Tổng quan luận án

Trách nhiệm giải trình của Chính phủ là đòi hỏi tất yếu để kiểm soát hoạt động của nhánh quyền lực hành pháp trong tổ chức và vận hành của các nhà nước đương đại. Tại Việt Nam, trách nhiệm giải trình của Chính phủ đã được ghi nhận trong hệ thống pháp luật quốc gia và được triển khai qua các thời kỳ lịch sử. Đặc biệt, trong hai nhiệm kỳ 2011-2016 và 2016-2021, trách nhiệm giải trình của Chính phủ Việt Nam đã được định danh và thể chế hóa trong nhiều văn bản pháp lý. Các cấu thành về chủ thể, nội dung, phương thức và hệ quả pháp lý của trách nhiệm giải trình từng bước được định hình và hoàn thiện, nâng cao hiệu lực giám sát trước Quốc hội và nhân dân.

Tuy nhiên, thực tiễn pháp luật và thực tiễn thực hiện pháp luật về trách nhiệm giải trình của Chính phủ Việt Nam bộc lộ các hạn chế căn bản:

  • Về thực tiễn pháp luật: Trách nhiệm giải trình chưa được ghi nhận bằng một đạo luật cụ thể, mà mới dừng lại ở cấp độ văn bản dưới luật với Nghị định số 90/2013/NĐ-CP ngày 08/8/2013 của Chính phủ quy định trách nhiệm giải trình của cơ quan nhà nước trong việc thực hiện nhiệm vụ, quyền hạn được giao; đồng thời nằm tản mát tại Luật Thanh tra năm 2010, Luật Tổ chức Chính phủ năm 2015, Luật Phòng, chống tham nhũng năm 2018. Khái niệm và giải thích về trách nhiệm giải trình giữa các văn bản chưa có sự thống nhất, thiếu sự tập hợp hóa, dẫn đến tình trạng chồng chéo và khoảng trống pháp lý đối với các cấu thành chủ thể, nội dung, phương thức và hệ quả.
  • Về thực tiễn thực hiện: Hoạt động giám sát của Quốc hội và các cơ quan chuyên môn của Quốc hội đối với Chính phủ chưa thực sự toàn diện; Tòa án chưa có đủ cơ sở pháp lý để yêu cầu trách nhiệm giải trình của Chính phủ; người dân chưa nhận thức sâu sắc về quyền giám sát cũng như thiếu hụt các cơ chế tiếp cận thông tin; việc phân định phạm vi nội dung giải trình còn vướng mắc; các phương thức thực hiện chủ yếu mang tính truyền thống, chậm đổi mới theo xu hướng công nghệ truyền thông; hệ quả pháp lý bất lợi chưa bảo đảm tính răn đe và ít được áp dụng.

Khoảng trống nghiên cứu được xác định: Cho đến thời điểm đề tài được triển khai, số lượng công trình nghiên cứu về trách nhiệm giải trình theo pháp luật còn hạn chế, chưa có công trình nào trực tiếp nghiên cứu toàn diện trách nhiệm giải trình của Chính phủ theo pháp luật Việt Nam. Vấn đề lý luận chưa được định hình thống nhất, nội hàm khảo sát thực tiễn chưa đầy đủ, dẫn đến việc thiếu các giải pháp mang tính hệ thống. Do đó, việc thực hiện đề tài "Trách nhiệm giải trình của Chính phủ theo pháp luật Việt Nam" trong khuôn khổ một luận án tiến sĩ ngành Luật học mang tính cấp thiết về cả mặt khoa học và thực tiễn.

Mục đích nghiên cứu của luận án: Cung cấp các luận chứng về lý luận và thực tiễn, nhằm hoàn thiện pháp luật và nâng cao hiệu quả thực hiện pháp luật về trách nhiệm giải trình của Chính phủ Việt Nam trong tương lai.

Các nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Thu thập, hệ thống hóa các công trình khoa học về trách nhiệm giải trình của Chính phủ có tính tiêu biểu, chọn lọc; phân tích, đánh giá theo các nội dung cụ thể và bình luận về xu hướng nghiên cứu; xác định nội dung nghiên cứu mới về trách nhiệm giải trình của Chính phủ.
  2. Luận giải những vấn đề lý luận chung về trách nhiệm giải trình của Chính phủ: khái niệm; mục đích, ý nghĩa; các cấu thành cơ bản gồm chủ thể, nội dung, phương thức và hệ quả.
  3. Xem xét, đánh giá thực trạng các quy định pháp lý và việc thực hiện các quy định pháp lý về trách nhiệm giải trình của Chính phủ Việt Nam hiện nay; chỉ ra ưu điểm, nhược điểm và nguyên nhân của những hạn chế.
  4. Đề xuất các quan điểm và giải pháp nhằm hoàn thiện pháp luật và nâng cao trách nhiệm giải trình của Chính phủ Việt Nam giai đoạn 2020-2030.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Trách nhiệm giải trình của Chính phủ theo pháp luật trên các phương diện lý luận, thực tiễn pháp lý, thực tiễn thực hiện và giải pháp hoàn thiện.
  • Phạm vi nội dung: Nghiên cứu dưới góc độ Luật Hiến pháp và Luật Hành chính. Khái niệm Chính phủ được tiếp cận theo nghĩa hẹp là tổ chức đứng đầu nhánh hành pháp mang tính "nội các", không đồng nhất với toàn bộ bộ máy hành pháp theo nghĩa rộng. Luận án chỉ tập trung vào trách nhiệm giải trình của Chính phủ theo quy định của pháp luật, không nghiên cứu trách nhiệm giải trình trước đảng chính trị.
  • Phạm vi không gian: Nghiên cứu lý thuyết trong phạm vi quốc tế; khảo sát thực trạng và đề xuất giải pháp trong phạm vi Việt Nam.
  • Phạm vi thời gian: Khảo cứu thực tiễn qua các giai đoạn lịch sử từ năm 1945 đến nay, tập trung phân tích hai nhiệm kỳ 2011-2016 và 2016-2021; dự báo xu hướng và đề xuất giải pháp cho giai đoạn 2020-2030.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Tổng quan tài liệu trong luận án được cấu trúc theo hai nguồn chính: nghiên cứu quốc tế và nghiên cứu trong nước, phân tách trên ba nhóm vấn đề: lý luận, thực trạng và giải pháp.

Tình hình nghiên cứu ngoài nước

  • Về lý luận: Khái niệm trách nhiệm giải trình (Accountability) được tiếp cận từ nhiều góc độ như chính trị học, tài chính công, phòng chống tham nhũng, quản trị nhà nước. Giáo sư Staffan I. trong tiểu luận "Accountability: the core concept and its subtypes" đã hệ thống hóa khái niệm trách nhiệm giải trình như một mối quan hệ ràng buộc giữa chủ thể giám sát và chủ thể bị giám sát, gồm hai bước: cung cấp thông tin/biện hộ (justify) và áp đặt chế tài. McKinney B. Zarel trong tiểu luận "Public Administration: Balancing power and accountability" làm rõ mối quan hệ giữa dân chủ và trách nhiệm giải trình nhằm kiểm soát sự tha hóa quyền lực. Thomas Carothers và Saskia Brechenmacher trong "Accountability, transparency, participation, and inclusion a new development consensus?" cùng với báo cáo "To Serve and to Preserve: Improving Public Administration in a Competitive World" của S. Chiavo-Campo và P.S.A. Sundaram xác định trách nhiệm giải trình là trụ cột trung tâm trong bốn trụ cột của quản trị nhà nước tốt. Về khía cạnh đạo đức công vụ và phòng chống tham nhũng, Anwar Shah biên tập cuốn "Public Sector Governance and Accountability Series: Performance accountability and combating corruption", Daniel Lederman và cộng sự với bài viết "Accountability and corruption, political institutions matter", Claudio Ferraz với "Electoral Accountability and Corruption: Evidence from the audits of local governments" chỉ ra rằng trách nhiệm giải trình tạo áp lực duy trì đạo đức công vụ. Paul T. Hill ("Decentralization and accountability in public education") và Daniel H. ("Balancing freedom, autonomy and accountability in education") nghiên cứu trách nhiệm giải trình trong việc bảo đảm quyền tự chủ. Về phân loại, Jabbra và Dwivedi trong "Public service Accountability: A comparative perspective" chia trách nhiệm giải trình thành 8 loại: đạo đức, chính trị, hành chính, quản lý, thị trường, tư pháp, trước cử tri và nghề nghiệp.
  • Về thực trạng: Busuioc và cộng sự nghiên cứu thực tiễn tại Văn phòng Cảnh sát Châu Âu trong báo cáo "Agency growth between autonomy and accountability: the European Police Office as a 'living institution'"; Viện Nghiên cứu Kinh doanh Liên ngành (Institute of Interdisciplinary Business Research) khảo sát tại Iran qua báo cáo điển hình tại tỉnh Kerman; Haque phân tích giới hạn giải trình tại các quốc gia đang chuyển đổi kinh tế trong bài viết "Limits of public accountability under the reinvented state developing nations".
  • Về giải pháp: Công trình "Impacts of performance-based accountability on institutional performance in the U.S." và các tài liệu liên quan đề xuất các nhóm giải pháp: hoàn thiện quy định pháp lý gắn liền chế tài minh bạch; trao quyền cho các chủ thể giám sát trực tiếp; áp dụng phương thức giải trình từ xa trên nền tảng truyền thông; tăng cường vai trò của bên thứ ba độc lập và sự cạnh tranh chính trị.

Tình hình nghiên cứu trong nước

  • Về lý luận: Khái niệm trách nhiệm giải trình chung được phản ánh trong tài liệu của Chương trình sáng kiến phòng, chống tham nhũng Việt Nam (VACI), tài liệu của Quỹ dân số Liên hợp quốc (UNFPA), Dự án Chỉ số hiệu quả quản trị và Hành chính công cấp tỉnh (PAPI), báo cáo của S. Chiavo-Campo và P.S.A. Sundaram, Báo cáo phát triển Việt Nam 2010 của Ngân hàng Thế giới (WB), sách "Từ nhà nước điều hành sang Nhà nước kiến tạo phát triển" của Đinh Tuấn Minh và Phạm Thế Anh. Về hiệu quả công vụ, Đào Trí Úc ("Vấn đề trách nhiệm giải trình trong cơ chế thực hiện quyền lực nhà nước ở Việt Nam") và Phạm Duy Nghĩa ("Quan niệm về trách nhiệm giải trình trong thực thi công vụ") phân tích trách nhiệm giải trình ở khía cạnh đầu ra của hoạt động công vụ. Bùi Thị Cần nghiên cứu chuyên sâu về "Trách nhiệm giải trình của Chính phủ trong hoạch định và thực thi chính sách công" (gồm bài báo và luận án tiến sĩ). Về phòng chống tham nhũng, đề tài cấp Bộ của Nguyễn Quốc Hiệp, đề tài cấp cơ sở của Nguyễn Sỹ Giao và bài viết của tác giả Gia Hiền xem trách nhiệm giải trình là phương tiện minh bạch hóa nhằm triệt tiêu tham nhũng. Phạm Duy Nghĩa ("Trách nhiệm giải trình – Vươn tới chuẩn mực của một nền hành chính công phục vụ và phát triển") phân loại theo nội dung (chính trị, nghề nghiệp, xã hội); Nguyễn Sỹ Giao và Nguyễn Quốc Hiệp phân loại theo tính chất (chủ động và bị động); Đinh Tuấn Minh, Phạm Thế Anh và WB phân loại theo chủ thể (giải trình chéo/nội bộ và giải trình kết quả/hướng ngoài). Trương Hồ Hải, Nguyễn Sĩ Dũng, Nguyễn Thu Quỳnh, Nguyễn Tiến Lập, Phan Quảng Thống và Đỗ Thiên Anh Tuấn tiếp cận vai trò trách nhiệm giải trình trong quản trị tốt, đất đai, đầu tư BOT/PPP và ngân sách nhà nước.
  • Về thực trạng và giải pháp: Nghị định 90/2013/NĐ-CP và Thông tư 02/2014/TT-TTCP của Thanh tra Chính phủ là đối tượng nghiên cứu trọng tâm trong các đề tài của Nguyễn Quốc Hiệp, Nguyễn Sỹ Giao, Bùi Thị Cần, Nguyễn Tuấn Khanh, Phạm Thị Thu Huyền. Báo cáo phát triển Việt Nam 2010 của WB và công trình của Đinh Tuấn Minh - Phạm Thế Anh đánh giá chỉ số trách nhiệm giải trình của khu vực công Việt Nam ở mức thấp qua các thang đo định lượng. Dự án PAPI (CECODES, Mặt trận Tổ quốc Việt Nam, UNDP) đo lường thực trạng giải trình tại 63 tỉnh, thành phố. Về giải pháp, Hà Thị Mai Hiên nghiên cứu triển khai Hiến pháp năm 2013; Báo cáo "Việt Nam 2035" của WB và Bộ Kế hoạch và Đầu tư đề xuất tăng cường kiểm soát, mở rộng quyền tiếp cận của xã hội dân sự và truyền thông.

Khoảng trống luận án lựa chọn giải quyết: Hầu hết các công trình trong nước mới tiếp cận trách nhiệm giải trình ở cấp độ cơ quan hành chính nói chung, ở góc độ phòng chống tham nhũng, dịch vụ công hoặc gắn với một chính sách chuyên ngành. Luận án này là công trình khoa học chuyên biệt đầu tiên tập trung giải quyết toàn diện trách nhiệm giải trình của Chính phủ theo quy định của pháp luật Việt Nam, phân định rõ ràng các cấu thành thể chế, làm sáng tỏ các mối quan hệ giải trình của Chính phủ dưới góc độ Luật Hiến pháp và Luật Hành chính.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết và khung phân tích

  • Lý thuyết "Khế ước xã hội": Tiếp cận chu trình quyền lực nơi nhân dân là chủ thể tối cao của quyền lực nhà nước; việc trao quyền hành pháp cho Chính phủ mang tính ủy thác tạm thời, do đó Chính phủ chịu sự ràng buộc phải giải trình trước các đại diện của nhân dân và xã hội.
  • Khung lý thuyết Quản trị nhà nước tốt: Dựa trên bốn trụ cột do Ngân hàng Phát triển Châu Á và các tổ chức quốc tế xác lập, bao gồm: trách nhiệm giải trình (accountability), tính minh bạch (transparency), khả năng dự đoán trước (predictability) và sự tham gia của người dân (participation). Trách nhiệm giải trình giữ vai trò trung tâm, bảo đảm sự vận hành của ba yếu tố còn lại.
  • Khái niệm trách nhiệm giải trình của Chính phủ do tác giả xác lập: "Trách nhiệm giải trình của Chính phủ là nghĩa vụ của Chính phủ, đại diện Chính phủ hoặc các thành viên Chính phủ, khi có yêu cầu, phải cung cấp và giải thích thông tin trước các chủ thể giám sát nhằm làm cơ sở để các chủ thể này đánh giá trách nhiệm trong thực hiện và kết quả thực hiện thẩm quyền của Chính phủ."
  • Tính chất của trách nhiệm giải trình: Luận án xác định trách nhiệm giải trình của Chính phủ mang tính hữu hạn. Phạm vi giải trình gắn liền với giới hạn thẩm quyền được pháp luật quy định theo nguyên tắc "Không ai phải chịu trách nhiệm về việc không thuộc thẩm quyền của mình", đồng thời loại trừ các thông tin thuộc danh mục bí mật nhà nước, đời tư cá nhân và bí mật kinh doanh.

Phương pháp luận nghiên cứu

  1. Phương pháp luận Triết học Mác - Lênin và tư tưởng Hồ Chí Minh về tổ chức quyền lực nhà nước, kết hợp các chủ trương, đường lối của Đảng Cộng sản Việt Nam về kiểm soát quyền lực và lý thuyết Khế ước xã hội (áp dụng xuyên suốt, trọng tâm tại Chương 2 và Chương 3).
  2. Phương pháp luận Luật học thực định: Thống kê và phân tích các quy phạm pháp luật thực định nhằm đánh giá thực trạng thể chế pháp lý điều chỉnh trách nhiệm giải trình (sử dụng chủ yếu tại mục 3.2 Chương 3).
  3. Phương pháp luận Xã hội học pháp luật: Phân tích nhu cầu xã hội và các quan điểm xã hội chi phối sự hình thành luật thực định về trách nhiệm giải trình của Chính phủ (sử dụng tại mục 2.2 Chương 2).
  4. Phương pháp luận Chính trị học pháp luật: Phân tích mối quan hệ giữa trách nhiệm giải trình và kiểm soát quyền lực nhà nước trong bộ máy hành pháp (sử dụng tại mục 2.4 Chương 2).
  5. Phương pháp luận Chính sách pháp luật: Nghiên cứu quan điểm định hướng hoàn thiện pháp luật về trách nhiệm giải trình của Chính phủ (áp dụng tại tiểu mục 2.2 Chương 2 và tiểu mục 3.3 Chương 3).

Phương pháp nghiên cứu cụ thể và nguồn dữ liệu

  • Nhóm phương pháp nghiên cứu lý thuyết:
    • Phương pháp lịch sử: Nghiên cứu quá trình hình thành thiết chế Chính phủ, tiến trình phát triển của khái niệm trách nhiệm giải trình (Chương 1 và Chương 2).
    • Phương pháp phân tích và tổng hợp lý thuyết: Phân tách các tài liệu thứ cấp để xác định xu hướng nghiên cứu và khoảng trống khoa học (Chương 1).
    • Phương pháp phân loại và hệ thống hóa lý thuyết: Sắp xếp các quan điểm tiếp cận về trách nhiệm giải trình và cấu trúc các thành tố (Chương 2).
    • Phương pháp mô hình hóa: Xây dựng cơ chế vận hành và cấu trúc hoạt động trách nhiệm giải trình của Chính phủ (Chương 2).
    • Phương pháp mô tả các định chế: Mô tả tổ chức và hoạt động của các thiết chế nhà nước trong ba chính thể: Cộng hòa Đại nghị, Cộng hòa Tổng thống và Cộng hòa Hỗn hợp (Chương 2).
    • Phương pháp so sánh luật học: Đối chiếu các yếu tố cấu thành trách nhiệm giải trình trong lập pháp của các nhóm quốc gia đại diện cho ba mô hình chính thể trên thế giới (Chương 2).
  • Nhóm phương pháp nghiên cứu thực tiễn:
    • Phương pháp quan sát khoa học: Quan sát hoạt động chất vấn của Quốc hội tại các kỳ họp, thông tin trên Cổng thông tin điện tử Chính phủ, chương trình "Dân hỏi, Bộ trưởng trả lời", hoạt động giải trình của thành viên Chính phủ trên phương tiện thông tin đại chúng (Chương 3).
    • Phương pháp thống kê: Thống kê hệ thống văn bản quy phạm pháp luật và định lượng hoạt động giải trình của Chính phủ qua các nhiệm kỳ (Chương 3).
    • Phương pháp phân tích tổng kết kinh nghiệm: Đánh giá xu hướng biến đổi thực tiễn, xác định thành tựu, hạn chế và nguyên nhân (Chương 3).
    • Phương pháp chuyên gia: Tham dự các hội nghị, hội thảo khoa học chuyên ngành để thu thập ý kiến chuyên gia, phản biện các giải pháp đề xuất (sử dụng tại Chương 3 và Chương 4).

Nội dung chính theo từng chương

Bố cục nội dung chính của luận án được triển khai thành 4 chương, 14 mục và các tiểu mục cụ thể:

Chương 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài luận án

Chương này tập trung hệ thống hóa và phân tích tình hình nghiên cứu về trách nhiệm giải trình ở phạm vi quốc tế và trong nước. Tác giả chỉ ra rằng nghiên cứu quốc tế đã xây dựng nền tảng lý thuyết tương đối đa dạng từ góc độ quản trị công mới, chính trị học và phòng chống tham nhũng, đồng thời khảo sát thực tiễn tại nhiều thiết chế và quốc gia. Tại Việt Nam, nghiên cứu về trách nhiệm giải trình xuất hiện muộn hơn, chủ yếu tiếp cận dưới lăng kính phòng chống tham nhũng hoặc quản lý dịch vụ công cấp tỉnh (qua dữ liệu PAPI). Chương 1 tổng kết 8 vấn đề đã được giới nghiên cứu làm sáng tỏ (khái niệm, vai trò, chủ thể yêu cầu, nội dung, phương thức, hệ quả, thực tiễn pháp luật và giải pháp bước đầu), đồng thời chỉ rõ khoảng trống về việc nghiên cứu trực diện trách nhiệm giải trình của thiết chế Chính phủ theo pháp luật Việt Nam.

Chương 2: Những vấn đề lý luận về trách nhiệm giải trình của Chính phủ

Chương 2 làm rõ bản chất lý luận, mục đích, yêu cầu và các cấu thành của trách nhiệm giải trình của Chính phủ:

  • Bốn mục đích và yêu cầu của trách nhiệm giải trình:
    1. Là công cụ kiểm soát quyền lực Chính phủ (kiểm soát bên trong bởi Nghị viện, Tòa án và kiểm soát bên ngoài bởi nhân dân, các tổ chức xã hội dân sự CSOs).
    2. Là cấu thành cốt lõi của quản trị nhà nước tốt (bảo đảm tính minh bạch, dự đoán trước và sự tham gia của người dân).
    3. Là cơ sở xây dựng và duy trì Chính phủ liêm chính, phòng ngừa hành vi tư lợi và xác lập chế tài không có "vùng cấm".
    4. Là phương tiện ban hành và thực thi chính sách công hiệu quả, ngăn ngừa nguy cơ thao túng từ các nhóm lợi ích.
  • Các chủ thể chịu trách nhiệm giải trình:
    • Tập thể Chính phủ: Giải trình về việc thực hiện hai chức năng cơ bản là lập quy và quản lý hành chính nhà nước trước Nghị viện và nhân dân.
    • Cá nhân người đứng đầu Chính phủ (Tổng thống trong chính thể Cộng hòa Tổng thống giải trình trước xã hội và Tòa án; Thủ tướng trong chính thể Cộng hòa Đại nghị và Hỗn hợp giải trình với hai tư cách: người đứng đầu điều hành bộ máy và thành viên Chính phủ bỏ phiếu quyết định).
    • Phó Thủ tướng/Phó Tổng thống: Giải trình với tư cách "Bộ trưởng thứ hai" phụ trách lĩnh vực được phân công và tư cách thành viên tập thể.
    • Bộ trưởng: Đóng hai vai trò gồm chính khách thành viên Chính phủ (chịu trách nhiệm về chính sách chung) và công chức hành chính đứng đầu ngành/lĩnh vực (chịu trách nhiệm kỹ trị chuyên môn).
  • Các chủ thể có quyền yêu cầu và giám sát trách nhiệm giải trình:
    • Trách nhiệm giải trình chéo (bên trong): Nghị viện/Quốc hội (thông qua toàn thể Nghị viện, các Ủy ban chuyên môn, đại biểu và thiết chế Thanh tra Nghị viện); Tòa án (Tòa án bảo hiến độc lập hoặc Tòa án thông thường có thẩm quyền xem xét tính hợp hiến); Nguyên thủ quốc gia (Nhà vua trong chính thể Quân chủ đại nghị hoặc Tổng thống trong chính thể Cộng hòa Hỗn hợp).
    • Trách nhiệm giải trình trước xã hội (bên ngoài): Nhân dân, các tổ chức xã hội dân sự (CSOs), cộng đồng doanh nghiệp và báo chí.
  • Nội dung, phương thức và hệ quả: Nội dung giải trình bị giới hạn bởi thẩm quyền pháp lý của Chính phủ. Phương thức giải trình gồm trả lời chất vấn, phiên điều trần/giải trình, cổng thông tin điện tử và truyền thông đa phương tiện. Hệ quả bất lợi khi giải trình thất bại được quy về 3 nguy cơ: thay đổi chính sách; thay đổi nhân sự Chính phủ; Chính phủ bị giải thể.
Cấu thành Nhóm thiết chế / Cơ chế cụ thể Nội dung / Đặc điểm
Chủ thể chịu TNGT - Tập thể Chính phủ
- Thủ tướng / Tổng thống
- Phó Thủ tướng / Phó Tổng thống
- Bộ trưởng
- Thẩm quyền lập quy và quản lý hành chính vĩ mô
- Lãnh đạo điều hành, bổ nhiệm nhân sự, ban hành quyết định
- Trách nhiệm trung gian theo lĩnh vực phân công
- Vai trò chính khách và vai trò công chức kỹ trị đứng đầu ngành
Chủ thể yêu cầu TNGT - TNGT chéo (Nội bộ bộ máy)
- TNGT xã hội (Bên ngoài)
- Nghị viện (Ủy ban, Đại biểu, Thanh tra Nghị viện), Tòa án bảo hiến, Nguyên thủ
- Công dân, Tổ chức xã hội dân sự (CSOs), Doanh nghiệp, Báo chí
Phương thức thực hiện - Truyền thống
- Hiện đại / Đa phương tiện
- Báo cáo định kỳ, trả lời chất vấn tại kỳ họp, tiếp công dân, giải quyết khiếu tố
- Cổng thông tin điện tử, truyền hình tương tác ("Dân hỏi, Bộ trưởng trả lời"), họp báo
Hệ quả pháp lý / chính trị 3 nguy cơ thất bại giải trình - Thay đổi/hủy bỏ chính sách
- Thay đổi nhân sự (khiển trách, miễn nhiệm, phế truất)
- Giải thể toàn bộ Chính phủ

Chương 3: Thực trạng pháp luật và việc thực hiện pháp luật về trách nhiệm giải trình của Chính phủ

Chương 3 phân tích thực trạng hệ thống quy phạm pháp luật và kết quả thực thi tại Việt Nam qua các giai đoạn, trọng tâm là nhiệm kỳ 2011-2016 và 2016-2021:

  • Thực trạng thể chế: Các quy định về trách nhiệm giải trình còn phân tán tại Nghị định 90/2013/NĐ-CP, Thông tư 02/2014/TT-TTCP, Luật Tổ chức Chính phủ năm 2015, Luật Thanh tra năm 2010 và Luật Phòng, chống tham nhũng năm 2018. Thiếu một đạo luật thống nhất dẫn đến việc chưa phân định rành mạch giữa trách nhiệm tập thể và trách nhiệm cá nhân của các thành viên Chính phủ; chưa quy định rõ quy trình giải trình của Chính phủ trước các cơ quan của Quốc hội.
  • Thực trạng thực hiện: Hoạt động chất vấn tại các kỳ họp Quốc hội ngày càng đổi mới, tăng tính đối thoại; Cổng Thông tin điện tử Chính phủ và chương trình "Dân hỏi, Bộ trưởng trả lời" tạo kênh kết nối trực tiếp với người dân. Tuy nhiên, việc giám sát của Quốc hội vẫn chưa bao quát hết các lĩnh vực; Tòa án chưa có thẩm quyền tài phán đối với các quyết định vi hiến của hành pháp; người dân gặp khó khăn trong tiếp cận thông tin do sự thiếu rõ ràng trong việc xác định các nội dung thuộc diện bảo mật.

Chương 4: Quan điểm và giải pháp nhằm hoàn thiện pháp luật và nâng cao trách nhiệm giải trình của Chính phủ Việt Nam

Chương 4 đưa ra hệ thống định hướng và giải pháp cụ thể nhằm hoàn thiện thể chế và nâng cao hiệu quả thực thi trách nhiệm giải trình của Chính phủ giai đoạn 2020-2030:

  • Quan điểm hoàn thiện: Phù hợp với chủ trương của Đảng về kiểm soát quyền lực nhà nước; bảo đảm nguyên tắc quyền lực thuộc về nhân dân; đồng bộ hóa hệ thống pháp luật hành chính - hiến pháp.
  • Các nhóm giải pháp cơ bản:
    1. Hoàn thiện hệ thống văn bản pháp luật: Tập hợp hóa và tiến tới ban hành luật riêng về trách nhiệm giải trình của cơ quan nhà nước; xác định rõ nội dung, phạm vi giải trình và các trường hợp loại trừ.
    2. Hoàn thiện các cấu thành trách nhiệm giải trình: Phân định rõ trách nhiệm của tập thể Chính phủ và trách nhiệm cá nhân của Thủ tướng, Phó Thủ tướng, Bộ trưởng; thiết lập cơ chế giám sát chuyên trách của các Ủy ban thuộc Quốc hội.
    3. Đổi mới phương thức giải trình: Ứng dụng công nghệ thông tin, truyền thông đa phương tiện vào hoạt động giải trình công khai trước xã hội.
    4. Xác lập chế tài minh bạch và nghiêm minh: Tăng cường tính ràng buộc của kết quả giải trình đối với việc lấy phiếu tín nhiệm, đánh giá và xử lý trách nhiệm đối với các chức danh trong Chính phủ.

Kết quả và những đóng góp mới

Tác giả luận án tự xác định 7 đóng góp mới về mặt khoa học:

  1. Hệ thống hóa và phân tích tổng hợp tình hình nghiên cứu về trách nhiệm giải trình của Chính phủ ở trong nước và ngoài nước; đối sánh thực tiễn nghiên cứu tại Việt Nam với thế giới nhằm chứng minh tính cấp thiết của đề tài.
  2. Xác lập khái niệm trách nhiệm giải trình của Chính phủ, góp phần nâng cao khả năng nhận diện thuật ngữ này trong Khoa học Pháp lý, Khoa học Chính trị và Khoa học Quản lý nhà nước.
  3. Phân tích sâu sắc các vai trò của trách nhiệm giải trình của Chính phủ dưới nhiều khía cạnh (kiểm soát quyền lực, quản trị nhà nước tốt, xây dựng Chính phủ liêm chính, thực thi chính sách công), khẳng định tính tất yếu của thiết chế này trong tổ chức và hoạt động của bộ máy hành pháp.
  4. Chỉ ra và phân tích hai nhóm chủ thể trong quan hệ trách nhiệm giải trình: nhóm chủ thể chịu trách nhiệm giải trình (tập thể Chính phủ, Thủ tướng, Phó Thủ tướng, Bộ trưởng) và nhóm chủ thể có quyền yêu cầu, giám sát trách nhiệm giải trình (Nghị viện, Tòa án, Nguyên thủ quốc gia, công dân và các tổ chức xã hội).
  5. Khoanh vùng nội dung trách nhiệm giải trình của Chính phủ, khẳng định giới hạn trách nhiệm giải trình gắn liền với giới hạn thẩm quyền của Chính phủ và chỉ rõ các trường hợp loại trừ hợp pháp (bí mật nhà nước, đời tư cá nhân, bí mật kinh doanh).
  6. Tổng hợp các phương pháp thực hiện trách nhiệm giải trình của Chính phủ, chỉ ra xu hướng ứng dụng truyền thông đa phương tiện vào quy trình công khai, tương tác chính sách của các chính phủ đương đại.
  7. Xác lập các hệ quả mà Chính phủ và thành viên Chính phủ phải gánh chịu khi giải trình thất bại, quy tụ về ba nguy cơ: thay đổi chính sách; thay đổi nhân sự Chính phủ; giải thể Chính phủ.

Các kiến nghị và giải pháp đề xuất tập trung vào việc hoàn thiện thể chế pháp lý thống nhất, tăng cường thẩm quyền giám sát của Quốc hội và Tòa án, bảo đảm quyền tiếp cận thông tin của người dân và minh bạch hóa chế tài xử lý hậu giải trình.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của luận án: Luận án chỉ tập trung nghiên cứu trách nhiệm giải trình của Chính phủ theo quy định của pháp luật, chưa mở rộng sang phạm vi trách nhiệm giải trình trước đảng chính trị cầm quyền. Khái niệm Chính phủ được tiếp cận theo nghĩa hẹp ("nội các"), chưa bao quát toàn bộ bộ máy hành chính nhà nước ở các cấp địa phương. Về dữ liệu thực tiễn, luận án giới hạn trọng tâm phân tích trong giai đoạn từ năm 1945 đến hết nhiệm kỳ 2016-2021.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Tiếp tục mở rộng nghiên cứu trách nhiệm giải trình của toàn bộ bộ máy hành pháp (nghĩa rộng) từ trung ương đến địa phương; nghiên cứu cơ chế trách nhiệm giải trình của Chính phủ trước Đảng Cộng sản Việt Nam trong điều kiện một đảng cầm quyền; khảo sát, đánh giá tác động của việc chuyển đổi số và phát triển chính phủ điện tử đối với phương thức giải trình của Chính phủ sau năm 2021.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng thụ hưởng: Luận án là tài liệu tham khảo cho nghiên cứu sinh, học viên cao học, giảng viên và sinh viên thuộc các chuyên ngành Luật Hiến pháp, Luật Hành chính, Khoa học Chính trị và Quản lý công/Quản lý nhà nước. Công trình đồng thời hữu ích cho các đại biểu Quốc hội, cán bộ tham mưu tại các Ủy ban của Quốc hội, Văn phòng Chính phủ và các cơ quan tư pháp trong quá trình thực hiện nhiệm vụ giám sát và xây dựng pháp luật.
  • Phần nội dung đáng tham khảo: Khung phân tích lý luận về các cấu thành trách nhiệm giải trình (Chương 2); bảng phân loại và đánh giá thực trạng các văn bản pháp luật điều chỉnh trách nhiệm giải trình tại Việt Nam (Chương 3); hệ thống các đề xuất lập pháp hoàn thiện quy chế giải trình và chế tài hậu giải trình giai đoạn 2020-2030 (Chương 4).

Câu hỏi thường gặp

1. Khái niệm trách nhiệm giải trình của Chính phủ được luận án định nghĩa như thế nào? Trách nhiệm giải trình của Chính phủ được định nghĩa là nghĩa vụ của Chính phủ, đại diện Chính phủ hoặc các thành viên Chính phủ, khi có yêu cầu, phải cung cấp và giải thích thông tin trước các chủ thể giám sát nhằm làm cơ sở để các chủ thể này đánh giá trách nhiệm trong thực hiện và kết quả thực hiện thẩm quyền của Chính phủ.

2. Bốn trụ cột của quản trị nhà nước tốt được luận án viện dẫn gồm những yếu tố nào và trách nhiệm giải trình có vai trò gì? Bốn trụ cột gồm: trách nhiệm giải trình, tính minh bạch, khả năng dự đoán trước và sự tham gia của người dân. Trách nhiệm giải trình giữ vai trò trung tâm và là nền tảng bảo đảm cho sự tồn tại và vận hành của ba yếu tố còn lại.

3. Chủ thể chịu trách nhiệm giải trình của Chính phủ được phân chia như thế nào trong luận án? Được chia thành hai nhóm: (1) Tập thể Chính phủ (về thẩm quyền lập quy và quản lý hành chính nhà nước); (2) Cá nhân các thành viên Chính phủ gồm người đứng đầu (Thủ tướng/Tổng thống), Phó Thủ tướng/Phó Tổng thống và các Bộ trưởng (với tư cách chính khách thành viên Chính phủ và tư cách công chức hành chính đứng đầu ngành).

4. Khi trách nhiệm giải trình của Chính phủ thất bại, những hệ quả bất lợi nào có thể phát sinh? Mọi hệ quả bất lợi mà Chính phủ phải gánh chịu khi giải trình thất bại đều quy về ba nguy cơ: thay đổi chính sách; thay đổi nhân sự Chính phủ (miễn nhiệm, cách chức, phế truất); Chính phủ bị giải thể.

5. Cơ sở pháp lý trực tiếp quy định trách nhiệm giải trình của cơ quan nhà nước tại Việt Nam hiện nay được luận án xác định là văn bản nào? Văn bản quy định trực tiếp và tập trung nhất là Nghị định số 90/2013/NĐ-CP ngày 08/8/2013 của Chính phủ quy định trách nhiệm giải trình của cơ quan nhà nước trong việc thực hiện nhiệm vụ, quyền hạn được giao, cùng Thông tư hướng dẫn số 02/2014/TT-TTCP của Thanh tra Chính phủ.

Kết luận

Luận án "Trách nhiệm giải trình của Chính phủ theo pháp luật Việt Nam" đã hệ thống hóa và làm sáng tỏ cơ sở lý luận về trách nhiệm giải trình của Chính phủ dưới góc độ Luật Hiến pháp và Luật Hành chính. Tác giả đã phân tích toàn diện các yếu tố cấu thành bao gồm chủ thể, nội dung, phương thức và hệ quả pháp lý, đồng thời chỉ ra tính hữu hạn của hoạt động giải trình gắn với giới hạn thẩm quyền. Thông qua việc đánh giá thực trạng thể chế và thực tiễn thực hiện trong hai nhiệm kỳ 2011-2016 và 2016-2021, luận án đã chỉ rõ các khoảng trống pháp lý và đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ nhằm nâng cao trách nhiệm giải trình của Chính phủ Việt Nam giai đoạn 2020-2030.