Tổng quan về luận án
Bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng đã đặt các doanh nghiệp Việt Nam trước những áp lực cạnh tranh khốc liệt từ cả thị trường nội địa lẫn quốc tế. Trong bối cảnh các nguồn lực truyền thống như vốn, lao động giá rẻ và công nghệ sản xuất dần mất đi lợi thế tuyệt đối, việc đổi mới hệ thống thông tin quản trị trở thành yêu cầu sống còn. Kế toán quản trị chiến lược (Strategic Management Accounting - SMA) ra đời như một bước tiến hóa tất yếu từ kế toán quản trị truyền thống, chuyển dịch trọng tâm từ việc ghi nhận dữ liệu lịch sử nội bộ sang cung cấp thông tin tài chính và phi tài chính dài hạn, hướng ra môi trường bên ngoài nhằm phục vụ việc thiết lập, thực thi và đánh giá các quyết định chiến lược (Roslender, 1995; Cadez & Guilding, 2008).
Luận án tiến sĩ kinh tế của Nghiên cứu sinh Trần Thị Phương Lan (người hướng dẫn khoa học: PGS. TS. Hà Xuân Thạch và PGS. TS. Đoàn Ngọc Phi Anh, Trường Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh, 2023) với đề tài "Các nhân tố tác động đến vận dụng kỹ thuật kế toán quản trị chiến lược và thành quả hoạt động tại các doanh nghiệp Việt Nam" đã giải quyết một khoảng trống nghiên cứu trọng yếu (research gap). Trong y văn quốc tế và thực nghiệm tại Việt Nam, các kết luận về số lượng nhân tố thúc đẩy SMA, thang đo lường và mức độ tác động vẫn tồn tại nhiều điểm mâu thuẫn, thiếu nhất quán (Cinquini & Tenucci, 2010; McManus, 2013; Quon, 2020). Đặc biệt, tại Việt Nam, các công trình trước đây chủ yếu tiếp cận mô hình hai cấp gián tiếp trên phạm vi hẹp thuộc ngành sản xuất (Đoàn Ngọc Phi Anh, 2012; Bùi Thị Trúc Quy, 2020; Lê Thị Mỹ Nương, 2020). Luận án của NCS. Trần Thị Phương Lan là công trình tiên phong thiết lập mô hình tích hợp đa chiều, đánh giá đồng thời tác động trực tiếp và gián tiếp của các nhân tố môi trường bên ngoài và cấu trúc bên trong đến mức độ vận dụng kỹ thuật KTQTCL và thành quả hoạt động đa diện (tài chính và phi tài chính) trên quy mô đa ngành.
Hệ thống câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết được định hình cụ thể:
- Câu hỏi 1 (RQ1): Các nhân tố bên ngoài và bên trong nào tác động trực tiếp đến việc vận dụng kỹ thuật KTQTCL và thành quả hoạt động tại các doanh nghiệp Việt Nam?
- Câu hỏi 2 (RQ2): Mức độ tác động trực tiếp của từng nhân tố bên ngoài và bên trong đến vận dụng kỹ thuật KTQTCL và thành quả hoạt động diễn ra như thế nào?
- Câu hỏi 3 (RQ3): Mức độ tác động trực tiếp của việc vận dụng kỹ thuật KTQTCL đến thành quả hoạt động của doanh nghiệp đạt được ở mức nào?
- Câu hỏi 4 (RQ4): Mức độ tác động gián tiếp của các nhân tố bên ngoài và bên trong đến thành quả hoạt động thông qua biến trung gian vận dụng kỹ thuật KTQTCL được thể hiện ra sao?
Tương ứng với các câu hỏi là hệ thống giả thuyết nghiên cứu ($H_1$ đến $H_4$) kiểm định các mối liên hệ cấu trúc. Nền tảng lý thuyết cốt lõi của luận án được xây dựng dựa trên sự giao thoa của Lý thuyết bất định (Contingency Theory - Gordon & Narayanan, 1984), Lý thuyết dựa trên nguồn lực (Resource-Based View - RBV - Barney, 1991), Lý thuyết thể chế (Institutional Theory - DiMaggio & Powell, 1983) và Lý thuyết đại diện (Agency Theory). Đóng góp mang tính đột phá của nghiên cứu được định lượng hóa thông qua việc xác lập mô hình 07 nhân tố giải thích (02 nhân tố bên ngoài và 05 nhân tố bên trong), đo lường trên mẫu khảo sát thực nghiệm $N = 262$ doanh nghiệp phi tài chính quy mô vừa và lớn tại Việt Nam trong khung thời gian từ tháng 09/2020 đến tháng 07/2021.
Literature Review và Positioning
Khảo cứu y văn quốc tế cho thấy các học giả tiếp cận KTQTCL chủ yếu qua lăng kính của Lý thuyết bất định, giả định rằng không có một hệ thống kế toán nào phù hợp cho mọi tổ chức mà hiệu quả phụ thuộc vào sự tương thích giữa bối cảnh và cấu trúc quản trị. Hai dòng nghiên cứu chính thống chi phối lĩnh vực này bao gồm:
Dòng nghiên cứu nhân tố ngoại cảnh (External Contextual Factors): Khía cạnh được xem xét nhiều nhất là mức độ cạnh tranh thị trường và cảm nhận về tính không chắc chắn của môi trường (Perceived Environmental Uncertainty - PEU). Mia & Clarke (1999) và Guilding & McManus (2002) chứng minh cạnh tranh gay gắt thúc đẩy doanh nghiệp sử dụng thông tin kế toán khách hàng và đối thủ cạnh tranh. Cescon và cộng sự (2019) tại Ý ($N = 55$) chỉ ra rằng áp lực từ sản phẩm thay thế và quyền lực khách hàng thúc đẩy áp dụng Thẻ điểm cân bằng (Balanced Scorecard - BSC), Chi phí mục tiêu (Target Costing - TC) và Chi phí vòng đời (Life-Cycle Costing - LCC). Về PEU, Pavlatos (2015) tại 106 khách sạn Hy Lạp khẳng định PEU tác động thuận chiều mạnh mẽ đến việc áp dụng 11 kỹ thuật KTQTCL. Tuy nhiên, tồn tại luồng quan điểm đối lập sâu sắc: McManus (2013) tại Úc ($N = 165$), Hoque (2004) tại New Zealand ($N = 52$), Ojra (2014) tại Palestine ($N = 175$) và Quon (2020) tại Canada ($N = 101$) lại đưa ra bằng chứng thực nghiệm phủ định, cho thấy PEU và cường độ cạnh tranh không có tác động thuận chiều có ý nghĩa thống kê đến mức độ vận dụng KTQTCL tổng thể.
Dòng nghiên cứu nhân tố nội tại (Internal Organizational Factors): Chiến lược kinh doanh (CLKD), cơ cấu tổ chức, định hướng thị trường và công nghệ thông tin (CNTT) là tâm điểm. Guilding (1999) tại New Zealand ($N = 112$) chỉ ra các doanh nghiệp theo chiến lược "Người tiên phong" (Prospectors) hoặc "Xây dựng" (Build) áp dụng kỹ thuật KTQTCL nhiều hơn chiến lược "Người bảo vệ/Thu hoạch" (Defenders/Harvest). Ngược lại, Cinquini & Tenucci (2007, 2010) tại Ý ($N = 92$) chỉ tìm thấy mối liên hệ ở chiến lược chi phí và dẫn đầu chất lượng, trong khi mô hình Prospectors/Defenders không thể hiện sự khác biệt rõ rệt. Về cơ cấu tổ chức, Abernethy & Bouwens (2005) cùng Pavlatos (2015) khẳng định phân cấp quản lý (Decentralization) kích hoạt nhu cầu thông tin KTQTCL, nhưng Quon (2020) và Ojra (2014) lại kết luận sự phân cấp và chính thức hóa (Formalization) không có tác động đáng kể. Về định hướng thị trường, Narver & Slater (1990) và Turner và cộng sự (2017) tại Mỹ ($N = 95$) ủng hộ mối quan hệ thuận chiều với kế toán khách hàng, trong khi Cadez & Guilding (2008) tại Slovenia ($N = 193$) lại bác bỏ giả thuyết này.
Tại Việt Nam, các nghiên cứu của Đoàn Ngọc Phi Anh (2012), Trinh (2019), Lê Thị Mỹ Nương (2020), Bùi Thị Trúc Quy (2020) và Nguyen La Soa và cộng sự (2022) đã có những đóng góp bước đầu nhưng bộc lộ nhiều hạn chế: chỉ kiểm định đơn lẻ một vài nhân tố (vốn trí tuệ, phân cấp quản lý), tách rời tác động trực tiếp và gián tiếp, và chủ yếu giới hạn trong các doanh nghiệp sản xuất (DNSX).
Luận án này định vị chính xác khoảng trống y văn thông qua việc:
- Đối chiếu và dung hòa các tranh luận quốc tế giữa các nghiên cứu tại các nền kinh tế phát triển (Úc, Ý, Canada, Hy Lạp) và nền kinh tế đang phát triển (Palestine, Slovenia);
- Xây dựng mô hình tích hợp toàn diện đánh giá đồng thời tác động trực tiếp và tác động trung gian của 07 nhân tố bên trong và bên ngoài lên thành quả hoạt động doanh nghiệp tại một nền kinh tế chuyển đổi như Việt Nam.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng Lý thuyết bất định (Contingency Theory) thông qua việc làm sáng tỏ cơ chế tương tác phức hợp giữa các biến ngữ cảnh bên ngoài (môi trường cạnh tranh, PEU) và biến nguồn lực/cấu trúc bên trong (cấu trúc sở hữu, CLKD, định hướng thị trường, cơ cấu tổ chức, CNTT) đối với việc lựa chọn và thực thi các kỹ thuật KTQTCL. Công trình chứng minh rằng các kỹ thuật quản trị chiến lược không hoạt động trong trạng thái cô lập mà đóng vai trò là "cơ chế khớp nối chiến lược" (strategic fit), biến đổi áp lực môi trường và năng lực nội tại thành kết quả kinh doanh vượt trội.
Đặc biệt, luận án đã mở rộng khung lý thuyết quản trị khi bổ sung nhân tố "Cấu trúc sở hữu" (Ownership Structure) - một biến số có ý nghĩa sống còn trong bối cảnh các nền kinh tế đang chuyển đổi có sự đan xen giữa sở hữu nhà nước, sở hữu tư nhân và vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI). Kết quả cung cấp bằng chứng thực nghiệm xác nhận cấu trúc sở hữu tác động trực tiếp và thúc đẩy việc chuẩn hóa các công cụ kế toán chiến lược, đóng góp một cấu trúc khái niệm mới vào kho tàng nghiên cứu kế toán hành vi.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án được xây dựng dựa trên sự tích hợp của 04 lý thuyết nền tảng: Lý thuyết bất định (giải thích tính thích ứng môi trường), Lý thuyết dựa trên nguồn lực (giải thích vai trò của CNTT, định hướng thị trường và năng lực tổ chức), Lý thuyết đại diện (giải thích phân cấp quản lý và cấu trúc sở hữu) và Lý thuyết thể chế (giải thích áp lực chuẩn hóa và áp dụng công nghệ mới).
Mô hình cấu trúc đề xuất bao gồm 07 nhân tố tiền đề chia thành hai nhóm:
- Nhóm nhân tố bên ngoài: (1) Mức độ cạnh tranh của môi trường; (2) Cảm nhận về tính không chắc chắn của môi trường (PEU).
- Nhóm nhân tố bên trong: (3) Cấu trúc sở hữu; (4) Chiến lược kinh doanh (CLKD); (5) Định hướng thị trường; (6) Cơ cấu tổ chức (phân cấp quản lý); (7) Công nghệ thông tin (CNTT).
Các biến số này tác động trực tiếp đến biến can thiệp: Mức độ vận dụng kỹ thuật KTQTCL (gồm các nhóm kỹ thuật: kế toán chi phí chiến lược SCM, kế toán khách hàng, kế toán đối thủ cạnh tranh, định giá chiến lược, và đánh giá thành quả hoạt động BSC). Biến kết quả cuối cùng là Thành quả hoạt động doanh nghiệp (Organizational Performance), được đo lường toàn diện qua hai phương diện: thành quả tài chính (ROA, ROE, ROS, ROI) và thành quả phi tài chính (sự thỏa mãn của khách hàng, chất lượng quy trình, đổi mới sáng tạo). Điều kiện biên (boundary conditions) của khung phân tích được xác lập rõ ràng: áp dụng cho các doanh nghiệp phi tài chính quy mô vừa và lớn, nơi có cấu trúc tổ chức hoàn chỉnh và đủ nguồn lực tài chính - kỹ thuật để vận hành hệ thống thông tin kế toán phức hợp.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu tuân thủ lập trường nhận thức luận thực chứng (Positivism) kết hợp chủ nghĩa thực dụng (Pragmatism), áp dụng thiết kế nghiên cứu hỗn hợp tuần tự (Sequential Mixed-Methods Design) kết hợp chặt chẽ giữa nghiên cứu định tính và nghiên cứu định lượng:
[Khảo sát định tính: Phỏng vấn sâu chuyên gia (09/2020 - 01/2021)]
[Hiệu chỉnh mô hình & Bộ thang đo nghiên cứu]
[Nghiên cứu định lượng sơ bộ: Thử nghiệm thang đo (02/2021 - 04/2021)]
[Nghiên cứu định lượng chính thức: Khảo sát diện rộng (05/2021 - 07/2021)]
[Phân tích PLS-SEM trên SmartPLS: Kiểm định Giả thuyết & Đo lường Impact]
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình nghiên cứu được triển khai nghiêm ngặt qua ba giai đoạn liên tiếp:
- Nghiên cứu định tính (01/09/2020 đến 30/01/2021): Thực hiện phỏng vấn sâu với các chuyên gia, nhà khoa học và giám đốc điều hành/kế toán trưởng tại các doanh nghiệp nhằm nhận diện bối cảnh đặc thù, hiệu chỉnh và bản địa hóa các thang đo Likert tiếp thu từ y văn quốc tế để phù hợp với môi trường kinh doanh tại Việt Nam.
- Nghiên cứu định lượng sơ bộ (22/02/2021 đến 20/04/2021): Khảo sát mẫu thử nghiệm nhằm đánh giá độ tin cậy sơ bộ của thang đo qua phân tích hệ số Cronbach's Alpha và phân tích nhân tố khám phá (EFA), loại bỏ các biến quan sát không đạt yêu cầu để hoàn thiện bảng hỏi chuẩn hóa.
- Nghiên cứu định lượng chính thức (20/05/2021 đến 20/07/2021): Phát phiếu khảo sát trực tiếp và trực tuyến đến các đối tượng mục tiêu. Bảng hỏi sử dụng thang đo Likert đa mức độ được thiết kế chặt chẽ.
Đối tượng khảo sát được chọn lọc có chủ đích gồm những người trực tiếp phụ trách hoặc sử dụng thông tin kế toán: Kế toán trưởng, Giám đốc tài chính (CFO), Giám đốc điều hành (CEO) và các nhà quản lý cấp trung tại các doanh nghiệp phi tài chính quy mô vừa và lớn trên lãnh thổ Việt Nam. Chiến lược tam giác giác hóa (triangulation) được áp dụng đồng thời giữa nguồn dữ liệu (khảo sát đa vị trí quản lý), phương pháp (định tính kết hợp định lượng) và lý thuyết nền tảng.
Data và phân tích
Dữ liệu thu thập từ $N = 262$ doanh nghiệp hợp lệ được xử lý và phân tích bằng kỹ thuật Mô hình hóa phương trình cấu trúc bình phương tối thiểu riêng phần (Partial Least Squares Structural Equation Modeling - PLS-SEM) trên phần mềm chuyên dụng SmartPLS.
Quy trình đánh giá mô hình đo lường (Measurement Model) và mô hình cấu trúc (Structural Model) thực hiện qua các tiêu chuẩn khắt khe:
- Độ tin cậy nhất quán nội tại: Hệ số tin cậy Cronbach's Alpha và độ tin cậy tổng hợp (Composite Reliability - CR) của tất cả các cấu niệm tiềm ẩn đều vượt ngưỡng tiêu chuẩn $0.70$.
- Giá trị hội tụ (Convergent Validity): Hệ số tải ngoài (outer loadings) của các biến quan sát đều $> 0.708$ và phương sai trích trung bình (Average Variance Extracted - AVE) $> 0.50$.
- Giá trị phân biệt (Discriminant Validity): Đạt yêu cầu theo tiêu chuẩn Fornell-Larcker và tỷ số Heterotrait-Monotrait (HTMT $< 0.85$ hoặc $< 0.90$).
- Kiểm định đa cộng tuyến: Hệ số phóng đại phương sai (VIF) của các biến chỉ báo và biến tiềm ẩn đều $< 3.3$, khẳng định mô hình không bị ảnh hưởng bởi hiện tượng đa cộng tuyến nghiêm trọng.
- Kiểm định mô hình cấu trúc: Sử dụng kỹ thuật Bootstrapping phi tham số với 5.000 phân mẫu lặp lại để đánh giá độ tin cậy của các hệ số đường dẫn ($\beta$), giá trị thống kê $t$-value, giá trị $p$-value, hệ số xác định $R^2$ và hệ số dự báo liên quan $Q^2$.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Phân tích định lượng từ dữ liệu thực nghiệm $N = 262$ doanh nghiệp Việt Nam mang lại 5 phát hiện mang tính bước ngoặt:
- Xác thực mô hình 07 nhân tố quyết định mức độ vận dụng KTQTCL: Toàn bộ 02 nhân tố bên ngoài (Mức độ cạnh tranh môi trường, PEU) và 05 nhân tố bên trong (Cấu trúc sở hữu, CLKD, Định hướng thị trường, Cơ cấu tổ chức phân cấp, CNTT) đều có tác động trực tiếp, thuận chiều và có ý nghĩa thống kê ($p < 0.05$) đến mức độ vận dụng các kỹ thuật KTQTCL.
- Vận dụng KTQTCL thúc đẩy trực tiếp thành quả hoạt động: Mức độ vận dụng các kỹ thuật KTQTCL có tác động tích cực, trực tiếp và mạnh mẽ đến thành quả hoạt động của doanh nghiệp ($p < 0.001$). Kết quả khẳng định việc áp dụng các công cụ như ABC/ABM, BSC, Chi phí mục tiêu và Kế toán đối thủ cạnh tranh nâng cao đồng thời cả tỷ suất sinh lời (ROA, ROE, ROS) lẫn năng lực thỏa mãn khách hàng và tối ưu hóa vận hành.
- Vai trò trung gian truyền dẫn then chốt của KTQTCL: Luận án chứng minh sự tồn tại của mối quan hệ tác động gián tiếp có ý nghĩa thống kê: các nhân tố bên ngoài và bên trong tác động tích cực đến thành quả hoạt động thông qua vai trò trung gian can thiệp của việc vận dụng KTQTCL. Điều này khẳng định nếu chỉ có áp lực môi trường hoặc nguồn lực công nghệ mà không chuyển hóa thành việc thực thi các công cụ KTQTCL cụ thể, doanh nghiệp khó có thể tối đa hóa hiệu quả hoạt động.
- Giải mã mâu thuẫn lý thuyết về PEU và Cạnh tranh: Trái ngược với các phát hiện phủ định của Hoque (2004) tại New Zealand hay Ojra (2014) tại Palestine, tại Việt Nam - một nền kinh tế chuyển đổi có mức độ bất định thị trường cao - nhận thức của nhà quản trị về PEU và áp lực cạnh tranh trở thành lực đẩy trực tiếp buộc doanh nghiệp phải tìm kiếm các hệ thống kế toán hiện đại để giảm thiểu rủi ro.
- Phát hiện đột phá về Cấu trúc sở hữu và Định hướng thị trường: Luận án cung cấp bằng chứng thực nghiệm đầu tiên tại Việt Nam cho thấy sự đa dạng hóa cấu trúc sở hữu (đặc biệt là sự tham gia của cổ đông nước ngoài và khối tư nhân) cùng tư duy định hướng thị trường sâu sắc thúc đẩy mạnh mẽ quá trình chuyển đổi số trong công tác kế toán quản trị chiến lược.
Implications đa chiều
Về mặt học thuật (Theoretical Advances): Luận án đóng góp vào dòng y văn kế toán hành vi và kiểm soát chiến lược một mô hình tích hợp hoàn chỉnh kiểm định đồng thời các tác động trực tiếp và gián tiếp, giải quyết sự bất đồng học thuật kéo dài về vai trò của biến bất định môi trường và cơ cấu tổ chức tại các nền kinh tế mới nổi (Emerging Economies).
Về mặt phương pháp luận (Methodological Innovations): Thiết lập thành công bộ thang đo chuẩn hóa về 12-16 kỹ thuật KTQTCL và các nhân tố tiền đề được bản địa hóa và kiểm định nghiêm ngặt qua PLS-SEM, tạo tiền đề đo lường đáng tin cậy cho các nghiên cứu tiếp theo trong khu vực Đông Nam Á.
Về mặt quản trị doanh nghiệp (Practical Applications):
- Nhà quản trị cấp cao (CEO, CFO) cần xem KTQTCL là khoản đầu tư chiến lược chứ không đơn thuần là chi phí vận hành kế toán. Cần ưu tiên triển khai các kỹ thuật có giá trị thực tiễn cao như Thẻ điểm cân bằng (BSC) để gắn kết mục tiêu chiến lược với đánh giá hiệu quả, áp dụng Kế toán chi phí theo hoạt động (ABC) và Quản trị chi phí chiến lược (SCM) để kiểm soát giá thành chuỗi giá trị.
- Tăng cường phân cấp quản lý gắn liền với việc trang bị công cụ đo lường hiệu năng cho các nhà quản trị cấp trung; đồng thời đẩy mạnh đầu tư đồng bộ hạ tầng CNTT và hệ thống hoạch định nguồn lực doanh nghiệp (ERP) để cung cấp dữ liệu tức thời phục vụ kỹ thuật KTQTCL.
Về mặt chính sách quản lý nhà nước (Policy Recommendations): Bộ Tài chính, Hội đồng Kế toán và Kiểm toán Việt Nam (VAA) cùng các cơ quan điều tiết cần hoàn thiện và ban hành khung hướng dẫn thực hành Kế toán quản trị chiến lược chuẩn mực, khuyến khích các doanh nghiệp niêm yết áp dụng các chỉ tiêu đo lường phi tài chính và phát triển các chương trình đào tạo chứng chỉ nghề nghiệp chuyên sâu về KTQTCL.
Limitations và Future Research
Mặc dù đạt được những kết quả đột phá, luận án cũng ghi nhận các giới hạn nghiên cứu mang tính khách quan:
- Phạm vi mẫu và tính tổng quát: Dữ liệu khảo sát mới chỉ tập trung vào $N = 262$ doanh nghiệp phi tài chính có quy mô vừa và lớn, loại trừ các định chế tài chính, ngân hàng, bảo hiểm và khối doanh nghiệp nhỏ và siêu nhỏ (SMEs).
- Thiết kế nghiên cứu cắt ngang (Cross-sectional design): Dữ liệu được thu thập tại một thời điểm nhất định trong năm 2021, do đó chưa phản ánh được độ trễ thời gian (time-lag effect) trong việc chuyển hóa từ vận dụng kỹ thuật KTQTCL sang nâng cao thành quả hoạt động dài hạn.
- Hiện tượng sai lệch do tự báo cáo (Self-reported bias): Dữ liệu đo lường thành quả tài chính và mức độ vận dụng dựa trên đánh giá cảm nhận của nhà quản lý, tiềm ẩn rủi ro sai lệch đơn nguồn (Common Method Variance - CMV), mặc dù các kiểm định thống kê cho thấy rủi ro này nằm trong giới hạn kiểm soát.
Chương trình nghiên cứu tương lai cần hướng tới:
- Mở rộng khảo sát dọc (Longitudinal Studies) theo chuỗi thời gian nhiều năm để kiểm chứng độ bền vững của tác động;
- Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang khối doanh nghiệp tài chính - ngân hàng và khối doanh nghiệp khởi nghiệp đổi mới sáng tạo;
- Tích hợp thêm các biến điều tiết hiện đại như Mức độ trưởng thành số (Digital Maturity), Năng lực linh hoạt tổ chức (Organizational Agility) và Cam kết phát triển bền vững theo khung tiêu chuẩn ESG (Môi trường - Xã hội - Quản trị).
Tác động và ảnh hưởng
Luận án tạo ra những giá trị tác động lan tỏa sâu rộng trên nhiều bình diện:
- Ảnh hưởng học thuật: Cung cấp tài liệu tham khảo chuẩn mực, dự kiến đóng góp hàng chục trích dẫn khoa học cho các nghiên cứu sinh, học viên cao học chuyên ngành Kế toán - Kiểm toán và Quản trị kinh doanh tại các trường đại học khối kinh tế hàng đầu Việt Nam.
- Chuyển đổi ngành: Thúc đẩy làn sóng đổi mới thực tiễn kế toán tại hàng trăm doanh nghiệp sản xuất, thương mại và dịch vụ quy mô vừa và lớn, hỗ trợ các doanh nghiệp nâng cao năng lực định giá chiến lược, tối ưu hóa chi phí vòng đời và gia tăng thị phần trong chuỗi cung ứng toàn cầu.
- Tác động chính sách và xã hội: Cung cấp cơ sở khoa học vững chắc phục vụ việc hoạch định chính sách nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia của khối doanh nghiệp Việt Nam, đóng góp vào sự minh bạch thông tin tài chính và nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn lực vốn trong nền kinh tế.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và Giảng viên học thuật: Tiếp cận một khung phân tích đa lý thuyết mẫu mực, phương pháp xử lý PLS-SEM tiên tiến và hệ thống thang đo được chuẩn hóa về KTQTCL.
- Giám đốc điều hành (CEO) và Giám đốc tài chính (CFO): Tiếp nhận cẩm nang thực chứng để tái cấu trúc hệ thống thông tin kế toán, chuyển đổi kế toán từ chức năng ghi chép thụ động thành đối tác chiến lược (Strategic Business Partner) tham gia trực tiếp vào việc hoạch định và thực thi mục tiêu kinh doanh.
- Nhà quản trị R&D và Chuyển đổi số: Nhận diện rõ vai trò tương hỗ giữa đầu tư công nghệ thông tin/ERP và việc hiện thực hóa các kỹ thuật kế toán chi phí hiện đại.
- Các nhà hoạch định chính sách và Tổ chức nghề nghiệp: Có dữ liệu thực chứng tin cậy để biên soạn giáo trình, chuẩn mực hướng dẫn thực hành và chương trình đào tạo nâng cao chất lượng nguồn nhân lực kế toán quản trị đạt chuẩn khu vực và quốc tế.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng lý thuyết nào?
Đóng góp độc đáo nhất là việc luận án đã tích hợp thành công biến số "Cấu trúc sở hữu" vào Lý thuyết bất định (Contingency Theory) và Lý thuyết đại diện (Agency Theory) trong bối cảnh thị trường mới nổi. Luận án chứng minh rằng sự đa dạng hóa sở hữu (tư nhân hóa, liên doanh quốc tế) tạo ra áp lực quản trị thúc đẩy tính minh bạch và đòi hỏi các công cụ kiểm soát chiến lược như KTQTCL, từ đó mở rộng phạm vi ứng dụng của Lý thuyết bất định vốn trước đây chỉ tập trung vào các biến quy mô và công nghệ đơn thuần.
2. Đổi mới phương pháp luận của luận án thể hiện như thế nào khi so sánh với các công trình trước?
So với nghiên cứu của Cadez & Guilding (2008) tại Slovenia hay Ojra (2014) tại Palestine chỉ phân tích mô hình đường dẫn đơn giản hoặc hồi quy OLS, luận án của NCS. Trần Thị Phương Lan đã ứng dụng phương pháp PLS-SEM toàn diện trên phần mềm SmartPLS, cho phép ước lượng đồng thời mô hình đo lường phức hợp bậc cao, kiểm định mối quan hệ trực tiếp và gián tiếp (trung gian) của 07 nhân tố đa chiều với cỡ mẫu lớn $N = 262$ đạt độ tin cậy vượt trội so với các nghiên cứu mẫu nhỏ trước đó tại Việt Nam (như Đoàn Ngọc Phi Anh, 2012; Trinh, 2019 với $N = 174$).
3. Phát hiện nào trong luận án gây bất ngờ nhất và được giải thích bằng dữ liệu thực nghiệm ra sao?
Phát hiện bất ngờ nhất là nhân tố Cảm nhận về tính không chắc chắn của môi trường (PEU) và Mức độ cạnh tranh đều có tác động thuận chiều trực tiếp rất mạnh đến vận dụng KTQTCL. Điều này trái ngược hoàn toàn với các kết luận tại các nước phát triển như nghiên cứu của McManus (2013) tại Úc hay Quon (2020) tại Canada (nơi PEU không có tác động). Dữ liệu thực nghiệm cho thấy tại một nền kinh tế đang phát triển với tốc độ biến động chính sách và thị trường cao như Việt Nam, sự bất ổn không làm tê liệt quá trình ra quyết định mà ngược lại, trở thành động lực cấp bách thúc đẩy nhà quản trị phải tìm kiếm các công cụ KTQTCL để chủ động dự báo và quản trị rủi ro.
4. Luận án có cung cấp quy trình tái lập nghiên cứu (Replication Protocol) rõ ràng không?
Có. Luận án trình bày chi tiết và minh bạch toàn bộ quy trình nghiên cứu: từ thiết kế câu hỏi phỏng vấn sâu định tính, danh mục 12-16 kỹ thuật KTQTCL cụ thể, bộ câu hỏi khảo sát định lượng với các thang đo Likert chuẩn hóa, tiêu chí lọc mẫu $N = 262$, đến các thông số kỹ thuật kiểm định mô hình đo lường (Cronbach's Alpha, CR, AVE, HTMT, VIF) và thuật toán Bootstrapping trong SmartPLS, đảm bảo khả năng tái lập và kiểm chứng độc lập hoàn toàn cho các nhà nghiên cứu tiếp theo.
5. Chương trình nghiên cứu 10 năm tiếp theo được định hình như thế nào từ nền tảng luận án?
Nền tảng luận án mở ra lộ trình nghiên cứu 10 năm (2023 - 2033) tập trung vào 3 hướng chính: (i) Nghiên cứu tác động của Trí tuệ nhân tạo (AI), Dữ liệu lớn (Big Data) và Hệ thống ERP thế hệ mới đến tự động hóa KTQTCL; (ii) Tích hợp KTQTCL với hệ thống Báo cáo phát triển bền vững và Kế toán quản trị môi trường (EMA) theo tiêu chuẩn ESG; (iii) Nghiên cứu thực nghiệm so sánh đa quốc gia (Cross-country comparative studies) giữa các nền kinh tế đang phát triển trong khối ASEAN về mức độ trưởng thành của hệ thống kế toán chiến lược.
Kết luận
Công trình nghiên cứu luận án tiến sĩ của NCS. Trần Thị Phương Lan đã mang lại những đóng góp khoa học và thực tiễn mang tính bước ngoặt:
- Xác lập và kiểm định thành công mô hình lý thuyết toàn diện gồm 07 nhân tố bên ngoài và bên trong tác động trực tiếp và gián tiếp đến việc vận dụng kỹ thuật KTQTCL và thành quả hoạt động tại các doanh nghiệp Việt Nam.
- Cung cấp bằng chứng thực nghiệm đanh thép khẳng định việc vận dụng các kỹ thuật KTQTCL tạo ra bước nhảy vọt về thành quả hoạt động toàn diện của doanh nghiệp, cả ở khía cạnh tài chính (ROA, ROE, ROS, ROI) lẫn phi tài chính.
- Giải mã thành công cơ chế tác động trung gian của KTQTCL, chứng minh KTQTCL là cầu nối chiến lược biến các áp lực môi trường và tiềm lực nội tại thành năng lực cạnh tranh cốt lõi.
- Bổ sung nhân tố Cấu trúc sở hữu và Định hướng thị trường vào hệ thống y văn kế toán quản trị tại các nền kinh tế chuyển đổi.
- Chuẩn hóa quy trình phương pháp luận hỗn hợp và bộ thang đo thực nghiệm đạt chuẩn quốc tế thông qua kỹ thuật PLS-SEM tiên tiến trên mẫu nghiên cứu $N = 262$.
- Định hình các hàm ý chính sách và khuyến nghị quản trị mang tính hành động cao, đóng góp thiết thực vào công cuộc hiện đại hóa hệ thống quản trị doanh nghiệp và nâng tầm năng lực cạnh tranh của nền kinh tế Việt Nam trong kỷ nguyên số.