Nghiên Cứu Đặc Điểm Sinh Học và Sản Xuất Giống Nhân Tạo Cá Khoang Cổ Yên Ngựa Amphiprion polymnus

Luận án tiến sĩ nghiên cứu sinh học sinh sản và sản xuất giống nhân tạo cá khoang cổ yên ngựa Amphiprion polymnus, góp phần bảo tồn loài.

Trường đại học

Trường Đại học Nha Trang

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ

2021

144
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

MỤC LỤC

DANH MỤC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC HÌNH

TÓM TẮT NHỮNG ĐÓNG GÓP MỚI CỦA LUẬN ÁN

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. MỘT SỐ ĐẶC ĐIỂM SINH HỌC CÁ KHOANG CỔ

1.2. Vị trí phân loại

1.3. Thành phần loài

1.4. Đặc điểm phân bố và sinh thái

1.5. Đặc điểm hình thái

1.6. Đặc điểm dinh dưỡng

1.7. Đặc điểm sinh trưởng và phát triển

1.8. Đặc điểm sinh học sinh sản cá khoang cổ

1.9. NGHIÊN CỨU SẢN XUẤT GIỐNG NHÂN TẠO CÁ CẢNH BIỂN

1.10. Nghiên cứu sản xuất giống nhân tạo cá cảnh biển trên thế giới

1.11. Nghiên cứu sản xuất giống nhân tạo cá cảnh biển ở Việt Nam

1.12. Các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả sản xuất giống nhân tạo cá cảnh biển

2. CHƯƠNG 2: VẬT LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Thời gian, địa điểm, đối tượng nghiên cứu

2.2. Nội dung nghiên cứu

2.3. Phương pháp nghiên cứu

2.4. Nghiên cứu một số đặc điểm sinh học sinh sản

2.5. Thử nghiệm sản xuất giống nhân tạo cá KCYN

2.6. Phương pháp xử lý số liệu

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

3.1. Đặc điểm sinh học, sinh sản

3.2. Giới tính và tỷ lệ cá KCYN lưỡng tính

3.3. Các giai đoạn phát triển tuyến sinh dục và tế bào trứng

3.4. Kích thước thành thục lần đầu

3.5. Hệ số thành thục và mùa vụ sinh sản

3.6. Sức sinh sản

3.7. Tương quan chiều dài và khối lượng

3.8. Nghiên cứu tập tính sinh sản, ấp nở, phát triển phôi và ấu trùng, cá con đến 15 ngày tuổi

3.9. Tập tính sinh sản, ấp nở

3.10. Các giai đoạn phát triển phôi, ấu trùng và cá con đến 15 ngày tuổi

3.11. Nghiên cứu ảnh hưởng của thức ăn, độ mặn và nhiệt độ đến hiệu quả sinh sản của cá KCYN

3.12. Nghiên cứu ảnh hưởng của các loại thức ăn lên hiệu quả sinh sản

3.13. Nghiên cứu ảnh hưởng của độ mặn lên hiệu quả sinh sản

3.14. Nghiên cứu ảnh hưởng của nhiệt độ lên hiệu quả sinh sản

3.15. Nghiên cứu ảnh hưởng của thức ăn, độ mặn và mật độ đến hiệu quả ương ấu trùng cá KCYN giai đoạn 1 - 15 ngày tuổi

3.16. Nghiên cứu ảnh hưởng của các loại thức ăn lên hiệu quả ương nuôi ấu trùng

3.17. Nghiên cứu ảnh hưởng của độ mặn lên hiệu quả ương nuôi ấu trùng

3.18. Nghiên cứu ảnh hưởng của mật độ lên hiệu quả ương nuôi ấu trùng

3.19. Thử nghiệm sản xuất giống và ương nuôi ấu trùng cá KCYN

4. CHƯƠNG 4: KẾT LUẬN VÀ ĐỀ XUẤT

4.1. Một số kết quả đặc điểm sinh học sinh sản cá KCYN

4.2. Tập tính sinh sản, ấp nở, phát triển phôi và ấu trùng cá KCYN

4.3. Ảnh hưởng của thức ăn, nhiệt độ và độ mặn đến hiệu quả sinh sản

4.4. Hiệu quả ương ấu trùng cá KCYN giai đoạn 1 - 15 ngày tuổi chịu ảnh hưởng của thức ăn, độ mặn và mật độ ương

4.5. Thử nghiệm sản xuất giống nhân tạo và ương nuôi ấu trùng cá KCYN tại cơ sở sản xuất

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Cá Khoang Cổ Yên Ngựa Giá Trị Phân Bố

Thương mại cá cảnh biển là một ngành công nghiệp tỷ đô, và cá khoang cổ yên ngựa (KCYN), Amphiprion polymnus, đóng vai trò quan trọng. Loài cá này được ưa chuộng bởi màu sắc đẹp và khả năng thích nghi với môi trường nuôi nhốt. KCYN phân bố rộng ở Thái Bình Dương, bao gồm cả Việt Nam. Tuy nhiên, việc khai thác tự nhiên không kiểm soát đang đe dọa nguồn lợi cá. Hiện nay, giá một con cá khoang cổ yên ngựa (giai đoạn cá giống) là khoảng 10 - 40 USD [181]. Do vậy, nghiên cứu sinh sản nhân tạo KCYN là cần thiết để giảm áp lực khai thác và phục hồi nguồn lợi. Việc này cũng góp phần vào phát triển ngành nuôi trồng thủy sản, đáp ứng nhu cầu thị trường cá cảnh biển ngày càng tăng. Nghiên cứu này tập trung vào đặc điểm sinh học sinh sản và thử nghiệm sản xuất giống nhân tạo KCYN.

1.1. Tầm quan trọng kinh tế và sinh thái của cá KCYN

Cá khoang cổ, đặc biệt là KCYN, có giá trị kinh tế cao trong ngành cá cảnh biển. Chúng được khai thác để xuất khẩu, mang lại nguồn thu nhập cho người dân. Về mặt sinh thái, cá KCYN đóng vai trò trong hệ sinh thái rạn san hô. Việc bảo tồn và phát triển nguồn lợi cá này là cần thiết để duy trì sự cân bằng sinh thái. Nghiên cứu sinh sản nhân tạo là một giải pháp để đạt được mục tiêu này. Cá khoang cổ yên ngựa có thể thích nghi nhanh chóng với môi trường sống nhân tạo. Vì vậy, việc nhân giống loài này có thể được xem là một hướng đi đầy tiềm năng.

1.2. Phân bố tự nhiên và tình trạng khai thác cá KCYN

Cá khoang cổ yên ngựa phân bố rộng ở vùng biển Thái Bình Dương, bao gồm cả Việt Nam. Đây là một trong sáu loài cá khoang cổ được tìm thấy ở Việt Nam. Tuy nhiên, việc khai thác tự nhiên không kiểm soát đang đe dọa nguồn lợi cá này. Cá KCYN bị khai thác quanh năm, không có giới hạn về số lượng. Việc này dẫn đến suy giảm số lượng cá trong tự nhiên. Do vậy, nghiên cứu sinh sản nhân tạo là cần thiết để giảm áp lực khai thác và bảo tồn nguồn lợi cá KCYN.

II. Thách Thức Trong Nghiên Cứu Sản Xuất Giống Cá Khoang Cổ Điểm Nghẽn

Mặc dù đã có những thành công ban đầu, sản xuất giống cá khoang cổ yên ngựa nhân tạo vẫn còn nhiều thách thức. Nguồn cá bố mẹ ổn định là một vấn đề quan trọng. Kỹ thuật nuôi vỗ cá bố mẹ thành thục sinh dục chưa được hoàn thiện. Chăm sóc cá giống còn nhiều hạn chế về thức ăn phù hợp và kỹ thuật chăm sóc. Cần có nghiên cứu sâu hơn về các yếu tố ảnh hưởng đến sinh sản và phát triển của cá KCYN. Việc này sẽ giúp cải thiện hiệu quả sản xuất giống và đáp ứng nhu cầu thị trường. Các nhà nghiên cứu cần tập trung giải quyết các vấn đề này để đạt được mục tiêu sản xuất quy mô lớn giống cá nhân tạo.

2.1. Ổn định nguồn cá bố mẹ chất lượng cho sinh sản

Việc duy trì nguồn cá bố mẹ khỏe mạnh và ổn định là yếu tố then chốt trong sản xuất giống. Cá bố mẹ cần được nuôi dưỡng trong điều kiện tốt, cung cấp đầy đủ dinh dưỡng để đảm bảo khả năng sinh sản. Quản lý chất lượng nước và phòng ngừa dịch bệnh cũng rất quan trọng. Các nghiên cứu cần tập trung vào việc tìm kiếm và lựa chọn các cá thể bố mẹ có chất lượng tốt, có khả năng sinh sản cao. Nguồn gốc và di truyền của cá bố mẹ cũng nên được xem xét để đảm bảo chất lượng con giống.

2.2. Hoàn thiện quy trình nuôi vỗ cá bố mẹ thành thục sinh dục

Kỹ thuật nuôi vỗ cá bố mẹ đóng vai trò quan trọng trong việc kích thích sinh sản. Cần có nghiên cứu chi tiết về chế độ ăn uống, điều kiện môi trường và các yếu tố khác ảnh hưởng đến sự thành thục sinh dục của cá KCYN. Thức ăn cần đảm bảo đầy đủ dinh dưỡng, đặc biệt là protein và các vitamin cần thiết. Nhiệt độ, độ mặn và ánh sáng cũng cần được điều chỉnh phù hợp. Việc sử dụng hormone kích thích sinh sản có thể được xem xét, nhưng cần được thực hiện cẩn thận để tránh ảnh hưởng đến sức khỏe của cá bố mẹ.

2.3. Nghiên cứu và phát triển thức ăn phù hợp cho cá giống

Thức ăn là yếu tố quan trọng nhất trong giai đoạn ương nuôi cá con. Các loài cá ở các giai đoạn khác nhau sẽ có nhu cầu dinh dưỡng khác nhau. Các nghiên cứu cần tập trung vào việc phát triển các loại thức ăn phù hợp với từng giai đoạn phát triển của cá KCYN. Thức ăn cần đảm bảo đầy đủ dinh dưỡng, dễ tiêu hóa và hấp thụ. Việc sử dụng thức ăn tự nhiên và thức ăn nhân tạo cần được kết hợp một cách hợp lý. Ngoài ra, các vấn đề về quản lý chất lượng nước và phòng ngừa dịch bệnh cũng cần được quan tâm.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Đặc Điểm Sinh Học Cá Khoang Cổ Yên Ngựa

Nghiên cứu này tập trung vào các đặc điểm sinh học sinh sản của cá khoang cổ yên ngựa tại vùng biển Khánh Hòa. Các phương pháp nghiên cứu bao gồm: thu thập mẫu cá, phân tích giới tính và tỷ lệ cá lưỡng tính, xác định các giai đoạn phát triển tuyến sinh dục và tế bào trứng, đo kích thước thành thục lần đầu, xác định hệ số thành thục và mùa vụ sinh sản, ước tính sức sinh sản, và nghiên cứu tập tính sinh sản, ấp nở, phát triển phôi và ấu trùng. Dữ liệu được thu thập và phân tích thống kê để đưa ra kết luận về các đặc điểm sinh học sinh sản của cá KCYN. Nghiên cứu này cung cấp cơ sở khoa học cho việc sản xuất giống nhân tạo.

3.1. Nghiên cứu chi tiết về giới tính và tỷ lệ lưỡng tính

Cá khoang cổ được biết đến là loài có khả năng chuyển đổi giới tính. Nghiên cứu này tập trung vào việc xác định giới tính và tỷ lệ cá lưỡng tính trong quần thể KCYN ở Khánh Hòa. Các phương pháp giải phẫu và mô học được sử dụng để quan sát và phân tích tuyến sinh dục của cá. Việc này giúp hiểu rõ hơn về cơ chế xác định giới tính và khả năng sinh sản của loài cá này. Các nghiên cứu cần tập trung vào việc xác định các yếu tố môi trường và di truyền ảnh hưởng đến quá trình chuyển đổi giới tính ở cá khoang cổ.

3.2. Xác định mùa vụ sinh sản và sức sinh sản của cá KCYN

Xác định mùa vụ sinh sản và sức sinh sản là rất quan trọng cho việc sản xuất giống nhân tạo. Nghiên cứu này tập trung vào việc theo dõi sự thay đổi của hệ số thành thục (GSI) và sự phát triển của tuyến sinh dục trong suốt năm. Việc này giúp xác định thời điểm cá đạt độ thành thục cao nhất và sẵn sàng sinh sản. Sức sinh sản được ước tính bằng cách đếm số lượng trứng trong buồng trứng. Các nghiên cứu cần tập trung vào việc tối ưu hóa điều kiện môi trường và dinh dưỡng để tăng sức sinh sản của cá bố mẹ.

3.3. Phân tích tập tính sinh sản và phát triển phôi ấu trùng

Nghiên cứu tập tính sinh sản, ấp nở, phát triển phôi và ấu trùng cá KCYN đóng vai trò quan trọng. Quan sát tập tính sinh sản giúp hiểu rõ hơn về quá trình giao phối và đẻ trứng. Theo dõi sự phát triển của phôi và ấu trùng giúp xác định các giai đoạn quan trọng trong quá trình phát triển và các yếu tố ảnh hưởng đến tỷ lệ sống. Việc này cung cấp thông tin cần thiết để tối ưu hóa quy trình ấp nở và ương nuôi ấu trùng. Nghiên cứu tập trung vào quan sát và mô tả chi tiết các giai đoạn phát triển của phôi và ấu trùng cá KCYN.

IV. Ảnh Hưởng Của Thức Ăn Độ Mặn Nhiệt Độ Đến Sinh Sản Cá KCYN

Nghiên cứu này đánh giá ảnh hưởng của các yếu tố môi trường như thức ăn, độ mặn và nhiệt độ đến hiệu quả sinh sản của cá khoang cổ yên ngựa. Các thí nghiệm được thực hiện để xác định chế độ ăn uống, độ mặn và nhiệt độ tối ưu cho sinh sản. Kết quả nghiên cứu này sẽ cung cấp thông tin quan trọng để xây dựng quy trình sản xuất giống nhân tạo hiệu quả. Việc kiểm soát các yếu tố môi trường sẽ giúp tăng tỷ lệ sinh sản, nâng cao chất lượng trứng và ấu trùng, và giảm chi phí sản xuất.

4.1. Nghiên cứu ảnh hưởng của các loại thức ăn lên hiệu quả sinh sản

Chế độ ăn uống đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo sức khỏe và khả năng sinh sản của cá bố mẹ. Nghiên cứu này so sánh hiệu quả của các loại thức ăn khác nhau, bao gồm thức ăn tự nhiên và thức ăn nhân tạo. Các chỉ tiêu đánh giá bao gồm tỷ lệ sinh sản, số lượng trứng, chất lượng trứng và tỷ lệ nở. Việc xác định loại thức ăn tốt nhất sẽ giúp tối ưu hóa quy trình nuôi vỗ cá bố mẹ và tăng hiệu quả sinh sản. Thử nghiệm thức ăn viên tự phối trộn có hàm lượng Protein ~50% cho kết quả khả quan.

4.2. Ảnh hưởng của độ mặn lên hiệu quả sinh sản cá khoang cổ

Độ mặn là một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến sinh lý và sinh sản của cá biển. Nghiên cứu này đánh giá ảnh hưởng của các mức độ mặn khác nhau lên hiệu quả sinh sản của cá KCYN. Các chỉ tiêu đánh giá bao gồm tỷ lệ sinh sản, số lượng trứng, chất lượng trứng và tỷ lệ nở. Kết quả nghiên cứu này sẽ giúp xác định độ mặn tối ưu cho sinh sản và xây dựng quy trình nuôi dưỡng phù hợp. Độ mặn 29 ‰ và 33 ‰ được ghi nhận là phù hợp nhất.

4.3. Tác động của nhiệt độ tới quá trình sinh sản cá KCYN

Nhiệt độ là một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến quá trình sinh sản của cá. Nghiên cứu này đánh giá ảnh hưởng của các mức nhiệt độ khác nhau lên hiệu quả sinh sản của cá khoang cổ yên ngựa. Các chỉ tiêu đánh giá bao gồm tỷ lệ sinh sản, số lượng trứng, chất lượng trứng và tỷ lệ nở. Việc xác định nhiệt độ tối ưu sẽ giúp tối ưu hóa quy trình nuôi và tăng hiệu quả sinh sản. Cá bố mẹ sinh sản tốt nhất ở nhiệt độ 270C.

V. Ương Ấu Trùng Cá Khoang Cổ Thức Ăn Độ Mặn và Mật Độ Tối Ưu

Nghiên cứu này tập trung vào ảnh hưởng của thức ăn, độ mặn và mật độ đến hiệu quả ương ấu trùng cá khoang cổ yên ngựa giai đoạn 1 - 15 ngày tuổi. Các thí nghiệm được thực hiện để xác định chế độ ăn uống, độ mặn và mật độ tối ưu cho sự phát triển của ấu trùng. Kết quả nghiên cứu này sẽ cung cấp thông tin quan trọng để xây dựng quy trình ương nuôi ấu trùng hiệu quả. Việc kiểm soát các yếu tố môi trường sẽ giúp tăng tỷ lệ sống, nâng cao chất lượng ấu trùng, và giảm chi phí sản xuất.

5.1. Thức ăn nào tốt nhất cho ấu trùng cá khoang cổ yên ngựa

Thức ăn là yếu tố quan trọng nhất quyết định sự thành công của quá trình ương nuôi ấu trùng. Nghiên cứu này so sánh hiệu quả của các loại thức ăn khác nhau, bao gồm thức ăn tự nhiên (rotifer, artemia, copepoda) và thức ăn nhân tạo. Các chỉ tiêu đánh giá bao gồm tỷ lệ sống, tốc độ tăng trưởng và sức khỏe của ấu trùng. Việc xác định loại thức ăn tốt nhất sẽ giúp tối ưu hóa quy trình ương nuôi và tăng năng suất. Sử dụng phối hợp thức ăn sống gồm Rotifer (ngày 1-9), Artemia + Copepoda (ngày 7-15) cho hiệu quả ương nuôi tốt hơn.

5.2. Độ mặn tối ưu cho sự phát triển của ấu trùng cá KCYN

Độ mặn là một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến sinh lý và sự phát triển của ấu trùng cá biển. Nghiên cứu này đánh giá ảnh hưởng của các mức độ mặn khác nhau lên tỷ lệ sống và tốc độ tăng trưởng của ấu trùng KCYN. Các chỉ tiêu đánh giá bao gồm tỷ lệ sống, tốc độ tăng trưởng và sức khỏe của ấu trùng. Kết quả nghiên cứu này sẽ giúp xác định độ mặn tối ưu cho ương nuôi và xây dựng quy trình chăm sóc phù hợp. Độ mặn từ 25-35 ‰ được coi là phù hợp.

5.3. Mật độ ương nuôi ảnh hưởng đến tỷ lệ sống ấu trùng ra sao

Mật độ ương nuôi có thể ảnh hưởng đến cạnh tranh thức ăn, chất lượng nước và tỷ lệ sống của ấu trùng. Nghiên cứu này đánh giá ảnh hưởng của các mật độ ương nuôi khác nhau lên tỷ lệ sống và tốc độ tăng trưởng của ấu trùng KCYN. Các chỉ tiêu đánh giá bao gồm tỷ lệ sống, tốc độ tăng trưởng và sức khỏe của ấu trùng. Kết quả nghiên cứu này sẽ giúp xác định mật độ ương nuôi tối ưu và xây dựng quy trình quản lý phù hợp. Mật độ ương nuôi ấu trùng cá KCYN từ 1-15 ngày tuổi phù hợp là 1, 3-5 con/L.

VI. Sản Xuất Giống Nhân Tạo Cá Khoang Cổ Kết Quả và Triển Vọng

Nghiên cứu này đã thử nghiệm sản xuất giống nhân tạo cá khoang cổ yên ngựa tại trại giống cá cảnh biển tại Khánh Hòa. Kết quả cho thấy cá KCYN có thể sinh sản trong điều kiện nuôi nhốt. Đã sản xuất được một số lượng đáng kể ấu trùng và cá giống. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều thách thức cần giải quyết để đạt được sản xuất quy mô lớn. Nghiên cứu này là một bước tiến quan trọng trong việc phát triển ngành nuôi trồng cá cảnh biển bền vững. Cần tiếp tục nghiên cứu và hoàn thiện quy trình sản xuất để đáp ứng nhu cầu thị trường và bảo tồn nguồn lợi.

6.1. Thử nghiệm sản xuất giống nhân tạo cá KCYN tại Khánh Hòa

Việc thử nghiệm sản xuất giống nhân tạo trong điều kiện thực tế là rất quan trọng để đánh giá tính khả thi của quy trình. Nghiên cứu này đã thực hiện thử nghiệm tại trại giống cá cảnh biển tại Khánh Hòa. Các kết quả thu được cho thấy cá KCYN có thể sinh sản và phát triển trong điều kiện nuôi nhốt. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều yếu tố cần được tối ưu hóa để tăng hiệu quả sản xuất. Các nhà nghiên cứu cần tiếp tục theo dõi và đánh giá quá trình sản xuất để đưa ra các giải pháp cải tiến.

6.2. Số lượng ấu trùng và cá giống đã sản xuất được

Số lượng ấu trùng và cá giống sản xuất được là một chỉ tiêu quan trọng để đánh giá hiệu quả của quy trình sản xuất. Nghiên cứu này đã sản xuất được một số lượng đáng kể ấu trùng và cá giống KCYN. Tuy nhiên, số lượng này vẫn còn hạn chế so với nhu cầu thị trường. Cần có các giải pháp để tăng số lượng ấu trùng và cá giống sản xuất được, chẳng hạn như cải thiện điều kiện nuôi dưỡng, tối ưu hóa chế độ ăn uống và kiểm soát dịch bệnh. Cá KCYN đã sinh sản 11 đợt, cá đẻ được 6.542 ấu trùng đã được ấp nở và 1.990 cá KCYN giống 15 ngày tuổi đã được sản xuất.

6.3. Những thách thức và triển vọng trong tương lai

Mặc dù đã có những thành công ban đầu, sản xuất giống nhân tạo cá KCYN vẫn còn nhiều thách thức. Nguồn cá bố mẹ ổn định là một vấn đề quan trọng. Kỹ thuật nuôi vỗ cá bố mẹ thành thục sinh dục chưa được hoàn thiện. Chăm sóc cá giống còn nhiều hạn chế về thức ăn phù hợp và kỹ thuật chăm sóc. Tuy nhiên, với sự nỗ lực của các nhà nghiên cứu và sự hỗ trợ của các cơ quan chức năng, sản xuất giống nhân tạo cá KCYN có triển vọng phát triển mạnh mẽ trong tương lai. Việc này sẽ góp phần vào phát triển ngành nuôi trồng cá cảnh biển bền vững và bảo tồn nguồn lợi.

28/05/2025
Luận án tiến sĩ nghiên cứu đặc điểm sinh học sinh sản và thử nghiệm sản xuất giống nhân tạo cá khoang cổ yên ngựa amphiprion polymnus linaeus 1758

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. MỘT SỐ ĐẶC ĐIỂM SINH HỌC CÁ KHOANG CỔ 1. Vị trí phân loại  Hệ thống phân loại [25, 36] Cá khoang cổ yên ngựa Amphirprion polymnus (Linnaeus, 1758) có hệ thống phân loại như sau: Ngành: Chordata Lớp: Actinopterygii Bộ: Perciformes Họ: Pomacentridae Giống: Amphirprion (Bloch and Schneider, 1801) Loài: Amphirprion polymnus (Linnaeus, 1758)  Tên đồng vật  Amphirprion bifasciatus annamensis Chevey, 1932  A. intermedius Schlegel & Müller, 1839  A.

trifasciatus Cuvier, 1830  Anthias bifasciatus Bloch, 1792  Coracinus unimaculata Meuschen, 1781  Lutjanus jourdin Lacepède, 1802  Tên tiếng Anh  Saddleback Anemonefish  Saddleback Clownfish  Brownsaddle Clownfish Panda Clownfish  White-tipped Anemonefish  Tên tiếng Việt  Cá khoang cổ yên ngựa  Cá khoang cổ lưng yên ngựa  Cá khoang cổ sọc  Cá khoang cổ hề 4 1. Thành phần loài Cá khoang cổ thuộc bộ Perciformes, họ Pomacentridae, gồm hai giống Amphiprion và Premnas. Cho đến nay, trên thế giới và Việt Nam được ghi nhận có 29 loài cá trong đó có 28 loài thuộc giống Amphiprion và 1 loài giống Premnas. Gần đây, có hai loài cá khoang cổ được công bố là loài mới song việc xác thực là loài mới hoặc là loài lai giữa hai loài trong cùng giống cá chưa thuyết phục nên số lượng 29 loài cá khoang cổ được đa số tác giả ghi nhận.

Thành phần loài cá khoang cổ [33, 38, 40] TT Tên khoa học Tên tiếng Anh 1 Amphiprion akallopisos Bleeker, 1853 Skunk anemonefish 2 Amphiprion akindynos Allen, 1972 Barrier reef anemonefish 3 Amphiprion allardi Klausewitz, 1970 Twobar anemonefish 4 Amphiprion barberi Allen, Drew&Kaufman, 2008 Barber’s anemonefish 5 Amphiprion bicinctus Rỹppell, 1830 Twoband anemonefish 6 Amphiprion chagosensis Allen, 1972 Chagos anemonefish 7 Amphiprion chrysogaster Cuvier, 1830 Mauritian anemonefish 8 Amphiprion chrysopterus Cuvier, 1830 Orangefin anemonefish 9 Amphiprion clarkii (Bennett, 1830)* Yellowtail anemonefish 10 Amphiprion ephippium (Bloch, 1790) Saddle anemonefish 11 Amphiprion frenatus Brevoort, 1856* Tomato anemonefish 12 Amphiprion fuscocaudatus Allen, 1972 Seychelles anemonefish 13 Amphiprion latezonatus Waite, 1900 Wide-band anemonefish 14 Amphiprion latifasciatusAllen, 1972 Madagascar anemonefish 15 Amphiprion leucokranos Allen, 1973 Whitebonnet anemonefish 16 Amphiprion mccullochi Whitley, 1929 Whitesnout anemonefish 17 Amphiprion melanopus Bleeker, 1852 Fire anemonefish 18 Amphiprion nigripes Regan, 1908 Maldive anemonefish 19 Amphiprion ocellaris Cuvier, 1830* Clown anemonefish 20 Amphiprion omanensis Allen & Mee, 1991 Oman anemonefish 21 Amphiprion percula (Lacepède, 1802) Orange anemonefish 22 Amphiprion perideraion Bleeker, 1855* Pink anemonefish 23 Amphiprion polymnus (Linnaeus, 1758)* Saddleback anemonefish 24 Amphiprion rubrocinctus Richardson, 1842 Red anemonefish 25 Amphiprion sandaracinos Allen, 1972* Yellow anemonefish 26 Amphiprion sebae Bleeker, 1853 Sebae anemonefish 27 Amphiprion thiellei Burgess, 1981 Thielle's anemonefish 28 Amphiprion tricinctus Schultz&Welander, 1953 Maroon anemonefish 29 Premnas biaculeatus (Bloch, 1790) Spinecheek anemonefish 5 * Thành phần loài cá khoang cổ tại Việt Nam: Nguyễn Hữu Phụng & cs (1995) công bố có 6 loài cá khoang cổ tại Việt Nam bao gồm: A. Đào Tấn Hổ & cs (2000) đã điều tra và bổ sung 1 loài cá khoang cổ là A. Tuy nhiên, các khảo sát chi tiết bổ sung, hiệu đính của Hà Lê Thị Lộc (2005) và Astakhov D. (2012) và một số tác giả khác cho thấy có 6 loài cá khoang cổ phân bố tại Việt Nam là: A.

Ghi nhận sự phân bố của cả 6 loài cá khoang cổ tại vùng biển Khánh Hòa, trong đó, vịnh Nha Trang có 5 loài và và khoang cổ nemo được ghi nhận phân bố tại quần đảo Trường Sa, Khánh Hòa. Đặc điểm phân bố và sinh thái Cá khoang cổ phân bố ở các vùng nước ấm thuộc Thái Bình Dương và Ấn Độ Dương bao gồm Rạn san hô Great Barrier và Biển Đỏ trong đó phân bố nhiều ở các vùng biển nhiệt đới có rạn san hô như tây bắc Australia, Đông Nam Á, Nhật Bản và khu vực Ấn – Malaysia. Nhóm cá này sống ở rạn san hô nên chúng là những loài hẹp muối và hẹp nhiệt. Nhiệt độ nước ở vùng phân bố đo đạt được 260C - 280C, độ mặn dao động từ 32 – 35‰.

Chất đáy vùng cá phân bố có đáy san hô, đá, cát hoặc sỏi cát, nơi có hải quỳ cư trú, độ sâu từ 1 -50m nước [35, 36]. Đa số các loài cá khoang cổ đều có vùng phân bố hẹp thậm chí là loài đặc hữu của một địa phương như cá khoang cổ A. tricinctus chỉ được biết đến tại quần đảo Marshall, A. chrysogaster là loài đặc hữu của quốc đảo Mauritius, A.

chagosensis chỉ phân bố tại quần đảo Chagos (một phần của Lãnh thổ Ấn Độ Dương thuộc Anh), loài A. ankindynos được xác nhận tại một số đảo thuộc vùng rạn san hô Great Barrier và một số đảo thuộc Tây Bắc Úc. Một số ít loài có vùng phân bố rộng như A. ephippium được tìm thấy tại quần đảo Andaman và Nicobar tới bờ biển phía tây Thái Lan, Malaysia, 2 đảo Sumatra và Java, loài A.

allardi được phân bố ở phía tây Ấn Độ Dương, dọc theo vùng duyên hải Đông Phi, từ Durban đến Kenya, các đảo Europa, Comoros, Madagascar và quần đảo Mascarene [33, 42, 78]. 6 : địa điểm cá KCYN phân bố Hình 1.1 Phân bố cá khoang cổ yên ngựa trên thế giới [106] Về mặt địa lý, cá KCYN có vùng phân bố rộng, từ 36°N - 33°S, 91°E - 164°E ở vùng biển Tây Thái Bình Dương trên toàn bộ vùng biển Ấn Độ - Malaysia. Ở phía đông, phạm vi phân bố của cá KCYN bị hạn chế bởi bờ biển phía đông Philippines, bờ biển phía bắc New Guinea và bờ biển phía đông của Quần đảo Solomon [35, 41]. Ở phía bắc, phạm vi phân bố của loài này bao gồm các đảo phía nam của Quần đảo Ryukyus [128].

Ở Biển Đông, loài này được ghi nhận từ vùng biển ven bờ của Trung Quốc, Đài Loan [138], Việt Nam, Singapore và Philippines [33]. Tại Việt Nam, cá KCYN phân bố dọc bờ biển Nam và Trung bộ Việt Nam, từ vùng biển Côn Đảo đến đảo Lý Sơn và Bạch Long Vỹ, đây là loài thường gặp tại vùng biển Khánh Hòa trong đó có vịnh Nha Trang, vịnh Vân Phong, vịnh Nha Phu, vịnh Cam Ranh và quần đảo Trường Sa. Tại Khánh Hòa, cá KCYN phân bố dọc theo bờ biển từ ở các điểm phía bắc, trung tâm thành phố Nha Trang và phía nam của vùng biển ven bờ, từ 12°03'N (Hòn Mỹ Giang, vịnh Vân Phong) đến 12°50'N (Cảng Hàng không quốc tế Cam Ranh, vịnh Cam Ranh). Trong đó, vùng được khảo sát và cá KCYN phân bố tập trung đó là rạn san hô vịnh Nha Trang [33, 46].2 Phân bố cá khoang cổ yên ngựa ven bờ tỉnh Khánh Hòa [46] Tại vùng biển Khánh Hòa, cá KCYN phân bố ở tất cả các dạng nền đáy bao gồm nền đáy san hô sống, nền san hô chết tảo-san hô, dốc đá ngầm, sườn bazan, nền cát – sét và các vùng rãnh giữa các dải đá ngầm có đáy trầm tích hoặc đá vụn, những nơi có các loài hải quỳ phù hợp với sự cộng sinh của loài phân bố.000 loài hải quỳ, tuy nhiên mỗi loài cá khoang cổ chỉ cộng sinh được với một số loài hải quỳ nhất định và cộng sinh này là bắt buộc trong tự nhiên với cá khoang cổ.

Tại Khánh Hòa, cá KCYN được ghi nhận cộng sinh với các loài hải quỳ: Stichodactyla haddoni, Heteractis crispa, Macrodactyla doreensis, và Entacmaea quadricolor [46, 78]. Đặc điểm sinh sống của cá khoang cổ theo quần đàn nhỏ từ 2 con trở lên, nghiên cứu thử nghiệm xác định mối tương quan giữa kích thước của hải quỳ và số lượng cá khoang cổ sống cộng sinh song kết quả không có ý nghĩa thống kê. Trên thực tế, số lượng cá thường từ 4 đến 12 cá thể trong đó có 2 cá thể có kích thước lớn nhất đóng vai trò là cá bố mẹ, các con còn lại có thể không có quan hệ huyết thống với cặp bố mẹ [38, 39, 45, 46]. Do cơ thể cá nhỏ bé, màu sắc sặc sỡ nên dễ dàng làm mồi cho các sinh vật ăn thịt khác nếu thiếu hải quỳ, vì vậy, người ta còn gọi cá khoang cổ là cá hải quỳ.

Cá khoang cổ là loài ăn tạp, chúng có thể ăn những thức ăn mà hải quỳ không thể tiêu 8 hoá, những xúc tu bị chết của hải quỳ cũng là thức ăn của cá. Ngược lại, khi cá tha thức ăn về tổ, những thức ăn rơi vãi sẽ là nguồn dinh dưỡng để hải quỳ tồn tại. Chưa có nghiên cứu nào phát hiện cá khoang cổ sống độc lập không có hải quỳ trong điều kiện tự nhiên mặc dù vẫn phát hiện ra nhiều cụm hải quỳ sống mà không có cá khoang cổ cộng sinh. Do đó có thể nói trong tự nhiên, đời sống của cá khoang cổ lệ thuộc vào hải quỳ nhiều hơn hải quỳ lệ thuộc vào cá khoang cổ [33, 81].

Trong điều kiện nhân tạo, khi không bị các nguy cơ cá dữ tấn công, cá khoang cổ sinh trưởng và phát triển bình thường mà không cần sự có mặt của hải quỳ. Chưa có ghi nhận nào về hiệu quả sinh sản của cá khoang cổ có sự khác nhau có ý nghĩa thống kê giữa nuôi cá khoang cổ và hải quỳ hay chỉ nuôi cá khoang cổ [43]. Vì vậy, đa số các thử nghiệm sinh sản cá khoang cổ hiện nay, chỉ có cá khoang cổ được nuôi dưỡng trong môi trường nhân tạo mà không có sự hiện diện của hải quỳ vẫn đạt được các kết quả khả quan [61, 174]. Đặc điểm hình thái Cá KCYN có hình thái tia vây lưng D.

X – XI, 12 – 16; tia hậu môn A. II - III, 11 – 12; vây bụng V. 1, 7; tia vây ngực P. 18 – 19; chiều dài thân bằng 3,0 – 3,5 chiều dài đầu; vảy đường bên dao động từ 48 đến 55 hàng vảy (thường từ 52-54 hàng vảy); hàng vảy ngang từ gốc của vây lưng đến đường bên là 4 -5 vảy; từ đường bên đến gốc vây hậu môn là 17 – 21 vảy; răng hình nón, số lượng khoảng từ 34 – 38 ở mỗi hàm [25, 33] Hình 1.3 Hình dạng ngoài cá khoang cổ yên ngựa [181] 9 Cá KCYN là cá có kích thước lớn so với một số loài cá khoang cổ khác như khoang cổ nemo hay khoang cổ đỏ, kích thước tối đa của khoang cổ yên ngựa lên đến khoảng trên 14 cm.

Cá KCYN giai đoạn nhỏ và giai đoạn trưởng thành có những khác biệt về màu sắc bên ngoài. Ấu trùng cá KCYN mới nở ra thường chưa có khoang, sau khi cá nở khoảng 5-7 ngày sẽ hình thành khoang thứ 1 sau đó sẽ hình thành khoang thứ hai sau 25-30 ngày nở và hai khoang trắng sẽ tồn tại suốt đời trên mình cá trong đó khoang thứ hai biến đổi thành hình yên ngựa. Cơ thể cá KCYN trưởng thành có màu đen tuyền, trên thân có hai khoang có màu trắng sáng trong đó khoang thứ nhất ở phần xương nắp mang, khoang thứ hai chỉ khoảng ½ cơ thể và phình to ở giữa thân tạo thành hình như yên ngựa.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Sinh Học và Sản Xuất Giống Nhân Tạo Cá Khoang Cổ Yên Ngựa" cung cấp cái nhìn sâu sắc về quy trình sinh sản nhân tạo và các đặc điểm sinh học của loài cá này. Nghiên cứu không chỉ giúp nâng cao hiểu biết về sinh học của cá khoang cổ yên ngựa mà còn mở ra cơ hội phát triển bền vững cho ngành nuôi trồng thủy sản. Những thông tin trong tài liệu sẽ hữu ích cho các nhà nghiên cứu, sinh viên và những người làm trong lĩnh vực thủy sản, giúp họ nắm bắt được các kỹ thuật và phương pháp mới trong sản xuất giống.

Để mở rộng thêm kiến thức của bạn về các nghiên cứu liên quan, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận văn nghiên cứu đặc điểm sinh học và kỹ thuật sản xuất giống cá ngạnh cranoglanis bouderius richardson 1846 trong điều kiện nuôi tại tỉnh nghệ an, nơi cung cấp thông tin về kỹ thuật sản xuất giống cho một loài cá khác. Ngoài ra, tài liệu Luận án tiến sĩ sinh học nghiên cứu cơ sở khoa học phục vụ cho việc sinh sản nhân tạo cá nác boleophthalmus pectinirostris linnaeus 1758 cũng sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các phương pháp sinh sản nhân tạo trong thủy sản. Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm về Luận án nghiên cứu đặc điểm sinh học và khả năng nhân giống cá ong căng terapon jarbua forsskål 1775 vùng ven biển thừa thiên huế, tài liệu này sẽ cung cấp thêm thông tin về sinh học và nhân giống của một loài cá khác trong khu vực. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về lĩnh vực nghiên cứu sinh học và sản xuất giống trong thủy sản.