Nghiên cứu tính đa dạng đặc điểm phân bố và tình trạng bảo tồn các loài rắn serpentes ở một số khu vực núi đá vôi thuộc miền bắc và bắc trung bộ việt nam

Nghiên cứu đa dạng rắn ở núi đá vôi Bắc và Bắc Trung Bộ. Khám phá đặc điểm phân bố, tình trạng bảo tồn các loài Serpentes tại Việt Nam.

Trường đại học

Trường Đại Học Lâm Nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Án Tiến Sĩ

2024

225
1
0

Phí lưu trữ

55 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU

1.1. Khái quát tình hình nghiên cứu trên thế giới

1.2. Nghiên cứu về tính đa dạng và đặc điểm phân bố các loài rắn

1.3. Tình trạng bảo tồn các loài rắn trên thế giới

1.4. Khái quát tình hình nghiên cứu khu hệ rắn ở Việt Nam

1.5. Nghiên cứu về khu hệ và các phát hiện mới

1.6. Nghiên cứu về quan hệ di truyền của các loài rắn

1.7. Tình trạng bảo tồn các loài rắn ở Việt Nam

1.8. Một số nghiên cứu về khu hệ rắn ở khu vực nghiên cứu

1.9. Khái quát về khu vực nghiên cứu

2. CHƯƠNG 2: NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Nội dung nghiên cứu

2.2. Thời gian và địa điểm nghiên cứu

2.3. Phương pháp nghiên cứu

2.4. Phương pháp giải quyết nội dung 1

2.4.1. Khảo sát thực địa

2.4.2. Phân tích hình thái và định danh mẫu vật

2.4.3. Phương pháp sinh học phân tử

2.4.4. Phương pháp phân tích thống kê

2.5. Phương pháp giải quyết nội dung 2

2.6. Phương pháp giải quyết nội dung 3

2.7. Phương pháp giải quyết nội dung 4

2.8. Phương pháp đánh giá phân bố theo sinh cảnh

2.9. Phương pháp đánh giá phân bố theo đai độ cao

2.10. Phương pháp đánh giá nơi ở và thời gian bắt gặp các loài rắn

2.11. Phương pháp giải quyết nội dung 5

2.12. Đánh giá tình trạng nguy cấp, quý, hiếm, đặc hữu của các loài rắn

2.13. Xác định các mối đe doạ đến các loài rắn

2.14. Đề xuất các giải pháp quản lý bảo vệ, bảo tồn các loài rắn

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ BÀN LUẬN

3.1. Đa dạng thành phần loài rắn và các phát hiện mới

3.1.1. Đa dạng thành phần loài rắn tại khu vực nghiên cứu

3.1.2. Các phát hiện mới

3.1.2.1. Loài mới cho khoa học
3.1.2.2. Loài ghi nhận phân bố mới
3.1.2.3. Các loài rắn chưa định loại được

3.2. Quan hệ di truyền của một số giống rắn

3.2.1. Quan hệ di truyền của các loài rắn trong giống Lycodon

3.2.2. Quan hệ di truyền của các loài rắn trong giống Achalinus

3.2.3. Quan hệ di truyền của các loài rắn trong giống Trimeresurus

3.3. Đánh giá mức độ tương đồng thành phần loài rắn

3.3.1. Mức độ tương đồng thành phần loài rắn

3.3.2. Mức độ tương đồng giữa các điểm nghiên cứu

3.3.3. Mức độ tương đồng giữa các điểm nghiên cứu và một số điểm có điều kiện tương tự

3.4. Các ranh giới tự nhiên ảnh hưởng đến phân bố của các loài rắn ở miền Bắc và Bắc Trung Bộ

3.5. Đặc điểm phân bố của các loài rắn

3.5.1. Phân bố theo sinh cảnh

3.5.2. Phân bố theo đai độ cao

3.5.3. Phân bố theo dạng nơi ở

3.5.4. Thời điểm bắt gặp các cá thể rắn trong ngày

3.6. Các vấn đề liên quan đến bảo tồn các loài rắn ở khu vực nghiên cứu

3.6.1. Các loài nguy cấp, quý, hiếm và đặc hữu

3.6.2. Mối đe doạ đến các loài rắn

3.6.3. Sự mất và suy thoái sinh cảnh sống

3.6.4. Săn bắt và các tác động trực tiếp khác

3.6.5. Đề xuất giải pháp quản lý bảo vệ, bảo tồn các loài rắn

3.6.6. Các khu vực ưu tiên bảo tồn

3.6.7. Các hoạt động ưu tiên bảo tồn

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Rắn Việt Nam Đa Dạng và Phân Bố

Việt Nam, với địa hình đa dạng và hệ sinh thái phong phú, là một trong những quốc gia sở hữu khu hệ rắn đa dạng nhất thế giới. Tuy nhiên, nhiều khu vực, đặc biệt là các vùng núi đá vôi, vẫn chưa được khám phá đầy đủ. Nghiên cứu về tính đa dạng sinh họcphân bố của rắn ở các khu vực này là vô cùng quan trọng để có các biện pháp bảo tồn hiệu quả. Các nghiên cứu gần đây cho thấy vẫn còn nhiều loài mới được phát hiện, chứng tỏ tiềm năng to lớn về đa dạng sinh học của Việt Nam. 'Việt Nam là một trong số ít các quốc gia có khu hệ rắn đa dạng nhất thế giới với hơn 271 loài chiếm 6,6 % tổng số loài rắn [99]'.

1.1. Tầm quan trọng của Nghiên cứu Rắn Việt Nam

Nghiên cứu rắn Việt Nam không chỉ giúp chúng ta hiểu rõ hơn về đa dạng sinh học của đất nước mà còn cung cấp cơ sở khoa học cho các hoạt động bảo tồn. Thông tin về phân bốtập tính của rắn là yếu tố then chốt để xây dựng các kế hoạch bảo tồn hiệu quả, đặc biệt là đối với các loài rắn đặc hữu và có nguy cơ tuyệt chủng.

1.2. Khu vực Núi Đá Vôi Điểm nóng về Đa Dạng Rắn

Các vùng núi đá vôi ở miền Bắc và Bắc Trung Bộ Việt Nam là nơi tập trung nhiều loài rắn đặc hữu và quý hiếm. Địa hình phức tạp và hệ sinh thái độc đáo của núi đá vôi tạo điều kiện cho sự phát triển và tiến hóa của các loài rắn thích nghi với môi trường sống đặc biệt này. Nghiên cứu này tập trung vào các khu vực núi đá vôi nhằm mục đích khám phá tính đa dạng thành phần loài.

II. Thách Thức Bảo Tồn Rắn Mất Môi Trường Sống và Khai Thác

Mặc dù rắn Việt Namđa dạng sinh học cao, chúng đang phải đối mặt với nhiều thách thức bảo tồn nghiêm trọng. Mất môi trường sống do khai thác quá mức tài nguyên, biến đổi khí hậusăn bắt trái phép là những yếu tố chính đe dọa sự tồn tại của nhiều loài rắn. Cần có các biện pháp bảo tồn khẩn cấp để giảm thiểu các tác động tiêu cực này. 'Các loài rắn phân bố rộng rãi từ đồng bằng đến trung du và miền núi. Tuy nhiên, có rất ít nghiên cứu về đặc điểm phân bố của các loài rắn ở cấp độ vùng và càng hiếm có nghiên cứu thực hiện tại các khu vực rừng núi đá vôi do đặc thù hiểm trở, khó tiếp cận'.

2.1. Mất Môi Trường Sống Khai Thác Đá Vôi và Canh Tác

Việc khai thác đá vôi bừa bãi và canh tác không bền vững đang phá hủy môi trường sống của nhiều loài rắn. Rừng bị tàn phá, các hang động bị xâm hại, khiến rắn mất đi nơi trú ẩn và nguồn thức ăn. Cần có quy hoạch và quản lý chặt chẽ các hoạt động khai tháccanh tác để giảm thiểu tác động đến đa dạng sinh học.

2.2. Săn Bắt và Buôn Bán Trái Phép Rắn Việt Nam

Săn bắtbuôn bán trái phép là một mối đe dọa lớn đối với rắn Việt Nam. Rắn bị săn bắt để làm thực phẩm, dược liệu, hoặc bán cho các nhà sưu tập. Hoạt động này không chỉ làm suy giảm số lượng rắn mà còn ảnh hưởng đến cân bằng hệ sinh thái.

2.3. Biến Đổi Khí Hậu và Ảnh Hưởng đến Rắn

Biến đổi khí hậu đang gây ra những thay đổi lớn về nhiệt độ và lượng mưa, ảnh hưởng trực tiếp đến môi trường sống của rắn. Nhiều loài rắn không thể thích nghi với những thay đổi này và có nguy cơ tuyệt chủng. Cần có các nghiên cứu để đánh giá tác động của biến đổi khí hậu và đề xuất các biện pháp ứng phó phù hợp.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Đa Dạng Sinh Học Rắn Núi Đá Vôi

Nghiên cứu đa dạng sinh học của rắn ở các vùng núi đá vôi đòi hỏi sự kết hợp của nhiều phương pháp nghiên cứu khác nhau, từ khảo sát thực địa, phân tích hình thái, đến phân tích di truyền. Việc áp dụng các phương pháp hiện đại giúp xác định chính xác loài, đánh giá quan hệ di truyền và hiểu rõ hơn về phân bốtập tính của rắn. 'Nghiên cứu này sẽ tập trung vào nhóm rắn tại một số khu vực núi đá vôi nhằm mục đích khám phá tính đa dạng thành phần loài, đồng thời áp dụng các kỹ thuật phân tích chuyên sâu bằng phương pháp phân loại tổng hợp, sử dụng kết hợp các dữ liệu về hình thái, sinh thái và sinh học phân tử để giải quyết các vấn đề phân loại, điều này rất quan trọng đặc biệt với các loài có hình thái tương cận gần'.

3.1. Khảo Sát Thực Địa và Thu Thập Mẫu Vật Rắn

Khảo sát thực địa là bước quan trọng đầu tiên trong nghiên cứu rắn. Các nhà khoa học tiến hành thu thập mẫu vật, ghi nhận thông tin về môi trường sống, phân bốtập tính của rắn. Mẫu vật được bảo quản cẩn thận để phục vụ cho các phân tích tiếp theo.

3.2. Phân Tích Hình Thái và Định Danh Loài Rắn

Phân tích hình tháiphương pháp truyền thống để định danh loài rắn. Các nhà khoa học sử dụng các đặc điểm hình thái như số lượng vảy, màu sắc, kích thước để phân biệt các loài rắn khác nhau. Tuy nhiên, phương pháp này có thể gặp khó khăn đối với các loài có hình thái tương tự.

3.3. Ứng Dụng Sinh Học Phân Tử trong Nghiên Cứu Rắn

Các phương pháp sinh học phân tử như phân tích DNA cho phép xác định quan hệ di truyền giữa các loài rắn. Phương pháp này giúp giải quyết các vấn đề phân loại phức tạp và xác định các loài mới. Dữ liệu di truyền cũng cung cấp thông tin về lịch sử tiến hóa và phân bố của rắn.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Phát Hiện Loài Mới và Phân Bố Rắn

Nghiên cứu đã mang lại những kết quả quan trọng, bao gồm việc phát hiện các loài rắn mới cho khoa học, ghi nhận các loài mới được ghi nhận phân bố và xác định các khu vực có đa dạng sinh học cao. Những kết quả này cung cấp cơ sở khoa học cho việc xây dựng các kế hoạch bảo tồn hiệu quả và quản lý bền vững các nguồn tài nguyên thiên nhiên. 'Luận án cung cấp các thông tin cập nhật về thành phần, đặc điểm phân bố, hình thái của các loài rắn, đặc biệt mô tả 2 loài mới cho khoa học, 3 ghi nhận phân bố mới của 30 loài cho 6 tỉnh và 27 loài cho 6 điểm nghiên cứu'.

4.1. Hai Loài Rắn Mới Phát Hiện ở Vùng Núi Đá Vôi

Nghiên cứu đã phát hiện hai loài rắn mới thuộc giống Achalinus (Rắn Xe Điếu) ở vùng núi đá vôi, nâng tổng số loài rắn được biết đến ở Việt Nam. Việc phát hiện này cho thấy tiềm năng to lớn về đa dạng sinh học của Việt Nam và tầm quan trọng của việc tiếp tục nghiên cứu và khám phá các khu vực chưa được biết đến.

4.2. Ghi Nhận Phân Bố Mới của Nhiều Loài Rắn Việt Nam

Nghiên cứu cũng ghi nhận phân bố mới của nhiều loài rắn ở các khu vực núi đá vôi, mở rộng phạm vi phân bố đã biết của các loài này. Thông tin này rất quan trọng cho việc đánh giá tình trạng bảo tồn và xây dựng các kế hoạch quản lý phù hợp.

4.3. Khu Vực Ưu Tiên Bảo Tồn Rắn Núi Đá Vôi

Nghiên cứu xác định các khu vực núi đá vôiđa dạng sinh học cao và tầm quan trọng đặc biệt đối với việc bảo tồn rắn. Các khu vực này cần được ưu tiên bảo vệ và quản lý để duy trì đa dạng sinh họchệ sinh thái.

V. Giải Pháp Bảo Tồn Khu Vực Ưu Tiên và Nâng Cao Nhận Thức

Để bảo tồn hiệu quả rắn Việt Nam, cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan quản lý, các nhà khoa học và cộng đồng địa phương. Các giải pháp bảo tồn cần tập trung vào việc bảo vệ môi trường sống, ngăn chặn săn bắt trái phép và nâng cao nhận thức cộng đồng về tầm quan trọng của việc bảo tồn đa dạng sinh học. 'Luận án đã cung cấp các thông tin quan trọng là cơ sở cho công tác quy hoạch và quản lý bảo tồn hệ sinh thái núi đá vôi, bảo tồn đa dạng sinh học ở miền Bắc và Bắc Trung Bộ Việt Nam, bao gồm: 1) Thông tin về đa dạng thành phần loài và các loài rắn nguy cấp, quý, hiếm, đặc hữu, loài mới; 2) Thông tin xác định các điểm cần ưu tiên bảo tồn; 3) Thông tin về các đối tượng rắn cần ưu tiên bảo tồn; 4) Thông tin về các hoạt động cần ưu tiên cho công tác bảo tồn'.

5.1. Xây Dựng Khu Bảo Tồn và Hành Lang Đa Dạng Sinh Học

Việc xây dựng các khu bảo tồnhành lang đa dạng sinh học là một giải pháp quan trọng để bảo vệ môi trường sống của rắn. Các khu vực này cần được quản lý chặt chẽ để ngăn chặn các hoạt động phá hoại và đảm bảo sự tồn tại của các loài rắn.

5.2. Kiểm Soát Săn Bắt và Buôn Bán Rắn Trái Phép

Cần tăng cường kiểm soát săn bắtbuôn bán trái phép rắn, xử lý nghiêm các hành vi vi phạm pháp luật. Đồng thời, cần có các chương trình hỗ trợ cộng đồng địa phương phát triển các sinh kế bền vững để giảm sự phụ thuộc vào việc khai thác rắn.

5.3. Nâng Cao Nhận Thức Cộng Đồng về Bảo Tồn Rắn

Nâng cao nhận thức cộng đồng về tầm quan trọng của việc bảo tồn rắn là một giải pháp quan trọng để thay đổi hành vi và thái độ của con người đối với rắn. Cần có các chương trình giáo dục, truyền thông để cung cấp thông tin về vai trò của rắn trong hệ sinh thái và các biện pháp bảo tồn.

VI. Tương Lai Nghiên Cứu và Bảo Tồn Rắn Cần Đầu Tư và Hợp Tác

Nghiên cứu và bảo tồn rắn Việt Nam cần được đầu tư và phát triển hơn nữa trong tương lai. Cần có sự hợp tác chặt chẽ giữa các nhà khoa học, các cơ quan quản lý và cộng đồng địa phương để đạt được các mục tiêu bảo tồn đề ra. Những nỗ lực bảo tồn sẽ góp phần bảo vệ đa dạng sinh học của Việt Nam và đảm bảo sự tồn tại của các loài rắn quý hiếm. 'Nghiên cứu và bảo tồn rắn Việt Nam cần được đầu tư và phát triển hơn nữa trong tương lai. Cần có sự hợp tác chặt chẽ giữa các nhà khoa học, các cơ quan quản lý và cộng đồng địa phương để đạt được các mục tiêu bảo tồn đề ra'.

6.1. Đầu Tư Nghiên Cứu Chuyên Sâu về Rắn Việt Nam

Cần tăng cường đầu tư vào các nghiên cứu chuyên sâu về rắn Việt Nam, bao gồm nghiên cứu về phân bố, tập tính, di truyền và các mối đe dọa. Kết quả nghiên cứu sẽ cung cấp cơ sở khoa học cho việc xây dựng các kế hoạch bảo tồn hiệu quả.

6.2. Tăng Cường Hợp Tác Quốc Tế về Bảo Tồn Rắn

Cần tăng cường hợp tác quốc tế với các tổ chức và chuyên gia về bảo tồn rắn để học hỏi kinh nghiệm và tiếp cận các nguồn lực hỗ trợ. Hợp tác quốc tế cũng giúp nâng cao năng lực cho các nhà khoa học và cán bộ bảo tồn Việt Nam.

6.3. Phát Triển Du Lịch Sinh Thái Gắn Liền với Rắn

Phát triển du lịch sinh thái gắn liền với rắn có thể tạo ra nguồn thu nhập cho cộng đồng địa phương và nâng cao nhận thức về tầm quan trọng của việc bảo tồn. Tuy nhiên, cần đảm bảo rằng hoạt động du lịch được thực hiện một cách bền vững và không gây ảnh hưởng tiêu cực đến môi trường sống của rắn.

13/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU 1. Khái quát tình hình nghiên cứu trên thế giới 1. Nghiên cứu về tính đa dạng và đặc điểm phân bố các loài rắn a) Nghiên cứu về tính đa dạng các loài rắn trên thế giới Lớp bò sát hiện có 12.162 loài được công nhận còn tồn tại, thuộc 1.253 giống, 93 họ, 6 nhóm trên toàn cầu. Các loài bò sát phân bố hầu như khắp các quốc gia và vùng lãnh thổ trừ bắc cực và nam cực.

Trong đó, Châu Á được xem là châu lục có sự đa dạng các loài bò sát nhất khi có trên 3.300 loài đã được ghi nhận [99]. Những hiểu biết về thành phần các loài bò sát vẫn chưa đầy đủ, cụ thể hằng năm vẫn có những loài mới được phát hiện và mô tả ở khắp nơi trên thế giới. Đánh giá dữ liệu về thành phần loài bò sát trong giai đoạn 10 năm từ 2015 - 2024 cho thấy, số loài bò sát đã tăng 18,4 %, từ 10.272 loài vào năm 2015 lên 12.162 loài vào tháng 3 năm 2024. Trong đó, nhóm Rắn (Serpentes) tăng từ 3.567 loài vào năm 2015 lên 4.108 vào năm 2024, đây cũng là một trong những nhóm bò sát có vảy đa dạng nhất chỉ xếp sau nhóm Thằn lằn (Sauria) với 7.

Về định danh và mô tả loài, tính riêng từ tháng 10 năm 2023 đến tháng 3 năm 2024, đã có tới 39 loài rắn thuộc 6 họ được mô tả mới, đổi tên, đổi giống hoặc nâng cấp phân loại từ phân loài lên thành loài mới. Trong đó, phần lớn là các loài được mô tả mới với 21 loài (chiếm 53,8 %). Như vậy, các loài rắn đã nhận được sự quan tâm sâu sắc của các nhà khoa học trên toàn thế giới. Về lịch sử phát sinh và hình thành loài, nhóm rắn được hình thành cách đây khoảng 128,1 triệu năm trước, trong đó nhóm của họ Anomalepididae là nhóm họ được hình thành sớm nhất với lịch sử cách đây khoảng 124,7 triệu năm trước.

Đáng chú ý, họ đa dạng loài và giống nhất là họ Colubridae có lịch sử hình thành gần đây nhất với khoảng 42,1 đến 48,7 triệu năm trước [107]. b) Đa dạng thành phần loài ở một số nước lân cận Ở Trung Quốc, tính đến năm 2015 chỉ ghi nhận 239 loài rắn [117] và hiện nay đã ghi nhận 339 loài [99]. Ở Lào, năm 1999 có 57 loài rắn thuộc 7 họ được ghi nhận [44], cho đến nay số loài rắn phân bố ở Lào là 122 loài [99]. Ở Cam-pu-chia, nghiên 6 cứu ở dãy núi Cardamom và bán đảo Botum-Sakor ở miền Nam năm 2003 ghi nhận 43 loài rắn thuộc 5 họ [34], cho đến nay, số loài rắn được khẳng định phân bố ở quốc gia này là 101 loài [99].

Ở Thái Lan, có 177 loài rắn thuộc 9 họ được báo cáo vào năm 2000 [69], hiện nay Thái Lan ghi nhận phân bố của 241 loài rắn [99]. c) Nghiên cứu về phân bố và các vấn đề khác của các loài rắn trên thế giới Nghiên cứu nổi bật về đa dạng, phân bố của các loài rắn theo các khu vực địa lý tại Đông Dương trong những năm gần đây là của tác giả Bain & Hurley [29], tác giả đã phân chia Đông Dương thành 19 tiểu vùng khác nhau. Tiểu vùng núi cao Tây Bắc NWU (bao gồm một phần miền Bắc và Bắc Trung Bộ Việt Nam) được cho là đa dạng các loài rắn nhất với 102 loài (trong tổng số 198 loài). Khu hệ rắn của Đông Dương có mối liên hệ chặt chẽ với khu hệ rắn Nam Trung Quốc, với tỷ lệ 19 % thành phần loài rắn của Trung Quốc có mặt ở Đông Dương, tỷ lệ xuất hiện các loài rắn của Trung Quốc tại Đông Dương giảm dần theo độ cao từ núi cao xuống vùng đất thấp và giảm dần theo vĩ độ từ bắc xuống nam [29].

Về đặc điểm địa lý sinh thái liên quan đến các loài rắn tại Đông Dương những năm gần đây là của Bain & Hurley [29], tác giả đã phân chia toàn bộ Đông Dương thành 3 sinh cảnh chính, trong đó sinh cảnh rừng rậm ghi nhận phân bố của nhiều loài nhất với 91 loài. Về phân bố các loài rắn theo độ cao, nghiên cứu cũng ghi nhận 22 loài rắn ở khu vực đất thấp (dưới 300 m), 14 loài ở khu vực núi trung bình (300 - 800 m), 15 loài ở khu vực núi cao và 105 loài ghi nhận ở cả 3 khu vực đất thấp, núi trung bình và núi cao. Các loài rắn Đông Dương phân bố chủ yếu ở tiểu sinh cảnh trên cạn với 80 loài [29]. Bain & Hurley đưa ra giả thiết sông Hồng là ranh giới cách ly các loài bò sát, lưỡng cư trong đó có các loài rắn, tác giả khẳng định có 3 loài rắn chỉ giới hạn phân bố ở Nam Trung Quốc và phía đông sông Hồng bao gồm: Achalinus rufescens, Opisthotropis andersonii, Gonyosoma boulengeri [29].

Sông Hồng được coi là một rào cản địa lý sinh học ngăn cách sự phát tán vì có dòng chảy xiết qua các hẻm núi dốc và hẹp ở miền Bắc Việt Nam. Tuy nhiên, sự khác biệt giữa khu hệ rắn của hai bên bờ sông Hồng ở mức độ như thế nào thì cần có thêm những bằng chứng về phân tích di truyền và phát sinh loài để hiểu rõ hơn về vai trò là rào cản địa lý sinh học đối với các loài rắn của sông Hồng. 7 Ở Lào, công trình của Duckworth đã mô tả tình trạng các loài động vật hoang dã của Lào, trong đó có mô tả về 57 loài rắn, trong đó có phân bố theo sinh cảnh và độ cao của chúng. Tác giả đã tổng hợp thông tin phân bố theo độ cao của 43 loài và phân bố theo sinh cảnh của 49 loài rắn.

Trong đó, sinh cảnh ghi nhận nhiều loài nhất là rừng thường xanh với 23 loài [44]. Thảo luận: Các nghiên cứu về các loài rắn trên thế giới hiện nay có nhiều phát hiện mới, đặc biệt là các loài trong họ Rắn nước (Colubridae), một trong những họ được hình thành muộn nhất và da dạng nhất trong các họ rắn trên thế giới. Ở một số nước lân cận cũng có nhiều phát hiện mới trong những năm gần đây, đặc biệt tại Trung Quốc và Lào. Nghiên cứu về đặc điểm phân bố chưa thật sự đầy đủ và nhiều công trình chủ yếu là tổng hợp các nguồn thông tin từ nhiều nguồn tài liệu khác nhau, rất nhiều loài rắn vẫn thiếu thông tin về đặc điểm phân bố về độ cao, sinh cảnh sống và các thông tin sinh học, sinh thái khác.

Có giả thiết rằng Sông Hồng là rào cản sinh học với các loài rắn, do vậy nghiên cứu này sẽ đưa ra những dẫn liệu để phân tích và bàn luận. Với sự phong phú sinh cảnh, tính đặc trưng và khó tiếp cận như rừng núi đá vôi sẽ là tiềm năng lớn để khám phá tính đa dạng, bổ sung các đặc điểm phân bố theo sinh cảnh, độ cao cũng như vùng phân bố của các loài rắn. Tình trạng bảo tồn các loài rắn trên thế giới Nghiên cứu của Richard & Joseph đã phân tích phương pháp tiếp cận về bảo tồn các loài rắn, tác giả nhấn mạnh rằng bảo tồn dài hạn cần tập trung vào bảo vệ sinh cảnh sống. Và chiến lược bảo tồn và phục hồi nên chú trọng vào hệ sinh thái hoặc quần xã thay vì tập trung vào một loài cụ thể, trừ khi có trường hợp đặc biệt.

Có 3 phương pháp chính để bảo tồn các cá thể các loài rắn: (1) quy định pháp luật, (2) bảo tồn chuyển vị và (3) nhân nuôi sinh sản [88]. Quy định pháp luật được xem là phổ biến nhất, tuy nhiên, nó có thể không hiệu quả trong bảo vệ hệ sinh thái nơi các loài rắn phân bố và thậm chí có thể gây phá vỡ hệ sinh thái. Bảo tồn chuyển vị cá thể được đề xuất để thiết lập hoặc tăng cường quần thể, hoặc loại bỏ mối đe dọa tại phạm vi phân bố truyền thống. Phương pháp nhân nuôi sinh sản được áp dụng với ví dụ điển hình về sự thành công trong việc phát triển quần thể loài Casarea dussumieri [45].

Tuy nhiên, nghiên cứu cũng lưu ý rằng nhân nuôi sinh sản chỉ là công cụ bảo tồn khi 8 được kết hợp với bảo vệ môi trường sống tự nhiên. Giáo dục bảo tồn được đề cập đến như một phương pháp tiếp cận tiềm năng, nhưng tâm lý sợ rắn của con người được xem là rào cản lớn. Lý giải cho sự sợ hãi này được đưa ra liên quan đến hình ảnh tiêu cực của rắn trong thần thoại và đặc điểm hình thái của chúng khiến tâm lý sợ hãi của con người đối với loài rắn và do đó chúng thường xuyên bị giết chết [106]. Nghiên cứu về hoạt động bảo tồn ở Nga cho thấy rắn đóng vai trò quan trọng trong việc điều chỉnh số lượng các loài khác và giải pháp bảo tồn môi trường sống của chúng được ưu tiên thực hiện [30].

Ở Úc, chính phủ đã đưa ra biện pháp để bảo tồn các loài rắn và giảm thiểu xung đột với con người thông qua hướng dẫn cụ thể cho người dân [97]. Khi đánh giá nhu cầu bảo tồn, xác định loài và sinh cảnh ưu tiên bảo tồn, các nhà khoa học cho rằng những loài rắn phân bố ở đảo, hệ sinh thái núi đá vôi và các loài có kích thước quần thể nhỏ, các loài quý, hiếm khác cần phải được ưu tiên bảo vệ. Đặc biệt, các đánh giá nên được bổ sung bằng điều tra thực địa với nhiều phương pháp kỹ thuật lấy mẫu khác nhau để đối chiếu với các mẫu vật đang được lưu giữ tại các bảo tàng. Dữ liệu sau đó có thể được nhập vào hệ thống thông tin địa lý (GIS) để làm nổi bật các khu vực có tính đa dạng cao [88].

Khi đánh giá hướng nghiên cứu cần ưu tiên, các nhà khoa học đề xuất giải quyết các câu hỏi về sự thiếu hụt kiến thức trong sinh thái học, ảnh hưởng của loài động vật ngoại lai, phương pháp quản lý và bảo tồn hiệu quả. Việc tập trung vào thông tin cơ bản như phân bố, sinh cảnh và môi trường sống cũng hết sức quan trọng. Nghiên cứu cần phải tiến hành dựa trên ứng dụng nhiều phương pháp tiếp cận bảo tồn khác nhau, từ đó tìm ra phương pháp tối ưu nhất để bảo tồn các loài rắn ở từng khu vực ứng với điều kiện cụ thể để có những giải pháp đề xuất hạn chế sự tuyệt chủng của các loài nhạy cảm như các loài rắn. Bên cạnh đó, các tác giả cũng gợi ý tập trung nghiên cứu và làm rõ phân loại học của một số giống như Dinodon, Oligodon, Amphiesma, … [29].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ