Luận văn: Khả năng bảo vệ đất của rừng tại lưu vực hồ Nậm Chiến, Sơn La

Nghiên cứu khả năng bảo vệ đất của các trạng thái rừng tại lưu vực hồ Nậm Chiến, đánh giá xói mòn và đề xuất giải pháp bảo vệ lưu vực hiệu quả.

Trường đại học

Trường đại học Lâm nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sỹ

2011

99
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC HÌNH

ĐẶT VẤN ĐỀ

1. Chương 1: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Trên thế giới

1.1.1. Giai đoạn trước 1944

1.1.2. Giai đoạn từ 1944-1980

1.1.3. Giai đoạn từ 1980 cho đến nay

1.2. Tại Việt Nam

1.2.1. Giai đoạn trước năm 1954

1.2.2. Giai đoạn từ năm 1954 đến năm 1975

1.2.3. Giai đoạn từ năm 1975 đến nay

2. Chương 2: MỤC TIÊU, ĐỐI TƯỢNG, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Mục tiêu nghiên cứu

2.2. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

2.3. Nội dung nghiên cứu

2.4. Phương pháp nghiên cứu

2.4.1. Phương pháp thu thập thông tin

2.4.2. Phương pháp kế thừa số liệu

2.4.3. Phương pháp điều tra thực nghiệm

2.4.4. Phương pháp xử lý thông tin

3. Chương 3: ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN – XÃ HỘI KHU VỰC NGHIÊN CỨU

3.1. Điều kiện tự nhiên, tài nguyên khu vực nghiên cứu

3.1.1. Vị trí địa lý, hành chính

3.1.2. Khí hậu, thuỷ văn

3.1.3. Các nguồn tài nguyên

3.1.3.1. Tài nguyên đất
3.1.3.2. Tài nguyên nước
3.1.3.3. Tài nguyên rừng
3.1.3.4. Tài nguyên khoáng sản

3.2. Đặc điểm xã hội

3.2.1. Dân số, lao động

3.2.2. Đặc điểm kinh tế

3.3. Thực trạng phát triển cơ sở hạ tầng

3.3.1. Hệ thống đường giao thông

3.3.2. Hệ thống công trình thuỷ lợi

3.3.3. Mạng lưới bưu chính - viễn thông

3.4. Thực trạng phát triển của hệ thống hạ tầng xã hội

3.4.1. Giáo dục - đào tạo

3.4.2. Y tế, chăm sóc sức khỏe nhân dân

3.5. Nhận xét chung về điều kiện tự nhiên, xã hội khu vực nghiên cứu

3.5.1. Những khó khăn, hạn chế

4. Chương 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

4.1. Đặc điểm cấu trúc các thảm thực vật trong khu vực nghiên cứu

4.1.1. Đặc điểm cấu trúc tầng cây cao

4.1.2. Đặc điểm thực vật tầng thấp (thảm tươi cây bụi và cây tái sinh)

4.1.3. Đặc điểm lớp thảm khô

4.2. Phân bố của các trạng thái rừng

4.2.1. Diện tích các trạng thái

4.2.2. Phân bố của các trạng thái

4.2.3. Phân bố theo độ cao

4.2.4. Phân bố rừng theo độ dốc

4.3. Đặc điểm đât, xói mòn đất dưới các trạng thái thảm thực vật

4.3.1. Đặc điểm vật lý

4.3.2. Hiện trạng xói mòn ở các trạng thái

4.3.3. Ảnh hưởng của độ dốc và độ cao đến cường độ xói mòn các trạng thái

4.3.4. Xói mòn tiềm năng các trạng thái trên lưu vực

4.4. Phân bố và diện tích cần thiết các trạng thái cho chống xói mòn bảo vệ đất của lưu vực hồ thủy điện Nậm Chiến

4.4.1. Cơ sở để xác định phân bố cần thiết cho chống xói mòn

4.4.2. Tiêu chí xác định phân bố cần thiết các trạng thái cho chống xói mòn ở lưu vực hồ thủy điện Nậm Chiến

4.4.3. Phân bố, diện tích cần thiết các trạng thái cho chống xói mòn bảo vệ đất của lưu vực hồ thủy điện Nậm Chiến

4.5. Đề xuất giải pháp nâng cao khả năng chống xói mòn bảo vệ đất của các trạng thái ở lưu vực hồ thủy điện Nậm Chiến

4.5.1. Quy hoạch sử dụng đất thích hợp với điều kiện địa hình

4.5.2. Tăng cường những biện pháp kỹ thuật để hạn chế xói mòn và canh tác bền vững trên đất dốc

4.5.3. Ngăn cấm những hành động làm thiệt hại rừng, tích cực phục hồi và trồng thêm rừng

4.5.4. Nâng cao nhận thức và kiến thức về chống xói mòn bảo vệ đất

KẾT LUẬN – TỒN TẠI – KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng quan nghiên cứu rừng bảo vệ đất lưu vực Nậm Chiến

Lưu vực hồ thủy điện Nậm Chiến, tọa lạc tại huyện Mường La, tỉnh Sơn La, là một khu vực có tầm quan trọng chiến lược về kinh tế và môi trường. Đây không chỉ là nơi cung cấp nguồn năng lượng cho nhà máy thủy điện Nậm Chiến mà còn là một hệ sinh thái rừng đầu nguồn phức tạp, đóng vai trò then chốt trong việc bảo vệ đất và nước. Tuy nhiên, khu vực này đang đối mặt với những thách thức nghiêm trọng liên quan đến suy thoái đấtchống xói mòn đất. Nghiên cứu của Nguyễn Thành Sơn (2011) cung cấp một cơ sở khoa học vững chắc để đánh giá khả năng bảo vệ đất của các trạng thái rừng khác nhau, từ đó đề xuất các giải pháp quản lý bền vững. Địa hình khu vực bị chia cắt mạnh, với hơn 90% diện tích có độ dốc trên 8 độ, tạo điều kiện thuận lợi cho xói mòn xảy ra khi lớp phủ thực vật bị suy giảm. Áp lực từ các hoạt động dân sinh như canh tác nương rẫy đã làm suy giảm chất lượng và diện tích rừng, gia tăng nguy cơ bồi lắng lòng hồ, ảnh hưởng trực tiếp đến tuổi thọ và hiệu suất hoạt động của công trình thủy điện. Vì vậy, việc tìm hiểu sâu về vai trò của rừng phòng hộ và cấu trúc thảm thực vật che phủ là nhiệm vụ cấp thiết để xây dựng các chiến lược phát triển rừng bền vững, đảm bảo an ninh nguồn nước và ổn định sản xuất.

1.1. Tầm quan trọng của rừng phòng hộ đầu nguồn Nậm Chiến

Hệ sinh thái rừng phòng hộ đầu nguồn tại lưu vực Nậm Chiến có chức năng sinh thái vô cùng quan trọng. Rừng không chỉ hoạt động như một “tấm bọt biển” khổng lồ giúp điều tiết nguồn nước, giảm thiểu nguy cơ hạn hán và lũ lụt ở hạ du, mà còn là lá chắn tự nhiên hiệu quả nhất để chống xói mòn đất. Lớp tán lá nhiều tầng và hệ thống rễ chằng chịt của rừng giúp giảm tác động của mưa, tăng khả năng thấm của đất, và giữ cho các hạt đất không bị cuốn trôi. Việc duy trì một hệ thống rừng phòng hộ khỏe mạnh không chỉ bảo vệ tài nguyên đất mà còn đảm bảo chất lượng nước hồ chứa, giảm thiểu lượng phù sa và hóa chất nông nghiệp chảy vào lòng hồ, góp phần kéo dài tuổi thọ của nhà máy thủy điện Nậm Chiến.

1.2. Vị trí chiến lược của lưu vực hồ chứa thủy điện Nậm Chiến

Nằm trên địa phận huyện Mường La, tỉnh Sơn La, lưu vực hồ chứa thủy điện Nậm Chiến là một mắt xích quan trọng trong hệ thống thủy điện bậc thang trên sông Đà. Với địa hình dốc và phức tạp, lưu vực này có tiềm năng thủy văn lớn nhưng cũng tiềm ẩn rủi ro cao về xói mòn và sạt lở. Sự ổn định của lưu vực này ảnh hưởng trực tiếp đến an toàn vận hành của nhà máy thủy điện và đời sống kinh tế - xã hội của toàn vùng. Do đó, mọi hoạt động can thiệp vào hệ sinh thái, đặc biệt là tài nguyên rừng, cần được cân nhắc kỹ lưỡng trên cơ sở các nghiên cứu khoa học, hướng tới mục tiêu quản lý lưu vực tổng hợp và bền vững.

II. Thách thức suy thoái đất tại lưu vực hồ thủy điện Nậm Chiến

Thực trạng suy thoái đất tại lưu vực hồ chứa thủy điện Nậm Chiến đang là một vấn đề báo động. Nguyên nhân chính bắt nguồn từ sự suy giảm hiện trạng lớp phủ rừng do áp lực dân số và các phương thức canh tác không bền vững. Theo nghiên cứu, các hoạt động như đốt nương làm rẫy, khai phá rừng để lấy đất canh tác đã làm mất đi lớp thảm thực vật che phủ quan trọng, khiến đất đai bị phơi bày trực tiếp trước các tác nhân xói mòn. Hậu quả trực tiếp là cường độ xói mòn gia tăng, dẫn đến tình trạng đất bị rửa trôi, bạc màu, mất dinh dưỡng và không còn khả năng canh tác. Vấn đề này không chỉ đe dọa đến sinh kế người dân vùng đệm, những người phụ thuộc vào nông nghiệp, mà còn gây ra hiện tượng bồi lắng lòng hồ nghiêm trọng. Lượng đất đá bị cuốn trôi từ thượng nguồn tích tụ dưới lòng hồ làm giảm dung tích hữu ích, ảnh hưởng đến khả năng tích nước và phát điện của nhà máy. Vòng luẩn quẩn giữa đói nghèo, phá rừng và suy thoái đất đòi hỏi phải có những giải pháp can thiệp đồng bộ, kết hợp giữa kỹ thuật lâm sinh và chính sách xã hội để phá vỡ.

2.1. Hiện trạng lớp phủ rừng và nguy cơ xói mòn nghiêm trọng

Khảo sát thực địa cho thấy hiện trạng lớp phủ rừng tại lưu vực Nậm Chiến không đồng đều và đã bị suy thoái ở nhiều nơi. Rừng tự nhiên chủ yếu là rừng nghèo, rừng phục hồi với chất lượng không cao. Trong khi đó, diện tích đất trống, đồi núi trọc và đất nông nghiệp canh tác trên đất dốc chiếm tỷ lệ đáng kể. Tình trạng này tạo ra nguy cơ xói mòn tiềm tàng rất lớn, đặc biệt trong mùa mưa bão. Nghiên cứu của Nguyễn Thành Sơn (2011) chỉ ra rằng, cường độ xói mòn ở các trạng thái đất trống và đất nông nghiệp cao hơn hàng trăm lần so với đất có rừng che phủ tốt. Đây là minh chứng rõ ràng cho mối liên hệ mật thiết giữa việc mất rừng và gia tăng suy thoái đất.

2.2. Tác động tiêu cực của bồi lắng lòng hồ đến thủy điện

Hiện tượng bồi lắng lòng hồ là hệ quả tất yếu của quá trình xói mòn đất ở thượng nguồn. Lượng phù sa, bùn cát theo dòng chảy đổ về hồ chứa không chỉ làm giảm dung tích trữ nước mà còn gây hại cho các tuabin và thiết bị của nhà máy thủy điện Nậm Chiến. Chi phí nạo vét, duy tu, bảo dưỡng công trình tăng cao, trong khi hiệu suất phát điện và tuổi thọ của hồ chứa giảm sút. Vấn đề này đặt ra yêu cầu cấp bách phải kiểm soát xói mòn ngay từ gốc, thông qua các biện pháp bảo vệ và phát triển rừng phòng hộ đầu nguồn, nhằm đảm bảo sự vận hành ổn định và lâu dài của công trình thủy điện.

III. Phương pháp đánh giá khả năng chống xói mòn đất của rừng

Để định lượng khả năng chống xói mòn đất của các trạng thái rừng, nghiên cứu tại lưu vực hồ chứa thủy điện Nậm Chiến đã áp dụng một phương pháp luận khoa học và toàn diện. Nền tảng của phương pháp này là việc sử dụng phương trình mất đất được điều chỉnh cho phù hợp với điều kiện Việt Nam, cụ thể là phương trình của Vương Văn Quỳnh (1994) tại Trường Đại học Lâm nghiệp. Phương trình này xem xét các yếu tố cấu trúc của thảm thực vật che phủ có ảnh hưởng trực tiếp đến việc bảo vệ đất, bao gồm độ tàn che của tầng cây cao, tỷ lệ che phủ của lớp cây bụi thảm tươi và thảm khô, cùng với các đặc tính của đất như độ xốp và các yếu tố địa hình như độ dốc. Để thu thập số liệu, các ô tiêu chuẩn (OTC) đã được thiết lập đại diện cho các trạng thái thảm thực vật khác nhau như rừng trồng, rừng phục hồi, rừng nghèo, đất nông nghiệp và đất trống. Tại mỗi OTC, các chỉ tiêu về cấu trúc rừng và đặc tính vật lý của đất được đo đạc chi tiết. Việc kết hợp giữa điều tra thực địa và mô hình hóa toán học cho phép đánh giá chính xác và khách quan vai trò của từng loại rừng trong việc bảo vệ đất và nước, tạo cơ sở khoa học cho việc quy hoạch sử dụng đất và đề xuất các giải pháp lâm sinh phù hợp.

3.1. Phân tích cấu trúc thảm thực vật che phủ đa tầng

Một trong những yếu tố quyết định khả năng bảo vệ đất của rừng là cấu trúc đa tầng của thảm thực vật che phủ. Nghiên cứu đã tiến hành phân tích chi tiết các tầng tán: tầng cây cao, tầng cây bụi thảm tươi, và lớp thảm mục (thảm khô). Tầng cây cao với độ tàn che lớn giúp cản bớt động năng của hạt mưa. Tầng cây bụi và thảm tươi ở dưới giúp che phủ mặt đất, làm chậm dòng chảy mặt. Lớp thảm mục giữ ẩm, cải thiện độ xốp và cấu trúc đất, tăng khả năng thấm nước. Việc định lượng các chỉ số này (độ tàn che, tỷ lệ che phủ, khối lượng thảm mục) cho từng trạng thái rừng giúp so sánh và xác định được cấu trúc rừng lý tưởng cho mục tiêu chống xói mòn đất.

3.2. Ứng dụng mô hình dự báo xói mòn và công nghệ GIS

Nghiên cứu đã ứng dụng phương trình dự báo xói mòn để tính toán lượng đất mất trung bình hàng năm (tấn/ha/năm) cho từng trạng thái thảm thực vật. Các tham số đầu vào của mô hình như độ dốc, độ cao, đặc điểm mưa, và cấu trúc rừng được thu thập từ thực địa và các trạm khí tượng. Bên cạnh đó, công nghệ Hệ thống Thông tin Địa lý (GIS) được sử dụng để xây dựng các bản đồ chuyên đề như bản đồ hiện trạng sử dụng đất, bản đồ độ dốc, và bản đồ phân bố xói mòn. Sự kết hợp này không chỉ giúp xác định các "điểm nóng" về xói mòn mà còn cho phép mô phỏng các kịch bản khác nhau về quy hoạch sử dụng đất, hỗ trợ hiệu quả cho công tác quản lý lưu vực tổng hợp.

IV. Cách các trạng thái rừng Nậm Chiến bảo vệ đất hiệu quả

Kết quả nghiên cứu tại lưu vực hồ chứa thủy điện Nậm Chiến đã chứng minh một cách thuyết phục vai trò của rừng phòng hộ trong việc bảo vệ đất và nước. Phân tích so sánh cho thấy sự khác biệt rõ rệt về khả năng chống xói mòn giữa các trạng thái thảm thực vật. Rừng tự nhiên, đặc biệt là rừng trung bình và rừng phục hồi có cấu trúc nhiều tầng, thể hiện khả năng bảo vệ đất vượt trội nhất. Ở những khu vực này, cường độ xói mòn ở mức rất thấp, chỉ vài tấn/ha/năm, gần với tốc độ hình thành đất tự nhiên. Ngược lại, trên diện tích đất nông nghiệp canh tác không có biện pháp bảo vệ và đất trống, lượng đất mất đi cao hơn hàng chục, thậm chí hàng trăm lần. Cụ thể, các trạng thái rừng có độ tàn che cao, lớp phủ cây bụi, thảm tươi và thảm mục dày đặc có khả năng giảm thiểu xói mòn hiệu quả. Các yếu tố này tạo thành một hệ thống phòng vệ nhiều lớp, giúp phân tán năng lượng hạt mưa, làm chậm tốc độ dòng chảy mặt và tăng cường khả năng thấm hút của đất. Những phát hiện này khẳng định rằng, việc phục hồi và cải thiện chất lượng rừng, thay vì chỉ tập trung vào diện tích, là chìa khóa để chống xói mòn đất và đảm bảo sự phát triển bền vững cho toàn lưu vực.

4.1. So sánh hiệu quả bảo vệ đất giữa rừng tự nhiên và rừng trồng

Nghiên cứu chỉ ra rằng rừng tự nhiên (rừng trung bình, rừng phục hồi) có khả năng bảo vệ đất tốt hơn so với các loại hình rừng trồng thuần loài. Nguyên nhân là do rừng tự nhiên có cấu trúc phức tạp hơn, hệ sinh thái ổn định và đa dạng sinh học cao hơn. Tán lá nhiều tầng, sự đa dạng về loài cây, và lớp thảm mục phong phú của rừng tự nhiên tạo ra hiệu quả phòng hộ tổng hợp tốt hơn. Trong khi đó, một số loại rừng trồng, dù có độ che phủ cao, nhưng nếu cấu trúc đơn giản, thiếu tầng cây bụi và thảm mục, hiệu quả chống xói mòn đất sẽ bị hạn chế. Điều này gợi ý rằng trong các chương trình trồng rừng, cần ưu tiên các mô hình hỗn giao, đa tầng, mô phỏng cấu trúc của rừng tự nhiên.

4.2. Vai trò của lớp thảm mục và cây bụi trong giảm xói mòn

Một kết quả quan trọng của nghiên cứu là sự nhấn mạnh vai trò không thể thiếu của lớp phủ mặt đất, bao gồm thảm tươi, cây bụi và lớp thảm mục. Lớp thảm mục (vật rơi rụng) hoạt động như một lớp đệm tự nhiên, hấp thụ trực tiếp lực tác động của giọt mưa, giữ độ ẩm cho đất và cung cấp chất hữu cơ, cải thiện độ xốp. Trong khi đó, hệ thống cây bụi và thảm tươi che phủ bề mặt đất, rễ của chúng giúp kết dính các hạt đất lại với nhau, ngăn cản sự cuốn trôi của dòng chảy mặt. Các trạng thái rừng có lớp phủ mặt đất dày và liên tục luôn cho thấy cường độ xói mòn thấp nhất, khẳng định tầm quan trọng của việc bảo vệ thảm thực vật tầng thấp trong quản lý rừng phòng hộ.

V. Bí quyết phát triển rừng bền vững tại lưu vực Nậm Chiến

Dựa trên các kết quả nghiên cứu khoa học, việc đề xuất các giải pháp lâm sinh và quản lý phù hợp là bước đi tất yếu để hướng tới phát triển rừng bền vững tại lưu vực hồ chứa thủy điện Nậm Chiến. Bí quyết cốt lõi nằm ở việc tiếp cận một cách tổng thể, kết hợp hài hòa giữa các biện pháp kỹ thuật, chính sách kinh tế và sự tham gia của cộng đồng. Trước hết, cần có quy hoạch sử dụng đất hợp lý, phân vùng rõ ràng đâu là khu vực cần bảo vệ nghiêm ngặt, đâu là khu vực có thể sản xuất lâm nghiệp hoặc nông lâm kết hợp. Các giải pháp lâm sinh cần tập trung vào việc phục hồi các hệ sinh thái rừng bị suy thoái, làm giàu rừng nghèo bằng các loài cây bản địa có khả năng phòng hộ cao, và áp dụng các mô hình trồng rừng hỗn giao, đa tầng. Quan trọng hơn cả, mọi giải pháp cần gắn liền với việc cải thiện sinh kế người dân vùng đệm. Khi đời sống được đảm bảo, người dân sẽ trở thành chủ thể tích cực trong công tác bảo vệ và phát triển rừng. Các chính sách như chi trả dịch vụ môi trường rừng (PFES) cần được triển khai hiệu quả để tạo nguồn tài chính bền vững cho công tác quản lý, đồng thời tạo nguồn thu nhập chính đáng cho cộng đồng tham gia bảo vệ rừng.

5.1. Các giải pháp lâm sinh ưu tiên để phục hồi rừng đầu nguồn

Để nâng cao hiệu quả phòng hộ, các giải pháp lâm sinh cần được ưu tiên triển khai. Các biện pháp chính bao gồm: khoanh nuôi xúc tiến tái sinh tự nhiên ở những khu vực rừng còn khả năng phục hồi; làm giàu rừng bằng cách trồng bổ sung các loài cây bản địa có bộ rễ sâu, tán lá rộng; và áp dụng kỹ thuật nông lâm kết hợp trên đất dốc để vừa sản xuất, vừa bảo vệ đất. Đặc biệt, cần nghiêm cấm các hành động phá hoại rừng và tích cực trồng mới rừng trên các diện tích đất trống, đồi trọc, ưu tiên các loài cây có khả năng chống xói mòn đấtđiều tiết nguồn nước tốt.

5.2. Chính sách chi trả dịch vụ môi trường rừng PFES và sinh kế

Chính sách chi trả dịch vụ môi trường rừng (PFES) là một công cụ kinh tế hữu hiệu để huy động nguồn lực xã hội cho công tác bảo vệ rừng. Theo cơ chế này, các đơn vị hưởng lợi từ dịch vụ môi trường rừng, như nhà máy thủy điện Nậm Chiến, sẽ chi trả một khoản phí cho các cộng đồng, hộ gia đình tham gia bảo vệ và phát triển rừng. Nguồn kinh phí này không chỉ hỗ trợ trực tiếp cho các hoạt động tuần tra, bảo vệ, trồng rừng mà còn góp phần cải thiện sinh kế người dân vùng đệm, giảm sự phụ thuộc vào việc khai thác tài nguyên rừng. Triển khai hiệu quả PFES sẽ tạo ra động lực kinh tế, khuyến khích người dân gắn bó và có trách nhiệm hơn với rừng.

5.3. Nâng cao nhận thức cộng đồng về bảo vệ đất và nước

Giải pháp lâu dài và bền vững nhất chính là nâng cao nhận thức cho cộng đồng địa phương về tầm quan trọng của việc bảo vệ đất và nước. Các chương trình truyền thông, tập huấn cần được tổ chức thường xuyên để người dân hiểu rõ về nguyên nhân và hậu quả của suy thoái đất, cũng như lợi ích mà rừng mang lại. Khi người dân nhận thức được rằng bảo vệ rừng chính là bảo vệ nguồn sống, bảo vệ tương lai của chính họ, họ sẽ tự giác tham gia và trở thành những người gác rừng hiệu quả nhất, góp phần vào thành công của chiến lược quản lý lưu vực tổng hợp.

05/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

mở đầu bằng công trình nghiên cứu của Ellison năm 1934[14]. Bằng các thí nghiệm trong phòng, lần đầu tiên ông đã phát hiện ra nhân tố cực kì quan trọng ảnh hưởng tới xói mòn đất đó là hạt mưa. Động năng của hạt mưa, sức bắn phá của nó trên bề mặt đất có vai trò quan trọng nhất, quyết định đến xói mòn. Thí nghiệm của Ellison đã chứng minh rằng, việc giảm động năng của hạt mưa bằng các dàn che nhân tạo hoặc tán lá của lớp phủ thực vật có thể làm giảm xói mòn đến hàng trăm lần.

Phát hiện của Ellison đã làm thay đổi quan điểm nghiên cứu về xói mòn và khả năng bảo vệ đất của các thảm thực vật. Nó đã mở ra phương hướng sử dụng cấu trúc thảm thực vật trong các biện pháp chống xói mòn nhằm bảo vệ độ phì của đất. Các nghiên cứu xói mòn bắt đầu chuyển sang nghiên cứu định lượng, xác định cơ chế xói mòn. Các nhà nghiên cứu nổi tiếng trong giai đoạn này là: Elison [14], Delixop, Mikhovic [34], Wichmeier W.

Xói mòn đất đã được các nhà khoa học thế kỉ XX nghiên cứu thực nghiệm và khái quát hóa thành công thức toán học như: Phương trình xói mòn mặt đất của Horton (1945), phương trình mặt đất của Musgave (1947), phương trình phá hủy kết cấu của hạt mưa (bằng các nghiên cứu trong phòng thí nghiệm) của Elison (1945), phương trình mặt đất phổ dụng của Wischmeier và Smith (1958,1978),. hoặc nghiên cứu thông qua xây dựng mô hình mô phỏng như: Mô hình bồi lắng của Megev (1967), Mô hình mô phỏng quá trình bồi lắng fleming và Fhamy (1973), Mô hình mất đất do dòng chảy của Fleming và Waker (1977),. Hudson (1971,1981), Zakharop (1973) và nhiều tác giả khác đã nghiên cứu ảnh hưởng của kích thước hạt mưa, cường độ mưa và phân bố mưa tới xói mòn và dòng chảy mặt. Trong khi đó các nhân tố khác ảnh hưởng đến xói mòn như: Chiều dài sườn dốc, loại đất, lớp phủ thực vật,.

cũng được nghiên cứu sâu và rộng. Điển 6 hình là các nghiên cứu của các tác giả Wischmeier (1966, 1971). Những kết quả nghiên cứu này đã góp phần tìm ra cơ chế của quá trình xói mòn cũng như đề xuất các biện pháp phòng chống xói mòn thích hợp. Kết quả quan trọng của nghiên cứu xói mòn và khả năng bảo vệ đất trong giai đoạn này là xây dựng được phương trình mất đất phổ dụng (USLE) ở trường đại học tổng hợp Pardin (Mỹ) vào cuối năm 1950 [14].

Các yếu tố gây xói mòn được quy lại thành 7 yếu tố chính và biểu thị bằng phương trình có dạng tổng quát: A = R.1) Trong đó: A: Lượng đất xói mòn trung bình (tấn/ha/năm) R: Chỉ số phản ánh năng lực xói mòn của mưa K: Chỉ số năng lực chống xói mòn của đất, L: Hệ số độ dài sườn dốc (lượng đất mất trên thửa đất quan trắc so với trên thửa đất tiêu chuẩn dài 22,13m) S: Hệ số độ dốc (Lượng đất mất trên thửa đất quan trắc so với trên thửa đất tiêu chuẩn có độ dốc 9%) C: Hệ số canh tác (lượng đất mất trên thửa đất quan trắc so với trên thửa đất tiêu chuẩn được làm đất theo tiêu chuẩn). P: Hệ số bảo vệ đất( Lượng đất mất trên thửa đất có bảo vệ so với trên thửa đất không được bảo vệ). Phương trình này đã làm sáng tỏ vai trò của từng nhân tố ảnh hưởng đến xói mòn. Nó có tác dụng định hướng cho nhiều nghiên cứu nhằm xác định quy luật xói mòn ở các khu vực có điều kiện địa lý khác nhau.

Tuy nhiên, sử dụng phương trình mất đất vẫn gặp phải những khó khăn nhất định: 7 + Điều kiện địa lý, địa chất của các khu vực có thể khác xa với điều kiện nơi xây dựng phương trình. Vì thế khi áp dụng phải có những nghiên cứu điều chỉnh các hệ số để phù hợp với điều kiện địa phương. Đây cũng là quá trình nghiên cứu đòi hỏi phải tốn kém về thời gian và kinh phí, không phải nơi nào cũng làm được. + Tập quán canh tác của các dân tộc cũng không giống nhau, vì vậy hệ số về phương pháp quản lý sử dụng đất cũng không giống nhau.

+ Phương trình đã xác định hệ số cho 128 kiểu cây trồng khác nhau, nhưng chủ yếu là cho các kiểu phối hợp cây trồng trong nông nghiệp, chưa tính đến sự đa dạng của các thảm thực vật rừng. Vào những năm 1970, phương trình mất đất phổ dụng được cải tiến để áp dụng cho đất rừng và một số loại đất phi nông nghiệp khác được gọi là phương trình mất đất biến đổi: A= R.2) Trong đó: A: Lượng đất bị xói mòn R: Chỉ số tính xói mòn của mưa K: Hệ số tính xói mòn của đất LS: Hệ số địa hình MV: Hệ số về biện pháp quản lý thực bì. Trong phương trình mất đất biến đổi, tính phức tạp của phương trình mất đất phổ dụng đã đươc giảm bớt trên cơ sở ghép các nhân tố độ dốc và chiều dài sườn dốc thành nhân tố địa hình, nhân tố cây trồng và nhân tố bảo vệ đất thành nhân tố quản lý thực bì. Việc áp dụng phương trình mất đất biến đổi đã trở thành đơn giản hơn.

Tuy nhiên, mục tiêu sử dụng của phương trình vẫn là đất nông nghiệp. Khi áp dụng cho các loại rừng thì độ chinh xác không cao, phương trình vẫn cần nghiên cứu bổ xung. 8 Trong giai đoạn này các công trình nghiên cứu không chỉ giới hạn ở Mỹ, Liên Xô mà còn được tiến hành ở nhiều quốc gia khác trên thế giới. Tuy nhiên, nghiên cứu xói mòn đất chủ yếu vẫn được tiến hành một cách độc lập theo những chương trình được hoạch định của từng cơ quan, từng quốc gia.

Còn rất ít những tổ chức quốc tế đứng ra giữ vai trò liên kết các nghiên cứu trong lĩnh vực này. Giai đoạn từ 1980 cho đến nay Sự phát triển kỹ thuật công nghiệp và quá trình gia tăng dân số đã thúc đẩy khai phá nhiều vùng rừng, chuyển thành khu canh tác nông nghiệp. Do không coi trong biện pháp bảo vệ đất nên hàng năm trên thế giới đã bị thái hóa chừng 20 triệu ha. Xói mòn đất không chỉ làm thu hẹp nhanh chóng diện tích canh tác mà còn là nguyên nhân dẫn đến sự biến đổi tính chất của nhiều thành phần môi trường như nguồn nước, thực vật, động vât.

Xói mòn đã trở thành nguyên nhân quan trọng dẫn đến suy thoái môi trường hiện nay. Vì vậy, trong “Chiến lược bảo vệ toàn cầu”, bảo vệ đất được xem là một trong những nhiệm vụ có tính chất chiến lược vì sự tồn tại lâu bền của con người. Khả năng chống xói mòn, bảo vệ đất trở thành chỉ tiêu cơ bản hình thành giá trị sinh thái của các phương thức canh tác. Những nghiên cứu về quản lý sử dụng đất trong thời kỳ này hướng vào hai mục tiêu chính: - Nhằm phát hiện những quy luật hoạt động của xói mòn của từng địa phương, từng quốc gia để xây dựng dự báo xói mòn và xây dựng biện pháp chống xói mòn với những công trình của: R.

- Xây dựng các biện pháp bảo vệ đất đặc biệt là công nghệ bảo vệ đất dốc, trong đó có công trình của K. Kết quả nghiên cứu cơ bản của giai đoạn này được thể hiện ở 2 mặt sau: * Phát triển các mô hình toán học để dự báo xói mòn. 9 Phương trình được áp dụng chủ yếu là phương trình mất đất phổ dụng cải tiến (RUSLE) của Wischmeier.H (1997) trên cơ sở gộp hệ số độ dốc và hệ số chiều dài sườn dốc thành hệ số địa hình: A= P.3) Trong đó: A: Lượng đất mất đi hàng năm R: Chỉ số phản ánh năng lực xói mòn của mưa. K: Chỉ số năng lực chống xói mòn của đất.

LS: Chỉ số địa hình. C: Chỉ số về thực vật. P: Chỉ số về biện pháp canh tác. Phương trình của Wischmeier đã gợi ý về các biện pháp chống xói mòn bảo vệ đất.

Đó là tất cả những giải pháp nhằm giảm thiểu một hoặc một nhóm các nhân tố ảnh hưởng đến xói mòn đất trong các phương trình của wischmeier. Tuy nhiên, việc áp dụng phương trình này cũng gặp nhiều khó khăn, đặc biệt trong điều kiện thiếu dữ liệu nghiên cứu cơ bản để xác định các thông số cần thiết, chẳng hạn thiếu dữ liệu về mưa, thiếu dữ liệu về khả năng chống xói mòn của đất, hay dữ liệu về ảnh hưởng của các kiểu trồng cây đến xói mòn v. Vì vậy, phương trình xói mòn đất của Wischmeier ngày nay được vận dụng theo hướng cải tiến hoặc bổ sung những tham số của phương trình để sử dụng trong nhiều quốc gia. Tham số được nghiên cứu điều chỉnh nhiều nhất là tham số C cho những kiểu thảm thực vật không có trong xây dựng phương trình ban đầu.

Phương trình USLE cũng được điều chỉnh để dự báo xói mòn cho một khu vực cụ thể theo từng trận mưa (RUSLE1), hoặc cho một sườn dốc khi không tính đến sự thay đổi về độ dốc (RUSLE2) (Foster et al. Có thể điểm qua một số dạng đã được thay đổi của phương trình mất đất phổ dụng như sau: 1) Phương trình dự báo cường độ xói mòn đất của Foster và cộng sự (1982) 10 Ae=qece (1.4) Trong đó: Ae: Cường độ xói mòn cho từng trận mưa qe: Tốc độ dòng chảy (volume/area/time) ce: Lượng xói mòn trên đơn vị thể tích (mass/volume), được tính như sau: ce=b1EI30/qe (1.5) b1: Hệ số thực nghiệm, re: Tổng lượng mưa E: Động năng trận mưa I30: Cường độ mưa cực đại trong 30 phút 2) Phương trình dự báo cường độ xói mòn đất của Kinnell and Risse(1998) Ae=b3QREI30 (1.6) Trong đó: Ae: Cường độ xói mòn cho từng trận mưa b3: Hệ số thực nghiệm QR: Tỷ lệ giữa lượng mưa và dòng chảy. 3) Phương trình dự báo cường độ xói mòn đất của Renard et al. (1997) Ae·veg=KUMQRBEI30Ce Trong đó: Ae.veg: Lượng xói mòn trên một khu vực có thực vật QRB: Tỷ lệ dòng chảy trên đất trống bỏ hoá Ce: Chỉ số thực vật trong phương trình USLE KUM: Chỉ số năng lực chống xói mòn của đất 4) Phương trình dự báo cường độ xói mòn đất của Tiwari và các cộng sự (2000) A1e= bKeEI30 (1.7) Trong đó: A1e: Lượng đất mất đi trên trong một trận mưa (event) trên một đơn vị diện tích 11 E: là động năng trận mưa I30: Cường độ mưa cực đại trong 30 phút Ke: Chỉ số về năng lực chống xói mòn của đất b: Hệ số điều chỉnh thay đổi theo độ dốc, chiều dài sườn dốc 5) Phương trình dự báo cường độ xói mòn đất của USDA-ARS (2008) Ae=A1eLSCePe (1.8) Trong đó: A1e: Lượng đất xói mòn của đất trống bỏ hoá.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ