Tổng quan nghiên cứu

Trong bối cảnh phát triển nông nghiệp bền vững, mô hình nông nghiệp công nghệ cao (NNCNC) ngày càng được quan tâm nhằm nâng cao năng suất, chất lượng sản phẩm và bảo vệ môi trường. Tại huyện Châu Phú, tỉnh An Giang, mô hình trồng táo theo NNCNC đã bắt đầu được triển khai từ năm 2018 với diện tích tăng từ 1,43 ha lên 9,65 ha vào năm 2022, tương ứng với số hộ trồng tăng từ 6 lên 35 hộ. Lợi nhuận từ mô hình này đạt khoảng 41 triệu đồng/1.000 m²/năm, cao hơn gấp đôi so với mô hình truyền thống (19,34 triệu đồng/1.000 m²/năm) và vượt trội so với trồng lúa (12,54 triệu đồng/1.000 m²/năm). Tuy nhiên, việc áp dụng mô hình NNCNC còn gặp nhiều thách thức do chi phí đầu tư cao và yêu cầu kỹ thuật phức tạp.

Mục tiêu nghiên cứu nhằm phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định trồng táo theo mô hình NNCNC của nông hộ tại huyện Châu Phú, từ đó đề xuất các giải pháp phát triển mô hình này phù hợp với điều kiện thực tế địa phương. Nghiên cứu được thực hiện trong khoảng thời gian từ tháng 6 đến tháng 11 năm 2023, tập trung khảo sát 125 nông hộ trồng táo trên địa bàn huyện. Kết quả nghiên cứu có ý nghĩa quan trọng trong việc hỗ trợ chính quyền địa phương và các tổ chức liên quan xây dựng chính sách, thúc đẩy phát triển nông nghiệp công nghệ cao, góp phần nâng cao thu nhập và cải thiện đời sống nông dân.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu dựa trên hai lý thuyết chính: Thuyết hành vi dự định (TPB) và Mô hình chấp nhận công nghệ (TAM). TPB, do Ajzen phát triển, giải thích hành vi con người dựa trên ba yếu tố: thái độ, chuẩn chủ quan và nhận thức kiểm soát hành vi. Trong đó, thái độ phản ánh niềm tin và đánh giá về hành vi, chuẩn chủ quan là áp lực xã hội tác động đến quyết định, còn nhận thức kiểm soát hành vi thể hiện khả năng kiểm soát và thực hiện hành vi đó.

Mô hình TAM tập trung vào hai yếu tố ảnh hưởng đến việc chấp nhận công nghệ mới: nhận thức sự hữu ích (perceived usefulness) và nhận thức tính dễ sử dụng (perceived ease of use). Nhận thức sự hữu ích là mức độ tin rằng công nghệ sẽ nâng cao hiệu quả công việc, còn nhận thức tính dễ sử dụng là mức độ tin rằng công nghệ không đòi hỏi nhiều nỗ lực để sử dụng.

Ngoài ra, nghiên cứu bổ sung hai yếu tố đặc thù gồm nguồn lực sản xuất của nông hộ (như lao động, vốn, diện tích canh tác) và nhận thức về môi trường (tác động tích cực của mô hình NNCNC đến bảo vệ môi trường). Các khái niệm chính trong nghiên cứu gồm: quyết định trồng táo theo mô hình NNCNC, nhận thức sự hữu ích, nhận thức tính dễ sử dụng, chuẩn chủ quan, nhận thức kiểm soát hành vi, nguồn lực sản xuất và nhận thức về môi trường.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng phương pháp kết hợp định tính và định lượng. Dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua khảo sát 130 nông hộ trồng táo tại huyện Châu Phú, trong đó 125 phiếu hợp lệ được sử dụng để phân tích. Mẫu được chọn theo phương pháp phi ngẫu nhiên có chủ đích nhằm đảm bảo tính đại diện cho các nhóm nông hộ khác nhau.

Bảng câu hỏi khảo sát được thiết kế dựa trên thang đo Likert 5 điểm, gồm 25 biến quan sát thuộc 6 nhân tố độc lập và 1 biến phụ thuộc. Dữ liệu được xử lý và phân tích bằng phần mềm SPSS 20, bao gồm thống kê mô tả, kiểm định độ tin cậy Cronbach’s Alpha, phân tích nhân tố khám phá (EFA) và hồi quy tuyến tính đa biến (OLS). Các kiểm định về đa cộng tuyến, phương sai sai số không đổi, tự tương quan và phân phối chuẩn của phần dư cũng được thực hiện để đảm bảo tính hợp lệ của mô hình.

Thời gian nghiên cứu kéo dài từ tháng 6 đến tháng 11 năm 2023, với các bước chính gồm xây dựng bảng hỏi, thu thập dữ liệu, xử lý và phân tích số liệu, thảo luận kết quả và đề xuất giải pháp.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

  1. Nhân tố nhận thức sự hữu ích (HI) có tác động mạnh nhất đến quyết định trồng táo theo mô hình NNCNC với hệ số hồi quy B = 0,322. Nông hộ đánh giá cao lợi ích như tăng năng suất, chất lượng sản phẩm và khả năng thích ứng với biến đổi khí hậu. Điểm trung bình của nhân tố này là 3,42 trên thang 5 điểm.

  2. Nguồn lực sản xuất của nông dân (NL) đứng thứ hai với hệ số B = 0,319. Các yếu tố như nguồn lao động đầy đủ, trình độ học vấn và diện tích canh tác phù hợp được nông hộ đánh giá tích cực (điểm trung bình 3,77). Đây là điều kiện quan trọng để nông hộ quyết định áp dụng mô hình NNCNC.

  3. Nhận thức về môi trường (MT) có ảnh hưởng đáng kể với hệ số B = 0,304. Nông hộ nhận thấy mô hình NNCNC giúp giảm ô nhiễm môi trường và hạn chế sử dụng thuốc bảo vệ thực vật, điểm trung bình đạt 4,01, cao nhất trong các nhân tố.

  4. Chuẩn chủ quan (CQ), tức áp lực và sự ủng hộ từ xã hội, có hệ số B = 0,291. Nông hộ chịu ảnh hưởng từ gia đình, bạn bè và chính sách hỗ trợ của nhà nước, điểm trung bình 3,46.

  5. Nhận thức tính dễ sử dụng (SD) với hệ số B = 0,276 cho thấy nông hộ đánh giá mô hình NNCNC dễ tiếp cận và sử dụng, điểm trung bình 4,16, cao nhất trong các nhân tố nhận thức.

  6. Nhận thức kiểm soát hành vi (HV) có tác động yếu nhất với hệ số B = 0,137. Nông hộ cảm thấy việc áp dụng mô hình NNCNC phụ thuộc vào khả năng tự quyết định và điều kiện cá nhân, điểm trung bình 3,28.

Mô hình hồi quy đa biến có hệ số xác định điều chỉnh (Adjusted R²) khoảng 0,65, cho thấy 65% biến thiên trong quyết định trồng táo được giải thích bởi các nhân tố nghiên cứu. Kiểm định F cho thấy mô hình có ý nghĩa thống kê với Sig. < 0,01.

Thảo luận kết quả

Kết quả nghiên cứu phù hợp với các nghiên cứu trong và ngoài nước về việc nhận thức sự hữu ích và nguồn lực sản xuất là những yếu tố quyết định trong việc áp dụng công nghệ cao trong nông nghiệp. Nhận thức về môi trường cũng được đánh giá cao, phản ánh xu hướng phát triển nông nghiệp bền vững và thân thiện với môi trường.

Chuẩn chủ quan và nhận thức tính dễ sử dụng đóng vai trò quan trọng trong việc tạo động lực xã hội và giảm rào cản kỹ thuật cho nông hộ. Tuy nhiên, nhận thức kiểm soát hành vi thấp hơn cho thấy nông hộ còn gặp khó khăn trong việc tự chủ và kiểm soát quá trình áp dụng mô hình, có thể do hạn chế về kiến thức, kinh nghiệm hoặc nguồn lực tài chính.

Dữ liệu có thể được trình bày qua biểu đồ cột thể hiện mức độ ảnh hưởng của từng nhân tố theo hệ số hồi quy, hoặc bảng tổng hợp điểm trung bình và độ lệch chuẩn của các biến quan sát để minh họa sự đồng thuận của nông hộ.

So sánh với các nghiên cứu trước, kết quả này khẳng định vai trò của nhận thức và nguồn lực trong việc chuyển đổi mô hình sản xuất, đồng thời nhấn mạnh tầm quan trọng của các chính sách hỗ trợ và đào tạo kỹ thuật nhằm nâng cao khả năng kiểm soát hành vi của nông dân.

Đề xuất và khuyến nghị

  1. Nâng cao nhận thức sự hữu ích của mô hình NNCNC: Tổ chức các chương trình tập huấn, hội thảo và truyền thông nhằm phổ biến lợi ích kinh tế, môi trường và xã hội của mô hình trồng táo công nghệ cao. Mục tiêu tăng điểm nhận thức sự hữu ích lên trên 4,0 trong vòng 2 năm. Chủ thể thực hiện: Sở Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn, các tổ chức khuyến nông.

  2. Tăng cường nguồn lực sản xuất cho nông hộ: Hỗ trợ tiếp cận vốn vay ưu đãi, cung cấp giống cây chất lượng và công cụ sản xuất hiện đại. Xây dựng các mô hình liên kết sản xuất để chia sẻ nguồn lực. Mục tiêu tăng diện tích canh tác NNCNC lên 15 ha trong 3 năm tới. Chủ thể thực hiện: Ngân hàng chính sách xã hội, UBND huyện, các tổ chức tín dụng.

  3. Thúc đẩy nhận thức về bảo vệ môi trường: Triển khai các chương trình giáo dục về tác động tích cực của NNCNC đến môi trường, giảm sử dụng thuốc bảo vệ thực vật. Mục tiêu giảm 20% lượng thuốc bảo vệ thực vật trong 3 năm. Chủ thể thực hiện: Trung tâm khuyến nông, các tổ chức môi trường.

  4. Tăng cường chuẩn chủ quan và sự hỗ trợ xã hội: Khuyến khích sự tham gia của cộng đồng, gia đình và các tổ chức xã hội trong việc ủng hộ nông hộ áp dụng mô hình. Tăng cường vai trò của truyền thông và các kênh thông tin chính thống. Mục tiêu nâng điểm chuẩn chủ quan lên 4,0 trong 2 năm. Chủ thể thực hiện: Hội Nông dân, các tổ chức xã hội.

  5. Cải thiện nhận thức kiểm soát hành vi: Tổ chức các khóa đào tạo kỹ thuật, hỗ trợ kỹ thuật tại chỗ để nâng cao khả năng tự quản lý và áp dụng mô hình của nông hộ. Mục tiêu tăng điểm nhận thức kiểm soát hành vi lên 3,8 trong 2 năm. Chủ thể thực hiện: Trung tâm khuyến nông, các chuyên gia kỹ thuật.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

  1. Cơ quan quản lý nhà nước về nông nghiệp: Sử dụng kết quả nghiên cứu để xây dựng chính sách hỗ trợ phát triển nông nghiệp công nghệ cao, định hướng phát triển vùng trồng táo bền vững.

  2. Các tổ chức khuyến nông và đào tạo: Áp dụng các giải pháp đề xuất để thiết kế chương trình tập huấn, nâng cao nhận thức và kỹ năng cho nông dân trong việc áp dụng công nghệ cao.

  3. Nông hộ và hợp tác xã nông nghiệp: Tham khảo để hiểu rõ các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định áp dụng mô hình NNCNC, từ đó chủ động cải thiện nguồn lực và nhận thức nhằm nâng cao hiệu quả sản xuất.

  4. Các nhà nghiên cứu và sinh viên ngành kinh tế nông nghiệp: Sử dụng luận văn làm tài liệu tham khảo về phương pháp nghiên cứu, mô hình phân tích và thực trạng ứng dụng công nghệ cao trong nông nghiệp vùng Đồng bằng sông Cửu Long.

Câu hỏi thường gặp

  1. Mô hình nông nghiệp công nghệ cao là gì?
    Mô hình nông nghiệp công nghệ cao là phương thức sản xuất áp dụng các công nghệ hiện đại như nhà lưới, tự động hóa, công nghệ sinh học nhằm nâng cao năng suất, chất lượng sản phẩm và bảo vệ môi trường. Ví dụ, trồng táo trong nhà lưới giúp hạn chế sâu bệnh và giảm thuốc bảo vệ thực vật.

  2. Những nhân tố nào ảnh hưởng lớn nhất đến quyết định trồng táo theo mô hình NNCNC?
    Nhận thức sự hữu ích và nguồn lực sản xuất là hai nhân tố có tác động mạnh nhất, theo sau là nhận thức về môi trường, chuẩn chủ quan, nhận thức tính dễ sử dụng và nhận thức kiểm soát hành vi.

  3. Tại sao nhận thức kiểm soát hành vi lại có tác động yếu nhất?
    Do nhiều nông hộ còn hạn chế về kiến thức, kinh nghiệm và nguồn lực tài chính nên cảm thấy khó khăn trong việc tự kiểm soát và thực hiện mô hình NNCNC, dẫn đến tác động yếu hơn so với các nhân tố khác.

  4. Làm thế nào để nâng cao nhận thức sự hữu ích của nông hộ?
    Thông qua các chương trình đào tạo, hội thảo, truyền thông và mô hình trình diễn thực tế, giúp nông hộ thấy rõ lợi ích kinh tế và môi trường khi áp dụng mô hình NNCNC.

  5. Mô hình nghiên cứu sử dụng phương pháp nào để phân tích dữ liệu?
    Nghiên cứu sử dụng phân tích nhân tố khám phá (EFA) để thu gọn biến, kiểm định độ tin cậy Cronbach’s Alpha và hồi quy tuyến tính đa biến (OLS) để xác định mức độ ảnh hưởng của các nhân tố đến quyết định trồng táo.

Kết luận

  • Nghiên cứu xác định 6 nhân tố chính ảnh hưởng đến quyết định trồng táo theo mô hình nông nghiệp công nghệ cao tại huyện Châu Phú, trong đó nhận thức sự hữu ích và nguồn lực sản xuất có tác động mạnh nhất.
  • Mô hình nghiên cứu có độ phù hợp cao với hệ số xác định điều chỉnh khoảng 0,65, thể hiện tính giải thích tốt của các biến độc lập đối với quyết định trồng táo.
  • Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học để đề xuất các giải pháp nâng cao nhận thức, tăng cường nguồn lực và hỗ trợ kỹ thuật cho nông hộ.
  • Thời gian tiếp theo nên tập trung triển khai các chương trình đào tạo, hỗ trợ tài chính và truyền thông nhằm thúc đẩy áp dụng mô hình NNCNC rộng rãi hơn.
  • Khuyến nghị các cơ quan quản lý, tổ chức khuyến nông và nông hộ cùng phối hợp thực hiện các giải pháp để phát triển bền vững mô hình trồng táo công nghệ cao tại địa phương.

Hành động ngay hôm nay để góp phần nâng cao hiệu quả sản xuất nông nghiệp và bảo vệ môi trường tại huyện Châu Phú!