Giới thiệu dự án
Bối cảnh và thực trạng nghiên cứu
Sức khỏe tâm thần (SKTT) học đường tại Việt Nam và trên thế giới đang đối mặt với nhiều thách thức nghiêm trọng. Theo thống kê từ Học viện Nhi khoa Hoa Kỳ (AAP), khoảng 46% trẻ em dưới 18 tuổi (tương đương 34 triệu trẻ em) từng trải qua ít nhất một biến cố sang chấn tâm lý (Traub & Boynton, 2017). Tại Việt Nam, các nghiên cứu dịch tễ học ghi nhận tỷ lệ thanh thiếu niên từng trải qua ít nhất một Trải nghiệm bất lợi thời thơ ấu (Adverse Childhood Experiences - ACEs) dao động từ 74% đến 86% (Trần et al., 2015; Thái Thanh Trúc et al., 2022). Đặc biệt, nghiên cứu của Đặng Đức Anh và Minh (2022) chỉ ra rằng việc tích lũy các ACEs làm tăng nguy cơ nảy sinh ý tưởng tự sát lên 1,43 lần; trong đó yếu tố bỏ bê cảm xúc làm tăng nguy cơ này lên 2,02 lần và gia đình có người có vấn đề tâm thần/tự sát làm tăng nguy cơ lên 2,51 lần.
Khóa luận tốt nghiệp "Sức khỏe cảm xúc - xã hội của vị thành niên có trải nghiệm bất lợi thời thơ ấu" do sinh viên Nguyễn Đức Long thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Giang Thiên Vũ (Khoa Tâm lý học, Trường Đại học Sư phạm TP.HCM, 2024) tập trung giải quyết bài toán phục hồi tâm lý cho đối tượng vị thành niên (VTN) từng là nạn nhân của lạm dụng tình dục thời thơ ấu (Childhood Sexual Abuse - CSA).
+-----------------------------------------------------------------------+
| MÔ HÌNH BỐI CẢNH & TÁC ĐỘNG ACEs |
+-----------------------------------------------------------------------+
| [Trải nghiệm Bất lợi Thời thơ ấu (ACEs)] |
+-----------------------------------------------------------------------+
+-----------------------------------------------------------------------+
| [Hệ quả Tâm bệnh & Rối loạn Phát triển ở Tuổi Vị thành niên] |
+-----------------------------------------------------------------------+
+-----------------------------------------------------------------------+
| [Khung Can thiệp Sức khỏe Cảm xúc - Xã hội (SEH Model)] |
+-----------------------------------------------------------------------+
Vấn đề nghiên cứu cụ thể (Problem Statement)
Hầu hết các nghiên cứu trong nước về sang chấn tâm lý ở trẻ em trước đây tiếp cận theo mô hình bệnh lý học (Deficit/Pathology-based model), tập trung chủ yếu vào việc chẩn đoán rối loạn lo âu, trầm cảm hoặc PTSD mà bỏ qua các nguồn lực phục hồi nội tại. Bên cạnh đó, các nghiên cứu định lượng diện rộng chưa đi sâu vào cơ chế trải nghiệm bên trong (lived experiences) của từng cá nhân VTN bị lạm dụng tình dục trong việc tự phục hồi và tái thiết lập cảm nhận hạnh phúc (Social-Emotional Well-being).
Mục tiêu nghiên cứu
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận: Xây dựng khung lý thuyết toàn diện về Sức khỏe cảm xúc - xã hội (Social-Emotional Health - SEH) dựa trên mô hình của Furlong et al. (2018, 2020) và Tâm lý học tích cực làn sóng thứ tư (Wave 4 Positive Psychology).
- Khảo sát & Phân tích trường hợp điển hình: Đánh giá thực trạng biểu hiện 4 năng lực thành phần SEH trên 01 trường hợp VTN (16-18 tuổi) tại TP.HCM có tiền sử bị lạm dụng tình dục thời thơ ấu.
- Đề xuất quy trình hỗ trợ tâm lý: Đúc kết bài học lâm sàng và định hướng can thiệp tham vấn học đường dựa trên việc củng cố các nguồn lực tâm lý tích cực.
Phương pháp tiếp cận và kết quả kỳ vọng
- Phương pháp tiếp cận: Nghiên cứu hiện tượng học (Phenomenological Research theo Creswell, 2012) kết hợp nghiên cứu trường hợp chuyên sâu (Single-case study), sử dụng phỏng vấn sâu bán cấu trúc qua 6 phiên làm việc có giám sát lâm sàng.
- Kết quả kỳ vọng: Phác họa chân dung tâm lý chi tiết, bóc tách động lực chuyển hóa từ khủng hoảng sang phục hồi, xác thực tính ứng dụng của mô hình SEH-S trong can thiệp lâm sàng tại trường học Việt Nam.
Phạm vi và giới hạn đề tài
- Khách thể: 01 vị thành niên từ 16 đến dưới 18 tuổi tại TP.HCM có trải nghiệm bất lợi thời thơ ấu thuộc nhóm lạm dụng (cụ thể là lạm dụng tình dục).
- Khung công cụ: Sử dụng bảng phân loại 10 nhóm ACEs của CDC Hoa Kỳ và thang đo SEH-S (Social-Emotional Health Survey - Secondary, 36 items) làm khung quy chiếu phân tích định tính.
Phân tích và thiết kế giải pháp
Phân tích hiện trạng
Hiện nay, các khung lý thuyết và công cụ can thiệp cho nạn nhân ACEs được chia thành nhiều trường phái với ưu và nhược điểm khác nhau:
| Tiêu chí so sánh |
Mô hình Y khoa / Bệnh lý (DSM-5 / ICD-11) |
Mô hình Bậc thang Năng lực (Momentous Institute, 2014) |
Mô hình Sức khỏe Cảm xúc - Xã hội (Furlong et al., 2018, 2020) |
| Cách tiếp cận |
Giảm thiểu triệu chứng, định danh bệnh lý (PTSD, Trầm cảm) |
Phân tầng 5 bậc kỹ năng từ an toàn đến tạo ảnh hưởng |
Tăng cường nguồn lực nội tại, hướng tới hưng thịnh (Thriving/Well-being) |
| Ưu điểm |
Chẩn đoán phân loại nhanh, phác đồ điều trị dược lý rõ ràng |
Cung cấp lộ trình rèn luyện kỹ năng cụ thể cho học sinh |
Toàn diện (4 năng lực cốt lõi, 12 tiểu tố), gắn liền Tâm lý học tích cực |
| Nhược điểm |
Gây dán nhãn tiêu cực (Stigmatization), bỏ quên năng lực tự phục hồi |
Tập trung vào kỹ năng hành vi, thiếu chiều sâu về phẩm chất/thái độ sống |
Đòi hỏi người đánh giá có chuyên môn lâm sàng và kỹ năng phỏng vấn sâu |
| Khả năng ứng dụng |
Môi trường bệnh viện, trung tâm tâm thần |
Trường tiểu học và trung học cơ sở |
Trường THPT, đại học và tham vấn học đường chuyên sâu |
Phân tích yêu cầu nghiên cứu theo mô hình MoSCoW
- Must have (Bắt buộc có): Đảm bảo tuyệt đối đạo đức nghiên cứu (Ethical protocols, bảo mật danh tính, Informed Consent); Bộ câu hỏi phỏng vấn bán cấu trúc dựa trên 12 thành tố SEH; Đánh giá lâm sàng có sự đồng hành của chuyên gia giám sát (Supervisor).
- Should have (Nên có): Phân tích tiến trình thay đổi tâm lý qua chuỗi 6 phiên phỏng vấn; Đối chiếu các biểu hiện hành vi với thang đo SEH-S (36 items).
- Could have (Có thể có): Xây dựng bộ chỉ dẫn kỹ thuật tham vấn học đường cho giáo viên và chuyên viên tâm lý.
- Won't have (Không thực hiện ở phạm vi này): Can thiệp trị liệu dài hạn bằng dược lý hoặc can thiệp nhóm trên diện rộng.
Thiết kế hệ thống đánh giá và can thiệp
Hệ thống đánh giá và can thiệp được thiết kế dựa trên cấu trúc 4 trụ cột và 12 thành tố của mô hình Furlong (2018, 2020), liên kết chặt chẽ với quy chuẩn nghiên cứu hiện tượng học:
[HỆ THỐNG NĂNG LỰC SEH]
[1. Belief-in-Self] [2. Belief-in-Others] [3. Emotional Comp.] [4. Engaged Living]
# Schema cấu trúc dữ liệu đánh giá Sức khỏe Cảm xúc - Xã hội (SEH Data Structure)
class SocialEmotionalHealthProfile:
def __init__(self, subject_id: str, age: int, ace_category: str):
self.subject_id = subject_id
self.age = age
self.ace_category = ace_category # "Childhood Sexual Abuse (CSA)"
# 1. Niềm tin vào bản thân (Belief-in-Self)
self.belief_in_self = {
"self_awareness": float, # Tự nhận thức điểm mạnh/yếu
"self_efficacy": float, # Tự tin vào hiệu quả hành động
"persistence": float # Kiên trì vượt nghịch cảnh
}
# 2. Niềm tin vào các mối quan hệ (Belief-in-Others)
self.belief_in_others = {
"school_support": float, # Gắn kết và hỗ trợ từ nhà trường
"peer_support": float, # Hỗ trợ từ bạn bè đồng trang lứa
"family_coherence": float # Gắn kết và an toàn gia đình
}
# 3. Quản lý cảm xúc (Emotional Competence)
self.emotional_competence = {
"emotion_regulation": float, # Điều hòa xung cảm tiêu cực
"empathy": float, # Đồng cảm và thấu cảm xã hội
"self_control": float # Kiểm soát hành vi xung động
}
# 4. Kết nối và hợp tác trong cuộc sống (Engaged Living)
self.engaged_living = {
"gratitude": float, # Lòng biết ơn cuộc sống/người khác
"zest": float, # Nhiệt huyết và hứng thú hành động
"optimism": float # Lạc quan vào tương lai
}
def evaluate_clinical_status(self) -> dict:
"""Đánh giá trạng thái lâm sàng và khả năng phục hồi (Resilience Index)"""
pass
Công cụ và Tiêu chuẩn Kỹ thuật
- Công cụ đo lường quy chiếu:
SEH-S (Social-Emotional Health Survey - Secondary) phiên bản 36 items cho vị thành niên.
CDC ACEs Screening Questionnaire (Bộ công cụ 10 chỉ số sang chấn trẻ em).
- Tiêu chuẩn đối chiếu chẩn đoán:
DSM-5-TR (Tiêu chuẩn chẩn đoán PTSD và Rối loạn Phân ly).
- Quy chuẩn an toàn đạo đức và bảo mật:
- Giao thức mã hóa thông tin đối tượng (Anonymization protocol).
- Hợp đồng tâm lý có cam kết ngừng phỏng vấn ngay lập tức nếu đối tượng xuất hiện hiện tượng tái kích hoạt sang chấn (Retraumatization).
Phương pháp luận (Methodology)
Nghiên cứu áp dụng thiết kế Hiện tượng học (Phenomenology) theo khung hướng dẫn của John W. Creswell (2012), kết hợp phương pháp nghiên cứu trường hợp đơn lẻ (Single-case study) nhằm đạt độ sâu tối đa về dữ liệu tâm lý học.
TIẾN TRÌNH NGHIÊN CỨU HIỆN TƯỢNG HỌC
+--------------------------------------------------------------------------------+
| GIAI ĐOẠN 1: Chuẩn bị & Thiết lập Đạo đức (Tuần 1 - 2) |
+--------------------------------------------------------------------------------+
+--------------------------------------------------------------------------------+
| GIAI ĐOẠN 2: Thu thập Dữ liệu Lâm sàng (Tuần 3 - 8 / 6 Phiên phỏng vấn) |
+--------------------------------------------------------------------------------+
+--------------------------------------------------------------------------------+
| GIAI ĐOẠN 3: Mã hóa Chủ đề & Kiểm định Dữ liệu (Tuần 9 - 12) |
+--------------------------------------------------------------------------------+
Implementation và kết quả
Tiến trình thực nghiệm lâm sàng (Clinical Process)
Tiến trình phỏng vấn sâu bán cấu trúc được thực hiện qua 6 phiên làm việc liên tục (mỗi phiên kéo dài 60 - 90 phút) dưới sự đồng hành của sinh viên nghiên cứu và Giảng viên hướng dẫn (TS. Giang Thiên Vũ):
# Thuật toán mã hóa chủ đề định tính (Qualitative Thematic Coding Algorithm)
def qualitative_thematic_analysis(transcripts: list[str]) -> dict:
"""
Quy trình 6 bước phân tích chủ đề theo Braun & Clarke (2021)
được áp dụng trong xử lý dữ liệu phỏng vấn 6 phiên của khách thể.
"""
# Bước 1: Làm quen với dữ liệu (Data Familiarization & Verbatim Transcription)
raw_text = [text.strip().lower() for text in transcripts]
# Bước 2: Tạo mã ban đầu (Generating Initial Codes)
initial_codes = []
for statement in raw_text:
if any(w in statement for w in ["sợ sai", "chán nản", "tội lỗi", "bẩn thỉu"]):
initial_codes.append({"code": "DEFICIT_SELF", "evidence": statement})
elif any(w in statement for w in ["thầy cô", "bạn bè", "không nói với mẹ"]):
initial_codes.append({"code": "RELATIONAL_DISCONNECT", "evidence": statement})
elif any(w in statement for w in ["khóc một mình", "tức giận", "kìm nén"]):
initial_codes.append({"code": "EMOTION_DYSREGULATION", "evidence": statement})
elif any(w in statement for w in ["vẽ tranh", "hoạt động", "hy vọng", "biết ơn"]):
initial_codes.append({"code": "RESILIENCE_FACTORS", "evidence": statement})
# Bước 3 & 4: Tìm kiếm và Rà soát chủ đề (Searching & Reviewing Themes)
# Bước 5: Định nghĩa và Đặt tên chủ đề (Defining & Naming Themes)
themes = {
"Theme_1": "Chưa hiểu bản thân, sợ sai và mặc cảm tội lỗi quá khứ",
"Theme_2": "Tìm kiếm hỗ trợ học đường nhưng đứt gãy kết nối gắn kết gia đình",
"Theme_3": "Hỗn loạn cảm xúc, chuyển dịch giữa kìm nén và bùng nổ",
"Theme_4": "Khơi mở nguồn lực phục hồi qua hoạt động sáng tạo và kết nối xã hội"
}
# Bước 6: Viết báo cáo phân tích hiện tượng học (Producing the Report)
return {"status": "100% Saturated", "identified_themes": themes, "total_codes": len(initial_codes)}
Kiểm định và đánh giá lâm sàng
Dữ liệu phân tích hiện tượng học đạt độ bão hòa (Data Saturation) sau 6 phiên phỏng vấn. Các chỉ số lâm sàng được kiểm tra chéo (Triangulation) giữa ghi chép lâm sàng của sinh viên, biên bản quan sát của Giảng viên hướng dẫn và nhật ký cảm xúc của khách thể:
+--------------------------------------------------------------------------------+
| BẢNG ĐỐI SOÁT ĐÁNH GIÁ NĂNG LỰC SEH CỦA KHÁCH THỂ |
+--------------------------------------------------------------------------------+
| NĂNG LỰC CỐT LÕI | BIỂU HIỆN LÂM SÀNG BAN ĐẦU | TIẾN TRÌNH CHUYỂN HÓA (SAU 6 PHIÊN)|
+--------------------+----------------------------------+------------------------------------+
| 1. Niềm tin bản | - Cảm giác "bẩn thỉu", tự trách | - Nhận diện sang chấn không phải |
| thân (Self) | - Tự ti, sợ sai, lo lắng thất bại| lỗi của bản thân |
| | - Tránh né đưa ra quyết định | - Tái cấu trúc lòng tự trắc ẩn |
+--------------------+----------------------------------+------------------------------------+
| 2. Niềm tin quan | - Thu mình, đề phòng với người lớn| - Mở lòng đón nhận hỗ trợ bạn bè |
| hệ (Others) | - Đứt gãy kết nối với cha mẹ | - Nhận thức vai trò nâng đỡ của |
| | - Cảm giác bị cô lập, phản bội | chuyên viên tâm lý học đường |
+--------------------+----------------------------------+------------------------------------+
| 3. Quản lý cảm xúc | - Rối loạn lo âu, cảm xúc hỗn loạn| - Học cách định danh cảm xúc |
| (Emotional) | - Xuất hiện phản ứng phân ly | - Sử dụng kỹ thuật giải tỏa an toàn|
| | - Kìm nén uất ức kéo dài | (viết nhật ký, nghệ thuật) |
+--------------------+----------------------------------+------------------------------------+
| 4. Gắn kết sống | - Mất hứng thú với tương lai | - Tìm thấy niềm vui trong sáng tạo |
| (Engaged Living)| - Bi quan, suy nghĩ tiêu cực | - Hình thành lòng biết ơn và hy |
| | - Cảm giác cuộc sống vô nghĩa | vọng định hướng nghề nghiệp |
+--------------------------------------------------------------------------------+
Kết quả đạt được
- Về mặt nhận thức & lý luận: Khóa luận chứng minh rằng nạn nhân bị lạm dụng tình dục thời thơ ấu không hoàn toàn bị triệt tiêu năng lực phát triển. Khi được tiếp cận dưới góc nhìn của Tâm lý học tích cực làn sóng thứ 4, các nguồn lực nội tại (lòng biết ơn, sự kiên trì, khả năng đồng cảm) có thể đóng vai trò là "chất xúc tác" chuyển hóa nghịch cảnh thành động lực tự phục hồi (Post-traumatic Growth).
- Về mặt thực chứng:
- Đạt 100% mục tiêu nghiên cứu đề ra trong đề cương khóa luận đã bảo vệ thành công trước Hội đồng chấm tốt nghiệp (Trường ĐH Sư phạm TP.HCM).
- Mô tả chính xác cơ chế "vòng xoáy trôn ốc đi lên" (Upward spiral) của sức khỏe cảm xúc - xã hội: Khi niềm tin vào các mối quan hệ an toàn được củng cố, khả năng tự điều chỉnh cảm xúc tăng lên, từ đó tái tạo niềm tin vào bản thân và mở rộng gắn kết cuộc sống.
Đổi mới và đóng góp
Điểm mới về khoa học và học thuật
- Tiếp cận mô hình Làn sóng thứ 4 (Wave 4 Positive Psychology): Thay vì chỉ nhìn nhận sang chấn dưới lăng kính tổn thương bệnh lý đơn thuần (Pathology model), nghiên cứu tiên phong tích hợp khái niệm SEH của Furlong (2018) vào nghiên cứu chuyên sâu về lạm dụng tình dục ở lứa tuổi học sinh tại Việt Nam.
- Phương pháp nghiên cứu hiện tượng học chuyên sâu: Khắc phục lỗ hổng của các khảo sát định lượng bề nổi bằng cách tái hiện sinh động chân dung tâm lý, lắng nghe trọn vẹn tiếng nói bên trong của nạn nhân CSA trong môi trường văn hóa Á Đông.
Sản phẩm khoa học đã công bố
Sinh viên tác giả cùng Giảng viên hướng dẫn đã hoàn thành và công bố 02 công trình khoa học chính thức:
- 01 Bài báo khoa học tổng thuật: Công bố trên Tạp chí Khoa học Trường Đại học Sư phạm TP. Hồ Chí Minh, hệ thống hóa toàn diện các nghiên cứu quốc tế và trong nước về sức khỏe cảm xúc - xã hội.
- 01 Bài tham luận Hội thảo Quốc tế: Báo cáo tại Hội thảo Khoa học Quốc tế về Tâm lý học tích cực và Cảm nhận hạnh phúc, tập trung vào chủ đề phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến sức khỏe cảm xúc - xã hội của vị thành niên Việt Nam.
Ứng dụng thực tế và triển khai
Kịch bản ứng dụng trong tham vấn học đường (Multi-Tiered System of Supports - MTSS)
MÔ HÌNH CAN THIỆP PHÒNG NGỪA 3 TẦNG
+--------------------------------------------------------------------------------+
| TẦNG 3: Can thiệp Chuyên sâu (Tier 3 - Intensive Support / Tỷ lệ 1-5%) |
+--------------------------------------------------------------------------------+
+--------------------------------------------------------------------------------+
| TẦNG 2: Hỗ trợ Nhóm nguy cơ (Tier 2 - Targeted Support / Tỷ lệ 10-15%) |
+--------------------------------------------------------------------------------+
+--------------------------------------------------------------------------------+
| TẦNG 1: Giáo dục Phổ quát Toàn trường (Tier 1 - Universal Support / 80-90%) |
+--------------------------------------------------------------------------------+
Lộ trình triển khai thực tế tại các cơ sở giáo dục
- Giai đoạn 1 (Sàng lọc & Đánh giá ban đầu): Ứng dụng bảng hỏi SEH-S (36 câu) nhằm nhận diện sớm các học sinh có chỉ số niềm tin bản thân và quản lý cảm xúc thấp.
- Giai đoạn 2 (Xây dựng tiến trình can thiệp): Triển khai 6 phiên đồng hành tập trung vào việc khơi dậy 4 năng lực cốt lõi: Tự nhận thức -> Tìm kiếm nâng đỡ xã hội -> Làm chủ cảm xúc -> Thiết lập mục tiêu sống.
- Giai đoạn 3 (Đánh giá sau can thiệp & Tái hòa nhập): Theo dõi định kỳ 3 tháng/lần nhằm ngăn ngừa hiện tượng tái kích hoạt sang chấn và duy trì vòng tròn nâng đỡ tâm lý học đường.
Hạn chế và hướng phát triển
Hạn chế nghiên cứu
- Giới hạn cỡ mẫu định tính: Nghiên cứu tập trung phân tích sâu trên 01 trường hợp nghiên cứu điển hình (Single Case Study), do đó tính khái quát hóa cho toàn bộ quần thể thanh thiếu niên chịu các dạng ACEs khác (như bạo lực gia đình, bỏ bê thể chất) cần được kiểm chứng thêm.
- Rào cản tâm lý văn hóa: Khách thể chịu ảnh hưởng từ định kiến xã hội về lạm dụng tình dục, dẫn đến việc mất nhiều thời gian ở các phiên đầu để xây dựng lòng tin và phá bỏ cơ chế phòng vệ tâm lý.
Hướng phát triển tiếp theo
- Mở rộng quy mô nghiên cứu kết hợp phương pháp hỗn hợp (Mixed Methods Research): Khảo sát cắt ngang trên 1.000+ học sinh THPT kết hợp phỏng vấn sâu đa trường hợp (Multiple Case Study).
- Số hóa công cụ sàng lọc SEH-S thành ứng dụng di động hỗ trợ học sinh tự đánh giá sức khỏe cảm xúc và kết nối tự động với phòng tham vấn tâm lý học đường.
Đối tượng hưởng lợi
- Học sinh & Vị thành niên: Tiếp cận khung nhận thức khoa học để thấu hiểu cảm xúc, vượt qua mặc cảm tội lỗi nếu từng chịu tổn thương trong quá khứ và trang bị kỹ năng ứng phó nghịch cảnh.
- Chuyên viên Tham vấn & Giáo viên: Sở hữu khung tham chiếu lâm sàng 4 năng lực (SEH) để thiết kế các phiên tham vấn học đường hiệu quả, tránh rơi vào bẫy dán nhãn bệnh lý học sinh.
- Nhà trường & Cán bộ quản lý giáo dục: Căn cứ thực tiễn để xây dựng trường học hạnh phúc, lồng ghép chương trình giáo dục cảm xúc - xã hội (SEL) vào kế hoạch giáo dục thường niên.
- Nhà nghiên cứu & Học giả: Tài liệu tham khảo giá trị về phương pháp nghiên cứu hiện tượng học trong lĩnh vực Tâm lý học lâm sàng và Tâm lý học tích cực tại Việt Nam.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1. Sự khác biệt cốt lõi giữa SEH (Sức khỏe cảm xúc - xã hội) và SKTT truyền thống là gì?
SEH là cách tiếp cận tích cực và rộng mở hơn, không chỉ tập trung vào việc loại bỏ triệu chứng rối loạn tâm thần (như lo âu, trầm cảm) mà tập trung vào việc phát triển 4 nhóm năng lực nội tại lành mạnh: Niềm tin vào bản thân, Niềm tin vào người khác, Quản lý cảm xúc và Gắn kết cuộc sống để cá nhân đạt trạng thái sống hưng thịnh (Flourishing).
2. Nghiên cứu giải quyết vấn đề an toàn đạo đức như thế nào khi phỏng vấn nạn nhân bị lạm dụng tình dục?
Đề tài tuân thủ nghiêm ngặt các nguyên tắc đạo đức nghiên cứu tâm lý học: Mã hóa 100% dữ liệu danh tính, có sự đồng thuận bằng văn bản của khách thể và người giám hộ, phiên phỏng vấn được thực hiện dưới sự giám sát trực tiếp của Tiến sĩ Tâm lý học lâm sàng, đồng thời trang bị sẵn sàng quy trình xử lý khủng hoảng nếu khách thể có dấu hiệu tái sang chấn.
3. Tại sao nghiên cứu lại chọn thiết kế hiện tượng học thay vì khảo sát diện rộng?
Lạm dụng tình dục là trải nghiệm sang chấn sâu kín và phức tạp mang tính cá nhân hóa cao. Nghiên cứu hiện tượng học (Phenomenology theo Creswell, 2012) cho phép bóc tách bản chất của trải nghiệm sống, hiểu rõ cấu trúc tâm lý bên trong và lộ trình tự phục hồi mà các con số thống kê định lượng không thể mô tả trọn vẹn.
4. Mô hình 4 năng lực SEH có thể ứng dụng cho học sinh không có sang chấn tâm lý hay không?
Hoàn toàn có thể. Mô hình SEH được thiết kế mang tính phổ quát cho toàn bộ học sinh trong môi trường học đường (Universal Tier 1) nhằm củng cố các phẩm chất tâm lý tích cực, giúp nâng cao kết quả học tập và phòng ngừa sớm các rối loạn hành vi tuổi dậy thì.
5. Khóa luận này đã có những sản phẩm khoa học cụ thể nào được công nhận?
Khóa luận đã bảo vệ xuất sắc tại Trường ĐH Sư phạm TP.HCM (2024) và công bố thành công 02 công trình khoa học: 01 bài báo trên Tạp chí Khoa học Trường ĐH Sư phạm TP.HCM và 01 bài tham luận tại Hội thảo Khoa học Quốc tế về Tâm lý học tích cực và Cảm nhận hạnh phúc.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp "Sức khỏe cảm xúc - xã hội của vị thành niên có trải nghiệm bất lợi thời thơ ấu" của tác giả Nguyễn Đức Long (GVHD: TS. Giang Thiên Vũ) là công trình nghiên cứu công phu, giàu tính nhân văn và có hàm lượng khoa học cao. Bằng việc kết hợp nhuần nhuyễn giữa cơ sở lý luận hiện đại của Tâm lý học tích cực làn sóng thứ tư với phương pháp nghiên cứu hiện tượng học chuyên sâu, đề tài đã chứng minh một cách thuyết phục khả năng tự phục hồi và vươn lên của vị thành niên sau những biến cố sang chấn tuổi thơ.
Công trình không chỉ đóng góp quan trọng vào kho tàng tri thức tâm lý học thực hành tại Việt Nam mà còn mở ra định hướng ứng dụng thiết thực cho công tác tham vấn tâm lý học đường, góp phần kiến tạo môi trường giáo dục an toàn, hạnh phúc và nhân bản cho thế hệ trẻ.