Nghiên Cứu Tâm Lý Nhà Đầu Tư Trong Giao Dịch Chứng Khoán: Bằng Chứng Qua Cổ Phiếu Ngành Bất Động Sản

Nghiên cứu ảnh hưởng tâm lý nhà đầu tư đến giá cổ phiếu nhóm ngành bất động sản trên sàn HOSE, cung cấp cái nhìn sâu sắc về thị trường.

Trường đại học

Học viện Ngân hàng

Chuyên ngành

Tài chính

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2022

73
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG VÀ BIỂU ĐỒ

DANH MỤC HÌNH

MỤC LỤC

PHẦN MỞ ĐẦU

0.1. Tính cấp thiết của đề tài

0.2. Tổng quan nghiên cứu

0.3. Mục đích nghiên cứu

0.4. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

0.5. Phương pháp nghiên cứu

0.6. Kết cấu khoá luận

1. CHƯƠNG 1: TÁC ĐỘNG CỦA TÂM LÝ NHÀ ĐẦU TƯ ĐẾN GIÁ CỔ PHIẾU THƯỜNG

1.1. Nhân tố tác động tới giá cổ phiếu trên thị trường chứng khoán

1.1.1. Khái niệm và đặc điểm của cổ phiếu (chứng khoán vốn) nói chung và cổ phiếu BĐS nói riêng

1.1.1.1. Khái niệm cổ phiếu
1.1.1.2. Đặc điểm cổ phiếu
1.1.1.3. Phân loại cổ phiếu
1.1.1.3.1. Cổ phiếu phổ thông
1.1.1.3.2. Cổ phiếu ưu đãi

1.1.2. Các nhân tố tác động tới giá cổ phiếu nói chung và giá BĐS nói riêng

1.1.2.1. Nhân tố tác động tới giá cổ phiếu

2. CHƯƠNG 2: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Quy trình nghiên cứu

2.2. Số liệu nghiên cứu

2.3. Phương pháp thu thập dữ liệu

2.4. Phương pháp nghiên cứu

3. CHƯƠNG 3: THỰC TRẠNG TÁC ĐỘNG CỦA TÂM LÝ NĐT TỚI CỔ PHIẾU BĐS TRÊN SÀN HOSE GIAI ĐOẠN 2021 ĐẾN QUÝ 1/2022

3.1. Đặc điểm NĐT trên TTCK VN

3.2. Tác động tâm lý đến thị trường BĐS

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ GIẢI PHÁP, KHUYẾN NGHỊ

4.1. Đánh giá tác động tâm lý NĐT đến giá cổ phiếu BĐS

4.1.1. Phân tích thống kê mô tả mẫu nghiên cứu

4.1.2. Đánh giá tác động của tâm lý NĐT tới giá cổ phiếu ngành BĐS trên TTCK Việt Nam

4.2. Hạn chế của nghiên cứu

4.3. Giải pháp hạn chế yếu tố tâm lý trên TTCK nói chung và giá cổ phiếu BĐS nói riêng

4.3.1. Khuyến nghị đối với các Cơ quan quản lý Nhà nước

4.3.2. Khuyến nghị đối với ngành BĐS

4.3.3. Giải pháp và khuyến nghị đối với NĐT cá nhân

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Tâm Lý Nhà Đầu Tư Bất Động Sản Việt Nam

Thị trường bất động sản (BĐS) Việt Nam có vai trò quan trọng, đặc biệt trong bối cảnh quốc gia đang phát triển. Sự phát triển của thị trường này gắn liền với thị trường xây dựng, vật liệu xây dựng và lao động. Các doanh nghiệp (DN) kinh doanh BĐS không chỉ tạo ra nhiều nhà ở mà còn thúc đẩy các ngành công nghiệp phụ trợ khác như thiết kế, tài chính ngân hàng và nội thất. Do đó, cổ phiếu BĐS luôn thu hút nhà đầu tư (NĐT) với kỳ vọng gia tăng tài sản. Tuy nhiên, sự biến động giá cổ phiếu BĐS bị ảnh hưởng lớn bởi các yếu tố vĩ mô như chính sách tiền tệ và lãi suất. Biến động này tạo ra cơ hội và rủi ro, thúc đẩy việc nghiên cứu tâm lý nhà đầu tư ảnh hưởng đến giá cổ phiếu BĐS. Sự hiểu biết về hành vi nhà đầu tư giúp đưa ra quyết định đầu tư sáng suốt hơn.

1.1. Tầm quan Trọng Của Nghiên Cứu Hành Vi Nhà Đầu Tư

Nghiên cứu hành vi nhà đầu tư có vai trò quan trọng trong việc hiểu rõ các quyết định đầu tư trên thị trường chứng khoán (TTCK) BĐS. Việc phân tích các yếu tố tâm lý nhà đầu tư giúp dự đoán xu hướng thị trường và quản trị rủi ro hiệu quả hơn. Các nghiên cứu trước đây đã chứng minh rằng tâm lý nhà đầu tư có thể đẩy giá tài sản ra khỏi mức cân bằng dựa trên các nguyên tắc cơ bản. Việc xác định và định lượng tác động của tình cảm lên giá tài sản là một chủ đề quan trọng để cải thiện hiệu quả phân bổ vốn.

1.2. Thị Trường Bất Động Sản Việt Nam và Ảnh Hưởng Dịch COVID 19

Từ đầu năm 2020, dịch COVID-19 đã gây gián đoạn thị trường BĐS, khiến NĐT thận trọng hơn khi đầu tư vào cổ phiếu BĐS. Hoạt động thị trường chững lại trong năm 2020 và nửa đầu năm 2021. Tuy nhiên, các NĐT quốc tế vẫn tìm kiếm cơ hội và hợp tác với các DN uy tín trong nước, dù mức độ thận trọng cao hơn. Trong bối cảnh Chính phủ kiểm soát tốt dịch bệnh, tâm lý nhà đầu tư dần cải thiện. Lĩnh vực BĐS tiếp tục là điểm đến tiềm năng khi Chính phủ có những cải cách chính sách hỗ trợ sự phát triển bền vững của thị trường.

II. Phân Tích Các Vấn Đề Tâm Lý Thường Gặp Của NĐT Việt Nam

Các NĐT trên TTCK Việt Nam thường chịu tác động của nhiều yếu tố tâm lý, ảnh hưởng đến quyết định đầu tư. Trong đó, tâm lý đám đông, sự tự tin thái quá và sợ thua lỗ là những yếu tố phổ biến. Tâm lý đám đông dẫn đến việc mua bán theo xu hướng thị trường mà không có phân tích kỹ lưỡng. Sự tự tin thái quá khiến NĐT đánh giá thấp rủi ro và giao dịch quá mức. Sợ thua lỗ có thể khiến NĐT bán tháo tài sản khi thị trường giảm điểm. Hiểu rõ các hiệu ứng tâm lý này giúp NĐT đưa ra quyết định рациональном hơn và giảm thiểu rủi ro.

2.1. Ảnh Hưởng Của Tâm Lý Đám Đông Đến Thị Trường

Tâm lý đám đông là một hiện tượng phổ biến trên TTCK, đặc biệt trong giai đoạn thị trường tăng trưởng nóng. NĐT thường có xu hướng mua vào khi thấy giá tăng và bán ra khi thấy giá giảm, tạo ra các đợt sóng tăng giảm mạnh. Theo tài liệu gốc của Học viện Ngân Hàng, nhiều mã cổ phiếu BĐS đã ghi nhận tăng đột biến do tâm lý đám đông, ví dụ như KDH tăng gần 92%, KBC tăng gần 150%. Điều này dẫn đến việc định giá cổ phiếu không phản ánh đúng giá trị thực, tạo ra rủi ro bong bóng.

2.2. Sự Tự Tin Thái Quá và Hậu Quả Đầu Tư Rủi Ro

Sự tự tin thái quá là một sai lệch nhận thức phổ biến ở NĐT, đặc biệt là những người mới tham gia thị trường. Họ thường đánh giá quá cao khả năng phân tích và dự đoán thị trường của mình, dẫn đến việc giao dịch quá mức và đầu tư vào các cổ phiếu rủi ro. Sự tự tin thái quá có thể khiến NĐT bỏ qua các thông tin tiêu cực và tập trung vào các thông tin ủng hộ quan điểm của mình (confirmation bias), làm tăng nguy cơ thua lỗ.

III. Phương Pháp Phân Tích Ảnh Hưởng Tâm Lý Đến Cổ Phiếu BĐS

Để phân tích ảnh hưởng của tâm lý nhà đầu tư đến giá cổ phiếu BĐS, có thể sử dụng cả phân tích kỹ thuậtphân tích cơ bản, kết hợp với các chỉ báo tâm lý thị trường. Phân tích kỹ thuật giúp nhận diện các mô hình giá và xu hướng thị trường, phản ánh tâm lý chung của NĐT. Phân tích cơ bản đánh giá giá trị nội tại của doanh nghiệp BĐS, giúp so sánh với giá thị trường và nhận diện cơ hội đầu tư. Các chỉ báo tâm lý thị trường như chỉ số sợ hãi và tham lam (Fear & Greed Index) cung cấp thông tin về tâm lý chung của NĐT.

3.1. Kết Hợp Phân Tích Kỹ Thuật và Phân Tích Cơ Bản

Việc kết hợp phân tích kỹ thuậtphân tích cơ bản giúp NĐT có cái nhìn toàn diện hơn về thị trường và cổ phiếu BĐS. Phân tích kỹ thuật giúp xác định thời điểm mua bán phù hợp dựa trên xu hướng giá và khối lượng giao dịch. Phân tích cơ bản giúp đánh giá tiềm năng tăng trưởng và khả năng sinh lời của doanh nghiệp BĐS dựa trên các yếu tố tài chính và kinh tế vĩ mô. Sự kết hợp này giúp giảm thiểu rủi ro và tăng khả năng sinh lời.

3.2. Sử Dụng Các Chỉ Báo Tâm Lý Thị Trường Để Ra Quyết Định Đầu Tư

Các chỉ báo tâm lý thị trường như chỉ số VIX (chỉ số biến động), chỉ số sợ hãi và tham lam (Fear & Greed Index), và tỷ lệ put/call là những công cụ hữu ích để đánh giá tâm lý chung của NĐT. Khi chỉ số sợ hãi cao, NĐT thường có xu hướng bán tháo tài sản, tạo ra cơ hội mua vào cho những NĐT рациональном hơn. Ngược lại, khi chỉ số tham lam cao, thị trường có thể bị định giá quá cao, tiềm ẩn rủi ro điều chỉnh giảm. NĐT nên sử dụng các chỉ báo này một cách thận trọng và kết hợp với các phân tích khác để đưa ra quyết định đầu tư sáng suốt.

3.3. Lý Thuyết Triển Vọng và Ảnh Hưởng Đến Hành Vi Đầu Tư

Lý thuyết triển vọng (Prospect Theory) cho thấy con người có xu hướng đánh giá rủi ro và lợi nhuận khác nhau, thường cảm thấy đau khổ vì thua lỗ gấp đôi so với niềm vui khi đạt được lợi nhuận tương đương (loss aversion). Điều này ảnh hưởng lớn đến hành vi đầu tư của NĐT, khiến họ có xu hướng giữ cổ phiếu thua lỗ lâu hơn và bán cổ phiếu có lãi quá sớm. Hiểu rõ lý thuyết triển vọng giúp NĐT kiểm soát cảm xúc và đưa ra quyết định рациональном hơn.

IV. Ứng Dụng Thực Tiễn Nghiên Cứu Tâm Lý NĐT Trên Sàn HOSE

Nghiên cứu của Phạm Thị Hồng Nhung tại Học viện Ngân Hàng đã khảo sát tâm lý của 140 NĐT đang giao dịch trên TTCK Việt Nam và có hoặc đã từng đầu tư vào cổ phiếu BĐS trên sàn HOSE. Kết quả cho thấy tâm lý đám đông, sự tự tin thái quásợ thua lỗ có ảnh hưởng đáng kể đến quyết định đầu tư của NĐT. Ngoài ra, nghiên cứu cũng chỉ ra rằng thông tin sai lệch và thiếu hiểu biết về thị trường cũng góp phần làm tăng rủi ro đầu tư. Nghiên cứu này cung cấp bằng chứng thực nghiệm về tầm quan trọng của việc hiểu rõ tâm lý nhà đầu tư để đưa ra quyết định đầu tư sáng suốt trên TTCK BĐS.

4.1. Phân Tích Kết Quả Khảo Sát Tâm Lý NĐT Bất Động Sản

Kết quả khảo sát của Phạm Thị Hồng Nhung cho thấy phần lớn NĐT tham gia thị trường BĐS có thời gian đầu tư dưới 3 năm. Nhiều NĐT nắm giữ hoặc đã từng nắm giữ nhiều cổ phiếu BĐS khác nhau. Đa số NĐT đánh giá hiệu quả danh mục đầu tư trong năm 2021 là có lãi, nhưng mức lãi suất không cao. Một phần lớn NĐT đã tham gia các khóa đào tạo về chứng khoán, nhưng nội dung đào tạo còn hạn chế.

4.2. Tác Động Của Tâm Lý Bầy Đàn Đến Biến Động Giá Cổ Phiếu

Nghiên cứu cho thấy tâm lý bầy đàn có tác động đáng kể đến biến động giá cổ phiếu BĐS trên sàn HOSE. Khi tâm lý bầy đàn cao, NĐT có xu hướng mua vào hoặc bán ra theo xu hướng thị trường, làm tăng biến động giá. Điều này tạo ra cơ hội cho những NĐT có khả năng phân tích thị trường tốt để kiếm lợi nhuận từ các biến động giá ngắn hạn. Tuy nhiên, tâm lý bầy đàn cũng tiềm ẩn rủi ro bong bóng và sụp đổ thị trường.

V. Giải Pháp Giảm Thiểu Ảnh Hưởng Tâm Lý Cho NĐT BĐS Việt

Để giảm thiểu ảnh hưởng tiêu cực của tâm lý đến quyết định đầu tư, NĐT cần trang bị kiến thức về tài chính và kinh tế học hành vi. NĐT nên xây dựng một chiến lược đầu tư rõ ràng dựa trên phân tích cơ bảnphân tích kỹ thuật, thay vì chỉ dựa vào cảm xúc và tâm lý đám đông. Quản trị rủi ro là yếu tố then chốt để bảo vệ vốn đầu tư. NĐT nên đa dạng hóa danh mục đầu tư, đặt điểm dừng lỗ và tuân thủ kỷ luật giao dịch.

5.1. Nâng Cao Kiến Thức và Kỹ Năng Phân Tích Thị Trường

Việc nâng cao kiến thức về tài chính, kinh tế học hành vi, và kỹ năng phân tích thị trường là yếu tố quan trọng để giảm thiểu ảnh hưởng của tâm lý đến quyết định đầu tư. NĐT nên tham gia các khóa đào tạo chuyên nghiệp, đọc sách báo về tài chính, và theo dõi các thông tin thị trường một cách có hệ thống. Kỹ năng phân tích thị trường giúp NĐT đánh giá chính xác giá trị của cổ phiếu và đưa ra quyết định đầu tư sáng suốt.

5.2. Xây Dựng Chiến Lược Đầu Tư và Quản Trị Rủi Ro

Việc xây dựng một chiến lược đầu tư rõ ràng và tuân thủ kỷ luật giao dịch là yếu tố then chốt để thành công trên TTCK. Chiến lược đầu tư nên dựa trên mục tiêu tài chính, khả năng chấp nhận rủi ro, và thời gian đầu tư của NĐT. Quản trị rủi ro bao gồm việc đa dạng hóa danh mục đầu tư, đặt điểm dừng lỗ, và sử dụng các công cụ phòng ngừa rủi ro. NĐT nên tránh đưa ra quyết định đầu tư dựa trên cảm xúc và tâm lý đám đông, và luôn tuân thủ chiến lược đầu tư đã định.

VI. Tương Lai Nghiên Cứu và Phát Triển Tâm Lý Đầu Tư BĐS

Nghiên cứu về tâm lý nhà đầu tư trên TTCK BĐS Việt Nam vẫn còn nhiều tiềm năng phát triển. Các nghiên cứu trong tương lai có thể tập trung vào việc xây dựng các mô hình dự báo hành vi nhà đầu tư dựa trên dữ liệu lớn và trí tuệ nhân tạo. Ngoài ra, cần có thêm các nghiên cứu về tác động của các yếu tố văn hóa và xã hội đến tâm lý NĐT Việt Nam. Các nghiên cứu này sẽ giúp cải thiện hiệu quả quản lý thị trường và bảo vệ quyền lợi của NĐT.

6.1. Ứng Dụng Dữ Liệu Lớn và Trí Tuệ Nhân Tạo Để Dự Báo Hành Vi

Ứng dụng dữ liệu lớn và trí tuệ nhân tạo (AI) có thể giúp phân tích lượng lớn dữ liệu giao dịch và thông tin thị trường để dự báo hành vi NĐT. Các mô hình AI có thể nhận diện các mô hình tâm lý và dự đoán xu hướng thị trường, giúp NĐT đưa ra quyết định đầu tư kịp thời và hiệu quả. Tuy nhiên, cần có các biện pháp bảo mật dữ liệu và đảm bảo tính minh bạch của các mô hình AI.

6.2. Nghiên Cứu Ảnh Hưởng Của Văn Hóa Đến Tâm Lý Đầu Tư

Các yếu tố văn hóa và xã hội có thể ảnh hưởng đến tâm lý NĐT Việt Nam. Ví dụ, truyền thống gia đình, quan niệm về rủi ro và lợi nhuận, và mối quan hệ với cộng đồng có thể tác động đến quyết định đầu tư của NĐT. Nghiên cứu về ảnh hưởng của văn hóa đến tâm lý đầu tư giúp các nhà quản lý thị trường thiết kế các chính sách và sản phẩm phù hợp với đặc điểm của NĐT Việt Nam.

23/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TÁC ĐỘNG CỦA TÂM LÝ NHÀ ĐẦU TƯ ĐẾN GIÁ CỔ PHIẾU THƯỜNG 1.1 Nhân tố tác động tới giá cổ phiếu trên thị trường chứng khoán 1.1 Khái niệm và đặc điểm của cố phiếu (chứng khoán vốn) nói chung và cổ phiếu BĐS nói riêng a. Khái niệm cổ phiếu Cổ phiếu thường hay cổ phiếu phổ thông là loại chứng chỉ xác nhận quyền sở hữu của cổ đông đối với công ty và xác nhận cổ đông được hưởng quyền lợi thông thường trong công ty. Đặc điểm cổ phiếu  Không có kỳ hạn và cũng không hoàn vốn Cổ phiếu là giấy chứng nhận góp vốn của các cổ đông vào công ty cổ phần. Chỉ có một chiều góp vào và không thể hiện thời hạn hoàn vốn; không có kỳ hạn.

Cổ đông là chủ sở hữu không phải chủ nợ vì vậy công ty không có nghĩa vụ phải trả như là một khoản nợ đối với công ty.  Cổ tức cổ phiếu thường phụ thuộc vào KQKD của doanh nghiệp và chính sách của từng doanh nghiệp. Cổ tức phụ thuộc vào mức LN sau thuế hằng năm của công ty và mức chính sách chia lợi tức cổ phần. Khi công ty phát triển có LN cao thì cơ hội nhận cổ tức tăng lên và tỉ lệ cổ tức ở mức cao.

Ngược lại khi công ty thua lỗ, cổ đông thường không nhận được cổ tức hoặc cổ tức thấp.  Tính rủi ro cao Về mặt lý thuyết, khi đã phát hành thì cổ phiếu không đem lại rủi ro cho tổ chức phát hành. Mà rủi ro lúc này sẽ thuộc về chủ sở hữu CP. Nguyên nhân là giá trị của CP được các nguyên nhân khách quan quyết định.

Như KQKD của tổ chức phát hành, cũng như tình hình chính trị, kinh tế và xã hội của quốc gia, toàn thế giới. Hơn nữa, giá trị CP còn ảnh hưởng bởi tâm lý của số đông NĐT. Khi gặp các thông tin không chính xác, sự thiếu hiểu biết của NĐT cũng khiến CP rủi ro nhiều hơn. Tất nhiên, rủi ro cao thường sẽ đi kèm với kỳ vọng về LN lớn.

Điều này tạo nên sự hấp dẫn của CP cho NĐT. Phân loại cổ phiếu Theo Luật doanh nghiệp 2014, dựa vào đặc điểm của CP, thì CP có hai loại: CP phổ thông (thường) và CP ưu đãi.  Cổ phiếu phổ thông Công ty cổ phần bắt buộc phải có cổ phiếu phổ thông. Người sở hữu cổ phiếu phổ thông chính là cổ đông phổ thông.

Cổ phiếu phổ thông là loại phổ biến nhất trong các loại cổ phiếu của một công ty cổ phần. CP phổ thông không được chuyển đổi thành CP ưu đãi. 13  Cổ phiếu ưu đãi Ngoài CP phổ thông thì công ty cổ phần có thể có CP ưu đãi. Người sở hữu CP ưu đãi được gọi là cổ đông ưu đãi.

CP ưu đãi gồm có: Cổ phiếu ưu đãi biểu quyết Cổ phiếu ưu đãi biểu quyết là CP có được số phiếu biểu quyết nhiều hơn so với CP phổ thông. Số phiếu biểu quyết của một CP ưu đãi sẽ biểu quyết do Điều lệ công ty quy định. Cổ phiếu ưu đãi hoàn lại Cổ phiếu ưu đãi hoàn lại là CP sẽ được công ty hoàn lại vốn góp theo yêu cầu của người sở hữu hay ghi theo điều kiện được ghi tại CP của cổ phần ưu đãi hoàn lại, dựa theo những đặc điểm của CP. Cổ phiếu ưu đãi cổ tức Cổ phiếu ưu đãi cổ tức là CP được trả cổ tức với mức giá cao hơn so với mức cổ tức của CP phổ thông hay mức ổn định hằng năm.

Cổ tức được chia hằng năm gồm có cổ tức cố định và cổ tức thưởng. Cổ tức cố định không phụ thuộc vàoKQKD công ty. Mức cổ tức cố định cụ thể, phương thức xác định cổ tức thưởng được ghi trên CP từ cổ phần ưu đãi cổ tức. Các nhân tố tác động tới giá cổ phiếu nói chung và giá BĐS nói riêng 1.

Nhân tố tác động tới giá cổ phiếu a. Nhân tố nội sinh  Kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh Kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh của công ty được thể hiện qua Báo cáo tài chính, Báo cáo KQKD, tiếp cận của Bùi Kim Yến (2013), nếu công ty có KQKD thuận lợi, doanh thu tăng ổn định chứng tỏ thị phần của công ty tăng trưởng bền vững, LN thu được cao thì làm cho thu nhập trên mỗi CP của công ty tăng cao, khả năng chi trả cổ tức của công ty trở nên hấp dẫn làm cho giá trị nội tại của CP sẽ cao hơn. Khi việc xác định giá trị nội tại và thông tin LN cao sẽ ảnh hưởng đến quyết định cung cầu CP điều này làm cho giá TT của CP sẽ thay đổi theo quyết định cung cầu của các NĐT. Kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh thể hiện qua các chỉ số tài chính như EPS, ROA, ROE, P/E, hệ số LN, hệ số thanh toán, hệ số đòn cân nợ….

Giá trị thu nhập trên mỗi CP (EPS) chính là phần giá trị mang về từ các khoản đầu tư. Vì thế, khi bạn mua một CP có nghĩa là bạn đang mua một phần trong toàn bộ dòng thu nhập tương lai của doanh nghiệp. Đó cũng là lý do vì sao xuất hiện hệ số nhân giá trị. Hệ số này nhằm xác định mức giá mà bạn sẵn sàng trả để sở hữu dòng thu nhập trong tương lai.

Một phần trong thu nhập có thể được phân phối cho cổ đông dưới dạng cổ tức, phần còn lại có thể được doanh nghiệp sử dụng để tái đầu tư vào các dự án tiềm năng. Dòng thu nhập trong tương lai gồm cả mức thu nhập hiện tại và tăng trưởng thu nhập kỳ vọng.  Chính sách cổ tức 14 Cổ tức mỗi cổ phần (Dividend per Share) là phần tiền được chia cho mỗi cổ phần thường, lấy từ LN sau thuế sau khi trừ cổ tức ưu đãi. Theo Brav và các cộng sự (2008) và Bùi Kim Yến ( 2013) thì chính sách cổ tức là chính sách phân phối giữa LN giữ lại tái đầu tư và chi trả cổ tức cho cổ đông.

LN giữ lại cung cấp cho cổ đông một nguồn tăng trưởng LN tiềm năng tương lai thông qua tái đầu tư, trong khi cổ tức cung cấp cho cổ đông lợi ích hiện tại. Chính sách cổ tức quyết định mức LN sau thuế của công ty sẽ được đem ra phân phối, để tái đầu tư và chi trả cổ tức cho các cổ đông. Vì thế, chính sách cổ tức sẽ có ảnh hưởng đến số lượng vốn cổ phần trong cấu trúc vốn thông qua LN giữ lại và chi phí sử dụng vốn của công ty. Thông thường, các công ty đã tương đối lớn mạnh so với các công ty khác trong ngành thì thước đo là cổ tức trên mỗi CP, tức là những gì mà cổ đông thực sự nhận được.

 Cơ cấu vốn Cơ cấu sở hữu vốn: là tỷ lệ sở hữu vốn trong công ty, qua cơ cấu này chúng ta sẽ biết nhà nước nắm bao nhiêu phần vốn, cổ đông tổ chức, cổ đông chiến lược, cổ đông nắm giữ số lượng lớn CP, số CP đang lưu hành và CP hạn chế chuyển nhượng. Khi một doanh nghiệp có tỷ lệ sở hữu nhà nước lớn thì lượng CP giao dịch sẽ ít và điều này tác động tích cực tới giá CP. Nghiên cứu của Mc Connell và Sevaes (1990) về mối quan hệ giữa sở hữu của các NĐT cá nhân với giá trị công ty đã chỉ ra rằng sở hữu có tương quan đồng biến với giá trị công ty. Dewenter và Malatesta (2001) nghiên cứu theo chu kỳ kinh doanh cho thấy giá trị của các công ty tư nhân cao hơn giá trị của các doanh nghiệp nhà nước (DNNN) do tạo ra LN nhiều hơn, sử dụng nợ và lao động ít hơn trong quá trình sản xuất.

Giá trị công ty nhà nước nhìn chung là giảm và tăng lên sau khi cổ phần nhà nước giảm xuống dưới 45%. Nhân tố ngoại sinh  Tăng trưởng kinh tế Giá CP bị chi phối lớn bởi nền kinh tế thế giới và đặc biệt của nền kinh tế quốc gia. Khi nền kinh tế tăng trưởng thì hầu như các ngành các lĩnh vực đều bị ảnh hưởng. Và giá của CP cũng nằm trong số đó, giá CP có xu hưởng tăng khi nền kinh tế tăng trưởng và có xu hướng giảm khi nền kinh tế kém phát triển.

Theo World Bank, Việt Nam là một quốc gia có tốc độ phát triển cao (5,64% năm 2021) cộng với nền chính trị ổn định và mức thu hút các nguồn vốn đầu tư từ nước ngoài là một trong những nguyên nhân khiến TT chứng khoán Việt Nam có bước tiến nhảy vọt nói chung và giá CP tăng nói riêng. Tuy nhiên không phải giá CP nào cũng tăng và giá lúc nào cũng tăng mà nó còn phụ thuộc vào nhiều nhân tố khác nữa. Việc giữ vững tốc độ tăng trưởng cao của nền kinh tế trong nhiều năm liền có tác dụng giữ cho TT chứng khoán ổn định, tăng cường niềm tin của NĐT cả trong và ngoài nước.  Chỉ số GDP 15 TT chứng khoán phản ánh rõ ràng sức khỏe của nền kinh tế.

Trong nền kinh tế toàn cầu như hiện nay, GDP là một chỉ số để các NĐTNN đánh giá về tiềm năng phát triển của một quốc gia và thực hiện các thương vụ đầu tư.Nghiên cứu về vấn đề này có Bekhet & Mugableh (2012) tại Malysia sử dụng mô hình ARDL chứng minh giá chứng khoán nước này có tác dộng cùng chiều với GDP trong dài hạn nhưng trong ngắn hạn lại tác động ngược lại trong giai đoạn 1977 - 2011. Nguyên nhân là do phát triển kinh tế khiến việc làm ổn định, tỉ lệ thất nghiệp giảm đi khiến thu nhập người dân gia tăng. Lúc này nhu cầu mua sắm tiêu dùng cũng như đầu tư sinh lời cũng tăng lên rất nhiều. Làn sóng tham gia TT chứng khoán gia tăng đẩy giá CP tăng lên, tuy nhiên việc này cần một khoảng thời gian đủ lớn để phản ứng giá.

 Lạm phát Khi lạm phát tăng thêm chứng tỏ sự không bền vững của tăng trưởng nền kinh tế. Việc tăng giá không kiểm soát dẫn tới bong bóng chứng khoán, BĐS, nhà ở,. bùng nổ khiến nhiều doanh nghiệp không chống đỡ nổi dẫn đến việc giá chứng khoán giảm mạnh. Tuy nhiên mối quan hệ giữa giá CP và lạm phát có thể thay đổi bởi vì nó phụ thuộc vào thời gian nghiên cứu là dài hạn hay ngắn hạn.

Mối quan hệ giữa lạm phát và giá CP cho nhiều kết quả khác nhau ở từng nghiên cứu.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Tâm Lý Nhà Đầu Tư Trong Giao Dịch Chứng Khoán Bất Động Sản Việt Nam" cung cấp cái nhìn sâu sắc về tâm lý của các nhà đầu tư trong lĩnh vực chứng khoán bất động sản tại Việt Nam. Nghiên cứu này không chỉ phân tích các yếu tố tâm lý ảnh hưởng đến quyết định đầu tư mà còn chỉ ra những xu hướng và hành vi của nhà đầu tư trong bối cảnh thị trường hiện tại. Độc giả sẽ tìm thấy những thông tin hữu ích giúp họ hiểu rõ hơn về cách mà tâm lý có thể tác động đến các quyết định đầu tư, từ đó đưa ra những chiến lược hợp lý hơn.

Để mở rộng kiến thức của bạn về lĩnh vực này, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Các yếu tố tác động lên giá cổ phiếu của các doanh nghiệp bất động sản niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam, nơi phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến giá cổ phiếu trong ngành bất động sản. Ngoài ra, tài liệu Luận văn thạc sĩ quản lý kinh tế phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định mua nhà của khách hàng tại thành phố Biên Hòa tỉnh Đồng Nai sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về quyết định mua nhà của người tiêu dùng. Cuối cùng, tài liệu Luận văn các yếu tố tác động đến giá nhà ở trên địa bàn quận Hải An thành phố Hải Phòng sẽ cung cấp cái nhìn sâu sắc về các yếu tố ảnh hưởng đến giá nhà ở, từ đó giúp bạn có cái nhìn tổng quan hơn về thị trường bất động sản.