Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Sự phát triển mạnh mẽ của các ngành công nghiệp sản xuất tại Việt Nam, đặc biệt là công nghiệp dệt nhuộm, may mặc, thuộc da, sản xuất giấy và thực phẩm, đóng vai trò quan trọng trong phát triển kinh tế nhưng cũng tạo ra áp lực lớn đối với môi trường nước. Nước thải dệt nhuộm thường có các đặc trưng kỹ thuật phức tạp như độ pH không ổn định, nhiệt độ cao, chỉ số nhu cầu oxy hóa học (COD) lớn và độ màu đậm. Nhiều cơ sở sản xuất chỉ xử lý sơ bộ hoặc xả thải trực tiếp ra nguồn tiếp nhận, gây ô nhiễm nghiêm trọng hệ thống nước mặt và nước ngầm.
Trong số các hợp chất màu hữu cơ sử dụng phổ biến, Rhodamine B ($C_{28}H_{31}N_2O_3Cl$, khối lượng phân tử 479,02 g/mol) là thuốc nhuộm cation lưỡng tính tổng hợp có cấu trúc dị vòng xanthene rất bền vững, khó phân hủy sinh học và có độc tính cao. Rhodamine B có thể gây kích ứng mắt, da, suy giảm chức năng gan, thận, tổn thương hệ thần kinh, hệ sinh sản và có khả năng biến nạp gây ung thư hoặc đứt gãy nhiễm sắc thể. Khi tồn lưu ở nồng độ cao trong nguồn nước, phẩm màu này cản trở sự thấu quang và khuếch tán oxy vào nước, làm xáo trộn nghiêm trọng hệ vi sinh vật và khả năng tự làm sạch của thủy vực.
Các công nghệ xử lý phẩm màu hiện nay thường đòi hỏi chi phí hóa chất và vận hành cao. Do đó, việc nghiên cứu tận dụng bã mía—nguồn phụ phẩm nông công nghiệp dồi dào từ các nhà máy đường và cơ sở chế biến thực phẩm—để chế tạo vật liệu hấp phụ chi phí thấp, thân thiện môi trường là một hướng tiếp cận thực tiễn.
Đề tài đặt ra 3 nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:
- Khảo sát khả năng hấp phụ thuốc nhuộm Rhodamine B trong môi trường nước của vật liệu chế tạo từ bã mía chưa qua xử lý biến tính (VLHP1).
- Khảo sát khả năng hấp phụ thuốc nhuộm Rhodamine B trong môi trường nước của vật liệu chế tạo từ bã mía đã qua biến tính bằng dung dịch kiềm NaOH (VLHP2).
- Khảo sát các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu suất hấp phụ Rhodamine B của cả hai loại vật liệu (VLHP1 và VLHP2), bao gồm giá trị pH môi trường, thời gian tiếp xúc, khối lượng vật liệu và kích thước hạt vật liệu.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Khả năng hấp phụ phẩm nhuộm Rhodamine B của bã mía chưa biến tính (VLHP1) và bã mía biến tính bằng dung dịch kiềm NaOH 0,5M (VLHP2).
- Phạm vi không gian: Nguyên liệu bã mía được thu gom tại cơ sở bán nước mía thuộc phường Hòa Khánh Nam, quận Liên Chiểu, thành phố Đà Nẵng; các thí nghiệm chế tạo, khảo sát và đo quang được thực hiện tại Khoa Hóa học, Trường Đại học Sư phạm – Đại học Đà Nẵng; các phân tích cấu trúc vi mô SEM và phổ hồng ngoại IR được thực hiện tại Trường Đại học Bách Khoa – Đại học Đà Nẵng.
- Phạm vi thời gian: Đề tài được giao ngày 01/8/2017 và hoàn thành ngày 23/4/2018.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng trên các nền tảng lý thuyết hóa lý bề mặt, hóa học các hợp chất cao phân tử tự nhiên và quang phổ học phân tích:
- Lý thuyết về hiện tượng hấp phụ: Phân tích bản chất của quá trình hấp phụ phân cách pha lỏng - rắn, phân biệt giữa hấp phụ vật lý (lực liên kết Van der Waals yếu, thuận nghịch, nhiệt hấp phụ từ 2–6 kcal/mol, tạo nhiều lớp phân tử) và hấp phụ hóa học (hình thành liên kết hóa học đơn lớp, mang tính đặc thù, bất thuận nghịch, nhiệt hấp phụ > 22 kcal/mol). Trong môi trường nước, quá trình hấp phụ chất hữu cơ chịu sự cạnh tranh của phân tử dung môi và phụ thuộc mật thiết vào độ tan, tính phân cực của chất tan cũng như điện tích bề mặt của vật liệu theo pH.
- Cấu trúc hóa học của bã mía: Bã mía chiếm khoảng 25–30% khối lượng mía cây đem ép, chứa trung bình 49% nước và 48% xơ. Thành phần hóa học chính gồm Xenlulozơ (40–50%), Hemixenlulozơ (20–25%), Lignin (18–23%) và các chất hòa tan như tro, sáp, protein (3–5%). Cấu trúc này chứa nhiều nhóm chức hydroxyl (-OH) tự do có khả năng tham gia tương tác liên kết và biến tính hóa học để tăng dung lượng hấp phụ.
- Định luật quang phổ Bouguer - Lambert - Beer: Cơ sở của phép đo trắc quang định lượng nồng độ chất dựa trên phương trình độ hấp thụ quang:
$$A = \lg\left(\frac{I_0}{I}\right) = \varepsilon \cdot L \cdot C$$
Trong đó $I_0, I$ lần lượt là cường độ ánh sáng tới và đi ra; $\varepsilon$ là hệ số hấp thụ quang phân tử; $L$ là bề dày cuvet; $C$ là nồng độ dung dịch.
Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm:
- Phương pháp chế tạo và biến tính vật liệu: Rửa sạch bã mía loại bỏ đường tan, sấy khô ở 70°C trong 24 giờ, cắt nhỏ và xay rây phân loại hạt (VLHP1). Đối với VLHP2, bã mía thô được ngâm xử lý bằng dung dịch NaOH 0,5M trong 12 giờ để làm sạch bề mặt và tăng độ xốp, ngâm dung dịch HCl 0,5M trong 24 giờ để trung hòa kiềm dư, rửa bằng nước cất đến pH = 7, sấy khô ở 70°C trong 6 giờ và xay rây phân cấp hạt.
- Phương pháp đặc trưng vật liệu: Sử dụng kính hiển vi điện tử quét (SEM) để quan sát hình thái bề mặt và phương pháp phổ hồng ngoại biến đổi Fourier (FT-IR / IR) để xác định các nhóm chức đặc trưng trong dải sóng từ 4000 đến 400 $\text{cm}^{-1}$.
- Phương pháp phân tích trắc quang UV-Vis: Xác định bước sóng hấp thụ cực đại ($\lambda_{max} = 552\text{ nm}$) trên máy quang phổ UV Lambda A25, xây dựng đường chuẩn mật độ quang $D = f(C)$ với dãy nồng độ chuẩn từ 0–8 mg/l ở pH = 7 để tính toán nồng độ cân bằng $C_{cb}$.
- Phương pháp khảo sát hấp phụ tĩnh (Batch experiment): Tiến hành khuấy trộn hệ 100 ml dung dịch Rhodamine B có nồng độ ban đầu $C_0 = 10\text{ mg/l}$ với vật liệu hấp phụ ở nhiệt độ phòng ($27 \pm 1^\circ\text{C}$), thay đổi đơn biến từng thông số (pH từ 2–9, thời gian từ 15–120 phút, khối lượng vật liệu từ 0,2–1,0 g, kích thước hạt từ <0,5 mm đến 2–3 mm). Hiệu suất hấp phụ ($H%$) được tính theo công thức:
$$H = \frac{C_0 - C_{cb}}{C_0} \times 100%$$
Hóa chất và thiết bị sử dụng:
- Hóa chất: Rhodamine B, NaOH rắn, dung dịch HCl đậm đặc ($d = 1,19\text{ g/ml}$) xuất xứ Trung Quốc, nước cất.
- Thiết bị: Máy quang phổ hấp thụ phân tử UV Lambda A25, máy đo pH Jenway, máy khuấy từ/khuấy cơ, máy nghiền mẫu, tủ sấy đối lưu, cân phân tích điện tử 4 số, hệ thống bình định mức, pipet, buret tiêu chuẩn.
Nội dung chính theo từng chương
Mở đầu
Tác giả trình bày tính cấp thiết của vấn đề ô nhiễm phẩm màu dệt nhuộm, tính chất độc hại của thuốc nhuộm Rhodamine B đối với môi trường và sức khỏe con người, đồng thời xác lập mục tiêu tận dụng bã mía làm vật liệu hấp phụ chi phí thấp nhằm phục vụ xử lý nước thải. Mục tiêu, nhiệm vụ và phạm vi đề tài được xác định rõ ràng.
Chương 1: Tổng quan
Chương 1 cung cấp hệ thống tài liệu tổng quan gồm 5 nội dung chính:
- Tổng quan về thuốc nhuộm: Định nghĩa, nguyên tắc gọi tên 3 phần, cấu tạo tạo màu (nhóm mang màu chưa bão hòa như azo $-N=N-$, carbonyl $=C=O$, nitro $-NO_2$ và nhóm trợ màu cho/nhận điện tử như $-NH_2, -OH, -COOH, -SO_3H$), phân loại theo cấu trúc và đặc tính kỹ thuật ứng dụng (thuốc nhuộm azo, trực tiếp, axit).
- Tổng quan về thuốc nhuộm Rhodamine B: Cấu trúc phân tử, tính chất hóa lý (nhiệt độ nóng chảy 210–211°C, độ tan trong nước 0,78 g/100g ở 20°C, tan trong ethanol 1,47 g/100g, hấp thụ mạnh ở bước sóng 517 nm và 552 nm), độc tính cấp/mãn tính và quy định pháp lý cấm sử dụng trong thực phẩm của EU và Việt Nam.
- Cơ sở phương pháp hấp phụ: Khái niệm, cơ chế hấp phụ vật lý, hấp phụ hóa học và các đặc thù của quá trình hấp phụ trong môi trường nước (hiện tượng solvat hóa, hấp phụ cạnh tranh, ảnh hưởng của pH dung dịch).
- Cơ sở phương pháp phân tích trắc quang: Định luật Bouguer - Lambert - Beer, các kỹ thuật định lượng (dãy chuẩn, chuẩn độ quang, phương pháp đường chuẩn).
- Tổng quan về vật liệu bã mía: Tiềm năng phụ phẩm ngành mía đường tại Việt Nam (sản lượng hàng triệu tấn bã mía/năm); phân tích tỷ lệ thành phần hóa học (Xenlulozơ 40–50%, Hemixenlulozơ 20–25%, Lignin 18–23%); tổng hợp các công trình nghiên cứu sử dụng bã mía biến tính bằng axit xitric, anhydrit succinic, axit sulfuric hoặc than hóa để xử lý kim loại nặng ($Cr^{6+}, Cu^{2+}, Cd^{2+}, Pb^{2+}, Ni^{2+}$) và các chất màu hữu cơ (metyl đỏ, phẩm nhuộm axit) trong và ngoài nước.
Chương 2: Thực nghiệm và phương pháp nghiên cứu
Chương 2 mô tả chi tiết toàn bộ quy trình thực nghiệm trong phòng thí nghiệm:
- Pha chế dung dịch: Thiết lập dung dịch gốc Rhodamine B 1000 mg/l từ mẫu chuẩn cân trên cân điện tử 4 số; pha loãng thành dung dịch làm việc 100 mg/l và các nồng độ chuẩn 2, 4, 6, 8 mg/l; chuẩn bị dung dịch điều chỉnh pH gồm NaOH 0,1M, NaOH 0,5M, HCl 0,1M, HCl 0,5M.
- Quy trình chế tạo vật liệu: Trình bày các bước làm sạch, ngâm chiết kiềm hóa với dung dịch NaOH 0,5M (tỷ lệ 150g bã mía khô : 500ml NaOH 0,5M : 250ml $H_2O$ trong 12 giờ), trung hòa loại kiềm dư bằng HCl 0,5M (24 giờ), rửa sạch đến pH trung tính và sấy khô 70°C để tạo ra VLHP1 và VLHP2.
- Quy trình đo đạc phân tích: Phương pháp đo kính hiển vi điện tử quét SEM và phổ hồng ngoại IR; phương pháp quét tìm bước sóng cực đại $\lambda_{max}$ và lập đường chuẩn trắc quang.
- Thiết kế các thí nghiệm khảo sát hấp phụ: Chi tiết hóa các bước bố trí thí nghiệm khảo sát ảnh hưởng của pH (2 đến 9), thời gian tiếp xúc (15 đến 120 phút), khối lượng chất hấp phụ (0,2 đến 1,0 g/100ml) và kích thước hạt (<0,5 mm; 0,1–0,5 mm; 2–3 mm) ở điều kiện nhiệt độ phòng $27 \pm 1^\circ\text{C}$.
Chương 3: Kết quả và thảo luận
Chương 3 trình bày các kết quả thực nghiệm thu được và biện luận cơ chế:
- Đặc trưng cấu trúc của vật liệu:
- Ảnh SEM: Ảnh kính hiển vi điện tử quét cho thấy mẫu bã mía chưa xử lý (VLHP1) có bề mặt tương đối đặc và phẳng; trong khi mẫu biến tính bằng NaOH (VLHP2) xuất hiện nhiều cấu trúc rỗng xốp, các khe nứt và khoang trống phát triển mạnh, làm tăng đáng kể diện tích bề mặt tiếp xúc.
- Phổ hồng ngoại (IR): Ghi nhận các dải hấp thụ đặc trưng tại $3410 - 3420\text{ cm}^{-1}$ (dao động hóa trị liên kết O-H của xenlulozơ), $2800 - 3000\text{ cm}^{-1}$ (liên kết C-H no), $2367\text{ cm}^{-1}$ (hấp phụ nhóm $CO_2$), $2130 - 2260\text{ cm}^{-1}$ (dao động liên kết $C\equiv C$), $1730\text{ cm}^{-1}$ (dao động nhóm carbonyl C=O của este/axit trong hemixenlulozơ và lignin), $1600 - 1660\text{ cm}^{-1}$ (dao động vòng thơm C=C của lignin). Phổ đồ của VLHP2 cho thấy một số peak đặc trưng của liên kết este và lignin bị suy giảm hoặc biến mất, chứng minh dung dịch NaOH đã hòa tan một phần lignin và hemixenlulozơ, giải phóng thêm các nhóm hoạt động trên khung xenlulozơ.
- Xây dựng đường chuẩn xác định Rhodamine B: Bước sóng hấp thụ cực đại được xác định chính xác tại $\lambda_{max} = 552\text{ nm}$. Phương trình đường chuẩn tương quan tuyến tính giữa mật độ quang ($y$) và nồng độ ($x$, đơn vị mg/l) đạt độ tin cậy rất cao:
$$y = 0,0153x + 0,0153 \quad (R^2 = 0,9992)$$
- Khảo sát ảnh hưởng của pH: Khi tăng pH từ 2 lên 7, hiệu suất hấp phụ của cả hai vật liệu tăng mạnh (đặc biệt trong khoảng pH từ 5 đến 7). Từ pH 7 đến 9, hiệu suất đạt trạng thái bão hòa và duy trì ổn định. Tại môi trường axit mạnh, ion $H^+$ cạnh tranh vị trí hấp phụ với cation Rhodamine B; khi pH tăng lên trung tính, các nhóm chức trên bề mặt vật liệu phân ly mang điện tích âm, tạo lực hút tĩnh điện thuận lợi với phân tử thuốc nhuộm. Giá trị pH = 7 được chọn làm điều kiện tối ưu.
- Khảo sát ảnh hưởng của thời gian tiếp xúc: Quá trình hấp phụ diễn ra rất nhanh trong 60 phút đầu do nồng độ tâm hấp phụ tự do trên bề mặt còn nhiều; từ 60 đến 120 phút, các vị trí hấp phụ dần bão hòa, tốc độ hấp phụ và giải hấp đạt trạng thái cân bằng động. Mốc thời gian 60 phút được lựa chọn là thời gian đạt cân bằng tối ưu.
- Khảo sát ảnh hưởng của khối lượng vật liệu: Khi tăng lượng vật liệu từ 0,2g đến 1,0g trong 100ml dung dịch, tổng diện tích bề mặt và số lượng tâm hoạt tính tăng lên, kéo theo hiệu suất xử lý tăng. Tốc độ tăng hiệu suất diễn ra mạnh nhất trong khoảng từ 0,2g đến 0,4g; từ 0,4g đến 1,0g hiệu suất tăng chậm dần. Khối lượng 0,4g/100ml được chọn là liều lượng thích hợp.
- Khảo sát ảnh hưởng của kích thước hạt vật liệu: Kích thước hạt càng nhỏ (<0,5 mm) cho hiệu suất hấp phụ cao nhất so với kích thước trung bình (0,1–0,5 mm) và kích thước thô (2–3 mm). Nguyên nhân do hạt nhỏ có diện tích bề mặt riêng lớn hơn và quãng đường khuếch tán nội hạt của phân tử chất tan ngắn hơn.
Kết quả và đóng góp
Nghiên cứu đã xác lập bộ số liệu thực nghiệm hoàn chỉnh về điều kiện tối ưu cho quá trình hấp phụ thuốc nhuộm Rhodamine B bằng bã mía, đồng thời chứng minh hiệu quả vượt trội của phương pháp biến tính bằng NaOH:
| Thông số khảo sát |
Khoảng giá trị khảo sát |
Giá trị tối ưu lựa chọn |
Hiệu quả đối với VLHP1 (chưa xử lý) |
Hiệu quả đối với VLHP2 (biến tính NaOH) |
| pH dung dịch |
2 – 9 |
pH = 7 |
Tăng mạnh từ pH 5–7, ổn định tại pH 7–9 |
Tăng mạnh từ pH 5–7, luôn đạt hiệu suất cao hơn VLHP1 |
| Thời gian tiếp xúc |
15 – 120 phút |
60 phút |
Đạt cân bằng sau 60 phút |
Đạt cân bằng sau 60 phút, tốc độ hấp phụ nhanh hơn |
| Khối lượng vật liệu |
0,2 – 1,0 g/100ml |
0,4 g |
Hiệu suất tăng nhanh từ 0,2–0,4g; tăng chậm từ 0,4–1,0g |
Hiệu suất tăng nhanh từ 0,2–0,4g; vượt trội so với VLHP1 |
| Kích thước hạt |
<0,5mm; 0,1÷0,5mm; 2÷3mm |
< 0,5 mm |
Hiệu suất giảm khi tăng kích thước hạt |
Hiệu suất cao nhất ở kích thước < 0,5 mm |
Đóng góp chính của đề tài:
- Đã thiết lập thành công quy trình xử lý và biến tính bã mía bằng dung dịch NaOH nồng độ 0,5M kết hợp rửa trung hòa axit HCl 0,5M đơn giản, dễ thực hiện, chi phí hóa chất thấp.
- Chứng minh bằng hình thái học (SEM) và quang phổ (FT-IR) rằng việc xử lý kiềm giúp bóc tách một phần lignin/hemixenlulozơ, làm tăng độ xốp bề mặt, tạo cấu trúc xơ rỗng và tăng cường vị trí hấp phụ cho phân tử Rhodamine B.
- Cung cấp các thông số công nghệ nền tảng (pH = 7, thời gian 60 phút, liều lượng 0,4 g/100ml, kích thước <0,5 mm) làm cơ sở cho các nghiên cứu ứng dụng chế tạo vật liệu xử lý nước thải dệt nhuộm từ phế thải nông nghiệp.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận tự chỉ ra các mặt hạn chế do giới hạn về mặt thời gian và điều kiện nghiên cứu:
- Đề tài chưa khảo sát để xác định dung lượng hấp phụ cực đại ($q_{max}$) thông qua việc thiết lập các mô hình đẳng nhiệt hấp phụ (như Langmuir, Freundlich) và mô hình động học hấp phụ chi tiết (Pseudo-first-order, Pseudo-second-order).
- Nghiên cứu mới dừng lại ở quy mô phòng thí nghiệm trên hệ dung dịch mẫu đơn cấu tử (Rhodamine B pha trong nước cất), chưa tiến hành thử nghiệm trên mẫu nước thải dệt nhuộm thực tế có sự hiện diện của các ion kim loại, chất trợ nhuộm và độ mặn phức tạp.
Hướng mở rộng nghiên cứu tiếp theo:
- Tiếp tục khảo sát dung lượng hấp phụ cực đại, tính toán các thông số nhiệt động học ($\Delta G^\circ, \Delta H^\circ, \Delta S^\circ$) và động học hấp phụ của vật liệu.
- Thử nghiệm ứng dụng vật liệu bã mía biến tính để xử lý trên các nguồn nước thải thực tế từ các làng nghề, nhà máy dệt nhuộm.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là tài liệu tham khảo chuyên môn hữu ích cho:
- Đối tượng thụ hưởng: Sinh viên, học viên cao học và cán bộ nghiên cứu thuộc các chuyên ngành Hóa học, Hóa Phân tích, Kỹ thuật Môi trường, Quản lý Môi trường và Công nghệ Sinh học.
- Nội dung giá trị thực tế:
- Quy trình chi tiết điều chế và hoạt hóa bã mía bằng dung dịch kiềm nhẹ NaOH 0,5M.
- Phương pháp xây dựng đường chuẩn trắc quang UV-Vis xác định nồng độ vi lượng Rhodamine B ở bước sóng 552 nm ($R^2 = 0,9992$).
- Bố trí ma trận thực nghiệm đơn biến để đánh giá các yếu tố ảnh hưởng trong các bài toán xử lý môi trường bằng phương pháp hấp phụ tĩnh.
Câu hỏi thường gặp
1. Phương pháp và hóa chất nào được sử dụng để biến tính bã mía trong khóa luận?
Bã mía thô (150g, kích thước 2–3 mm) được ngâm biến tính trong 500ml dung dịch NaOH 0,5M kết hợp 250ml nước cất trong 12 giờ. Sau đó, vật liệu được rửa nước cất, ngâm trong dung dịch HCl 0,5M trong 24 giờ để loại bỏ kiềm dư, tiếp tục rửa sạch bằng nước cất đến khi đạt pH = 7, sấy khô ở 70°C trong 6 giờ và nghiền rây phân loại hạt.
2. Bước sóng hấp thụ cực đại ($\lambda_{max}$) và phương trình đường chuẩn của Rhodamine B được xác định như thế nào?
Bước sóng hấp thụ cực đại của dung dịch Rhodamine B được xác định thực nghiệm trên máy quang phổ UV Lambda A25 tại $\lambda_{max} = 552\text{ nm}$. Phương trình đường chuẩn thiết lập trong dải nồng độ 0–8 mg/l ở pH = 7 có dạng: $y = 0,0153x + 0,0153$ với hệ số tương quan tuyến tính $R^2 = 0,9992$.
3. Tại sao bã mía xử lý bằng NaOH (VLHP2) lại có hiệu suất hấp phụ cao hơn bã mía chưa xử lý (VLHP1)?
Theo kết quả ảnh SEM và phổ IR, việc ngâm chiết bằng dung dịch NaOH 0,5M đã hòa tan và loại bỏ một phần lignin, hemixenlulozơ cùng tạp chất sáp/dầu bám trên bề mặt bã mía. Quá trình này tạo ra cấu trúc vi mô xốp rỗng với nhiều khe nứt, làm tăng diện tích bề mặt tiếp xúc và giải phóng các nhóm chức hydroxyl (-OH) tự do, giúp tăng cường vị trí gắn kết cho phân tử thuốc nhuộm Rhodamine B.
4. Các điều kiện tối ưu để hấp phụ Rhodamine B bằng bã mía biến tính (VLHP2) được kết luận là gì?
Các điều kiện tối ưu được xác định gồm: môi trường dung dịch đạt pH = 7, thời gian tiếp xúc đạt cân bằng là 60 phút, khối lượng chất hấp phụ là 0,4 g cho 100 ml dung dịch (ở nồng độ ban đầu $C_0 = 10\text{ mg/l}$) và kích thước hạt vật liệu nhỏ hơn 0,5 mm.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Trần Thị Thu Vân đã chế tạo thành công vật liệu hấp phụ từ bã mía chưa biến tính (VLHP1) và biến tính bằng NaOH 0,5M (VLHP2), đồng thời phân tích rõ đặc trưng cấu trúc qua kính hiển vi điện tử quét SEM và phổ hồng ngoại IR. Kết quả thực nghiệm khẳng định bã mía biến tính bằng kiềm có độ rỗng xốp bề mặt cao hơn và cho hiệu suất hấp phụ thuốc nhuộm Rhodamine B vượt trội ở điều kiện tối ưu pH = 7, thời gian cân bằng 60 phút, liều lượng 0,4 g/100ml và kích thước hạt <0,5 mm. Công trình cung cấp cơ sở dữ liệu thực nghiệm đáng tin cậy cho định hướng tận dụng phụ phẩm nông công nghiệp nhằm phát triển các giải pháp xử lý nước thải dệt nhuộm chi phí thấp và thân thiện với môi trường.