Luận án tiến sĩ kỹ thuật hóa học tổng hợp vật liệu nanocomposite oxit kim loại trên cơ sở graphen oxit ứng dụng hấp phụ kim loại nặng chất màu hữu cơ trong nước

Luận án nghiên cứu tổng hợp vật liệu nanocomposite oxit kim loại từ graphen oxit, ứng dụng trong hấp phụ kim loại nặng và chất màu hữu cơ.

Chuyên ngành

Kỹ thuật Hóa học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ

2022

272
6
0

Phí lưu trữ

55 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

MỤC LỤC

DANH MỤC HÌNH

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Cấu trúc và tính chất

1.2. Phương pháp tổng hợp

1.3. Vật liệu nano oxit từ tính oxit sắt từ và ferit mangan

1.4. Phương pháp tổng hợp

1.5. Vật liệu nanocomposite oxit sắt từ và ferit mangan trên nền graphen oxit

1.6. Vật liệu oxit sắt từ/graphen oxit

1.7. Vật liệu ferit mangan/graphen oxit

1.8. Kim loại nặng và chất màu hữu cơ

1.9. Chất màu xanh methylen

1.10. Tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước

1.11. Phương pháp nghiên cứu

1.12. Tổng hợp vật liệu

1.13. Khảo sát đặc trưng vật liệu

1.14. Khảo sát khả năng hấp phụ của vật liệu

2. CHƯƠNG 2: THỰC NGHIỆM

2.1. Hóa chất, thiết bị, và địa điểm thực hiện

2.2. Tổng hợp và khảo sát khả năng hấp phụ của vật liệu oxit sắt từ/graphen oxit

2.3. Tổng hợp và khảo sát khả năng hấp phụ của vật liệu ferit mangan/graphen oxit

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ VÀ BÀN LUẬN

3.1. Vật liệu oxit sắt từ/graphen oxit

3.2. Đặc trưng của vật liệu

3.3. Khả năng hấp phụ của vật liệu. Ảnh hưởng của tỷ lệ Fe3O4:GO đến dung lượng hấp phụ

3.4. Vật liệu FG2 hấp phụ đối với As(V)

3.5. Vật liệu FG2 hấp phụ đối với Pb(II)

3.6. Vật liệu FG5 hấp phụ đối với MB

3.7. Vật liệu ferit mangan/graphen oxit

3.8. Đặc trưng của vật liệu

3.9. Khả năng hấp phụ của vật liệu. Ảnh hưởng của tỷ lệ MnFe2O4:GO đến dung lượng hấp phụ

3.10. Vật liệu MFG3 hấp phụ đối với As(V)

3.11. Vật liệu MFG2 hấp phụ đối với Ni(II)

3.12. Vật liệu MFG2 hấp phụ đối với MB

4. CHƯƠNG 4: KẾT LUẬN VÀ HƯỚNG NGHIÊN CỨU TIẾP THEO

4.1. Hướng nghiên cứu tiếp theo

DANH MỤC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan về vật liệu nanocomposite oxit kim loại

Nghiên cứu vật liệu nanocomposite oxit kim loại từ graphen oxit đã thu hút sự chú ý lớn trong lĩnh vực xử lý ô nhiễm nước. Vật liệu này được tổng hợp từ các oxit kim loại từ tính như oxit sắt từ (Fe3O4) và ferit mangan (MnFe2O4) trên nền tảng graphen oxit. Các vật liệu này không chỉ có khả năng hấp phụ tốt mà còn có tính chất từ tính, giúp dễ dàng tách ra khỏi dung dịch sau khi xử lý. Việc sử dụng graphen oxit làm nền tảng giúp tăng cường diện tích bề mặt và khả năng tương tác với các chất ô nhiễm trong nước. Theo nghiên cứu, các vật liệu này có thể hấp phụ hiệu quả các kim loại nặng như asen (As(V)), chì (Pb(II)) và các chất màu hữu cơ như xanh methylen (MB).

1.1. Tính chất và cấu trúc của vật liệu

Vật liệu nanocomposite oxit kim loại có cấu trúc đa dạng, với các hạt nano có kích thước nhỏ và diện tích bề mặt lớn. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng, việc điều chỉnh tỷ lệ giữa oxit kim loạigraphen oxit có ảnh hưởng lớn đến khả năng hấp phụ. Cụ thể, tỷ lệ Fe3O4:GO và MnFe2O4:GO được tối ưu hóa để đạt được hiệu suất hấp phụ cao nhất. Các phương pháp phân tích như SEM, EDX và FTIR được sử dụng để xác định cấu trúc và tính chất của vật liệu, từ đó đánh giá khả năng hấp phụ của chúng đối với các chất ô nhiễm trong nước.

II. Khả năng hấp phụ của vật liệu nanocomposite

Khả năng hấp phụ của vật liệu nanocomposite oxit kim loại được đánh giá thông qua các thí nghiệm thực nghiệm. Các yếu tố như thời gian, pH dung dịch, nồng độ ban đầu của chất bị hấp phụ và nhiệt độ đều có ảnh hưởng đến dung lượng hấp phụ. Nghiên cứu cho thấy, vật liệu FG (Fe3O4/GO) có khả năng hấp phụ tốt đối với As(V) và Pb(II), trong khi vật liệu MFG (MnFe2O4/GO) thể hiện hiệu suất hấp phụ cao đối với Ni(II) và MB. Các mô hình động học và đẳng nhiệt hấp phụ như Langmuir và Freundlich được áp dụng để mô tả quá trình hấp phụ, cho thấy sự phù hợp tốt với thực nghiệm.

2.1. Các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng hấp phụ

Nghiên cứu đã chỉ ra rằng, pH của dung dịch có ảnh hưởng lớn đến khả năng hấp phụ của vật liệu. Ở pH thấp, khả năng hấp phụ của vật liệu tăng lên do sự gia tăng nồng độ ion dương trong dung dịch, giúp tăng cường tương tác giữa vật liệu và các ion kim loại nặng. Thời gian hấp phụ cũng là một yếu tố quan trọng, với thời gian tối ưu được xác định qua các thí nghiệm thực nghiệm. Nghiên cứu cũng chỉ ra rằng, việc tối ưu hóa nồng độ ban đầu của chất bị hấp phụ có thể nâng cao đáng kể hiệu suất hấp phụ của vật liệu.

III. Đánh giá khả năng tái sử dụng của vật liệu

Khả năng tái sử dụng của vật liệu nanocomposite oxit kim loại là một yếu tố quan trọng trong ứng dụng thực tiễn. Nghiên cứu đã thực hiện các chu kỳ hấp phụ và tái sử dụng vật liệu để đánh giá hiệu suất của chúng. Kết quả cho thấy, cả hai loại vật liệu FG và MFG đều có khả năng tái sử dụng tốt sau bốn chu kỳ hấp phụ, với hiệu suất hấp phụ giảm nhẹ. Điều này cho thấy, vật liệu có thể được sử dụng nhiều lần mà không làm giảm đáng kể hiệu suất, góp phần vào việc phát triển các giải pháp xử lý nước hiệu quả và bền vững.

3.1. Phân tích hiệu suất tái sử dụng

Phân tích hiệu suất tái sử dụng được thực hiện thông qua việc đo lường hàm lượng kim loại trong dung dịch sau mỗi chu kỳ hấp phụ. Kết quả cho thấy, hàm lượng kim loại trong dung dịch giảm đáng kể sau mỗi chu kỳ, chứng tỏ khả năng hấp phụ của vật liệu vẫn được duy trì. Việc sử dụng phương pháp ICP-MS để phân tích hàm lượng kim loại trước và sau hấp phụ giúp xác định chính xác hiệu suất hấp phụ và khả năng tái sử dụng của vật liệu. Điều này không chỉ khẳng định giá trị thực tiễn của vật liệu mà còn mở ra hướng nghiên cứu mới trong việc phát triển các vật liệu hấp phụ hiệu quả hơn.

09/02/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN Graphen oxit (GO) là vật liệu được tổng hợp từ tiền chất là graphit (Gi). Khi Gi bị oxy hóa bởi tác nhân oxy hóa mạnh sẽ tạo ra graphit oxit (GiO), trong đó mỗi đơn lớp của GiO được gọi là GO. Graphit Graphit là một trong các dạng thù hình của cacbon, được đặt tên bởi nhóm nghiên cứu Abraham Gottlob Werner vào năm 1789. Gi được tìm thấy trong tự nhiên với trữ lượng khá lớn, là một khoáng chất phổ biến, có màu đen bóng, cấu trúc của Gi được trình bày ở Hình 1.1: Cấu trúc Gi [37] Hình 1.2: Cấu trúc graphen [37] Graphit có cấu trúc gồm các đơn lớp phẳng graphen (Gr) tương tác thông qua liên kết Van der Waals với khoảng cách giữa các đơn lớp là 0,336 nm.

Trong mỗi đơn lớp Gr, nguyên tử cacbon ở trạng thái lai hóa sp2 liên kết cộng hóa trị với các nguyên tử cacbon bao quanh hình thành mạng lưới lục giác đều, có lực liên kết lên đến 524 kJ/mol với khoảng cách trung bình 0,142 nm. Cấu trúc của đơn lớp Gr được mô tả ở Hình 1. Graphit được ứng dụng làm điện cực, chất bôi trơn, vật liệu chịu lửa, chất hấp phụ,. Bên cạnh đó, Gi còn được dùng làm nguyên liệu cho quá trình oxy hóa (bởi tác nhân như KClO3, KMnO4, HNO3) tạo GiO, là tiền chất cho quá trình tổng hợp vật liệu trên cơ sở Gr như GO và vật liệu nanocomposite.

GiO có cấu trúc tương tự Gi nhưng có nhóm chức chứa oxy gắn vào mạch cacbon, trong đó mỗi đơn lớp của GiO được gọi là GO [38]. Cấu trúc và tính chất Graphen oxit là vật liệu nano đơn lớp hai chiều (2D) có cấu trúc mạng cacbon lai hóa sp2 sắp xếp theo cấu trúc tổ ong tương tự như Gr có gắn thêm nhóm chức chứa oxy bao gồm nhóm carbonyl (–C=O); epoxy (C–O–C) ở trên bề mặt và hydroxyl (–OH); và carboxyl (–COOH) ở các cạnh như trình bày ở Hình 1.3: Cấu trúc của GO [41] Công thức phân tử tổng quát của GO là C1+x+yOx(OH)2y với 0 ≤ x ≤ 1, 0 ≤ y ≤ 1 và 0 ≤ x + y ≤ 1. Tùy thuộc vào điều kiện tổng hợp mà tỷ lệ giữa C, O, và H thay đổi [42]. Việc phân tích cấu trúc của GO gặp khó khăn do thành phần cấu tạo ảnh hưởng bởi điều kiện tổng hợp.

Nhiều mô hình cấu trúc của GO được nghiên cứu (Hình 1.4), trong đó phổ biến là mô hình của nhóm nghiên cứu Lerf - Klinowski và Dékány [41].4: Mô hình cấu trúc của GO [41] 7 Vật liệu GO với nhóm chức chứa oxy có khả năng hình thành liên kết hydro tạo nên khả năng phân tán tốt trong nước và dung môi hữu cơ phân cực (metanol, etanol,…). Đồng thời, nhóm chức này mang điện tích âm tạo tương tác đẩy giúp gia tăng khoảng cách giữa các lớp GO (0,80 - 1,60 nm) so với Gi ban đầu (0,336 nm), nâng cao diện tích bề mặt GO như được trình bày ở Hình 1.5: Khoảng cách giữa các lớp GO trong dung môi hữu cơ, nước [43] Nhóm chức trên cấu trúc và hệ liên hợp π – π giúp GO có khả năng tương tác với ion, chất phân cực, hợp chất hữu cơ,… như được trình bày ở Hình 1. Dựa trên các tính chất này, GO có tiềm năng ứng dụng trong nhiều lĩnh vực như vật liệu, y tế, sinh học, công nghệ màng,… [43, 44].6: Cơ chế tương tác của GO [45] 8 1. Phương pháp tổng hợp Vật liệu GO là sản phẩm của quá trình oxy hóa và tách lớp Gi.

Do tác động của quá trình oxy hóa, nhóm chức chứa oxy được gắn lên bề mặt của Gi tạo thành GiO, khoảng cách giữa các lớp trong cấu trúc được gia tăng hơn (0,600 - 0,700 nm) so với Gi ban đầu (0,336 nm). Sau đó, GiO được siêu âm để tách lớp tạo thành GO. Quá trình tổng hợp GO từ Gi được trình bày ở Hình 1. Oxy hóa Graphit Graphit oxit Tách lớp Graphen oxit Hình 1.7: Quá trình tổng hợp GO [46] Graphen oxit được nghiên cứu tổng hợp dựa trên sự oxy hóa Gi tạo GiO với tác nhân oxy hóa mạnh khác nhau như KClO3 trong HNO3 (Brodie - 1859), hoặc KClO3 trong H2SO4 và HNO3 (Staudenmaier - 1898), hoặc H2SO4 với sự hỗ trợ của NaNO3 trong KMnO4 (Hummers & Offeman - 1958), hoặc KMnO4 trong H2SO4 và H3PO4 (Hummers cải tiến - 2010) [47].

Cấu trúc và đặc tính của GO phụ thuộc nhiều vào tiền chất ban đầu và điều kiện oxy hóa [41]. Phương pháp tổng hợp GO được trình bày tóm tắt ở Bảng 1.1: Phương pháp tổng hợp GO Staudenmaier Hummers Hummers Hummers Phương pháp Brodie và Hofmann và Offeman cải biên cải tiến Năm 1859 1898 1958 1999 2010 9 Tác nhân oxy HNO3, H2SO4, H2SO4, H2SO4, H2SO4, hóa KClO3 HNO3, NaNO3, NaNO3, H3PO4, KClO3 KMnO4 KMnO4 KMnO4 Nhiệt độ (oC) 25 25 35 35 50 Thời gian (giờ) 96 96 4 7 12 Tỷ lệ C/O 2,4 - 2,9 2,0 - 2,2 1,6 - 1,8 1,2 - 2,0 0,7 - 1,5 Phương pháp của Brodie đã sử dụng axit HNO3 đậm đặc và KClO3 vừa là tác nhân oxy hóa Gi vừa có tác dụng chèn vào giữa các lớp Gi. Tuy nhiên, phương pháp này dễ gây cháy nổ và phát sinh phản ứng phụ tạo ra các khí độc hại như NO2, N2O4, và ClO2. Sau đó, Staudenmeir đã cải tiến bằng cách sử dụng lượng clorat ít hơn.

Tuy nhiên, phương pháp Staudenmeir vẫn phát sinh hỗn hợp NO2 và NO độc hại, gây nguy hiểm khi thí nghiệm [38]. Năm 1958, nhóm nghiên cứu Hummers và Offeman đã phát triển tổng hợp GO dùng chất oxy hóa KMnO4 và NaNO3 với ưu điểm như dễ thực hiện, ít sinh khí độc, và tiết kiệm thời gian. Tuy nhiên, phương pháp này cũng còn một số hạn chế như vẫn giải phóng khí độc hại NO2 và N2O4; khó loại bỏ Na+ và NO3− trong nước thải từ quá trình tổng hợp [43, 48]. Năm 2010, phương pháp Hummers cải tiến được phát triển, tránh sử dụng NaNO3, tăng lượng KMnO4 và thêm axit H3PO4 vào phản ứng với tỷ lệ H2SO4:H3PO4 là 9:1 và đang được sử dụng phổ biến để tổng hợp GO.

Quá trình này không sử dụng NaNO3 nên tránh tạo ra chất khí độc hại như NO2, N2O4 hoặc ClO2 trong phản ứng; tỷ lệ cacbon bị oxy hóa cao hơn (C/O: 0,7 - 1,5); độ khuyết tật trong cấu trúc sản phẩm thấp; và có thể triển khai trong sản xuất quy mô công nghiệp [49, 50]. Quá trình tổng hợp vật liệu GO theo Hummers cải tiến gồm ba giai đoạn [46]. Giai đoạn 1: Tăng khoảng cách giữa các lớp Gi Axit H2SO4 đan xen vào cấu trúc Gi giúp nâng cao khoảng cách giữa các đơn lớp Gi tạo Gi giãn nở (graphite intercalation compound - GiC), theo phương trình (1. Gi + H2SO4 → Gi+–HSO4– (1.1) Giai đoạn 2: Oxy hóa tạo GiO GiC phản ứng với tác nhân oxy hóa Mn2O7 tạo GiO.

Tác nhân oxy hóa Mn2O7 được hình thành khi KMnO4 phản ứng với H2SO4 và phản ứng chọn lọc với nối đôi anken trên 10 vòng thơm của Gi, tạo thuận lợi cho quá trình oxy hóa, hay nhóm chức chứa oxy (–OH, –O–, –COOH) được gắn lên bề mặt Gi như được trình bày ở phương trình (1. KMnO4 + 3H2SO4 → K+ + MnO3+ + H3O+ + 3HSO4– (1.2) MnO3+ + MnO4– → Mn2O7 (1.3) Bên cạnh đó, với sự có mặt của H3PO4 giúp bảo vệ các nhóm diol tránh bị oxy hóa quá mức, mạng lưới cacbon sp2 trong cấu trúc GO được bảo vệ. Cơ chế bảo vệ của H3PO4 được trình bày ở Hình 1. KMnO4 H2SO4 Không có H3PO4 oxy hóa quá mức hình thành các lỗ hổng trong mạng cacbon có H3PO4 giảm thiểu oxy hóa quá mức Hình 1.8: Cơ chế tác dụng của H3PO4 trong quá trình tổng hợp GO Sau thời gian oxy hóa, giai đoạn oxy hóa được dừng lại bằng cách pha loãng với nước và H2O2.

Nước được thêm vào hệ để dừng quá trình oxy hóa, theo phương trình (1. Bên cạnh đó, H2O2 được thêm vào hệ để khử MnO4– còn dư và MnO2 tạo thành trong quá trình phản ứng thành Mn(II), theo phương trình (1. Hỗn hợp thu được có màu vàng sáng với chất rắn là GiO.6) 11 Giai đoạn 3: Tách lớp tạo GO GiO sau khi tổng hợp được phân tán vào nước và tách lớp tạo GO bằng cách sử dụng phương pháp khuấy, siêu âm. Song song với nghiên cứu quá trình tổng hợp GO, công trình về ứng dụng GO cũng được thực hiện và đạt được những thành tựu nhất định.

Ứng dụng Vật liệu GO với nhiều ưu điểm như khả năng phân tán tốt trong nước, tính tương thích sinh học cao, và độ hoạt động hóa học. GO là vật liệu tiềm năng ứng dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau bao gồm: - Xúc tác: GO với nhóm chức chứa oxy (–C=O, –O–, –COOH, và –OH) trên bề mặt nên có khả năng ứng dụng xúc tác cho phản ứng tổng hợp vật liệu và polyme. Hạt nano kim loại (Pt, Pd, Rh, Cu,…) được gắn trên bề mặt GO giúp kiểm soát mức độ oxy hóa của GO và trạng thái của kim loại cung cấp các ứng dụng như điện cực, xúc tác, pin nhiên liệu,… [51]. Hướng sử dụng xúc tác GO đang được nghiên cứu giúp giảm chi phí tổng hợp, sử dụng dung môi nước, thân thiện với môi trường [52].

Năm 2010, nhóm nghiên cứu Bielawski đã chứng minh hiệu quả của GO cho quá trình oxy hóa của hydrocacbon benzylic. Quá trình phản ứng được trình bày ở Hình 1. GO và dẫn xuất cũng được ứng dụng làm xúc tác trong các phản ứng thiol; oxy hóa C, H; este hóa; brom hóa anilin và phenol; Friedel - Crafts; aza - Michael; tổng hợp enaminone và pyrimidin.9: Xúc tác GO trong phản ứng tổng hợp hữu cơ [51] 12 - Công nghệ màng: GO được sử dụng làm chất độn trong chế tạo màng nanocomposite giúp ngăn chặn quá trình truyền vận của phân tử có kích thước lớn khi khuếch tán qua màng, do đó hiệu quả của quá trình lọc tách có thể được cải thiện. Cụ thể ứng dụng trong quá trình phân tách etanol/nước, metanol/nước như trình bày ở Hình 1.10: Tính chất rào cản của GO [53] - Y tế: GO được nghiên cứu chế tạo cảm biến trong công nghệ sinh học, kỹ thuật sinh học, dẫn truyền thuốc, và hình ảnh tế bào.

GO được sử dụng trong các cảm biến giúp xác định vi khuẩn, axit deoxyribonucleic, glucose, axit amino,… Đồng thời, nhờ các cạnh cùng với nhóm chức chứa oxy có khả năng tương tác tốt với thành tế bào vi khuẩn, GO được ứng dụng trong chế tạo vật liệu kháng khuẩn [54]. - Môi trường: GO với nhóm chức chứa oxy trên bề mặt có khả năng liên kết với ion kim loại nặng, chất màu hữu cơ, hợp chất hữu cơ nên được ứng dụng làm vật liệu xúc tác quang và hấp phụ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Bài viết "Nghiên cứu vật liệu nanocomposite oxit kim loại từ graphen oxit cho ứng dụng hấp phụ kim loại nặng và chất màu hữu cơ trong nước" trình bày một nghiên cứu quan trọng về việc phát triển vật liệu nanocomposite từ graphen oxit, nhằm ứng dụng trong việc xử lý ô nhiễm nước. Nghiên cứu này không chỉ chỉ ra khả năng hấp phụ hiệu quả của vật liệu đối với kim loại nặng và chất màu hữu cơ, mà còn mở ra hướng đi mới cho việc cải thiện chất lượng nước, góp phần bảo vệ môi trường.

Để hiểu rõ hơn về các ứng dụng và nghiên cứu liên quan, bạn có thể tham khảo thêm bài viết Luận văn thạc sĩ kỹ thuật hóa học khảo sát điều kiện tổng hợp vật liệu kháng khuẩn nanocomposite bạc trên cơ sở graphene oxit, nơi khám phá các vật liệu kháng khuẩn từ graphene oxit. Ngoài ra, bài viết Luận văn thạc sĩ kỹ thuật môi trường nghiên cứu chế tạo than hoạt tính từ quả phượng và ứng dụng trong xử lý nước thải sẽ cung cấp cái nhìn sâu sắc về các phương pháp xử lý nước thải khác nhau. Cuối cùng, bạn cũng có thể tìm hiểu về Luận văn thạc sĩ kỹ thuật môi trường nghiên cứu chế tạo vật liệu quang xúc tác xử lý nước ngầm nhiễm amoni trên địa bàn tỉnh hà nam, một nghiên cứu liên quan đến việc xử lý ô nhiễm nước ngầm. Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng kiến thức và hiểu rõ hơn về các giải pháp trong lĩnh vực xử lý nước.