Luận văn thạc sĩ: Tác động của chính sách tiền tệ đến kinh tế Việt Nam

2017

72
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn toàn diện về chính sách tiền tệ Việt Nam 2000 2015

Luận văn thạc sĩ về chính sách tiền tệ và những tác động đến nền kinh tế Việt Nam cung cấp một bức tranh chi tiết về cơ chế điều hành kinh tế vĩ mô của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN) trong giai đoạn 2000-2015. Đây là giai đoạn đầy biến động, đánh dấu bằng việc Việt Nam gia nhập WTO, đối mặt với khủng hoảng tài chính toàn cầu và trải qua hai cú sốc lạm phát lớn. Chính sách tiền tệ (CSTT) được xác định là công cụ trọng yếu để thực hiện hai mục tiêu chính: duy trì lạm phát ổn định và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế vĩ mô. Nghiên cứu chỉ ra rằng, trên thực tế, việc điều hành CSTT tại Việt Nam thường ưu tiên mục tiêu ổn định kinh tế vĩ mô thông qua việc kiểm soát chặt chẽ tỷ giá hối đoái. Điều này dẫn đến các chính sách về kiểm soát lạm phát và tăng trưởng thường mang tính phản ứng, chỉ được ban hành khi có vấn đề phát sinh. Luận văn sử dụng phương pháp phân tích định lượng hiện đại, cụ thể là mô hình VAR cấu trúc (SVAR), để đo lường tác động của các cú sốc CSTT đến những biến số kinh tế quan trọng. Các biến số này bao gồm GDP, lạm phát (CPI), cung tiền M2, lãi suất điều hành, và ảnh hưởng đến thị trường chứng khoán. Kết quả của luận văn không chỉ làm rõ vai trò của chính sách tiền tệ mà còn đánh giá hiệu quả điều hành chính sách tiền tệ trong một giai đoạn lịch sử quan trọng của kinh tế Việt Nam.

1.1. Vai trò của chính sách tiền tệ trong ổn định kinh tế vĩ mô

Theo lý thuyết kinh tế học vĩ mô hiện đại, CSTT đóng vai trò trung tâm trong việc điều tiết nền kinh tế. Luận văn trích dẫn quan điểm của Friedman (1968), nhấn mạnh rằng CSTT có thể ngăn chặn các cú sốc, duy trì một trạng thái ổn định và bù đắp các yếu tố gây đình đốn. Tại Việt Nam, vai trò này được thể hiện qua nỗ lực của NHNN trong việc sử dụng các công cụ để kiềm chế lạm phát, ổn định giá trị đồng tiền và hỗ trợ tăng trưởng. Tuy nhiên, việc thực thi đôi khi gặp phải mâu thuẫn giữa các mục tiêu. Ví dụ, việc duy trì tỷ giá cố định để khuyến khích xuất khẩu và thu hút FDI đã buộc NHNN phải tăng cung tiền M2 khi có dòng vốn ngoại lớn chảy vào, gián tiếp gây ra áp lực lạm phát, như đã thấy trong giai đoạn 2007-2008. Do đó, việc hiểu rõ các kênh truyền dẫn chính sách tiền tệ là yếu tố quyết định đến sự thành công trong việc đạt được mục tiêu ổn định kinh tế vĩ mô.

1.2. Các công cụ chính sách tiền tệ Ngân hàng Nhà nước đã sử dụng

Ngân hàng Nhà nước Việt Nam đã vận dụng một bộ công cụ đa dạng để thực thi CSTT. Luận văn xác định 5 công cụ chính được sử dụng trong giai đoạn nghiên cứu, bao gồm: tái cấp vốn, lãi suất điều hành, tỷ giá hối đoái, dự trữ bắt buộcnghiệp vụ thị trường mở (OMO). Mỗi công cụ có một cơ chế tác động riêng. Lãi suất tái cấp vốn và lãi suất cơ bản ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí vốn của các ngân hàng thương mại. Tỷ lệ dự trữ bắt buộc quy định lượng tiền các ngân hàng phải giữ lại, qua đó kiểm soát khả năng tạo tiền. Nghiệp vụ thị trường mở (OMO), thông qua việc mua bán giấy tờ có giá, là công cụ linh hoạt nhất để điều tiết lượng tiền cung ứng hàng ngày. Cuối cùng, chính sách tỷ giá hối đoái, với cơ chế neo có điều chỉnh, là một công cụ quan trọng nhằm thúc đẩy xuất khẩu và ổn định thị trường ngoại hối. Sự phối hợp giữa các công cụ này quyết định lập trường của CSTT là thắt chặt hay nới lỏng.

II. Phân tích thách thức điều hành chính sách tiền tệ ở Việt Nam

Việc điều hành chính sách tiền tệ tại Việt Nam trong giai đoạn 2000-2015 phải đối mặt với nhiều thách thức phức tạp, bắt nguồn từ cả yếu tố nội tại và các cú sốc bên ngoài. Luận văn của Quách Dương Tử đã chỉ ra những khó khăn cốt lõi mà Ngân hàng Nhà nước Việt Nam phải xử lý. Trước năm 2008, thách thức lớn nhất đến từ việc duy trì một chính sách tiền tệ nới lỏng kéo dài để theo đuổi mục tiêu tăng trưởng cao. Tăng trưởng tín dụng trung bình đạt 30%/năm, đỉnh điểm là 51,39% vào năm 2007, trong khi tăng trưởng kinh tế chỉ xấp xỉ 6,5%. Dòng tiền này phần lớn không chảy vào sản xuất mà tập trung vào các thị trường tài sản như bất động sản và chứng khoán, gây ra bong bóng và áp lực lạm phát cực lớn. Cú sốc lạm phát năm 2008 (23,12%) và 2011 (18,68%) là hệ quả trực tiếp của giai đoạn nới lỏng này. Sau năm 2008, thách thức chuyển sang việc làm thế nào để vừa kiểm soát lạm phát, vừa phục hồi tăng trưởng kinh tế trong bối cảnh kinh tế toàn cầu bất ổn. NHNN đã phải liên tục chuyển đổi giữa chính sách tiền tệ thắt chặt và nới lỏng, khiến môi trường kinh doanh trở nên khó dự đoán. Hơn nữa, việc phải can thiệp để ổn định tỷ giá hối đoái đã làm giảm tính độc lập của CSTT, khiến việc theo đuổi mục tiêu lạm phát trở nên khó khăn hơn. Đây là những bài toán hóc búa trong việc tìm kiếm sự cân bằng để ổn định kinh tế vĩ mô.

2.1. Giai đoạn nới lỏng và nguy cơ lạm phát trước năm 2008

Giai đoạn trước khủng hoảng 2008 chứng kiến sự ưu tiên rõ rệt cho mục tiêu tăng trưởng kinh tế. Việc Việt Nam gia nhập WTO năm 2007 đã tạo ra một làn sóng đầu tư nước ngoài ồ ạt. Để giữ tỷ giá hối đoái ổn định theo cơ chế tỷ giá cố định, NHNN đã phải mua vào một lượng lớn ngoại tệ, đồng nghĩa với việc bơm một lượng tiền Đồng tương ứng ra thị trường. Điều này khiến cung tiền M2 và tăng trưởng tín dụng tăng vọt. Luận văn chỉ rõ: “sự chảy vào một cách ồ ạt của dòng vốn ngoại đã buộc NHNN phải tăng cung tiền nhằm duy trì tỷ giá hối đoái”. Hệ quả là lạm phát bùng phát mạnh mẽ, buộc NHNN phải đột ngột chuyển sang chính sách tiền tệ thắt chặt bằng cách tăng mạnh lãi suất và các công cụ khác, gây ra cú sốc cho toàn bộ nền kinh tế và làm sụp đổ thị trường chứng khoán.

2.2. Khó khăn trong việc cân bằng giữa lạm phát và tăng trưởng

Sau năm 2008, bài toán điều hành trở nên phức tạp hơn. NHNN vừa phải đối phó với tàn dư của lạm phát cao, vừa phải hỗ trợ nền kinh tế phục hồi sau khủng hoảng. Các gói kích thích kinh tế năm 2009 lại một lần nữa nới lỏng tiền tệ, nhưng hiệu quả vào khu vực sản xuất không cao và lại sớm gây ra một đợt lạm phát mới vào năm 2011. Sự giằng co giữa hai mục tiêu kiểm soát lạm phát và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế cho thấy sự hạn chế của các kênh truyền dẫn chính sách tiền tệ tại Việt Nam. Dòng tiền có xu hướng tìm đến các kênh đầu cơ thay vì đầu tư dài hạn. Điều này đặt ra thách thức lớn về hiệu quả điều hành chính sách tiền tệ, đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ hơn với chính sách tài khóa và các chính sách cấu trúc khác để hướng dòng vốn vào đúng địa chỉ, tạo ra sự phát triển bền vững.

III. Phương pháp phân tích định lượng tác động chính sách tiền tệ

Để đánh giá một cách khách quan những tác động của chính sách tiền tệ đến nền kinh tế Việt Nam, luận văn đã áp dụng phương pháp phân tích định lượng tiên tiến, thay vì chỉ dựa trên các phân tích định tính. Cách tiếp cận này giúp lượng hóa được mức độ ảnh hưởng của các quyết sách từ Ngân hàng Nhà nước Việt Nam lên các chỉ số kinh tế vĩ mô. Cụ thể, nghiên cứu sử dụng mô hình VAR (Vector Autoregressive - Tự hồi quy vector) và đặc biệt là mô hình SVAR (Structural Vector Autoregressive - VAR cấu trúc). Lựa chọn này dựa trên các nghiên cứu kinh điển của Sims (1980) và Bernanke & Mihov (1998), vốn chỉ ra những hạn chế của các mô hình kinh tế vĩ mô quy mô lớn truyền thống. Mô hình SVAR cho phép xác định và phân tách các cú sốc chính sách (ví dụ: một đợt tăng lãi suất bất ngờ) khỏi các biến động thông thường của nền kinh tế. Bằng cách này, luận văn có thể cô lập và đo lường phản ứng của GDP, lạm phát, và tỷ giá hối đoái đối với một cú sốc chính sách tiền tệ cụ thể. Dữ liệu được sử dụng là chuỗi thời gian theo quý trong giai đoạn 2000-2015, bao gồm các biến chính sách như cung tiền M2, lãi suất, tỷ giá và các biến phi chính sách như GDP thực, CPI. Phương pháp này mang lại những bằng chứng thực nghiệm vững chắc, làm cơ sở cho các kết luận về hiệu quả điều hành chính sách tiền tệ.

3.1. Ứng dụng mô hình SVAR trong phân tích kinh tế Việt Nam

Mô hình SVAR là một công cụ mạnh để phân tích mối quan hệ tương tác động giữa nhiều biến số vĩ mô. Khác với mô hình VAR thông thường, SVAR áp đặt các ràng buộc dựa trên lý thuyết kinh tế để xác định các cú sốc cấu trúc. Trong luận văn này, các ràng buộc được xây dựng để phân biệt giữa cú sốc cung tiền, cú sốc tỷ giá và cú sốc chính sách tiền tệ thực sự. Như Bernanke & Mihov (1998) đã chỉ ra, cách tiếp cận này giúp đo lường lập trường CSTT chính xác hơn. Việc áp dụng mô hình này cho kinh tế Việt Nam cho phép tác giả xây dựng các hàm xung-phản ứng (impulse-response functions), mô tả một cách trực quan quá trình và mức độ mà GDP, lạm phát, hay thị trường chứng khoán phản ứng theo thời gian sau một cú sốc chính sách.

3.2. Các kênh truyền dẫn chính sách tiền tệ được xem xét trong mô hình

Hiệu quả của CSTT phụ thuộc vào việc các quyết sách được lan tỏa đến nền kinh tế thông qua các kênh truyền dẫn như thế nào. Mô hình trong luận văn đã ngầm định và phân tích các kênh truyền dẫn chính. Kênh lãi suất cho thấy việc thay đổi lãi suất điều hành ảnh hưởng đến chi phí vay, từ đó tác động đến đầu tư và tiêu dùng. Kênh tỷ giá hối đoái cho thấy CSTT ảnh hưởng đến tỷ giá, qua đó tác động đến xuất nhập khẩu và lạm phát từ hàng hóa nhập khẩu. Kênh giá tài sản (đại diện là chỉ số VN-Index) phản ánh ảnh hưởng đến thị trường chứng khoán, qua đó tác động đến tài sản và niềm tin của nhà đầu tư. Cuối cùng là kênh tín dụng, liên quan đến sự thay đổi trong cung tiền M2 và khả năng cho vay của hệ thống ngân hàng. Phân tích các kênh này giúp giải thích tại sao một cú sốc chính sách lại có những tác động đến GDP và lạm phát với độ trễ và cường độ khác nhau.

IV. Đánh giá tác động của chính sách tiền tệ đến kinh tế vĩ mô

Kết quả nghiên cứu thực nghiệm từ luận văn đã cung cấp những bằng chứng rõ ràng về tác động của chính sách tiền tệ đến nền kinh tế Việt Nam. Phân tích hàm xung-phản ứng từ mô hình SVAR cho thấy các phản ứng đa dạng và có độ trễ của các biến số kinh tế vĩ mô trước một cú sốc chính sách. Một trong những phát hiện quan trọng nhất là mục tiêu ổn định tỷ giá hối đoái dường như đã chi phối việc điều hành CSTT. Kết quả cho thấy phản ứng của tỷ giá trước các cú sốc là rất nhỏ (hệ số 𝜙𝐸𝑅 = 0,0063), chứng tỏ sự can thiệp mạnh mẽ của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam để giữ tỷ giá trong một biên độ hẹp. Đối với tăng trưởng kinh tế, một cú sốc chính sách tiền tệ nới lỏng (ví dụ, giảm lãi suất hoặc tăng cung tiền) ban đầu gây ra sụt giảm nhẹ cho GDP thực, sau đó mới phục hồi và đạt đỉnh sau 6 đến 8 quý. Điều này cho thấy độ trễ đáng kể trong tác động của chính sách và có thể do các yếu tố khác như lãi suất được điều chỉnh đồng thời để kiềm chế tỷ giá. Về lạm phát, chỉ số giá tiêu dùng (CPI) phản ứng khá nhanh, tăng lên sau một cú sốc nới lỏng và đạt đỉnh ở quý thứ hai. Điều này xác nhận mối liên hệ chặt chẽ giữa việc nới lỏng cung tiền M2 và áp lực lạm phát trong ngắn hạn. Những kết quả này giúp lượng hóa hiệu quả điều hành chính sách tiền tệ và giải thích các diễn biến kinh tế trong giai đoạn 2000-2015.

4.1. Phân tích tác động đến GDP và chỉ số giá tiêu dùng CPI

Kết quả phân tích định lượng cho thấy tác động đến GDP của CSTT là không tức thời và tương đối khiêm tốn. Khi có cú sốc nới lỏng, GDP thực giảm khoảng 0,5 điểm cơ bản trong quý đầu tiên trước khi phục hồi. Điều này có thể được giải thích là do việc nới lỏng cung tiền thường đi kèm với việc tăng lãi suất điều hành để kiểm soát tỷ giá, tạo ra tác động trái chiều lên hoạt động kinh tế. Ngược lại, lạm phát phản ứng mạnh hơn. Chỉ số CPI tăng 0,33 điểm cơ bản ngay sau cú sốc và tiếp tục tăng trong 2 quý. Luận văn kết luận: “Chỉ số giá tiêu dùng luôn có tố c đô ̣ thay đổ i cao hơn cả tố c đô ̣ tăng cung tiề n, điề u này làm lươ ̣ng cung tiề n thực giảm xuố ng khi có cú số c cung tiề n và từ đó đã ảnh hưởng đế n tố c đô ̣ tăng trưởng kinh tế”. Điều này nhấn mạnh sự đánh đổi giữa việc kiểm soát lạm phát và thúc đẩy tăng trưởng.

4.2. Ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái và thị trường chứng khoán

Phát hiện nổi bật nhất của luận văn là vai trò trung tâm của tỷ giá hối đoái trong điều hành CSTT. Dù chịu sức ép rất lớn, tỷ giá phản ứng không đáng kể trước các cú sốc, cho thấy nó đang bị kiểm soát chặt chẽ bởi các công cụ của NHNN. Điều này hàm ý rằng các mục tiêu khác như lạm phát và tăng trưởng đôi khi phải hy sinh để duy trì sự ổn định của tỷ giá. Trong khi đó, thị trường chứng khoán (đại diện bởi VN-Index) lại phản ứng rất nhạy. Một cú sốc nới lỏng ban đầu làm chỉ số giảm mạnh khoảng 40 điểm cơ bản, sau đó phục hồi nhanh chóng rồi lại điều chỉnh giảm. Sự biến động mạnh này cho thấy thị trường tài chính là một kênh truyền dẫn chính sách tiền tệ quan trọng nhưng cũng rất bất ổn, phản ánh sự thay đổi nhanh chóng trong kỳ vọng của nhà đầu tư trước các động thái chính sách.

V. Cách xác định lập trường chính sách tiền tệ của Ngân hàng Nhà nước

Để hiểu rõ hơn động thái điều hành của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, luận văn không chỉ phân tích tác động mà còn xác định lập trường của chính sách tiền tệ trong từng thời kỳ. Lập trường này cho biết chính sách đang theo hướng thắt chặt, nới lỏng hay trung dung. Nghiên cứu đã sử dụng hai công cụ để làm rõ điều này: phân tích các cú sốc chính sách ngoại sinh và xây dựng chỉ số lập trường CSTT (Monetary Policy Index - MPI). Cú sốc chính sách ngoại sinh được tính toán từ mô hình SVAR, thể hiện những thay đổi bất ngờ trong chính sách mà thị trường không dự báo trước. Một giá trị dương thể hiện cú sốc thắt chặt, trong khi giá trị âm thể hiện cú sốc nới lỏng. Đồ thị của chuỗi cú sốc này cho thấy rõ các giai đoạn NHNN thực hiện chính sách tiền tệ thắt chặt quyết liệt (như 2008, 2011) để kiểm soát lạm phát và các giai đoạn chính sách tiền tệ nới lỏng (như 2009, sau 2012) để kích thích tăng trưởng. Song song đó, chỉ số MPI, được tổng hợp từ các biến chính sách, cung cấp một thước đo toàn diện hơn về lập trường chính sách, bao gồm cả các yếu tố nội sinh và ngoại sinh. Việc phân tích các chỉ số này so với diễn biến của GDP, lạm phát và tỷ giá hối đoái đã khẳng định các kết luận về vai trò của chính sách tiền tệ và các ưu tiên của nhà điều hành trong giai đoạn 2000-2015.

5.1. Cú sốc CSTT ngoại sinh và phản ứng của nền kinh tế

Phân tích chuỗi cú sốc CSTT ngoại sinh cho thấy sự chuyển đổi linh hoạt nhưng đôi khi đột ngột trong điều hành. Giai đoạn 2003-2007 đặc trưng bởi các cú sốc nới lỏng (giá trị âm) khi NHNN ưu tiên tăng trưởng. Tuy nhiên, năm 2007-2008, các cú sốc thắt chặt (giá trị dương) xuất hiện và tăng vọt để chống lạm phát. Cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu lại buộc NHNN tạo ra các cú sốc nới lỏng mạnh vào năm 2009. Sự biến động mạnh của các cú sốc này cho thấy tính chất phản ứng của chính sách. Khi đối chiếu với các biến số kinh tế, có thể thấy rõ cú sốc thắt chặt giúp lạm phát giảm xuống, nhưng đồng thời cũng làm tốc độ tăng trưởng kinh tế chậm lại, minh chứng cho sự đánh đổi chính sách.

5.2. Chỉ số lập trường Đo lường chính sách thắt chặt hay nới lỏng

Chỉ số lập trường CSTT (MPI) là một thước đo tổng hợp, phản ánh chính xác hơn xu hướng chung của chính sách. Luận văn chỉ ra rằng chỉ số này bám rất sát diễn biến lạm phát. “Đô ̣ng thái của NHNN luôn theo sát sự thay đổ i của tỷ lê ̣ la ̣m phát, đồ ng thời ta ̣o điề u kiê ̣n thuâ ̣n lơ ̣i để thúc đẩ y tăng trưởng kinh tế”. Chỉ số MPI tăng mạnh (thắt chặt) vào các năm 2008 và 2011, tương ứng với hai đỉnh lạm phát. Sau đó, chỉ số giảm dần (nới lỏng) để hỗ trợ phục hồi kinh tế. Đáng chú ý, việc duy trì lập trường thắt chặt trong giai đoạn 2000-2005 đã giúp kiềm chế lạm phát nhưng cũng góp phần làm chậm lại tốc độ tăng giá của đồng nội tệ, thể hiện sự ưu tiên cho mục tiêu ổn định kinh tế vĩ mô thông qua kiểm soát tỷ giá.

VI. Kết luận và gợi ý chính sách cho kinh tế Việt Nam tương lai

Luận văn thạc sĩ về chính sách tiền tệ và những tác động đến nền kinh tế Việt Nam đã đưa ra những kết luận quan trọng và các gợi ý chính sách có giá trị thực tiễn cao. Tổng kết lại, nghiên cứu khẳng định rằng trong giai đoạn 2000-2015, việc điều hành CSTT của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam chịu sự chi phối lớn bởi mục tiêu ổn định tỷ giá hối đoái. Các công cụ chính sách như cung tiền M2lãi suất điều hành thường được sử dụng để phục vụ mục tiêu này, khiến cho việc theo đuổi các mục tiêu khác như kiểm soát lạm phát và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế trở nên kém hiệu quả và mang tính đối phó. Hiệu quả điều hành chính sách tiền tệ bị hạn chế do độ trễ trong tác động và các kênh truyền dẫn chưa thông suốt, khiến dòng tiền dễ chảy vào các kênh đầu cơ thay vì sản xuất. Dựa trên những phát hiện này, luận văn đề xuất một khuôn khổ chính sách mới nhằm hướng tới sự phát triển bền vững hơn. Các gợi ý tập trung vào việc tăng tính linh hoạt của tỷ giá, định hướng dòng vốn tín dụng hiệu quả hơn, và hoạch định chính sách một cách chủ động hơn, có tính đến độ trễ và các tác động dài hạn. Việc áp dụng các đề xuất này có thể giúp kinh tế Việt Nam đạt được sự ổn định kinh tế vĩ mô một cách bền vững, tránh lặp lại những cú sốc lạm phát và tăng trưởng bất ổn như giai đoạn đã qua.

6.1. Tóm tắt hiệu quả điều hành CSTT giai đoạn 2000 2015

Nhìn chung, CSTT trong giai đoạn này đã đạt được một số thành tựu trong việc duy trì sự ổn định tương đối của tỷ giá và hỗ trợ tăng trưởng trong nửa đầu giai đoạn. Tuy nhiên, sự phụ thuộc quá mức vào mục tiêu tỷ giá đã làm giảm tính độc lập và hiệu quả của chính sách trong việc kiềm chế lạm phát. Hai cuộc khủng hoảng lạm phát năm 2008 và 2011 là minh chứng rõ nét cho hạn chế này. Các chính sách thường mang tính bị động, chạy theo diễn biến thị trường thay vì dẫn dắt. Luận văn kết luận rằng CSTT chỉ được NHNN thực hiện “một cách đối phó... chỉ mang tính cứu vãn sự sụt giảm đáng kể của tốc độ TTKT, mà không có nhiều ý nghĩa trong việc thúc đẩy TTKT”. Điều này cho thấy sự cần thiết phải cải cách khuôn khổ điều hành để nâng cao hiệu quả chính sách.

6.2. Đề xuất chính sách nhằm ổn định kinh tế Việt Nam bền vững

Luận văn đưa ra ba gợi ý chính sách cụ thể. Thứ nhất, Chính phủ nên để tỷ giá hối đoái phản ứng linh hoạt hơn với các sức ép của thị trường và dần đưa tỷ giá về giá trị thực. Điều này sẽ giúp CSTT độc lập hơn trong việc theo đuổi mục tiêu lạm phát. Thứ hai, cần có các chính sách hướng dòng vốn tín dụng vào các ngành sản xuất cốt lõi như công-nông nghiệp, thay vì để tiền chảy vào các bong bóng tài sản như bất động sản hay chứng khoán. Điều này đòi hỏi sự phối hợp với chính sách tài khóa và giám sát chặt chẽ hệ thống ngân hàng. Cuối cùng, NHNN cần hoạch định chính sách một cách chủ động hơn, tính toán kỹ lưỡng về thời gian và độ lớn của các biện pháp can thiệp, bởi CSTT luôn có độ trễ tác động từ 1 đến 2 quý. Việc áp dụng các khuôn khổ như lạm phát mục tiêu hoặc GDP danh nghĩa mục tiêu có thể được cân nhắc.

16/08/2025