Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Quản lý chất lượng dịch vụ là một trong những yếu tố mang tính sống còn đối với hoạt động sản xuất kinh doanh của các doanh nghiệp kinh doanh nhà hàng - khách sạn. Trong bối cảnh Việt Nam hội nhập sâu rộng vào nền kinh tế quốc tế, mức độ cạnh tranh trong phân khúc dịch vụ ăn uống ngày càng trở nên gay gắt. Bản chất của dịch vụ là sản phẩm vô hình, được khách hàng tiếp nhận và đánh giá thông qua hoạt động giao tiếp, cảm nhận thực tế sau khi đã trực tiếp mua và sử dụng. Điều này khiến công tác quản lý, kiểm soát và đảm bảo chất lượng trở nên phức tạp, đòi hỏi doanh nghiệp phải tiếp cận chất lượng dịch vụ dưới góc nhìn của khách hàng. Việc nâng cao chất lượng dịch vụ giúp doanh nghiệp giảm chi phí tiếp thị, gia tăng thị phần, duy trì lượng khách hàng trung thành và tối ưu hóa lợi nhuận. Xuất phát từ yêu cầu thực tiễn đó, khóa luận "Nghiên cứu sự hài lòng của khách hàng đối với chất lượng dịch vụ tại nhà hàng Tùng Lâm Yên Tử" do sinh viên Nguyễn Thị Thu Huyền thực hiện dưới sự hướng dẫn của TS. Cao Thị Thanh tại Trường Đại học Công nghiệp Hà Nội (năm 2023) đã được triển khai nhằm phân tích cảm nhận của thực khách, từ đó đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả quản trị chất lượng dịch vụ ẩm thực tại đơn vị.
Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể như sau:
- Mục tiêu chung: Nghiên cứu sự hài lòng của khách hàng đối với chất lượng dịch vụ tại nhà hàng Tùng Lâm Yên Tử; từ đó đề xuất các giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ nhằm đáp ứng sự hài lòng của khách hàng về dịch vụ ăn uống tại nhà hàng.
- Mục tiêu cụ thể:
- Xây dựng hệ thống cơ sở lý luận về sự hài lòng của khách hàng đối với chất lượng dịch vụ tại nhà hàng.
- Đánh giá mức độ hài lòng của khách hàng đối với chất lượng dịch vụ tại nhà hàng Tùng Lâm Yên Tử.
- Đề xuất các giải pháp nâng cao sự hài lòng của khách hàng đối với chất lượng dịch vụ tại nhà hàng Tùng Lâm Yên Tử.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đề tài:
- Đối tượng nghiên cứu: Sự hài lòng của khách hàng đã sử dụng dịch vụ ăn uống tại nhà hàng Tùng Lâm Yên Tử.
- Đối tượng điều tra: Những khách hàng trực tiếp sử dụng dịch vụ ăn uống tại nhà hàng Tùng Lâm Yên Tử.
- Phạm vi nghiên cứu:
- Về không gian: Nhà hàng Tùng Lâm Yên Tử (Làng Nương, khu di tích danh thắng Yên Tử, xã Thượng Yên Công, thành phố Uông Bí, tỉnh Quảng Ninh).
- Về thời gian: Dữ liệu thứ cấp phản ánh kết quả hoạt động kinh doanh của nhà hàng trong 3 năm (2020, 2021, 2022); dữ liệu sơ cấp được thu thập qua khảo sát thực tế từ ngày 16/04/2023 đến ngày 23/04/2023.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các khái niệm và mô hình chuẩn mực trong quản trị dịch vụ:
- Khái niệm chất lượng dịch vụ và sự hài lòng: Tác giả trích dẫn định nghĩa của Parasuraman và cộng sự (1985), Kotler và cộng sự (2005) về chất lượng dịch vụ; định nghĩa của Zeithaml & Bitner (2000) và Hanif và cộng sự (2021) về sự hài lòng của khách hàng. Chất lượng dịch vụ được xác định là nguyên nhân mang tính khách quan, nhận thức, trong khi sự hài lòng là kết quả mang tính chủ quan, cảm xúc.
- Đặc điểm chất lượng dịch vụ ăn uống: Gồm 4 đặc tính cơ bản: khó đo lường và đánh giá cụ thể; chỉ được đánh giá chính xác qua cảm nhận của khách hàng trực tiếp; phụ thuộc vào quá trình cung cấp dịch vụ (chất lượng kỹ thuật và chất lượng chức năng); đòi hỏi tính nhất quán cao.
- Các mô hình đo lường: Tác giả tổng hợp Mô hình kỳ vọng - cảm nhận của Oliver (1980), Mô hình 5 khoảng cách chất lượng dịch vụ SERVQUAL của Parasuraman và cộng sự (1985, 1988) với 5 thành phần (Sự tin cậy, Khả năng đáp ứng, Sự đảm bảo, Sự đồng cảm, Phương tiện hữu hình). Trên cơ sở so sánh, tác giả lựa chọn Mô hình cảm nhận SERVPERF của Cronin và Taylor (1992) vì mô hình này đo lường trực tiếp mức độ cảm nhận thực tế của khách hàng mà không cần đo lường kỳ vọng trước tiêu dùng, giúp bảng hỏi ngắn gọn và tối ưu hóa việc phân tích thực nghiệm.
- Khung thang đo đề xuất: Kế thừa thang đo của tác giả Saiyasack Orlaphin (2021) về chất lượng dịch vụ nhà hàng ăn uống, bao gồm 5 thành phần chất lượng dịch vụ (23 biến quan sát) và 1 thành phần đánh giá mức độ hài lòng chung (2 biến quan sát), sử dụng thang đo Likert 5 mức độ (từ 1: Rất không đồng ý/Rất không hài lòng đến 5: Rất đồng ý/Rất hài lòng).
Phương pháp nghiên cứu được triển khai kết hợp giữa nghiên cứu tài liệu sẵn có và nghiên cứu định lượng:
- Phương pháp nghiên cứu tài liệu sẵn có: Thu thập, phân tích, tổng hợp tài liệu học thuật từ giáo trình, tạp chí, báo cáo nội bộ của Công ty Cổ phần phát triển Tùng Lâm nhằm thiết lập cơ sở lý thuyết và phân tích thực trạng kết quả kinh doanh.
- Phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp: Thu thập dữ liệu thông qua bảng hỏi trực tuyến trên Google Forms bằng hình thức quét mã QR tại bàn phục vụ. Mẫu khảo sát được chọn theo phương pháp ngẫu nhiên đối với khách hàng đã dùng bữa tại nhà hàng Tùng Lâm Yên Tử. Tổng số phiếu phát ra là 130, thu về 128 phiếu hợp lệ phục vụ phân tích.
- Phương pháp phân tích dữ liệu: Sử dụng phương pháp so sánh bằng số tuyệt đối ($\Delta y = y_1 - y_0$) và số tương đối ($\Delta y = \frac{y_1}{y_0} \times 100 - 100%$) để đánh giá biến động kinh doanh 2020 - 2022; sử dụng thống kê mô tả (tính điểm trung bình) và các kiểm định khác biệt (T-test, ANOVA) đối với các biến nhân khẩu học và các thành phần chất lượng dịch vụ.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận về sự hài lòng của khách hàng đối với chất lượng dịch vụ tại nhà hàng
Chương 1 hệ thống hóa các vấn đề lý luận về dịch vụ ăn uống, chất lượng dịch vụ và mối quan hệ nhân quả giữa chất lượng dịch vụ với sự hài lòng của khách hàng. Tác giả phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng dịch vụ nhà hàng bao gồm: khách hàng, đối thủ cạnh tranh, cơ sở vật chất kỹ thuật - công nghệ, đội ngũ lao động, quy trình phục vụ và sự phối hợp giữa các bộ phận.
| Thành phần thang đo SERVPERF đề xuất |
Số lượng biến |
Mã hóa |
Nội dung đo lường chính |
| Sự tin cậy (Reliability) |
3 |
TC1 - TC3 |
Cung cấp đúng quảng cáo; thông tin rõ ràng; dịch vụ chuẩn xác ngay lần đầu. |
| Sự đảm bảo (Assurance) |
5 |
DB1 - DB5 |
Thức ăn nóng sốt, tươi ngon; hợp khẩu vị; thái độ lịch sự; kỹ năng nhân viên; vệ sinh an toàn. |
| Sự đáp ứng (Responsiveness) |
4 |
DU1 - DU4 |
Đón tiếp nhanh chóng; thời gian chờ món; sẵn sàng giúp đỡ; số lượng nhân viên đầy đủ. |
| Sự đồng cảm (Empathy) |
4 |
QT1 - QT4 |
Giá cả hợp lý; quan tâm cá nhân hóa; tạo không khí thoải mái; lắng nghe phản hồi. |
| Phương tiện hữu hình (Tangibles) |
7 |
HH1 - HH7 |
Kiến trúc ấn tượng; cảnh quan thoáng mát; chỗ ngồi sạch sẽ; đồng phục gọn gàng; menu dễ hiểu; dụng cụ ăn uống đầy đủ; bàn ghế chắc chắn. |
| Sự hài lòng chung (Satisfaction) |
2 |
HL1 - HL2 |
Sẵn sàng giới thiệu cho người thân/bạn bè; tiếp tục sử dụng dịch vụ khi đến Yên Tử. |
Chương này hoàn thiện khung lý thuyết và bảng câu hỏi 25 biến làm căn cứ phân tích định lượng ở chương tiếp theo.
Chương 2: Thực trạng về mức độ hài lòng của khách hàng đối với chất lượng dịch vụ tại nhà hàng Tùng Lâm Yên Tử
Chương 2 trình bày tổng quan về hệ thống cơ sở kinh doanh, bộ máy tổ chức, nhân lực, kết quả tài chính và phân tích dữ liệu khảo sát thực tế tại Nhà hàng Tùng Lâm Yên Tử.
1. Tổng quan hệ thống nhà hàng và tổ chức vận hành:
Hệ thống thuộc Công ty Cổ phần phát triển Tùng Lâm (thành lập ngày 13/12/2001, quản lý tuyến dịch vụ Yên Tử từ năm 2006, triển khai Trung tâm Văn hóa Trúc Lâm giai đoạn 1 năm 2018 với quy mô gần 2.000 tỷ đồng do KTS. Bill Bensley thiết kế). Hệ thống ẩm thực gồm 3 nhà hàng và 1 quầy bar:
| Cơ sở |
Vị trí |
Bố trí không gian |
Phong cách kiến trúc |
Sức chứa |
Thời gian mở cửa |
| Nhà sàn Ven suối |
Khu vực Đình Làng Nương |
2 khu (nhà chính, ven suối & nhà thiền, hành lang) |
Phong cách dân dã, hòa hợp thiên nhiên |
< 280 chỗ |
10:00 - 21:00 |
| Nhà hàng Cơm quê |
Chân núi Yên Tử |
3 khu (nhà Tày, Nùng, Dao - mỗi nhà 2 tầng) |
Nhà sàn dân tộc vùng núi phía Bắc |
< 600 chỗ |
10:00 - 16:00 |
| Lâm Tuyền Quán |
Trung tâm Làng Nương (gần suối Hồ Khê) |
5 khu (Bánh Trôi, Bánh Chay, Bánh Chưng, Bánh Dày, Bánh Đúc) |
Kiến trúc thời Trần kết hợp nông cụ làng quê |
< 450 chỗ |
06:30 - 21:00 |
Bộ máy vận hành quản lý theo mô hình trực tuyến do Trưởng bộ phận ẩm thực Làng Nương điều hành chung, chia thành các bộ phận: Bếp, Bàn, Bar và Thu ngân. Tổng số lao động là 39 người, trong đó: Bộ phận Bếp có 20 người (51,28%), Bộ phận Bàn/Bar/Thu ngân có 19 người (48,72%); lao động nữ chiếm 51,28%; trình độ học vấn THPT chiếm 56,41%, Đại học/Cao đẳng chiếm 43,59%; cơ cấu gồm 1 Quản lý (2,56%), 4 Tổ trưởng (10,26%) và 34 Nhân viên (87,18%).
2. Kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2020 - 2022:
- Năm 2021: Do tác động của đại dịch Covid-19, doanh thu đạt 18.894 triệu đồng (giảm 2.966 triệu đồng, tương ứng giảm 13,66% so với năm 2020); lợi nhuận giảm 51,67% (tương đương giảm 5.232 triệu đồng) do phát sinh chi phí bảo trì và nâng cấp.
- Năm 2022: Du lịch phục hồi, doanh thu đạt 34.754 triệu đồng (tăng 15.860 triệu đồng, tương ứng tăng 84,59% so với năm 2021); tổng chi phí tăng 39,99%; lợi nhuận trước thuế phục hồi mạnh mẽ, đạt mức tăng trưởng 210,87% (tương ứng tăng 10.320 triệu đồng so với năm 2021).
3. Cơ cấu mẫu nghiên cứu (N = 128):
Mẫu khảo sát gồm 80 khách Việt Nam (62,5%), 35 khách Hàn Quốc (27,34%) và 13 khách quốc tịch khác (10,16%). Phân bố giới tính gồm 53 nam (41,41%) và 75 nữ (58,59%). Về độ tuổi: 31-60 tuổi chiếm ưu thế với 73 người (57,03%), độ tuổi 23-30 chiếm 36 người (28,12%), 18-22 tuổi có 10 người (7,81%), trên 60 tuổi có 6 người (4,7%) và dưới 18 tuổi có 3 người (2,34%). Về thu nhập: trên 10 triệu đồng/tháng chiếm 63 người (49,22%), 5-10 triệu đồng chiếm 46 người (35,94%), dưới 5 triệu đồng chiếm 19 người (14,84%).
4. Kết quả đánh giá sự hài lòng của khách hàng:
| Thành phần chất lượng / Sự hài lòng |
Điểm trung bình ($\bar{X}$) |
Đánh giá chung |
| Phương tiện hữu hình |
4,2757 |
Đánh giá cao nhất; kiến trúc, cảnh quan và không gian ấn tượng. |
| Sự tin cậy |
4,0729 |
Đánh giá tốt; cao nhất là biến cung cấp dịch vụ đúng ngay từ lần đầu (4,1328). |
| Sự đảm bảo |
4,0672 |
Đánh giá tốt; thức ăn nóng và tươi (4,1094), hương vị món ăn đạt 4,0313. |
| Sự đáp ứng |
3,9883 |
Mức khá; nhân viên đón tiếp nhanh (4,0859), thời gian chờ thức ăn thấp nhất (3,8750). |
| Sự đồng cảm |
3,9316 |
Đánh giá thấp nhất trong 5 thành phần; giá cả món ăn đạt 3,9063. |
| Sự hài lòng chung |
3,4883 |
Mức trung bình. |
Tồn tại và nguyên nhân: Số lượng nhân sự còn mỏng (39 người chia cho 3 nhà hàng lớn), dẫn đến quá tải vào giờ cao điểm, thời gian khách chờ món bị kéo dài ($\bar{X}{DU2} = 3,8750$). Trình độ ngoại ngữ tiếng Hàn của nhân viên còn hạn chế trong khi tỷ lệ khách Hàn Quốc chiếm đến 27,34%. Một số món ăn nêm nếm còn mang tính cảm tính ($\bar{X}{DB2} = 4,0313$) và đôi khi xảy ra sai sót đưa nhầm món so với thực đơn quảng cáo ($\bar{X}_{TC1} = 4,0234$). Quy trình phục vụ thiếu bước chủ động lấy ý kiến đánh giá của khách hàng.
Chương 3: Giải pháp nâng cao sự hài lòng của khách hàng đối với chất lượng dịch vụ tại nhà hàng Tùng Lâm Yên Tử
Dựa trên định hướng phát triển của Công ty Cổ phần phát triển Tùng Lâm và kết quả khảo sát thực trạng, chương 3 đưa ra các nhóm giải pháp tương ứng với 5 thành phần chất lượng dịch vụ và kiến nghị quản lý:
- Nâng cao yếu tố hữu hình: Tăng cường mua sắm, bổ sung cơ số bát đĩa, ly cốc đồng bộ phục vụ các khung giờ cao điểm và sự kiện lớn; trang bị thêm dụng cụ pha chế tại quầy Bar; duy trì lịch bảo trì định kỳ cơ sở vật chất kỹ thuật thay vì xử lý bị động khi hỏng hóc.
- Nâng cao yếu tố sự tin cậy: Chuẩn hóa quy trình kiểm soát đơn món từ khâu tiếp nhận order đến phục vụ tại bàn nhằm chấm dứt tình trạng đưa sai món ăn; đảm bảo thông tin món ăn trên thực đơn và tư vấn của nhân viên khớp với định lượng thực tế.
- Nâng cao yếu tố sự đảm bảo: Chuẩn hóa công thức chế biến và định lượng nguyên liệu cho từng món ăn, giảm sự phụ thuộc vào nêm nếm cảm tính của đầu bếp; tăng cường kiểm tra vệ sinh an toàn thực phẩm.
- Nâng cao yếu tố sự đáp ứng: Bố trí thêm nhân sự linh hoạt hoặc tuyển dụng lao động thời vụ trong mùa cao điểm du lịch tâm linh; tối ưu hóa quy trình phối hợp giữa bộ phận Bàn và bộ phận Bếp để rút ngắn thời gian chờ món của khách.
- Nâng cao yếu tố sự đồng cảm: Đào tạo kỹ năng giao tiếp, thái độ ứng xử và văn hóa chăm sóc khách hàng cá nhân hóa; tổ chức các lớp đào tạo tiếng Hàn giao tiếp cơ bản cho nhân viên phục vụ; thiết lập cơ chế tiếp nhận và xử lý phàn nàn của khách hàng ngay tại bàn.
- Kiến nghị đối với nhà hàng: Hoàn thiện cơ chế giám sát chất lượng, phân quyền quản lý rõ ràng giữa 3 cơ sở nhà hàng và xây dựng biểu mẫu khảo sát ý kiến khách hàng định kỳ.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã phản ánh chi tiết thực trạng chất lượng dịch vụ và mức độ hài lòng của khách hàng tại Nhà hàng Tùng Lâm Yên Tử thông qua các số liệu định lượng:
- Tổng hợp và chỉ ra bức tranh kinh doanh biến động qua 3 năm (2020 - 2022): Doanh thu năm 2021 giảm 13,66% do dịch bệnh, sau đó phục hồi mạnh mẽ vào năm 2022 đạt 34.754 triệu đồng (tăng 84,59%), lợi nhuận trước thuế năm 2022 tăng 210,87%.
- Đo lường chi tiết cảm nhận của 128 khách hàng: Điểm trung bình của 5 thành phần chất lượng dịch vụ đều đạt mức khá - tốt, trong đó Phương tiện hữu hình đạt cao nhất (4,2757/5), tiếp theo là Sự tin cậy (4,0729), Sự đảm bảo (4,0672), Sự đáp ứng (3,9883) và Sự đồng cảm đạt thấp nhất (3,9316). Điểm hài lòng chung đạt mức trung bình (3,4883/5).
- Khóa luận đóng góp về mặt thực tiễn khi kiểm chứng mô hình SERVPERF trong bối cảnh cụ thể của một quần thể dịch vụ ẩm thực gắn liền với di tích lịch sử - du lịch tâm linh (Yên Tử), làm rõ mối quan hệ giữa đặc điểm khách hàng đa quốc tịch (Việt Nam, Hàn Quốc) với nhận thức chất lượng dịch vụ ăn uống.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Phạm vi khảo sát sơ cấp chỉ được tiến hành trong thời gian ngắn (từ 16/04/2023 đến 23/04/2023) với quy mô mẫu 128 khách hàng hợp lệ, chưa bao quát được toàn bộ các giai đoạn cao điểm lễ hội đầu năm và các mùa du lịch khác nhau tại Yên Tử. Số liệu tài chính thứ cấp mới dừng lại ở giai đoạn 2020 - 2022.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng thời gian khảo sát qua nhiều thời điểm trong năm (mùa lễ hội và mùa thấp điểm) nhằm so sánh biến động chất lượng dịch vụ theo mùa vụ; gia tăng quy mô mẫu khảo sát và áp dụng thêm các kỹ thuật phân tích định lượng nâng cao (hồi quy đa biến, mô hình cấu trúc tuyến tính SEM) để xác định trọng số tác động của từng nhân tố đến sự hài lòng chung.
Giá trị tham khảo
- Đối tượng tham khảo: Sinh viên, học viên chuyên ngành Quản trị Khách sạn, Quản trị Nhà hàng và Dịch vụ ăn uống, Quản trị Kinh doanh Du lịch; các nhà quản lý doanh nghiệp ẩm thực hoạt động tại các khu du lịch, danh lam thắng cảnh.
- Nội dung giá trị: Khóa luận cung cấp thang đo 25 biến quan sát hoàn chỉnh dựa trên mô hình SERVPERF thích ứng cho loại hình nhà hàng truyền thống kết hợp du lịch; các dữ liệu chi tiết về cơ cấu lao động (39 nhân sự), định mức tổ chức không gian (3 nhà hàng với tổng sức chứa trên 1.330 chỗ) và các bài học kinh nghiệm về quản trị chất lượng dịch vụ ăn uống phục vụ khách quốc tế.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận sử dụng mô hình lý thuyết nào làm cơ sở phân tích và đo lường sự hài lòng của khách hàng?
Tác giả sử dụng Mô hình mức độ cảm nhận SERVPERF của Cronin và Taylor (1992), kết hợp thang đo điều chỉnh từ nghiên cứu của Saiyasack Orlaphin (2021). Thang đo gồm 5 thành phần chất lượng dịch vụ: Sự tin cậy (3 biến), Sự đảm bảo (5 biến), Khả năng đáp ứng (4 biến), Sự đồng cảm (4 biến), Phương tiện hữu hình (7 biến) và thành phần Sự hài lòng chung (2 biến), đo lường bằng thang Likert 5 điểm.
2. Quy mô và cơ cấu mẫu khảo sát thực tế của đề tài được phân bổ như thế nào?
Khảo sát thu về 128 mẫu hợp lệ qua Google Forms từ ngày 16/04/2023 đến 23/04/2023. Cơ cấu mẫu gồm 80 khách Việt Nam (62,5%), 35 khách Hàn Quốc (27,34%) và 13 khách quốc tịch khác (10,16%). Khách hàng nữ chiếm 58,59%, nam chiếm 41,41%; nhóm tuổi 31-60 chiếm đa số (57,03%); khách hàng có thu nhập trên 10 triệu đồng/tháng chiếm tỷ lệ cao nhất (49,22%).
3. Thành phần nào trong mô hình chất lượng dịch vụ được khách hàng đánh giá cao nhất và thấp nhất?
Thành phần Phương tiện hữu hình nhận được đánh giá cao nhất với điểm trung bình 4,2757/5 nhờ không gian kiến trúc thời Trần độc đáo và cảnh quan Làng Nương. Ngược lại, thành phần Sự đồng cảm nhận điểm đánh giá thấp nhất (3,9316/5), chủ yếu do hạn chế về giá cả, kỹ năng chăm sóc cá nhân hóa và rào cản ngoại ngữ khi phục vụ khách quốc tế.
4. Kết quả kinh doanh của Nhà hàng Tùng Lâm Yên Tử biến động ra sao trong giai đoạn 2020 - 2022?
Năm 2021, doanh thu giảm 13,66% (đạt 18.894 triệu đồng) và lợi nhuận giảm 51,67% so với năm 2020 do ảnh hưởng của dịch bệnh. Đến năm 2022, khi du lịch mở cửa trở lại, doanh thu phục hồi mạnh mẽ đạt 34.754 triệu đồng (tăng 84,59% so với 2021) và lợi nhuận trước thuế tăng 210,87% (tăng 10.320 triệu đồng).
5. Đâu là những nguyên nhân chính khiến thành phần "Sự đáp ứng" bị đánh giá thấp về thời gian chờ món?
Chỉ báo thời gian chờ đợi món ăn đạt điểm trung bình thấp nhất trong nhóm đáp ứng ($\bar{X} = 3,8750$). Nguyên nhân là do lực lượng lao động của nhà hàng còn mỏng (tổng cộng 39 người nhưng phải vận hành đồng thời 3 cơ sở với sức chứa hơn 1.330 chỗ), gây quá tải trong các khung giờ đông khách và làm chậm tiến độ chế biến, phục vụ món ăn.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Thị Thu Huyền đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về quản trị chất lượng dịch vụ và ứng dụng thành công mô hình SERVPERF để đánh giá mức độ hài lòng của khách hàng tại Nhà hàng Tùng Lâm Yên Tử. Thông qua mẫu khảo sát 128 thực khách và phân tích số liệu tài chính 2020 - 2022, công trình đã làm rõ những điểm mạnh về cảnh quan không gian kiến trúc, đồng thời chỉ ra các điểm nghẽn về định biên nhân sự, thời gian chờ món và giao tiếp ngoại ngữ. Các nhóm giải pháp được đề xuất bám sát 5 thành phần chất lượng dịch vụ, mang lại giá trị thực tiễn thiết thực cho công tác nâng cao năng lực cạnh tranh và chất lượng phục vụ của nhà hàng trong thời gian tới.