm tại các góc chuồng ở các độ cao khác nhau ($1.0\text{m}, 2.0\text{m}, 2.8\text{m}$).
    • Áp dụng dụng cụ giấu thức ăn dạng ống tre đục lỗ, buộc Voọc phải dùng ngón tay khéo léo để lấy chồi non, kéo dài thời gian ăn uống từ $6.5%$ lên mức kỳ vọng $15.0%$.
  2. Nâng cấp nội thất không gian 3 chiều:
    • Lắp đặt hệ thống dây leo mềm nhân tạo nối giữa các giàn gỗ để tạo độ rung lắc mô phỏng cành cây tự nhiên.
    • Bổ sung giá thể gỗ nổi di động giúp các cá thể non và con cái có không gian vận động độc lập, tránh sự kiểm soát tuyệt đối của con đực đầu đàn.
  3. Giải pháp nhiệt lượng học cho mùa đông Cúc Phương:
    • Mùa đông tại VQG Cúc Phương nhiệt độ có thể hạ xuống dưới $8^\circ\text{C}$ kèm mưa phùn ẩm ướt. Cần cải tiến hộp ngủ đêm bằng việc bổ sung lớp đệm cách nhiệt (gỗ ép hai lớp lót mùn cưa hữu cơ hoặc rơm khô vô trùng), mặt ngoài bọc tôn che mưa gió lùa.

Hạn chế và hướng phát triển

Hạn chế kỹ thuật

  • Cỡ mẫu giới hạn: Do tính chất nguy cấp của loài, số lượng cá thể trong chuồng nuôi nhốt theo dõi chuyên sâu chỉ gồm 5 cá thể tại 2 chuồng 1A và 10A.
  • Phương pháp thủ công: Việc ghi nhận số liệu hoàn toàn dựa trên quan sát trực tiếp và ghi chép thủ công của nghiên cứu viên, chưa tích hợp hệ thống camera giám sát hồng ngoại ban đêm (Infrared Night-vision Camera) để theo dõi liên tục đợt nghỉ thứ 3 ($14\text{ giờ}$ đêm).
  • Đo lường sinh lý: Chưa kết hợp thu thập mẫu phân để phân tích nồng độ hormone Cortisol nhằm định lượng mức độ stress mãn tính tương ứng với thời gian nghỉ ngơi.

Hướng phát triển đề xuất

  1. Ứng dụng Trí tuệ nhân tạo (AI/Computer Vision) trong giám sát tập tính: Lắp đặt hệ thống camera AI sử dụng mô hình nhận diện chuyển động (YOLOv8-Pose / DeepLabCut) để tự động phân tích và vẽ biểu đồ nhiệt (heat-map) di chuyển của từng cá thể $24/7$ mà không cần sự hiện diện của con người.
  2. Nghiên cứu so sánh ghép đôi giữa chuồng nuôi nhốt và khu bán hoang dã: Mở rộng đề tài theo dõi đối chứng đồng thời 6 cá thể tại khu bán hoang dã 2 ha để xây dựng quy chuẩn chuyển đổi tập tính trước khi tái thả chính thức về sinh cảnh tự nhiên (như VQG Cúc Phương, KBTNT Đất ngập nước Vân Long, KBTNT Hang Kia - Pà Cò).

Đối tượng hưởng lợi

+-------------------------------------------------------------------------------+
|                       MA TRẬN ĐỐI TƯỢNG HƯỞNG LỢI                             |
+-------------------------------------------------------------------------------+
|   CƠ QUAN QUẢN LÝ / VƯỜN QUỐC GIA (EPRC, Chi cục Kiểm lâm, VQG Cúc Phương)    |
|   - Nắm bộ thông số kỹ thuật chuẩn về kích thước chuồng và hành vi linh trưởng|
|   - Tối ưu hóa chi phí vận hành và tỷ lệ nhân nuôi thành công                 |
+---------------------------------------+---------------------------------------+
                                        |
    +-----------------------------------+-----------------------------------+
    |                                                                       |
    v                                                                       v
+---------------------------------------+   +---------------------------------------+
|  CHUYÊN GIA / NHÀ NGHIÊN CỨU PRIMATE  |   |  SINH VIÊN / HỌC VIÊN LÂM NGHIỆP     |
|  - Dữ liệu định lượng ethogram chuẩn   |   |  - Mẫu biểu điều tra dã ngoại chuẩn   |
|  - Cơ sở đối sánh sinh thái học hành vi|  - Phương pháp luận lấy mẫu khoa học  |
+---------------------------------------+   +---------------------------------------+
  • Trung tâm Cứu hộ Linh trưởng & Vườn thú: Tiếp cận bản thiết kế chuồng trại tối ưu, cải thiện trực tiếp phúc lợi động vật (Animal Welfare) và nâng cao thể trạng cho các cá thể trước khi tái thả.
  • Cán bộ chăm sóc động vật hoang dã: Có quy trình sắp xếp giờ ăn, dọn vệ sinh khoa học, tránh phá vỡ nhịp sinh học tự nhiên của linh trưởng.
  • Nhà nghiên cứu Sinh thái học & Bảo tồn học: Bộ dữ liệu định lượng chi tiết về daily activity budget và phân bố vi không gian của loài Voọc ăn lá đặc hữu quý hiếm bậc nhất thế giới.
  • Sinh viên chuyên ngành Quản lý Tài nguyên Thiên nhiên & Lâm nghiệp: Nguồn tài liệu tham khảo mẫu mực về phương pháp nghiên cứu hành vi động vật dã sinh (Ethology Methodology) và kỹ năng phân tích sinh thái thực địa.

Câu hỏi thường gặp

1. Kích thước và tiêu chuẩn kỹ thuật tối thiểu của chuồng nuôi nhốt Voọc mông trắng là gì?

Chuồng phải có cấu trúc chuồng đôi đa phòng: Ngăn chính tối thiểu $10\text{m} \times 5\text{m} \times 3\text{m}$ ($150\text{ m}^3$) cho nhóm $2 - 3$ cá thể, ngăn nhử chuyển tiếp $3\text{m} \times 2.5\text{m} \times 3.5\text{m}$ có cửa sập $40 \times 60\text{ cm}$. Khung chịu lực bằng thép $\Phi 110$ và sắt V6, bao quanh bằng lưới B40 chống rỉ sét, nền có lỗ cắm cành cây tươi và cách xa lối đi du khách tối thiểu $2.0 - 3.5\text{m}$.

2. Tại sao Voọc mông trắng trong chuồng nuôi nhốt lại nghỉ ngơi lên tới 21 giờ/ngày?

Do chế độ nuôi dưỡng cung cấp sẵn thức ăn tập trung tại 1 điểm vào 3 khung giờ cố định ($07:00, 11:00, 16:00$), Voọc không cần tiêu tốn thời gian di chuyển tìm kiếm thức ăn ($8%$ ngoài tự nhiên) và không gian chuồng cố định hạn chế các tương tác xã hội đa dạng. Do đó, sau khi ăn no, hệ tiêu hóa chuyên biệt lên men lá của phân họ Colobinae thúc đẩy trạng thái nghỉ ngơi tĩnh tại để tiêu hóa cellulose.

3. Vị trí nghỉ ngơi phản ánh thứ bậc xã hội của Voọc như thế nào?

Cá thể đực đầu đàn (như cá thể Gil ở chuồng 1A) luôn chiếm giữ các vị trí trên giàn cao nhất sát nóc chuồng (cách nóc $0.5 - 1.0\text{m}$) để thực hiện chức năng quan sát cảnh giới, đồng thời ngự trị sát bãi ăn ($0.2 - 0.5\text{m}$) để khẳng định quyền ưu tiên dinh dưỡng. Các cá thể cái chiếm lĩnh giàn thấp hơn, tránh xa bãi ăn ($1.0 - 4.0\text{m}$) và ưu tiên nghỉ ngơi trong các hộp ngủ kín đáo.

4. Tập tính chải chuốt lông (Allogrooming) trong lúc nghỉ ngơi có ý nghĩa gì?

Chải chuốt lông giữa các cá thể cái (như cặp Loem - CP) là hành vi xã hội thiết yếu giúp loại bỏ ký sinh trùng ngoại hoại thư, điều hòa thân nhiệt trong điều kiện nóng ẩm, đồng thời giải tỏa căng thẳng tâm lý (stress reduction) và củng cố cấu trúc liên kết đàn trong môi trường giam giữ.

5. Làm thế nào để kích thích Voọc nuôi nhốt vận động nhiều hơn, giảm thời gian thụ động?

Áp dụng giải pháp làm giàu môi trường thông qua thức ăn (Feeding Enrichment): Rải đều thức ăn ra 4–6 vị trí ngẫu nhiên trên cao, sử dụng các ống tre giấu chồi non, bổ sung hệ thống dây thừng leo trèo và cầu khỉ đung đưa nhằm kích thích hành vi vận động cơ học, giảm thời lượng thụ động xuống mức an toàn cho thể trạng.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Đỗ Việt Long đã hoàn thành xuất sắc các mục tiêu nghiên cứu đề ra, cung cấp bức tranh định lượng toàn diện và chính xác về tập tính nghỉ ngơi của loài Voọc mông trắng (Trachypithecus delacouri) cực kỳ nguy cấp tại Trung tâm Cứu hộ Thú Linh trưởng Cúc Phương. Nghiên cứu đã chỉ ra sự khác biệt then chốt giữa điều kiện nuôi nhốt nhân tạo ($87.5%$ thời gian nghỉ ngơi) so với tự nhiên ($60%$), đồng thời làm sáng tỏ mối liên hệ mật thiết giữa vị trí nghỉ ngơi với thứ bậc bầy đàn và thiết kế vi không gian chuồng trại.

Những phát hiện và giải pháp kỹ thuật cải tiến chuồng nuôi, phân phối dinh dưỡng và làm giàu môi trường được đề xuất trong công trình là tài liệu khoa học có giá trị ứng dụng thực tiễn cao, đóng góp thiết thực vào chiến lược bảo tồn chuyển chỗ (ex-situ), phục hồi hành vi và chuẩn bị nền tảng tái thả bền vững loài linh trưởng biểu tượng của Việt Nam trở lại với các cánh rừng nguyên sinh đá vôi karst nhiệt đới.