Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Voọc mông trắng (Trachypithecus delacouri Osgood, 1932) là loài linh trưởng đặc hữu của Việt Nam, hiện được xếp ở bậc Cực kỳ nguy cấp (CR) trong cả Sách Đỏ Việt Nam (2007) và Danh lục Đỏ của Hiệp hội Bảo tồn Thiên nhiên Quốc tế (IUCN, 2021). Nhằm thực hiện công tác bảo tồn chuyển chỗ đối với loài linh trưởng quý hiếm này, Trung tâm Cứu hộ Thú linh trưởng Nguy cấp (EPRC) tại Vườn Quốc gia Cúc Phương đã được thành lập từ năm 1993 dưới sự phối hợp của Hội Động vật Frankfurt (CHLB Đức). Mặc dù trung tâm đã vận hành nhiều năm, các dẫn liệu khoa học chuyên sâu về tập tính học của loài Voọc mông trắng trong môi trường nuôi nhốt vẫn còn tương đối hạn chế, gây khó khăn nhất định cho việc chuẩn hóa quy trình chăm sóc và thiết kế môi trường sống phù hợp.
Trong sinh thái học hành vi, nghỉ ngơi là hoạt động diễn ra khi động vật không phải thực hiện các hành vi sinh tồn thiết yếu (như tìm kiếm thức ăn, uống nước, chạy trốn kẻ thù hay bảo vệ lãnh thổ). Việc gián đoạn chu trình nghỉ ngơi hoặc phân bổ thời gian không phù hợp sẽ ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe, cân bằng năng lượng và tập tính tự nhiên của động vật nuôi nhốt. Để cung cấp cơ sở khoa học cho công tác quản lý và bảo tồn loài, khóa luận thực hiện các mục tiêu và nhiệm vụ cụ thể:
- Mục tiêu chung: Xác định tập tính nghỉ ngơi của loài Voọc mông trắng trong điều kiện nuôi nhốt tại Trung tâm Cứu hộ Thú linh trưởng Cúc Phương, từ đó đề xuất cơ sở khoa học cho việc chăm sóc loài.
- Mục tiêu cụ thể (3 mục tiêu):
- Xác định khung giờ và thời lượng tiêu tốn cho hoạt động nghỉ ngơi của loài Voọc mông trắng tại Trung tâm.
- Xác định mô thức nghỉ ngơi của từng cá thể Voọc để thích ứng với từng điều kiện bố trí nội - ngoại thất chuồng nuôi.
- Đề xuất giải pháp cải tiến phương án bố trí nội - ngoại thất chuồng nuôi và kỹ thuật chăm sóc loài Voọc mông trắng trong điều kiện nuôi nhốt.
- Đối tượng nghiên cứu: Các cá thể Voọc mông trắng (Trachypithecus delacouri) đang được chăm sóc tại Trung tâm Cứu hộ Thú linh trưởng Cúc Phương.
- Phạm vi nghiên cứu:
- Không gian: Các chuồng nuôi nhốt cố định (chuồng 1A và chuồng 10A) tại Trung tâm Cứu hộ Thú linh trưởng, Vườn Quốc gia Cúc Phương, tỉnh Ninh Bình.
- Thời gian: Dữ liệu được thu thập và hoàn thiện trong khuôn khổ khóa luận tốt nghiệp khóa 2018 - 2022 (nghiệm thu tháng 5 năm 2022).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung phân loại và cơ sở sinh học
Nghiên cứu sử dụng hệ thống phân loại khu hệ thú Linh trưởng Việt Nam theo Groves (2004) với 24 loài và phân loài thuộc 3 họ: Họ Cu li (Loridae), Họ Khỉ (Cercopithecidae), và Họ Vượn (Hylobatidae). Trong đó, loài Voọc mông trắng thuộc phân họ Colobinae, giống Trachypithecus. Khóa luận kế thừa các nghiên cứu hình thái, sinh thái học của Osgood (1932), Brandon-Jones (1984, 2004), Nadler và cộng sự (2003), Roos và cộng sự (2007), cùng dẫn liệu tập tính học của Nguyễn Hữu Hiến (2001) về cấu trúc thời gian hoạt động ngày của loài (ngủ tối 42%, ngủ trưa 18%, ăn uống 17%, di chuyển 8%, hoạt động khác 15%).
Phương pháp nghiên cứu
Nghiên cứu kết hợp các phương pháp điều tra thực nghiệm và thu thập thông tin định tính, định lượng:
- Phương pháp kế thừa tài liệu: Tổng hợp tài liệu khí tượng, thủy văn, điều kiện tự nhiên - kinh tế - xã hội tại Vườn Quốc gia Cúc Phương; các báo cáo và công trình nghiên cứu trước đây về sinh học, sinh thái loài Trachypithecus delacouri.
- Phương pháp phỏng vấn: Sử dụng phiếu phỏng vấn bán cấu trúc (Mẫu biểu 2.1) đối với cán bộ quản lý và nhân viên chăm sóc trực tiếp tại Trung tâm nhằm thu thập thông tin về lịch sử cá thể, chế độ dinh dưỡng, quy trình vệ sinh chuồng trại và kỹ thuật bố trí vật liệu nội thất.
- Phương pháp điều tra thực địa:
- Quan sát trực tiếp theo dõi liên tục các cá thể tại chuồng nuôi theo Mẫu biểu 2.2 (theo dõi chu kỳ nghỉ ngơi hằng ngày) và Mẫu biểu 2.3 (theo dõi mô thức nghỉ ngơi chi tiết theo cá thể).
- Đo đạc cự ly từ vị trí cá thể nghỉ ngơi tới các cấu trúc chuồng: lối mòn (m), cửa (m), nóc (m), nền (m), thành chuồng (m), bãi ăn (cm/m), và hộp nghỉ đêm (cm/m).
- Phân loại và ghi nhận 4 tư thế nghỉ ngơi: (1) Ngồi co chân, (2) Ngồi duỗi chân, (3) Nằm co chân, (4) Nằm duỗi chân.
- Phân loại và ghi nhận 4 hoạt động chủ đạo trong khi nghỉ: (1) Tĩnh tại, nhắm mắt; (2) Tĩnh tại, mở mắt; (3) Chuốt lông; (4) Thỉnh thoảng đổi vị trí nghỉ ngơi.
- Phương pháp xử lý số liệu: Thống kê mô tả, tổng hợp bảng biểu và phân tích dữ liệu thực nghiệm theo từng nhóm cá thể và điều kiện chuồng nuôi.
Nội dung chính theo từng chương
Phần I: Tổng quan tài liệu
Chương này hệ thống hóa các tài liệu khoa học trong và ngoài nước về khu hệ linh trưởng Việt Nam và loài Voọc mông trắng, cùng đặc điểm khu vực nghiên cứu:
- Hệ thống phân loại và đặc điểm giống Trachypithecus: Tổng quan lịch sử phân loại từ Reichenbach (1862) đến Groves (2001, 2004). Nêu rõ đặc trưng hình thái (con non lông vàng cam, cá thể trưởng thành có mào lông nhọn) và tập tính ăn lá (chiếm 60–80% khẩu phần). Nhấn mạnh mối tương quan giữa nhiệt độ môi trường và tập tính ngủ trong hang đá vôi hoặc vách đá.
- Đặc điểm sinh học loài Trachypithecus delacouri: Mô tả số liệu hình thái chuẩn (trọng lượng trưởng thành 6,5–7,6 kg; dài thân 570–580 mm; dài đuôi 820–840 mm; màng lông trắng vùng hông đùi). Dẫn liệu về thức ăn tại Trung tâm Cúc Phương ghi nhận loài ăn 204 loài thực vật thuộc 57 họ (chủ yếu là chồi lá của 203 loài), lượng thức ăn trung bình 1.184 g/cá thể/ngày (tương đương 16,91% trọng lượng cơ thể), nhu cầu nước uống 400–500 ml/ngày; thời gian mang thai trung bình 196 ngày.
- Điều kiện tự nhiên và kinh tế - xã hội VQG Cúc Phương: Vị trí địa lý thuộc 3 tỉnh Ninh Bình, Hòa Bình, Thanh Hóa (diện tích 22.200 ha); khí hậu nhiệt đới gió mùa với nhiệt độ trung bình năm 20,6°C (trạm Bống), lượng mưa trung bình 2.138 mm/năm, độ ẩm không khí 90%. Vùng đệm gồm 15 xã với áp lực kinh tế phụ thuộc vào tài nguyên rừng của cộng đồng dân cư địa phương.
Phần II: Mục tiêu, nội dung và phương pháp nghiên cứu
Chương này trình bày chi tiết mục tiêu nghiên cứu, 3 nội dung trọng tâm và quy trình triển khai các phương pháp nghiên cứu thực địa, bao gồm biểu mẫu thu thập số liệu ngoại nghiệp:
- Thiết lập cấu trúc phiếu điều tra Mẫu biểu 2.1 về kỹ thuật bố trí chuồng nuôi.
- Chuẩn hóa quy trình quan sát chu kỳ nghỉ ngơi theo Mẫu biểu 2.2 và Mẫu biểu 2.3.
- Xác định quy tắc phân loại hành vi và đo đạc không gian nghỉ ngơi của từng cá thể động vật nuôi nhốt.
Phần III: Kết quả và phân tích kết quả
Chương kết quả tập trung phân tích 4 nhóm nội dung thực nghiệm tại Trung tâm Cứu hộ Thú linh trưởng Cúc Phương:
1. Hiện trạng nuôi nhốt và kỹ thuật xây dựng chuồng trại
Trung tâm đang chăm sóc tổng cộng 11 cá thể Voọc mông trắng, phân bổ tại 2 chuồng nuôi nhốt cố định và 1 khu bán hoang dã (diện tích 2 ha).
| STT |
Tên cá thể |
Giới tính |
Tuổi |
Nguồn gốc |
Tình trạng sức khỏe |
Vị trí nuôi |
| 1 |
Loem |
Cái |
14 |
Sinh tại TT |
Khỏe mạnh |
Chuồng 1A |
| 2 |
Hải |
Đực |
21 |
Sinh tại TT |
Bị gù (khuyết tật) |
Chuồng 10A |
| 3 |
Gil |
Đực |
14 |
Sinh tại TT |
Khỏe mạnh |
Chuồng 1A |
| 4 |
- |
Cái |
17 |
Sinh tại TT |
Khỏe mạnh |
Khu bán hoang dã |
| 5 |
CP |
Cái |
12 |
Sinh tại TT |
Khỏe mạnh |
Chuồng 1A |
| 6 |
Jojo |
Cái |
11 |
Sinh tại TT |
Khỏe mạnh |
Chuồng 10A |
| 7 |
- |
Cái |
6 |
Sinh tại TT |
Khỏe mạnh |
Khu bán hoang dã |
| 8 |
- |
Cái |
6 |
Sinh tại TT |
Khỏe mạnh |
Khu bán hoang dã |
| 9 |
- |
Cái |
4 |
Sinh tại TT |
Khỏe mạnh |
Khu bán hoang dã |
| 10 |
- |
Cái |
2 |
Sinh tại TT |
Khỏe mạnh |
Khu bán hoang dã |
| 11 |
- |
Đực |
1 |
Sinh tại TT |
Khỏe mạnh |
Khu bán hoang dã |
- Quy cách chuồng 1A và 10A: Cả hai đều là chuồng đôi đa phòng. Ngăn to có kích thước dài 10 m, rộng 5 m, cao 3 m; thiết kế 3 tầng leo trèo (tầng 1 cao 2 m, tầng 2 và 3 mỗi tầng cách nhau 50 cm). Ngăn nhỏ (dùng để nhử cá thể khi vệ sinh, cho ăn) có kích thước dài 3 m, rộng 2,5 m, cao 3 m (hoặc 3,5 m), gồm 2 tầng với cửa kéo kích thước 40 × 60 cm đặt cách nền 2 m.
- Vật liệu và nội thất: Sử dụng 8 cột trụ phi 110, 4 cột phi 42, khung sắt V6 nóc, lưới B40 bao quanh; vật liệu cành cây gồm luồng, bạch đàn, vầu. Bãi ăn bố trí cách sàn 1 m; đồ chơi gồm lốp xe, dây thừng; hộp ngủ đơn (55 × 55 cm) và hộp ngủ dài (cao 55 cm, dài 1,5 m) lợp tôn hoặc nhựa plastic đặt ở góc chuồng trên cao.
2. Chu kỳ và thời lượng nghỉ ngơi hằng ngày
Hoạt động nghỉ ngơi của các cá thể tại chuồng 1A và 10A diễn ra theo 3 đợt cố định gắn liền với khung giờ chăm sóc và cho ăn của nhân viên:
| Thứ tự đợt nghỉ |
Khung giờ (Bắt đầu – Kết thúc) |
Thời lượng (Phút) |
Thời lượng (Giờ) |
Thời điểm sinh hoạt liên quan |
| Đợt 1 |
07:30 – 10:30 |
180 |
3,0 |
Sau bữa ăn sáng đầu tiên |
| Đợt 2 |
11:30 – 15:30 |
240 |
4,0 |
Sau bữa ăn trưa thứ hai |
| Đợt 3 |
16:30 – 06:30 (hôm sau) |
840 |
14,0 |
Sau bữa ăn chiều cuối ngày |
| Tổng cộng |
3 đợt/ngày |
1.260 |
21,0 |
Tổng thời gian nghỉ/ngày |
3. Mô thức và vị trí nghỉ ngơi của từng cá thể
Dữ liệu thực nghiệm cho thấy sự phân hóa rõ nét về không gian và hành vi nghỉ ngơi theo giới tính và tình trạng thể chất:
- Cá thể đực trưởng thành khỏe mạnh (Gil - Chuồng 1A): Là cá thể đầu đàn, Gil chiếm lĩnh các vị trí cao gần nóc chuồng (cách nóc 20–50 cm, cách nền 2,5–3 m) trong đợt nghỉ tối để quan sát bầy đàn; vào đợt 1 và đợt 2, cá thể chọn vị trí rất gần bãi ăn (cách 20–50 cm) để thuận tiện tiếp cận thức ăn. Gil duy trì khoảng cách xa với hộp nghỉ đêm (cách 4–5 m), tư thế nghỉ chủ đạo là ngồi duỗi chân, ngồi co chân và nằm duỗi chân.
- Cá thể đực bị khuyết tật (Hải - Chuồng 10A): Dù bị gù lưng bẩm sinh khiến việc di chuyển hạn chế, Hải vẫn thể hiện tập tính của con đực đầu đàn: nghỉ gần bãi ăn ở đợt 1 và đợt 2 (cách 40–45 cm) và sát nóc chuồng ở đợt 3 (cách nóc 50 cm, cách nền 3 m). Do tật gù lưng, Hải ít đổi vị trí hơn cá thể khỏe mạnh và giữ khoảng cách 1–1,5 m với hộp nghỉ đêm.
- Các cá thể cái trưởng thành (Loem, CP tại Chuồng 1A; Jojo tại Chuồng 10A): Cả ba cá thể cái đều có xu hướng nghỉ xa bãi ăn (khoảng cách 1–4 m), ưu tiên các vị trí bên trong hoặc ngay sát hộp nghỉ đêm (khoảng cách 0–20 cm) để tránh nắng nóng oi bức. Tư thế phổ biến là nằm co chân, nằm duỗi chân. Tại chuồng 1A, hai cá thể Loem và CP thường xuyên thực hiện tập tính xã hội là chuốt lông cho nhau trong đợt nghỉ 2 và 3; trong khi đó, Jojo (chuồng 10A) do chỉ sống cùng cá thể đực Hải nên không ghi nhận hành vi chuốt lông cho cá thể khác.
4. Các yếu tố ảnh hưởng và giải pháp đề xuất
Khóa luận chỉ ra 4 yếu tố tác động tiêu cực đến tập tính nghỉ ngơi của Voọc: (1) Biến động thời tiết bất thường; (2) Tiếng ồn từ khách tham quan; (3) Hư hỏng kỹ thuật chuồng trại; (4) Thiếu vật liệu giữ ấm thân nhiệt trong mùa đông lạnh. Tác giả đề xuất 4 nhóm giải pháp kỹ thuật: mở rộng diện tích chuồng nuôi và bổ sung đồ chơi leo trèo; điều chỉnh phân bố bãi ăn và định lượng thức ăn theo điều kiện thời tiết nhằm kích thích vận động; lắp đặt vật liệu cách nhiệt, giữ ấm mùa đông; tăng cường quản lý luồng khách du lịch để giảm thiểu ô nhiễm tiếng ồn.
Kết quả và đóng góp
Kết quả chính
- Xác lập bộ dữ liệu thực nghiệm về chu kỳ sinh hoạt của loài Voọc mông trắng nuôi nhốt tại EPRC: cố định 3 đợt nghỉ/ngày với tổng thời lượng 1.260 phút (21 giờ/ngày), chiếm phần lớn quỹ thời gian do không gian nuôi nhốt hạn chế và thức ăn được cung cấp sẵn.
- Làm rõ quy luật lựa chọn không gian nghỉ ngơi: con đực ưu tiên vị trí cao sát nóc chuồng (vai trò canh gác) và gần bãi ăn; con cái ưu tiên vị trí râm mát, kín đáo (hộp nghỉ đêm) và thực hiện các tương tác xã hội (chuốt lông).
- Ghi nhận chi tiết tập tính thích nghi của cá thể đực bị khuyết tật (Hải), cho thấy bản năng đầu đàn vẫn được duy trì dù tần suất di chuyển giảm.
Giải pháp và kiến nghị của tác giả
- Cải tạo nội thất chuồng nuôi bằng cách lắp đặt thêm giá đỡ, cầu treo, dây thừng và cành cây tươi nhằm kích thích hành vi vận động tự nhiên, giảm bớt thời gian nằm nghỉ thụ động.
- Cải tiến phương thức cho ăn: rải thức ăn ở nhiều điểm cao thấp khác nhau trong chuồng thay vì buộc cố định một chỗ, giúp động vật duy trì kỹ năng tìm kiếm thức ăn.
- Bổ sung hệ thống che chắn gió lùa và vật liệu lót chuồng giữ ấm thân nhiệt cho linh trưởng vào mùa đông buốt giá ở miền Bắc.
Đóng góp về mặt học thuật và thực tiễn
Khóa luận cung cấp các dẫn liệu định lượng cụ thể về tập tính học của Trachypithecus delacouri trong điều kiện nhân nuôi chuyển chỗ (ex-situ). Kết quả nghiên cứu đóng góp cơ sở dữ liệu thực nghiệm phục vụ việc hoàn thiện quy trình phúc lợi động vật, thiết kế chuồng trại đạt chuẩn cho các trung tâm cứu hộ linh trưởng và vườn thú.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Nghiên cứu chỉ theo dõi chuyên sâu được 5 cá thể trưởng thành tại 2 chuồng nuôi nhốt cố định; chưa thu thập được dữ liệu định lượng liên tục trên 6 cá thể ở khu bán hoang dã rộng 2 ha do hạn chế về tầm quan sát và đặc điểm địa hình núi đá rậm rạp. Cấu trúc đàn tại các chuồng nuôi nhốt thiếu cá thể non và bán trưởng thành để so sánh đầy đủ các lứa tuổi.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Cần mở rộng phạm vi nghiên cứu sang khu bán hoang dã bằng các thiết bị ghi hình chuyên dụng; theo dõi biến động tập tính nghỉ ngơi theo 4 mùa trong năm, đặc biệt là giai đoạn nhiệt độ xuống thấp trong mùa đông.
Giá trị tham khảo
Bản khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên, học viên cao học và cán bộ nghiên cứu thuộc các ngành: Quản lý tài nguyên thiên nhiên, Lâm học, Sinh học động vật, Sinh thái học và Bảo tồn đa dạng sinh học. Các nội dung có giá trị ứng dụng cao bao gồm:
- Hệ thống biểu mẫu điều tra thực địa hành vi linh trưởng (Mẫu biểu 2.1, 2.2, 2.3).
- Thông số kỹ thuật chi tiết về kích thước chuồng đa phòng, bố trí bãi ăn và hộp ngủ cho thú linh trưởng ăn lá.
- Phương pháp phân loại và ghi nhận dữ liệu định lượng về tư thế và hoạt động nghỉ ngơi của động vật hoang dã nuôi nhốt.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận ghi nhận tổng cộng bao nhiêu cá thể Voọc mông trắng tại Trung tâm và khảo sát thực địa trên những cá thể nào?
Trung tâm Cứu hộ Thú linh trưởng Cúc Phương có 11 cá thể Voọc mông trắng (5 cá thể nuôi nhốt trong chuồng và 6 cá thể ở khu bán hoang dã 2 ha). Khóa luận khảo sát thực địa chuyên sâu trên 5 cá thể trưởng thành tại 2 chuồng: cá thể đực Gil (14 tuổi), 2 cá thể cái Loem (14 tuổi) và CP (12 tuổi) tại chuồng 1A; cá thể đực bị gù Hải (21 tuổi) và cá thể cái Jojo (11 tuổi) tại chuồng 10A.
2. Khung giờ và thời lượng của 3 đợt nghỉ ngơi hằng ngày diễn ra như thế nào?
Voọc nghỉ cố định 3 đợt: Đợt 1 từ 07:30 đến 10:30 (180 phút, sau bữa sáng); Đợt 2 từ 11:30 đến 15:30 (240 phút, sau bữa trưa); Đợt 3 từ 16:30 đến 06:30 sáng hôm sau (840 phút, sau bữa chiều). Tổng thời gian nghỉ ngơi là 1.260 phút (21 giờ/ngày).
3. Sự khác biệt về vị trí nghỉ ngơi giữa con đực đầu đàn (Gil) và các con cái (Loem, CP) tại chuồng 1A là gì?
Con đực Gil chọn nghỉ ở vị trí sát nóc chuồng (cách 20–50 cm) vào đợt 3 để canh gác đàn và sát bãi ăn (cách 20–50 cm) vào đợt 1, đợt 2; Gil cách xa hộp ngủ đêm 4–5 m. Ngược lại, các cá thể cái (Loem, CP) nghỉ xa bãi ăn (cách 1–4 m) và ưu tiên nằm trong hoặc sát hộp nghỉ đêm (cách 0–2 m) để tránh nóng và chuốt lông cho nhau.
4. Cá thể đực bị khuyết tật (Hải) có mô thức nghỉ ngơi ra sao?
Cá thể Hải bị gù lưng bẩm sinh, di chuyển khó khăn nên ít đổi chỗ hơn Gil. Tuy nhiên, Hải vẫn thể hiện tập tính con đực đầu đàn tại chuồng 10A: nghỉ gần bãi ăn (cách 40–45 cm) vào ban ngày và chọn vị trí sát nóc chuồng (cách nóc 50 cm, cách nền 3 m) vào ban đêm.
5. Kích thước tiêu chuẩn của các ngăn chuồng nuôi nhốt Voọc tại Trung tâm là bao nhiêu?
Chuồng có cấu trúc đa phòng: ngăn to (không gian vận động chính) dài 10 m, rộng 5 m, cao 3 m, có 3 tầng leo trèo; ngăn nhỏ (nhử động vật khi vệ sinh, cho ăn) dài 3 m, rộng 2,5 m, cao 3 m (hoặc 3,5 m) với cửa kéo kích thước 40 × 60 cm đặt cách nền 2 m.
Kết luận
Khóa luận của tác giả Đỗ Việt Long đã phân tích có hệ thống tập tính nghỉ ngơi của loài Voọc mông trắng (Trachypithecus delacouri) trong điều kiện nuôi nhốt tại Trung tâm Cứu hộ Thú linh trưởng Cúc Phương. Nghiên cứu đã lượng hóa được quỹ thời gian nghỉ ngơi 3 đợt trong ngày (tổng cộng 21 giờ/ngày) và chỉ ra quy luật phân bổ vị trí nghỉ ngơi theo thứ bậc, giới tính và tình trạng thể chất của từng cá thể. Các giải pháp kỹ thuật về cải tiến chuồng trại, bổ sung đồ chơi làm giàu môi trường sống và điều chỉnh phương thức cho ăn là những đóng góp thiết thực nhằm nâng cao phúc lạc và hiệu quả bảo tồn chuyển chỗ loài linh trưởng cực kỳ nguy cấp này.