Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong giai đoạn hơn 20 năm phát triển, hệ thống ngân hàng thương mại (NHTM) tại Việt Nam đóng vai trò huyết mạch của nền kinh tế, là kênh cung ứng vốn chủ lực phục vụ các mục tiêu phát triển kinh tế - xã hội. Tuy nhiên, bối cảnh hội nhập quốc tế sâu rộng sau khi gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) cùng tác động kéo dài của cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu năm 2008 đã bộc lộ nhiều điểm nghẽn nghiêm trọng trong hệ thống tài chính Việt Nam. Do thị trường chứng khoán chưa phát triển tương xứng, gánh nặng cung ứng vốn trung và dài hạn đổ dồn lên các ngân hàng thương mại, dẫn đến các rủi ro hệ thống như: thanh khoản căng thẳng, nợ xấu gia tăng nhanh chóng, sở hữu chéo phức tạp, năng lực quản trị rủi ro hạn chế và sự phụ thuộc quá mức vào nguồn thu từ hoạt động tín dụng truyền thống.

Nhận diện được các nguy cơ đe dọa sự an toàn vĩ mô, Hội nghị lần thứ 3 Ban Chấp hành Trung ương Đảng khóa XI (tháng 10/2011) đã xác định tái cơ cấu hệ thống ngân hàng và các tổ chức tài chính là một trong ba trụ cột trọng tâm của chiến lược tái cấu trúc nền kinh tế. Xuất phát từ yêu cầu thực tiễn đó, tác giả thực hiện khóa luận tốt nghiệp với đề tài "Restructuring banking system – A case study of Vietnam" (Nghiên cứu tái cấu trúc hệ thống ngân hàng tại Việt Nam).

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể gồm 3 nhiệm vụ:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về tái cấu trúc hệ thống ngân hàng thương mại, bao gồm khái niệm, các hình thức, nguyên nhân, lợi ích, rủi ro và tổng hợp bài học kinh nghiệm quốc tế.
  2. Phân tích, đánh giá thực trạng hoạt động và tiến trình tái cấu trúc hệ thống ngân hàng thương mại tại Việt Nam trong giai đoạn 2008 – 2014 trên 4 phương diện: tái cấu trúc tài chính, tái cấu trúc hoạt động, tái cấu trúc quản trị và tái cấu trúc sở hữu; chỉ ra các thành tựu, hạn chế và nguyên nhân của những tồn tại.
  3. Đề xuất 2 nhóm giải pháp (nhóm giải pháp đối với Ngân hàng Nhà nước Việt Nam và nhóm giải pháp đối với các ngân hàng thương mại) nhằm thúc đẩy tiến trình tái cấu trúc hệ thống ngân hàng vận hành an toàn, bền vững.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Tiến trình tái cấu trúc hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam. Đối tượng khảo sát số liệu bao gồm Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (SBV), 6 ngân hàng thương mại nhà nước (SCBs), 35 ngân hàng thương mại cổ phần (JSCBs), 5 ngân hàng 100% vốn nước ngoài và 4 ngân hàng liên doanh (tính đến ngày 31/12/2014).
  • Phạm vi không gian: Hệ thống ngân hàng thương mại hoạt động tại Việt Nam, có liên hệ so sánh với mô hình tái cấu trúc tại Mỹ, Hàn Quốc, Trung Quốc và một số quốc gia ASEAN (Indonesia, Malaysia, Thái Lan).
  • Phạm vi thời gian: Tập trung phân tích dữ liệu thực tế giai đoạn từ năm 2008 đến năm 2014.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận tiếp cận vấn đề dựa trên việc tổng hợp các khái niệm kinh tế học và chuẩn mực quản trị ngân hàng quốc tế:

  • Khái niệm tái cấu trúc hệ thống ngân hàng: Trích dẫn định nghĩa từ Ngân hàng Thế giới (WB, 1998), nghiên cứu của Claudia Dziobek và Ceyla Pazarbasioglu (1998), cùng nghiên cứu của PGS. Nguyễn Hồng Sơn về việc phân bổ lại các nguồn lực ngân hàng trên 4 khía cạnh: tài chính, hoạt động, khuôn khổ pháp lý và cấu trúc (sở hữu, quản trị, tài sản).
  • Khung an toàn vốn Basel: Khóa luận vận dụng công thức xác định Tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu (CAR) theo chuẩn mực Basel II: $$\text{CAR} = \frac{\text{Vốn tự có (Owner's Equity)}}{\text{Rủi ro tín dụng} + \text{Rủi ro thị trường} + \text{Rủi ro hoạt động}} \times 100% \ge 8%$$ Trong đó, vốn tự có được phân định thành Vốn cấp 1 (Vốn cốt lõi), Vốn cấp 2 (Vốn bổ sung) và Vốn cấp 3 (sử dụng bù đắp rủi ro thị trường).
  • Văn bản pháp lý nền tảng tại Việt Nam: Nghị định 141/2006/NĐ-CP và Nghị định 10/2011/NĐ-CP về mức vốn pháp định; Thông tư 02/2011/TT-NHNN và Quyết định 780/QĐ-NHNN về phân loại nợ; Thông tư 36/2014/TT-NHNN quy định các giới hạn, tỷ lệ bảo đảm an toàn trong hoạt động của tổ chức tín dụng.

Phương pháp nghiên cứu được tác giả áp dụng kết hợp:

  • Phương pháp thống kê, mô tả, so sánh và tổng hợp logic nhằm đối chiếu số liệu qua các năm.
  • Phương pháp kết hợp giữa lý luận và thực tiễn để rút ra bài học kinh nghiệm quốc tế và áp dụng vào điều kiện cụ thể của Việt Nam.
  • Công cụ trực quan hóa: Sử dụng bảng số liệu, biểu đồ cột, biểu đồ đường và biểu đồ tròn nhằm minh họa biến động của vốn điều lệ, tốc độ tăng trưởng tín dụng, nợ xấu và chỉ số CAR.

Nguồn dữ liệu: Khóa luận sử dụng nguồn dữ liệu thứ cấp thu thập từ báo cáo thường niên của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, báo cáo tài chính kiểm toán của các ngân hàng thương mại, hệ thống cơ sở dữ liệu DataStream và thông tin công bố chính thức trên website của các tổ chức tín dụng đến ngày 31/12/2014.


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu tổng quan (Introduction)

Chương này làm rõ tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam bộc lộ nhiều điểm yếu sau khủng hoảng tài chính toàn cầu 2008. Tác giả trình bày mục tiêu, câu hỏi nghiên cứu, đối tượng khảo sát (bao gồm toàn bộ các khối ngân hàng SCBs, JSCBs, ngân hàng liên doanh và ngân hàng 100% vốn nước ngoài), phạm vi thời gian (2008 – 2014), cùng quy trình thu thập dữ liệu và cấu trúc 4 chương của khóa luận.

Chương 2: Cơ sở lý luận về tái cấu trúc hệ thống ngân hàng (Theoretical Framework about Restructuring Banking System)

Nội dung chương 2 tập trung hệ thống hóa toàn diện các lý thuyết về tái cấu trúc hệ thống ngân hàng:

  • Khái niệm và phân loại: Phân định 4 hình thức tái cấu trúc cốt lõi gồm: Tái cấu trúc tài chính (tăng quy mô/chất lượng vốn tự có, xử lý nợ xấu), Tái cấu trúc hoạt động (cơ cấu lại sản phẩm dịch vụ, hiện đại hóa công nghệ, sắp xếp nhân sự, hoàn thiện mô hình tổ chức), Tái cấu trúc quản trị và Tái cấu trúc sở hữu (cổ phần hóa, sáp nhập - hợp nhất M&A, thu hút cổ đông chiến lược).
  • Lợi ích và rủi ro: Phân tích các lợi thế gia tăng quy mô kinh tế, tận dụng mạng lưới khách hàng, giảm chi phí đua lãi suất huy động, thu hút nhân lực chất lượng cao; đồng thời chỉ ra các rủi ro phát sinh như xung đột lợi ích giữa các nhóm cổ đông, bất đồng văn hóa doanh nghiệp hậu sáp nhập và nguy cơ ảnh hưởng quyền lợi cổ đông thiểu số.
  • Kinh nghiệm quốc tế: Đánh giá các mô hình tái cấu trúc thực tế:
    • Hàn Quốc: Thành lập Công ty Quản lý Tài sản Hàn Quốc (KAMCO) chi 20.000 tỷ won mua 44.000 tỷ won nợ xấu; bắt buộc đóng cửa 5 ngân hàng không đạt CAR 8% năm 1998, thúc đẩy M&A giữa Kookmin Bank và Housing & Commercial Bank năm 2001; Tổng công ty Bảo hiểm Tiền gửi Hàn Quốc (KDIC) bơm 110,9 nghìn tỷ won hỗ trợ 517 tổ chức tài chính.
    • Trung Quốc: Thành lập 4 công ty AMC năm 1999 mua nợ xấu theo mệnh giá từ 4 NHTM nhà nước thông qua phát hành trái phiếu được Bộ Tài chính bảo lãnh; giảm tỷ lệ nợ xấu của hệ thống xuống 5,58% vào quý II/2008.
    • Khu vực ASEAN (Indonesia, Malaysia, Thái Lan): Thành lập các ủy ban tái cấu trúc quốc gia (IBRA, Danaharta, Danamodal, CDRC, TMAC, CDRAC), tiến hành đóng cửa hoặc quốc hữu hóa các ngân hàng mất khả năng thanh toán và mở rộng tỷ lệ sở hữu cho nhà đầu tư ngoại.
    • Hoa Kỳ: Ứng phó khủng hoảng 2008 sau sự sụp đổ của Lehman Brothers (nợ 613 tỷ USD) thông qua Chương trình giải cứu tài sản xấu (TARP) quy mô 700 tỷ USD của Bộ Tài chính, kết hợp vai trò cung ứng thanh khoản của Cục Dự trữ Liên bang (Fed) và vai trò của FDIC xử lý thành công 373 ngân hàng đổ vỡ dưới hiệu lực của Đạo luật Dodd-Frank.
Quốc gia Cơ quan quản lý nợ xấu & Tái cấp vốn Biện pháp can thiệp hệ thống Kết quả nổi bật
Hàn Quốc KAMCO, KDIC Phân loại ngân hàng, buộc đóng cửa ngân hàng yếu kém, thúc đẩy M&A tự nguyện. Giảm từ 33 ngân hàng (1997) xuống 19 ngân hàng (2005); phục hồi CAR toàn hệ thống.
Trung Quốc 4 AMCs trực thuộc Bộ Tài chính & PBOC Chuyển nợ xấu sang trái phiếu AMC có bảo lãnh chính phủ; tái cấp vốn cho 4 SCBs. Tỷ lệ nợ xấu giảm xuống mức 5,58% vào quý II/2008.
Indonesia IBRA Đóng cửa 64 ngân hàng (18%), quốc hữu hóa 12 NHTM (20%), hợp nhất 4/7 ngân hàng nhà nước. Ổn định hệ thống thanh toán quốc gia sau khủng hoảng 1997.
Malaysia Danaharta, Danamodal, CDRC Mua lại các khoản nợ xấu trên 5 triệu ringgit; tái cơ cấu nợ doanh nghiệp. Hoàn tất 6 thương vụ hợp nhất giữa NHTM và các định chế tài chính.
Hoa Kỳ Fed, Bộ Tài chính (TARP), FDIC Triển khai gói TARP 700 tỷ USD; trao quyền hạn mở rộng cho FDIC xử lý định chế đổ vỡ. FDIC xử lý dứt điểm 373 ngân hàng quy mô nhỏ từ 2008 đến 30/06/2011, ngăn ngừa hiệu ứng domino.

Chương 3: Thực trạng tái cấu trúc hệ thống ngân hàng tại Việt Nam giai đoạn 2008 – 2014 (Restructuring Banking System – Case of Vietnam)

Chương 3 đi sâu phân tích bối cảnh kinh tế vĩ mô và diễn biến thực tế của hệ thống ngân hàng Việt Nam:

  • Số lượng và quy mô vốn điều lệ: Số lượng NHTM cổ phần giảm từ 37 ngân hàng (2008) xuống 33 ngân hàng (2014), trong khi chi nhánh/ngân hàng nước ngoài tăng từ 29 lên 66 đơn vị. Tổng vốn điều lệ của hệ thống ngân hàng thương mại tăng trưởng vượt bậc từ 110.876 tỷ đồng (2008) lên 329.876 tỷ đồng (2014).
Tiêu chí Năm 2008 Năm 2010 Năm 2012 Năm 2014 Tăng trưởng 2010/2008 (%) Tăng trưởng 2012/2010 (%) Tăng trưởng 2014/2012 (%)
Vốn điều lệ khối SCBs (tỷ đồng) 38.312 67.180 105.955 132.312 75,35 57,72 24,74
Vốn điều lệ khối JSCBs (tỷ đồng) 72.564 138.784 174.305 197.564 91,26 25,59 13,34
Tổng vốn điều lệ (tỷ đồng) 110.876 205.964 280.260 329.876 85,76 36,08 17,65
  • Hệ số an toàn vốn (CAR): Tính đến năm 2014, hầu hết các NHTM lớn đều đáp ứng ngưỡng tối thiểu 9% theo Thông tư 36/2014/TT-NHNN (BaoVietbank: 37,5%, Eximbank: 13,7%, VCB: 13,37%, Oceanbank: 13,33%, Vietinbank: 13,2%, Techcombank: 13,19%, Maritimebank: 10,56%, Sacombank: 10,22%, MB: 9,59%, BIDV: 9,07%).
  • Huy động vốn và tăng trưởng tín dụng: Giai đoạn 2008 chứng kiến cuộc đua lãi suất gay gắt (trần lãi suất cho vay đẩy lên 15%/năm theo Quyết định của SBV). Đến ngày 03/03/2011, Thông tư 02/2011/TT-NHNN áp trần lãi suất tiền gửi VND ở mức 14%/năm, sau đó hạ dần về 8%/năm (2012) và duy trì 6 - 7%/năm trong năm 2014. Tăng trưởng tín dụng đạt đỉnh 31,19% trước khi giảm tốc do các biện pháp thắt chặt tiền tệ.
  • Kết quả hoạt động và cơ cấu lợi nhuận: Lợi nhuận trước thuế (EBT) năm 2014 ghi nhận Vietinbank dẫn đầu với 7.302 tỷ đồng (lợi nhuận sau thuế đạt 5.727 tỷ đồng), tiếp theo là BIDV, Vietcombank và MB. Ngược lại, Eximbank tụt dốc từ vị trí thứ 4 (2012) xuống mức EBT chỉ còn 56 tỷ đồng năm 2014. Tỷ trọng lợi nhuận thuần từ hoạt động tín dụng vẫn chiếm ưu thế áp đảo so với mảng dịch vụ phi tín dụng.
  • Tiến trình triển khai tái cấu trúc thực tế:
    • Tái cấu trúc tài chính & Xử lý nợ xấu: Công ty Quản lý Tài sản của các TCTD Việt Nam (VAMC) từ khi vận hành (tháng 10/2013 đến 23/12/2014) đã mua gần 123.000 tỷ đồng nợ xấu và thu hồi được 4.000 tỷ đồng. Tỷ lệ nợ xấu toàn hệ thống giảm xuống mức 3,88% vào cuối tháng 9/2014.
    • Thu hút vốn ngoại: Ghi nhận các thương vụ bán cổ phần cho đối tác chiến lược nước ngoài tỷ lệ từ 14% - 20% tại ABBank (Maybank - 20%), SeABank (Société Générale - 20%), VIB (Commonwealth Bank of Australia - 20%), MDB (Fullerton Financial Holdings - 20%), VietinBank (IFC - 20% và Bank of Tokyo-Mitsubishi UFJ mua 20% giá trị 743 triệu USD năm 2012), Vietcombank (Mizuho - 15%), SCB (Macquarie Capital - 14%).
    • Làn sóng M&A giai đoạn 2011 - 2013: Hợp nhất 3 ngân hàng SCB, Ficombank, TinNghiaBank thành SCB hợp nhất (2011); sáp nhập VPSC vào LienVietBank thành LienVietPostBank (2011); sáp nhập Habubank vào SHB (2012); Tập đoàn Thiên Thanh mua lại TrustBank đổi tên thành ConstructionBank (2013); hợp nhất WesternBank và PVFC thành PVComBank (2013); sáp nhập DaiABank vào HDBank (2013); BIDV nhận chuyển giao tài sản chi nhánh Chương Dương và Bến Nghé từ LVB (2013). TienPhongBank sau khi được DOJI tái thiết đã kiểm soát nợ xấu dưới 5%. Navibank tự tái cấu trúc và đổi tên thành National Citizen Bank (NCB).
    • Sở hữu chéo: Bốn SCBs giữ tỷ lệ cổ phần lớn tại các ngân hàng cổ phần (VCB sở hữu 11% tại MB, 8,2% tại Eximbank; Agribank sở hữu 15% tại Maritime Bank qua Agriseco và 11% tại Saigonbank).
  • Hạn chế và nguyên nhân: Khóa luận chỉ rõ 5 tồn tại gồm: quy mô vốn tự có còn khiêm tốn; nợ xấu chưa xử lý triệt để tận gốc; mô hình tổ chức cồng kềnh; sở hữu chéo làm che khuất nợ xấu thực; chi phí tái cấu trúc chưa được hạch toán minh bạch; hạ tầng công nghệ và an toàn thông tin thẻ ATM còn bất cập. Nguyên nhân bắt nguồn từ khung pháp lý thiếu đồng bộ, chính sách tiền tệ nới lỏng kéo dài trong quá khứ, năng lực quản trị rủi ro yếu kém của bản thân các ngân hàng và sự ỷ lại vào hỗ trợ của Nhà nước.

Chương 4: Các giải pháp và kiến nghị (Recommendations)

Tác giả đề xuất 2 nhóm khuyến nghị chính:

  1. Đối với Ngân hàng Nhà nước Việt Nam:
    • Nâng cao vai trò thanh tra, giám sát hệ thống, buộc các ngân hàng lập phương án tái cơ cấu toàn diện và giám sát chặt chẽ tiến độ mua bán nợ qua VAMC theo đề án được Thủ tướng phê duyệt.
    • Đẩy mạnh cổ phần hóa hoàn toàn các ngân hàng thương mại nhà nước, từng bước giảm tỷ lệ sở hữu nhà nước tại Vietcombank, BIDV, Vietinbank, MHB và xóa bỏ cơ chế bao cấp tại Agribank.
    • Điều chỉnh tỷ lệ sở hữu của nhà đầu tư nước ngoài ("nới room ngoại") theo lộ trình thận trọng, khoảng 5% cho mỗi chu kỳ điều chỉnh, đi kèm cơ chế theo dõi đánh giá 5 năm.
    • Hoàn thiện khung khổ pháp lý tài chính: Thống nhất khái niệm M&A giữa Luật Doanh nghiệp, Luật Đầu tư và Luật Chứng khoán; bổ sung chế tài pháp lý kiểm soát sở hữu chéo và minh bạch thuế thu nhập cá nhân trong các giao dịch chuyển nhượng.
  2. Đối với các ngân hàng thương mại:
    • Chủ động kiểm soát rủi ro thanh khoản bằng cách đánh giá chính xác nợ quá hạn, tăng cường trích lập dự phòng rủi ro dù có thể làm giảm lợi nhuận ngắn hạn.
    • Cắt giảm chi phí hoạt động không cần thiết, tái cấu trúc chính sách lương thưởng gắn liền với hiệu quả công việc.
    • Đầu tư hiện đại hóa hạ tầng công nghệ ngân hàng lõi, chuẩn hóa quy trình thanh toán một cửa, đẩy mạnh dịch vụ phi tín dụng và nâng cao chất lượng nguồn nhân lực.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp và lượng hóa các kết quả cụ thể trong tiến trình tái cơ cấu hệ thống ngân hàng Việt Nam giai đoạn 2008 – 2014:

  • Xử lý nợ xấu và an toàn hệ thống: Phản ánh hoạt động của VAMC với kết quả mua gần 123.000 tỷ đồng nợ xấu (10/2013 – 23/12/2014), hỗ trợ kéo tỷ lệ nợ xấu báo cáo toàn hệ thống giảm xuống mức 3,88% vào tháng 9/2014; kiểm soát tình trạng căng thẳng thanh khoản và ngăn chặn nguy cơ đổ vỡ dây chuyền giai đoạn đầu năm 2012.
  • Tăng cường năng lực vốn: Ghi nhận sự gia tăng quy mô vốn điều lệ toàn hệ thống từ 110.876 tỷ đồng năm 2008 lên 329.876 tỷ đồng năm 2014; chỉ số CAR của các NHTM điển hình đều duy trì đạt hoặc vượt ngưỡng 9% theo quy định tại Thông tư 36/2014/TT-NHNN.
  • Thu hút vốn và tái cấu trúc sở hữu: Thống kê chi tiết 7 đối tác ngoại lớn tham gia làm cổ đông chiến lược (tiêu biểu là thương vụ Bank of Tokyo-Mitsubishi UFJ rót 743 triệu USD mua 20% cổ phần VietinBank năm 2012) cùng 9 thương vụ M&A, hợp nhất, chuyển giao tài sản tiêu biểu giai đoạn 2011 – 2013.
  • Đóng góp học thuật: Khóa luận hệ thống hóa mô hình lý luận 4 trụ cột tái cấu trúc (tài chính, hoạt động, quản trị, sở hữu), đồng thời cung cấp bức tranh dữ liệu thực chứng chi tiết về hệ thống ngân hàng Việt Nam trong một giai đoạn bản lề của nền kinh tế.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tự chỉ ra một số hạn chế do điều kiện thực hiện:

  • Do giới hạn về mặt thời gian, kiến thức và kinh nghiệm của tác giả ở cấp độ khóa luận tốt nghiệp đại học, nghiên cứu chưa thể bao quát toàn bộ các ngóc ngách chuyên sâu của toàn bộ các tổ chức tài chính phi ngân hàng.
  • Nhiều chính sách và quy định tái cấu trúc của Chính phủ và Ngân hàng Nhà nước chỉ mới ban hành và đi vào thực thi trong giai đoạn 2013 - 2014, do đó chưa đủ thời gian để lượng hóa và đánh giá toàn diện mức độ hiệu quả dài hạn.
  • Tính bảo mật thông tin trong hệ thống báo cáo tài chính của ngành ngân hàng khiến việc tiếp cận một số dữ liệu phân loại nợ chi tiết gặp khó khăn, buộc tác giả phải dựa chủ yếu vào nguồn công bố thứ cấp trên cổng thông tin của các ngân hàng.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng đánh giá tác động trung và dài hạn của việc xử lý nợ xấu qua trái phiếu đặc biệt VAMC; phân tích sâu hơn các mô hình giải quyết dứt điểm sở hữu chéo và ứng dụng chuẩn mực Basel II nâng cao khi các quy định pháp luật mới đi vào ổn định.

Giá trị tham khảo

Tài liệu có giá trị tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên và học viên: Thuộc các chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng, Kinh tế quốc tế, Quản trị kinh doanh và Ngôn ngữ Anh chuyên ngành tài chính tại các trường đại học khối kinh tế; đặc biệt hữu ích cho các khóa luận, đề án nghiên cứu về rủi ro thanh khoản, quản trị nợ xấu và thị trường M&A ngân hàng.
  • Cán bộ nghiên cứu và phân tích: Cung cấp nguồn tổng hợp số liệu lịch sử có hệ thống về hệ số an toàn vốn (CAR), vốn điều lệ, biến động trần lãi suất điều hành và danh mục các thương vụ hợp nhất ngân hàng tại Việt Nam giai đoạn 2008 – 2014.
  • Phần đáng tham khảo nhất: Hệ thống bảng tổng hợp các thương vụ M&A (Bảng 3.5), danh mục cổ đông chiến lược nước ngoài (Bảng 3.4), bảng so sánh công cụ xử lý khủng hoảng ngân hàng tại các nước ASEAN (Bảng 2.1) và các phân tích về sở hữu chéo tại Chương 3.

Câu hỏi thường gặp

1. Kết quả xử lý nợ xấu của Công ty Quản lý Tài sản Việt Nam (VAMC) được ghi nhận trong văn bản đạt mức nào?
Từ khi bắt đầu hoạt động vào tháng 10/2013 đến ngày 23/12/2014, VAMC đã mua vào lượng nợ xấu đạt gần 123.000 tỷ đồng, trong đó đã xử lý thu hồi và ghi nhận lợi nhuận được 4.000 tỷ đồng. Tỷ lệ nợ xấu toàn hệ thống được các tổ chức tín dụng báo cáo giảm về mức 3,88% vào cuối tháng 9/2014.

2. Quy định về Tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu (CAR) áp dụng cho các NHTM Việt Nam năm 2014 căn cứ theo văn bản pháp lý nào và đạt mức bao nhiêu?
Quy định tỷ lệ CAR tối thiểu được căn cứ theo Thông tư 36/2014/TT-NHNN của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, quy định mức an toàn vốn tối thiểu là 9%. Hầu hết các ngân hàng thương mại được thống kê trong khóa luận (Vietinbank, VCB, BIDV, MB, Techcombank, Sacombank...) đều đạt tỷ lệ trên 9% trong năm 2014.

3. Khóa luận ghi nhận những thương vụ M&A và chuyển giao tài sản tiêu biểu nào trong giai đoạn 2011 – 2013?
Các thương vụ tiêu biểu gồm: Hợp nhất Ficombank, TinNghiaBank và SCB thành SCB (2011); Sáp nhập VPSC vào LienVietBank thành LienVietPostBank (2011); Hợp nhất Shinhan Vietnam và Shinhan Vina (2011); Sáp nhập Habubank vào SHB (2012); Tập đoàn Thiên Thanh mua lại TrustBank thành ConstructionBank (2013); HD Finance mua lại SGVF (2013); Hợp nhất PVFC và WesternBank thành PVComBank (2013); Chuyển giao tài sản 2 chi nhánh của LVB sang BIDV (2013); Sáp nhập DaiABank vào HDBank (2013).

4. Kinh nghiệm xử lý nợ xấu và tái cấu trúc hệ thống ngân hàng của Hàn Quốc và Hoa Kỳ được tác giả phân tích thông qua những định chế/công cụ nào?
Tại Hàn Quốc, công cụ chủ lực là Công ty Quản lý Tài sản Hàn Quốc (KAMCO - sử dụng ngân sách mua nợ xấu) kết hợp Tổng công ty Bảo hiểm Tiền gửi Hàn Quốc (KDIC - bơm vốn hỗ trợ thanh khoản). Tại Hoa Kỳ, công cụ chính gồm Chương trình Giải cứu Tài sản Xấu (TARP quy mô 700 tỷ USD của Bộ Tài chính) kết hợp với vai trò xử lý ngân hàng đổ vỡ của Cơ quan Bảo hiểm Tiền gửi Liên bang (FDIC) theo Đạo luật Dodd-Frank.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Quỳnh Mai đã hoàn thành việc hệ thống hóa cơ sở lý luận và đánh giá thực chứng tiến trình tái cơ cấu hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam giai đoạn 2008 – 2014. Thông qua phân tích 4 khía cạnh tài chính, hoạt động, quản trị và sở hữu, nghiên cứu làm rõ các bước chuyển dịch về quy mô vốn, xử lý nợ xấu qua VAMC và làn sóng M&A làm thay đổi diện mạo hệ thống. Các nhóm giải pháp đề xuất đối với Ngân hàng Nhà nước và các ngân hàng thương mại mang tính ứng dụng thực tiễn, đóng góp tài liệu tham khảo có giá trị cho nghiên cứu học thuật về quản trị ngân hàng và ổn định tài chính vĩ mô.