Nghiên cứu sự đa dạng sinh học sinh thái của các loài nấm lớn tại núi luốt trường đại học lâm nghiệp việt nam

Chuyên khảo phân tích Nghiên cứu sự đa dạng sinh học sinh thái của các loài nấm lớn tại núi luốt trường đại học lâm, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu

Trường đại học

Trường Đại học Lâm nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2018

68
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC HÌNH

TÓM TẮT KHÓA LUẬN

ĐẶT VẤN ĐỀ

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Tổng quan về nấm lớn

1.2. Nấm trên thế giới

1.3. Nghiên cứu về nấm ở Việt Nam

2. CHƯƠNG 2: ĐẶC ĐIỂM TỰ NHIÊN, KINH TẾ- XÃ HỘI CỦA KHU VỰC NGHIÊN CỨU

2.1. Đặc điểm tự nhiên

2.2. Vị trí địa lý

2.3. Khí hậu thủy văn

2.4. Đất và thổ nhưỡng

2.5. Đặc điểm về động- thực vật

2.6. Điều kiện dân sinh kinh tế - xã hội

2.7. Thực trạng kinh tế - xã hội

2.8. Sản xuất nông – lâm nghiệp, thủy sản

2.9. Cơ sở hạ tầng, y tế - giáo dục

3. CHƯƠNG 3: MỤC TIÊU – NỘI DUNG – PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Mục tiêu nghiên cứu

3.2. Đối tượng nghiên cứu

3.3. Thời gian nghiên cứu

3.4. Địa điểm nghiên cứu

3.5. Nội dung nghiên cứu

3.6. Phương pháp nghiên cứu

3.7. Phương pháp kế thừa

3.8. Phương pháp điều tra thực địa

3.9. Phương pháp thu thập mẫu

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ VÀ PHÂN TÍCH KẾT QUẢ

4.1. Danh lục các loài nấm lớn tại khu vực nghiên cứu

4.2. Tính đa dạng thành phần các loài nấm lớn

4.3. Tính đa dạng hình thái của các loài nấm lớn

4.4. Một số loài nấm bắt gặp trong thời gian điều tra

4.5. Tính đa dạng về sinh thái của các lài nấm lớn

4.6. Tính đa dạng của các loài nấm lớn theo địa hình

4.7. Tính đa dạng của nấm theo sinh cảnh

4.8. Tính đa dạng về phương thức sống của nấm

4.9. Mức độ bắt gặp của các loài nấm lớn tại khu vực nghiên cứu

4.10. Giá trị, công dụng của nấm lớn tại khu vực nghiên cứu

4.11. Đề xuất giải pháp bảo vệ tính đa dạng của các loài nấm lớn

5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN – TỒN TẠI – KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Khám phá sự đa dạng sinh học nấm tại núi Luốt VNUF

Nghiên cứu về đa dạng sinh học nấm tại rừng thực nghiệm Đại học Lâm nghiệp (VNUF) mở ra một cánh cửa quan trọng để hiểu rõ hơn về khu hệ nấm phong phú của Việt Nam. Núi Luốt, với hệ thực vật đa dạng, là một môi trường lý tưởng cho sự phát triển của các loài nấm lớn (nấm đại thể). Các nghiên cứu trước đây đã ghi nhận sự hiện diện của nhiều loài, nhưng do sự thay đổi của sinh cảnh và các giai đoạn phát triển khác nhau của nấm, việc cập nhật và bổ sung dữ liệu là vô cùng cần thiết. Giới nấm (Fungi) đóng vai trò then chốt trong chu trình vật chất của hệ sinh thái, hoạt động như những "nhà máy tái chế" tự nhiên. Chúng phân giải các hợp chất hữu cơ phức tạp thành chất vô cơ, trả lại dinh dưỡng cho đất, góp phần duy trì sự màu mỡ và sức khỏe của hệ sinh thái rừng. Hơn nữa, nhiều loài nấm còn có giá trị kinh tế cao, được sử dụng làm thực phẩm và dược liệu quý. Việc nghiên cứu tại núi Luốt không chỉ nhằm mục đích khoa học mà còn hướng tới việc bảo tồn đa dạng sinh học, quản lý và khai thác bền vững tài nguyên nấm. Nghiên cứu này tập trung vào việc xác định thành phần loài nấm, đặc điểm hình thái, sinh thái và đề xuất các giải pháp bảo tồn, góp phần xây dựng một cơ sở dữ liệu khoa học tin cậy cho các nghiên cứu chuyên sâu hơn trong lĩnh vực nấm học (mycology).

1.1. Giới thiệu về rừng thực nghiệm Đại học Lâm nghiệp

Rừng thực nghiệm núi Luốt có diện tích 130.03 ha, thuộc khuôn viên trường Đại học Lâm nghiệp Việt Nam (VNUF), thị trấn Xuân Mai, Hà Nội. Khu vực này có địa hình đồi núi thấp, với độ cao từ 76m đến 133m, tạo nên các tiểu khí hậu và sinh cảnh đa dạng. Hệ thực vật tại đây rất phong phú, với khoảng 342 loài thực vật bậc cao, bao gồm cả rừng trồng và các loài cây bản địa được trồng bổ sung. Sự đa dạng của thảm thực vật tạo điều kiện lý tưởng cho các loài nấm quả thể sinh trưởng và phát triển, từ các loài nấm hoại sinh trên gỗ mục, lá rụng đến các loài nấm cộng sinh với rễ cây. Đây là một phòng thí nghiệm tự nhiên quý giá cho các hoạt động nghiên cứu khoa học và bảo tồn nguồn gen.

1.2. Vai trò sinh thái của nấm trong hệ sinh thái rừng

Vai trò sinh thái của nấm là không thể thiếu trong bất kỳ hệ sinh thái rừng nào. Chúng là mắt xích quan trọng trong chu trình tuần hoàn vật chất. Các loài nấm hoại sinh phân giải cellulose, lignin trong xác thực vật, động vật chết, giải phóng các chất dinh dưỡng vô cơ trở lại môi trường. Các loài nấm cộng sinh (nấm rễ) sống cộng sinh với rễ cây, giúp cây tăng cường khả năng hấp thụ nước và khoáng chất, đổi lại chúng nhận được carbohydrate từ cây. Một số loài nấm còn ký sinh trên thực vật, gây bệnh nhưng cũng góp phần vào quá trình chọn lọc tự nhiên. Nếu không có nấm, các vật chất hữu cơ sẽ tích tụ, làm ngưng trệ chu trình dinh dưỡng và ảnh hưởng nghiêm trọng đến sự sống của toàn bộ hệ sinh thái.

II. Thách thức trong bảo tồn đa dạng sinh học nấm lớn

Việc bảo tồn đa dạng sinh học của các loài nấm lớn đang đối mặt với nhiều thách thức đáng kể. Sự gia tăng dân số và các hoạt động của con người như khai thác gỗ, chăn thả gia súc, và thay đổi mục đích sử dụng đất đã làm suy giảm và phá hủy môi trường sống tự nhiên của nhiều loài nấm. Tại khu vực núi Luốt, dù được bảo vệ trong khuôn viên VNUF, vẫn chịu áp lực từ các hoạt động dân sinh xung quanh. Bên cạnh đó, nhận thức của cộng đồng về vai trò và giá trị của nấm còn hạn chế. Nhiều người chỉ biết đến nấm như một loại thực phẩm mà chưa hiểu rõ về tầm quan trọng sinh thái hay giá trị dược liệu của chúng. Điều này dẫn đến việc khai thác quá mức một số loài nấm ăn được mà không có kế hoạch tái tạo. Một thách thức lớn khác đến từ biến đổi khí hậu, gây ra những thay đổi về nhiệt độ, độ ẩm, và lượng mưa, ảnh hưởng trực tiếp đến chu kỳ sinh trưởng và phát triển của nấm quả thể. Sự thiếu hụt các nghiên cứu chuyên sâu và hệ thống về khu hệ nấm tại nhiều khu vực, bao gồm cả núi Luốt, cũng là một rào cản trong việc xây dựng các chiến lược bảo tồn hiệu quả và bền vững cho tài nguyên nấm.

2.1. Tác động của con người đến tài nguyên nấm hoang dã

Các hoạt động của con người là một trong những mối đe dọa lớn nhất đối với tài nguyên nấm. Việc chặt phá rừng làm mất đi cây chủ và giá thể (gỗ mục, cành khô) mà nhiều loài nấm phụ thuộc. Hoạt động chăn thả gia súc tự do trong rừng làm nén chặt đất, thay đổi cấu trúc đất và phá hủy hệ sợi nấm dưới lòng đất. Việc sử dụng thuốc trừ sâu và hóa chất trong nông nghiệp ở các khu vực lân cận có thể gây ô nhiễm, ảnh hưởng tiêu cực đến sự phát triển của nấm. Ngoài ra, việc thu hái thiếu kiểm soát các loài nấm có giá trị kinh tế mà không để lại cơ hội cho chúng phát tán bào tử có thể dẫn đến sự suy giảm nghiêm trọng, thậm chí là tuyệt chủng cục bộ của một số loài.

2.2. Khó khăn trong công tác phân loại và định danh loài nấm

Công tác phân loại nấmđịnh danh loài nấm đòi hỏi chuyên môn cao và trang thiết bị hiện đại. Nhiều loài nấm có đặc điểm hình thái rất giống nhau, chỉ có thể phân biệt được qua các đặc điểm vi thể (bào tử, cấu trúc mô) hoặc phân tích di truyền. Việt Nam vẫn còn thiếu các chuyên gia nấm học (mycology) và các phòng thí nghiệm chuyên sâu. Tài liệu tham khảo, đặc biệt là các khóa định loại cho khu hệ nấm Việt Nam, còn rất hạn chế. Điều này gây khó khăn trong việc xác định chính xác tên khoa học, đánh giá tình trạng bảo tồn và tiềm năng ứng dụng của các loài nấm được phát hiện, như đã thấy trong quá trình nghiên cứu tại núi Luốt, nơi việc định danh chủ yếu dựa vào so sánh với tài liệu chuyên khảo của Trung Quốc và các nước khác.

III. Phương pháp khảo sát thực địa nấm lớn tại núi Luốt

Phương pháp nghiên cứu đa dạng sinh học nấm tại núi Luốt được thiết kế một cách khoa học để đảm bảo tính đại diện và độ chính xác cao. Nền tảng của nghiên cứu là công tác khảo sát thực địa, kết hợp giữa điều tra theo tuyến và điều tra trong ô tiêu chuẩn. Các nhà nghiên cứu đã lập các tuyến điều tra đi qua tất cả các dạng địa hình và sinh cảnh đặc trưng của khu vực, từ chân đồi lên đỉnh, qua các loại rừng trồng khác nhau. Trên các tuyến này, 10 ô tiêu chuẩn (OTC) với diện tích 1000m² mỗi ô đã được thiết lập. Việc lựa chọn vị trí OTC được thực hiện một cách ngẫu nhiên nhưng vẫn đảm bảo bao phủ sự đa dạng của khu vực. Trong mỗi OTC, các nhà khoa học tiến hành thu thập toàn bộ các mẫu nấm quả thể, ghi chép thông tin chi tiết vào phiếu điều tra. Các thông tin này bao gồm đặc điểm sinh thái (vị trí mọc, cây chủ, kiểu mọc), đặc điểm hình thái sơ bộ và chụp ảnh mẫu vật tại hiện trường. Cách tiếp cận này giúp thu thập dữ liệu một cách có hệ thống, tạo cơ sở vững chắc cho việc phân tích thành phần loài nấm và các đặc điểm sinh thái của chúng.

3.1. Quy trình điều tra và thu thập mẫu nấm quả thể

Quy trình thu thập mẫu nấm quả thể được thực hiện cẩn thận để bảo toàn đặc điểm của mẫu. Khi phát hiện một loài nấm, nhóm nghiên cứu tiến hành chụp ảnh từ nhiều góc độ để ghi lại hình thái và màu sắc tự nhiên. Sau đó, các thông tin về môi trường sống được ghi chép vào phiếu điều tra: loài cây chủ, vị trí mọc (trên thân cây, gốc, đất), phương thức mọc (đơn lẻ hay thành đám). Mẫu nấm được thu hái cẩn thận bằng dao. Đối với các mẫu có cấu tạo thịt hoặc keo, chúng được ngâm trong cồn 90º để bảo quản. Các mẫu có cấu tạo gỗ, da hoặc than được phơi khô tự nhiên và cho vào túi nilon. Mỗi mẫu được gán một số hiệu duy nhất để tiện cho việc theo dõi và giám định sau này.

3.2. Kỹ thuật định danh và phân loại nấm trong phòng thí nghiệm

Sau khi thu thập, các mẫu nấm được đưa về phòng thí nghiệm của Bộ môn Bảo vệ thực vật rừng để tiến hành định danh loài nấm. Quá trình này bắt đầu bằng việc mô tả chi tiết các đặc điểm hình thái của thể quả: kích thước, hình dạng mũ nấm, màu sắc, sự hiện diện của cuống, đặc điểm lỗ ống nấm, và chất cấu tạo mô nấm. Các đặc điểm này sau đó được đối chiếu với các tài liệu chuyên khảo uy tín như "Nấm lớn Trung Quốc" của Mão Hiểu Cương (2000) hay các công trình của Trịnh Tam Kiệt, Trần Văn Mão. Hệ thống phân loại nấm của Ainsworth (1973) được sử dụng làm cơ sở để sắp xếp các loài đã định danh vào các bậc phân loại (ngành, lớp, bộ, họ, chi). Đây là phương pháp kinh điển và hiệu quả trong nấm học.

IV. Kết quả đa dạng thành phần loài nấm tại núi Luốt

Kết quả nghiên cứu tại núi Luốt đã vẽ nên một bức tranh chi tiết về đa dạng sinh học nấm trong khu vực. Tổng cộng, nghiên cứu đã ghi nhận được 28 loài nấm lớn, thuộc 22 chi, 8 họ, 5 bộ, 3 lớp và 2 ngành phụ. Đáng chú ý, ngành phụ nấm Đảm (Basidiomycota) chiếm ưu thế tuyệt đối với 27 loài, chiếm 96,4% tổng số loài được phát hiện. Điều này cho thấy sự phù hợp của điều kiện sinh thái tại núi Luốt đối với nhóm nấm này. Trong đó, bộ nấm Lỗ (Aphyllophorales) là đa dạng nhất với 24 loài (85,6%), chủ yếu là các loài nấm mục gỗ. Họ nấm Lỗ (Polyporaceae) cũng chiếm tỷ lệ cao nhất với 17 loài (60,7%). Về cấp chi, chi nấm Linh chi (Ganoderma) là đa dạng nhất với 3 loài được ghi nhận. Những con số này cung cấp một danh lục nấm núi Luốt ban đầu, làm cơ sở dữ liệu quan trọng cho các hoạt động quản lý, bảo tồn và nghiên cứu sâu hơn về tài nguyên nấm tại VNUF. Kết quả này cũng khẳng định tiềm năng to lớn của khu vực trong việc khám phá các loài nấm mới và các hợp chất có hoạt tính sinh học.

4.1. Phân tích hệ sinh thái nấm lớn nấm hoại sinh cộng sinh

Phân tích về phương thức sống cho thấy hệ sinh thái nấm lớn tại núi Luốt chủ yếu được đặc trưng bởi các loài nấm hoại sinh. Theo kết quả nghiên cứu, có tới 17 loài (chiếm 60,8%) sống bằng cách phân hủy gỗ và các vật chất hữu cơ chết. Điều này phản ánh vai trò sinh thái của nấm trong việc duy trì chu trình dinh dưỡng trong rừng. Ngoài ra, nghiên cứu cũng ghi nhận sự hiện diện của các loài nấm ký sinh (2 loài, 7,1%), gây bệnh cho thực vật. Mặc dù số lượng không nhiều, sự có mặt của chúng là một phần tự nhiên của hệ sinh thái. Đáng chú ý, chỉ có 1 loài được xác định là nấm cộng sinh. Sự đa dạng về phương thức sống này cho thấy một mạng lưới tương tác phức tạp và cân bằng trong khu hệ nấm tại đây.

4.2. Sự phân bố của nấm đại thể theo sinh cảnh và địa hình

Sự phân bố của nấm đại thể tại núi Luốt chịu ảnh hưởng rõ rệt bởi các yếu tố sinh cảnh và địa hình. Nghiên cứu cho thấy số lượng loài nấm nhiều nhất được tìm thấy ở hướng phơi Đông Bắc (14 loài, chiếm 50%), nơi có điều kiện độ ẩm và ánh sáng phù hợp. Về sinh cảnh, các loài nấm có xu hướng xuất hiện nhiều ở ngoài bìa rừng, trên các cành cây khô và cây đổ. Đây là môi trường lý tưởng cung cấp nguồn giá thể dồi dào cho các loài nấm hoại sinh. Tần suất bắt gặp cũng cho thấy sự khác biệt: có 15 loài (53,6%) được xếp vào nhóm thường gặp, 12 loài (42,8%) là ít gặp, và chỉ có 1 loài được coi là rất hay gặp. Sự phân bố không đồng đều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bảo vệ sự đa dạng các tiểu sinh cảnh để duy trì sự phong phú của thành phần loài nấm.

V. Giải pháp bảo tồn và phát huy giá trị của nấm lớn

Dựa trên kết quả nghiên cứu về đa dạng sinh học nấm tại núi Luốt, việc đề xuất các giải pháp bảo tồn và phát huy giá trị của nấm là một nhiệm vụ cấp thiết. Trước hết, cần tăng cường công tác quản lý và bảo vệ hệ sinh thái rừng tại rừng thực nghiệm Đại học Lâm nghiệp. Điều này bao gồm việc hạn chế các tác động tiêu cực từ bên ngoài như chăn thả gia súc, chặt phá cây, và duy trì một lượng gỗ chết tự nhiên trong rừng để làm giá thể cho các loài nấm hoại sinh. Thứ hai, cần đẩy mạnh các hoạt động nghiên cứu khoa học một cách liên tục và có hệ thống. Việc xây dựng một danh lục nấm núi Luốt hoàn chỉnh, kết hợp các phương pháp định danh hiện đại như phân tích DNA, sẽ cung cấp cơ sở dữ liệu vững chắc cho công tác bảo tồn đa dạng sinh học. Song song đó, cần nâng cao nhận thức cho sinh viên và cộng đồng địa phương về vai trò và giá trị của tài nguyên nấm, không chỉ là thực phẩm mà còn là dược liệu và một thành phần không thể thiếu của hệ sinh thái. Cuối cùng, cần nghiên cứu tiềm năng nuôi trồng và nhân giống một số loài nấm quý có giá trị kinh tế và dược liệu cao đã được phát hiện tại khu vực.

5.1. Đánh giá giá trị của nấm dược liệu và thực phẩm

Nghiên cứu tại núi Luốt đã xác định được nhiều loài nấm có giá trị ứng dụng cao. Trong 28 loài được ghi nhận, có 6 loài (chiếm 21,4%) được biết đến là nấm dược liệu, tiêu biểu là các loài thuộc chi Linh chi như Ganoderma applanatumCoriolus hirsutus. Đây là nguồn gen quý giá cho việc nghiên cứu và chiết xuất các hợp chất có hoạt tính sinh học. Bên cạnh đó, 3 loài (chiếm 10,7%) được xác định là nấm thực phẩm, như Auricularia polytricha (mộc nhĩ lông) và Eichlerilla incarnata (nấm đĩa da). Việc đánh giá và công bố những giá trị này không chỉ khẳng định tầm quan trọng của khu hệ nấm tại VNUF mà còn mở ra hướng khai thác bền vững, kết hợp giữa bảo tồn và phát triển kinh tế.

5.2. Kiến nghị các biện pháp quản lý và bảo vệ tài nguyên nấm

Để bảo vệ hiệu quả tài nguyên nấm, cần có các biện pháp quản lý cụ thể. Cần xây dựng quy chế bảo vệ nghiêm ngặt cho khu vực rừng thực nghiệm, cắm biển báo và tuyên truyền về việc không thu hái nấm bừa bãi. Cần thực hiện các chương trình giám sát định kỳ để theo dõi sự biến động của thành phần loài nấm và phát hiện sớm các mối đe dọa. Hướng tới tương lai, có thể xây dựng các mô hình du lịch sinh thái kết hợp giáo dục môi trường, giới thiệu về thế giới nấm kỳ thú tại núi Luốt. Đồng thời, cần đầu tư cho các nghiên cứu chuyên sâu về nuôi trồng các loài nấm dược liệu bản địa để giảm áp lực khai thác từ tự nhiên, góp phần vào chiến lược bảo tồn đa dạng sinh học lâu dài.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Nếu nhƣ trong hệ thống phân loại các loài sinh vật có năm giới, hai giới khởi sinh (Monera) và nguyên sinh (Protista) là hai giới có độ tiến hóa thấp nhất thì giới thực vật (Plantae) và động vật (Animalia) là hai giới tiến hóa nhất. Và để chuyển hóa giữa hai cấp bậc trong thang bậc tiến hóa đó chính là giới nấm (Fungi). Với vai trò nối tiếp và chuyển hóa trong quá trình tiến hóa của sinh vật theo hai hƣớng là thực vật và động vật nhƣ vậy đủ thấy nấm có vai trò vô cùng quan trọng trong tiến hóa. Đối với cuộc sống đời thƣờng với đặc điểm là những sinh vật nhân thực, đơn bào hay đa bào, cấu trúc dạng sợi, phần lớn có thành tế bào chứa chitin, không có kujc lạp.

Phƣơng thức sinh sống : dị dƣỡng (hoại sinh hoặc kí sinh). Đại diện: Nấm men, Nấm sợi, Nấm đảm và Địa y. Nấm là thành phần của hệ sinh thái rừng, nó tạo nên sự đa dạng của hệ sinh thái. Nhiều loài nấm giữ vai trò quan trọng phân giải chất hữu cơ và trả lại chất vô cơ cho đất, xúc tiến tuần hoàn của các chất C, N, S, P.

có tác dụng làm sạch môi trƣờng nƣớc, môi trƣờng không khí, tạo nên hệ thống tự bón phân điều tiết dinh dƣỡng cho rừng. Trong số các loài nấm lớn, nhiều loài nấm chứa axit amin, protein, lipit, vitamin có tác dụng cung cấp thức ăn và thuốc chữa bệnh vô cùng quý giá cho con ngƣời nhƣ nấm đông trùng hạ thảo (Cordyceps sinensis), nấm linh chi (Gannoderma lucidum).có loài nấm còn đƣợc sử dụng làm thực phẩm nhƣ nấm rơm (Volvaria volvacae), nấm sò (Pleurotus sp.), nấm mỡ (Agaricus bisporus Sing. Bên cạnh những loài nấm có ích chƣa biết thì cũng có nhiều loài nấm có hại, gây độc cho con ngƣời, gây suy gan, suy thận, hôn mê,… thậm chí dẫn đến tử vong nếu ăn phải nấm độc. Có một số loài nấm độc có thể kể đến là loài nấm độc tán trắng (Amanita verna); nấm mũ đầu lâu mùa thu (Galerina marginata); nấm bắt ruồi (Amanita muscaria),…Nấm có rất nhiều loài, đa dạng về hình thái, màu sắc nên nhận biết, phân biệt đƣợc giữa nấm độc và nấm ăn đƣợc không hoàn toàn dễ nếu chúng ta không biết.

Trong những năm gần đây với sự gia tăng dân số, phá hủy tài nguyên rừng và sự biến đổi của môi trƣờng sinh thái, cùng với đó là sự thiếu hiểu biết và 1 cách sử dụng nấm không đúng, dẫn đến nhiều loài nấm đã bị mất đi, thậm chí còn không biết sự tồn tại của nấm. Vì thế việc nghiên cứu, bảo vệ và sử dụng hợp lý các loài nấm là rất cần thiết, là nhiệm vụ của các nhà khoa học và toàn thể ngƣời dân, là sự nghiệp vì thế hệ mai sau. Rừng thực nghiệm núi Luốt có hệ thực vật phong phú, đã tạo điều kiện tạo điều kiện tốt cho các loài nấm sinh trƣởng và phát triển, đặc biệt là các loài nấm lớn. Trƣớc đây, cũng có những nghiên cứu về nấm lớn nhƣng mỗi thời điểm khác nhau, sinh cảnh bắt gặp khác nhau và đặc điểm hình thái nấm lớn ở các giai đoạn phát triển khác nhau đã phần nào tạo nên sự đa dạng của nấm lớn tại khu vực này.

Chính vì vậy, để nhận biết và bổ sung thông tin về loài nấm lớn và đƣa ra các giải pháp quản lý, tôi đã tiến hành thực hiện khóa luận tốt nghiệp: “Nghiên cứu sự đa dạng sinh học, sinh thái của các loài nấm lớn tại núi Luốt - Trường Đại học Lâm Nghiệp Việt Nam”. 2 CHƢƠNG I : TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Tổng quan về nấm lớn Nấm đƣợc phân loại riêng so với thực vật và động vật đƣợc gọi giới nấm. Đặc điểm phân loại quan trọng phân chia nó thành giới riêng có rất nhiều nguyên nhân.

Nấm chƣa cấu trúc mô, nấm có thể là đơn bào hoặc đa bào, không có chất diệp lục, chất dự trữ trong nấm không phải là tinh bột và glycogen nhƣ thực vật, động vật. Nấm sinh sản bằng bào tử hoặc sinh sản sinh dƣỡng (sợi nấm hay tơ nấm). Nấm là sinh vật hoại sinh chúng hấp thụ dinh dƣỡng từ các thực vật hoặc động vật chết, một số ký sinh. Tơ nấm trong suốt không màu nhƣng khi phát sinh bào tử có màu khác nhau (vàng, đỏ, đen, nâu.) nên ngƣời ta dễ nhầm lẫn màu của sợi nấm.

Với nhóm nấm lớn thì nấm mà ta thƣờng gọi thực ra là quả thể của sợi nấm. Quả thể có nhiều hình dạng và màu sắc khác nhau. Một số nấm đƣợc biết đến có thể ăn đƣợc đã đƣợc chúng ta sử dụng từ lâu, nhƣng vẫn còn rất nhiều loại nấm chƣa xác định có độc tố rất mạnh nên chúng ta phải thật cẩn thận khi sử dụng những loại nấm lạ đặc biệt là có màu sắc sặc sỡ. Nấm là sinh vật không thể thiếu trong đời sống, không có nấm chu trình tuần hoàn vật chất sẽ bị mất một mắt xích quan trọng trong việc phân hủy chất bã hữu cơ.

Nấm còn đem lại nguồn thực phẩm giàu đạm, đầy đủ các acid amin thiết yếu, hàm lƣợng chất béo ít và là những acid béo chƣa bão hòa do đó tốt cho sức khỏe, giá trị năng lƣợng cao, giàu khoáng chất và các vitamin. Ngoài ra, trong nấm còn chứa nhiều hoạt chất có tính sinh học, góp phần ngăn ngừa và điều trị bệnh cho con ngƣời, vì hầu nhƣ các loài nấm ăn đều có tác dụng phòng ngừa chống u bƣớu. Hiện nay các nhà khoa học đang nghiên cứu và phát hiện ra trong thành phần của nấm có những hoạt chất có dƣợc tính rất mạnh với các căn bệnh nan y hiện nay nhƣ viêm gan, ung thƣ, HIV v.v Việc đƣa vào sử dụng rộng rãi các chế phẩm đƣợc tách chiết từ nấm sẽ giúp con ngƣời khỏe mạnh và phòng chống đƣợc nhiều căn bạn tiềm ẩn nguy hiểm nhƣ cao huyết áp. Các giống 3 nấm đƣợc biết đến nhiều có thể nhắc đến nhƣ Linh Chi, nấm Lim, nấm Thƣợng Hoàng.

Chúng tạo ra những bào tử giảm phân gọi là bào tử nang, mà đƣợc chứa trong một cấu trúc đặc biệt có dạng giống túi gọi là nang (ascus). Ngành này bao gồm nấm nhăn (moscela), vài loại nấm lớn và nấm cục, những nấm men đơn bào (nhƣ các chi Saccharomyces, Kluyveromyces, Pichia và Candida) và nhiều nấm sợi sống hoại sinh, kí sinh và cộng sinh. Nhiều loài nấm nang chỉ trải qua quá trình sinh sản vô tính (ở nấm gọi là anamorph), tuy nhiên, những dữ liệu phân tử đã giúp nhận dạng đƣợc những giai đoạn hữu tính (teleomorph) gần nhất của chúng ở nấm nang. Bởi những sản phẩm của quá trình giảm phân đƣợc chứa trong nang nấm, nên vài loài nấm nang (nhƣ Neurospora crassa) đƣợc sử dụng để giải thích những nguyên lý của di truyền học.

Ngành Basidiomycota (Nấm đảm), sản xuất ra những bào tử đảm chứa trong những thân hình dùi gọi là đảm. Đa phần những loài nấm lớn đều thuộc ngành này, cũng nhƣ nấm than hay nấm gỉ sắt là những mầm bệnh chính ở ngũ cốc. Những loài nấm đảm quan trọng khác bao gồm nấm Ustilago maydis gây bệnh cho ngô, chi nấm cộng sinh Malassezia gây nên gàu ở ngƣời, và nấm cơ hội gây bệnh viêm màng não, Cryptococcus neoformans. Nấm trên thế giới Theo quan điểm 5 giới (Whittaker), cùng với giới động vật, giới thực vật, giới sinh vật nguyên sinh và giới sinh vật nhân nguyên thủy, nấm tạo thành một giới riêng biệt trong sinh giới và giới nấm có ý nghĩa to lớn trong tuần hoàn vật chất, trong hệ sinh thái địa cầu và trong nền kinh tế quốc dân.

Nấm nói chung và nấm lớn nói riêng có ý nghĩa rất quan trọng trong đời sống con ngƣời, chúng là nguồn thực phẩm giàu chất dinh dƣỡng (Termitomyces albuminosus, Macrocybe gegantea), là nguồn thức ăn quý đƣợc 4 nhân dân ƣa chuộng, chứa nhiều protein, các chất khoáng và vitamin (A, B, C, D, E. Nhiều loài nấm đƣợc sử dụng trong công nghiệp dƣợc phẩm, là nguồn nguyên liệu để điều chế các hoạt chất điều trị bệnh nhƣ Laricifomes officinalis là nguyên liệu để chiết aragicin dùng trong chữa bệnh lao hoặc dùng làm thuốc nhuận tràng. Chiết xuất hoạt chất từ nấm linh chi (Ganoderma sp.) đƣợc dùng để hỗ trợ điều trị nhiều bệnh nhƣ bệnh gan, tiết niệu, tim mạch, ung thƣ, AIDS. Trong thể quả của Ganoderma lucidum có các hoạt chất khác nhau có hoạt tính kháng virus.

Chúng có tác dụng kìm hãm sự sinh trƣởng và phát triển của virus HIV. Các hoạt chất từ Ganoderma applanatum có hiệu lực chống khối u cao, chúng đƣợc sử dụng trong điều trị ung thƣ: ung thƣ phổi, ung thƣ vú, ung thƣ dạ dày. Các dẫn xuất adenosine có trong Ganoderma capense và G. amboinense có tác dụng giảm đau, giãn cơ, ức chế kết dính tiền tiểu cầu.

Nhiều hoạt chất từ nấm Linh chi có khả năng đào thải phóng xạ, hạn chế và loại trừ những tổn thƣơng do phóng xạ ở mô và tế bào. Những năm gần đây nhiều nhà nấm học đều ủng hộ quan điểm phân loại của Hibbett và M. Aime (2006) trông cuốn “Kingdom Fungi” mà Kirk P. biên soạn trong cuốn “Từ điển Nấm” (Dictionary of the Fungi) xuất bản lần thứ 10 năm 2008.

Chủ yếu là nâng ngành phụ nấm Đảm (Basidiomycotina) thì ngành chính (Basidio-mycota). Theo Mao xiaogang (2000), Trung Quốc có khoảng 6000 loài, số loài đã biết có gần 2000 loài, phần lớn chúng thuộc các ngành nấm Lỗ. Tại Ấn Độ, nhiều nhà nấm học đã nghiên cứu về nấm Lỗ ở một số vùng khác nhau nhƣ Radariv et al đã nghiên cứu phát hiện 256 loài nấm Lỗ ở Tây Ghats bang Maharashtra. Trong danh mục nấm lỗ Israel, Daniel Tura (2010) và cộng sự đã ghi chép đƣợc 242 loài thuộc 11 chi.

Trong rừng mƣa nhiệt đới Brazil năm 2002, Tatiana B. Gibertoni cũng thông báo về số loài nấm Lỗ mọc trong rừng trên các dạng khác nhau nhƣ trên gỗ, trên cây sống, trên đất,. Tại Litva một số tác giả đã nghiên cứu thành phần loài nấm Lớn và nấm Nhầy, năm 2013 công bố 326 loài nấm lớn tại vƣờn Asveja Regional (Lithuania). 5 Năm 2013 Roy Halling, vƣờn Thực vật New York Mỹ đã phát hiện nhiều loài nấm nhiệt đới và cận nhiệt đới ở Indonesia, Malaysia, Papua New Guinea và Thái Lan.

Nhà nấm học Nhật Bản, tiến sỹ Tsutomu Hattori đã nghiên cứu nấm Lỗ ở các nƣớc Nhật Bản, Trung Quốc, Malaysia và Thái Lan; Nakason K.K đã công bố một số loài thuộc chi Epithele (bộ nấm Lỗ Polyporales) ở Thái Lan và một số nƣớc khác nhƣ Congo, Nam Phi và Đài Loan. Đặc biệt, những năm gần đây các nhà nấm học tập trung phân loại nấm Linh chi (Ganoderma sp.) ở các nƣớc nhiệt đới.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ