Luận văn: Cơ sở xác định sinh khối cây và lâm phần Keo Lá Tràm tại Thái Nguyên

Luận văn nghiên cứu sinh khối cây cá lẻ & lâm phần keo lá tràm Acacia auriculiformis tại Thái Nguyên. Cơ sở khoa học cho quản lý rừng bền vững.

Trường đại học

Trường Đại Học Lâm Nghiệp

Chuyên ngành

Lâm Nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

1998

82
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh nghiên cứu sinh khối Keo Lá Tràm tại Thái Nguyên

Nghiên cứu sinh khối cây Keo Lá Tràm tại Thái Nguyên là một lĩnh vực khoa học quan trọng, cung cấp cơ sở dữ liệu thiết yếu cho việc quản lý rừng bền vững và đánh giá tiềm năng kinh tế. Keo Lá Tràm (Acacia auriculiformis) là loài cây được trồng phổ biến tại tỉnh Thái Nguyên, đóng vai trò then chốt trong các chương trình phủ xanh đất trống, đồi núi trọc và cung cấp nguồn nguyên liệu sinh khối dồi dào cho công nghiệp giấy và sản xuất năng lượng sinh học từ gỗ keo. Việc xác định chính xác sinh khối không chỉ giúp ước tính sản lượng gỗ mà còn là nền tảng để tính toán khả năng tích lũy carbon của Keo Lá Tràm, góp phần vào các chiến lược giảm thiểu biến đổi khí hậu. Các nghiên cứu ban đầu, điển hình là luận văn sinh khối Keo Lá Tràm của tác giả Vũ Văn Thông (1998), đã đặt nền móng cho việc xây dựng các phương pháp luận khoa học, tập trung vào việc tìm ra mối quan hệ giữa các chỉ tiêu sinh trưởng dễ đo đạc (như đường kính, chiều cao) với sinh khối của cây. Những công trình này mở ra hướng tiếp cận hiệu quả, cho phép các nhà quản lý lâm nghiệp dự báo năng suất và hoạch định kế hoạch kinh doanh rừng một cách khoa học. Mục tiêu của các nghiên cứu này là xây dựng các phương trình ước tính sinh khối đáng tin cậy, phù hợp với điều kiện lập địa Thái Nguyên, từ đó tối ưu hóa giá trị kinh tế cây Keo Lá Tràm và thúc đẩy phát triển lâm nghiệp bền vững trong khu vực.

1.1. Định nghĩa sinh khối Acacia auriculiformis trong lâm nghiệp

Sinh khối Acacia auriculiformis được định nghĩa là tổng khối lượng vật chất hữu cơ khô của cây, tích lũy trong một đơn vị thời gian nhất định. Sinh khối này bao gồm tất cả các bộ phận của cây, được chia thành sinh khối trên mặt đất (thân, cành, lá) và sinh khối dưới mặt đất (rễ). Trong các báo cáo khoa học lâm nghiệp, việc đo lường sinh khối thường tập trung vào phần trên mặt đất do dễ thu thập và chiếm tỷ trọng lớn nhất. Việc xác định sinh khối là cơ sở để đánh giá năng suất rừng trồng Keo Lá Tràm, ước tính trữ lượng carbon mà khu rừng có thể hấp thụ, và tính toán hiệu quả sử dụng đất. Đây là một chỉ số sinh học tổng hợp, phản ánh trực tiếp kết quả của quá trình quang hợp và khả năng thích ứng của loài cây với môi trường sống.

1.2. Tầm quan trọng của việc ước tính năng suất rừng trồng

Ước tính năng suất rừng trồng Keo Lá Tràm có ý nghĩa thực tiễn vô cùng to lớn. Đối với các nhà quản lý, nó cung cấp thông tin để dự báo sản lượng, lập kế hoạch khai thác, và tối ưu hóa chu kỳ kinh doanh. Đối với các nhà khoa học, đây là dữ liệu nền tảng để nghiên cứu các quy luật sinh trưởng, đánh giá tác động của các biện pháp kỹ thuật lâm sinh như mật độ trồng cây keo và điều kiện lập địa đến sự phát triển của rừng. Hơn nữa, việc xác định năng suất và sinh khối còn giúp lượng hóa vai trò của rừng trồng trong việc bảo vệ môi trường, đặc biệt là khả năng hấp thụ CO2, qua đó khẳng định giá trị kinh tế cây Keo Lá Tràm không chỉ ở sản phẩm gỗ mà còn ở các dịch vụ hệ sinh thái.

II. Thách thức trong việc xác định sinh khối Keo Lá Tràm chính xác

Việc xác định sinh khối cây rừng nói chung và Keo Lá Tràm nói riêng luôn đối mặt với nhiều thách thức. Phương pháp truyền thống và chính xác nhất là chặt hạ, cân đo trực tiếp từng bộ phận của cây mẫu. Tuy nhiên, phương pháp này tốn kém, mất nhiều thời gian, mang tính phá hủy và không thể áp dụng trên quy mô lớn. Do đó, yêu cầu cấp thiết là phải xây dựng được các công cụ gián tiếp, đặc biệt là các phương trình ước tính sinh khối hay các mô hình allometric. Thách thức lớn nhất khi xây dựng các mô hình này là sự biến động lớn về đặc điểm sinh trưởng Keo Lá Tràm giữa các điều kiện lập địa khác nhau. Các yếu tố như độ phì của đất, lượng mưa, và mật độ trồng cây keo đều ảnh hưởng mạnh mẽ đến quy luật phân bố sinh khối giữa thân, cành, lá và rễ. Một mô hình được xây dựng tại một vùng có thể không còn chính xác khi áp dụng cho một vùng khác. Tại Thái Nguyên, sự đa dạng về địa hình từ đồi thấp đến núi cao tạo ra sự khác biệt lớn về điều kiện lập địa, đòi hỏi các nghiên cứu phải thu thập số liệu đủ lớn và đại diện để xây dựng được các phương trình có tính khái quát cao, phục vụ cho công tác quản lý rừng trồng bền vững.

2.1. Hạn chế của phương pháp thu hoạch trực tiếp destructive

Phương pháp thu hoạch trực tiếp, hay còn gọi là phương pháp phá mẫu, yêu cầu chặt hạ cây để cân trọng lượng tươi và sấy khô để xác định trọng lượng khô của từng bộ phận. Mặc dù cho kết quả chính xác nhất đối với cây mẫu, phương pháp này không khả thi cho việc đánh giá toàn bộ lâm phần. Chi phí nhân công, vận chuyển và thiết bị sấy khô là rất lớn. Quan trọng hơn, việc chặt hạ cây làm ảnh hưởng đến cấu trúc lâm phần và không phù hợp với mục tiêu quản lý rừng trồng bền vững. Do đó, phương pháp này chỉ được sử dụng để thu thập dữ liệu xây dựng và kiểm chứng các mô hình toán học.

2.2. Ảnh hưởng của điều kiện lập địa Thái Nguyên đến sinh trưởng

Điều kiện lập địa Thái Nguyên rất đa dạng, bao gồm đất feralit trên đá sét, phiến thạch và cả những vùng đất xói mòn, nghèo dinh dưỡng. Sự khác biệt này dẫn đến sự phân hóa rõ rệt về tốc độ sinh trưởng và năng suất rừng trồng Keo Lá Tràm. Những khu vực có điều kiện đất tốt, đủ ẩm, cây sinh trưởng nhanh và có tỷ lệ sinh khối thân cao hơn. Ngược lại, ở những vùng đất cằn cỗi, cây có xu hướng phát triển bộ rễ mạnh hơn và phân cành thấp, làm thay đổi quy luật phân bố sinh khối. Bất kỳ một phương trình ước tính sinh khối nào cũng cần phải xem xét đến các biến số liên quan đến lập địa để tăng độ chính xác.

III. Phương pháp xây dựng mô hình allometric ước tính sinh khối

Để khắc phục hạn chế của phương pháp đo đếm trực tiếp, các nhà khoa học lâm nghiệp đã phát triển và ứng dụng rộng rãi phương pháp xây dựng mô hình allometric. Đây là phương pháp sử dụng các phương trình toán học để mô tả mối quan hệ giữa sinh khối (biến phụ thuộc) và các biến số sinh trưởng dễ đo đạc như đường kính ngang ngực (D) và chiều cao vút ngọn (H) (biến độc lập). Quá trình này bắt đầu bằng việc thu thập dữ liệu từ các cây mẫu đại diện, được chặt hạ và phân tích trong phòng thí nghiệm. Dữ liệu này sau đó được sử dụng để chạy các mô hình hồi quy, tìm ra phương trình phù hợp nhất. Các dạng hàm phổ biến được sử dụng bao gồm hàm tuyến tính, hàm logarit và hàm mũ. Ví dụ, một dạng hàm kinh điển là ln(P) = a + b*ln(D), trong đó P là sinh khối, D là đường kính, a và b là các hệ số hồi quy. Theo luận văn sinh khối Keo Lá Tràm của Vũ Văn Thông (1998), các hàm của Prodan và Spurr cho hệ số tương quan rất cao (r = 0,92) khi mô phỏng sinh khối thân, chứng tỏ mối quan hệ chặt chẽ giữa sinh khối và các nhân tố điều tra. Việc lựa chọn mô hình tốt nhất không chỉ dựa vào hệ số tương quan (R²) mà còn dựa vào các chỉ số thống kê khác như sai số chuẩn và tính đơn giản để dễ dàng ứng dụng vào thực tiễn.

3.1. Quy trình thu thập số liệu và phân tích cây tiêu chuẩn

Quy trình bắt đầu bằng việc thiết lập các ô tiêu chuẩn tạm thời trên các lâm phần Keo Lá Tràm ở các cấp tuổi và điều kiện lập địa khác nhau. Trong mỗi ô, tất cả các cây được đo đường kính ngang ngực (D) và chiều cao (H). Sau đó, 3-5 cây tiêu chuẩn đại diện cho các cấp đường kính khác nhau được lựa chọn để chặt hạ. Cây mẫu được phân chia thành các bộ phận chính: thân, cành và lá. Mỗi bộ phận được cân trọng lượng tươi ngay tại hiện trường. Mẫu đại diện của từng bộ phận được lấy về phòng thí nghiệm để sấy khô đến trọng lượng không đổi, từ đó xác định tỷ lệ khô/tươi và tính toán sinh khối khô. Toàn bộ dữ liệu này là đầu vào để xây dựng phương trình ước tính sinh khối.

3.2. Lựa chọn và kiểm nghiệm các dạng phương trình hồi quy

Sau khi có bộ dữ liệu hoàn chỉnh, bước tiếp theo là thử nghiệm nhiều dạng mô hình allometric khác nhau để tìm ra mô hình phù hợp nhất. Các nhà nghiên cứu thường so sánh các hàm toán học của Abadie, Schumacher, Spurr, Prodan... Các tiêu chí để lựa chọn phương trình tốt nhất bao gồm: hệ số xác định (R²) cao, sai số tương đối (S%) thấp, và các hệ số của phương trình có ý nghĩa thống kê. Phương trình được chọn phải đảm bảo đường cong lý thuyết bám sát với đường cong thực nghiệm. Cuối cùng, mô hình phải được kiểm nghiệm chéo bằng một bộ dữ liệu độc lập (không tham gia vào quá trình xây dựng mô hình) để đánh giá khả năng dự đoán trong thực tế.

IV. Giải mã kết quả nghiên cứu và quy luật phân bố sinh khối

Kết quả từ các báo cáo khoa học lâm nghiệp về Keo Lá Tràm tại Thái Nguyên đã chỉ ra những quy luật quan trọng về phân bố sinh khối. Trung bình, sinh khối thân cây chiếm tỷ trọng lớn nhất, khoảng 60-75% tổng sinh khối trên mặt đất, tiếp theo là cành (15-25%) và lá (5-10%). Tỷ lệ này có sự biến động phụ thuộc vào tuổi cây và mật độ trồng cây keo. Ở những lâm phần có mật độ cao, cây có xu hướng tập trung phát triển chiều cao và sinh khối thân, trong khi tỷ lệ sinh khối cành và lá giảm xuống do cạnh tranh ánh sáng. Các nghiên cứu đã xây dựng thành công bộ phương trình ước tính sinh khối riêng cho từng bộ phận. Ví dụ, sinh khối thân có tương quan rất chặt chẽ với đường kính (D), trong khi sinh khối cành và lá lại có mối quan hệ phức tạp hơn và chịu ảnh hưởng nhiều hơn từ cả D và H. Những phát hiện này cung cấp một cái nhìn sâu sắc về đặc điểm sinh trưởng Keo Lá Tràm, giúp hiểu rõ hơn về cách cây phân bổ nguồn lực để phát triển, làm cơ sở cho việc đề xuất các biện pháp kỹ thuật lâm sinh nhằm tối đa hóa năng suất rừng trồng Keo Lá Tràm.

4.1. Tỷ lệ phân bố sinh khối giữa thân cành lá và rễ

Quy luật phân bố sinh khối (thân, cành, lá, rễ) là một đặc trưng sinh học quan trọng của loài. Đối với Keo Lá Tràm tại Thái Nguyên, nghiên cứu cho thấy thân cây là bộ phận tích lũy sinh khối lớn nhất, là nguồn nguyên liệu sinh khối chính cho sản xuất. Cành cây, mặc dù có giá trị kinh tế thấp hơn, nhưng lại là nguồn năng lượng sinh học từ gỗ keo tiềm năng. Lá cây, với chu kỳ sống ngắn, đóng vai trò quan trọng trong việc trả lại chất hữu cơ cho đất. Mặc dù các nghiên cứu thường ít đề cập đến sinh khối rễ do khó đo lường, nhưng đây là bộ phận quan trọng trong việc lưu trữ carbon dưới lòng đất và giữ ổn định cấu trúc đất.

4.2. Tương quan giữa hàm lượng carbon và sinh khối khô

Mối quan hệ giữa sinh khối và carbon là gần như tuyến tính. Thông thường, hàm lượng carbon trong cây keo chiếm khoảng 45-50% tổng sinh khối khô. Điều này có nghĩa là, khi đã xác định được sinh khối khô của một lâm phần, có thể dễ dàng ước tính được lượng carbon mà nó đang lưu trữ. Mối tương quan này biến Keo Lá Tràm trở thành một công cụ hiệu quả trong các dự án tín chỉ carbon. Bằng cách sử dụng các phương trình ước tính sinh khối, các nhà quản lý có thể theo dõi và báo cáo lượng carbon được hấp thụ theo thời gian, góp phần thực hiện các cam kết về môi trường và tạo ra một nguồn thu nhập mới từ việc bán tín chỉ carbon.

V. Ứng dụng thực tiễn các mô hình sinh khối vào quản lý rừng

Những kết quả từ việc nghiên cứu sinh khối Keo Lá Tràm mang lại giá trị ứng dụng thực tiễn to lớn. Một trong những ứng dụng trực tiếp nhất là việc xây dựng các bảng tra (biểu) sinh khối. Dựa trên các phương trình ước tính sinh khối đã được kiểm chứng, các nhà quản lý có thể lập các bảng tra cho phép xác định nhanh sinh khối của cây cá lẻ hoặc toàn lâm phần chỉ bằng cách đo đường kính D và chiều cao H. Công cụ này giúp tiết kiệm đáng kể thời gian và chi phí so với các phương pháp điều tra truyền thống. Nó hỗ trợ đắc lực trong công tác kiểm kê tài nguyên rừng, định giá lâm phần, và dự báo sản lượng. Ngoài ra, các mô hình này còn là cơ sở để đánh giá khả năng tích lũy carbon của Keo Lá Tràm, giúp các chủ rừng tham gia vào thị trường tín chỉ carbon. Việc áp dụng các kết quả nghiên cứu vào thực tiễn giúp nâng cao hiệu quả quản lý rừng trồng bền vững, tối ưu hóa giá trị kinh tế cây Keo Lá Tràm và đảm bảo hài hòa giữa lợi ích kinh tế và môi trường.

5.1. Xây dựng bảng tra nhanh sinh khối cho công tác điều tra

Bảng tra nhanh sinh khối là sản phẩm cuối cùng và hữu ích nhất của các nghiên cứu mô hình hóa. Các bảng này thường được thiết kế dưới dạng ma trận hai chiều, với một chiều là cấp đường kính và chiều còn lại là cấp chiều cao. Người sử dụng chỉ cần đo D và H của cây, sau đó tra cứu trong bảng để tìm ra giá trị sinh khối tương ứng của thân, cành, lá hoặc tổng sinh khối. Công cụ này đơn giản hóa tối đa quy trình điều tra rừng, cho phép ước tính trữ lượng và sinh khối trên diện rộng một cách nhanh chóng và có độ tin cậy cao, là nền tảng không thể thiếu cho việc kinh doanh rừng trồng Keo Lá Tràm.

5.2. Dự báo tiềm năng năng lượng sinh học từ gỗ keo

Với sự gia tăng nhu cầu về năng lượng tái tạo, năng lượng sinh học từ gỗ keo đang trở thành một hướng đi đầy triển vọng. Sinh khối từ cành, ngọn và các phụ phẩm sau khai thác gỗ lớn có thể được sử dụng để sản xuất viên nén gỗ, nhiệt điện hoặc khí hóa. Các mô hình allometric cho phép dự báo chính xác sản lượng sinh khối có thể thu hoạch từ một khu rừng. Dựa trên đó, các nhà đầu tư và hoạch định chính sách có thể đánh giá tính khả thi của các dự án năng lượng sinh học, quy hoạch vùng nguyên liệu và phát triển chuỗi cung ứng một cách bền vững, biến Keo Lá Tràm thành nguồn nguyên liệu sinh khối đa mục đích.

16/08/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Đặt vấn đề Chương!: Tổng quan vấn đề nghiên cứu ` 1.1Những nghiên cứu liên quan đến vấn đề sinh khối năng suất rừng.2Một số phương pháp xác định sinh khối đã thực hiện.1 Những nghiên cứu liên quan đến đề tài.2 Những nghiên cứu về vấn đề sinh khối: 1. Chương 2: Mục tiêu, đối tượng, phạm vỉ và giới hạn củaluận văn.2 Về thực tiễn.2 Đối tượng nghiên cứu.1 Một số đặc điểm cửa keo lá tràm.2 Tình hình trồng rừng theo chương trình PAM3352.3 Đặc điểm của khu vực nghiên cứu: 16 2.4 Phạm vi và giới hạn của luận ấn: 19 2.5 Số liệu nghiên cứu. 20 Chương 3 : Nội dung và phương pháp nghiên cứu 21 3.1 Nội dung nghiên cứu.1 Nghiên cứu một số quy luật kết cấu lâm phần. Xác lập quan hệ sinh khốitươi với đường kính,chiều cao 21 3.

Xác lập quan hệ sinh khối / ha với H, N. Lựa chọn phương pháp xác định sinh khối cho lâm phần 21 ALS Xác lập tương quan giữa sinh khối khô với sinh khối tươi. 21 Phường pháp nghiên cứu. 22 YOY Phương pháp luận.20 Phường pháp thu thập tài liệu, tính toán các chỉ tiêu cơ bản 2 3.3 'THãm dò dạng liên hệ giữa sinh khối tươi cây cá lẻ vớrD,H.4 Thăm dò dạng liên hệ giữa sinh khối tươi lâm phần với H,N.35 Lựa chọn phương pháp xác định sinh khối tươi cho lâm phần.6 Xác lập tương quan giữa sinh khối khô với sinh khối tươi của từng bộ phận : thân, cành, lávà tổng sinh khối.

26 Chương 4: Kết Quả nghiên cứu và thảo luận 2 4. Kết quả nghiên cứu một số quy luật kết cấu lâm phần.1 Kết quả nghiên cứu quy luật cấu trúc đường kính 2 4.2 Kết quả nghiên cứu quy luật tương quan giữa H/D 31 4.2 Sinh khối cá thể 33 4.1 Sinh khối tươi thân cây 33 4.3 Sinh khối lâm phần 45 4.1 Kết cấu sinh khối tươi của lâm phần 45 4.2 Sinh khối tươi lâm phần 48 4.4 Đánh giá tính thích ứng và khả năng vận dụng các phương trình sinh khối vào việc lập bảng tra sinh,khối tươi cho loài keo lá tràm ở khu vực nghiên cứu 51 4.1 Kết quả kiểm tra tính thích ứng của các phương trình sinh khối cây cá lẻ 4.2 Kết quả kiểm tra tính thích ứng của các phương trình sinh khối lâm phần 52 4.5 Xác lập tương quan giữa sinh khối khô với.1 Quan hệ giữa sinh khối khô thân cây với sinh khối tươi thân cây 53 4.2 Quan hệ giữa sinh khối khô cành shy với sinh khối tươi cành cây 53 4.3 Thăm dò quan hệ giữa sinh khối khô lá cây với sinh khối tươi lá cây 54 4.4 Thăm dò quan hệ giữa tổng sinh khối khô phần khí sinh với tổng sinh khối tươi phần khí sinh 54 4.6 Lập bảng tra sinh khối tươi và khô cây cá lẻ loài keo lá tràm 54 4.1 Bảng tra sinh khối tươi và khô thân cây 54 4.3 Bảng tra sinh khối cành cây 55 4.4 Bảng tra sinh khối lá cây 55 4.5-Bảng tra sinh khối phần khí sinh keo lá tràm 55 4.7 Lập bảng tra nhanh sinh khối lâm phần keo lá trà 58 Chương 5: Kết luận chung: - Tồn tại - Đề nghị 59 5.1 Kết luận chung 59 5.2 Tồn tạ†'của.3 Đề xuất 61 Tài liệu tham khảo. 62 Phụ lục 65 LOI NOI DAU Để hoàn thành chương trình đào tạo cao học Lâm nghiệp khoá 1995 +1998, được sự phân công của khoa Sau đại học -Trường Đại Học Lâm nghiệp tôi tiến hành triển khai và thực hiện đề tài tốt nghiệp. * Nghiên cứu cơ sở xác định sinh khối của cây cá lẻ và lâm phần keo lá tràm ( Acacia auriculiformis Cumn) tai tinh Thai Nguyén" Dưới sự hướng dẫn khoa học của: GS.PTS Vũ Tiến Hinh, sau hơn 5 tháng triển khai thực hiện đề tài, đến nay bản luận văn tốt nghiệp đã hoàn thành.

Nhân dịp này, cho phép tôi bày tỏ lòng biết ơn chân thành và sâu sắc tới các thây, cô giáo trường Đại học Lâm nghiệp, BCN khoa Sau đại học; đặc biệt là thầy GS. Vũ Tiến Hinh đã tận tình hướng dẫn giúp đỡ tôi hoàn thành bản luận văn này. Tôi xin chân thành cảm ơn,sự giúp đỡ nhiệt tình của CBCNV khoa Lâm Nghiệp - Đại học Nông Lâm Thái Nguyên, tập thể sinh viên thực tập tốt nghiệp , bộ môn Lâm sinh học và Điều tra quy hoạch rừng lớp LN 25, LN26 Khoa Lam nghiệp trường Đại học Nông Lâm đã tạo.mọi điều kiện thuận lợi giúp đỡ tôi trong quá trình triển khai và thực hiện đề tài. Tôi xin chân thành cảm ơn:sự giúp đỡ nhiệt tình của phòng kỹ thuật- Sở nông nghiệp và phát triển nông thôn tỉnh Thái Nguyên, Ban quản lý rừng phòng hộ Hồ Núi Cốc, Ban quản lý dự án PAM 3352 tỉnh Thái Nguyên.

_ Thái Nguyên,tháng 6 năm 1998 Tác giả DAT VAN DE. Keo 14 tram (Acacia auriculiformis Cumn ) là cây nguyên sản ở phía Bắc Australia, Papua New Guinea. Vì có biên độ sinh thái rộng nên ngày nay Keo lá tràm đã được gây trồng rộng rãi ở rất nhiều nước trên thế giới. Ở Việt Nam Keo lá tràm là một trong số những loài cây nhập nội có nhiều triển vọmg.

Trong những năm gần đây, nó đã trở thành một trong những loài cây trồng chính ở nước ta. Ở phía Bắc, Keo lá tràm được trồng độc canh hoặc theo phương thức nông lâm kết hợp như ở cấc tỉnh: Hà Bắc, Vĩnh Phú, Thái Nguyên, Bắc Kạn,. Theo số liệu kiểm kê năm 1994 của Ban quản lý dự án PAM 3352 tỉnh Bắc Thái (cũ); trong tổng số 38.000 ha rừng trồng tập trung, rừng Keo lá tràm trồng thuần loài chiếm 2.328,31 ha, trồng hỗn giao với Bạch đàn 6. Cũng theo số liệu kiểm kê trên rừng Keo lá tràm 3 tuổi thuần loài, có đường kính và chiều cao bình quân đạt tới 5,8 m và 4,4 cm.

Trong số diện tích rừng Keo Lá tràm nói trên, thì tập chung chủ yếu ở các huyện Đại Từ, Đồng Hỷ, Phố Yên, và thành phố Thái Nguyên. Mặc dù Keo lá tràm được trồng rộng rãi với diện tích lớn như vậy, nhưng cho đến nay mới có một số công trình nghiên cứu về khảo nghiệm xuất xứ, chọn giống. Gần đây nhất.có công trình về lập biểu cấp đất cho rừng Keo lá tràm ở các tỉnh vên “biển miễn trung của Hoàng Văn Dưỡng, biểu quá trình sinh trưởng Keo lá trầm toàn quốc của GS.PTS Vũ Tiến Hinh, công trình nghiêñ cứu vểsinh trưởng và dự đoán sản lượng rừng Keo lá trầm ở Đak1⁄4k:của Nguyễn Văn Xuân và công trình nghiên cứu về sinh trưởng, tái sinh tự nhiên của Keo lá tràm ở Lâm trường Trị An - Đồng Nai của Trân Hậu Huệ: : Vấn đề sinh khối cây cá lẻ và lân phần; về động thái kết cấu sinh khối (khô, tươi) thân, lá, cành và quy luật tương quan giữa sinh khối với các Ne nhân tố điều tra ( P/ (H,D,;, N,A) của Keo lá tràm trên địa bàn tỉnh Thái Nguyên cũng như trên phạm vi cả nước chưa được các tác giả nào để cập tới. Vì vậy, việc nghiên cứu về lĩnh vực sinh khối cho loài Keo Lá Tràm là hết sức cần thiết.

Để phần nào giải quyết được vấn đặt ra ở trên; được sự nhất trí của Trường Đại Học Lâm Nghiệp - Xuân Mai, tôi đã triển khai và thực hiện đề tài tốt nghiệp: * Nghiên cứu cơ sở xác định sinh khối của cây cá lẻ về lâm phần keo lá tràm ( Acacia quriciliformis Cumn) tại tỉnh Thái Nguyên" Với mong muốn của tác giả là, làm 840 sau khi nghiên cứu sẽ đóng góp được một phần nhất định trong việc tìm hiểu và phát hiện ra những phương pháp xác định sinh khối cây:cá lẻ và lâm phần, những phát hiện mới bổ xung về mặt phương pháp luận trong việc xây dựng hệ thống những bảng biểu chuyên dụng phục vụ công tác điều tra kinh doanh cho đối tượng rừng trồng Keo lá tràm. Trên cơ sở đó, xác định các biểu chuyên dụng và các mô hình dự đoán sinh khối. Tuy nhiên, do thời gian có hạn, điều kiện kinh phí không cho phép, đặc biệt đối tượng nghiên cứu là những khu rừng tập trung tuổi còn thấp, cho nên trong khuôn khổ luận.văn này sẽ không tránh khỏi những mặt tồn tại nhất định. Tác giả rất mong sự đóng góp, bổ sung của độc giả để công trình nghiên cứu được hoàri chỉnh hơn.

TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU.1 Những nghiên cứu liên quan đến vấn đề sinh khối, năng suất rừng. Một quy luật quan trọng được rút ra qua nghiên cứu của các tác giả là: sinh trưởng, tăng trưởng, sinh khối, năng suất cá thể phụ thuộc-chặt chế vào D, H. Sinh trưởng, tăng trưởng, sinh khối; năng suất quần-thể phụ thuộc chặt chẽ vào H, N, A. Giữa sinh trưởng, tăng trưởng ,sinh khối và năng suất cũng có quan hệ chặt chẽ với nhau.

Do đó, những kết:quả nghiên cứu về sinh trưởng, tăng trưởng và năng suất cũng là cỡ:sở để nghiên cứu sinh khối. Nghiên cứu sinh trưởng và đự đoán sản lượng rừng là nội dung chính của khoa học sản lượng rừng được hình thành .và phát triển đầu tiên ở Châu Âu từ thế kỷ XIX. Cơ sở ban đầu để hình thành lĩnh vực này là những nghiên cứu về sản lượng cho đối tượng cây rừng và lâm phần. Từ những thử nghiệm ban đầu, con người có hiểu biết về sinh trưởng và sản lượng của một số loài cây chính.

Sự phát triển của khoa học sản lượng rừng gắn liền với tên tuổi của những người đã khai sinh ra nó như:-Baur, Breymann Cotta, Danckemam, Draudt, Weise. Tuy nhiên những nghiên cứu của họ mới đi sâu về mặt lý thuyết, còn thiếu cơ sở thực tế. Qúa nghiên cif thực nghiệm cho biết sỉnh trưởng của cây và lam phan phụ thuộc vào nhiều yếu tố, trong đó có biện pháp tác động và môi trường.có những thực nghiệm khoa học thì không thể làm sáng tỏ và giải quyết những vấn đề mà thực tiễn đặt ra. Do đó từ những năm 1870 ở Châu Âu đã bát đầu xuất hiện những ô nghiên cứu định vị về sản lượng.

Từ những cơ sở thực tiễn đó, đã ra đời môn khoa học sản lượng rừng. Theo Weck, ly thuyết về sản lượng rừng là một khoa học có định hướng thực tiễn. Nhiệm vụ của nó là xây dựng nền tảng cho các quy-luật sinh học mà đặc biệt là các quy luật tăng trưởng rừng. Mỗi tác giả đều có hướng nghiên cứu và giải quyết vấn đề khác nhau của thực tiễn, nhưng đều có chung mục đích là, tìm hiểu những quy:luật sinh trưởng, sự liên quan giữa sinh trưởng và sản lượng vào không gian dinh dưỡng, quy luật kết cấu lâm phần, đặc tính di truyền của loài cây, kết hợp với những thành tựu của khoa học tự nhiên để mô phông những quy luật đó bằng mô hình toán học.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ