Nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của nhà bán lẻ về chất lượng dịch vụ phân phối các sản phẩm ajinomoto của công ty tnhh tmth tuấn việt chi nhánh huế 1

Tài liệu nghiên cứu Nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của nhà bán lẻ về chất lượng dịch vụ phân phối các, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên

Trường đại học

Đại học Huế

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2020

125
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

Lời Cảm Ơn

MỤC LỤC

ĐẶT VẤN ĐỀ

1.1. Tính cấp thiết của vấn đề nghiên cứu

1.2. Mục tiêu nghiên cứu

1.2.1. Mục tiêu tổng quát

1.2.2. Mục tiêu cụ thể

1.3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

1.3.1. Đối tượng nghiên cứu

1.3.2. Phạm vi nghiên cứu

1.4. Phương pháp nghiên cứu

1.4.1. Phương pháp thu thập thông tin

1.4.2. Phương pháp chọn mẫu

1.4.3. Phương pháp phân tích và xử lý số liệu

1.5. Quy trình nghiên cứu

1.6. Bố cục đề tài

2. NỘI DUNG NGHIÊN CỨU VÀ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

2.1. CƠ SỞ KHOA HỌC CỦA VẤN ĐỀ CẦN NGHIÊN CỨU

2.1.1. Thị trường tổ chức và hành vi mua hàng của tổ chức

2.1.1.1. Thị trường tổ chức
2.1.1.2. Hành vi mua hàng của tổ chức

2.1.2. Hệ thống lý thuyết về dịch vụ và chất lượng dịch vụ phân phối

2.1.2.1. Khái niệm của dịch vụ
2.1.2.2. Đặc điểm của dịch vụ
2.1.2.3. Dịch vụ phân phối sản phẩm và các thành viên tham gia các kênh trong hệ thống phân phối sản phẩm
2.1.2.4. Kênh phân phối và dịch vụ phân phối sản phẩm
2.1.2.5. Mục đích và yêu cầu của chính sách phân phối
2.1.2.6. Cấu trúc kênh phân phối
2.1.2.7. Các thành viên tham gia các kênh trong hệ thống phân phối sản phẩm
2.1.2.8. Chức năng của các thành viên tham gia các kênh trong hệ thống dịch vụ phân phối sản phẩm
2.1.2.9. Chất lượng dịch vụ
2.1.2.10. Chất lượng dịch vụ theo thang đo SERQUAL (Parasuraman)
2.1.2.11. Chất lượng dịch vụ theo thang đo SERVPERF
2.1.2.12. Sự hài lòng của khách hàng
2.1.2.13. Mối quan hệ giữa chất lượng dịch vụ và sự hài lòng của khách hàng

2.1.3. Mô hình nghiên cứu đề xuất

2.1.3.1. Mô hình nghiên cứu Servqual (Parasuraman & ctg, 1988)
2.1.3.2. Mô hình Gronroos
2.1.3.3. Đề xuất mô hình nghiên cứu đề tài
2.1.3.4. Hình thành thang đo

2.2. ĐÁNH GIÁ HOẠT ĐỘNG PHÂN PHỐI CÁC SẢN PHẨM AJINOMOTO CỦA CÔNG TY TNHH TMTH TUẤN VIỆT – CHI NHÁNH HUẾ

2.2.1. Tổng quan về công ty TNHH TMTH Tuấn Việt – Chi nhánh Huế

2.2.1.1. Quá trình hình thành và phát triển
2.2.1.2. Mục tiêu, giá trị cốt lõi của công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại tổng hợp Tuấn Việt
2.2.1.3. Các đối tác và thị trường phân phối
2.2.1.4. Đặc điểm về hàng hóa kinh doanh của công ty TNHH TMTH Tuấn Việt ngành hàng Ajinomoto

2.2.2. Tình hình tổ chức phân phối của Nhà phân phối Tuấn Việt trong toàn tỉnh và trên địa bàn thành phố Huế

2.2.2.1. Cơ cấu bộ máy tổ chức
2.2.2.2. Tình hình nguồn nhân lực của Công ty TNHH TMTH Tuấn Việt – chi nhánh Huế giai đoạn 2016 – 2018
2.2.2.3. Kết quả hoạt động kinh doanh của công ty TNHH TMTH Tuấn Việt – chi nhánh Huế giai đoạn 2016 – 2018
2.2.2.4. Kết quả hoạt động kinh doanh ngành hàng Ajinomoto của công ty TNHH TMTH Tuấn Việt – chi nhánh Huế giai đoạn 2016-2018

2.2.3. Nghiên cứu đánh giá của nhà bán lẻ đối với chất lượng dịch vụ phân phối các sản phẩm Ajinomoto của công ty TNHH TMTH Tuấn Việt – Chi nhánh Huế

2.2.3.1. Đối tượng nghiên cứu
2.2.3.2. Cơ cấu mẫu theo mô hình kinh doanh
2.2.3.3. Cơ cấu mẫu theo số công ty phân phối mà các nhà bán lẻ đã và đang sử dụng dịch vụ
2.2.3.4. Cơ cấu mẫu theo thông tin nhà bán lẻ biết đến thương hiệu phân phối Tuấn Việt
2.2.3.5. Cơ cấu mẫu theo thời gian sử dụng dịch vụ phân phối các sản phẩm Ajinomoto của nhà bán lẻ
2.2.3.6. Kiểm định thang đo
2.2.3.6.1. Kiểm định Cronbach Alpha
2.2.3.6.2. Phân tích nhân tố khám phá EFA
2.2.3.6.3. Phân tích hồi quy
2.2.3.7. Đánh giá cảm nhận của nhà bán lẻ
2.2.3.7.1. Đánh giá cảm nhận của nhà bán lẻ về độ tin cậy
2.2.3.7.2. Đánh giá cảm nhận của nhà bán lẻ về giá cả
2.2.3.7.3. Đánh giá cảm nhận của nhà bán lẻ về phong cách phục vụ
2.2.3.7.4. Đánh giá cảm nhận của nhà bán lẻ về sự thuận tiện
2.2.3.7.5. Đánh giá cảm nhận của nhà bán lẻ về sự hữu hình
2.2.3.8. Đánh giá sự hài lòng của nhà bán lẻ về chất lượng dịch vụ phân phối các sản phẩm Ajinomoto từ công ty TNHH TMTH Tuấn Việt – Chi nhánh Huế
2.2.3.8.1. Kiểm định Cronbach’s Alpha biến phụ thuộc (sự hài lòng)
2.2.3.8.2. Thống kê và đánh giá mức độ hài lòng của nhà bán lẻ về chất lượng dịch vụ phân phối các sản phẩm Ajinomoto của công ty TNHH TMTH Tuấn Việt – Chi nhánh Huế

3. CHƯƠNG 3. ĐỀ XUẤT MỘT SỐ GIẢI PHÁP NHẰM NÂNG CAO CHẤT LƯỢNG DỊCH VỤ PHÂN PHỐI CÁC SẢN PHẨM AJINOMOTO CỦA CÔNG TY TNHH TMTH TUẤN VIỆT – CHI NHÁNH HUẾ

3.1. Khái quát kết quả đánh giá của nhà bán lẻ về chất lượng dịch vụ phân phối các sản phẩm Ajinomoto của công ty TNHH TMTH Tuấn Việt - Chi nhánh Huế

3.2. Một số giải pháp nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ phân phối các sản phẩm Ajinomoto của công ty TNHH TMTH Tuấn Việt - Chi nhánh Huế

3.2.1. Giải pháp chung

3.2.2. Giải pháp cụ thể đối với công ty TNHH TMTH Tuấn Việt – Chi nhánh Huế

3.2.2.1. Về độ tin cậy
3.2.2.2. Về giá cả
3.2.2.3. Về năng lực phục vụ
3.2.2.4. Sự thuận tiện
3.2.2.5. Sự hữu hình

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

3.3. Kiến nghị đối với cấp chính quyền

3.4. Kiến nghị đối với Tuấn Việt

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG BIỂU

DANH MỤC HÌNH, BIỂU ĐỒ

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Sự Hài Lòng Nhà Bán Lẻ Ajinomoto

Nghiên cứu sự hài lòng của nhà bán lẻ về chất lượng dịch vụ phân phối là yếu tố then chốt để Ajinomoto duy trì và phát triển thị phần. Trong bối cảnh cạnh tranh gay gắt, việc hiểu rõ mức độ hài lòng và các yếu tố ảnh hưởng sự hài lòng giúp Ajinomoto xây dựng chiến lược phù hợp. Nghiên cứu này tập trung vào đánh giá trải nghiệm nhà bán lẻ với kênh phân phối của Ajinomoto, từ đó đề xuất giải pháp cải thiện dịch vụ phân phối. Mục tiêu là tăng cường sự trung thành của nhà bán lẻhiệu quả phân phối.

1.1. Tầm Quan Trọng của Nghiên Cứu Thị Trường Ajinomoto

Nghiên cứu thị trường giúp Ajinomoto nắm bắt nhu cầu và mong đợi của nhà bán lẻ. Thông tin này là cơ sở để tối ưu hóa quy trình phân phối, chính sách hỗ trợ, và chương trình khuyến mãi. Phân tích dữ liệu từ khảo sát giúp xác định điểm mạnh, điểm yếu trong chuỗi cung ứnglogistics, từ đó đưa ra quyết định cải tiến phù hợp. Việc này không chỉ tăng doanh số mà còn củng cố mối quan hệ đối tác giữa Ajinomotonhà bán lẻ.

1.2. Mục Tiêu và Phạm Vi Nghiên Cứu Sự Hài Lòng

Nghiên cứu này hướng đến đánh giá mức độ hài lòng của nhà bán lẻ về chất lượng dịch vụ phân phối sản phẩm Ajinomoto. Phạm vi nghiên cứu bao gồm các yếu tố như thời gian giao hàng, giá cả, chính sách hỗ trợ, và thái độ nhân viên bán hàng. Kết quả nghiên cứu sẽ cung cấp thông tin chi tiết về những khía cạnh cần cải thiện để nâng cao hiệu quả phân phốisự hài lòng của nhà bán lẻ. Nghiên cứu tập trung vào khu vực cụ thể để đảm bảo tính chính xác và khả thi.

II. Thách Thức Trong Phân Phối Sản Phẩm Ajinomoto Hiện Nay

Ngành phân phối đang đối mặt với nhiều thách thức, bao gồm sự cạnh tranh từ đối thủ cạnh tranh, biến động giá cả, và yêu cầu ngày càng cao về chất lượng dịch vụ. Ajinomoto cần liên tục cải tiến để đáp ứng những thay đổi này. Việc duy trì độ tin cậy và đảm bảo thời gian giao hàng nhanh chóng là yếu tố quan trọng. Ngoài ra, chính sách hỗ trợ linh hoạt và dịch vụ sau bán hàng tốt cũng góp phần tạo nên sự hài lòng của nhà bán lẻ. Theo tài liệu gốc, "Trong môi trường cạnh tranh ngày càng khốc liệt, mỗi doanh nghiệp đều cần phải cố gắng phát huy và duy trì lợi thế cạnh tranh để thành công trên thị trường".

2.1. Cạnh Tranh và Áp Lực Giá Trong Kênh Phân Phối

Sự cạnh tranh gay gắt từ các đối thủ cạnh tranh tạo áp lực lớn lên giá cảlợi nhuận. Ajinomoto cần có chiến lược giá cạnh tranh nhưng vẫn đảm bảo lợi ích cho nhà bán lẻ. Các chương trình khuyến mãichiết khấu có thể giúp tăng doanh số và thu hút nhà bán lẻ mới. Tuy nhiên, cần cân nhắc kỹ lưỡng để tránh ảnh hưởng tiêu cực đến thị phầnlợi nhuận dài hạn.

2.2. Yêu Cầu Cao Về Chất Lượng Dịch Vụ và Thời Gian Giao Hàng

Nhà bán lẻ ngày càng đòi hỏi cao về chất lượng dịch vụthời gian giao hàng. Việc đáp ứng nhanh chóng và chính xác các đơn hàng là yếu tố then chốt để duy trì sự hài lòng. Ajinomoto cần đầu tư vào logisticsquản lý kho để đảm bảo hiệu quả và giảm thiểu tổn kho. Phản hồi của khách hàng cần được lắng nghe và xử lý kịp thời để cải thiện liên tục.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Sự Hài Lòng Nhà Bán Lẻ Ajinomoto

Nghiên cứu sử dụng kết hợp nghiên cứu định tínhnghiên cứu định lượng để thu thập thông tin toàn diện. Nghiên cứu định tính giúp xác định các yếu tố ảnh hưởng sự hài lòng thông qua phỏng vấn chuyên gia và nhà bán lẻ. Nghiên cứu định lượng sử dụng khảo sát để đánh giá mức độ hài lòngmối quan hệ giữa các yếu tố. Phân tích dữ liệu bằng phần mềm SPSS giúp xác định các yếu tố quan trọng và đề xuất giải pháp cải thiện.

3.1. Thiết Kế Bảng Khảo Sát Đánh Giá Chất Lượng Dịch Vụ

Bảng khảo sát được thiết kế dựa trên các thang đo uy tín như SERVQUAL và SERVPERF, điều chỉnh để phù hợp với đặc thù của dịch vụ phân phối Ajinomoto. Các câu hỏi tập trung vào đánh giá độ tin cậy, giá cả, phong cách phục vụ, sự thuận tiện, và sự hữu hình. Bảng khảo sát được kiểm tra độ tin cậy bằng Cronbach's Alpha và phân tích nhân tố để đảm bảo tính chính xác.

3.2. Thu Thập và Phân Tích Dữ Liệu Khảo Sát Nhà Bán Lẻ

Dữ liệu được thu thập thông qua khảo sát trực tiếp nhà bán lẻ trên địa bàn nghiên cứu. Mẫu nghiên cứu được chọn ngẫu nhiên để đảm bảo tính đại diện. Dữ liệu được phân tích bằng phần mềm SPSS để xác định mức độ hài lòngmối quan hệ giữa các yếu tố. Các phương pháp thống kê mô tả, kiểm định t, và phân tích hồi quy được sử dụng để đưa ra kết luận.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Sự Hài Lòng Về Phân Phối Ajinomoto

Kết quả nghiên cứu cho thấy nhà bán lẻ đánh giá cao độ tin cậysự thuận tiện trong dịch vụ phân phối Ajinomoto. Tuy nhiên, giá cảphong cách phục vụ còn cần cải thiện. Mức độ hài lòng tổng thể ở mức trung bình, cho thấy còn nhiều cơ hội để Ajinomoto nâng cao chất lượng dịch vụ. Phân tích chi tiết từng yếu tố giúp xác định các điểm cần ưu tiên cải tiến.

4.1. Đánh Giá Chi Tiết Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Sự Hài Lòng

Đánh giá chi tiết cho thấy độ tin cậy (thời gian giao hàng, tính chính xác) là yếu tố quan trọng nhất ảnh hưởng đến sự hài lòng. Giá cả cần cạnh tranh hơn để thu hút nhà bán lẻ. Phong cách phục vụ (thái độ nhân viên, khả năng giải quyết vấn đề) cần chuyên nghiệp và tận tâm hơn. Sự thuận tiện (dễ dàng đặt hàng, thanh toán) cần được duy trì và cải thiện.

4.2. Mức Độ Hài Lòng Tổng Thể và Các Khuyến Nghị

Mức độ hài lòng tổng thể ở mức trung bình cho thấy Ajinomoto cần nỗ lực hơn để đáp ứng mong đợi của nhà bán lẻ. Các khuyến nghị bao gồm: tối ưu hóa quy trình phân phối, cải thiện chính sách giá, nâng cao năng lực nhân viên, và tăng cường giao tiếp với nhà bán lẻ. Việc thực hiện các khuyến nghị này sẽ giúp Ajinomoto tăng sự trung thành của nhà bán lẻhiệu quả phân phối.

V. Giải Pháp Nâng Cao Chất Lượng Dịch Vụ Phân Phối Ajinomoto

Để nâng cao chất lượng dịch vụ phân phối, Ajinomoto cần tập trung vào các giải pháp cụ thể. Tối ưu hóa quy trình logisticsquản lý kho giúp giảm thời gian giao hàngtổn kho. Đào tạo nhân viên về kỹ năng bán hàng và dịch vụ khách hàng giúp nâng cao phong cách phục vụ. Chính sách giá linh hoạt và chương trình khuyến mãi hấp dẫn giúp thu hút nhà bán lẻ. Giao tiếp thường xuyên và lắng nghe phản hồi giúp xây dựng mối quan hệ đối tác bền vững.

5.1. Tối Ưu Hóa Logistics và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng

Tối ưu hóa quy trình logisticsquản lý chuỗi cung ứng là yếu tố then chốt để giảm thời gian giao hàngtổn kho. Ajinomoto cần đầu tư vào hệ thống quản lý kho hiện đại và phần mềm theo dõi đơn hàng. Việc hợp tác với các đối tác logistics uy tín giúp đảm bảo hiệu quả và giảm chi phí.

5.2. Đào Tạo và Phát Triển Nguồn Nhân Lực Bán Hàng

Đào tạo nhân viên về kỹ năng bán hàng và dịch vụ khách hàng giúp nâng cao phong cách phục vụ. Ajinomoto cần tổ chức các khóa đào tạo định kỳ về sản phẩm, kỹ năng giao tiếp, và giải quyết vấn đề. Việc xây dựng văn hóa dịch vụ khách hàng tận tâm giúp tạo trải nghiệm tốt cho nhà bán lẻ.

VI. Kết Luận và Kiến Nghị Về Sự Hài Lòng Nhà Bán Lẻ

Nghiên cứu này cung cấp thông tin quan trọng về sự hài lòng của nhà bán lẻ đối với chất lượng dịch vụ phân phối Ajinomoto. Kết quả cho thấy còn nhiều cơ hội để cải thiện và nâng cao hiệu quả phân phối. Ajinomoto cần thực hiện các giải pháp cụ thể để đáp ứng mong đợi của nhà bán lẻ và xây dựng mối quan hệ đối tác bền vững. Việc tiếp tục nghiên cứu thị trường và lắng nghe phản hồi là yếu tố then chốt để duy trì lợi thế cạnh tranh.

6.1. Tóm Tắt Kết Quả Nghiên Cứu và Bài Học Kinh Nghiệm

Nghiên cứu đã xác định các yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến sự hài lòng của nhà bán lẻ, bao gồm độ tin cậy, giá cả, phong cách phục vụ, sự thuận tiện, và sự hữu hình. Bài học kinh nghiệm là Ajinomoto cần tập trung vào cải thiện các yếu tố này để tăng sự trung thành của nhà bán lẻhiệu quả phân phối.

6.2. Kiến Nghị Cho Ajinomoto và Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo

Kiến nghị cho Ajinomoto là thực hiện các giải pháp cụ thể để tối ưu hóa quy trình phân phối, cải thiện chính sách giá, nâng cao năng lực nhân viên, và tăng cường giao tiếp với nhà bán lẻ. Hướng nghiên cứu tiếp theo là đánh giá hiệu quả của các giải pháp này và so sánh mức độ hài lòng giữa các phân khúc thị trường khác nhau.

07/06/2025
Nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của nhà bán lẻ về chất lượng dịch vụ phân phối các sản phẩm ajinomoto của công ty tnhh tmth tuấn việt chi nhánh huế 1

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CƠ SỞ KHOA HỌC CỦA VẤN ĐỀ CẦN NGHIÊN CỨU 1. Thị trường tổ chức và hành vi mua hàng của tổ chức 1. Thị trường tổ chức Thị trường tổ chức gồm 3 loại: - Thị trường doanh nghiệp mua tư liệu sản xuất (gồm những người mua hàng hóa và dịch vụ nhằm sản xuất ra những sản phẩm dịch vụ khác để bán, cho thuê hoặc cung cấp cho những người khác) - Thị trường doanh nghiệp mua để bán lại (gồm những người mua sản phẩm và dịch vụ nhằm mục đích bán lại hoặc cho những người khác thuê để kiếm lời) - Thị trường chính quyền (gồm các tổ chức chính quyền trung ương và địa phương mua hoặc thuê hàng hóa và dịch vụ để thực hiện những chức năng hoạt động của chính quyền). Đặc điểm: - Kết cấu thị trường và đặc điểm của nhu cầu: số lượng người mua ít nhưng khối lượng mua lớn tập trung về mặt địa lý, nhu cầu có tính phát sinh kém co dãn và có tính biến động mạnh.

- Bản chất của khách hàng tổ chức: có tính chuyên nghiệp, quyết định mua của họ phức tạp, có nhiều người tham gia, người mua và người bán thường phụ thuộc nhiều vào nhau có xu hướng mua trực tiếp từ người sản xuất hơn là qua trung gian. - Các doanh nghiệp thường mua trong 3 tình huống sau: mua lại không có thay đổi, mua lại có thay đổi và mua mới được thực hiện theo tiến trình gồm các giai đoạn nhận thức vấn đề, phác họa tổng quát nhu cầu, xác định quy cách của sản phẩm, tìm kiếm nhà cung cấp, yêu cầu chào hàng, lựa chọn nhà cung cấp và làm thủ tục nhập hàng. - Các doanh nghiệp chịu sự chi phối của nhiều yếu tố khi đưa ra các quyết định mua như yếu tố kinh tế (giá chào hàng thấp, sản phẩm tốt hoặc những dịch vụ hoàn hảo), yếu tố cá nhân (thiện chí của người mua, sự chu đáo và an toàn trong khi mua). SVTH: Lê Thị Thu Tuyền 9 Khóa luận tốt nghiệp GVHD: ThS.

Lê Thị Phương Thảo 1. Hành vi mua hàng của tổ chức a. Mô hình hành vi mua hàng của tổ chức - Webster và Wind định nghĩa việc mua của tổ chức như một “tiến trình quyết định theo đó các tổ chức chính thức hình thành nhu cầu đối với những sản phẩm và dịch vụ được mua và định dạng, đánh giá, lựa chọn trong số các nhãn hiệu sản phẩm và các nhà cung cấp khác nhau”. - Trong việc cố gắng tìm hiểu hành vi mua của tổ chức, những người làm Marketing phải tìm ra những giải đáp cho một số vấn đề phức tạp.

Các tổ chức đưa ra những loại quyết định mua nào? Họ lựa chọn như thế nào trong số các nhà cung cấp khác nhau? Ai là người đưa ra quyết định? Tiến trình quyết định mua của tổ chức là gì? Những yếu tố nào ảnh hưởng đến các quyết định mua của tổ chức? - Ở mức độ cơ bản nhất, những người làm Marketing đều muốn biết những khách hàng tổ chức sẽ đáp ứng ra sao trước những tác nhân Marketing khác nhau. Mô hình đơn giản về hành vi mua của tổ chức được trình bày trong hình. - Mô hình hành vi mua của tổ chức cho thấy rằng các tác nhân Marketing và các tác nhân khác ảnh hưởng đến tổ chức và tạo ra những đáp ứng của người mua. Những tác nhân marketing bao gồm 4P: sản phẩm, giá cả, phân phối và cổ động.

Những tác nhân khác bao gồm các lực lượng quan trọng thuộc môi trường của tổ chức như kinh tế, kỹ thuật, chính trị và văn hóa. Tất cả những tác nhân này tác động vào tổ chức và tạo ra các đáp ứng của tổ chức đó, như chọn sản phẩm hay dịch vụ, chọn nhà cung cấp, khối lượng đặt hàng, thời gian và điều kiện giao hàng, điều kiện dịch vụ và điều kiện thanh toán. Hành vi mua của người mua để bán lại - Các tổ chức bán lại có trung tâm mua với số lượng người tham gia khác nhau, những người này tác động lẫn nhau tạo ra nhiều quyết định mua khác nhau. Họ có một tiến trình quyết định mua mà khởi đầu bằng việc nhận thức vấn đề và kết thúc với các quyết định mua những sản phẩm nào, từ những nhà cung cấp nào và với điều kiện mua như thế nào.

Người mua chịu ảnh hưởng của hàng loạt các yếu tố của môi trường, tổ chức, sự tác động qua lại giữa các cá nhân và của từng cá nhân. Các quyết định mua của doanh nghiệp mua để bán lại - Người bán lại đối diện với ba loại quyết định mua: SVTH: Lê Thị Thu Tuyền 10 Khóa luận tốt nghiệp GVHD: ThS. Lê Thị Phương Thảo + Trong tình huống mua mới, người bán lại được giới thiệu một loại sản phẩm mới, và tùy vào việc sản phẩm mới đó có thể đáp ứng như thế nào những yêu cầu của người mua bán lại mà nó sẽ được lựa chọn và quyết định mua hay không. Điều này khác với tình huống mua mới mà các nhà sản xuất gặp phải, họ vốn phải mua những sản phẩm cần thiết của một trong số những nhà cung cấp nào đó.

+ Trong tình huống cần lựa chọn nhà cung cấp tốt nhất, người bán lại cần mua một loại sản phẩm và phải xác định nhà cung cấp nào đáp ứng yêu cầu của họ tốt nhất. Tình huống này xảy ra khi người mua không có chỗ để trưng bày tất cả các nhãn hiệu hiện có, hoặc khi người mua đang tìm kiếm một nhà sản xuất nào đó để chế tạo ra nhãn hiệu riêng. + Trong tình huống cần chọn các điều kiện mua tốt nhất, người bán lại muốn có được những điều kiện có lợi hơn từ phía các nhà cung cấp hiện tại. Những người tham gia tiến trình mua - Trong các tổ chức bán sỉ và bán lẻ, ai sẽ là người làm công việc mua? Trung tâm mua của doanh nghiệp bán lại có thể gồm một hoặc nhiều người tham gia đảm nhận các vai trò người sử dụng, người ảnh hưởng, người mua, người quyết định hoặc người bảo vệ.

Một trong số đó sẽ có trách nhiệm mua chính thức và một số khác sẽ là những người ảnh hưởng đến quyết định mua. - Trong những doanh nghiệp nhỏ, người chủ sở hữu thường trực tiếp quyết định việc mua. Trong những doanh nghiệp lớn, chức năng mua được chuyên môn hóa và do một bộ phận chính thức thường xuyên đảm nhận. Trung tâm mua và các hoạt động của nó thay đổi tùy theo sự khác nhau của các tổ chức bán lại và các đặc điểm khác có ảnh hưởng đến quyết định mua.

Đặc điểm quyết định mua của người mua để bán lại - Đối với những sản phẩm mới, người bán lại cũng áp dụng tiến trình mua đã được mô tả ở phần khách mua là doanh nghiệp sản xuất. Đối với những sản phẩm thông thường, người mua chỉ đơn giản đặt hàng lại khi lượng hàng tồn còn ít. Việc đặt mua lại cũng giao cho những nhà cung cấp ấy, chừng nào mà người mua vẫn còn hài lòng về hàng hóa, sự phục vụ, các điều kiện bán hàng và các dịch vụ liên quan. Người SVTH: Lê Thị Thu Tuyền 11 Khóa luận tốt nghiệp GVHD: ThS.

Lê Thị Phương Thảo mua sẽ tìm cách thỏa thuận lại về giá cả, nếu mức lời của họ bị giảm sút do chi phí hoạt động tăng lên. - Ngoài giá cả, những người bán lại còn phải xem xét đến nhiều yếu tố khác khi lựa chọn sản phẩm và nhà cung cấp, chẳng hạn các giới thiệu về sản phẩm, quảng cáo hợp tác, chiết khấu giá và bớt giá, tài trợ tín dụng mua hàng và các dịch vụ sau khi bán. - Các nhà bán lẻ cần hoàn thiện những kỹ năng mua hàng, nắm vững các nguyên tắc về dự báo nhu cầu, lựa chọn sản phẩm, kiểm tra tồn kho, điều phối khoản không gian bày hàng và cách thức trừng bày sản phẩm. Họ phải ý thức được sự cần thiết phải sử dụng máy vi tính để quản lý việc bán hàng, từ việc xác định khối lượng đặt hàng hiệu quả, soạn thảo các đơn đặt hàng, kiểm soát khối lượng bán và tính toán tồn kho, hạch toán các chi phí cho sản phẩm cũng như người bán.

- Về phía những nhà cung cấp cũng cần phải hiểu được các yêu cầu đang thay đổi của người bán lại và đưa ra những cống hiến hấp dẫn giúp cho người bán lại phục vụ khách hàng của họ ngày càng tốt hơn. Hệ thống lý thuyết về dịch vụ và chất lượng dịch vụ phân phối 1. Khái niệm của dịch vụ - Theo Philip Kotler thì: “Dịch vụ là một hoạt động hay lợi ích cung ứng nhằm trao đổi, chủ yếu là vô hình và không dẫn đến việc chuyển quyền sở hữu. Việc thực hiện dịch vụ có thể gắn liền và không gắn liền với sản phẩm vật chất”.

- Ngoài ra, Donald M.Davidoff, nhà nghiên cứu về dịch vụ nổi tiếng của Mỹ cho rằng: “Dịch vụ là cái gì đó như những giá trị (không phải là những hàng hóa vật chất) mà một người hay một tổ chức cung cấp cho những người hay tổ chức khác thông qua trao đổi để thu một cái gì đó”. - Một định nghĩa khác về dịch vụ được sử dụng rộng rãi là định nghĩa dịch vụ của ISO 9004:1991: “Dịch vụ là kết quả mang lại nhờ các hoạt động của con người cung cấp để đáp ứng nhu cầu của người tiêu dùng”. - Tóm lại, ta thấy trên lý thuyết và trong thực tiễn còn có rất nhiều quan điểm khác nhau về khái niệm dịch vụ. Tuy nhiên, nhìn chung thì chúng đều thống nhất ở một điểm là quá trình sử dụng dịch vụ phải gắn với hoạt động để tạo ra nó.

SVTH: Lê Thị Thu Tuyền 12 Khóa luận tốt nghiệp GVHD: ThS. Lê Thị Phương Thảo 1. Đặc điểm của dịch vụ Dịch vụ là một sản phẩm đặc biệt có nhiều đặc tính khác với các loại hàng hóa khác như tính vô hình, tính không đồng nhất, tính không thể tách rời và tính không thể tồn trữ. Cụ thể: Tính vô hình: - Tính vô hình của dịch vụ chính thể hiện ở chỗ chúng không thể sờ mó hay nắm bắt trực tiếp được vì dịch vụ không có hình dạng cụ thể như một sản phẩm hữu hình.

Tính không thể tách rời: + Đặc điểm này muốn nói tới những khó khăn trong việc phân biệt rõ ràng giữa việc tạo ra một dịch vụ và việc sử dụng dịch vụ đó như là hai công việc hay hai quá trình riêng biệt. Một dịch vụ không thể tách rời thành 2 giai đoạn: giai đoạn tạo thành và giai đoạn sử dụng nó. Sự tạo thành và sử dụng của hầu hết các dịch vụ đều xảy ra đồng thời với nhau.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Sự Hài Lòng Của Nhà Bán Lẻ Về Chất Lượng Dịch Vụ Phân Phối Sản Phẩm Ajinomoto" cung cấp cái nhìn sâu sắc về mức độ hài lòng của các nhà bán lẻ đối với dịch vụ phân phối sản phẩm của Ajinomoto. Nghiên cứu này không chỉ phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng mà còn chỉ ra những lợi ích mà dịch vụ chất lượng cao mang lại cho cả nhà sản xuất và nhà bán lẻ. Độc giả sẽ tìm thấy thông tin hữu ích về cách cải thiện dịch vụ phân phối, từ đó nâng cao sự hài lòng và tăng cường mối quan hệ giữa các bên liên quan.

Để mở rộng kiến thức của bạn về sự hài lòng của khách hàng trong các lĩnh vực khác, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Nghiên cứu sự hài lòng của khách hàng đối với chất lượng dịch vụ của siêu thị Coopmart Quy Nhơn, nơi phân tích sự hài lòng trong ngành bán lẻ thực phẩm. Ngoài ra, tài liệu Các nhân tố tác động đến sự hài lòng của khách hàng sử dụng dịch vụ ngân hàng điện tử tại ngân hàng BIDV chi nhánh Nam Sài Gòn cũng sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về sự hài lòng trong lĩnh vực dịch vụ tài chính. Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm về Nghiên cứu sự hài lòng của khách hàng về dịch vụ khách sạn của công ty cổ phần du lịch An Giang, để có cái nhìn tổng quát hơn về sự hài lòng trong ngành dịch vụ khách sạn. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn đa chiều và sâu sắc hơn về các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng trong nhiều lĩnh vực khác nhau.