Nghiên cứu đặc điểm sinh học và kỹ thuật nhân nuôi dúi mốc lớn (Rhizomys pruinosus)

Nghiên cứu đặc điểm sinh học, sinh thái và kỹ thuật nuôi dúi mốc lớn Rhizomys pruinosus Blyth 1851, cung cấp kiến thức hữu ích cho ngành chăn nuôi.

Trường đại học

Trường Đại Học Lâm Nghiệp

Chuyên ngành

Lâm Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sỹ

2008

67
11
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NHÂN NUÔI ĐỘNG VẬT HOANG DÃ TRÊN THẾ GIỚI VÀ Ở VIỆT NAM

1.1. Tình hình nhân nuôi động vật hoang dã trên thế giới

1.2. Tình hình nhân nuôi động vật hoang dã ở Việt Nam

1.3. Cơ sở pháp lý của nghề nhân nuôi động vật hoang dã

1.4. Các loài dúi ở Việt Nam

2. CHƯƠNG 2: MỤC TIÊU, ĐỐI TƯỢNG, NỘI DUNG, THỜI GIAN VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Mục tiêu nghiên cứu

2.2. Đối tượng nghiên cứu

2.3. Giới hạn của đề tài

2.4. Nội dung nghiên cứu

2.4.1. Nghiên cứu đặc điểm sinh học, sinh thái và tập tính của Dúi mốc lớn

2.4.2. Xây dựng hướng dẫn kỹ thuật nhân nuôi dúi mốc lớn

2.4.3. Hiệu quả kinh tế và đề xuất kiến nghị về phát triển nghề nuôi dúi mốc ở Việt Nam

2.5. Thời gian và địa điểm nghiên cứu

2.6. Phương pháp nghiên cứu

2.6.1. Kế thừa chọn lọc tài liệu

2.6.2. Nghiên cứu đặc điểm hình thái

2.6.3. Nghiên cứu đặc điểm sinh thái dúi mốc trong tự nhiên

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Nhân Nuôi Dúi Mốc Lớn Tại Việt Nam

Dúi mốc lớn (Rhizomys pruinosus) là một loài gặm nhấm có giá trị kinh tế cao, được khai thác từ lâu đời ở Việt Nam. Thịt dúi là một món đặc sản được ưa chuộng, và mỡ dúi còn được dùng trong y học cổ truyền. Tuy nhiên, do khai thác quá mức, nguồn dúi mốc trong tự nhiên đang cạn kiệt. Do đó, việc nhân nuôi dúi mốc lớn là rất cần thiết để chủ động cung cấp nguồn thực phẩm và dược phẩm, đồng thời góp phần bảo vệ và sử dụng bền vững nguồn lợi này. Nghiên cứu này tập trung vào đặc điểm sinh học, sinh thái và kỹ thuật nhân nuôi dúi mốc lớn, nhằm cung cấp cơ sở khoa học cho việc xây dựng quy trình nhân nuôi hiệu quả. Cho đến nay, hoạt động nhân nuôi dúi mốc còn mang tính tự phát, quy mô nhỏ lẻ và thiếu cơ sở khoa học. Nghiên cứu này sẽ góp phần phát triển nghề chăn nuôi động vật hoang dã ở Việt Nam.

1.1. Giá trị kinh tế và dược liệu của dúi mốc lớn

Dúi mốc lớn từ lâu đã được biết đến với giá trị kinh tế cao, thịt thơm ngon, được ưa chuộng như một món đặc sản. Giá trị của thịt dúi cao hơn nhiều so với thịt lợn và gia cầm. Ngoài ra, mỡ dúi còn được sử dụng trong y học cổ truyền để trị bỏng và các chứng bệnh khác. Theo Võ Văn Chi (1998), mỡ dúi còn được dùng để trị chứng vô sinh, thũng độc. Việc khai thác quá mức đã khiến nguồn lợi dúi mốc suy giảm nghiêm trọng, thúc đẩy nhu cầu nhân nuôi cấp thiết.

1.2. Thực trạng khai thác và nhân nuôi dúi mốc hiện nay

Hiện tại, dúi mốc chủ yếu được khai thác từ tự nhiên, dẫn đến tình trạng cạn kiệt nguồn tài nguyên. Ở Việt Nam, chưa có cơ sở nào chăn nuôi dúi mốc với quy mô lớn, ngoài một số hộ thu gom từ rừng về nuôi tạm thời. Một số hộ khác đã thử nghiệm nuôi dúi nhưng chưa thành công do thiếu hiểu biết về đặc điểm sinh học và sinh thái của loài. Do đó, việc nghiên cứu và xây dựng quy trình nhân nuôi dúi mốc dựa trên cơ sở khoa học là vô cùng quan trọng để phát triển bền vững.

II. Thách Thức Trong Kỹ Thuật Nhân Nuôi Dúi Mốc Lớn Ở Việt Nam

Mặc dù có tiềm năng lớn, việc nhân nuôi dúi mốc lớn ở Việt Nam vẫn đối mặt với nhiều thách thức. Thiếu kiến thức về đặc điểm sinh học, sinh thái và tập tính của dúi mốc là một trong những rào cản lớn nhất. Người chăn nuôi thường gặp khó khăn trong việc tạo môi trường sống phù hợp, cung cấp thức ăn đầy đủ dinh dưỡng và phòng ngừa dịch bệnh. Bên cạnh đó, việc thiếu quy trình quản lý đàn giống hợp lý cũng dẫn đến tình trạng cận huyết, thoái hóa đàn và giảm năng suất. Cần có sự đầu tư nghiên cứu và chuyển giao công nghệ để giải quyết những thách thức này, đảm bảo sự thành công và bền vững của nghề nuôi dúi mốc.

2.1. Thiếu kiến thức về sinh học và sinh thái của dúi mốc

Việc thiếu hiểu biết về các đặc điểm sinh học, sinh thái và tập tính của dúi mốc lớn là nguyên nhân chính dẫn đến thất bại trong nhân nuôi. Các yếu tố như chế độ dinh dưỡng, môi trường sống và các biện pháp phòng bệnh cần được nghiên cứu kỹ lưỡng để tạo điều kiện tối ưu cho sự phát triển của dúi. Việc tìm hiểu về tập tính sinh sản và các yếu tố ảnh hưởng đến sinh sản cũng rất quan trọng để nâng cao hiệu quả nhân giống.

2.2. Quản lý đàn giống và phòng ngừa dịch bệnh cho dúi mốc

Quản lý đàn giống là một yếu tố then chốt trong kỹ thuật nhân nuôi dúi mốc. Việc lựa chọn và ghép đôi dúi giống cần được thực hiện cẩn thận để tránh cận huyết và duy trì chất lượng đàn. Bên cạnh đó, việc phòng ngừa và điều trị bệnh tật cũng rất quan trọng để đảm bảo sức khỏe của dúi. Cần có các biện pháp kiểm soát dịch bệnh hiệu quả và các phương pháp điều trị phù hợp để giảm thiểu thiệt hại.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Đặc Điểm Sinh Học Dúi Mốc Lớn

Nghiên cứu về đặc điểm sinh học của dúi mốc lớn được tiến hành thông qua việc quan sát trực tiếp, đo đạc các chỉ số hình thái và giải phẫu. Các cá thể dúi được thu thập từ tự nhiên và nuôi nhốt trong điều kiện kiểm soát để theo dõi quá trình sinh trưởng, phát triển và sinh sản. Thức ăn và khẩu phần ăn của dúi được nghiên cứu để xác định nhu cầu dinh dưỡng. Tập tính của dúi, bao gồm các hoạt động ăn uống, đi lại, ngủ nghỉ và sinh sản, cũng được ghi lại và phân tích. Các dữ liệu thu thập được sử dụng để xây dựng cơ sở khoa học cho việc nhân nuôi dúi mốc.

3.1. Phương pháp thu thập và xử lý mẫu nghiên cứu dúi mốc

Các cá thể dúi mốc lớn được thu thập từ tự nhiên và nuôi nhốt trong điều kiện kiểm soát tại Trung tâm Nghiên cứu phát triển và Cứu hộ động vật rừng. Các chỉ số hình thái, bao gồm chiều dài thân, chiều dài đuôi, chiều dài bàn chân và khối lượng cơ thể, được đo đạc theo phương pháp chuẩn. Các nội quan được tách riêng và cân bằng cân điện tử hoặc đo bằng thước Palme điện tử với độ chính xác cao.

3.2. Nghiên cứu tập tính và sinh sản của dúi mốc trong môi trường nuôi nhốt

Tập tính của dúi mốc được quan sát và ghi lại thông qua các thí nghiệm trong môi trường nuôi nhốt. Các hoạt động ăn uống, đi lại, ngủ nghỉ và tương tác xã hội được theo dõi và phân tích. Quá trình sinh sản của dúi, bao gồm các biểu hiện động đực, sự giao phối, thời gian mang thai và số lượng con/lứa, cũng được ghi lại để đánh giá khả năng sinh sản.

3.3. Nghiên cứu đặc điểm dinh dưỡng và khẩu phần ăn của dúi mốc

Thức ăn của dúi được thu thập và phân tích thành phần dinh dưỡng để xác định nhu cầu dinh dưỡng của loài. Khẩu phần ăn được điều chỉnh để đảm bảo cung cấp đầy đủ các chất dinh dưỡng cần thiết cho sự sinh trưởng và phát triển của dúi. Lượng thức ăn tiêu thụ hàng ngày cũng được ghi lại để đánh giá hiệu quả sử dụng thức ăn.

IV. Xây Dựng Hướng Dẫn Kỹ Thuật Nhân Nuôi Dúi Mốc Lớn Hiệu Quả

Dựa trên kết quả nghiên cứu, hướng dẫn kỹ thuật nhân nuôi dúi mốc lớn được xây dựng, bao gồm các nội dung chính như: thiết kế chuồng trại, lựa chọn giống, chế độ dinh dưỡng, phòng ngừa dịch bệnh và quản lý đàn. Chuồng nuôi cần đảm bảo thông thoáng, sạch sẽ và có không gian cho dúi vận động. Giống dúi cần được lựa chọn kỹ lưỡng, đảm bảo khỏe mạnh và có khả năng sinh sản tốt. Chế độ dinh dưỡng cần cân đối, cung cấp đầy đủ các chất dinh dưỡng cần thiết. Các biện pháp phòng ngừa dịch bệnh cần được thực hiện thường xuyên để bảo vệ sức khỏe của dúi.

4.1. Thiết kế chuồng trại và lựa chọn giống dúi mốc phù hợp

Chuồng nuôi dúi mốc cần được thiết kế phù hợp với đặc điểm sinh học của loài, đảm bảo thông thoáng, sạch sẽ và có không gian cho dúi vận động. Vật liệu xây dựng chuồng nên là các vật liệu dễ kiếm, rẻ tiền và dễ vệ sinh. Việc lựa chọn giống dúi cần được thực hiện cẩn thận, ưu tiên các cá thể khỏe mạnh, có khả năng sinh sản tốt và không mang các bệnh di truyền.

4.2. Chế độ dinh dưỡng và phòng ngừa dịch bệnh cho dúi mốc

Chế độ dinh dưỡng đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển của dúi mốc. Thức ăn cần đa dạng, cung cấp đầy đủ các chất dinh dưỡng cần thiết như protein, carbohydrate, vitamin và khoáng chất. Việc phòng ngừa dịch bệnh cần được thực hiện thường xuyên thông qua việc vệ sinh chuồng trại, kiểm tra sức khỏe định kỳ và tiêm phòng các bệnh nguy hiểm.

4.3. Quản lý đàn dúi mốc và chăm sóc dúi sinh sản

Quản lý đàn dúi mốc bao gồm việc theo dõi sức khỏe, phân loại dúi theo lứa tuổi và giới tính, và thực hiện các biện pháp phòng ngừa bệnh tật. Chăm sóc dúi sinh sản cần đặc biệt chú ý đến chế độ dinh dưỡng và môi trường sống, đảm bảo dúi mẹ có đủ sức khỏe để nuôi con. Dúi con cần được chăm sóc cẩn thận để đảm bảo tỷ lệ sống sót cao.

V. Đánh Giá Hiệu Quả Kinh Tế Mô Hình Nhân Nuôi Dúi Mốc Lớn

Hiệu quả kinh tế của mô hình nhân nuôi dúi mốc lớn được đánh giá dựa trên các chỉ số như chi phí đầu tư, doanh thu và lợi nhuận. Chi phí đầu tư bao gồm chi phí xây dựng chuồng trại, mua giống, thức ăn và thuốc thú y. Doanh thu được tính dựa trên số lượng dúi thương phẩm bán ra và giá bán. Lợi nhuận được tính bằng doanh thu trừ đi chi phí. Kết quả đánh giá cho thấy mô hình nuôi dúi mốc có tiềm năng mang lại lợi nhuận cao nếu được thực hiện đúng kỹ thuật và có thị trường tiêu thụ ổn định.

5.1. Phân tích chi phí đầu tư và chi phí vận hành mô hình nuôi dúi mốc

Chi phí đầu tư ban đầu cho mô hình nuôi dúi mốc bao gồm chi phí xây dựng chuồng trại, mua giống và trang thiết bị. Chi phí vận hành bao gồm chi phí thức ăn, thuốc thú y, điện nước và nhân công. Việc phân tích chi tiết các khoản chi phí này giúp người nuôi có kế hoạch tài chính hợp lý và quản lý chi tiêu hiệu quả.

5.2. Ước tính doanh thu và lợi nhuận từ mô hình nhân nuôi dúi mốc

Doanh thu từ mô hình nhân nuôi dúi mốc được tính dựa trên số lượng dúi thương phẩm bán ra và giá bán. Giá bán dúi mốc phụ thuộc vào chất lượng, kích cỡ và thị trường tiêu thụ. Lợi nhuận được tính bằng doanh thu trừ đi các khoản chi phí, cho thấy hiệu quả kinh tế của mô hình.

5.3. Yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả kinh tế của mô hình nuôi dúi mốc

Hiệu quả kinh tế của mô hình nuôi dúi mốc phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm kỹ thuật nuôi, chất lượng giống, giá thức ăn, thị trường tiêu thụ và khả năng quản lý của người nuôi. Việc áp dụng kỹ thuật nuôi tiên tiến, lựa chọn giống tốt, kiểm soát chi phí và tìm kiếm thị trường ổn định là những yếu tố quan trọng để đảm bảo lợi nhuận cao.

VI. Kết Luận Triển Vọng Phát Triển Nhân Nuôi Dúi Mốc Lớn

Nghiên cứu về nhân nuôi dúi mốc lớn tại Việt Nam đã đạt được những kết quả bước đầu, cung cấp cơ sở khoa học cho việc xây dựng quy trình nhân nuôi hiệu quả. Tuy nhiên, cần có thêm nhiều nghiên cứu sâu hơn về các đặc điểm sinh học, sinh thái và tập tính của loài để tối ưu hóa quy trình nhân nuôi. Việc phát triển mô hình nuôi dúi mốc không chỉ mang lại lợi ích kinh tế mà còn góp phần bảo tồn nguồn tài nguyên thiên nhiên và phát triển bền vững nông thôn.

6.1. Tổng kết các kết quả nghiên cứu chính về kỹ thuật nuôi dúi mốc

Các kết quả nghiên cứu chính bao gồm việc xác định các yếu tố ảnh hưởng đến sinh trưởng và sinh sản của dúi, xây dựng quy trình chăm sóc dúi sinh sản và dúi con, và đánh giá hiệu quả kinh tế của mô hình nhân nuôi dúi mốc.

6.2. Đề xuất các hướng nghiên cứu tiếp theo về nhân nuôi dúi mốc

Các hướng nghiên cứu tiếp theo cần tập trung vào việc cải thiện chất lượng giống, tối ưu hóa chế độ dinh dưỡng, phòng ngừa dịch bệnh và phát triển các sản phẩm giá trị gia tăng từ dúi. Việc nghiên cứu về thị trường tiêu thụ và xây dựng các kênh phân phối hiệu quả cũng rất quan trọng.

6.3. Triển vọng và khuyến nghị phát triển nghề nhân nuôi dúi mốc bền vững

Nghề nhân nuôi dúi mốc có triển vọng phát triển lớn nếu được đầu tư và quản lý đúng cách. Cần có sự hỗ trợ từ nhà nước về chính sách, vốn và kỹ thuật để khuyến khích người dân tham gia vào mô hình này. Đồng thời, cần tăng cường công tác tuyên truyền, nâng cao nhận thức của cộng đồng về giá trị của dúi mốc và tầm quan trọng của việc bảo tồn.

28/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NHÂN NUÔI ĐỘNG VẬT HOANG DÃ TRÊN THẾ GIỚI VÀ Ở VIỆT NAM 1. Tình hình nhân nuôi động vật hoang dã trên thế giới Theo các tài liệu lịch sử, loài người đã biết săn bắt, thuần dưỡng các loài động vật hoang dã từ 4000-5000 năm trước công nguyên. Đến nay trên thế giới đã có một tập đoàn các loài động vật nuôi rất đa dạng với hàng ngàn loài và giống gia súc, gia cầm, thủy sản, động vật cảnh, nhằm chủ động tạo ra nguồn sản phẩm động vật đa dạng, phong phú và chất lượng cao, đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng của xã hội. Trên thế giới nhân nuôi động vật hoang dã đã trở thành một ngành sản xuất rất phát triển và mang lại hiệu quả kinh tế cao như nuôi hươu sao (Cervus nippon), hươu xạ (Moschus berezovski), cá sấu (Crocodylus sp.), trăn (Python sp.), các loài rắn, Gấu, chim cảnh… ở Trung Quốc, Ấn Độ, Nga, Đức,Thái Lan và nhiều quốc gia khác.

Do nhu cầu của xã hội ngày càng tăng về các sản phẩm có nguồn gốc động vật hoang dã, con người đã khai thác, săn bắn quá mức làm cho nguồn tài nguyên này trở nên cạn kiệt, hầu hết các loài quý hiếm, có giá trị cao đều đứng trước nguy cơ tuyệt chủng hoặc không còn khả năng khai thác. Trước thực tế đó, nghề nhân nuôi các loài động vật hoang dã không chỉ nhằm đáp ứng nhu cầu của xã hội, đồng thời làm giảm áp lực săn bắt động vật hoang dã, góp phần bảo tồn đa dạng sinh học (ĐDSH). Ngày nay, nhân nuôi động vật hoang dã còn là giải pháp quan trọng nhằm bảo tồn hoặc cứu nguy các loài động vật đang có nguy cơ bị tiệt chủng. Theo Conway (1998), hiện nay tại các vườn động vật trên thế giới đang nuôi khoảng 500.000 động vật có xương sống ở cạn, đại diện của 3.000 loài chim, 3 thú, bò sát, ếch nhái.

Mục đích của phần lớn các vườn động vật hiện nay là gây nuôi các quần thể động vật quý hiếm, đang có nguy cơ bị tuyệt chủng và phục vụ thăm quan du lịch, giải trí và bảo tồn đa dạng sinh học. Việc nghiên cứu trong các vườn động vật cũng đang được chú trọng. Các nhà khoa học đang cố gắng tìm các giải pháp tối ưu để nhân giống, phát triển số lượng. Tuy nhiên, về kỹ thuật nhân nuôi, sinh thái và tập tính cũng như việc thả chúng về môi trường tự nhiên còn có nhiều vấn đề đặt ra cho công tác nhân nuôi cần phải giải quyết.

Tình hình nhân nuôi động vật hoang dã ở Việt Nam Nghề gây nuôi sinh sản động vật hoang dã ở Việt Nam đã xuất hiện từ lâu và đã đạt được những thành công quan trọng như nuôi hươu sao, nai, khỉ vàng, trăn, rắn, ba ba, ếch đồng, cá sấu,. Trong những thập niên gần đây, hoạt động gây nuôi sinh sản động vật hoang dã được phát triển mạnh và phổ biến ra hầu hết các tỉnh trong cả nước. Theo số liệu của CITES Việt Nam (Bộ NN và PTNT, 2007), hiện nay toàn quốc có 4.321 cơ sở chăn nuôi (bao gồm nuôi tăng trưởng, nuôi sinh sản) được CITES Việt Nam cấp giấy phép, có quy mô vừa và nhỏ (chủ yếu là tư nhân), đang nhân nuôi 2.000 cá thể động vật thuộc 97 loài, thuộc 4 lớp (Thú, Chim, Bò sát và Ếch nhái). Trong đó lớp Ếch nhái có 7 loài, 602.000 con; Chim 24 loài, 2.000 con, Thú 34 loài 38.

Trên thực tế, số lượng các cơ sở chăn nuôi lớn hơn nhiều, song vì nhiều lý do phần lớn chưa đăng ký với các cơ quan chức năng. Trong số 97 loài ĐVHD hiện đang được chăn nuôi trên toàn quốc, chỉ có 39 loài có tiềm năng nhân nuôi, trong đó Ếch nhái: 2 loài, Bò sát: nhiều nhất với 19 loài, Chim: 4 loài và Thú: 14 loài. Hiện nay, ở nước ta có 2 cơ sở nuôi nhốt động vật hoang dã lớn là: Thảo cầm viên Sài Gòn, đã được xây dựng từ hơn 100 năm nay, hiện nuôi hơn 120 4 loài với khoảng 530 cá thể; Vườn thú Thủ Lệ (Hà Nội), mới được thành lập hơn 30 năm, hiện đang nuôi khoảng 100 loài với 500 cá thể. Nhiệm vụ chính của các Vườn thú là phục vụ tham quan, công tác nghiên cứu về kỹ thuật chăn nuôi, nhân giống một số loài (Hổ, Nai, Hươu sao, Khỉ, các loài Cầy…) cũng được tiến hành, nhưng kết quả nghiên cứu ít được phổ biến.

Ngoài ra, cũng có một số cơ sở tương đối lớn khác như: Vườn quốc gia Cúc Phương (Ninh Bình), Đảo Rều (Quảng Bình), Hòn Tre (Nha Trang), Trung tâm Giống Thụy Phương Hà Nội, Trung tâm Cứu hộ Động vật hoang dã Sóc Sơn (Hà Nội). Chăn nuôi nhỏ lẻ quy mô hộ gia đình ở nhiều địa phương như: Nuôi hươu sao ở Quỳnh Lưu (Nghệ An), Hương Sơn (Hà Tĩnh), Hiếu Liêm (Đồng Nai); nuôi rắn hổ mang ở Lệ Mật - Gia Lâm (Hà Nội), Vĩnh Tường (Vĩnh Phúc), nuôi gấu ở nhiều địa phương như (Hà Nội, Hà Tây cũ, Hòa Bình, Sơn La; nuôi nhím, don ở Ba Vì (Hà Nội), Cúc Phương (Ninh Bình), Công ty Thụy Phương (Hà Nội), Thị xã Sơn La (Sơn La), Cát Bà (Hải Phòng), nuôi ba ba ở nhiều địa phương như Hải Dương, Bắc Giang, Bắc Ninh, Thanh Hóa, Hà Tĩnh,…. Tuy nhiên, nghề chăn nuôi ĐVHD ở nước ta đang bộc lộ nhiều bất cập: Việc chăn nuôi chủ yếu mang tính tự phát, quy mô nhỏ lẻ, chưa trở thành một ngành sản xuất hàng hoá; việc lựa chọn loài chăn nuôi thiếu định hướng; thiếu sự hướng dẫn, quản lý chặt chẽ của các cơ quan quản lý nhà nước từ trung ương đến địa phương; người chăn nuôi còn gặp nhiều rủi ro vì thiếu hiểu biết về sinh học, sinh thái loài, về kỹ thuật chăn nuôi. Vì vậy, phương pháp chăn nuôi đơn giản, nuôi nhốt là chủ yếu, chuồng nuôi chưa phù hợp với đặc điểm sinh học, sinh thái và nhu cầu của vật nuôi, chưa có biện pháp phòng và chữa bệnh hữu hiệu, chưa biết áp dụng công nghệ tiên tiến trong nhân nuôi,.

Đặc biệt, do chưa có quy trình quản lý đàn giống bố mẹ hợp lý, dẫn đến hiện tượng cận huyết, thoái hoá đàn giống, ảnh hưởng rất lớn tới quá trình phát triển sinh lý vật nuôi, giảm năng xuất và chất lượng sản phảm. Các dịch vụ 5 thú y trong nhân nuôi ĐVHD hầu như chưa có nên hạn chế nhiều đến kết quả gây nuôi của các cơ sở. Cơ sở pháp lý của nghề nhân nuôi động vật hoang dã Chính phủ Việt Nam đã ban hành nhiều văn bản pháp lý nhằm quản lý và phát triển nghề gây nuôi động vật hoang dã, kể cả các loài động vật quý hiếm, một số văn bản quan trọng như: • Nghị định 18/HĐBT, ngày 17/1/1992 của Hội đồng Bộ trưởng (nay là Chính phủ) và Nghị định 32/2006/NĐ-CP, ngày 30/3/2006 của Chính phủ đã qui định danh mục các loại động vật rừng, thực vật rừng quí, hiếm và qui chế quản lý, bảo vệ. Theo tinh thần của các nghị định này: - Nhà nước cho phép khai thác hạn chế các loài động vật quí hiếm thuộc nhóm IIB phục vụ mục đích gây nuôi, nghiên cứu khoa học, trao đổi quốc tế về giống.

nhưng phải được phép của Bộ trưởng Bộ Lâm Nghiệp (nay là Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn) (Điều 8, khoản 2c). - Đối với động vật rừng thuộc nhóm IIB do tổ chức, cá nhân tự bỏ vốn nuôi trồng, ngoài mục đích sử dụng gây nuôi làm giống, được sử dụng động vật sống từ thế hệ hai trở đi (Điều 9, khoản c). • Chỉ thị số 359-TTg, ngày 29/5/1996 của Thủ tướng Chính phủ về những biện pháp cấp bách để bảo vệ và phát triển động vật hoang dã quy định: Nhà nước khuyến kích các tổ chức, cá nhân gây nuôi phát triển các loài động vật hoang dã, bao gồm cả động vật quí hiếm để kinh doanh, xuất khẩu và phải thực hiện đúng qui định của Nghị định 18/HĐBT ngày 17/1/1992 và các qui định hiện hành, đúng công ước CITES. • Nghị định 11/2002/NĐCP, ngày 22/1/2002 của Chính phủ về Quản lý hoạt động xuất, nhập khẩu và quá cảnh các loài động, thực vật hoang dã qui định: Trại nuôi sinh sản hoặc cơ sở gây trồng nhân tạo các loài động vật, thực vật được qui định trong phụ lục I của Công ước CITES phải đăng ký 6 với cơ quan thẩm quyền quản lý CITES Việt Nam (Điều 6); trại nuôi sinh sản và cơ sở trồng cấy nhân tạo các loài động, thực vật qui định trong phụ lục II và III của Công ước CITES phải đăng ký với cơ quan kiểm lâm cấp tỉnh được cơ quan thẩm quyền quản lý CITES Việt Nam uỷ quyền (Điều 7).

• Chỉ thị số 1284/CT-BNN-KL ngày 11/4/2007 của Bộ trưởng Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn về việc tăng cường công tác quản lý các trại nuôi sinh sản, sinh trưởng và cơ sở trồng cấy nhân tạo động vật, thực vật hoang dã. • Công văn số 3270/BNN-KL ngày 6/12/2006 của Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn, về việc tăng cường công tác quản lý các cơ sở gây nuôi và trồng cấy nhân tạo động vật và thực vật hoang dã. Các loài dúi ở Việt Nam Việc khảo sát vùng phân bố của các loài dúi ở Việt Nam được tiến hành phối hợp trong đợt khảo sát nghiên cứu thú nói chung (Lê Hiền Hào 1973, Cao Văn Sung và cs. 1980, Đào Văn Tiến 1985, Đặng Huy Huỳnh và cs.

Cho đến nay, ở Việt Nam đã thống kê được 4 loài dúi: • Dúi nâu - Cannomys badius (Ảnh 1. Dúi nâu (Cannomys badius) 7 Loài cỡ nhỏ trong họ Dúi. Dài thân-đầu: 175- 215 mm, dài bàn chân sau: 27-32 mm, dài đuôi: 54-67mm, dài tai: 5-11mm, khối lượng thân: 210 – 340 g (Smith et al. Cơ thể thích nghi với đời sống dưới đất.

Mắt và tai nhỏ, đuôi ngắn. Chân có móng sắc và ngắn. Bộ lông dày và mền. Mặt lưng có màu nâu xám nhạt, mặt bụng có lông thưa, màu nhạt hơn.

Bàn chân trước và chân sau màu nâu. Đuôi ngắn hơn 1/3 chiều dài thân, trần không phủ lông. Dúi nâu rất hiếm gặp, cho đến nay mới phát hiện được ở Lai Châu. • Dúi mốc lớn (Rhizomys pruinosus) Ảnh 1.

Dúi mốc lớn (Rhizomys pruinosus) Là loài lớn trong họ Dúi. Dài thân-đầu: 200- 398 mm, dài bàn chân sau: 39- 55 mm, dài đuôi: 60-198 mm, dài tai: 15-25 mm, khối lượng: 1.500g (Đặng Huy Huỳnh và cs. Cơ thể khoẻ, đầu ngắn hầu như không có cổ. Mắt nhỏ, tai và đuôi ngắn.

Bộ lông dày, dài và mềm, có màu nâu xám mốc được hình thành bởi các lông xám tại gốc và trắng ở chóp. Bụng nhạt hơn mặt lưng. Bàn chân nâu, ngắn với 5 ngón và có đệm, vuốt rất dài và khoẻ. Đuôi đen nhạt.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên cứu kỹ thuật nhân nuôi dúi mốc lớn (Rhizomys pruinosus) tại Việt Nam" cung cấp cái nhìn sâu sắc về kỹ thuật nuôi dưỡng loài dúi mốc lớn, một loài động vật có giá trị kinh tế cao. Nghiên cứu này không chỉ trình bày các phương pháp nuôi dưỡng hiệu quả mà còn phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến sự phát triển và sinh sản của loài này. Độc giả sẽ tìm thấy những thông tin hữu ích về cách tối ưu hóa quy trình nuôi dúi, từ đó nâng cao năng suất và chất lượng sản phẩm.

Để mở rộng kiến thức về lĩnh vực chăn nuôi và bảo tồn động vật, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận văn áp dụng quy trình kĩ thuật trong chăn nuôi và phòng trị 1 số bệnh thường gặp ở lợn thịt tại trại phạm khắc bộ mỹ hào hưng yên, nơi cung cấp quy trình kỹ thuật chăn nuôi lợn thịt hiệu quả. Ngoài ra, tài liệu Luận án tiến sĩ nghiên cứu một số đặc điểm sinh học và kỹ thuật trồng thâm canh quế cinnamomum cassia tại ba vùng sinh thái chính của việt nam sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về kỹ thuật trồng cây có giá trị kinh tế. Cuối cùng, tài liệu Luận văn hiệu quả kinh tế nuôi cá của hộ nông dân trên địa bàn huyện hạ hòa tỉnh phú thọ sẽ mang đến cái nhìn tổng quan về hiệu quả kinh tế trong nuôi trồng thủy sản. Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng kiến thức và áp dụng vào thực tiễn trong lĩnh vực nông nghiệp.