Phần mở đầu Chương 2: Cơ sở lý thuyết nghiên cứu tác động của trí thông minh cảm xúc đến kiểm soát sự căng thẳng của nhân viên 7 Chương 3: Phương pháp nghiên cứu về tác động của trí thông minh cảm xúc đến kiểm soát sự căng thẳng của nhân viên y tế trên địa bàn Hà Nội Chương 4: Kết quả nghiên cứu về tác động của trí thông minh cảm xúc đến kiểm soát sự căng thẳng của nhân viên y tế trên địa bàn Hà Nội Chương 5: Kết luận và giải pháp nâng cao kiểm soát sự căng thẳng của nhân viên y tế trên địa bàn Hà Nội thông qua trí thông minh cảm xúc 8 CHƯƠNG 2. CƠ SỞ LÝ THUYẾT VỀ TÁC ĐỘNG CỦA TRÍ THÔNG MINH CẢM XÚC ĐẾN KIỂM SOÁT SỰ CĂNG THẲNG CỦA NHÂN VIÊN 2. Cơ sở lý thuyết về trí thông minh cảm xúc 2. Định nghĩa trí thông minh cảm xúc Khái niệm về EI được bắt nguồn từ lĩnh vực tâm lý học.Thorndike, một nhà tâm lý học nổi tiếng, đã đưa ra khái niệm về “trí tuệ xã hội” (Social Intelligence).
Thorndike mô tả Trí tuệ xã hội như sự hiểu biết và quản lý của con người đối với người khác và đối với con người chúng ta thấy hàng ngày, đối với con người chúng ta gặp gỡ và làm việc với, đối với người tham gia cùng chúng ta trong các hoạt động xã hội và công việc. Trí tuệ xã hội của Thorndike là một phần của lĩnh vực tâm lý xã hội, mô tả khả năng của con người trong việc hiểu và tương tác với xã hội. Mặc dù Thorndike không nghiên cứu sâu về việc phân tích Trí tuệ xã hội, nhưng khái niệm này đã đặt nền móng cho việc phát triển và tiếp tục nghiên cứu về EI (Emotional Intelligence) trong tương lai. Năm 1983, Howard Gardner đưa ra lý thuyết về “Nhiều trí tuệ” (Multiple Intelligences) mô tả khả năng của con người ở nhiều lĩnh vực khác nhau.
Lý thuyết này đề xuất rằng mỗi người có nhiều hình thức của trí tuệ, gồm: trí tuệ ngôn ngữ, trí tuệ thị giác – hình ảnh, trí tuệ logic, trí tuệ thể chất, trí tuệ giao tiếp và trí tuệ cảm xúc (hay còn gọi là trí thông minh cảm xúc). Nhưng ở giai đoạn này khái niệm về EI vẫn chưa được rõ ràng và phổ biến. EI được coi là một thuật ngữ đã có mặt trong tài liệu một thời gian tương đối dài (Greenspan, 1989; Leuner, 1966). Tuy nhiên đến năm 1990, thuật ngữ này mới thực sự được biết đến sâu rộng qua nghiên cứu của Peter Salovey và John D.
Họ định nghĩa EI là khả năng nhận biết cảm xúc, hiểu cảm xúc, quản lý và sử dụng cảm xúc một cách hiệu quả để giải quyết vấn đề và thích nghi với xã hội. Điều này giúp tạo ra mối quan hệ xã hội tốt đẹp và đạt được mục tiêu. Từ năm 1990 trở đi, đã có rất nhiều nghiên cứu về EI, phổ biến hơn cả là trong lĩnh vực tâm lý học và quản 9 lý. Các nghiên cứu đã tập trung vào việc đo lường EI trong công việc, học tập và đời sống.
Mô hình EI đã nhận được nhiều sự quan tâm từ các nhà nghiên cứu khác. Bar- On (1997) tiếp cận EI từ góc độ cá nhân và đưa ra mô hình hỗn hợp về EI, bao gồm các đặc điểm cá nhân và khả năng nhận thức. Bar-On đề xuất rằng EI gồm khả năng tự nhận thức về mặt cảm xúc cũng như các kỹ năng, đặc điểm khác nhau có thể xuất phát từ việc sử dụng hoặc điều chỉnh cảm xúc một cách hiệu quả. Petrides & Furnham (2001) đã phát triển mô hình EI với 15 khía cạnh khác nhau, chia thành 4 yếu tố chính là: tính hòa đồng, tính đa cảm, khả năng tự kiểm soát và hạnh phúc.
EI có thể là yếu tố quyết định thành công cá nhân hơn là chỉ số thông minh IQ trong nhiều lĩnh vực (Goleman, 1995). Goleman đã làm cho khái niệm EI trở nên phổ biến rộng rãi khi xuất bản cuốn sách “Emotional Intelligence”. Goleman cho rằng EI chứa đựng nhiều năng lực và kỹ năng quản lý hiệu suất lãnh đạo. EI là một loạt các khả năng có thể học được và phát triển thông qua đào tạo, chứ không phải là một tài năng tự nhiên, sinh ra đã có.
Nghiên cứu này sẽ sử dụng định nghĩa của Mayer, Caruso & Salovey (2000), theo đó EI là khả năng suy luận và giải quyết vấn đề và hiểu ý nghĩa cảm xúc và các mối quan hệ của chúng. EI còn liên quan đến khả năng nhận thức cảm xúc, đồng hóa những cảm xúc, hiểu về những cảm xúc đó và quản lý chúng. Vai trò của trí thông minh cảm xúc EI đóng vai trò quan trọng trong nhiều khía cạnh của cuộc sống và công việc. Nhiều nghiên cứu đã tìm hiểu vai trò của EI trong việc đối phó với áp lực và căng thẳng công việc, đạt được nhiều kết quả quan trọng.
Người có EI cao ít bị ảnh hưởng bởi căng thẳng nơi làm việc vì họ có khả năng kiểm soát cảm xúc trong những tình huống căng thẳng (Mikolajczak & cộng sự 2007), họ có khả năng tốt hơn trong việc quản lý và giảm căng thẳng (Brackett & Salovey, 2006). Goleman (1995) đã tuyên bố rằng 80% thành công trong công việc được quyết định bởi trí thông minh cảm xúc và chỉ 20% được quyết định bởi trí thông minh thông thường. Năm 1996, Goleman cho rằng EI là một phần quan trọng giúp mọi người giải quyết các vấn đề trong công việc cũng như các tình huống xã hội khó khăn. Đến năm 1998, Goleman đã chỉ ra trong nghiên cứu của mình rằng lãnh đạo có EI cao thường 10 dẫn dắt nhóm làm việc hiệu quả hơn.
Có nhiều nghiên cứu như của Lopes & cộng sự (2006) đã kết nối EI với thành công trong sự nghiệp. Kết quả của nghiên cứu chứng minh rằng người có EI cao thường dễ dàng hòa nhập trong môi trường làm việc góp phần giúp hiệu suất làm việc cao hơn. EI không chỉ giúp cải thiện tương tác xã hội và quản lý mối quan hệ mà còn có ảnh hưởng tích cực đến hiệu suất công việc (Averill, 1980; Goleman, 2005; Miners, 2006; Extremera & cộng sự, 2019) và tinh thần làm việc của nhân viên (Wong & Law, 2002; Jordan & Lawrence, 2009). EI có tác động đáng kể đến nhiều khía cạnh như hiệu suất làm việc, thăng tiến nghề nghiệp, tương tác xã hội trong công việc.
Tác động của EI không chỉ xuất hiện ở mức cá nhân mà còn lan tỏa đến mức tổ chức (Joseph & Newman, 2010). Sự thích nghi xã hội bị ảnh hưởng bởi khả năng kiểm soát cảm xúc (Theo Lopes, Salovey & Straus, 2003). Những người có khả năng kiểm soát cảm xúc tốt thường thích nghi xã hội tốt hơn và có mối quan hệ tốt hơn với người khác. Ngoài ra, các nghiên cứu khác đã tiết lộ tác động điều tiết của EI đối với mối tương quan giữa căng thẳng và kiệt sức nghề nghiệp (Szczygiel & Mikolajczak, 2018).
EI đã thu hút sự quan tâm của nhiều tác giả và là yếu tố quan trọng trong hiểu biết và quản lý cảm xúc. Các nghiên cứu trên thế giới đã khẳng định rằng EI có vai trò tích cực trong quá trình quản lý căng thẳng, nâng cao hiệu suất công việc và xây dựng mối quan hệ làm việc hiệu quả. EI không chỉ giúp cá nhân hiểu rõ và kiểm soát cảm xúc của họ mà còn giúp tạo môi trường làm việc tích cực và sự hài lòng trong công việc. Trong bài nghiên cứu này, tác giả sẽ chỉ tập trung vào khía cạnh EI tác động đến quản lý căng thẳng.
Các yếu tố thuộc trí thông minh cảm xúc Việc nghiên cứu các yếu tố thuộc EI vẫn là một nhiệm vụ đầy thách thức, khó nắm bắt (Petrides & Furnham, 2001; Roberts & cộng sự, 2001). Có rất nhiều mô hình được nghiên cứu như: Mayer & Salovey (1990; 1997), Bar-On (1997), Schutte và cộng sự (1998), Goleman (1995; 2001), Mayer & cộng sự (2000), Petrides & Furnham (2001), Wong & Law (2002),. Tuy nhiên chỉ có bốn mô hình đo lường sau đây được coi là nổi bật và phổ biến trên khắp thế giới. 11 Mô hình đo lường EI của Bar-On (1997) gồm 5 nhóm yếu tố chính, bao gồm: • Nhận thức về cảm xúc (Emotional Awareness): Sự hiểu biết về bản thân và khả năng nhận thức cảm xúc của mình.
• Hiểu bản thân (Self-understanding): khả năng hiểu bản thân, bao gồm việc biết đánh giá và kiểm soát mục tiêu. • Kiểm soát cảm xúc (Emotional Control): khả năng kiểm soát và quản lý cảm xúc. • Tự thúc đẩy (Self-motivation): khả năng tự động lập kế hoạch, đề ra mục tiêu, và nỗ lực đạt được. • Khả năng thích ứng (Adaptability): Khả năng thích ứng với những thay đổi, linh hoạt và thích ứng khi môi trường thay đổi.
Mayer, Salovey, Caruso (2000) đã đóng góp quan trọng vào lĩnh vực phát triển và đo lường EI. Trong nghiên cứu này, họ tập trung vào việc xây dựng một công cụ đo lường EI được đặt tên là Multifactor Emotional Intelligence Scale (MEIS). MEIS sử dụng nhiều yếu tố khác nhau để đánh giá khả năng xử lý cảm xúc của một người. Cụ thể, MEIS đánh giá các khía cạnh sau: • Nhận diện cảm xúc (Perceiving Emotions): khả năng nhận biết cảm xúc của bản thân và người khác.
• Sử dụng cảm xúc (Using Emotions): khả năng tận dụng cảm xúc để hỗ trợ quá trình suy nghĩ, giải quyết vấn đề và đưa ra quyết định một cách hiệu quả. • Hiểu cảm xúc (Understanding Emotions): khả năng hiểu rõ về nguyên nhân và hệ quả của cảm xúc. • Quản lý cảm xúc (Managing Emotions): khả năng điều chỉnh cảm xúc, đặc biệt là trong tình huống căng thẳng hoặc khó khăn. Từ bốn khía cạnh tâm lý trên, Mayer và cộng sự đã cung cấp cái nhìn tổng quan về khả năng của con người trong việc nhận thức, sử dụng, hiểu và điều chỉnh cảm xúc.
Goleman (2001) đã đưa ra ý tưởng về bốn yếu tố cơ bản của EI: Tự nhận thức, tự kiểm soát, động lực, thấu cảm, kỹ năng xã hội. 12 • Tự nhận thức (Self-awareness): Khả năng nhận biết và nhận thức đúng về bản thân. Người có EI cao có khả năng nhận biết họ cảm thấy gì và tại sao. • Tự kiểm soát (Self-regulation): Khả năng quản lý và kiểm soát cảm xúc của mình, không để cảm xúc tiêu cực tác động đến quyết định.
• Động lực (Motivation): Khả năng tự thúc đẩy bản thân, duy trì động lực và tạo ra mục tiêu cá nhân. • Thấu cảm (Empathy): Khả năng đồng cảm và hiểu được cảm xúc, suy nghĩ và nguyện vọng của người khác.