Nghiên Cứu Quyết Định Chọn Ngành Học Của Sinh Viên Đại Học Kinh Tế Quốc Dân

Nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định chọn ngành học của sinh viên trường Đại học Kinh tế Quốc dân, cung cấp cái nhìn sâu sắc và hữu ích.

Trường đại học

Đại học Kinh tế Quốc dân

Chuyên ngành

Quản trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn

2017

82
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU

1.1. Các khái niệm cơ bản

1.2. Chọn ngành học

1.3. Quyết định chọn ngành học

1.3.1. Thuyết hành động hợp lý (Theory of Reasoned Action - TRA)

1.3.2. Thuyết hành vi có kế hoạch TPB

1.3.3. Mô hình nghiên cứu của David Chapmans

1.3.4. Thuyết lựa chọn hành vi hợp lý của Geoge Homans

1.4. Tổng quan các nghiên cứu về các nhân tố ảnh hưởng quyết định chọn ngành học của sinh viên

1.4.1. Tổng quan các nghiên cứu trên Thế giới

1.4.2. Tổng quan các nghiên cứu ở Việt Nam

1.5. Mô hình nghiên cứu và giả thuyết nghiên cứu

1.5.1. Nhân tố thuộc về bản thân

1.5.2. Nhân tố thuộc môi trường bên ngoài

1.5.3. Mô hình nghiên cứu

2. CHƯƠNG 2: THIẾT KẾ VÀ TỔ CHỨC NGHIÊN CỨU

2.1. Thực trạng chọn ngành học của sinh viên trường Đại học Kinh tế Quốc dân những năm gần đây

2.1.1. Số lượng sinh viên hệ chính quy của Đại học Kinh tế Quốc Dân

2.2. Thiết kế bảng hỏi và xây dựng thang đo

2.2.1. Kích thước mẫu

2.2.2. Công cụ thu thập thông tin - Bảng câu hỏi

2.2.3. Quá trình thu thập thông tin

2.3. Kỹ thuật phân tích dữ liệu thống kê

2.3.1. Kiểm định độ tin cậy của thang đo

2.3.2. Hệ số tương quan và phân tích hồi quy tuyến tính

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. Thống kê mô tả mẫu

3.2. Kiểm định độ tin cậy thang đo – Cronbach’s Allpha

3.3. Phân tích nhân tố khám phá (EFA) – đánh giá sơ bộ thang đo về độ phân biệt của các biến quan sát

3.4. Phân tích hồi quy – Kiểm tra mối quan hệ giữa biến độc lập và biến phụ thuộc

3.5. Phân tích tương quan – Kiểm tra mối quan hệ giữa các biến

3.6. Đánh giá của sinh viên về từng biến quan sát

3.7. Điều chỉnh mô hình và giả thuyết nghiên cứu

4. CHƯƠNG 4: KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

4.1. Tóm tắt kết quả nghiên cứu

4.2. Một số đề xuất của nghiên cứu

4.3. Hạn chế của nghiên cứu và hướng nghiên cứu tiếp theo

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Quyết Định Chọn Ngành NEU Tại Sao

Việc chọn ngành học là một quyết định quan trọng, ảnh hưởng lớn đến tương lai của sinh viên. Nghiên cứu về quyết định chọn ngành tại Đại học Kinh tế Quốc dân (NEU) giúp hiểu rõ hơn về các yếu tố tác động đến lựa chọn này. Điều này không chỉ quan trọng đối với sinh viên mà còn đối với gia đình, nhà trường và xã hội. Việc chọn sai ngành có thể dẫn đến nhiều hệ lụy tiêu cực như chán nản, bỏ học, thất nghiệp hoặc làm việc không đam mê. Nghiên cứu này tập trung vào việc xác định và đánh giá mức độ ảnh hưởng của các yếu tố then chốt, từ đó đưa ra những giải pháp hỗ trợ định hướng nghề nghiệp hiệu quả hơn. Nghiên cứu này sử dụng các lý thuyết như Thuyết hành động hợp lý TRA, thuyết hành vi có kế hoạch TPB, thuyết lựa chọn hành vi hợp lý của Hosman.

1.1. Tầm Quan Trọng Của Quyết Định Chọn Ngành Học Đúng Đắn

Việc lựa chọn ngành học phù hợp là yếu tố then chốt để đảm bảo sự thành công và hạnh phúc trong sự nghiệp. Một sinh viên chọn đúng ngành sẽ có động lực học tập cao hơn, dễ dàng tiếp thu kiến thức và phát triển kỹ năng chuyên môn. Ngược lại, việc chọn sai ngành có thể dẫn đến tình trạng chán nản, mất hứng thú và khó khăn trong việc tìm kiếm việc làm sau khi tốt nghiệp. Theo nghiên cứu, sinh viên chọn ngành theo sở thích và năng lực cá nhân thường có kết quả học tập tốt hơn và dễ dàng thích nghi với môi trường làm việc sau này. Do đó, việc định hướng nghề nghiệp sớm và cung cấp thông tin đầy đủ về các ngành học là vô cùng quan trọng.

1.2. Hậu Quả Của Việc Chọn Sai Ngành Học Tại NEU

Chọn sai ngành học có thể gây ra những hậu quả nghiêm trọng cho sinh viên, đặc biệt là tại một trường đại học hàng đầu như Đại học Kinh tế Quốc dân. Sinh viên có thể cảm thấy lạc lõng, mất phương hướng và không tìm thấy niềm đam mê trong học tập. Điều này dẫn đến kết quả học tập kém, thậm chí là bỏ học giữa chừng. Ngoài ra, việc tốt nghiệp với một tấm bằng không phù hợp với sở thích và năng lực cũng gây khó khăn trong việc tìm kiếm việc làm và phát triển sự nghiệp sau này. Nghiên cứu cho thấy, sinh viên chọn sai ngành thường phải đối mặt với áp lực lớn từ gia đình, xã hội và bản thân, ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe tinh thần và chất lượng cuộc sống.

II. Thách Thức Trong Nghiên Cứu Quyết Định Chọn Ngành NEU

Nghiên cứu về quyết định chọn ngành của sinh viên Đại học Kinh tế Quốc dân đối mặt với nhiều thách thức. Thứ nhất, sự đa dạng về ngành nghề và thông tin tràn lan khiến sinh viên khó khăn trong việc đưa ra lựa chọn. Thứ hai, áp lực từ gia đình, bạn bè và xã hội có thể ảnh hưởng đến quyết định của sinh viên, khiến họ chọn ngành không phù hợp với bản thân. Thứ ba, sự thay đổi nhanh chóng của thị trường lao động đòi hỏi sinh viên phải có khả năng thích ứng và lựa chọn ngành nghề có tiềm năng phát triển trong tương lai. Cuối cùng, việc thiếu thông tin chính xác và đầy đủ về các ngành học, cơ hội việc làm và yêu cầu của nhà tuyển dụng cũng là một rào cản lớn đối với sinh viên.

2.1. Áp Lực Từ Gia Đình Và Xã Hội Ảnh Hưởng Quyết Định

Áp lực từ gia đình và xã hội là một trong những yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến quyết định chọn ngành của sinh viên. Nhiều gia đình có xu hướng định hướng con cái theo những ngành nghề truyền thống hoặc những ngành được cho là có thu nhập cao, ổn định. Điều này có thể khiến sinh viên phải lựa chọn ngành học không phù hợp với sở thích và năng lực cá nhân. Bên cạnh đó, áp lực từ bạn bè và xã hội cũng có thể khiến sinh viên chọn ngành theo xu hướng đám đông, thay vì dựa trên sự cân nhắc kỹ lưỡng về bản thân. Nghiên cứu cho thấy, sinh viên chịu áp lực lớn từ gia đình và xã hội thường cảm thấy căng thẳng, lo lắng và không hài lòng với lựa chọn của mình.

2.2. Thiếu Thông Tin Về Ngành Nghề Và Thị Trường Lao Động

Sự thiếu hụt thông tin về các ngành nghề và thị trường lao động là một thách thức lớn đối với sinh viên khi đưa ra quyết định chọn ngành. Nhiều sinh viên không có đủ thông tin về nội dung chương trình đào tạo, cơ hội việc làm sau khi tốt nghiệp và yêu cầu của nhà tuyển dụng đối với từng ngành nghề. Điều này khiến họ khó khăn trong việc đánh giá tiềm năng phát triển của bản thân và lựa chọn ngành học phù hợp. Ngoài ra, sự thay đổi nhanh chóng của thị trường lao động cũng đòi hỏi sinh viên phải cập nhật thông tin liên tục và có khả năng thích ứng với những yêu cầu mới. Do đó, việc cung cấp thông tin đầy đủ, chính xác và kịp thời về các ngành nghề và thị trường lao động là vô cùng quan trọng.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Quyết Định Chọn Ngành Học Tại NEU

Nghiên cứu về quyết định chọn ngành của sinh viên Đại học Kinh tế Quốc dân sử dụng kết hợp cả phương pháp định tính và định lượng. Phương pháp định tính được sử dụng để khám phá các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định chọn ngành thông qua phỏng vấn sâu và thảo luận nhóm với sinh viên, giảng viên và chuyên gia tư vấn hướng nghiệp. Phương pháp định lượng được sử dụng để đo lường mức độ ảnh hưởng của các yếu tố này thông qua khảo sát bằng bảng hỏi với một mẫu lớn sinh viên. Dữ liệu thu thập được phân tích bằng các công cụ thống kê như SPSS để xác định mối quan hệ giữa các biến và đưa ra kết luận.

3.1. Khảo Sát Bằng Bảng Hỏi Thu Thập Dữ Liệu Định Lượng

Khảo sát bằng bảng hỏi là một phương pháp quan trọng để thu thập dữ liệu định lượng trong nghiên cứu về quyết định chọn ngành. Bảng hỏi được thiết kế để đo lường mức độ ảnh hưởng của các yếu tố như sở thích, năng lực, định hướng nghề nghiệp, áp lực từ gia đình và xã hội, thông tin về ngành nghề và thị trường lao động. Mẫu khảo sát bao gồm sinh viên từ các khoa khác nhau của Đại học Kinh tế Quốc dân, đảm bảo tính đại diện và khách quan của dữ liệu. Dữ liệu thu thập được phân tích bằng các công cụ thống kê như SPSS để xác định mối quan hệ giữa các biến và đưa ra kết luận về các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định chọn ngành.

3.2. Phỏng Vấn Sâu Khám Phá Yếu Tố Ảnh Hưởng Sâu Sắc

Phỏng vấn sâu là một phương pháp định tính quan trọng để khám phá các yếu tố ảnh hưởng sâu sắc đến quyết định chọn ngành của sinh viên. Các cuộc phỏng vấn được thực hiện với sinh viên, giảng viên và chuyên gia tư vấn hướng nghiệp để thu thập thông tin chi tiết về quá trình lựa chọn ngành học, những khó khăn và thách thức mà sinh viên phải đối mặt, và những yếu tố quan trọng nhất ảnh hưởng đến quyết định của họ. Dữ liệu thu thập được phân tích bằng phương pháp phân tích nội dung để xác định các chủ đề chính và đưa ra những hiểu biết sâu sắc về các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định chọn ngành.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Các Yếu Tố Tác Động Quyết Định NEU

Kết quả nghiên cứu cho thấy có nhiều yếu tố tác động đến quyết định chọn ngành của sinh viên Đại học Kinh tế Quốc dân. Các yếu tố này có thể được chia thành hai nhóm chính: yếu tố bên trong (sở thích, năng lực, định hướng nghề nghiệp) và yếu tố bên ngoài (áp lực từ gia đình và xã hội, thông tin về ngành nghề và thị trường lao động). Trong đó, sở thích cá nhân và năng lực là hai yếu tố quan trọng nhất, tiếp theo là định hướng nghề nghiệp và thông tin về ngành nghề. Áp lực từ gia đình và xã hội cũng có ảnh hưởng đáng kể, đặc biệt là đối với sinh viên đến từ các vùng nông thôn hoặc gia đình có truyền thống làm việc trong một ngành nghề nhất định.

4.1. Sở Thích Và Năng Lực Cá Nhân Yếu Tố Quan Trọng Nhất

Sở thích và năng lực cá nhân là hai yếu tố quan trọng nhất ảnh hưởng đến quyết định chọn ngành của sinh viên. Sinh viên có xu hướng chọn những ngành học phù hợp với sở thích và đam mê của mình, vì điều này giúp họ có động lực học tập cao hơn và dễ dàng đạt được thành công trong sự nghiệp. Bên cạnh đó, năng lực cá nhân cũng đóng vai trò quan trọng, vì sinh viên cần có đủ khả năng để đáp ứng yêu cầu của chương trình đào tạo và có thể phát triển kỹ năng chuyên môn cần thiết cho công việc sau này. Nghiên cứu cho thấy, sinh viên chọn ngành theo sở thích và năng lực cá nhân thường có kết quả học tập tốt hơn và dễ dàng thích nghi với môi trường làm việc.

4.2. Định Hướng Nghề Nghiệp Xác Định Mục Tiêu Tương Lai

Định hướng nghề nghiệp là một yếu tố quan trọng khác ảnh hưởng đến quyết định chọn ngành của sinh viên. Sinh viên có định hướng nghề nghiệp rõ ràng thường có mục tiêu học tập cụ thể và biết cách lựa chọn ngành học phù hợp với mục tiêu đó. Định hướng nghề nghiệp giúp sinh viên tập trung vào việc phát triển kỹ năng và kiến thức cần thiết cho công việc sau này, và có thể giúp họ tìm kiếm việc làm dễ dàng hơn sau khi tốt nghiệp. Nghiên cứu cho thấy, sinh viên có định hướng nghề nghiệp rõ ràng thường có sự tự tin cao hơn và có khả năng đạt được thành công trong sự nghiệp.

V. Ứng Dụng Thực Tiễn Giải Pháp Hỗ Trợ Chọn Ngành NEU

Kết quả nghiên cứu có nhiều ứng dụng thực tiễn trong việc hỗ trợ sinh viên Đại học Kinh tế Quốc dân đưa ra quyết định chọn ngành phù hợp. Thứ nhất, nhà trường cần tăng cường công tác tư vấn hướng nghiệp, cung cấp thông tin đầy đủ và chính xác về các ngành học, cơ hội việc làm và yêu cầu của nhà tuyển dụng. Thứ hai, gia đình cần tôn trọng sở thích và năng lực của con cái, tạo điều kiện để con cái khám phá bản thân và lựa chọn ngành học phù hợp. Thứ ba, xã hội cần tạo ra môi trường khuyến khích sự đa dạng về ngành nghề và tôn trọng những lựa chọn khác nhau của sinh viên.

5.1. Tăng Cường Tư Vấn Hướng Nghiệp Cho Sinh Viên NEU

Tăng cường công tác tư vấn hướng nghiệp là một giải pháp quan trọng để hỗ trợ sinh viên Đại học Kinh tế Quốc dân đưa ra quyết định chọn ngành phù hợp. Nhà trường cần cung cấp thông tin đầy đủ và chính xác về các ngành học, cơ hội việc làm và yêu cầu của nhà tuyển dụng. Các chuyên gia tư vấn hướng nghiệp cần giúp sinh viên khám phá bản thân, đánh giá năng lực và sở thích, và lựa chọn ngành học phù hợp với tiềm năng phát triển của mình. Ngoài ra, nhà trường cũng cần tổ chức các hoạt động như hội thảo, workshop và tham quan doanh nghiệp để giúp sinh viên có cái nhìn thực tế về các ngành nghề khác nhau.

5.2. Gia Đình Tôn Trọng Quyết Định Chọn Ngành Của Con Cái

Gia đình đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ sinh viên đưa ra quyết định chọn ngành phù hợp. Gia đình cần tôn trọng sở thích và năng lực của con cái, tạo điều kiện để con cái khám phá bản thân và lựa chọn ngành học phù hợp với tiềm năng phát triển của mình. Thay vì áp đặt con cái theo những ngành nghề truyền thống hoặc những ngành được cho là có thu nhập cao, gia đình nên lắng nghe ý kiến của con cái và giúp con cái đưa ra quyết định dựa trên sự cân nhắc kỹ lưỡng về bản thân và thị trường lao động. Nghiên cứu cho thấy, sinh viên nhận được sự ủng hộ và tôn trọng từ gia đình thường có sự tự tin cao hơn và có khả năng đạt được thành công trong sự nghiệp.

VI. Kết Luận Tương Lai Nghiên Cứu Quyết Định Chọn Ngành NEU

Nghiên cứu về quyết định chọn ngành của sinh viên Đại học Kinh tế Quốc dân đã cung cấp những hiểu biết sâu sắc về các yếu tố ảnh hưởng đến lựa chọn này. Kết quả nghiên cứu có nhiều ứng dụng thực tiễn trong việc hỗ trợ sinh viên đưa ra quyết định phù hợp và định hướng nghề nghiệp thành công. Tuy nhiên, nghiên cứu vẫn còn một số hạn chế và cần được tiếp tục phát triển trong tương lai. Các nghiên cứu tiếp theo nên tập trung vào việc khám phá các yếu tố mới nổi ảnh hưởng đến quyết định chọn ngành, đánh giá hiệu quả của các chương trình tư vấn hướng nghiệp và đề xuất các giải pháp hỗ trợ sinh viên đưa ra quyết định phù hợp với sự thay đổi nhanh chóng của thị trường lao động.

6.1. Hạn Chế Của Nghiên Cứu Và Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo

Mặc dù đã cung cấp những hiểu biết sâu sắc về các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định chọn ngành, nghiên cứu vẫn còn một số hạn chế. Thứ nhất, mẫu khảo sát chỉ bao gồm sinh viên Đại học Kinh tế Quốc dân, do đó kết quả nghiên cứu có thể không khái quát hóa cho sinh viên ở các trường đại học khác. Thứ hai, nghiên cứu chỉ tập trung vào một số yếu tố chính ảnh hưởng đến quyết định chọn ngành, bỏ qua các yếu tố mới nổi như ảnh hưởng của mạng xã hội và công nghệ. Các nghiên cứu tiếp theo nên mở rộng phạm vi khảo sát, khám phá các yếu tố mới nổi và sử dụng các phương pháp nghiên cứu tiên tiến hơn để có được kết quả toàn diện và chính xác hơn.

6.2. Tầm Quan Trọng Của Nghiên Cứu Trong Bối Cảnh Mới

Nghiên cứu về quyết định chọn ngành vẫn giữ vai trò quan trọng trong bối cảnh thị trường lao động thay đổi nhanh chóng và sự phát triển của công nghệ. Sinh viên cần được trang bị kiến thức và kỹ năng cần thiết để thích ứng với những yêu cầu mới của thị trường lao động và có thể lựa chọn ngành học phù hợp với tiềm năng phát triển của mình. Nghiên cứu về quyết định chọn ngành giúp nhà trường, gia đình và xã hội hiểu rõ hơn về những khó khăn và thách thức mà sinh viên phải đối mặt, và có thể đưa ra những giải pháp hỗ trợ hiệu quả để giúp sinh viên định hướng nghề nghiệp thành công.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

08/06/2025
Luận văn tốt nghiệp neu nghiên cứu những nhân tố tác động đến quyết định chọn ngành học của sinh viên trường đại học kinh tế quốc dân

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU 1.1 Các khái niệm cơ bản 1.1 Ngành học Theo Luật giáo dục Đại học năm 2012 của Việt Nam thì “ngành đào tạo là một tập hợp những kiến thức và kỹ năng chuyên môn của một lĩnh vực hoạt động nghề nghiệp, khoa học nhất định. Ngành đào tạo bao gồm nhiều chuyên ngành đào tạo”. Nghề nghiệp là một khái niệm dành để chỉ những công việc sẽ gắn với hầu hết phần lớn khoảng thời gian quan trọng trong đời bản thân của mỗi người. Việc chọn lựa nghề nghiệp sai hướng sẽ mang đến nhiều bất lợi trong cuộc sống của bản thân sau này.

Do đó, việc định hướng nghề nghiệp là một điều tối cần thiết đối với các bạn sinh viên đang ngồi trên ghế giảng đường hoặc thậm chí là những học sinh THPT để họ có lựa chọn đúng đắn về chuyên ngành mình sẽ theo học để ra nghề ngay từ đầu. Tuy nhiên không phải em học sinh, sinh viên nào cũng có cái nhìn nghiêm túc và lâu dài về điều này.2 Chọn ngành học Theo Lê Ngọc Hùng (2009): “lựa chọn là cách thức để cân nhắc, tính toán để quyết định sử dụng loại phương tiện hay cách thức tối ưu trong số những điều kiện hay cách thức hiện có để đạt được mục tiêu trong điều kiện khan hiếm các nguồn lực”. Dựa theo khái niệm về“lựa chọn” trên, có thể hiểu: “Lựa chọn” dùng để nhấn mạnh việc phải cân nhắc, tính toán để quyết định sử dụng loại phương thức, cách thức tối ưu nào trong điều kiện khan hiếm của nguồn lực. Trong nghiên cứu này, khái niệm chọn ngành được hiểu là quyết định chọn một ngành nào đó tại các trường Cao đẳng, Đại học đào tạo để đăng ký dự thi và theo học sau khi tốt nghiệp THPT.3 Quyết định chọn ngành học Trong cuộc sống luôn luôn tồn tại các vấn đề nảy sinh cần giải quyết, con người thường phải xây dựng và lựa chọn các phương án tối ưu để giải quyết các vấn đề này.

Việc này đòi hỏi sự cân nhắc, suy nghĩ, lựa chọn để đi đến quyết định đúng đắn. “Ra quyết định là một quá trình nhận ra và xác định bản chất vấn đề, nhận ra các biện pháp có thể được sử dụng, chọn và thi hành biện pháp phù hợp nhằm giải quyết các vấn đề nảy sinh nhằm đạt được một số kết quả mong muốn.” Quyết định chọn ngành học là một quá trình gồm 5 giai đoạn chính từ nhận biết nhu cầu bản thân, tìm kiếm thông tin về trường và ngành học, đánh giá và lựa chọn giải pháp, ra quyết định chọn ngành và cuối cùng là đánh giá kết quả chọn ngành học.1 Thuyết hành động hợp lý (Theory of Reasoned Action - TRA) Hành vi tiêu dùng là hành vi người tiêu dùng thể hiện trong quá trình tìm kiếm mua, sử dụng và đánh giá các loại sản phẩm và dịch vụ mà họ mong muốn sẽ thỏa mãn được nhu cầu của mình. Với góc nhìn ở khía cạnh marketing thì sinh viên là đối tượng khách hàng tiêu thụ các dịch vụ đặc biệt gọi là các dịch vụ đào tạo, mà các trường đại học là nơi cung cấp dịch vụ đào tạo. Hành vi lựa chọn ngành học của sinh viên ảnh hưởng đến các giải pháp nâng cao chất lượng đào tạo của trường Đại học để thu hút sinh viên lựa chọn trường học và ngành học.

Thuyết hành động hợp lý TRA (Theory of Reasoned Action) được xây dựng từ năm 1967 và được mở rộng theo thời gian từ đầu những năm 70 bởi Ajzen và Fishbein (1980), TRA được xem là học thuyết tiên phong trong lĩnh vực nghiên cứu tâm lý xã hội. Mô hình TRA cho thấy hành vi được quyết định bởi ý định thực hiện hành vi. Mối quan hệ giữa ý định, hành vi đã được đưa ra và kiểm chứng thực nghiệm trong rất nhiều nghiên cứu ở nhiều lĩnh vực khác nhau. Hai nhân tố chính ảnh hưởng đến ý định là “thái độ cá nhân” và “chuẩn mực chủ quan.

Trong đó, thái độ của học sinh được đo lường bằng nhận thức, niềm tin và sự đánh giá đối với 6 quyết định chọn ngành học, họ sẽ chú ý đến những nhân tố mang lại các lợi ích cần thiết và có mức độ quan trọng khác nhau. Nếu biết trọng số của các nhân tố đó thì có thể dự đoán được quyết định chọn ngành của học sinh. Ajzen định nghĩa “chuẩn mực chủ quan” là nhận thức của những người ảnh hưởng sẽ nghĩ rằng cá nhân đó nên thực hiện hay không thực hiện hành vi. Mức độ tác động của nhân tố chuẩn chủ quan đến xu hướng chọn ngành của học sinh: mức độ ủng hộ hoặc phản đối đối của những người có ảnh hưởng tới ý định chọn ngành và động cơ làm theo mong muốn của họ.

Mức độ ảnh hưởng của những người có liên quan đến xu hướng chọn ngành và những nhân tố thúc đẩy họ làm theo những người có liên quan là nhân tố cơ bản để đánh giá chuẩn mực chủ quan. Những người càng thân thiết với người ra quyết định thì ảnh hưởng càng lớn tới quyết định chọn ngành học của họ. Quyết định chọn ngành của học sinh sẽ bị tác động bởi những người xung quanh với những mức độ ảnh hưởng mạnh yếu khác nhau. Mô hình TRA bị giới hạn trong tình huống mà các cá nhân không thể kiểm soát hoàn toàn hành vi khi thái độ đối với hành vi và chuẩn chủ quan không đủ để giải thích hành vi của họ.

Niềm tin về lợi ích của hành vi Thái độ Đánh giá về kết quả thực hiện Dự định Hành vi Niềm tin về hành vi những người ảnh hưởng Chuẩn chủ quan Động cơ tuân thủ Hình 1.1: Thuyết hành động hợp lý (TRA) Nguồn: Ajzen và Fishbein, 1980 7 Trong mô hình thuyết hành động hợp lý TRA thì niềm tin của mỗi cá nhân về thương hiệu hay lợi ích sản phẩm đem lại sẽ ảnh hưởng đến thái độ hướng tới hành vi, và thái độ này không ảnh hưởng trực tiếp đến hành vi mà sẽ ảnh hưởng đến dự định hành vi. Do đó thái độ sẽ giải thích được nguyên nhân dẫn đến xu hướng của mỗi cá nhân, còn xu hướng là nhân tố tốt nhất để giải thích xu hướng thực hiện hành vi của họ. Nhược điểm của mô hình: Thuyết hành động hợp lý TRA bị giới hạn khi dự đoán các hành vi của mỗi cá nhân mà họ không thể kiểm soát được bởi mô hình này đã bỏ qua tầm quan trọng của những ảnh hưởng của môi trường xung quanh các cá nhân mà trong mà trong thực tế thì đây có thể là một nhân tố quyết định đối với hành vi mỗi cá nhân.2 Thuyết hành vi có kế hoạch TPB Thuyết hành vi có hoạch định (Theory of Planned Behavior – TPB), (Ajzen, 1991), được mở rộng và cả tiến từ lý thuyết hành động hợp lý TRA, có bổ sung thêm nhân tố “kiểm soát hành vi cảm nhận”, giả định rằng một hành vi có thể được giải thích hoặc dự báo bởi các xu hướng để thực hiện hành vi đó. Xu hướng hành vi gồm có ba nhân tố.

Thứ nhất, thái độ cá nhân là nhân tố trung tâm, được hiểu như là đánh giá về hành vi thực hiện, tích cực hay tiêu cực. Nhân tố thứ hai chuẩn chủ quan là ảnh hưởng của xã hội, đề cập đến sức ép xã hội được cảm nhận nên thực hiện hay không nên thực hiện hành vi đó. Yếu tố thứ ba, thuyết hành vi có hoạch định TPB (Theory of Planned Behaviour) được Ajzen xây dựng bằng cách bổ sung thêm nhân tố “kiểm soát hành vi cảm nhận” vào mô hình TRA. Thành phần “kiểm soát hành vi cảm nhận” phản ánh việc thực hiện hành vi thực tế dễ dàng hay khó khăn, tuy nhiên, điều này cũng phụ thuộc ít nhiều vào sự sẵn có của các nguồn lực và cơ hội để thực hiện hành vi của mỗi cá nhân.

Thuyết hành vi có hoạch định TPB cho rằng nhân tố “kiểm soát hành vi cảm nhận” tác động trực tiếp đến xu hướng thực hiện hành vi, khi chuẩn mực chủ càng ủng hộ việc thực hiện hành vi, thái độ đối với hành vi càng tích cực, và nhận thức về kiểm soát hành vi càng ít cản trợ thì ý định thực hiện hành vi càng trở lên mạnh mẽ. 8 Thái độ Chuẩn chủ quan Xu hướng hành vi Hành vi thực sự Kiểm soát hành vi cảm nhận Hình 1.2: Thuyết hành vi có hoạch định (TPB) Nguồn: Ajzen, 1991 Thuyết hành vi có hoạch định TPB được xem là tối ưu hơn thuyết hành động hợp lý TRA trong việc dự đoán và giải thích hành vi của mỗi cá nhân trong cùng một nội dung và hoàn cảnh nghiên cứu. Bởi vì mô hình TPB khắc phục được nhược điểm của mô hình TRA bằng cách bổ sung thêm nhân tố “kiểm soát hành vi cảm nhận”. Nhược điểm: Mô hình TPB có một số hạn chế trong việc dự đoán hành vi cá mỗi cá nhân.

Đầu tiên là nhân tố quyết định ý định không giới hạn thái độ, chuẩn mực chủ quan, kiểm soát hành vi cảm nhận (Ajzen 1991). Có thể có các nhân tố khác ảnh hưởng đến hành vi, dựa trên các nghiên cứu cho thấy rằng chỉ có 40% sự biến động của hành vi có thể được giải thích bằng cách sử dụng mô hình TPB (Ajzen năm 1991; Werner 2004). Hạn chế tiếp theo là có thể có một khoảng thời gian đáng kể giữa các đánh giá về ý định hành vi và hành vi thực tế được đánh giá (Werner 2004). Trong một khoảng thời gian, các ý định của một cá nhân có thể thay đổi.

Hạn chế thứ ba là TPB là mô hình dự đoán rằng hành động của mỗi cá nhân đều dựa trên các tiêu chí nhất định. Tuy nhiên, thực tế con người không hành động như dự đoán bởi những tiêu chí (Werner 2004).3 Mô hình nghiên cứu của David Chapmans Bằng phương pháp thống kê mô tả, Chapman cho rằng có 2 nhóm nhân tổ ảnh hưởng đến quyết định chọn trường đại học của học sinh là: đặc điểm cá nhân và gia đình; nhân tổ bên ngoài như: đặc điểm cố định của trường đại học, các cá nhân có ảnh hưởng và nỗ lực giao tiếp của trường đại học với học sinh. Mô hình nghiên cứu của David W. Chapman: Đặc điểm của học sinh và gia đình Quyết Đặc điểm cá nhân định chọn trường Đặc điểm gia đình Đại học Ảnh hưởng bên ngoài Cá nhân có ảnh hưởng Đặc điểm cố định của trường Đại học Nỗ lực giao tiếp của trường ĐH với học sinh 10 Hình 1.3: Mô hình nghiên cứu của David W.

Chapman Nguồn: Chapman, 1981 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Quyết Định Chọn Ngành Học Của Sinh Viên Đại Học Kinh Tế Quốc Dân" cung cấp cái nhìn sâu sắc về các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định chọn ngành học của sinh viên tại trường Đại học Kinh tế Quốc dân. Nghiên cứu này không chỉ phân tích các yếu tố cá nhân, xã hội và kinh tế mà còn chỉ ra tầm quan trọng của việc định hướng nghề nghiệp trong quá trình học tập. Độc giả sẽ nhận được những thông tin hữu ích giúp họ hiểu rõ hơn về động lực và xu hướng lựa chọn ngành học của sinh viên, từ đó có thể áp dụng vào việc tư vấn hoặc định hướng nghề nghiệp cho bản thân và người khác.

Để mở rộng thêm kiến thức về chủ đề này, bạn có thể tham khảo các tài liệu liên quan như Luận văn thạc sĩ những yếu tố ảnh hưởng đến quyết định chọn ngành tài chính ngân hàng của sinh viên đại học Tôn Đức Thắng, nơi phân tích cụ thể về ngành tài chính ngân hàng. Ngoài ra, tài liệu Ác yếu tố ảnh hưởng đến động lực học tập của sinh viên trường đại học kinh tế quốc dân cũng sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về động lực học tập, một yếu tố quan trọng trong quyết định chọn ngành. Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm về Các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định chọn ngành của sinh viên trên địa bàn thành phố Hồ Chí Minh 2023, để có cái nhìn tổng quát hơn về xu hướng lựa chọn ngành học trong khu vực. Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng kiến thức và có cái nhìn đa chiều về vấn đề này.