CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU 1. Khái quát tình hình nghiên cứu trên thế giới 1. Nghiên cứu về tính đa dạng và đặc điểm phân bố các loài rắn a) Nghiên cứu về tính đa dạng các loài rắn trên thế giới Lớp bò sát hiện có 12.162 loài được công nhận còn tồn tại, thuộc 1.253 giống, 93 họ, 6 nhóm trên toàn cầu. Các loài bò sát phân bố hầu như khắp các quốc gia và vùng lãnh thổ trừ bắc cực và nam cực.
Trong đó, Châu Á được xem là châu lục có sự đa dạng các loài bò sát nhất khi có trên 3.300 loài đã được ghi nhận [99]. Những hiểu biết về thành phần các loài bò sát vẫn chưa đầy đủ, cụ thể hằng năm vẫn có những loài mới được phát hiện và mô tả ở khắp nơi trên thế giới. Đánh giá dữ liệu về thành phần loài bò sát trong giai đoạn 10 năm từ 2015 - 2024 cho thấy, số loài bò sát đã tăng 18,4 %, từ 10.272 loài vào năm 2015 lên 12.162 loài vào tháng 3 năm 2024. Trong đó, nhóm Rắn (Serpentes) tăng từ 3.567 loài vào năm 2015 lên 4.108 vào năm 2024, đây cũng là một trong những nhóm bò sát có vảy đa dạng nhất chỉ xếp sau nhóm Thằn lằn (Sauria) với 7.
Về định danh và mô tả loài, tính riêng từ tháng 10 năm 2023 đến tháng 3 năm 2024, đã có tới 39 loài rắn thuộc 6 họ được mô tả mới, đổi tên, đổi giống hoặc nâng cấp phân loại từ phân loài lên thành loài mới. Trong đó, phần lớn là các loài được mô tả mới với 21 loài (chiếm 53,8 %). Như vậy, các loài rắn đã nhận được sự quan tâm sâu sắc của các nhà khoa học trên toàn thế giới. Về lịch sử phát sinh và hình thành loài, nhóm rắn được hình thành cách đây khoảng 128,1 triệu năm trước, trong đó nhóm của họ Anomalepididae là nhóm họ được hình thành sớm nhất với lịch sử cách đây khoảng 124,7 triệu năm trước.
Đáng chú ý, họ đa dạng loài và giống nhất là họ Colubridae có lịch sử hình thành gần đây nhất với khoảng 42,1 đến 48,7 triệu năm trước [107]. b) Đa dạng thành phần loài ở một số nước lân cận Ở Trung Quốc, tính đến năm 2015 chỉ ghi nhận 239 loài rắn [117] và hiện nay đã ghi nhận 339 loài [99]. Ở Lào, năm 1999 có 57 loài rắn thuộc 7 họ được ghi nhận [44], cho đến nay số loài rắn phân bố ở Lào là 122 loài [99]. Ở Cam-pu-chia, nghiên 6 cứu ở dãy núi Cardamom và bán đảo Botum-Sakor ở miền Nam năm 2003 ghi nhận 43 loài rắn thuộc 5 họ [34], cho đến nay, số loài rắn được khẳng định phân bố ở quốc gia này là 101 loài [99].
Ở Thái Lan, có 177 loài rắn thuộc 9 họ được báo cáo vào năm 2000 [69], hiện nay Thái Lan ghi nhận phân bố của 241 loài rắn [99]. c) Nghiên cứu về phân bố và các vấn đề khác của các loài rắn trên thế giới Nghiên cứu nổi bật về đa dạng, phân bố của các loài rắn theo các khu vực địa lý tại Đông Dương trong những năm gần đây là của tác giả Bain & Hurley [29], tác giả đã phân chia Đông Dương thành 19 tiểu vùng khác nhau. Tiểu vùng núi cao Tây Bắc NWU (bao gồm một phần miền Bắc và Bắc Trung Bộ Việt Nam) được cho là đa dạng các loài rắn nhất với 102 loài (trong tổng số 198 loài). Khu hệ rắn của Đông Dương có mối liên hệ chặt chẽ với khu hệ rắn Nam Trung Quốc, với tỷ lệ 19 % thành phần loài rắn của Trung Quốc có mặt ở Đông Dương, tỷ lệ xuất hiện các loài rắn của Trung Quốc tại Đông Dương giảm dần theo độ cao từ núi cao xuống vùng đất thấp và giảm dần theo vĩ độ từ bắc xuống nam [29].
Về đặc điểm địa lý sinh thái liên quan đến các loài rắn tại Đông Dương những năm gần đây là của Bain & Hurley [29], tác giả đã phân chia toàn bộ Đông Dương thành 3 sinh cảnh chính, trong đó sinh cảnh rừng rậm ghi nhận phân bố của nhiều loài nhất với 91 loài. Về phân bố các loài rắn theo độ cao, nghiên cứu cũng ghi nhận 22 loài rắn ở khu vực đất thấp (dưới 300 m), 14 loài ở khu vực núi trung bình (300 - 800 m), 15 loài ở khu vực núi cao và 105 loài ghi nhận ở cả 3 khu vực đất thấp, núi trung bình và núi cao. Các loài rắn Đông Dương phân bố chủ yếu ở tiểu sinh cảnh trên cạn với 80 loài [29]. Bain & Hurley đưa ra giả thiết sông Hồng là ranh giới cách ly các loài bò sát, lưỡng cư trong đó có các loài rắn, tác giả khẳng định có 3 loài rắn chỉ giới hạn phân bố ở Nam Trung Quốc và phía đông sông Hồng bao gồm: Achalinus rufescens, Opisthotropis andersonii, Gonyosoma boulengeri [29].
Sông Hồng được coi là một rào cản địa lý sinh học ngăn cách sự phát tán vì có dòng chảy xiết qua các hẻm núi dốc và hẹp ở miền Bắc Việt Nam. Tuy nhiên, sự khác biệt giữa khu hệ rắn của hai bên bờ sông Hồng ở mức độ như thế nào thì cần có thêm những bằng chứng về phân tích di truyền và phát sinh loài để hiểu rõ hơn về vai trò là rào cản địa lý sinh học đối với các loài rắn của sông Hồng. 7 Ở Lào, công trình của Duckworth đã mô tả tình trạng các loài động vật hoang dã của Lào, trong đó có mô tả về 57 loài rắn, trong đó có phân bố theo sinh cảnh và độ cao của chúng. Tác giả đã tổng hợp thông tin phân bố theo độ cao của 43 loài và phân bố theo sinh cảnh của 49 loài rắn.
Trong đó, sinh cảnh ghi nhận nhiều loài nhất là rừng thường xanh với 23 loài [44]. Thảo luận: Các nghiên cứu về các loài rắn trên thế giới hiện nay có nhiều phát hiện mới, đặc biệt là các loài trong họ Rắn nước (Colubridae), một trong những họ được hình thành muộn nhất và da dạng nhất trong các họ rắn trên thế giới. Ở một số nước lân cận cũng có nhiều phát hiện mới trong những năm gần đây, đặc biệt tại Trung Quốc và Lào. Nghiên cứu về đặc điểm phân bố chưa thật sự đầy đủ và nhiều công trình chủ yếu là tổng hợp các nguồn thông tin từ nhiều nguồn tài liệu khác nhau, rất nhiều loài rắn vẫn thiếu thông tin về đặc điểm phân bố về độ cao, sinh cảnh sống và các thông tin sinh học, sinh thái khác.
Có giả thiết rằng Sông Hồng là rào cản sinh học với các loài rắn, do vậy nghiên cứu này sẽ đưa ra những dẫn liệu để phân tích và bàn luận. Với sự phong phú sinh cảnh, tính đặc trưng và khó tiếp cận như rừng núi đá vôi sẽ là tiềm năng lớn để khám phá tính đa dạng, bổ sung các đặc điểm phân bố theo sinh cảnh, độ cao cũng như vùng phân bố của các loài rắn. Tình trạng bảo tồn các loài rắn trên thế giới Nghiên cứu của Richard & Joseph đã phân tích phương pháp tiếp cận về bảo tồn các loài rắn, tác giả nhấn mạnh rằng bảo tồn dài hạn cần tập trung vào bảo vệ sinh cảnh sống. Và chiến lược bảo tồn và phục hồi nên chú trọng vào hệ sinh thái hoặc quần xã thay vì tập trung vào một loài cụ thể, trừ khi có trường hợp đặc biệt.
Có 3 phương pháp chính để bảo tồn các cá thể các loài rắn: (1) quy định pháp luật, (2) bảo tồn chuyển vị và (3) nhân nuôi sinh sản [88]. Quy định pháp luật được xem là phổ biến nhất, tuy nhiên, nó có thể không hiệu quả trong bảo vệ hệ sinh thái nơi các loài rắn phân bố và thậm chí có thể gây phá vỡ hệ sinh thái. Bảo tồn chuyển vị cá thể được đề xuất để thiết lập hoặc tăng cường quần thể, hoặc loại bỏ mối đe dọa tại phạm vi phân bố truyền thống. Phương pháp nhân nuôi sinh sản được áp dụng với ví dụ điển hình về sự thành công trong việc phát triển quần thể loài Casarea dussumieri [45].
Tuy nhiên, nghiên cứu cũng lưu ý rằng nhân nuôi sinh sản chỉ là công cụ bảo tồn khi 8 được kết hợp với bảo vệ môi trường sống tự nhiên. Giáo dục bảo tồn được đề cập đến như một phương pháp tiếp cận tiềm năng, nhưng tâm lý sợ rắn của con người được xem là rào cản lớn. Lý giải cho sự sợ hãi này được đưa ra liên quan đến hình ảnh tiêu cực của rắn trong thần thoại và đặc điểm hình thái của chúng khiến tâm lý sợ hãi của con người đối với loài rắn và do đó chúng thường xuyên bị giết chết [106]. Nghiên cứu về hoạt động bảo tồn ở Nga cho thấy rắn đóng vai trò quan trọng trong việc điều chỉnh số lượng các loài khác và giải pháp bảo tồn môi trường sống của chúng được ưu tiên thực hiện [30].
Ở Úc, chính phủ đã đưa ra biện pháp để bảo tồn các loài rắn và giảm thiểu xung đột với con người thông qua hướng dẫn cụ thể cho người dân [97]. Khi đánh giá nhu cầu bảo tồn, xác định loài và sinh cảnh ưu tiên bảo tồn, các nhà khoa học cho rằng những loài rắn phân bố ở đảo, hệ sinh thái núi đá vôi và các loài có kích thước quần thể nhỏ, các loài quý, hiếm khác cần phải được ưu tiên bảo vệ. Đặc biệt, các đánh giá nên được bổ sung bằng điều tra thực địa với nhiều phương pháp kỹ thuật lấy mẫu khác nhau để đối chiếu với các mẫu vật đang được lưu giữ tại các bảo tàng. Dữ liệu sau đó có thể được nhập vào hệ thống thông tin địa lý (GIS) để làm nổi bật các khu vực có tính đa dạng cao [88].
Khi đánh giá hướng nghiên cứu cần ưu tiên, các nhà khoa học đề xuất giải quyết các câu hỏi về sự thiếu hụt kiến thức trong sinh thái học, ảnh hưởng của loài động vật ngoại lai, phương pháp quản lý và bảo tồn hiệu quả. Việc tập trung vào thông tin cơ bản như phân bố, sinh cảnh và môi trường sống cũng hết sức quan trọng. Nghiên cứu cần phải tiến hành dựa trên ứng dụng nhiều phương pháp tiếp cận bảo tồn khác nhau, từ đó tìm ra phương pháp tối ưu nhất để bảo tồn các loài rắn ở từng khu vực ứng với điều kiện cụ thể để có những giải pháp đề xuất hạn chế sự tuyệt chủng của các loài nhạy cảm như các loài rắn. Bên cạnh đó, các tác giả cũng gợi ý tập trung nghiên cứu và làm rõ phân loại học của một số giống như Dinodon, Oligodon, Amphiesma, … [29].