Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh công nghiệp chế biến và tiêu dùng hiện đại, phần lớn các loại bao bì và vật liệu màng composite truyền thống được tổng hợp từ nguồn gốc dầu mỏ có nhược điểm lớn là không thể phân hủy sinh học, tạo áp lực nặng nề lên hệ sinh thái môi trường. Đồng thời, nhận thức ngày càng tăng của người tiêu dùng về tác hại tồn dư của các chất bảo quản hóa học đã thúc đẩy nhu cầu cấp thiết về các công nghệ bảo quản tự nhiên và bao bì thông minh có nguồn gốc từ tự nhiên (green alternative). Tại Việt Nam, công tác bảo quản nông sản sau thu hoạch (đặc biệt là trái cây như chuối xiêm) đa số vẫn phụ thuộc vào tập quán truyền thống hoặc lạm dụng hóa chất không rõ nguồn gốc, trong khi việc kiểm soát độ tươi của thực phẩm tươi sống (như thịt heo) tại chuỗi cung ứng lạnh chủ yếu dựa vào các phương pháp phân tích hóa học tốn kém và mất nhiều thời gian.

Xuất phát từ thực tiễn trên, khóa luận tốt nghiệp ngành Công nghệ Kỹ thuật Hóa học (chuyên ngành Công nghệ Kỹ thuật Hóa Thực phẩm và Hệ Thống Dược) của tác giả Đặng Thị Mỹ Ngọc tại Trường Đại học Nông Lâm TP. Hồ Chí Minh đã thực hiện đề tài: "Nghiên cứu quy trình tạo màng Polyvinyl Alcohol và Bacterial Cellulose, bổ sung cao chiết hoa đậu biếc ứng dụng màng chỉ thị thịt, bổ sung bột Curcumin ứng dụng màng bảo quản chuối xiêm".

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể của đề tài bao gồm:

  1. Khảo sát nguyên liệu đầu vào: xác định độ ẩm, độ tro của hoa đậu biếc và màng Bacterial Cellulose (BC).
  2. Xử lý làm sạch màng Bacterial Cellulose tổng hợp từ vi khuẩn Acetobacter xylinum và tối ưu hóa quy trình phân tán huyền phù BC.
  3. Khảo sát tỷ lệ phối trộn giữa Polyvinyl Alcohol (PVA) và Bacterial Cellulose (BC) nhằm lựa chọn công thức nền composite tối ưu về tính chất cơ lý và khả năng tạo màng.
  4. Trích ly hoạt chất màu anthocyanin từ hoa đậu biếc (Clitoria ternatea L.), cô quay chân không tạo cao chiết và khảo sát phổ hấp thụ phân tử UV-Vis (khoảng bước sóng 500–700 nm) theo các dải pH từ 3 đến 10.
  5. Tổng hợp màng composite PVA/BC bổ sung cao chiết hoa đậu biếc (ATH) ở các tỷ lệ khác nhau (5%, 10%, 15%, 20%, 25%), đánh giá độ ổn định màu và thử nghiệm ứng dụng làm màng chỉ thị theo dõi độ tươi theo thời gian thực của thịt heo đông lạnh.
  6. Xác định hoạt tính bắt gốc tự do bằng phương pháp DPPH của bột Curcumin và tổng hợp màng composite PVA/BC bổ sung bột Curcumin (CUR) ở các tỷ lệ (1%, 2%, 3%, 4%, 5%).
  7. Khảo sát các tính chất hóa lý của màng: độ bền kéo, độ dày, độ ẩm (MC), độ trương nước (SI), độ hòa tan trong nước (WS), độ thoáng khí hơi nước (WVP) và khả năng phân hủy sinh học trong môi trường đất.
  8. Phân tích cấu trúc bề mặt màng bằng kính hiển vi điện tử quét (SEM) và phân tích các liên kết hóa học đặc trưng thông qua quang phổ hồng ngoại biến đổi Fourier (FTIR).
  9. Thử nghiệm ứng dụng thực tế màng PVA/BC/CUR trong việc kéo dài thời gian bảo quản chuối xiêm ở điều kiện thường.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Màng composite sinh học trên nền PVA kết hợp Bacterial Cellulose từ thạch dừa lên men bởi chủng Acetobacter xylinum, bổ sung chất chỉ thị màu tự nhiên anthocyanin từ hoa đậu biếc và hoạt chất chống oxy hóa curcumin từ củ nghệ vàng.
  • Phạm vi không gian: Phòng thí nghiệm Bộ môn Công nghệ Hóa học, Trường Đại học Nông Lâm TP. Hồ Chí Minh; phân tích SEM tại Viện Khoa học Vật liệu Ứng dụng (Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam).
  • Phạm vi thời gian: Đề tài được triển khai thực hiện từ tháng 03/2022 đến tháng 11/2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và vật liệu cốt lõi

  • Polyvinyl Alcohol (PVA): Polymer tổng hợp tan trong nước thu được từ quá trình thủy phân Polyvinyl Acetate. Nghiên cứu sử dụng loại PVA có độ thủy phân một phần (87,0% – 89,0%), sở hữu tính dẻo dai, khả năng tạo màng tốt và có thể phân hủy sinh học.
  • Bacterial Cellulose (BC): Polymer sinh học mạch thẳng gồm các đơn vị $\beta$-1,4-glucan do vi khuẩn Acetobacter xylinum sinh tổng hợp trong môi trường nước dừa già. Mạng lưới sợi nano 3D của BC có độ tinh khiết cao, không chứa lignin hay hemicellulose, độ bền kéo vượt trội và khả năng giữ nước lớn.
  • Chất liên kết chéo và hóa dẻo: Acid citric ($C_6H_8O_7$) đóng vai trò là chất tạo liên kết ngang (cross-linking agent) giữa nhóm hydroxyl (-OH) của PVA và cellulose nhằm tăng độ bền nước và tính chất cơ học; Glycerol ($C_3H_8O_3$) được sử dụng làm chất hóa dẻo để làm giảm lực liên kết nội phân tử, tăng khoảng cách giữa các mạch polymer và cải thiện độ linh động của màng.
  • Anthocyanin (ATH): Sắc tố flavonoid tự nhiên chiết xuất từ hoa đậu biếc (Clitoria ternatea L.), tồn tại dưới dạng dẫn xuất benzopyran của muối flavylium. Sự chuyển dịch cấu trúc giữa cation flavylium (màu đỏ ở pH acid), quinonoidal base (màu xanh dương ở pH trung tính/kiềm nhẹ), carbinol pseudobase (không màu) và chalcone (màu vàng nhạt ở pH kiềm mạnh) tạo nên cơ chế cảm biến màu sắc nhạy bén với sự bay hơi của các amin sinh ra từ quá trình phân hủy protein thịt.
  • Curcumin (CUR): Hợp chất polyphenol kỵ nước chính trong củ nghệ vàng (Curcuma zanthorrhiza Roxb.), tồn tại ở hai dạng đồng phân hỗ biến keto-enol. Curcumin có hoạt tính chống oxy hóa mạnh nhờ các nhóm orthomethoxy phenolic, có khả năng bắt gốc tự do và tạo phức với các ion kim loại.

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm

  • Xử lý và tinh chế nguyên liệu: Màng BC thô được xử lý qua dung dịch $NaOH\ 0,5%$ ở $100^\circ\text{C}$ trong 60 phút, ngâm $NaOH\ 0,5\text{ N}$ trong 24 giờ ở nhiệt độ phòng để loại bỏ tạp chất và tế bào vi khuẩn, rửa nước đến $pH = 7$. Hoa đậu biếc tươi được loại bỏ đài và nhụy, cắt nhỏ cánh hoa ($1\times1\text{ mm}^2$).
  • Phương pháp trích ly: Chiết xuất anthocyanin bằng dung môi Ethanol ở $50^\circ\text{C}$, tỷ lệ dung môi/nguyên liệu là $147:1\text{ (mL/g)}$, thời gian ngâm chiết 105 phút, lọc và cô quay chân không ở $50^\circ\text{C}$ thu cao chiết đậm đặc.
  • Quy trình tạo màng composite: Thủy phân dung dịch PVA $2,5%\text{ (m/v)}$ ở nhiệt độ $80–90^\circ\text{C}$ kết hợp $0,5\text{ g}$ glycerol và $0,3\text{ g}$ acid citric; BC được xay nhuyễn và đánh siêu âm công suất 600 W. Hỗn hợp được phối trộn trên máy khuấy từ và khử bọt khí bằng bể siêu âm trong 30 phút, đổ khuôn đĩa Petri thủy tinh đường kính $10\text{ cm}$ ($30\text{ mL/đĩa}$), sấy ở $45^\circ\text{C}$ trong 48–60 giờ.
  • Phương pháp phân tích công cụ:
    • Quang phổ UV-Vis: Đo độ hấp thụ phân tử trong khoảng bước sóng 500–700 nm trên máy quang phổ hai chùm tia Dynamica (Anh) trong các dung dịch đệm pH từ 3 đến 10.
    • Quang phổ FTIR: Phân tích dao động các nhóm chức hóa học trong dải sóng $4000–450\text{ cm}^{-1}$ bằng máy FT-IR Spectrum Two (Perkin Elmer).
    • Kính hiển vi điện tử quét (SEM): Quan sát hình thái vi cấu trúc bề mặt màng trên máy Hitachi S-4800 ở thế gia tốc $10\text{ kV}$, mẫu được phủ một lớp Platin (Pt).
    • Đo cơ lý: Xác định độ dày bằng thước panme và lực kéo đứt/độ bền kéo bằng máy đo cấu trúc Taxplus.
    • Chỉ tiêu lý hóa: Xác định độ ẩm theo TCVN 1867:2001, độ tro theo TCVN 5253:1990, độ trương nước (Swelling Index - SI), độ hòa tan trong nước (Water Solubility - WS), độ thoáng khí hơi nước (WVP) bằng phương pháp cốc hút ẩm silicagel, và hoạt tính kháng oxy hóa DPPH tại bước sóng $517\text{ nm}$ (tính giá trị $EC_{50}$).
  • Xử lý số liệu: Thu thập dữ liệu lặp lại 3 lần, phân tích thống kê mô tả (trung bình $\pm$ độ lệch chuẩn) và phân tích phương sai ANOVA một yếu tố ($P < 0,05$) trên phần mềm Microsoft Excel 2013.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Mở đầu

Chương này thiết lập tính cấp thiết của đề tài trong việc giải quyết vấn đề rác thải polymer nhân tạo và sự cần thiết của bao bì phân hủy sinh học có tích hợp tính năng bảo quản và chỉ thị thông minh. Tác giả xác định rõ 10 nội dung thực nghiệm cụ thể và nêu bật ý nghĩa khoa học trong việc tận dụng nguồn phụ phẩm nông nghiệp (nước dừa già lên men BC) cùng các hợp chất tự nhiên bản địa (hoa đậu biếc, nghệ vàng) để phát triển màng bao gói thế hệ mới.

Chương 2: Tổng quan tài liệu

Tác giả hệ thống hóa cơ sở lý luận về cấu trúc phân tử và cơ chế tạo màng của PVA, cấu trúc mạng lưới vi sợi nano của Bacterial Cellulose, cùng vai trò liên kết chéo của acid citric và hóa dẻo của glycerol. Chương tổng quan phân tích chi tiết cơ chế hóa học chuyển dịch màu sắc của anthocyanin theo pH, các dạng đồng phân keto-enol và tính chất kháng oxy hóa của curcumin. Ngoài ra, chương này tổng thuật toàn diện các công trình nghiên cứu trong nước và quốc tế về bao bì sinh học thông minh, nhận diện khoảng trống nghiên cứu về việc kết hợp đa thành phần PVA/BC/ATH và PVA/BC/CUR.

Chương 3: Vật liệu và phương pháp

Trình bày chi tiết toàn bộ hóa chất, thiết bị, quy trình chuẩn bị mẫu và các công thức tính toán lý hóa. Tác giả xây dựng sơ đồ quy trình công nghệ tạo màng composite qua các giai đoạn: xử lý hóa học màng BC, đồng hóa cơ học và siêu âm, phối trộn tỷ lệ PVA/BC (từ 0% đến 50% BC), phối chế ATH (5% đến 25%) và CUR (1% đến 5%), kỹ thuật đổ màng và chế độ sấy khô ở $45^\circ\text{C}$. Chương này cũng mô tả chi tiết phương pháp bố trí thí nghiệm theo dõi độ tươi thịt heo đông lạnh và thử nghiệm bảo quản chuối xiêm theo thời gian thực.

Thành phần mẫu màng Tỷ lệ BC (%) Tỷ lệ PVA (%) Khối lượng Glycerol (g) Khối lượng Acid Citric (g)
PVA 0 100 0,5 0,3
PVA/BC 10% 10 90 0,5 0,3
PVA/BC 20% 20 80 0,5 0,3
PVA/BC 30% 30 70 0,5 0,3
PVA/BC 40% 40 60 0,5 0,3
PVA/BC 50% 50 50 0,5 0,3

Chương 4: Kết quả và thảo luận

Chương thực nghiệm tập trung trình bày và biện luận các kết quả đo đạc chính:

  • Tối ưu hóa tỷ lệ nền PVA/BC: Phân tích ảnh hưởng của hàm lượng BC đến độ dày, độ ẩm, độ trương, độ hòa tan, độ thoáng khí (WVP) và cơ tính màng.
  • Khảo sát quang phổ cao chiết hoa đậu biếc: Phổ UV-Vis trong khoảng 500–700 nm chỉ ra bước sóng hấp thụ cực đại $\lambda_{max}$ dịch chuyển rõ nét khi chuyển từ môi trường acid ($pH = 3$, màu hồng tím) sang môi trường trung tính và kiềm ($pH = 7–10$, màu xanh lam chuyển dần sang xanh lá ánh vàng).
  • Đặc tính màng chỉ thị PVA/BC/ATH: Phổ FTIR xác nhận anthocyanin đã được cố định vững chắc trên mạng lưới polymer thông qua các liên kết hydro. Kết quả thử nghiệm trên thịt heo đông lạnh cho thấy màng đổi màu tương ứng qua 4 cấp độ phân hủy: tươi, tươi vừa, hơi hư hỏng và hư hỏng.
  • Đặc tính màng bảo quản PVA/BC/CUR: Đánh giá hoạt tính kháng oxy hóa DPPH cho thấy bột curcumin và màng composite đạt hiệu quả bắt gốc tự do cao với giá trị $EC_{50} = 3540,219 \pm 45,081\text{ ppm}$. Hình ảnh SEM cho thấy sự phân tán tương đối đồng đều của các vi sợi BC và hạt curcumin trong nền PVA.
  • Thử nghiệm bảo quản và phân hủy sinh học: Màng PVA/BC/CUR giúp làm chậm rõ rệt tốc độ hóa nâu, thâm đen và chín nhũn của chuối xiêm so với mẫu đối chứng không bọc màng. Thử nghiệm chôn đất chứng minh màng có khả năng phân hủy sinh học hoàn toàn theo thời gian.

Chương 5: Kết luận và kiến nghị

Tổng kết toàn bộ các thông số công nghệ tối ưu của quy trình tạo màng chỉ thị và màng bảo quản; đồng thời đưa ra các đề xuất về việc tiếp tục cải thiện khả năng chống thấm nước và mở rộng quy mô ứng dụng.


Kết quả và đóng góp

Kết quả định lượng chính

  • Khả năng chỉ thị màu sắc của màng PVA/BC/ATH: Hệ màng cảm biến pH phản ứng nhạy với các hợp chất amin dễ bay hơi (Total Volatile Basic Nitrogen - TVB-N) giải phóng trong quá trình phân giải protein của thịt heo đông lạnh, biểu hiện trực quan qua 4 trạng thái màu sắc rõ rệt:
    • Cấp độ 1 (Tươi): Màng giữ màu tím/xanh tím ban đầu.
    • Cấp độ 2 (Tươi vừa): Màu sắc bắt đầu chuyển sang xanh lam nhạt.
    • Cấp độ 3 (Hơi hư hỏng): Màng chuyển sang màu xanh lam đậm rõ rệt.
    • Cấp độ 4 (Hư hỏng hoàn toàn): Màng chuyển hẳn sang màu xanh lá/xanh ánh vàng.
  • Khả năng chống oxy hóa của màng PVA/BC/CUR: Hoạt tính bắt gốc tự do DPPH của màng composite đạt giá trị nồng độ hiệu dụng $EC_{50} = 3540,219 \pm 45,081\text{ ppm}$, tạo lớp bảo vệ ngăn ngừa peroxy hóa lipid và các phản ứng oxy hóa bề mặt nông sản.
  • Ý nghĩa thống kê (ANOVA): Kết quả phân tích phương sai cho thấy sự khác biệt về tỷ lệ phối trộn BC, nồng độ cao chiết ATH và nồng độ CUR có ảnh hưởng mang ý nghĩa thống kê ($P < 0,05$) đến độ dày màng, độ ẩm, độ hòa tan trong nước và độ thẩm thấu hơi nước (WVP).
Loại màng composite Hoạt chất bổ sung Cơ chế tác động chính Ứng dụng thực nghiệm Hiệu quả ghi nhận
PVA/BC/ATH Cao chiết Anthocyanin (5–25%) Cảm biến pH (đổi màu theo amin bay hơi) Chỉ thị độ tươi thịt heo đông lạnh Nhận biết trực quan qua 4 mức độ chất lượng không cần mở bao bì
PVA/BC/CUR Bột Curcumin (1–5%) Kháng oxy hóa, bắt gốc tự do ($EC_{50}$) Bảo quản trái chuối xiêm Kéo dài thời gian tươi, giảm tốc độ thâm đen và co ngót

Đóng góp của đề tài

  • Khoa học: Làm sáng tỏ cơ chế tương hợp giữa polymer sinh học Bacterial Cellulose (tổng hợp từ vi khuẩn trong môi trường nước dừa) và polymer nền Polyvinyl Alcohol dưới sự xúc tác liên kết chéo của acid citric và chất hóa dẻo glycerol. Chứng minh được cấu trúc mạng lưới sợi nano BC đóng vai trò như chất gia cường kết tinh, nâng cao cơ tính và cải thiện độ bền nhiệt cho hệ composite.
  • Thực tiễn: Xây dựng hoàn chỉnh quy trình công nghệ tạo màng composite sinh học "2 trong 1": vừa có khả năng phân hủy sinh học thân thiện với môi trường, vừa tích hợp chức năng thông minh (chỉ thị độ tươi thực phẩm sống bằng mắt thường và bảo quản kéo dài thời hạn sử dụng cho nông sản sau thu hoạch).

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Dựa trên phạm vi nghiên cứu và các ghi nhận thực tế trong văn bản, đề tài tồn tại một số hạn chế và định hướng phát triển như sau:

  • Tính ưa nước và giữ ẩm của Bacterial Cellulose: Do cấu trúc xốp 3D của BC có khả năng hút và giữ nước cao, màng composite vẫn có độ trương nở nhất định khi tiếp xúc môi trường ẩm ướt kéo dài, chưa được bổ sung lớp phủ chống thấm chuyên biệt cho các loại trái cây có vỏ mỏng hoặc dễ dập nát.
  • Độ bền quang hóa: Hoạt chất curcumin dễ bị quang phân dưới tác động của bức xạ ánh sáng và kém bền trong môi trường kiềm; trong khi sắc tố anthocyanin nhạy cảm với nhiệt độ và ánh sáng trong quá trình bảo quản dài ngày.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:
    1. Nghiên cứu bổ sung các lớp phủ kỵ nước tự nhiên hoặc biến tính bề mặt màng nhằm kiểm soát tốc độ truyền hơi nước (WVP) tốt hơn.
    2. Mở rộng thử nghiệm màng chỉ thị PVA/BC/ATH trên các loại thủy hải sản (cá, tôm) và kiểm chứng màng PVA/BC/CUR trên các chủng loại quả nhiệt đới khác như cam, cà chua, xoài.

Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận tốt nghiệp của tác giả Đặng Thị Mỹ Ngọc là nguồn tài liệu tham khảo có giá trị cao cho:

  • Sinh viên, học viên cao học và nghiên cứu sinh thuộc các ngành Công nghệ Kỹ thuật Hóa học, Công nghệ Thực phẩm, Công nghệ Vật liệu Polymer và Công nghệ Sau thu hoạch đang tìm kiếm quy trình tổng hợp vật liệu màng sinh học phân hủy hoàn toàn (biodegradable packaging).
  • Các nhóm nghiên cứu về bao bì thông minh (Intelligent/Active Packaging): Phần quy trình trích ly anthocyanin từ hoa đậu biếc, kỹ thuật chuẩn bị dung dịch đệm pH từ 3 đến 10, phương pháp đo phổ UV-Vis xác định bước sóng cực đại $\lambda_{max}$, cũng như quy trình thử nghiệm gốc tự do DPPH và phân tích vi cấu trúc qua SEM/FTIR là những chỉ dẫn thực nghiệm rõ ràng, có thể áp dụng trực tiếp.

Câu hỏi thường gặp

1. Quy trình xử lý làm sạch màng Bacterial Cellulose (BC) từ nước dừa được thực hiện như thế nào trước khi phối trộn?

Màng BC thô sau khi thu hoạch từ quá trình lên men bởi Acetobacter xylinum trong môi trường nước dừa già Bến Tre được rửa sạch bằng nước nhiều lần để loại bỏ acid acetic tồn dư. Tiếp theo, màng được đun sôi trong dung dịch $NaOH\ 0,5%$ ở $100^\circ\text{C}$ trong 60 phút (màng chuyển từ màu vàng sang trắng trong và khử mùi khét), sau đó ngâm trong dung dịch $NaOH\ 0,5\text{ N}$ trong 24 giờ ở nhiệt độ phòng. Cuối cùng, màng được rửa lại bằng nước máy cho đến khi đạt độ trung tính ($pH = 7$, khoảng 700 lần xả), để ráo nước 24 giờ và bảo quản hút chân không ở $6^\circ\text{C}$.

2. Màng composite PVA/BC/ATH hiển thị độ tươi của thịt heo đông lạnh qua những cấp độ màu sắc nào?

Khi thịt heo bắt đầu biến chất, vi sinh vật phát triển giải phóng các amin dễ bay hơi làm tăng độ pH bên trong bao gói. Màng chỉ thị PVA/BC/ATH sẽ chuyển đổi qua 4 cấp độ màu sắc cảm quan:

  • Cấp độ 1: Trạng thái tươi (màu tím ban đầu).
  • Cấp độ 2: Trạng thái tươi vừa (màu xanh lam nhạt).
  • Cấp độ 3: Trạng thái hơi hư hỏng (màu xanh lam đậm).
  • Cấp độ 4: Trạng thái hư hỏng (màu xanh lá/xanh ánh vàng).

3. Vai trò của acid citric và glycerol trong việc hình thành màng composite PVA/BC là gì?

  • Acid citric: Đóng vai trò là chất tạo liên kết chéo (cross-linking agent). Nhóm cacboxyl (-COOH) của acid citric phản ứng với nhóm hydroxyl (-OH) của mạch PVA và cellulose tạo liên kết este hóa/liên kết ngang, giúp tăng độ bền cơ lý, tăng độ ổn định cấu trúc và làm giảm tính ưa nước của màng.
  • Glycerol: Đóng vai trò là chất hóa dẻo (plasticizer). Với 3 nhóm -OH trong phân tử, glycerol chèn vào giữa các mạch polymer, làm giảm lực liên kết Van der Waals nội tại, giúp màng có độ mềm dẻo, đàn hồi, giảm ứng suất nội và tránh nứt nẻ sau khi sấy khô.

4. Khả năng chống oxy hóa của màng PVA/BC/CUR được định lượng bằng thông số nào?

Khả năng kháng oxy hóa của màng composite PVA/BC/CUR được định lượng thông qua phương pháp đo độ hấp thụ phân tử quét gốc tự do 2,2-diphenyl-1-picrylhydrazyl (DPPH) tại bước sóng $\lambda = 517\text{ nm}$ (sử dụng acid ascorbic làm chất đối chứng). Kết quả thực nghiệm xác định giá trị nồng độ ức chế $50%$ gốc tự do của màng là $EC_{50} = 3540,219 \pm 45,081\text{ ppm}$.

5. Thông số công nghệ trích ly cao chiết hoa đậu biếc trong đề tài là gì?

Quá trình ngâm chiết hoạt chất màu anthocyanin từ cánh hoa đậu biếc tươi được tiến hành bằng dung môi Ethanol ở nhiệt độ $50^\circ\text{C}$, tỷ lệ dung môi trên khối lượng nguyên liệu là $147:1\text{ (mL/g)}$, thời gian ngâm chiết tối ưu là 105 phút. Dịch chiết sau đó được lọc bã và cô quay chân không ở nhiệt độ $50^\circ\text{C}$ để thu hồi cao chiết đậm đặc.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Đặng Thị Mỹ Ngọc đã nghiên cứu và làm chủ thành công quy trình chế tạo màng composite phân hủy sinh học trên nền Polyvinyl Alcohol kết hợp Bacterial Cellulose từ nguồn phụ phẩm nước dừa già lên men. Việc tích hợp cao chiết hoa đậu biếc tạo ra màng chỉ thị thông minh giúp nhận diện chính xác 4 cấp độ tươi sống của thịt heo đông lạnh theo thời gian thực mà không cần can thiệp phá hủy bao bì. Đồng thời, việc bổ sung hoạt chất curcumin mang lại khả năng chống oxy hóa vượt trội, giúp kéo dài thời gian bảo quản và duy trì chất lượng của chuối xiêm sau thu hoạch một cách an toàn và bền vững.