Nghiên cứu sự khác biệt về lâm sàng cận lâm sàng và điều trị nhồi máu cơ tim cấp ở bệnh nhân trên và dưới 65 tuổi

Nghiên cứu sự khác biệt lâm sàng và điều trị nhồi máu cơ tim cấp ở bệnh nhân trên và dưới 65 tuổi, cung cấp thông tin quan trọng cho y học.

Chuyên ngành

Nội - Tim Mạch

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ y học

2015

189
3
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

MỤC LỤC

DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ

DANH MỤC CÁC HÌNH – SƠ ĐỒ

MỞ ĐẦU

MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. Ảnh hưởng của sự lão hóa trên hệ tim mạch

1.2. Đặc điểm giải phẫu và chức năng động mạch vành

1.3. Tình hình mắc bệnh nhồi máu cơ tim trên thế giới và ở Việt Nam

1.4. Đại cương về nhồi máu cơ tim cấp

1.5. Một số nghiên cứu có liên quan đến đề tài luận án

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.2. Phương pháp nghiên cứu

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. Đặc điểm chung của các đối tượng nghiên cứu

3.2. Đặc điểm lâm sàng của hai nhóm nghiên cứu

3.3. Đặc điểm cận lâm sàng của hai nhóm nghiên cứu

3.4. Kết quả về điều trị của hai nhóm nghiên cứu

3.5. Tỷ lệ tử vong ngắn hạn và trung hạn của các phương pháp điều trị

4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN

4.1. Đặc điểm chung của các đối tượng nghiên cứu

4.2. Đặc điểm lâm sàng của hai nhóm nghiên cứu

4.3. Đặc điểm cận lâm sàng của hai nhóm nghiên cứu

4.4. Kết quả về điều trị của hai nhóm nghiên cứu

4.5. Tỷ lệ tử vong ngắn hạn và trung hạn của các phương pháp điều trị

NHỮNG HẠN CHẾ CỦA NGHIÊN CỨU

DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Phụ lục 1: Một số tiêu chuẩn chẩn đoán

Phụ lục 2: Mẫu bệnh án nghiên cứu

Phụ lục 3: Danh sách bệnh nhân tham gia nghiên cứu

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Nghiên Cứu Sự Khác Biệt Nhồi Máu Cơ Tim Cấp

Nghiên cứu sự khác biệt nhồi máu cơ tim cấp ở bệnh nhân trên và dưới 65 tuổi là vô cùng quan trọng trong bối cảnh dân số thế giới đang già hóa. Tỷ lệ người cao tuổi mắc bệnh tim mạch, đặc biệt là nhồi máu cơ tim, ngày càng gia tăng. Tại Hoa Kỳ, năm 2004, hội chứng vành cấp chiếm khoảng 35% các trường hợp tử vong ở người trên 65 tuổi. Việc hiểu rõ sự khác biệt về lâm sàng, cận lâm sàng và điều trị giữa hai nhóm tuổi này sẽ giúp cải thiện hiệu quả chăm sóc và giảm tỷ lệ tử vong. Nghiên cứu này tập trung vào việc xác định những đặc điểm riêng biệt của nhồi máu cơ tim cấp ở người cao tuổi, từ đó đưa ra các khuyến nghị phù hợp cho việc chẩn đoán và điều trị.

1.1. Tầm Quan Trọng Của Nghiên Cứu Nhồi Máu Cơ Tim Ở Người Lớn Tuổi

Nghiên cứu về nhồi máu cơ tim ở người lớn tuổi có ý nghĩa đặc biệt quan trọng vì nhóm bệnh nhân này thường có nhiều bệnh lý nền đi kèm, làm phức tạp quá trình chẩn đoán và điều trị. Tỷ lệ tử vong do nhồi máu cơ tim tăng đáng kể theo tuổi tác, với 85% các trường hợp tử vong xảy ra ở người trên 65 tuổi. Do đó, việc nghiên cứu sâu về sự khác biệt nhồi máu cơ tim ở nhóm tuổi này là cần thiết để cải thiện tiên lượng bệnh.

1.2. Thực Trạng Nhồi Máu Cơ Tim Cấp Tại Việt Nam Hiện Nay

Tại Việt Nam, tỷ lệ nhồi máu cơ tim ngày càng có xu hướng tăng lên rõ rệt. Thống kê của Viện Tim mạch quốc gia Việt Nam cho thấy số ca nhập viện vì nhồi máu cơ tim cấp đã tăng đáng kể trong những năm gần đây. Nghiên cứu này sẽ cung cấp thêm dữ liệu về nhồi máu cơ tim trên người cao tuổi Việt Nam, giúp các bác sĩ có cái nhìn toàn diện hơn về tình hình bệnh lý và đưa ra các quyết định điều trị phù hợp.

II. Yếu Tố Nguy Cơ và Triệu Chứng Nhồi Máu Cơ Tim Theo Tuổi Tác

Các yếu tố nguy cơ nhồi máu cơ tim có thể khác nhau giữa bệnh nhân trẻ tuổi và người cao tuổi. Ở người trẻ, các yếu tố như hút thuốc lá, sử dụng chất kích thích, và tiền sử gia đình có thể đóng vai trò quan trọng. Trong khi đó, ở người cao tuổi, các bệnh lý nền như cao huyết áp, tiểu đường, rối loạn lipid máu, và xơ vữa động mạch thường là những yếu tố nguy cơ chính. Triệu chứng nhồi máu cơ tim cũng có thể biểu hiện khác nhau ở hai nhóm tuổi. Người cao tuổi có thể không có triệu chứng điển hình như đau ngực dữ dội, mà thay vào đó là khó thở, mệt mỏi, hoặc đau bụng.

2.1. Ảnh Hưởng Của Tuổi Tác Đến Triệu Chứng Nhồi Máu Cơ Tim

Triệu chứng nhồi máu cơ timngười cao tuổi thường không điển hình, gây khó khăn cho việc chẩn đoán sớm. Nhiều bệnh nhân cao tuổi chỉ có các triệu chứng mơ hồ như mệt mỏi, khó thở, hoặc đau bụng, dễ bị nhầm lẫn với các bệnh lý khác. Do đó, cần nâng cao cảnh giác và thực hiện các xét nghiệm chẩn đoán kịp thời khi người cao tuổi có bất kỳ triệu chứng nghi ngờ nào.

2.2. Các Yếu Tố Nguy Cơ Tim Mạch Phổ Biến Ở Người Trên 65 Tuổi

Các yếu tố nguy cơ tim mạch phổ biến ở người trên 65 tuổi bao gồm cao huyết áp, tiểu đường, rối loạn lipid máu, xơ vữa động mạch, và suy thận mạn. Những bệnh lý này làm tăng nguy cơ nhồi máu cơ tim và các biến chứng tim mạch khác. Việc kiểm soát tốt các yếu tố nguy cơ này là rất quan trọng để phòng ngừa nhồi máu cơ timngười cao tuổi.

III. Phương Pháp Chẩn Đoán Nhồi Máu Cơ Tim Cấp So Sánh Hai Nhóm

Chẩn đoán nhồi máu cơ tim cấp bao gồm việc đánh giá lâm sàng, điện tâm đồ (ECG), và các xét nghiệm men tim. Tuy nhiên, việc giải thích kết quả có thể khác nhau giữa bệnh nhân trẻ tuổi và người cao tuổi. Ví dụ, ECG có thể không điển hình ở người cao tuổi, đặc biệt là khi có các bệnh lý tim mạch khác đi kèm. Các xét nghiệm men tim cũng có thể bị ảnh hưởng bởi tuổi tác và các bệnh lý khác. Do đó, cần có sự kết hợp giữa các phương pháp chẩn đoán khác nhau để đưa ra kết luận chính xác.

3.1. Vai Trò Của Điện Tâm Đồ ECG Trong Chẩn Đoán NMCT Cấp

Điện tâm đồ (ECG) là một công cụ quan trọng trong chẩn đoán nhồi máu cơ tim cấp. Tuy nhiên, ở người cao tuổi, ECG có thể không điển hình do các bệnh lý tim mạch khác đi kèm. Do đó, cần kết hợp ECG với các xét nghiệm khác để đưa ra chẩn đoán chính xác.

3.2. Xét Nghiệm Men Tim Lưu Ý Khi Đánh Giá Ở Người Cao Tuổi

Các xét nghiệm men tim như troponin và creatine kinase (CK) được sử dụng để xác định tổn thương cơ tim. Tuy nhiên, ở người cao tuổi, nồng độ men tim có thể tăng cao do các bệnh lý khác, không chỉ do nhồi máu cơ tim. Do đó, cần thận trọng khi đánh giá kết quả xét nghiệm men tim ở người cao tuổi.

3.3. Chẩn Đoán Hình Ảnh Siêu Âm Tim và Chụp Mạch Vành

Siêu âm timchụp mạch vành là các phương pháp chẩn đoán hình ảnh quan trọng trong đánh giá nhồi máu cơ tim. Siêu âm tim giúp đánh giá chức năng tim và phát hiện các rối loạn vận động vùng. Chụp mạch vành giúp xác định vị trí và mức độ tắc nghẽn của động mạch vành.

IV. Điều Trị Nhồi Máu Cơ Tim Cấp Hướng Dẫn Cho Bệnh Nhân 65 Tuổi

Điều trị nhồi máu cơ tim cấp bao gồm tái tưới máu cơ tim (bằng thuốc tiêu sợi huyết hoặc can thiệp mạch vành qua da), thuốc chống đông máu, thuốc chống kết tập tiểu cầu, và các thuốc hỗ trợ khác. Tuy nhiên, việc lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp cần cân nhắc kỹ lưỡng các yếu tố như tuổi tác, tình trạng sức khỏe tổng thể, và mức độ tổn thương cơ tim. Người cao tuổi thường có nguy cơ cao hơn về các biến chứng do điều trị, do đó cần có phác đồ điều trị cá nhân hóa.

4.1. Tái Tưới Máu Cơ Tim Lựa Chọn Giữa Tiêu Sợi Huyết và Can Thiệp

Tái tưới máu cơ tim là mục tiêu hàng đầu trong điều trị nhồi máu cơ tim cấp. Có hai phương pháp chính là sử dụng thuốc tiêu sợi huyếtcan thiệp mạch vành qua da (CTMVQD). Việc lựa chọn phương pháp nào phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm thời gian từ khi khởi phát triệu chứng, tình trạng bệnh nhân, và khả năng tiếp cận với trung tâm CTMVQD.

4.2. Thuốc Điều Trị Nhồi Máu Cơ Tim Lưu Ý Về Tác Dụng Phụ

Các thuốc điều trị nhồi máu cơ tim như thuốc chống đông máu, thuốc chống kết tập tiểu cầu, và các thuốc hỗ trợ khác có thể gây ra các tác dụng phụ, đặc biệt là ở người cao tuổi. Cần theo dõi chặt chẽ các tác dụng phụ và điều chỉnh liều lượng thuốc phù hợp.

4.3. Phục Hồi Chức Năng Tim Mạch Sau Nhồi Máu Cơ Tim

Phục hồi chức năng tim mạch là một phần quan trọng trong quá trình điều trị nhồi máu cơ tim. Chương trình phục hồi chức năng giúp cải thiện sức khỏe tim mạch, giảm nguy cơ tái phát, và nâng cao chất lượng cuộc sống của bệnh nhân.

V. Tiên Lượng và Tỷ Lệ Tử Vong Phân Tích Theo Nhóm Tuổi

Tiên lượng và tỷ lệ tử vong do nhồi máu cơ tim thường xấu hơn ở người cao tuổi so với bệnh nhân trẻ tuổi. Điều này có thể do nhiều yếu tố, bao gồm tuổi tác cao, nhiều bệnh lý nền đi kèm, và đáp ứng kém hơn với điều trị. Nghiên cứu này sẽ phân tích tỷ lệ tử vong ngắn hạn và trung hạn (3 năm) ở hai nhóm tuổi, từ đó đưa ra các khuyến nghị để cải thiện tiên lượng bệnh.

5.1. Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Tiên Lượng Nhồi Máu Cơ Tim

Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến tiên lượng nhồi máu cơ tim, bao gồm tuổi tác, mức độ tổn thương cơ tim, chức năng tim, và các bệnh lý nền đi kèm. Việc đánh giá chính xác các yếu tố này giúp dự đoán tiên lượng bệnh và đưa ra các quyết định điều trị phù hợp.

5.2. So Sánh Tỷ Lệ Tử Vong Giữa Điều Trị Nội Khoa và Can Thiệp

Nghiên cứu này sẽ so sánh tỷ lệ tử vong giữa bệnh nhân được điều trị nội khoa và bệnh nhân được can thiệp mạch vành qua da. Kết quả so sánh sẽ giúp xác định phương pháp điều trị nào mang lại hiệu quả tốt hơn cho từng nhóm bệnh nhân.

VI. Nghiên Cứu Sự Khác Biệt NMCT Cấp Kết Luận và Hướng Đi Mới

Nghiên cứu về sự khác biệt nhồi máu cơ tim cấp ở bệnh nhân trên và dưới 65 tuổi đã cung cấp những thông tin quan trọng về đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng, điều trị và tiên lượng bệnh. Kết quả nghiên cứu này có thể được sử dụng để cải thiện hiệu quả chăm sóc và giảm tỷ lệ tử vong do nhồi máu cơ timngười cao tuổi. Các hướng nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc phát triển các phác đồ điều trị cá nhân hóa cho người cao tuổi và tìm kiếm các phương pháp phòng ngừa nhồi máu cơ tim hiệu quả hơn.

6.1. Ứng Dụng Kết Quả Nghiên Cứu Vào Thực Tiễn Lâm Sàng

Kết quả nghiên cứu này có thể được ứng dụng vào thực tiễn lâm sàng để cải thiện việc chẩn đoán và điều trị nhồi máu cơ timngười cao tuổi. Các bác sĩ có thể sử dụng thông tin này để đưa ra các quyết định điều trị phù hợp và cá nhân hóa cho từng bệnh nhân.

6.2. Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Về Nhồi Máu Cơ Tim Ở NCT

Các hướng nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc phát triển các phác đồ điều trị cá nhân hóa cho người cao tuổi, tìm kiếm các phương pháp phòng ngừa nhồi máu cơ tim hiệu quả hơn, và nghiên cứu về các yếu tố di truyền ảnh hưởng đến nguy cơ nhồi máu cơ tim.

07/06/2025
Nghiên cứu sự khác biệt về lâm sàng cận lâm sàng và điều trị nhồi máu cơ tim cấp ở bệnh nhân trên và dưới 65 tuổi

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. ẢNH HƯỞNG CỦA SỰ LÃO HÓA TRÊN HỆ TIM MẠCH 1. Sự dày lên của lớp áo trong mạch máu Các thay đổi liên quan tới tuổi về đặc tính của động mạch (ĐM) có thể làm gia tăng bệnh tim mạch theo hàm số mũ. Các nghiên cứu cắt ngang ở người cho thấy dày và dãn thành mạch là những thay đổi cấu trúc nổi bật xảy ra ở những ĐM có tính đàn hồi lớn trong lúc lão hóa [147].

Khảo sát các trường hợp tử thiết cho thấy thành ĐM chủ dày lên theo tuổi chủ yếu là ở lớp áo trong ngay cả ở những dân số có tỷ lệ mắc xơ vữa động mạch thấp [245]. Các phương pháp đo lường không xâm lấn trong bối cảnh một vài nghiên cứu về dịch tễ học cho thấy sự dày lớp áo trong thành ĐM cảnh gia tăng gần 3 lần giữa tuổi 20 và 90. Người ta cũng chưa thống nhất về sự gia tăng độ dày lớp áo trong cùng với sự lão hóa ở người được biểu hiện trong giai đoạn sớm của xơ vữa động mạch. Do vậy, sự dày quá mức lớp áo trong theo tuổi có thể tiên đoán bệnh ĐMV yên lặng.

Từ đó, bệnh ĐMV yên lặng sẽ tiến triển tới bệnh ĐMV có triệu chứng lâm sàng, và không có gì phải ngạc nhiên khi gia tăng độ dày lớp áo trong có thể tiên đoán bệnh tim mạch lâm sàng trong tương lai. Một số nghiên cứu về dịch tễ học mà bước đầu chưa loại trừ được bệnh tim mạch tiềm ẩn đã cho thấy sự gia tăng độ dày lớp áo trong thành mạch là một chỉ số độc lập cho biến cố tim mạch trong tương lai [97]. Áp lực, độ cứng và rối loạn chức năng nội mạc Huyết áp ĐM được xác định bởi sự tương tác của sức đề kháng mạch máu ngoại biên và độ cứng của thành ĐM; sức đề kháng mạch máu ngoại biên làm gia tăng huyết áp tâm thu và tâm trương với mức độ tương tự nhau. Mặc khác, độ cứng của thành ĐM làm gia tăng huyết áp tâm thu nhưng huyết áp tâm trương thấp hơn.

Huyết áp tâm thu trung bình gia tăng theo tuổi đã được chứng minh rõ, ngược lại huyết áp tâm trương trung bình thường thấy tăng cho tới khoảng 50 tuổi, ngưng lại khoảng 50-60 tuổi và giảm sau đó (biểu đồ 1. 5 Sự giảm huyết áp tâm trương do sự giảm độ đàn hồi của ĐM chủ trong thời kì tâm thu, làm tăng vận tốc của sóng phản hồi mạch và do đó góp phần làm gia tăng huyết áp tâm thu bằng cách giải phóng máu dự trữ trong thời kì tâm trương. Vì vậy, áp lực mạch (huyết áp tâm thu trừ cho huyết áp tâm trương), là một chỉ số huyết động học hữu ích để xác định độ cứng của ĐM, gia tăng theo tuổi. Sự thay đổi huyết áp tâm thu, tâm trương và áp lực mạch liên quan tới tuổi được thấy ở cả người trẻ hơn mà ở những người này huyết áp được xác định chủ yếu bởi sức đề kháng mạch máu ngoại biên, trong khi ở NCT nó được xác định chủ yếu bởi độ cứng mạch máu trung tâm [97].

Huyết áp tâm thu và tâm trương thay đổi theo các lứa tuổi ở nam giới và nữ giới. “Nguồn: Franklin SS, 1997” [98]. Do giảm huyết áp tâm trương ở NCT nam và nữ nên tăng huyết áp tâm thu đơn độc là dạng thường gặp ở người trên 50 tuổi [94]. Tăng huyết áp tâm thu đơn độc ngay cả ở mức độ nhẹ cũng làm gia tăng nguy cơ bệnh tim mạch.

Tuy nhiên, dựa trên các nghiên cứu theo dõi dọc trên đối tượng người trung niên và cao tuổi, các nhà nghiên cứu Framingham cho thấy áp lực mạch có giá trị tiên đoán nguy cơ bệnh ĐMV tốt hơn huyết áp tâm thu hoặc tâm trương [107]. 6 Có những cơ chế bù trừ để bình thường hóa huyết áp nhưng mất dần ở NCT. Rối loạn chức năng nội mạc trở nên rõ ràng hơn ở thập niên thứ sáu, trong khoảng thời gian này khi mà áp lực mạch gia tăng một cách rõ rệt. Vì vậy, sự suy giảm chức năng nội mạc cùng với sự lão hóa có thể là cơ chế không chỉ làm áp lực mạch tăng mà còn là yếu tố nguy cơ cho biến cố tim mạch và tử vong, ngay cả sau khi điều chỉnh được huyết áp tâm thu [94], [98], [107].

Cấu trúc tim Linsbach và cộng sự thực hiện tử thiết trên 7.112 bệnh nhân bao gồm các trường hợp bệnh tim mạch cho thấy có sự gia tăng khối cơ tim từ 1-1,5 gam mỗi năm giữa độ tuổi 30 và 90. Một nghiên cứu tử thiết khác trên 765 trường hợp có tim bình thường, tuổi từ 20 – 99, không có cả tăng huyết áp và bệnh ĐMV cho thấy chỉ số khối lượng cơ tim với diện tích bề mặt cơ thể không liên quan tới tuổi ở nam nhưng gia tăng theo tuổi ở nữ chủ yếu giữa thập niên thứ tư và thứ bảy [139]. Từ khi siêu âm được ứng dụng rộng rãi, việc đánh giá các thay đổi theo tuổi về cấu trúc và chức năng tim được chính xác hơn. Gerstenblith và cộng sự cho thấy có 25% gia tăng độ dày thành sau thất trái trên siêu âm tim giữa thập niên thứ ba và thứ tám, và điều này cũng được thấy ở một số nghiên cứu khác [103], [104].

Gần đây, một số tác giả đã dùng hình ảnh cộng hưởng từ để đánh giá khối lượng cơ thất trái. Trong một nghiên cứu trên 136 nam và 200 phụ nữ không có bệnh tim mạch, độ dày thành cơ thất trái tính dựa trên cộng hưởng từ gia tăng theo tuổi, đường kính tâm trương không liên quan tới tuổi, tương tự với một số nghiên cứu dựa vào siêu âm trước đây. Ngược lại, chiều dài thất trái giảm theo tuổi ở cả hai giới [120]. Mặc dù cơ chế của tái cấu trúc thất trái liên quan tới tuổi và gia tăng kích thước tế bào cơ không được rõ, nhưng có giả thiết cho rằng chúng thích nghi với sự thay đổi của ĐM đi cùng với sự lão hóa.

Động mạch vành tim ở người cao tuổi Cùng với sự lão hóa, ĐMV có khuynh hướng dãn và xoắn nhiều hơn có thể do tác động của huyết động học. Tuần hoàn bàng hệ cũng gia tăng về kích thước theo tuổi, nhưng không rõ có hay không điều này độc lập với tình trạng xơ vữa ĐM. 7 Trong khi xơ vữa ĐM luôn luôn được xem là một tiến trình bệnh, thì vôi hóa Monckeberg (là tình trạng lắng đọng can-xi ở lớp áo giữa của thành ĐM) có lẽ đại diện cho một tiến trình thoái hóa liên quan tới tuổi. Nó được thấy rất phổ biến gần đây ở người rất cao tuổi và độc lập với giới.

Ở mạch máu ngoại biên, nó có thể góp phần làm gia tăng huyết áp tâm thu và kháng lực mạch. Một hội chứng thường thấy ở NCT và ở bệnh nhân bệnh thận mạn giai đoạn cuối là bộ ba vôi hóa tim mạch bao gồm vôi hóa lá van ĐM chủ, vòng van hai lá và ĐMV, được gọi là hội chứng vôi hóa tuổi già. Ở những bệnh nhân cao tuổi này, không có bằng chứng nói lên sự thay đổi về chuyển hóa can-xi và mặc dù có mối liên hệ với sự gia tăng nồng độ cholesterol trong huyết thanh nhưng nguyên nhân vẫn chưa được rõ [86]. ĐẶC ĐIỂM GIẢI PHẪU VÀ CHỨC NĂNG ĐỘNG MẠCH VÀNH 1.

Giải phẫu ĐMV bình thường Có hai nhánh ĐMV chính: ĐMV trái và ĐMV phải xuất phát ở gốc ĐM chủ qua trung gian là những xoang Valsava và chạy trên bề mặt của tim (giữa cơ tim và ngoại tâm mạc). Những xoang vành có vai trò như một bình chứa để duy trì một cung lượng vành khá ổn định [154]. ĐMV trái: Thân chung ÐMV trái (LM): xuất phát từ xoang vành trái đến chổ xuất phát của ÐM xuống trước trái (LAD) và ĐM mũ trái (LCX), đường kính khoảng từ 3-6 mm và dài từ 0-10 mm, nhìn rõ nhất khi chụp tư thế chếch trái 50◦-chân 30◦. LAD đi trong rãnh liên thất trước tới mõm tim, gồm có các nhánh chính là các nhánh vách và các nhánh chéo.

Nhánh vách của LAD có thể nối với nhánh vách xuất phát từ ÐM liên thất sau của ÐMV phải tạo thành hệ thống tuần hoàn bàng hệ khá phong phú. Nhánh chéo của LAD chạy phía mặt trước bên của tim, và có thể có một hoặc nhiều nhánh chéo. Trong 80% trường hợp, LAD chạy vòng ra tới mỏm tim. LAD nhìn rõ ở các tư thế chụp: chếch phải 20◦-chân 30◦; chếch phải 10◦ -đầu 40◦; chếch trái 30◦-đầu 30◦; chếch trái 50◦-chân 30o.

LCX bắt nguồn từ chổ phân nhánh của LM đi xuống theo rãnh nhĩ thất trái, thường có từ 1 tới 3 nhánh bờ. LCX nhìn rõ ở các tư thế chụp: chếch phải 30◦, chếch phải 20◦-chân 30◦; chếch trái 10◦-đầu 40◦. 8 Trong trường hợp đặc biệt LAD và LCX xuất phát từ hai thân riêng biệt ở ĐM chủ, khi đó hầu như không có thân chung ĐMV trái. Hình ảnh ĐMV trái qua chụp mạch vành có cản quang.

“Nguồn: Lincoff AM, 1997” [154]. ÐMV phải (RCA): Hình 1. Hình ảnh ĐMV phải qua chụp mạch vành có cản quang. “Nguồn: Lincoff AM, 1997” [154].

Từ xoang vành đi vào rãnh liên nhĩ phải tới mỏm tim. RCA có các nhánh chính: ÐM nón, ÐM nút xoang nhĩ, ÐM liên thất sau. Khi RCA chiếm ưu thế, nó cho ra nhánh xuống sau chạy trong rãnh liên thất sau rồi phân ra những nhánh vách. 9 nuôi phần dưới vách liên thất.

Sau khi cho nhánh xuống sau, RCA tiếp tục chạy trong rãnh nhĩ thất và có tên gọi là đoạn sau bên, cho ra một số nhánh sau thất trái, tiếp tục cho ra nhánh nhĩ thất nuôi nút nhĩ thất trong 90% các trường hợp. RCA nhìn rõ ở các tư thế: chếch trái 30◦, chếch phải 30◦, chếch trước trái 60◦-đầu 25◦. Thuật ngữ chiếm ưu thế (trội) chỉ ĐMV nào cho ra nhánh xuống sau và nhánh nuôi thành sau thất trái. RCA chiếm ưu thế trong 85% trường hợp, LCX chiếm ưu thế trong 8% trường hợp và 7% trường hợp là cân bằng: RCA tận cùng bằng nhánh xuống sau, còn LCX sẽ cho nhánh nuôi thành sau thất trái.

Bất thường bẩm sinh động mạch vành Bất thường bẩm sinh ĐMV chiếm khoảng 0,6-1,6% các trường hợp chụp ĐMV. Dựa trên thống kê của trung tâm Cleveland năm 1990 [255] chụp mạch vành cho 126.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Sự Khác Biệt Về Nhồi Máu Cơ Tim Cấp Ở Bệnh Nhân Trên Và Dưới 65 Tuổi" cung cấp cái nhìn sâu sắc về sự khác biệt trong triệu chứng, chẩn đoán và điều trị nhồi máu cơ tim cấp giữa hai nhóm tuổi. Nghiên cứu này không chỉ giúp các bác sĩ hiểu rõ hơn về cách thức bệnh lý biểu hiện ở từng độ tuổi mà còn cung cấp thông tin quý giá cho việc xây dựng các phương pháp điều trị phù hợp hơn. Độc giả sẽ tìm thấy những lợi ích thiết thực từ việc nắm bắt các yếu tố nguy cơ và cách thức quản lý bệnh hiệu quả, từ đó nâng cao chất lượng chăm sóc sức khỏe cho bệnh nhân.

Để mở rộng thêm kiến thức về các vấn đề liên quan, bạn có thể tham khảo các tài liệu như Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng và nhận xét kết quả điều trị bệnh nhân nhồi máu não cấp tại bv đa khoa trung ương cần thơ, nơi cung cấp thông tin về nhồi máu não, một tình trạng có liên quan mật thiết đến nhồi máu cơ tim. Bên cạnh đó, tài liệu Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng và một số biến chứng tại tim của bệnh nhân nhồi máu cơ tim cấp sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các biến chứng tim mạch có thể xảy ra. Cuối cùng, tài liệu Luận án tiến sĩ nghiên cứu đặc điểm lâm sàng hình ảnh tổn thương hệ động mạch cảnh trong ở bệnh nhân đột quỵ nhồi máu não cũng là một nguồn tài liệu hữu ích để tìm hiểu về các tổn thương mạch máu liên quan đến nhồi máu não và cơ tim. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các vấn đề tim mạch hiện nay.