Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ luật học với đề tài "Quyết định quản lý nhà nước của Chính phủ" do nghiên cứu sinh Cao Vũ Minh thực hiện tại Trường Đại học Luật TP. Hồ Chí Minh năm 2016, dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS Nguyễn Cửu Việt, thuộc chuyên ngành Luật Hiến pháp và Luật Hành chính (mã số chuyên ngành: 62.38.01.02).

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Bản Hiến pháp năm 2013 của nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam ghi nhận quyết tâm xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa với nguyên tắc thượng tôn pháp luật. Điều 94 Hiến pháp năm 2013 đã bổ sung quy định: "Chính phủ là cơ quan hành chính nhà nước cao nhất của nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam, thực hiện quyền hành pháp, là cơ quan chấp hành của Quốc hội". Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XI và Nghị quyết số 48-NQ/TW ngày 24/5/2005 của Bộ Chính trị về Chiến lược xây dựng và hoàn thiện hệ thống pháp luật Việt Nam đến năm 2010, định hướng đến năm 2020 đều nhấn mạnh yêu cầu xây dựng hệ thống pháp luật đồng bộ, thống nhất, khả thi, công khai, minh bạch, nâng cao năng lực quản lý và điều hành của Nhà nước.

Trong hoạt động quản lý, quyết định quản lý nhà nước (QĐQLNN) của Chính phủ giữ vị trí trung tâm nhằm hoạch định chủ trương, đường lối, thiết lập hoặc bãi bỏ quy phạm pháp luật, làm phát sinh, thay đổi hay chấm dứt các quan hệ pháp luật cụ thể. Tuy nhiên, thực tiễn ban hành QĐQLNN của Chính phủ tại Việt Nam vẫn còn tồn tại các khiếm khuyết như: mâu thuẫn, chồng chéo; chất lượng nội dung còn hạn chế; kỹ thuật lập pháp chưa cao; hiệu lực và hiệu quả thi hành chưa đạt yêu cầu. Những hạn chế này đòi hỏi phải có nghiên cứu chuyên sâu, toàn diện về thẩm quyền, hình thức, nội dung, thủ tục xây dựng cũng như tiêu chí đánh giá tính hợp pháp, tính hợp lý và cơ chế xử lý các quyết định khiếm khuyết.

Mục tiêu nghiên cứu

  1. Phân tích cơ sở lý luận về thẩm quyền ban hành QĐQLNN của Chính phủ.
  2. Phân tích cơ sở lý luận về thủ tục xây dựng và ban hành QĐQLNN của Chính phủ.
  3. Phân tích và xây dựng các tiêu chí đánh giá tính hợp pháp, tính hợp lý trong QĐQLNN của Chính phủ; chứng minh nhu cầu và khả năng thừa nhận nguyên tắc pháp quyền trong việc xem xét tính hợp pháp và tính hợp lý đối với QĐQLNN của Chính phủ.
  4. Phân tích cơ chế kiểm tra, xử lý các QĐQLNN của Chính phủ không đáp ứng yêu cầu về tính hợp pháp và tính hợp lý; làm rõ nhu cầu khách quan, quan điểm, phương hướng đổi mới và giải pháp nâng cao chất lượng ban hành, hoàn thiện cơ chế kiểm tra, xử lý.

Giả thuyết nghiên cứu

Luận án xác lập 6 giả thuyết khoa học:

  1. QĐQLNN của Chính phủ chiếm vị trí trung tâm trong hoạt động quản lý nhà nước, là phương tiện không thể thiếu để Chính phủ thực hiện chức năng, nhiệm vụ quản lý vĩ mô.
  2. QĐQLNN của Chính phủ có sự khác biệt so với quyết định pháp luật của Quốc hội, Ủy ban Thường vụ Quốc hội, Tòa án; theo tính pháp lý gồm 3 loại: quyết định chủ đạo, quyết định quy phạm và quyết định cá biệt.
  3. Chất lượng của QĐQLNN của Chính phủ được xem xét chủ yếu qua tính hợp pháp và tính hợp lý; hai tiêu chuẩn này độc lập nhưng có mối quan hệ mật thiết, thống nhất và bổ trợ cho nhau.
  4. Thủ tục xây dựng, ban hành QĐQLNN của Chính phủ chưa được chú trọng đúng mức trên thực tế, dẫn đến nhiều văn bản thiếu tính hợp pháp hoặc hợp lý ngay từ khâu soạn thảo, lấy ý kiến, thẩm định.
  5. Việc nâng cao hiệu quả công tác kiểm tra và xử lý QĐQLNN của Chính phủ gắn liền với việc xây dựng cơ chế phản hồi ý kiến của nhân dân.
  6. Cần xây dựng thiết chế tài phán, cơ chế đặc biệt nhằm giám sát các QĐQLNN của Chính phủ theo tinh thần Văn kiện Đại hội Đảng toàn quốc lần thứ X về phán quyết vi phạm Hiến pháp.

Câu hỏi nghiên cứu

  1. Thẩm quyền ban hành QĐQLNN của Chính phủ được thể hiện như thế nào? Khái niệm, đặc điểm, phân loại, ý nghĩa và vai trò của QĐQLNN của Chính phủ? Sự phân biệt giữa QĐQLNN của Chính phủ với các quyết định pháp luật khác và văn bản hành chính?
  2. Sáng kiến ban hành QĐQLNN của Chính phủ được hình thành ra sao? Những vấn đề pháp lý nào gắn liền với thủ tục xây dựng và ban hành?
  3. Các yêu cầu về tính hợp pháp và tính hợp lý đối với nội dung, hình thức và thủ tục xây dựng, ban hành QĐQLNN của Chính phủ là gì? Mối quan hệ giữa hai yêu cầu này?
  4. Thực tiễn ban hành QĐQLNN của Chính phủ diễn ra như thế nào? Các yếu tố tác động và vai trò nhận thức, năng lực của người soạn thảo đối với chất lượng quyết định?
  5. Hậu quả pháp lý đối với QĐQLNN của Chính phủ không hợp pháp, không hợp lý? Cơ chế kiểm tra, xử lý hiện nay vận hành ra sao?
  6. Hoàn thiện sự điều chỉnh pháp luật đối với hoạt động ban hành QĐQLNN của Chính phủ theo những phương hướng, giải pháp nào?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Lý thuyết và thực tiễn về QĐQLNN của Chính phủ, bao gồm thẩm quyền, thủ tục xây dựng, tiêu chí tính hợp pháp, tính hợp lý và cơ chế kiểm tra, giám sát, xử lý vi phạm.
  • Phạm vi nghiên cứu: Luận án tập trung nghiên cứu các QĐQLNN do tập thể Chính phủ Việt Nam độc lập ban hành dưới hình thức văn bản (nghị quyết và nghị định). Luận án không nghiên cứu quyết định dưới dạng dấu hiệu hay bằng miệng; không nghiên cứu quyết định liên tịch giữa Chính phủ với các tổ chức chính trị - xã hội; không nghiên cứu quyết định do cá nhân Thủ tướng Chính phủ, Bộ trưởng, Thủ trưởng cơ quan ngang bộ ban hành độc lập. Việc tham chiếu pháp luật nước ngoài chỉ nhằm mục đích so sánh, đối chiếu.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Các hướng nghiên cứu quốc tế

Các công trình nghiên cứu nước ngoài tiếp cận QĐQLNN và quyết định của Chính phủ theo nhiều khía cạnh:

  • Về khái niệm và đặc điểm: Martina Kunnecke (2007) trong Tradition and change in administrative law (Unreasonableness) phân tích tính bất hợp lý trong luật hành chính Anh; Matthew Groves và H. Lee (2007) trong Australian Administrative Law: Fundamentals, Principles and Doctrines nêu tính cưỡng chế và ý chí đơn phương của quyết định hành chính Úc; Martine Lombard (2009) trong The appearance in French administrative law phân tích tính bắt buộc thi hành theo luật Pháp; V.Triskin (2012) trong Luật Hiến pháp nước ngoài nhấn mạnh tầm quan trọng của văn bản quy phạm của Chính phủ; Ishikawa Toshiyuki (2006) và Muroi Tsutomu (2005) nghiên cứu quyết định hành chính cá biệt theo luật Nhật Bản; Tom Ginsburg (2000) so sánh thủ tục hành chính khu vực Đông Bắc Á.
  • Về thủ tục và đánh giá tác động chính sách (RIA): Ulrich Karpen (2004), Robert Baldwin cùng cộng sự (2011), báo cáo của OECD (2009) và John Adair (2010) phân tích các bước đánh giá tác động quy định và chiến lược thu thập thông tin khi ra quyết định.
  • Về tính hợp pháp, tính hợp lý và xử lý khiếm khuyết: Peter Cane (2011), David Phillip Jones (2010), Michal Bobek (trong sách do Giorgio Bongiovanni, Giovanni Sartor, Chiara Valentini chủ biên năm 2009), Matthew Lewans (2012), Lucatuorto (2010), Giovanni Sartor (2009), Mattarella (2011), Matthias Ruffert và Sebastian Steinecke (2011), P. Paul Craig (1999), Giacinto della Cananea (2009).

Các hướng nghiên cứu trong nước

  • Khái niệm, đặc điểm và thẩm quyền: Luận án Phó tiến sĩ của Nguyễn Cửu Việt (1986) tại Liên Xô và Giáo trình Luật Hành chính Việt Nam (1992, 2013) đặt nền móng nghiên cứu QĐQLNN; các bài viết của Nguyễn Cửu Việt (1998, 2005, 2007); Vũ Trọng Hách (2009); Phạm Hồng Thái (2014, 2015); Trương Đắc Linh (2003); Nguyễn Phước Thọ (2005); Đinh Dũng Sỹ (2010).
  • Thủ tục xây dựng và ban hành văn bản: Giáo trình của Học viện Hành chính (2009), Nguyễn Văn Thâm (2010), Trường Đại học Luật TP. Hồ Chí Minh (2012), Trường Đại học Luật Hà Nội (2011); Võ Trí Hảo (2004, 2014); Nguyễn Hoàng Anh (2009, 2011); Nguyễn Kim Thoa (2008, 2011); Phạm Tuấn Khải (2006, 2012); Trần Huy Liệu (2014).
  • Tính hợp pháp, tính hợp lý và xử lý văn bản khiếm khuyết: Vũ Thư (2003); Cao Vũ Minh (2012); Nguyễn Văn Quang (2013); Đề tài cấp Bộ do Phan Trung Lý chủ nhiệm; Trường Hành chính Trung ương (1988); Hoàng Minh Hà (2008); Nguyễn Cảnh Hợp và Cao Vũ Minh (2011); Bùi Thị Đào (2008); Nguyễn Thế Quyền (2009); Hoàng Thị Ngân (2003, 2005); Nguyễn Ngọc Điện (2008); Nguyễn Minh Đoan (2008).

Vị trí và khoảng trống nghiên cứu của luận án

Các nghiên cứu trước đây chủ yếu dừng lại ở việc xem xét QĐQLNN nói chung hoặc tiếp cận dưới góc độ quyết định hành chính quy phạm/cá biệt riêng lẻ. Chưa có công trình khoa học cấp tiến sĩ nào nghiên cứu chuyên biệt, có hệ thống và toàn diện về QĐQLNN do tập thể Chính phủ ban hành trong bối cảnh thi hành Hiến pháp năm 2013 và Luật Ban hành văn bản quy phạm pháp luật năm 2015. Luận án giải quyết khoảng trống này bằng việc hệ thống hóa cơ sở lý luận, khảo sát thực tiễn và xác lập tiêu chí đánh giá tính hợp pháp, tính hợp lý cũng như cơ chế tài phán kiểm tra, giám sát.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết

  1. Các quan điểm của Đảng Cộng sản Việt Nam về xây dựng, hoàn thiện hệ thống pháp luật và xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa.
  2. Các tư tưởng, học thuyết về nhà nước và pháp luật, lý thuyết về ban hành quyết định quản lý nhà nước.
  3. Các nguyên tắc hiến định và lý thuyết liên quan đến thẩm quyền lập quy, tổ chức thi hành pháp luật của cơ quan hành pháp.
  4. Lý thuyết về kiểm tra, giám sát, tài phán và xử lý khiếm khuyết đối với quyết định quản lý nhà nước.
  5. Quan điểm lập pháp của Việt Nam về thủ tục xây dựng và ban hành văn bản của Chính phủ.

Phương pháp luận và phương pháp nghiên cứu

  • Phương pháp luận: Luận án sử dụng phương pháp luận duy vật biện chứng và duy vật lịch sử của chủ nghĩa Mác - Lênin kết hợp tư tưởng Hồ Chí Minh về nhà nước và pháp luật.
  • Phương pháp giải thích luật: Làm rõ nội hàm các khái niệm: QĐQLNN, QĐQLNN của Chính phủ, tính hợp pháp, tính hợp lý, kiểm tra, xử lý văn bản.
  • Phương pháp phân tích và tổng hợp: Đánh giá các quy định pháp luật thực định, ưu khuyết điểm của cơ chế hiện hành, phân tích các vụ án thực tiễn.
  • Phương pháp so sánh luật học: So sánh giữa các loại quyết định của Chính phủ (chủ đạo, quy phạm, cá biệt); so sánh QĐQLNN của Chính phủ với các quyết định pháp luật khác và văn bản hành chính; so sánh pháp luật Việt Nam với các quốc gia như Anh, Pháp, Đức, Nhật Bản, Hàn Quốc, Trung Quốc.
  • Phương pháp điều tra xã hội học: Khảo sát quan điểm, kỳ vọng của các đối tượng liên quan đối với hoạt động ban hành QĐQLNN của Chính phủ (thể hiện tại Phụ lục II của Luận án).

Nguồn tư liệu và dữ liệu

  • Hệ thống văn bản quy phạm pháp luật qua các thời kỳ: Hiến pháp 1992, Hiến pháp 2013, Luật Tổ chức Chính phủ 2001 và 2015, Luật Ban hành văn bản quy phạm pháp luật 2008 và 2015, Luật Xử lý vi phạm hành chính 2012, các Nghị định và Thông tư hướng dẫn.
  • Dữ liệu thống kê về kết quả ban hành văn bản quy định chi tiết thi hành luật, pháp lệnh (Phụ lục I).
  • Bản án, hồ sơ các vụ án hành chính liên quan đến thời điểm hiệu lực của QĐQLNN của Chính phủ (Phụ lục III).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Những vấn đề lý luận về thẩm quyền ban hành quyết định quản lý nhà nước của Chính phủ

Chương 1 tập trung phân tích vị trí, tính chất pháp lý của Chính phủ theo quy định tại Điều 94 Hiến pháp năm 2013 và Điều 1 Luật Tổ chức Chính phủ năm 2015. Theo đó, việc hiến định Chính phủ là cơ quan thực hiện quyền hành pháp và đặt vị trí "cơ quan hành chính nhà nước cao nhất" lên trước "cơ quan chấp hành của Quốc hội" thể hiện bước tiến đề cao tính chủ động, chịu trách nhiệm độc lập trong hoạch định chính sách quốc gia.

Tác giả đưa ra định nghĩa khoa học: QĐQLNN của Chính phủ là quyết định pháp luật thể hiện ý chí quyền lực đơn phương của Chính phủ, ban hành trên cơ sở và để thi hành Hiến pháp, luật, nghị quyết của Quốc hội, pháp lệnh, nghị quyết của Ủy ban Thường vụ Quốc hội, lệnh, quyết định của Chủ tịch nước, theo hình thức và thủ tục luật định nhằm định ra chủ trương lớn, thiết lập/sửa đổi/bãi bỏ quy phạm pháp luật hoặc làm phát sinh/thay đổi/chấm dứt các quan hệ pháp luật cụ thể.

Luận án phân tích cấu trúc đặc điểm của QĐQLNN của Chính phủ thành hai nhóm:

  • 5 đặc điểm chung: Mang tính ý chí nhà nước đơn phương (khác với hợp đồng hành chính hay nghị quyết liên tịch); mang tính pháp lý (làm thay đổi cơ chế điều chỉnh pháp luật); mang tính dưới luật (phục tùng tính tối thượng của luật); ban hành để thực hiện quyền hành pháp và quản lý nhà nước; được ban hành theo thủ tục pháp luật quy định (luận án phân tích rõ thuật ngữ "thủ tục" đã bao hàm yếu tố "trình tự").
  • 3 đặc điểm riêng biệt:
    1. Quyết định quy định chi tiết điều, khoản, điểm được giao trong luật, pháp lệnh (Điều 19 Luật Ban hành văn bản quy phạm pháp luật năm 2015).
    2. Quyết định chứa đựng "quy phạm tiên phát" (nghị định độc lập điều chỉnh các quan hệ mới phát sinh khi chưa có luật hoặc pháp lệnh).
    3. Quyết định ban hành các chính sách cụ thể trong phạm vi thẩm quyền của Chính phủ.

Chương 1 cũng làm rõ thẩm quyền về hình thức (Nghị định, Nghị quyết) và phân biệt QĐQLNN của Chính phủ với các quyết định của cơ quan lập pháp, tư pháp, các văn bản hành chính thông thường và hợp đồng hành chính; từ đó đưa ra các kiến nghị hoàn thiện quy định về thẩm quyền.

Chương 2: Nhu cầu và thủ tục xây dựng, ban hành quyết định quản lý nhà nước của Chính phủ

Chương 2 phân tích nguồn gốc nhu cầu ban hành quyết định từ đòi hỏi của thực tiễn đời sống xã hội, yêu cầu quản lý vĩ mô của bộ máy nhà nước và sự tương tác, vận động hành lang của các tổ chức xã hội, các nhóm lợi ích.

Luận án phân tích quy trình 5 giai đoạn trong thủ tục ban hành:

  1. Sáng kiến ban hành QĐQLNN: Xác định vấn đề thực tiễn cần điều chỉnh và lập đề nghị xây dựng văn bản.
  2. Chuẩn bị dự thảo: Soạn thảo nội dung, tổ chức lấy ý kiến các cơ quan, tổ chức, đối tượng chịu tác động và tiến hành đánh giá tác động quy định (RIA).
  3. Trình dự thảo: Hoàn thiện hồ sơ trình Chính phủ và Thủ tướng Chính phủ, qua giai đoạn thẩm định của Bộ Tư pháp và thẩm tra của Văn phòng Chính phủ.
  4. Thảo luận và ban hành: Tập thể Chính phủ thảo luận, biểu quyết thông qua tại phiên họp Chính phủ hoặc lấy phiếu biểu quyết của các thành viên Chính phủ; Thủ tướng thay mặt Chính phủ ký ban hành.
  5. Truyền đạt quyết định: Công bố trên Công báo, đăng tải phương tiện thông tin đại chúng và gửi tới đối tượng thi hành.

Từ việc chỉ ra các bất cập như thủ tục kéo dài, thiếu kịp thời, quy trình lấy ý kiến và thẩm định còn hình thức, luận án đề xuất các giải pháp hoàn thiện thủ tục xây dựng và ban hành QĐQLNN của Chính phủ.

Chương 3: Các yêu cầu đối với quyết định quản lý nhà nước của Chính phủ và hậu quả không tuân thủ các yêu cầu đối với quyết định quản lý nhà nước của Chính phủ

Chương 3 xây dựng hệ thống lý luận về hai tiêu chuẩn cốt lõi:

  • Tính hợp pháp: Quyết định phải được ban hành đúng thẩm quyền (thẩm quyền hình thức, nội dung, tính chất pháp lý); có nội dung phù hợp với Hiến pháp, luật và văn bản cấp trên; tuân thủ đúng thủ tục luật định.
  • Tính hợp lý: Quyết định phải bảo đảm tính khả thi, phù hợp với thực tiễn khách quan, tương thích với điều kiện kinh tế - xã hội, bảo đảm sự cân bằng giữa lợi ích công và lợi ích cá nhân, đáp ứng chuẩn mực đạo đức xã hội và bảo đảm tính dự báo.

Chương này phân tích nguyên tắc pháp quyền trong việc đánh giá tính hợp pháp, hợp lý và giải quyết các trường hợp xung đột giữa hai yêu cầu này (trong đó tính hợp pháp giữ vai trò điều kiện tiên quyết, tính hợp lý bảo đảm hiệu quả thực thi). Đồng thời, tác giả luận giải các chế tài áp dụng đối với văn bản khiếm khuyết (đình chỉ thi hành, sửa đổi, bổ sung, bãi bỏ, hủy bỏ và phê phán việc lạm dụng biện pháp "đính chính văn bản" theo Nghị định số 40/2010/NĐ-CP), xác định trách nhiệm pháp lý (kỷ luật, vật chất, bồi thường thiệt hại) và kiến nghị xây dựng thiết chế tài phán kiểm tra, phán quyết tính hợp hiến, hợp pháp của văn bản hành pháp.


Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp về mặt lý luận

  • Làm sáng tỏ khái niệm khoa học, các đặc điểm chung và 3 đặc điểm riêng biệt của QĐQLNN do tập thể Chính phủ ban hành trong mối tương quan với thẩm quyền hành pháp được ghi nhận tại Hiến pháp năm 2013.
  • Phân định rõ phạm vi giữa thẩm quyền lập quy của Chính phủ và thẩm quyền lập pháp của Quốc hội; làm rõ sự khác biệt giữa quyết định quy định chi tiết và quyết định chứa quy phạm tiên phát ("nghị định không đầu").
  • Xây dựng hệ thống tiêu chí toàn diện xác định tính hợp pháp và tính hợp lý của QĐQLNN của Chính phủ; luận giải sự tương tác biện chứng giữa tính hợp pháp và tính hợp lý.
  • Đề xuất cơ sở lý luận cho việc thừa nhận nguyên tắc pháp quyền và thiết lập cơ chế tài phán hiến pháp đối với các quyết định của cơ quan hành pháp cao nhất.

Đóng góp về mặt thực tiễn và kiến nghị hoàn thiện

  • Đánh giá thực trạng quy định chi tiết thi hành luật, pháp lệnh tại Việt Nam, chỉ ra tình trạng mâu thuẫn giữa thông tư của Bộ trưởng với nghị định của Chính phủ (dẫn chứng cụ thể giữa Thông tư số 29/2014/TT-BCT và Nghị định số 202/2013/NĐ-CP về quản lý phân bón).
  • Kiến nghị hoàn thiện quy trình xây dựng văn bản: bắt buộc áp dụng công cụ đánh giá tác động (RIA) một cách thực chất; tăng cường sự tham gia, phản hồi của các tổ chức xã hội và các nhóm chịu tác động.
  • Kiến nghị hoàn thiện hệ thống chế tài xử lý văn bản khiếm khuyết; xóa bỏ hoặc giới hạn chặt chẽ biện pháp "đính chính văn bản"; quy định cụ thể trách nhiệm pháp lý và nghĩa vụ bồi thường thiệt hại của cơ quan, cá nhân tham mưu, ban hành văn bản sai trái gây thiệt hại.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của đề tài

  • Luận án chỉ giới hạn phạm vi khảo sát đối với các QĐQLNN do tập thể Chính phủ Việt Nam ban hành dưới dạng văn bản (nghị quyết, nghị định); không đi sâu nghiên cứu quyết định quản lý của cá nhân Thủ tướng Chính phủ, quyết định của các Bộ trưởng, Thủ trưởng cơ quan ngang bộ hay các văn bản liên tịch.
  • Đề tài tập trung chủ yếu vào nghiên cứu luật học thuần túy và phân tích quy phạm, việc khảo sát thực tiễn nước ngoài chủ yếu mang tính đối chiếu lý luận chứ chưa khảo cứu sâu kinh nghiệm áp dụng án lệ tại từng quốc gia.

Hướng nghiên cứu tiếp

  • Mở rộng nghiên cứu cơ chế kiểm soát và xử lý khiếm khuyết đối với các quyết định hành chính cá biệt và văn bản quy phạm của Thủ tướng Chính phủ, Bộ trưởng.
  • Nghiên cứu sâu mô hình thiết chế Tòa án Hiến pháp hoặc cơ chế phán quyết tài phán độc lập đối với các quyết định quy phạm của nhánh hành pháp tại Việt Nam.

Giá trị tham khảo

Luận án là tài liệu tham khảo cho nhiều nhóm đối tượng:

  • Nghiên cứu sinh, học viên cao học, sinh viên ngành luật: Cung cấp cơ sở lý luận chuyên sâu về chế định Chính phủ, thẩm quyền hành pháp, lý thuyết về quyết định quản lý nhà nước và phương pháp đánh giá tính hợp pháp, hợp lý của văn bản quy phạm.
  • Giảng viên và nhà nghiên cứu luật học: Bổ sung tư liệu giảng dạy cho các học phần Luật Hành chính, Luật Hiến pháp, Xây dựng văn bản pháp luật và Luật Hành chính so sánh.
  • Cán bộ lập pháp, chuyên viên xây dựng chính sách: Cung cấp các tiêu chí kỹ thuật lập quy, phương pháp áp dụng RIA và quy trình kiểm soát xung đột quy phạm trong hoạt động soạn thảo văn bản.
  • Thẩm phán, luật sư, người làm công tác thực tiễn: Tham khảo các phân tích về thẩm quyền, tính hợp pháp, hiệu lực văn bản và các vụ án hành chính thực tế (được nêu tại Phụ lục III của Luận án) để áp dụng trong hoạt động tố tụng hành chính.

Câu hỏi thường gặp

1. QĐQLNN của Chính phủ có những đặc điểm riêng biệt nào so với quyết định của các chủ thể quản lý khác?

Theo luận án, QĐQLNN của Chính phủ có 3 đặc điểm riêng biệt:

  1. Ban hành nhằm quy định chi tiết các điều, khoản, điểm được giao trong luật, nghị quyết của Quốc hội, pháp lệnh, nghị quyết của Ủy ban Thường vụ Quốc hội, lệnh, quyết định của Chủ tịch nước.
  2. Chứa đựng các "quy phạm tiên phát" (nghị định độc lập điều chỉnh các vấn đề cần thiết phát sinh từ thực tiễn nhưng chưa đủ điều kiện xây dựng thành luật hoặc pháp lệnh).
  3. Trực tiếp quyết định và ban hành các chính sách cụ thể trong phạm vi thẩm quyền hiến định của nhánh hành pháp.

2. Tại sao luận án cho rằng việc sử dụng cụm từ "theo thủ tục do pháp luật quy định" là chính xác hơn "theo trình tự, thủ tục luật định"?

Dưới góc độ ngôn ngữ và khoa học pháp lý, "trình tự" chỉ thứ tự nối tiếp về mặt thời gian của các hành động, trong khi "thủ tục" bao hàm cả trình tự, cách thức và phương pháp làm việc. Trong hoạt động hành chính, yếu tố phương pháp và cách thức tiến hành mang tính quyết định, do đó nội dung "trình tự" đã nằm trong nội hàm của khái niệm "thủ tục". Việc sử dụng cụm từ "theo thủ tục do pháp luật quy định" là chuẩn xác và đầy đủ.

3. Mối quan hệ giữa tính hợp pháp và tính hợp lý của QĐQLNN của Chính phủ được xác định như thế nào?

Tính hợp pháp và tính hợp lý là hai tiêu chuẩn độc lập nhưng thống nhất và bổ trợ cho nhau:

  • Tính hợp pháp là tiêu chuẩn pháp lý tối thượng, bắt buộc quyết định phải đúng thẩm quyền, đúng nội dung và đúng thủ tục luật định.
  • Tính hợp lý bảo đảm cho quyết định phù hợp thực tiễn, có tính khả thi, hài hòa lợi ích và đạt hiệu quả thi hành cao trong đời sống.
  • Một quyết định không thể đạt được tính hợp lý nếu không đáp ứng điều kiện tiên quyết là tính hợp pháp; ngược lại, tính hợp lý giúp củng cố hiệu lực thực tế và sức sống của tính hợp pháp.

4. Phạm vi nghiên cứu của luận án loại trừ những đối tượng văn bản nào?

Luận án không nghiên cứu:

  • Các quyết định quản lý được ban hành dưới dạng dấu hiệu hoặc bằng miệng.
  • Các quyết định quản lý liên tịch do Chính phủ phối hợp ban hành với các tổ chức chính trị - xã hội.
  • Các quyết định quản lý nhà nước do cá nhân Thủ tướng Chính phủ, Bộ trưởng, Thủ trưởng cơ quan ngang bộ ban hành độc lập.
  • Quyết định quản lý của Chính phủ các quốc gia khác (chỉ dùng để so sánh, đối chiếu).

5. Luận án đề xuất các biện pháp chế tài và cơ chế xử lý nào đối với QĐQLNN của Chính phủ không hợp pháp hoặc không hợp lý?

Luận án đề xuất:

  • Áp dụng các biện pháp xử lý văn bản khiếm khuyết gồm đình chỉ thi hành, sửa đổi, bổ sung, bãi bỏ hoặc hủy bỏ; chấm dứt tình trạng lạm dụng biện pháp "đính chính văn bản".
  • Xác lập trách nhiệm kỷ luật và trách nhiệm vật chất (bồi thường thiệt hại) đối với cơ quan, cá nhân tham mưu, soạn thảo và ban hành văn bản sai trái.
  • Xây dựng thiết chế tài phán và cơ chế kiểm tra, giám sát độc lập nhằm phán quyết về tính hợp hiến, hợp pháp đối với các quyết định của cơ quan hành pháp.

Kết luận

Luận án tiến sĩ "Quyết định quản lý nhà nước của Chính phủ" của tác giả Cao Vũ Minh là công trình nghiên cứu toàn diện và có hệ thống về hoạt động ban hành quyết định quản lý của tập thể Chính phủ Việt Nam dưới ánh sáng của Hiến pháp năm 2013. Bằng việc phân tích sâu sắc các đặc điểm chung, đặc điểm riêng, thủ tục ban hành và các tiêu chí về tính hợp pháp, tính hợp lý, luận án đã đóng góp luận cứ khoa học quan trọng cho khoa học luật hành chính và luật hiến pháp. Kết quả nghiên cứu cung cấp hệ thống giải pháp và kiến nghị cụ thể nhằm hoàn thiện thẩm quyền lập quy, nâng cao chất lượng văn bản và thiết lập cơ chế tài phán kiểm soát quyền lực nhà nước tại Việt Nam.