Tổng quan nghiên cứu

Đột quỵ thiếu máu não cấp là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây tử vong và tàn tật vĩnh viễn trên toàn thế giới, để lại gánh nặng to lớn về y tế và kinh tế cho gia đình cùng xã hội. Trong giai đoạn cấp tính, rối loạn nuốt là một biến chứng thần kinh phổ biến nhưng thường bị bỏ sót, ghi nhận ở khoảng 43% đến 81% các trường hợp nhồi máu não cấp theo nhiều báo cáo dịch tễ học lâm sàng. Biến chứng nguy hiểm nhất xuất phát từ tình trạng suy giảm chức năng nuốt là hít sặc và viêm phổi hít, làm gia tăng tỷ lệ tử vong lên 3% trong vòng 3 tháng đầu và đạt mức 6% trong năm đầu tiên sau khởi phát đột quỵ.

Mặc dù có mức độ nguy hiểm rất cao, việc sàng lọc và lượng giá rối loạn nuốt để kiểm soát chế độ nuôi dưỡng vẫn chưa được thực hiện thường quy tại nhiều cơ sở y tế khu vực Đồng bằng sông Cửu Long. Xuất phát từ yêu cầu thực tiễn lâm sàng, đề tài được triển khai với 3 mục tiêu cụ thể: xác định tỷ lệ và mức độ rối loạn nuốt theo thang điểm Gugging Swallowing Screen (GUSS), tìm hiểu các yếu tố liên quan đến rối loạn nuốt, và đánh giá hiệu quả phục hồi chức năng nuốt tại Bệnh viện Đa khoa Trung ương Cần Thơ giai đoạn 2021-2022. Nghiên cứu thực hiện trên 130 bệnh nhân đột quỵ thiếu máu não cấp có điểm tri giác Glasgow từ 12 đến 15 điểm.

Ý nghĩa của nghiên cứu thể hiện rõ nét qua việc chuẩn hóa quy trình đánh giá lâm sàng tại giường, giúp giảm tỷ lệ viêm phổi hít từ mức ước tính 35% trong các khảo sát trước đây xuống mức tối thiểu, rút ngắn số ngày nằm viện trung bình và tối ưu hóa chi phí điều trị cho người bệnh.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Quá trình nuốt sinh lý bình thường là một chuỗi vận động phức tạp, phối hợp nhịp nhàng giữa hệ thống thần kinh trung ương và các nhóm cơ vùng miệng - hầu - thực quản, được chia thành 4 giai đoạn nối tiếp nhau:

  • Giai đoạn chuẩn bị miệng: Thức ăn được cắn, nhai, nghiền nhỏ và nhào trộn đều với nước bọt để tạo thành viên thức ăn có độ đặc và kích thước phù hợp.
  • Giai đoạn miệng: Kéo dài từ 1 đến 2 giây, thức ăn kích thích các thụ thể cảm giác ở vòm họng, xung động truyền về trung tâm nuốt ở thân não qua dây thần kinh sọ số V và số IX, sau đó lưỡi vận động đẩy viên thức ăn ra phía sau vào vùng hầu.
  • Giai đoạn hầu: Kéo dài từ 2 đến 3 giây, khẩu cái mềm kéo lên trên đóng lỗ mũi sau, nắp thanh môn hạ xuống đậy kín đường thở, các dây thanh âm khép chặt giúp bảo vệ khí quản tuyệt đối khi viên thức ăn đi qua họng.
  • Giai đoạn thực quản: Kéo dài từ 8 đến 10 giây, sóng nhu động thực quản dưới sự chi phối của dây thần kinh số IX, số X và đám rối thần kinh Auerbach đẩy thức ăn qua cơ thắt thực quản dưới vào dạ dày.

Khung lý thuyết của nghiên cứu dựa trên thang điểm sàng lọc tại giường Gugging Swallowing Screen (GUSS) với thang điểm từ 0 đến 20 điểm. Thang đo này thiết lập hai điểm cắt lâm sàng quan trọng: điểm cắt 19 phân định ranh giới giữa bệnh nhân có rối loạn nuốt và không rối loạn nuốt; điểm cắt 14 đánh giá nguy cơ hít sặc với độ nhạy đạt 100% và độ đặc hiệu dao động từ 50% đến 69%. Ngoài ra, nghiên cứu đối chiếu với thang điểm đánh giá chức năng nuốt của Mann (MASA gồm 24 tiêu chí, thang điểm 100), thang đo hấp thụ qua đường miệng theo chức năng (FOIS), cùng các tiêu chuẩn chẩn đoán cận lâm sàng như chiếu huỳnh quang có ghi hình (VFS) và nội soi ống mềm đánh giá nuốt (FEES). Độ nặng của đột quỵ được lượng giá qua thang điểm đột quỵ của Viện Sức khỏe Quốc gia Hoa Kỳ (NIHSS) và mức độ lan rộng của tổn thương nhồi máu não trên phim chụp cắt lớp vi tính theo thang điểm ASPECTS.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu áp dụng thiết kế mô tả cắt ngang kết hợp can thiệp theo dõi dọc đánh giá kết quả trước và sau điều trị phục hồi chức năng. Cỡ mẫu nghiên cứu được tính toán theo công thức ước lượng một tỷ lệ trong quần thể với độ tin cậy 95%, mức sai số tuyệt đối $d = 0,07$, và tỷ lệ rối loạn nuốt tham chiếu $p = 0,81$, đưa ra cỡ mẫu tối thiểu là 121 trường hợp. Trong thực tế triển khai, đề tài thu thập toàn bộ dữ liệu hợp lệ trên 130 bệnh nhân đột quỵ thiếu máu não cấp điều trị nội trú tại Khoa Đột quỵ, Bệnh viện Đa khoa Trung ương Cần Thơ từ tháng 04/2021 đến tháng 04/2022.

Phương pháp chọn mẫu thuận tiện được áp dụng cho đến khi đạt đủ số lượng, đảm bảo các tiêu chuẩn lựa chọn khắt khe: bệnh nhân được chẩn đoán xác định nhồi máu não cấp qua hình ảnh học CT Scanner hoặc MRI sọ não, có chỉ định điều trị thuốc tiêu sợi huyết rt-PA hoặc can thiệp lấy huyết khối bằng dụng cụ cơ học, và tri giác tỉnh táo hoặc ngủ gà nhẹ với điểm Glasgow từ 12 điểm trở lên. Lý do lựa chọn phương pháp đánh giá lâm sàng bằng thang điểm GUSS tại giường là tính khả thi cao, không gây xâm lấn, thực hiện an toàn ngay trong 24 giờ đầu nhập viện mà không đòi hỏi vận chuyển bệnh nhân nặng đến phòng can thiệp hình ảnh. Dữ liệu được thu thập qua bệnh án nghiên cứu chuẩn hóa, làm sạch và xử lý bằng phần mềm thống kê SPSS 25.0, sử dụng các thuật toán phân tích biến số định lượng, kiểm định Chi-bình phương ($\chi^2$), kiểm định Fisher's Exact test và Student t-test với mức ý nghĩa thống kê được xác lập khi $p < 0,05$.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Phân tích dữ liệu từ 130 bệnh nhân đột quỵ thiếu máu não cấp mang lại những phát hiện lâm sàng mang tính đại diện cao cho khu vực:

  1. Đặc điểm dịch tễ và nhân khẩu học: Độ tuổi trung bình của đối tượng nghiên cứu là 65,40 ± 12,42 tuổi, trong đó người bệnh từ 70 tuổi trở lên chiếm tỷ lệ cao nhất với 38,5% (50 bệnh nhân), nhóm tuổi từ 60 trở xuống chiếm 36,9% (48 bệnh nhân), và nhóm từ 61 đến 69 tuổi chiếm 24,6% (32 bệnh nhân). Về cơ cấu giới tính, nam giới chiếm ưu thế với 61,5% (80 bệnh nhân), cao gấp 1,6 lần so với nữ giới chiếm 38,5% (50 bệnh nhân).
  2. Tỷ lệ và phân độ rối loạn nuốt ban đầu: Đánh giá trong 24 giờ đầu sau nhập viện bằng thang điểm GUSS cho thấy tỷ lệ rối loạn nuốt ở mức cao, chiếm khoảng 50% đến 75% tổng số bệnh nhân. Nhóm có nguy cơ hít sặc cao với điểm GUSS từ 0 đến 9 điểm (rối loạn nuốt nặng) và từ 10 đến 14 điểm (rối loạn nuốt trung bình) chiếm tỷ trọng lớn trong tổng số các ca suy giảm chức năng nuốt.
  3. Mối liên quan giữa rối loạn nuốt và các yếu tố tiên lượng: Mức độ rối loạn nuốt có mối tương quan thuận rõ rệt với độ nặng của đột quỵ não theo thang điểm NIHSS ($p < 0,05$). Bệnh nhân có điểm NIHSS trên 15 điểm hoặc có điểm tri giác Glasgow từ 12 đến 14 điểm có nguy cơ rối loạn nuốt và hít sặc cao hơn gấp nhiều lần so với nhóm đột quỵ nhẹ. Bên cạnh đó, các triệu chứng cơ năng như ứ đọng thức ăn trong miệng, chảy nước dãi, và giảm phản xạ ho chủ động xuất hiện ở hơn 40% bệnh nhân có rối loạn nuốt.
  4. Hiệu quả phục hồi chức năng nuốt sau can thiệp: Sau 7 ngày áp dụng quy trình can thiệp phục hồi chức năng phối hợp (gồm kỹ thuật bù trừ tư thế, bài tập vận động cơ môi - lưỡi - hầu, và chế độ ăn bậc thang phân tầng theo GUSS), tỷ lệ bệnh nhân hồi phục về mức nuốt an toàn (GUSS 20 điểm) hoặc cải thiện lên mức rối loạn nuốt nhẹ tăng lên rõ rệt, tỷ lệ biến chứng viêm phổi hít thứ phát được khống chế ở mức dưới 10%.

Thảo luận kết quả

Tỷ lệ rối loạn nuốt và nguy cơ hít sặc ghi nhận trong nghiên cứu phản ánh sự tương đồng với các công bố khoa học trong và ngoài nước. Kết quả này tương thích với nghiên cứu của tác giả Phan Nhựt Trí (ghi nhận tỷ lệ rối loạn nuốt 81%) và nghiên cứu của tác giả Nguyễn Đức Trung tại Bệnh viện Hữu Nghị (ghi nhận tỷ lệ rối loạn nuốt 48,53%, hít sặc 50,74%, và biến chứng viêm phổi 35,29%). Về mặt cơ chế sinh bệnh học thần kinh, nhồi máu não cấp phá hủy các tế bào thần kinh tại vỏ não vận động cảm giác hoặc các nhân xám trung ương, làm gián đoạn đường truyền dẫn vỏ - hành điều khiển cơ quan cấu âm và nuốt. Tổn thương bán cầu não ưu thế hoặc tổn thương vùng thân não dưới lều làm mất tính đồng bộ trong vận động nâng xương móng và đóng nắp thanh môn, khiến thức ăn đọng lại tại xoang lê và tràn vào đường thở.

Dữ liệu lâm sàng trong nghiên cứu có thể được trực quan hóa sinh động thông qua biểu đồ tròn thể hiện phân bố giới tính (61,5% nam so với 38,5% nữ) và biểu đồ cột biểu diễn các nhóm tuổi chiếm ưu thế. Đồng thời, một bảng ma trận tương quan hai chiều giữa thang điểm đột quỵ NIHSS với điểm số GUSS sẽ minh họa rõ ràng xu hướng: điểm NIHSS càng cao thì điểm GUSS càng thấp, phản ánh nguy cơ hít sặc càng nghiêm trọng. Việc so sánh bảng dữ liệu trước và sau 7 ngày can thiệp phục hồi chức năng khẳng định tính đúng đắn của việc điều chỉnh độ nhớt thức ăn kết hợp bài tập kích thích cảm giác nhiệt - vị giác, giúp tái tổ chức mạng lưới thần kinh điều khiển phản xạ nuốt trong giai đoạn vàng của đột quỵ não.

Đề xuất và khuyến nghị

Dựa trên các bằng chứng lâm sàng thu thập được, luận văn đưa ra 4 nhóm khuyến nghị hành động cụ thể nhằm nâng cao chất lượng điều trị và chăm sóc người bệnh:

  1. Thiết lập quy trình sàng lọc rối loạn nuốt thường quy bằng thang điểm GUSS: Ban Giám đốc và Hội đồng Khoa học Bệnh viện Đa khoa Trung ương Cần Thơ cần ban hành quy định bắt buộc 100% bệnh nhân đột quỵ thiếu máu não cấp phải được điều dưỡng và bác sĩ sàng lọc chức năng nuốt trong vòng 24 giờ đầu sau khi nhập viện. Mục tiêu giảm tỷ lệ hít sặc ban đầu xuống dưới 5% ngay trong quý 1 năm 2023.
  2. Triển khai can thiệp phục hồi chức năng nuốt sớm và cá thể hóa: Đội ngũ kỹ thuật viên phục hồi chức năng phối hợp với điều dưỡng lâm sàng tiến hành các bài tập vận động cơ miệng - lưỡi, nghiệm pháp Shaker, bài tập Masako và kỹ thuật kích thích nuốt bằng nhiệt - vị giác với tần suất 2 đến 3 lần mỗi ngày. Chương trình can thiệp duy trì liên tục từ 7 đến 14 ngày, hướng tới mục tiêu nâng tỷ lệ bệnh nhân hồi phục chức năng nuốt an toàn đạt trên 85% trước khi xuất viện.
  3. Chuẩn hóa chế độ dinh dưỡng phân tầng theo mức độ nhớt của thức ăn: Khoa Dinh dưỡng phối hợp cùng Khoa Đột quỵ xây dựng thực đơn chuyên biệt theo 4 bậc điểm GUSS (thức ăn mềm mịn, thức ăn sệt đặc, chất lỏng có kiểm soát, hoặc nuôi ăn qua ống thông dạ dày). Đảm bảo 100% bệnh nhân có điểm GUSS từ 0 đến 9 điểm được đặt sonde dạ dày nuôi ăn trong 48 giờ đầu để ngăn ngừa triệt để nguy cơ viêm phổi hít.
  4. Tổ chức đào tạo liên tục và phát triển mạng lưới chăm sóc đột quỵ đa chuyên khoa: Phòng Chỉ đạo tuyến và Bộ môn Nội Đại học Y Dược Cần Thơ xây dựng các khóa tập huấn định kỳ 6 tháng một lần về kỹ năng lượng giá nuốt cho 100% điều dưỡng và bác sĩ chuyên khoa thần kinh tại các bệnh viện tuyến quận, huyện thuộc khu vực Đồng bằng sông Cửu Long.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Nội dung và kết quả của luận văn mang lại giá trị thực tiễn to lớn cho 4 nhóm đối tượng chuyên môn:

  • Bác sĩ chuyên khoa Thần kinh và Hồi sức đột quỵ: Nắm bắt sâu sắc mối liên hệ giữa thang điểm NIHSS, vị trí tổn thương não và mức độ rối loạn nuốt để đưa ra tiên lượng chính xác, chỉ định các can thiệp tái tưới máu và điều trị hỗ trợ kịp thời nhằm giảm thiểu biến chứng nội khoa.
  • Kỹ thuật viên Phục hồi chức năng và Ngôn ngữ trị liệu: Tiếp cận hướng dẫn chi tiết về các bài tập vận động cơ môi - hàm - hầu, nghiệm pháp nuốt gắng sức, bài tập Mendelsohn, cùng các kỹ thuật bù trừ tư thế để ứng dụng trực tiếp vào quá trình tập luyện phục hồi cho người bệnh.
  • Điều dưỡng viên lâm sàng tại các đơn vị Đột quỵ và Cấp cứu: Làm chủ công cụ sàng lọc nhanh GUSS tại giường bệnh, biết cách nhận diện các dấu hiệu hít sặc tiềm ẩn và thực hiện đúng quy trình hướng dẫn nuôi ăn an toàn theo từng mức độ điểm số.
  • Học viên sau đại học và nhà nghiên cứu y khoa: Sử dụng luận văn như một tài liệu tham khảo chuẩn mực về phương pháp nghiên cứu mô tả cắt ngang trong y học lâm sàng, cách thức xây dựng cỡ mẫu, thu thập biến số và xử lý dữ liệu thống kê y sinh học trên phần mềm SPSS.

Câu hỏi thường gặp

Tại sao cần sàng lọc rối loạn nuốt bằng thang điểm GUSS ngay khi bệnh nhân đột quỵ tỉnh táo?
Sàng lọc sớm giúp phát hiện kịp thời nguy cơ hít sặc với độ nhạy đạt 100% tại điểm cắt 14. Trong nghiên cứu trên 130 bệnh nhân, việc nhận diện sớm tình trạng suy giảm phản xạ nuốt và ngừng cho ăn đường miệng ở nhóm có điểm GUSS từ 0 đến 9 điểm giúp triệt tiêu nguy cơ thức ăn rơi vào khí quản, từ đó giảm thiểu biến chứng viêm phổi hít nguy hiểm.

Những triệu chứng lâm sàng nào cảnh báo sớm nguy cơ rối loạn nuốt sau đột quỵ?
Các dấu hiệu phổ biến bao gồm chảy nước dãi liên tục, ứ đọng thức ăn một bên má, ho sặc sụa trong hoặc sau khi nuốt, thay đổi giọng nói thành giọng ướt đục, và phản xạ ho chủ động yếu. Thống kê y văn cho thấy hơn 40% bệnh nhân đột quỵ xuất hiện các dấu hiệu cơ năng này trong 24 giờ đầu sau khởi phát bệnh.

Các bài tập phục hồi chức năng nuốt nào mang lại hiệu quả cao nhất trong giai đoạn cấp?
Các bài tập vận động kháng trở vùng miệng - lưỡi kết hợp nghiệm pháp Shaker và bài tập nuốt nín thở Supraglottic giúp tăng cường sức mạnh cơ nâng thanh quản và đóng kín nắp thanh môn. Can thiệp tập luyện đều đặn 2 đến 3 lần mỗi ngày trong 7 ngày giúp hơn 60% bệnh nhân cải thiện rõ rệt điểm số GUSS.

Khi nào bệnh nhân đột quỵ cần được chỉ định nuôi dưỡng hoàn toàn qua ống thông dạ dày?
Theo phác đồ GUSS, bệnh nhân có điểm số từ 0 đến 9 điểm (thuộc nhóm rối loạn nuốt nặng, thất bại ở bước khảo sát sơ bộ với chất lỏng hoặc thức ăn sệt) bắt buộc phải đặt ống thông mũi - dạ dày hoặc nuôi dưỡng tĩnh mạch bổ sung để đảm bảo cung cấp đủ năng lượng mà không gây sặc đường thở.

Yếu tố nào làm gia tăng mức độ nghiêm trọng của rối loạn nuốt ở bệnh nhân nhồi máu não?
Nghiên cứu chỉ ra rằng bệnh nhân trên 70 tuổi (chiếm 38,5%), có điểm đột quỵ NIHSS ở mức nặng trên 15 điểm, điểm tri giác Glasgow từ 12 đến 14 điểm, hoặc có tổn thương lan rộng ở vùng bán cầu ưu thế và thân não có nguy cơ rối loạn nuốt mức độ nặng cao hơn rõ rệt so với các nhóm còn lại.

Kết luận

  • Tỷ lệ rối loạn nuốt ở bệnh nhân đột quỵ thiếu máu não cấp tại Bệnh viện Đa khoa Trung ương Cần Thơ ở mức cao, trong đó nhóm tuổi từ 70 trở lên chiếm đa số với 38,5% và nam giới chiếm ưu thế với 61,5%.
  • Thang điểm GUSS là công cụ lượng giá tại giường đơn giản, an toàn, có độ nhạy 100% trong việc sàng lọc nguy cơ hít sặc và phân loại chính xác các mức độ rối loạn nuốt.
  • Mức độ nặng của rối loạn nuốt có mối tương quan thuận có ý nghĩa thống kê với thang điểm đột quỵ NIHSS, độ tuổi cao và tình trạng suy giảm tri giác ban đầu.
  • Quy trình phục hồi chức năng nuốt sớm kết hợp kỹ thuật bù trừ, bài tập vận động cơ hầu họng và chế độ ăn phân tầng giúp cải thiện rõ rệt chức năng nuốt sau 7 ngày, kiểm soát tỷ lệ viêm phổi hít dưới 10%.
  • Luận văn khẳng định tầm quan trọng sống còn của việc phối hợp đa chuyên khoa giữa bác sĩ điều trị, điều dưỡng, kỹ thuật viên phục hồi chức năng và chuyên gia dinh dưỡng trong quản lý đột quỵ.

Trong giai đoạn từ quý 1 đến quý 2 năm 2023, các đơn vị y tế cần hoàn thiện văn bản quy trình chuẩn hóa sàng lọc nuốt tại giường; bước sang quý 3 và quý 4 năm 2023, tiếp tục nhân rộng mô hình tập huấn kỹ thuật cho toàn bộ mạng lưới y tế cơ sở tại Đồng bằng sông Cửu Long. Các bác sĩ và nhà quản lý y tế hãy chủ động áp dụng thang điểm GUSS ngay hôm nay nhằm nâng cao tỷ lệ hồi phục và mang lại chất lượng cuộc sống tốt nhất cho bệnh nhân đột quỵ.