Nghiên Cứu Chọn Tạo Giống Dâu Lai F1 Tại Học Viện Nông Nghiệp Việt Nam

Tài liệu nghiên cứu Luận văn nghiên cứu chọn tạo một số tổ hợp dâu lai f1 trồng hạt thích hợp với cắt cành, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu về .

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn

2017

112
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

MỤC LỤC

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC HÌNH , ĐỒ THỊ

DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT

TRÍCH YẾU LUẬN VĂN

1. TÍNH CẤP THIẾT CỦA ĐỀ TÀI

2. MỤC TIÊU CỦA ĐỀ TÀI

3. YÊU CẦU CỦA ĐỀ TÀI

4. Ý NGHĨA KHOA HỌC VÀ Ý NGHĨA THỰC TIỄN CỦA ĐỀ TÀI

4.1. Ý nghĩa khoa học

4.2. Ý nghĩa thực tiễn

5. TỔNG QUAN TÀI LIỆU

5.1. NGUỒN GỐC, PHÂN LOẠI GIỐNG DÂU TẰM

5.2. SƠ LƯỢC LỊCH SỬ PHÁT TRIỂN CỦA NGÀNH SẢN XUẤT DÂU TẰM

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Tạo Giống Dâu Lai F1 Tại VNUA

Nghiên cứu tạo giống dâu tây F1 tại Học viện Nông nghiệp Việt Nam (VNUA) là một hướng đi quan trọng nhằm nâng cao năng suất và chất lượng dâu tây. Lai tạo giống dâu tây mới, đặc biệt là giống F1, hứa hẹn mang lại nhiều ưu điểm vượt trội so với các giống truyền thống. Giống dâu tây F1 thường có khả năng kháng bệnh tốt hơn, năng suất cao hơn và chất lượng quả đồng đều hơn. Nghiên cứu này tập trung vào việc đánh giá và chọn lọc các tổ hợp lai có tiềm năng, phù hợp với điều kiện khí hậu và thổ nhưỡng của Việt Nam. Việc phát triển giống dâu tây mới này sẽ góp phần thúc đẩy ngành trồng dâu tây trong nước, đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng của thị trường.

1.1. Tầm quan trọng của việc lai tạo giống dâu tây F1

Việc lai tạo giống dâu tây F1 có ý nghĩa quan trọng trong việc cải thiện năng suất và chất lượng dâu tây. Giống F1 thường mang những đặc tính ưu việt từ cả bố và mẹ, tạo ra những cây trồng khỏe mạnh, kháng bệnh tốt và cho năng suất cao. Ưu điểm giống dâu tây F1 là sự đồng đều về chất lượng quả, giúp việc thu hoạch và chế biến trở nên dễ dàng hơn. Nghiên cứu này nhằm mục đích tạo ra những giống dâu tây F1 phù hợp với điều kiện canh tác tại Việt Nam, góp phần nâng cao hiệu quả kinh tế cho người trồng.

1.2. Vai trò của Học viện Nông nghiệp Việt Nam trong nghiên cứu

Học viện Nông nghiệp Việt Nam đóng vai trò quan trọng trong việc nghiên cứu và phát triển các giống cây trồng mới, trong đó có dâu tây. Với đội ngũ các nhà khoa học giàu kinh nghiệm và cơ sở vật chất hiện đại, VNUA đã và đang thực hiện nhiều dự án nghiên cứu nhằm cải thiện năng suất và chất lượng cây trồng. Nghiên cứu khoa học về dâu tây tại VNUA không chỉ tập trung vào việc lai tạo giống mà còn nghiên cứu về kỹ thuật canh tác, phòng trừ sâu bệnh, và bảo quản sau thu hoạch, góp phần vào sự phát triển bền vững của ngành nông nghiệp.

II. Thách Thức Trong Nghiên Cứu Giống Dâu Tây Chịu Nhiệt F1

Nghiên cứu tạo giống dâu tây F1 chịu nhiệt là một thách thức lớn đối với các nhà khoa học. Dâu tây Việt Nam thường gặp khó khăn trong điều kiện khí hậu nóng ẩm, dẫn đến năng suất thấp và chất lượng quả kém. Khả năng kháng bệnh dâu tây F1 cũng là một yếu tố quan trọng cần được cải thiện. Việc tìm kiếm và kết hợp các gen kháng bệnh từ các giống dâu tây khác nhau đòi hỏi sự kiên trì và kỹ thuật cao. Ngoài ra, việc đánh giá và chọn lọc các tổ hợp lai có khả năng thích ứng tốt với điều kiện môi trường khác nhau cũng là một nhiệm vụ không hề dễ dàng.

2.1. Ảnh hưởng của biến đổi khí hậu đến năng suất dâu tây

Biến đổi khí hậu đang gây ra những ảnh hưởng tiêu cực đến năng suất dâu tây. Nhiệt độ tăng cao, lượng mưa thất thường và các hiện tượng thời tiết cực đoan đang làm giảm khả năng sinh trưởng và phát triển của cây dâu tây. Giống dâu tây chịu nhiệt trở nên vô cùng quan trọng để đảm bảo năng suất ổn định trong điều kiện khí hậu ngày càng khắc nghiệt. Nghiên cứu này tập trung vào việc tìm kiếm và phát triển các giống dâu tây có khả năng chịu nhiệt tốt, giúp người trồng dâu tây thích ứng với biến đổi khí hậu.

2.2. Vấn đề sâu bệnh hại trên cây dâu tây và giải pháp

Sâu bệnh hại là một trong những nguyên nhân chính gây ra thiệt hại cho người trồng dâu tây. Các loại sâu bệnh như nhện đỏ, bọ trĩ, nấm bệnh... có thể làm giảm năng suất và chất lượng quả dâu tây. Phòng trừ sâu bệnh dâu tây F1 cần được thực hiện một cách hiệu quả và bền vững. Nghiên cứu này tập trung vào việc phát triển các giống dâu tây có khả năng kháng bệnh tốt, giảm thiểu việc sử dụng thuốc bảo vệ thực vật, góp phần bảo vệ môi trường và sức khỏe người tiêu dùng.

III. Phương Pháp Lai Tạo Giống Dâu Tây F1 Năng Suất Cao Tại VNUA

Phương pháp lai tạo giống dâu tây tại VNUA bao gồm nhiều bước, từ việc chọn lọc các giống bố mẹ có đặc tính tốt đến việc thực hiện lai tạo và đánh giá các tổ hợp lai. Quy trình lai tạo dâu tây đòi hỏi sự tỉ mỉ và kỹ thuật cao để đảm bảo thành công. Ứng dụng công nghệ sinh học trong lai tạo dâu tây đang được nghiên cứu và áp dụng để tăng tốc quá trình chọn tạo giống và cải thiện chất lượng giống. Việc đánh giá đặc tính giống dâu tây F1 được thực hiện thông qua các thí nghiệm đồng ruộng và phòng thí nghiệm, đảm bảo chọn ra những giống có năng suất cao, chất lượng tốt và khả năng thích ứng tốt với điều kiện địa phương.

3.1. Chọn lọc giống bố mẹ và kỹ thuật lai tạo

Việc chọn lọc giống bố mẹ là bước quan trọng nhất trong quá trình lai tạo giống dâu tây. Các giống bố mẹ được chọn phải có những đặc tính tốt như năng suất cao, chất lượng quả tốt, khả năng kháng bệnh tốt và khả năng thích ứng tốt với điều kiện địa phương. Di truyền học dâu tây đóng vai trò quan trọng trong việc dự đoán khả năng di truyền của các đặc tính mong muốn. Kỹ thuật lai tạo được thực hiện một cách cẩn thận để đảm bảo sự thành công của quá trình thụ phấn và tạo quả.

3.2. Đánh giá và chọn lọc các tổ hợp lai tiềm năng

Sau khi lai tạo, các tổ hợp lai được đánh giá và chọn lọc dựa trên nhiều tiêu chí khác nhau như năng suất, chất lượng quả, khả năng kháng bệnh và khả năng thích ứng với điều kiện địa phương. Đánh giá giống dâu tây F1 được thực hiện thông qua các thí nghiệm đồng ruộng và phòng thí nghiệm. Các tổ hợp lai tiềm năng được tiếp tục nhân giống và đánh giá ở các vụ tiếp theo để xác định tính ổn định và khả năng di truyền của các đặc tính mong muốn.

IV. Nghiên Cứu Đặc Tính Sinh Trưởng Giống Dâu Tây F1 Mới

Nghiên cứu tập trung vào việc đánh giá các đặc tính sinh trưởng của các giống dâu tây F1 mới. Các chỉ tiêu như chiều cao cây, số lượng lá, kích thước lá, số lượng hoa và quả trên cây được theo dõi và ghi nhận. So sánh giống dâu tây F1 với các giống khác được thực hiện để đánh giá ưu điểm và nhược điểm của các giống mới. Công nghệ nhân giống dâu tây cũng được nghiên cứu để đảm bảo cung cấp đủ giống cho sản xuất. Việc hiểu rõ các đặc tính sinh trưởng của các giống dâu tây mới là cơ sở để xây dựng quy trình canh tác phù hợp, giúp đạt được năng suất cao và chất lượng tốt.

4.1. Theo dõi các chỉ tiêu sinh trưởng và phát triển

Việc theo dõi các chỉ tiêu sinh trưởng và phát triển của cây dâu tây là rất quan trọng để đánh giá khả năng thích ứng và tiềm năng năng suất của các giống mới. Các chỉ tiêu như chiều cao cây, số lượng lá, kích thước lá, số lượng hoa và quả trên cây được theo dõi định kỳ và ghi nhận. Nghiên cứu chọn tạo giống cây trồng cần có sự theo dõi sát sao để đưa ra những đánh giá chính xác.

4.2. Đánh giá khả năng thích ứng với điều kiện địa phương

Khả năng thích ứng với điều kiện địa phương là một yếu tố quan trọng quyết định sự thành công của một giống cây trồng mới. Các giống dâu tây mới được trồng thử nghiệm ở nhiều địa điểm khác nhau để đánh giá khả năng thích ứng với điều kiện khí hậu, thổ nhưỡng và chế độ canh tác khác nhau. Cải tiến giống cây trồng cần chú trọng đến khả năng thích ứng để đảm bảo hiệu quả kinh tế cho người trồng.

V. Kết Quả Nghiên Cứu Năng Suất Giống Dâu Tây F1 Tại VNUA

Kết quả nghiên cứu cho thấy một số tổ hợp lai F1 có năng suất vượt trội so với các giống đối chứng. Năng suất dâu tây F1 được đánh giá dựa trên số lượng quả trên cây, khối lượng quả trung bình và tổng sản lượng trên một đơn vị diện tích. So sánh giống dâu tây F1 với các giống khác cho thấy tiềm năng lớn của các giống mới trong việc nâng cao năng suất và hiệu quả kinh tế cho người trồng. Phát triển giống dâu tây năng suất cao là một trong những mục tiêu quan trọng của nghiên cứu.

5.1. Phân tích năng suất và chất lượng quả của các tổ hợp lai

Phân tích năng suất và chất lượng quả là bước quan trọng để đánh giá tiềm năng của các tổ hợp lai. Các chỉ tiêu như số lượng quả trên cây, khối lượng quả trung bình, độ Brix (độ ngọt), độ cứng và màu sắc quả được đánh giá. Giống dâu tây chất lượng tốt phải đáp ứng được các yêu cầu của thị trường và người tiêu dùng.

5.2. So sánh với các giống dâu tây hiện có trên thị trường

Việc so sánh với các giống dâu tây hiện có trên thị trường giúp đánh giá ưu điểm và nhược điểm của các giống mới. Các tiêu chí so sánh bao gồm năng suất, chất lượng quả, khả năng kháng bệnh, khả năng thích ứng với điều kiện địa phương và giá thành sản xuất. Thị trường dâu tây F1 ngày càng cạnh tranh, đòi hỏi các giống mới phải có những ưu điểm vượt trội.

VI. Ứng Dụng Thực Tiễn Giống Dâu Tây F1 Năng Suất Cao

Các giống dâu tây F1 năng suất cao được đưa vào trồng thử nghiệm tại các vùng trồng dâu tây trọng điểm. Kỹ thuật trồng dâu tây F1 được điều chỉnh để phù hợp với đặc tính của từng giống và điều kiện địa phương. Phân bón cho dâu tây F1 được sử dụng một cách hợp lý để đảm bảo năng suất cao và chất lượng tốt. Dâu tây hữu cơ cũng là một hướng đi tiềm năng, đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng của thị trường.

6.1. Triển khai mô hình trồng thử nghiệm tại các địa phương

Việc triển khai mô hình trồng thử nghiệm tại các địa phương giúp đánh giá khả năng thích ứng và hiệu quả kinh tế của các giống dâu tây mới trong điều kiện thực tế. Các mô hình trồng thử nghiệm được thực hiện với sự tham gia của người dân địa phương, giúp họ tiếp cận với các kỹ thuật canh tác mới và nâng cao thu nhập.

6.2. Đánh giá hiệu quả kinh tế và tiềm năng phát triển

Đánh giá hiệu quả kinh tế và tiềm năng phát triển là bước cuối cùng trong quá trình nghiên cứu và phát triển giống dâu tây mới. Các chỉ tiêu như chi phí sản xuất, năng suất, giá bán và lợi nhuận được phân tích để đánh giá hiệu quả kinh tế của các giống mới. Dâu tây VietGAP là một tiêu chuẩn quan trọng để đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm, giúp nâng cao giá trị sản phẩm và mở rộng thị trường.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

05/06/2025
Luận văn nghiên cứu chọn tạo một số tổ hợp dâu lai f1 trồng hạt thích hợp với cắt cành

Trích đoạn nội dung tài liệu

HỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM NGUYỄN THỊ LƯƠNG NGHIÊN CỨU CHỌN TẠO MỘT SỐ TỔ HỢP DÂU LAI F1 TRỒNG HẠT THÍCH HỢP VỚI CẮT CÀNH Ngành: Di truyền và chọn giống cây trồng Mã số: 8.11 Người hướng dẫn khoa học: PGS. Hà Văn Phúc GS. Vũ Văn Liết NHÀ XUẤT BẢN ĐẠI HỌC NÔNG NGHIỆP - 2018 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận văn là trung thực, khách quan và chưa từng dùng để bảo vệ lấy bất kỳ học vị nào. Mọi sự giúp đỡ cho việc thực hiện luận văn này tôi xin trân trọng cám ơn và các thông tin trích dẫn trong luận văn đều được ghi rõ nguồn gốc.

Tôi xin chịu trách nhiệm hoàn toàn với báo cáo của luận văn. Hà Nội, ngày 4 tháng 1 năm 2017 Tác giả luận văn Nguyễn Thị Lương i LỜI CẢM ƠN Trong suốt thời gian học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận văn, tôi đã nhận được sự hướng dẫn, chỉ bảo tận tình của các thầy cô giáo, sự giúp đỡ, động viên của bạn bè, đồng nghiệp và gia đình. Nhân dịp hoàn thành luận văn, cho phép tôi được bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc PGS. Hà Văn Phúc và GS.TS Vũ Văn Liết đã tận tình hướng dẫn, dành nhiều công sức, thời gian và tạo điều kiện cho tôi trong suốt quá trình học tập và thực hiện đề tài.

Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành tới Ban Giám đốc, Ban Quản lý đào tạo, Bộ môn Di truyền và chọn giống cây trồng, Khoa Khoa Nông học - Học viện Nông nghiệp Việt Nam đã tận tình giúp đỡ tôi trong quá trình học tập, thực hiện đề tài và hoàn thành luận văn. Tôi xin chân thành cảm ơn tập thể lãnh đạo, cán bộ viên chức Trung tâm nghiên cứu Dâu tằm tơ Trung Ương đã giúp đỡ và tạo điều kiện cho tôi trong suốt quá trình thực hiện đề tài. Xin chân thành cảm ơn gia đình, người thân, bạn bè, đồng nghiệp đã tạo mọi điều kiện thuận lợi và giúp đỡ tôi về mọi mặt, động viên khuyến khích tôi hoàn thành luận văn. Hà Nội, ngày 4 tháng 1 năm 2017 Tác giả luận văn Nguyễn Thị Lương ii MỤC LỤC Lời cam đoan.

ii Mục lục. iii Danh mục bảng. v Danh mục hình , đồ thị. vii Danh mục các chữ viết tắt.

viii Trích yếu luận văn. ix Thesis abstract. Tính cấp thiết của đề tài. Mục tiêu của đề tài.

Yêu cầu của đề tài. Ý nghĩa khoa học và ý nghĩa thực tiễn của đề tài. Tổng quan tài liệu. Nguồn gốc, phân loại giống dâu tằm.

Sơ lược lịch sử phát triển của ngành sản xuất dâu tằm. Yêu cầu sinh thái và chu kỳ sinh trưởng của cây dâu. Chu kỳ sinh trưởng của cây dâu. Tình hình sản xuất dâu tằm thế giới và Việt Nam.

Tình hình nghiên cứu chọn tạo giống dâu. Nghiên cứu ở nước ngoài. Nghiên cứu chọn tạo giống dâu ở trong nước. 16 Phần 3: Vật liệu và phương pháp nghiên cứu.

Địa điểm nghiên cứu. Thời gian nghiên cứu. Vật liệu nghiên cứu. Nội dung nghiên cứu.

Phương pháp nghiên cứu. Phương pháp thí nghiệm ngoài đồng. Phương pháp thí nghiệm trong phòng. Các chỉ tiêu theo dõi và phương pháp tính toán.

Thí nghiệm ngoài đồng ruộng. Thí nghiệm trong phòng. Phân tích kết quả thí nghiệm. Kết quả nghiên cứu và thảo luận.

Nghiên cứu một số đặc điểm sinh trưởng, khả năng tái sinh, các yếu tố cấu thành năng suất của các giống bố mẹ. Đặc điểm hình thái của các giống bố mẹ. Đặc điểm sinh trưởng của các giống bố mẹ. Ảnh hưởng của cắt cành đến một số chỉ tiêu về lá và năng suất lá.

So sánh các tổ hợp lai. Ảnh hưởng cắt cành đến tốc độ tăng trưởng mầm và lá của các THL. Ảnh hưởng của cắt cành đến một số chỉ tiêu nảy mầm. Ảnh hưởng của cắt cành đến một số yếu tố cấu thành năng suất.

Ảnh hưởng của cắt cành đến năng suất lá. Ảnh hưởng của chất lượng lá dâu đến nuôi tằm. Kết luận và đề nghị. 74 Tài liệu tham khảo.

75 iv DANH MỤC BẢNG Bảng 4. Đặc điểm hình thái thân cành các giống bố mẹ. Đặc điểm hình thái mầm của các giống bố mẹ. Đặc điểm hình thái lá của các giống bố mẹ.

Đặc điểm hoa, quả của các giống bố mẹ. Số mầm nảy và mầm hữu hiệu của các giống dâu bố mẹ sau đốn vào tháng 4. Số mầm nảy và tỷ lệ mầm hữu hiệu của các giống dâu bố mẹ sau cắt lần 1 vào tháng 6. Tổng chiều dài và chiều dài cành của các giống bố mẹ sau các lần đốn cắt.

Kích thước lá sau đốn, cắt của các giống dâu bố mẹ. Số lá trên mét cành của các giống dâu bố mẹ. Khối lượng 100cm2 lá sau mỗi lần cắt của các giống dâu. Số lá trên 500g sau của các giống dâu bố mẹ.

Năng suất lá của các giống bố mẹ sau lần đốn cắt năm 2017. Mức độ nhiễm một số sâu bệnh hại của các giống bố mẹ. Tốc độ tăng trưởng mầm của các THL sau khi đốn đông. Tốc độ tăng trưởng mầm của các THL sau khi cắt lần 1.

Tốc độ tăng trưởng mầm của các THL sau khi cắt lần 2. Tốc độ tăng lá của các THL sau khi đốn. Tốc độ tăng số lá của các THL sau khi cắt lần 1. Tốc độ tăng lá của các THL sau khi cắt lần 2.

Sự biến động về số mầm hữu hiệu của các THL. Chiều dài mầm của các THL. Tổng chiều dài cành của các THL sau khi đốn, cắt. Chiều dài lá của các THL.

Chiều rộng lá của các THL. Số lá trên mét cành của các THL. Số lá trên 500g của các THL. Tỷ lệ lá trên cành của các THL.

Khả năng kết hợp chung về năng suất của các giống mẹ và bố. Năng suất lá của các THL qua các lần đốn cắt. Tỷ lệ bệnh bạc thau, virus và sâu đục thân. Ảnh hưởng của chất lượng lá dâu đến tỷ lệ tằm kết kén.

Ảnh hưởng của chất lượng lá dâu đến khối lượng toàn kén. Ảnh hưởng của chất lượng lá dâu đến năng suất kén. Ảnh hưởng của chất lượng lá dâu đến tỷ lệ vỏ kén. 72 vi DANH MỤC HÌNH , ĐỒ THỊ Hình 4.

Số mầm nảy hữu hiệu của các giống bố mẹ sau khi đốn. Số mầm hữu hiệu của các giống bố mẹ sau khi cắt lần 1. Tổng chiều dài cành trung bình của các giống bố mẹ. So sánh năng suất của các giống dâu bố mẹ.

So sánh tốc độ tăng chiều dài mầm sau khi đốn đông của các THL. So sánh sự tăng chiều dài mầm sau khi cắt lần 1. So sánh tốc độ tăng chiều dài mầm sau khi cắt lần 2 của các THL. So sánh tốc độ ra lá sau khi đốn đông của cá THL.

So sánh tốc độ ra lá sau khi cắt lần 1 của các THL. Diễn biến tốc độ ra lá sau khi cắt lần 2. So sánh số mầm hữu hiệu của các THL. Chiều dài mầm của các THL.

So sánh tổng chiều dài cành của các THL. So sánh năng suất lá của các tổ hợp lai. Ảnh hưởng của chất lượng lá dâu đến tỷ lệ tằm kết kén. Ảnh hưởng của chất lượng lá dâu đến khối lượng toàn kén.

Ảnh hưởng của chất lượng lá dâu đến năng suất kén. Ảnh hưởng của chất lượng lá dâu đến tỷ lệ vỏ kén. 72 vii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Nghĩa tiếng Việt BQ Bình quân ĐBBB Đông bằng bắc bộ ĐVT Đơn vị tính Ecj Sai số KNKH chung của cây bố. Ed Sai số KNKH chung của cây mẹ GCA Khả năng kết hợp chung về năng suất Sai khác nhỏ nhất có ý nghĩa khi đánh giá LSD0.05 dòng KNKHC của các cây mẹ.

Sai khác nhỏ nhất có ý nghĩa khi đánh giá LSD0.05 cây thử KNKHC của cây bố. NN và PTNT Nông nghiệp và phát triển nông thôn. Pk Khối lượng toàn kén Pv Khối lượng vỏ kén QCVN Quy chuẩn Việt Nam TCVN Tiêu chuẩn Việt Nam THL Tổ hợp lai viii TRÍCH YẾU LUẬN VĂN Tên tác giả: Nguyễn Thị Lương Tên luận văn: Nghiên cứu chọn tạo một số tổ hợp dâu lai F1 trồng hạt thích hợp với cắt cành Ngành: Di truyền và chọn giống cây trồng Mã số: 8.11 Tên cơ sở đào tạo: Học viện Nông nghiệp Việt Nam Mục đích nghiên cứu Nghiên cứu một số đặc điểm nông sinh học của một số tổ hợp dâu lai chọn ra một số tổ hợp dâu lai có triển vọng, có đặc điểm tái sinh tốt phù hợp với cắt cành, cho năng suất cao, chất lượng cao và thích ứng với điều kiện sinh thái của vùng đồng bằng sông Hồng. Phương pháp nghiên cứu - Thí nghiệm vườn bố mẹ được bố trí không lần nhắc lại, mỗi giống trồng 40 cây trên cùng một hàng.

Khoảng cách trồng là 1,2 x 0,3m. Đốn dâu vào ngày 9 tháng 4 và cắt lần 1 ngày vào 30 tháng 6, cắt lần 2 ngày vào 30 tháng 8. - Thí nghiệm so sánh các tổ hợp lai được bố trí theo khối ngẫu nhiên hoàn chỉnh với 3 lần nhắc lại, tổng số cây của mỗi tổ hợp lai lá 120 cây. Thí nghiệm được đốn cắt vào các thời điểm sau: + Đốn đông vào : 25/12/2016 + Cắt lần 1: 3/4/2017 + Cắt lần 2: 9/6/2017 + Cắt lần 3: 4/8/2017 - Phương pháp theo dõi và công thức tính toán các chỉ tiêu được thực hiện theo TCVN 9485:2013/ BNN&PTNT và QCVN 01-147: 2013/BNN&PTNT.

Kết quả chính và kết luận - Các giống dâu có nguồn gốc từ Trung Quốc và Thái Lan có khả năng tái sinh tốt, các yếu tố cấu thành năng suất và năng suất lá đều cao hơn hơn so với giống dâu địa phương Hà bắc - Tất cả các tổ hợp lai đều có tốc độ tăng trưởng chiều dài mầm và số lá tăng dần qua các lần đốn cắt. Các tổ hợp lai TH3, TH4, TH6, TH12 có nhiều ưu điểm nổi trội về khả năng tái sinh như nảy mầm tốt, chiều dài cành và chiều dài cành lớn. Có kích thước lá to, năng suất cao hơn giống đối chứng trên 10%. Ít bị một số sâu bệnh hại chính gây hại.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Tạo Giống Dâu Lai F1 Tại Học Viện Nông Nghiệp Việt Nam" cung cấp cái nhìn sâu sắc về quy trình và phương pháp tạo giống dâu lai F1, một bước tiến quan trọng trong nông nghiệp hiện đại. Nghiên cứu này không chỉ giúp nâng cao năng suất và chất lượng sản phẩm mà còn mở ra cơ hội cho việc phát triển các giống dâu có khả năng chống chịu tốt hơn với điều kiện khí hậu khắc nghiệt. Độc giả sẽ tìm thấy những thông tin hữu ích về kỹ thuật lai giống, cũng như các ứng dụng thực tiễn trong sản xuất nông nghiệp.

Để mở rộng kiến thức về lĩnh vực này, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận án chọn tạo giống lúa hàm lượng amylose thấp bằng chỉ thị phân tử ssr trên quần thể lai hồi giao, nơi nghiên cứu về việc tạo giống lúa với các đặc tính di truyền ưu việt. Bên cạnh đó, tài liệu Ứng dụng công nghệ nuôi cấy mô tế bào thực vật trong việc nhân giống in vitro cây chuối già lùn musa cavendish sp tạo giống chuối già lùn sạch bệnh sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về công nghệ nhân giống hiện đại. Cuối cùng, tài liệu Luận văn thạc sĩ công nghệ sinh học khảo sát tác động của oligochitosan lên khả năng chịu mặn của cây mạ lúa oryza sativa l sẽ cung cấp thêm thông tin về các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng sinh trưởng của cây trồng trong điều kiện bất lợi. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các nghiên cứu và ứng dụng trong lĩnh vực nông nghiệp.